Gói thầu: Gói thầu số XD-08: Hệ thống đường ống sau bể; nhà trạm bơm và cải tạo các bể chứa nước

Điều chỉnh giá dịch vụ từ ngày 01-06-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200103273-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Quân sự Quân khu 4
Tên gói thầu Gói thầu số XD-08: Hệ thống đường ống sau bể; nhà trạm bơm và cải tạo các bể chứa nước
Số hiệu KHLCNT 20190651514
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-03 07:30:00 đến ngày 2020-01-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,911,819,761 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo quy định tại Điều 8 Nghị định số 32/2015/NĐ-CP 1 Khoản mục
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo quy định tại Điều 8 Nghị định số 32/2015/NĐ-CP 1 Khoản mục
B Hạng mục 2: Đường ống cấp nước lên 07 bể 150m3 và 200m3
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 2,9093 m3
2 Bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công, VXM M50, PC30 Chương V của E-HSMT 0,2074 m3
3 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,4546 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0185 100m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,6829 m3
6 Sản xuất tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,08 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0563 Tấn
9 Trát tường trong, dày 2cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 3,0084 m2
10 Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, VXM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,64 m2
11 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V của E-HSMT 2 Cái
12 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 0,7866 m3
13 Vận chuyển đất phạm vi <=500m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0212 100m3
14 Bê tông bệ máy, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,16 m3
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,008 100m2
16 Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa, thủ công Chương V của E-HSMT 1,485 m3
17 Đào rãnh chôn ống, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 5,995 m3
18 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 3,6223 m3
19 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 2,2 m3
20 Đá dăm lướp trên dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,011 100m3
21 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V của E-HSMT 0,11 100m2
22 Đào rãnh chôn ống, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 10,56 m3
23 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 10,4357 m3
24 Gạch chỉ 2 lỗ chặn ống Chương V của E-HSMT 396 Viên
25 Trồng trả lại cỏ Chương V của E-HSMT 0,22 100m2
26 Đào rãnh chôn ống, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,04 m3
27 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 1,5429 m3
28 Bê tông mặt đường, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,54 m3
29 Đào rãnh chôn ống, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 110,4 m3
30 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 109,1 m3
31 Gạch chỉ 2 lỗ chặn ống Chương V của E-HSMT 4.140 Viên
32 Đào rãnh bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 2,4 m3
33 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 2 m3
34 Bê tông mặt đường, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,4717 m3
35 Gạch chỉ 2 lỗ chặn ống Chương V của E-HSMT 90 Viên
36 Ống hút tráng kẽm DN100 Chương V của E-HSMT Hãng Vinapipe hoặc tương đương 0,28 100m
37 Ống hút tráng kẽm DN80 Chương V của E-HSMT Hãng Vinapipe hoặc tương đương 0,18 100m
38 Cút thép DN80 Chương V của E-HSMT 8 Cái
39 Tê thép DN80 Chương V của E-HSMT 1 Cái
40 Côn thép DN80x40 Chương V của E-HSMT 4 Cái
41 Kép thép DN80 Chương V của E-HSMT 6 Cái
42 Rắc co thép DN80 Chương V của E-HSMT 2 Cái
43 Carephin thép DN80 Chương V của E-HSMT 2 Cái
44 Van 1 chiều DN80 Chương V của E-HSMT 2 Cái
45 Van khóa DN20 Chương V của E-HSMT 1 Cái
46 Van khóa DN80 Chương V của E-HSMT 6 Cái
47 Van phao cơ DN65 Chương V của E-HSMT 1 Cái
48 Máy bơm nước CM40-200B-5.5kW Chương V của E-HSMT 3 Cái
49 Ống nhựa HDPE - PE80-PN12,5 D32 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 0,33 100m
50 Ống nhựa HDPE PN12,5-D90 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 6,3 100 m
51 Nối góc HDPE D32 Chương V của E-HSMT 2 Cái
52 Nối góc HDPE D90 Chương V của E-HSMT 12 Cái
53 Đai khởi thủy D90x1" Chương V của E-HSMT 1 Cái
54 Ba chạc HDPE D90 Chương V của E-HSMT 1 Cái
55 Nối thẳng HDPE D90 Chương V của E-HSMT 25 Cái
56 Đầu nối ren trong HDPE D32 Chương V của E-HSMT 1 Cái
57 Đầu nối ren trong HDPE D90 Chương V của E-HSMT 6 Cái
C Hạng mục 3: Nhà trạm bơm
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 6,1419 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 2,0473 m3
3 Bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công, VXM M50, PC30 Chương V của E-HSMT 1,4638 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, VXM mác 50 Chương V của E-HSMT 5,42 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,22 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0245 Tấn
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, VXM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,1642 m3
8 Đắp đất tôn nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 1,764 m3
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, VXM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,192 m3
10 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 0,2237 m3
11 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,28 m2
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, VXM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,93 m2
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, VXM mác 100 Chương V của E-HSMT 2,9988 m2
14 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,369 m3
15 Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,0528 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,154 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 0,1517 100m2
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0085 100m2
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,036 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,1255 Tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0153 Tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0008 Tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0042 Tấn
24 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, VXM M50 Chương V của E-HSMT 5,7948 m3
25 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, VXM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,2369 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 38,7276 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM mác 75 Chương V của E-HSMT 24,4 m2
28 Trát trần, VXM M75 Chương V của E-HSMT 15,2 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 3,212 m2
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, VXM mác 75 Chương V của E-HSMT 12,1104 m2
31 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà Chương V của E-HSMT 38,7276 m2
32 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà Chương V của E-HSMT 42,812 m2
33 Trát gờ chỉ, VXM mác 75 Chương V của E-HSMT 5,6 m
34 Cửa đi bằng thép Chương V của E-HSMT 2,64 m2
35 Khóa cửa đi Chương V của E-HSMT 1 Cái
36 Đèn LED Bulb 9W+ đui xiên gắn tường Chương V của E-HSMT 1 Bộ
37 Ổ cắm đơn 16A, 1 lỗ + 1 công tắc ngầm Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 1 Bộ
38 Tủ điện nổi KT 570x400x200 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 1 Hộp
39 MCB 1 pha 250V-16A Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 1 Cái
40 MCB 3 pha 400V-25A Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 2 Cái
41 MCB 3 pha 400V-40A Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 1 Cái
42 Dây dẫn ô van CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V của E-HSMT Hãng Cadivi hoặc tương đương 5 m
43 Dây dẫn ô van CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 Chương V của E-HSMT Hãng Cadivi hoặc tương đương 1 m
44 Dây CU/PVC/PVC 4*6mm2 Chương V của E-HSMT Hãng Cadivi hoặc tương đương 6 m
45 Cáp CU/XLPE/PVC 4*10mm2 Chương V của E-HSMT Hãng Cadivi hoặc tương đương 50 m
46 Rơ le điều khiển mực nước cho máy bơm (báo cạn nước) Chương V của E-HSMT 2 Cái
47 Đồng hồ đo Ampe giới hạn đo 500A Chương V của E-HSMT 3 Cái
48 Vôn kế + chuyển mạch vôn kế 500V Chương V của E-HSMT 1 Cái
49 Đèn tín hiệu màu đỏ 3W-220V (bơm chạy) Chương V của E-HSMT 2 Cái
50 Đèn tín hiệu màu xanh 3W-220V (bơm dừng) Chương V của E-HSMT 2 Cái
51 Đèn tín hiệu màu vàng 3W-220V (bơm sự cố) Chương V của E-HSMT 2 Cái
52 Khởi động từ 3 pha GMC - 9 Chương V của E-HSMT 2 Cái
53 Nút bấm 1 nút màu đỏ 5A-250V Chương V của E-HSMT 2 Cái
54 Nút bấm 1 nút màuxanh 5A-250V Chương V của E-HSMT 2 Cái
D Hạng mục 4: Đường ống cấp nước Tiểu đoàn 1
1 Đào rãnh chôn ống, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 60 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 59,686 m3
3 Gạch chỉ 2 lỗ chặn ống Chương V của E-HSMT 2.250 Viên
4 Đào rãnh bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 36 m3
5 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 29,8116 m3
6 Bê tông mặt đường, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 7,5 m3
7 Gạch chỉ 2 lỗ chặn ống Chương V của E-HSMT 1.350 Viên
8 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V của E-HSMT Hãng Prime hoặc tương đương 18 m2
9 Van khóa DN20 Chương V của E-HSMT 8 Cái
10 Van phao cơ DN20 Chương V của E-HSMT 8 Cái
11 Kép đồng DN20 Chương V của E-HSMT 8 Cái
12 Ống nhựa HDPE - PE80-PN12,5 D32 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 1,9 100m
13 Ống nhựa HDPE - PE80-PN12,5 D40 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 1,5 100m
14 Ống nhựa HDPE - PE80-PN12,5 D50 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 0,78 100m
15 Nối góc HDPE D32 Chương V của E-HSMT 20 Cái
16 Nối góc HDPE D50 Chương V của E-HSMT 2 Cái
17 Ba chạc HDPE chuyển bậc D40x32 Chương V của E-HSMT 2 Cái
18 Ba chạc HDPE chuyển bậc D50x32 Chương V của E-HSMT 3 Cái
19 Nối thẳng HDPE D32 Chương V của E-HSMT 1 Cái
20 Nối thẳng HDPE D50 Chương V của E-HSMT 1 Cái
21 Đầu nối ren trong HDPE D32 Chương V của E-HSMT 8 Cái
22 Đầu nối ren trong HDPE D50 Chương V của E-HSMT 1 Cái
23 Máy bơm nước 0,2kW Chương V của E-HSMT 8 Cái
E Hạng mục 5: Đường ống cấp nước Tiểu đoàn 2, 3
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 2,9093 m3
2 Bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công, VXM M50, PC30 Chương V của E-HSMT 0,2074 m3
3 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,4546 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0185 100m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,6829 m3
6 Sản xuất tấm đan bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,08 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0563 Tấn
9 Trát tường trong, dày 2cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 3,0084 m2
10 Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, VXM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,64 m2
11 Lắp các loại tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V của E-HSMT 2 Cái
12 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 0,7866 m3
13 Vận chuyển đất phạm vi <=500m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0212 100m3
14 Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa, thủ công Chương V của E-HSMT 0,54 m3
15 Đào rãnh chôn ống, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,18 m3
16 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 1,3398 m3
17 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,8 m3
18 Đá dăm lướp trên dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,004 100m3
19 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V của E-HSMT 0,04 100m2
20 Đào rãnh chôn ống, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 189,6 m3
21 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 188,6078 m3
22 Gạch chỉ 2 lỗ chặn ống Chương V của E-HSMT 7.110 Viên
23 Đào rãnh bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 48 m3
24 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 39,7488 m3
25 Bê tông mặt đường, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 10 m3
26 Gạch chỉ chặn ống Chương V của E-HSMT 1.800 Viên
27 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V của E-HSMT 3 m2
28 Đào rãnh chôn ống, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,2 m3
29 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 0,7974 m3
30 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,3 m3
31 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V của E-HSMT Hãng Prime hoặc tương đương 109 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V của E-HSMT Hãng Prime hoặc tương đương 106 m2
33 Ống hút tráng kẽm DN80 Chương V của E-HSMT Hãng Vinapipe hoặc tương đương 0,08 100m
34 Van 1 chiều PN 20 DN50 Chương V của E-HSMT 1 Cái
35 Van khóa DN20 Chương V của E-HSMT 10 Cái
36 Van khóa DN50 Chương V của E-HSMT 4 Cái
37 Van phao cơ DN20 Chương V của E-HSMT 9 Cái
38 Van phao cơ DN50 Chương V của E-HSMT 1 Cái
39 Kép đồng DN20 Chương V của E-HSMT 10 Cái
40 Kép đồng DN50 Chương V của E-HSMT 1 Cái
41 Ống nhựa HDPE - PE80-PN12,5 D32 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 3 100m
42 Ống nhựa HDPE - PE80-PN12,5 D40 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 1,35 100m
43 Ống nhựa HDPE - PE80-PN12,5 D50 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 0,7 100m
44 Ống nhựa HDPE - PE80-PN12,5 D63 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 5,78 100m
45 Nối góc HDPE D32 Chương V của E-HSMT 25 Cái
46 Nối góc HDPE D40 Chương V của E-HSMT 4 Cái
47 Nối góc HDPE D50 Chương V của E-HSMT 2 Cái
48 Nối góc HDPE D63 Chương V của E-HSMT 10 Cái
49 Ba chạc HDPE chuyển bậc D40x32 Chương V của E-HSMT 4 Cái
50 Ba chạc HDPE chuyển bậc D50x32 Chương V của E-HSMT 2 Cái
51 Ba chạc HDPE chuyển bậc D63x32 Chương V của E-HSMT 3 Cái
52 Ba chạc HDPE D63 Chương V của E-HSMT 2 Cái
53 Nối thẳng HDPE D32 Chương V của E-HSMT 2 Cái
54 Nối thẳng HDPE D40 Chương V của E-HSMT 2 Cái
55 Nối thẳng HDPE D50 Chương V của E-HSMT 1 Cái
56 Nối thẳng HDPE D63 Chương V của E-HSMT 10 Cái
57 Đầu nối ren trong HDPE D32 Chương V của E-HSMT 10 Cái
58 Đầu nối ren trong HDPE D63 Chương V của E-HSMT 7 Cái
F Hạng mục 6: Đường ống cấp nước Tiểu đoàn 4
1 Đào rãnh chôn ống, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 48 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 47,7488 m3
3 Gạch chỉ 2 lỗ chặn ống Chương V của E-HSMT 1.800 Viên
4 Đào rãnh bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 36 m3
5 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 29,8116 m3
6 Bê tông mặt đường, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 7,5 m3
7 Gạch chỉ 2 lỗ chặn ống Chương V của E-HSMT 1.350 Viên
8 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V của E-HSMT Hãng Prime hoặc tương đương 106 m2
9 Van khóa DN20 Chương V của E-HSMT 5 Cái
10 Van phao cơ DN20 Chương V của E-HSMT 5 Cái
11 Kép đồng DN20 Chương V của E-HSMT 5 Cái
12 Ống nhựa HDPE - PE80-PN12,5 D32 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 1,1 100m
13 Ống nhựa HDPE - PE80-PN12,5 D40 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 0,52 100m
14 Ống nhựa HDPE - PE80-PN12,5 D50 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 2 100m
15 Nối góc HDPE D32 Chương V của E-HSMT 12 Cái
16 Nối góc HDPE D40 Chương V của E-HSMT 2 Cái
17 Nối góc HDPE D50 Chương V của E-HSMT 10 Cái
18 Ba chạc HDPE chuyển bậc D40x32 Chương V của E-HSMT 1 Cái
19 Ba chạc HDPE chuyển bậc D50x32 Chương V của E-HSMT 2 Cái
20 Ba chạc HDPE D32 Chương V của E-HSMT 1 Cái
21 Nối thẳng HDPE D32 Chương V của E-HSMT 1 Cái
22 Nối thẳng HDPE D40 Chương V của E-HSMT 1 Cái
23 Nối thẳng HDPE D50 Chương V của E-HSMT 1 Cái
24 Đầu nối ren trong HDPE D32 Chương V của E-HSMT 5 Cái
25 Đầu nối ren trong HDPE D50 Chương V của E-HSMT 1 Cái
G Hạng mục 7: Đường ống cấp nước Tiểu đoàn 5
1 Đào rãnh chôn ống, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 48 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 47,7488 m3
3 Gạch chỉ 2 lỗ chặn ống Chương V của E-HSMT 1.800 Viên
4 Đào rãnh bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 14,4 m3
5 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 11,9246 m3
6 Bê tông mặt đường, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3 m3
7 Gạch chỉ 2 lỗ chặn ống Chương V của E-HSMT 540 Viên
8 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V của E-HSMT Hãng Prime hoặc tương đương 72 m2
9 Van 1 chiều PN 20 DN40 Chương V của E-HSMT 1 Cái
10 Van khóa DN20 Chương V của E-HSMT 5 Cái
11 Van khóa DN40 Chương V của E-HSMT 1 Cái
12 Van phao cơ DN20 Chương V của E-HSMT 5 Cái
13 Kép đồng DN20 Chương V của E-HSMT 5 Cái
14 Kép đồng DN40 Chương V của E-HSMT 1 Cái
15 Ống nhựa HDPE - PE80-PN12,5 D32 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 1,4 100m
16 Ống nhựa HDPE - PE80-PN12,5 D40 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 0,7 100m
17 Ống nhựa HDPE - PE80-PN12,5 D50 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 0,62 100m
18 Nối góc HDPE D32 Chương V của E-HSMT 12 Cái
19 Nối góc HDPE D40 Chương V của E-HSMT 2 Cái
20 Nối góc HDPE D50 Chương V của E-HSMT 3 Cái
21 Ba chạc HDPE chuyển bậc D40x32 Chương V của E-HSMT 2 Cái
22 Ba chạc HDPE chuyển bậc D50x32 Chương V của E-HSMT 2 Cái
23 Ba chạc HDPE D50 Chương V của E-HSMT 1 Cái
24 Nối thẳng HDPE D32 Chương V của E-HSMT 1 Cái
25 Nối thẳng HDPE D40 Chương V của E-HSMT 1 Cái
26 Nối thẳng HDPE D50 Chương V của E-HSMT 1 Cái
27 Đầu nối ren trong HDPE D32 Chương V của E-HSMT 5 Cái
28 Đầu nối ren trong HDPE D50 Chương V của E-HSMT 2 Cái
29 Máy bơm nước 0,2kW Chương V của E-HSMT 4 Cái
H Hạng mục 8: Đường ống cấp nước cơ quan, đội xe
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa, thủ công Chương V của E-HSMT 0,5135 m3
2 Đào rãnh chôn ống, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,18 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 1,38 m3
4 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,8 m3
5 Đá dăm lướp trên dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,004 100m3
6 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V của E-HSMT 0,04 100m2
7 Đào rãnh chôn ống, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 13,92 m3
8 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 13,8472 m3
9 Gạch chỉ 2 lỗ chặn ống Chương V của E-HSMT 522 Viên
10 Đào rãnh bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 43,2 m3
11 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 35,7739 m3
12 Bê tông mặt đường, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 9 m3
13 Gạch chỉ 2 lỗ chặn ống Chương V của E-HSMT 1.620 Viên
14 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V của E-HSMT 45 m2
15 Đào rãnh chôn ống, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 21,7125 m3
16 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 15,8625 m3
17 Gạch chỉ 2 lỗ chặn ống Chương V của E-HSMT 675 Viên
18 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 4,5 m3
19 Lát nền, sàn gạch gốm Hạ Long 300x300 Chương V của E-HSMT 45 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V của E-HSMT Hãng Prime hoặc tương đương 50 m2
21 Ống thép tráng kẽm (lồng ) DN65 Chương V của E-HSMT 0,08 100m
22 Van khóa DN20 Chương V của E-HSMT 5 Cái
23 Van phao cơ DN20 Chương V của E-HSMT 2 Cái
24 Kép đồng DN20 Chương V của E-HSMT 5 Cái
25 Ống nhựa HDPE - PE80-PN12,5 D32 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 2,15 100m
26 Ống nhựa HDPE - PE80-PN12,5 D40 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 0,48 100m
27 Ống nhựa HDPE - PE80-PN12,5 D50 Chương V của E-HSMT Hãng Sino hoặc tương đương 0,66 100m
28 Nối góc HDPE D32 Chương V của E-HSMT 12 Cái
29 Nối góc HDPE D40 Chương V của E-HSMT 1 Cái
30 Nối góc HDPE D50 Chương V của E-HSMT 1 Cái
31 Ba chạc HDPE chuyển bậc D40x32 Chương V của E-HSMT 2 Cái
32 Ba chạc HDPE chuyển bậc D50x32 Chương V của E-HSMT 3 Cái
33 Nối thẳng HDPE D32 Chương V của E-HSMT 1 Cái
34 Nối thẳng HDPE D40 Chương V của E-HSMT 1 Cái
35 Nối thẳng HDPE D50 Chương V của E-HSMT 1 Cái
36 Đầu nối ren trong HDPE D32 Chương V của E-HSMT 5 Cái
37 Đầu nối ren trong HDPE D50 Chương V của E-HSMT 1 Cái
I Hạng mục 9: Cải tạo bể nước nhà chỉ huy Tiểu đoàn 1
1 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 0,609 m3
2 Quét nhựa Sika Top Seal 107, quét 2 lớp trước khi đổ bê tông mới Chương V của E-HSMT Sika không độc hại 10,7616 m2
3 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,6196 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,0314 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V của E-HSMT 0,0579 100m2
6 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,0709 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0022 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,121 Tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0012 Tấn
10 Lắp tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 1 Cái
11 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 3,2996 m2
12 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 5,952 m2
13 Trát tường bể lần 2, dày 1cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 5,952 m2
14 Đánh màu bể nước Chương V của E-HSMT 9,2516 m2
15 Băng cản nước Sika Waterbar O25 Chương V của E-HSMT 7,44 m
J Hạng mục 10: Cải tạo bể nước các đại đội Tiểu đoàn 1 (05 bể)
1 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 6 m3
2 Quét nhựa Sika Top Seal 107, quét 2 lớp trước khi đổ bê tông mới Chương V của E-HSMT Sika không độc hại 134,788 m2
3 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 18,452 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M300 Chương V của E-HSMT 0,157 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V của E-HSMT 0,7825 100m2
6 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,673 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,011 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 1,2965 Tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,006 Tấn
10 Lắp tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 5 Cái
11 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 38,688 m2
12 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 78,26 m2
13 Trát tường bể lần 2, dày 1cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 78,26 m2
14 Đánh màu bể bằng xi măng Chương V của E-HSMT 116,948 m2
15 Băng cản nước Sika Waterbar O25 Chương V của E-HSMT 60,2 m
K Hạng mục 11: Cải tạo bể nước nhà ăn Tiểu đoàn 1
1 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 1,75 m3
2 Quét nhựa Sika Top Seal 107, quét 2 lớp trước khi đổ bê tông mới Chương V của E-HSMT Sika không độc hại 38,3376 m2
3 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 5,3464 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M300 Chương V của E-HSMT 0,0314 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V của E-HSMT 0,2166 100m2
6 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,192 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0022 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,3803 Tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0012 Tấn
10 Lắp tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 1 Cái
11 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 12,4696 m2
12 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 21,66 m2
13 Trát tường lần 2, dày 1cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 21,66 m2
14 Đánh màu bể nước bằng xi măng Chương V của E-HSMT 34,1296 m2
15 Băng cản nước Sika Waterbar O25 Chương V của E-HSMT 7,44 m
L Hạng mục 12: Cải tạo bể nước nhà ăn Tiểu đoàn 2
1 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 0,952 m3
2 Quét nhựa Sika Top Seal 107, quét 2 lớp trước khi đổ bê tông mới Chương V của E-HSMT Sika không độc hại 30,3936 m2
3 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,776 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M300 Chương V của E-HSMT 0,0314 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V của E-HSMT 0,2066 100m2
6 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,1076 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0022 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,2684 Tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0012 Tấn
10 Lắp tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 1 Cái
11 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 5,9616 m2
12 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 20,664 m2
13 Trát tường bể lần 2, dày 1cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 20,664 m2
14 Đánh màu bể nước bằng xi măng Chương V của E-HSMT 26,6256 m2
15 Băng cản nước Sika Waterbar O25 Chương V của E-HSMT 9,84 m
M Hạng mục 13: Cải tạo bể nước nhà ở và làm việc Tiểu đoàn 2
1 Quét nhựa Sika Top Seal 107, quét 2 lớp trước khi đổ bê tông mới Chương V của E-HSMT<br/>Sika không độc hại 16,2864 m2
2 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,2194 m3
3 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M300 Chương V của E-HSMT 0,0314 m3
4 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V của E-HSMT 0,0857 100m2
5 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,0847 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0022 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,1643 Tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0012 Tấn
9 Lắp tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 1 Cái
10 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 5,1744 m2
11 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 8,568 m2
12 Trát tường bể lần 2, dày 1cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 8,568 m2
13 Đánh màu bể nước bằng xi măng Chương V của E-HSMT 13,7424 m2
14 Băng cản nước Sika Waterbar O25 Chương V của E-HSMT 9,52 m
N Hạng mục 14: Cải tạo bể nước c5 Tiểu đoàn 2
1 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 0,828 m3
2 Quét nhựa Sika Top Seal 107, quét 2 lớp trước khi đổ bê tông mới Chương V của E-HSMT Sika không độc hại 22,9456 m2
3 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,9183 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,0627 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V của E-HSMT 0,2623 100m2
6 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,0946 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0045 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,2437 Tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0012 Tấn
10 Lắp tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 2 Cái
11 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 4,9136 m2
12 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 26,484 m2
13 Trát tường bể lần 2, dày 1cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 4,9136 m2
14 Đánh màu bể nước bằng xi măng Chương V của E-HSMT 31,3976 m2
15 Băng cản nước Sika Waterbar O25 Chương V của E-HSMT 9,24 m
O Hạng mục 15: Cải tạo bể tắm nhà vệ sinh cấp III, c4 (02 bể) Tiểu đoàn 2
1 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 17,8432 m2
2 Trát tường ngoài, dày 2cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 55,68 m2
3 Ốp tường trụ, cột, kích thước 200x250mm Chương V của E-HSMT Gạch Ceramic Đồng Tâm hoặc tương đương 82,5632 m2
P Hạng mục 16: Cải tạo bể nước nhà ăn Tiểu đoàn 3
1 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 1,036 m3
2 Quét nhựa Sika Top Seal 107, quét 2 lớp trước khi đổ bê tông mới Chương V của E-HSMT Sika không độc hại 31,2976 m2
3 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,9484 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,0314 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V của E-HSMT 0,2088 100m2
6 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,1166 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0022 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,2791 Tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0012 Tấn
10 Lắp tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 1 Cái
11 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 6,6096 m2
12 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 20,88 m2
13 Trát tường bể lần 2, dày 1cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 20,88 m2
14 Đánh màu bể nước bằng xi măng Chương V của E-HSMT 27,4896 m2
15 Băng cản nước Sika Waterbar O25 Chương V của E-HSMT 10,44 m
Q Hạng mục 17: Cải tạo bể tắm nhà vệ sinh c6, c7, c8 Tiểu đoàn 3 (03 bể)
1 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 26,7648 m2
2 Trát tường ngoài, dày 2cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 83,52 m2
3 Ốp tường trụ, cột, kích thước 200x250mm Chương V của E-HSMT Gạch Ceramic Đồng Tâm hoặc tương đương 123,8448 m2
R Hạng mục 18: Cải tạo bể nước nhà ăn Tiểu đoàn 4
1 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 1,148 m3
2 Quét nhựa Sika Top Seal 107, quét 2 lớp trước khi đổ bê tông mới Chương V của E-HSMT Sika không độc hại 31,5136 m2
3 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,082 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,0314 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V của E-HSMT 0,1987 100m2
6 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,1286 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0022 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,2878 Tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0012 Tấn
10 Lắp tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 1 Cái
11 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 7,4736 m2
12 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 20,232 m2
13 Trát tường bể lần 2, dày 1cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 20,232 m2
14 Đánh màu bể nước bằng xi măng Chương V của E-HSMT 27,7056 m2
15 Băng cản nước Sika Waterbar O25 Chương V của E-HSMT 11,24 m
S Hạng mục 19: Cải tạo bể nước ngầm Tiểu đoàn 4 (02 bể)
1 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 1,08 m3
2 Quét nhựa Sika Top Seal 107, quét 2 lớp trước khi đổ bê tông mới Chương V của E-HSMT Sika không độc hại 23,8592 m2
3 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,142 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,0628 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V của E-HSMT 0,1368 100m2
6 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,1268 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0044 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,2346 Tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0024 Tấn
10 Lắp tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 2 Cái
11 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 5,6032 m2
12 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 13,68 m2
13 Trát tường bể lần 2, dày 1cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 13,68 m2
14 Đánh màu bể nước bằng xi măng Chương V của E-HSMT 19,2832 m2
15 Băng cản nước Sika Waterbar O25 Chương V của E-HSMT 13,68 m
T Hạng mục 20: Cải tạo bể nước nổi tắm ngoài trời Tiểu đoàn 4
1 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 14,7896 m2
2 Trát tường ngoài, dày 2cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 23,838 m2
3 Ốp tường trụ, cột, kích thước 200x250mm Chương V của E-HSMT Gạch Ceramic Đồng Tâm hoặc tương đương 43,4036 m2
U Hạng mục 21: Cải tạo bể nước chính Tiểu đoàn 4
1 Quét nhựa Sika Top Seal 107, quét 2 lớp trước khi đổ bê tông mới Chương V của E-HSMT<br/>Sika không độc hại 42,2496 m2
2 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,5652 m3
3 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,0314 m3
4 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V của E-HSMT 0,2406 100m2
5 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,2076 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0022 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,4044 Tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0012 Tấn
9 Lắp tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 1 Cái
10 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 13,7776 m2
11 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 24,064 m2
12 Trát tường bể lần 2, dày 1cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 24,064 m2
13 Đánh màu bể nước bằng xi măng Chương V của E-HSMT 37,8416 m2
14 Băng cản nước Sika Waterbar O25 Chương V của E-HSMT 15,04 m
V Hạng mục 22: Cải tạo bể nước chứa chung Tiểu đoàn 5
1 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 2,079 m3
2 Quét nhựa Sika Top Seal 107, quét 2 lớp trước khi đổ bê tông mới Chương V của E-HSMT Sika không độc hại 49,8956 m2
3 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 6,7972 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,0314 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V của E-HSMT 0,2995 100m2
6 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,2271 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0022 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,4549 Tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0012 Tấn
10 Lắp tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 1 Cái
11 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 15,0556 m2
12 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 29,952 m2
13 Trát tường bể lần 2, dày 1cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 29,952 m2
14 Đánh màu bể nước bằng xi măng Chương V của E-HSMT 45,0076 m2
15 Băng cản nước Sika Waterbar O25 Chương V của E-HSMT 16,64 m
W Hạng mục 23: Cải tạo bể nước nhà chỉ huy Tiểu đoàn 5
1 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 0,69 m3
2 Quét nhựa Sika Top Seal 107, quét 2 lớp trước khi đổ bê tông mới Chương V của E-HSMT Sika không độc hại 19,0464 m2
3 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,3228 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,0314 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V của E-HSMT 0,1126 100m2
6 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,0796 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0022 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,1674 Tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0012 Tấn
10 Lắp tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 1 Cái
11 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 3,9176 m2
12 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 11,256 m2
13 Trát tường bể lần 2, dày 1cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 11,256 m2
14 Đánh màu bể nước bằng xi măng Chương V của E-HSMT 15,1736 m2
15 Băng cản nước Sika Waterbar O25 Chương V của E-HSMT 8,04 m
X Hạng mục 24: Cải tạo bể nước nhà ăn Tiểu đoàn 5
1 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 0,945 m3
2 Quét nhựa Sika Top Seal 107, quét 2 lớp trước khi đổ bê tông mới Chương V của E-HSMT Sika không độc hại 37,7716 m2
3 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,4788 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,0314 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V của E-HSMT 0,1771 100m2
6 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,1069 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0022 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,3141 Tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0012 Tấn
10 Lắp tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 1 Cái
11 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 5,8916 m2
12 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 27,552 m2
13 Trát tường bể lần 2, dày 1cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 27,552 m2
14 Đánh màu bể nước bằng xi măng Chương V của E-HSMT 33,4436 m2
15 Băng cản nước Sika Waterbar O25 Chương V của E-HSMT 9,84 m
Y Hạng mục 25: Cải tạo bể nước c11, c12 và c13 Tiểu đoàn 5 (03 bể)
1 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 3,6 m3
2 Quét nhựa Sika Top Seal 107, quét 2 lớp trước khi đổ bê tông mới Chương V của E-HSMT Sika không độc hại 78,7488 m2
3 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 10,8768 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,0942 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V của E-HSMT 0,4461 100m2
6 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,402 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0066 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,7836 Tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0036 Tấn
10 Lắp tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 3 Cái
11 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 23,7888 m2
12 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 44,616 m2
13 Trát tường bể lần 2, dày 1cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 44,616 m2
14 Đánh màu bể nước bằng xi măng Chương V của E-HSMT 68,4048 m2
15 Băng cản nước Sika Waterbar O25 Chương V của E-HSMT 34,32 m
Z Hạng mục 26: Cải tạo bể nước nhà ăn cơ quan
1 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 1,225 m3
2 Quét nhựa Sika Top Seal 107, quét 2 lớp trước khi đổ bê tông mới Chương V của E-HSMT Sika không độc hại 30,3124 m2
3 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,8596 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,0314 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V của E-HSMT 0,2631 100m2
6 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,1365 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0022 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,3442 Tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0012 Tấn
10 Lắp tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 1 Cái
11 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 8,1796 m2
12 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 26,312 m2
13 Trát tường bể lần 2, dày 1cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 26,312 m2
14 Đánh màu bể nước bằng xi măng Chương V của E-HSMT 34,4916 m2
15 Băng cản nước Sika Waterbar O25 Chương V của E-HSMT 11,44 m
AA Hạng mục 27: Cải tạo bể nước đội xe
1 Láng bể nước, dày 2cm, VXM 100 Chương V của E-HSMT 3,1464 m2
2 Trát tường ngoài, dày 2cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 10,248 m2
3 Ốp tường trụ, cột, kích thước 200x250mm Chương V của E-HSMT Gạch Ceramic Đồng Tâm hoặc tương đương 15,3344 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->