Gói thầu: Thi công xây dựng

Điều chỉnh giá dịch vụ từ ngày 01-06-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200103457-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Trí Nguyên Minh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200103450
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh va huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-02 21:37:00 đến ngày 2020-01-13 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,986,691,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP TRÀN XẢ LŨ
1 Bê tông bản đáy đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,756 m3
2 Bê tông tường, chiều dày ≤450, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,8433 m3
3 Bê tông ngưỡng đập đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m3
4 Bê tông mặt sàn cầu công tác, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,34 m3
5 Bê tông trụ cầu công tác, đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7542 m3
6 Bê tông dầm cầu công tác, đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m3
7 Ván khuôn thép móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2044 100m2
8 Ván khuôn thép tường, Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4629 100m2
9 Ván khuôn trụ, dầm cầu công tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2723 100m2
10 Ván khuôn mặt cầu công tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1066 100m2
11 Bao tải nhựa đường khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,12 m2
12 Trải giấy ni lon lót chống mất nước XM Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0829 100m2
13 Khoan lỗ Ø42 để cắm néo anke bằng máy khoan tay Ø42, cấp đá II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,168 100m
14 SXLĐ thép néo anke mái đá và bơm vữa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6043 tấn
15 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0.5m trên can Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 rọ
16 Rải vải địa kỹ thuật ART14 làm móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,61 100m2
17 Đổ đá hộc chân hạ lưu tràn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,96 m3
18 Cốt thép trụ cầu công tác Ø≤10, h≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0327 tấn
19 Cốt thép trụ cầu công tác Ø≤18, h≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1955 tấn
20 Cốt thép trụ cầu công tác Ø>18, h≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0185 tấn
21 Cốt thép dầm cầu công tác, Ø≤10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1479 tấn
22 Cốt thép dầm cầu công tác, Ø≤18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0929 tấn
23 Cốt thép dầm cầu công tác, Ø>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0257 tấn
24 Cốt thép mặt cầu công tác, Ø≤10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0318 tấn
25 Cốt thép mặt cầu dày 30cm, Ø≤18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0536 tấn
26 Sản xuất lan can thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5776 tấn
27 Lắp dựng lan can sắt cả tay vịn Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,24 m2
28 Sơn sắt thép 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,24 m2
29 Đào móng tràn bằng máy đào 1.25m³, cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4221 100m3
30 V/ch đất đào đi thải 300m bằng ô tô 10T, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4221 100m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,918 100m3
32 V/ch đất phạm vi 1km bằng ô tô 10T, cấp đất 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,918 100m3
33 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,064
34 Phá dỡ kết cấu đá xây bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,87
35 Phá dỡ kết cấu thép cửa van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5204 Tấn
36 Xúc đá phá dỡ đi thải bằng máy đào 1.25m³ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1793 100m³
37 Vận chuyển đá đi thải cư ly 300m bằng ô tô 10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1793 100m³
38 Sản xuất cửa van phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,539 tấn
39 Lắp đặt cửa van phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,539 tấn
40 Cao su củ tỏi Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,68 m
41 Sơn cửa thép 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,06 m2
42 Máy vít đóng mở Vo=5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
B ĐẬP ĐẤT
1 Bê tông chân mái thượng lưu, đá 2x4, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,032 m3
2 Xếp khan đá hộc mái thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,3676 m3
3 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 mái thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,2549 m3
4 Rải vải địa kỹ thuật ART14 làm móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1075 100m2
5 Ván khuôn thép, dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4908 100m2
6 Bao tải nhựa đường khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2032 m2
7 Làm móng đá dăm cấp phối mặt đập, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9873 100m3
8 Đào xúc đất phong hóa, bằng máy đào 1,25 m3, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5416 100m3
9 Vận chuyển đất bóc đi thải cự ly 300m bằng ô tô 10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5416 100m3
10 San đất bãi thải (đất bóc phong hóa) bằng máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5416 100m3
11 Đào đâp, móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1273 100m3
12 Vận chuyển đất cự ly 300m bằng ô tô 10T (để đắp đường công vụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1273 100m3
13 Đào xúc đất đắp đập, bằng máy đào 1,25 m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,9801 100m3
14 Đắp đập bằng máy đầm 9T, (K=0,95) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,1859 100m3
15 V/ch đất phạm vi 500m bằng ô tô 10T, cấp đất 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,9801 100m3
16 Trồng cỏ mái hạ lưu đập Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8012 100m2
17 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8012 100m2
18 Bốc vầng cỏ lên ô tô + V/ch vầng cỏ bằng ô tô 3km Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8012 100m2
19 Phát rừng bằng cơ giới,mật độ <2 cây/100m² Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 100m2
20 Đắp đường công vụ, máy đầm 9T, K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 100m3
21 Đào đất đường công vụ đi thải bằng máy đào 1,25 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 100m3
22 V/ch đất phạm vi 500m bằng ô tô 10T, cấp đất 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 100m3
23 San đất bãi thải (đất bóc phong hóa) bằng máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 100m3
C CỐNG LẤY NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
2 Bê tông lót móng, đá 2x4, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5098 m3
3 Bê tông bản đáy, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3102 m3
4 Bê tông tường, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1544 m3
5 Bê tông ống cống đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8694 m3
6 Cốt thép bản đáy, Ø≤10, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,286 tấn
7 Cốt thép bản đáy, Ø≤18, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5179 tấn
8 Cốt thép tường, Ø≤10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1874 tấn
9 Cốt thép tường, Ø≤18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0078 tấn
10 Ván khuôn thép móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1748 100m2
11 Ván khuôn thép tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7345 100m2
12 Sản xuất, gia công ống thép Ø400-5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8635 tấn
13 Lắp đặt KC ống thép, Ø400-5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8635 tấn
14 Van điều tiết mặt bích Ø400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Sản xuất mặt bích rỗng dày 12mm, TL≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0876 tấn
16 Lắp đặt mặt bích rỗng dày 12mm, TL≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0876 tấn
17 Tấm thép chống xói dày 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,625 Kg
18 Bu long M20-100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
19 Bu long M20-160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
20 Làm khớp nối bằng tấm nhựa SiKa O32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m
21 Bao tải nhựa đường khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7543 m2
22 Sản xuất lưới chắn rác bằng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 tấn
23 Lắp đặt lưới chắn rác bằng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m2
24 BTĐS tấm đan, lanh tô, đá 1x2, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,432 m3
25 Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công, TL <100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
26 Sản xuất cửa van thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,214 tấn
27 Lắp đặt cửa van thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,214 tấn
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,9508 m2
29 Vít đóng mở V0=0,2T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
30 Đất đào móng bằng máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4277 100m3
31 Đất đắp bằng đầm cóc K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8871 100m3
D KÊNH CHÍNH
1 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,976 m3
2 Bê tông bản đáy, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,316 m3
3 Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,516 m3
4 Bê tông lót móng, đá 2x4, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,093 m3
5 Bao tải nhựa đường khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,2 m2
6 Ván khuôn thép móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,946 100m2
7 Ván khuôn thép tường, dầm, giằng, Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6812 100m2
8 Cốt thép tường, thanh giằng, Ø≤10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7456 tấn
9 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,0792 m3
10 Bê tông bản đáy, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,333 m3
11 Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1647 m3
12 Bê tông lót móng, đá 2x4, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5083 m3
13 Bao tải nhựa đường khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m2
14 Ván khuôn thép móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4081 100m2
15 Ván khuôn thép tường, dầm, giằng, Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,036 100m2
16 Cốt thép tường, thanh giằng, Ø≤10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8572 tấn
17 Đất đào móng bằng máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0048 100m3
18 Đất đắp bằng đầm cóc K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9937 100m3
19 Bê tông lót móng, đá 2x4, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 m3
20 Bê tông bản đáy, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
21 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 m3
22 Ván khuôn thép tường, dầm, giằng, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0298 100m2
23 Sản xuất cửa van thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0719 tấn
24 Lắp đặt cửa van thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0719 tấn
25 Bao tải nhựa đường khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m2
26 Bê tông lót móng, đá 2x4, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 m3
27 Bê tông bản đáy, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
28 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 m3
29 Ván khuôn thép tường, dầm, giằng, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0596 100m2
30 Sản xuất cửa van thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1437 tấn
31 Lắp đặt cửa van thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1437 tấn
32 Bao tải nhựa đường khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 m2
33 BTĐS tấm đan, lanh tô, đá 1x2, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 m3
34 GCLD cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0561 tấn
35 GCLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0496 100m2
36 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
37 Bê tông lót móng, đá 2x4, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m3
38 Bê tông bản đáy, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,184 m3
39 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,864 m3
40 Ván khuôn thép tường, dầm, giằng, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2696 100m2
41 Cốt thép tường, Ø≤10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1318 tấn
42 Cốt thép tường, Ø≤18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3193 tấn
43 Bao tải nhựa đường khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m2
44 Bê tông lót móng, đá 2x4, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m3
45 Bê tông bản đáy, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,616 m3
46 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,256 m3
47 Ván khuôn thép tường, dầm, giằng, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1224 100m2
48 Cốt thép tường, Ø≤10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0773 tấn
49 Cốt thép tường, Ø≤18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1561 tấn
50 Bao tải nhựa đường khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 m2
E KÊNH NHÁNH
1 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,712 m3
2 Bê tông bản đáy, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,63 m3
3 Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,117 m3
4 Bê tông lót móng, đá 2x4, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,913 m3
5 Bao tải nhựa đường khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9 m2
6 Ván khuôn thép móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2834 100m2
7 Ván khuôn thép tường, dầm, giằng, Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1567 100m2
8 Cốt thép tường, thanh giằng, Ø≤10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6089 tấn
9 Đất đào móng bằng máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4641 100m3
10 Đất đắp bằng đầm cóc K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8386 100m3
11 Vận chuyển đất để đắp bằng thủ công phạm vi 300m Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,5691 m3
12 Bê tông lót móng, đá 2x4, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0525 m3
13 Bê tông bản đáy, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,525 m3
14 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 m3
15 Ván khuôn thép tường, dầm, giằng, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0696 100m2
16 Sản xuất cửa van thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1657 tấn
17 Lắp đặt cửa van thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1657 tấn
18 Bao tải nhựa đường khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m2
19 Bê tông lót móng, đá 2x4, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 m3
20 Bê tông bản đáy, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 m3
21 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 m3
22 Ván khuôn thép tường, dầm, giằng, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0928 100m2
23 Sản xuất cửa van thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,221 tấn
24 Lắp đặt cửa van thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,221 tấn
25 Bao tải nhựa đường khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,76 m2
F Chi phí các hạng mục chung
1 Chi phí các công tác không xác định được từ thiết kế 1 HM
2 Chi phí nhà tạm công trình 1 HM
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->