Gói thầu: Xây lắp công trình: Chống quá tải các TBA và cải tạo lưới điện khu vực huyện Cô Tô và xã đảo Quan Lạn huyện Vân Đồn năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200105281-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/01/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Chống quá tải các TBA và cải tạo lưới điện khu vực huyện Cô Tô và xã đảo Quan Lạn huyện Vân Đồn năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200100634
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM + KHCB của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-04 08:23:00 đến ngày 2020-01-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,351,790,823 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây trung thế
1 Lắp đặt Dao cách ly 24kV DS-24-TD; TB tận dụng lại 1 bộ
2 Lắp đặt Chống sét van 24kV-10kA - polymer Zn0-24; TB A cấp 4 bộ
3 Lắp đặt Recloser 24kV – 630A Re-24; TB A cấp (01 bộ A mua mới; 01 bộ tận dụng) 2 bộ
4 Lắp đặt tủ điều khiện máy cắt Recloser 24kV - 630A TB A cấp (01 tủ A mua mới; 01 tủ tận dụng) 2 bộ
5 Lắp đặt Biến áp cấp nguồn dầu 1 pha 2 sứ ngâm dầu ngoài trời 100-:-1000VA-22/0,22KV TU-24; TB A cấp (01 bộ A mua mới; 01 bộ tận dụng) 2 bộ
6 Tháo dỡ Dao cách ly 24kV Tháo dỡ Dao cách ly 24kV 1 bộ
7 Tháo dỡ Recloser 24kV Tháo dỡ Recloser 24kV 1 bộ
8 Tháo dỡ tủ điện hạ thế, tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt Tháo dỡ tủ điện hạ thế, tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt 1 tủ
9 Tháo dỡ Biến áp cấp nguồn 1 pha 2 sứ 24kV Tháo dỡ Biến áp cấp nguồn 1 pha 2 sứ 24kV 1 bộ
10 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (End - to End) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (End - to End) 4 Tín hiệu
11 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (End - to - End) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (End - to - End) 4 Tín hiệu
12 Cung cấp và lắp đặt cột BTLT NPC.I-16-190-11 NPC.I-16-190-11 12 cột
13 Cung cấp và lắp đặt cột BTLT NPC.I-16-190-13 NPC.I-16-190-13 4 cột
14 Cung cấp và lắp đặt xà XP2-2 XP2-2 2 Bộ
15 Cung cấp và lắp đặt xà XP3-2L XP3-2L 2 Bộ
16 Cung cấp và lắp đặt xà XCD-2 XCD-2 1 Bộ
17 Cung cấp và lắp đặt xà XRe.Zn0-2 XRe.Zn0-2 2 Bộ
18 Cung cấp và lắp đặt xà XTU-1 XTU-1 2 Bộ
19 Cung cấp và lắp đặt xà GĐTD-Re GĐTD-Re 2 Bộ
20 Cung cấp và lắp đặt xà GCĐ2-1 GCĐ2-1 2 Bộ
21 Cung cấp và lắp đặt xà TT-3m TT-3m 2 Bộ
22 Cung cấp và lắp đặt xà XN-3T-1M-22C-X XN-3T-1M-22C-X 6 Bộ
23 Cung cấp và lắp đặt xà XQ3-1C XQ3-1C 1 Bộ
24 Cung cấp và lắp đặt xà XNKD-3T-1M-22C XNKD-3T-1M-22C 4 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt xà XNKN-3T-1M-22C XNKN-3T-1M-22C 2 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt xà XĐD-4m XĐD-4m 2 Bộ
27 Cung cấp và lắp đặt giằng cột GC-16 GC-16 5 Bộ
28 Tháo dỡ, thu hồi xà <=50kg; cột đỡ Tháo dỡ, thu hồi xà <=50kg; cột đỡ 2 Bộ
29 Tháo dỡ, thu hồi xà 230kg; cột hình II Tháo dỡ, thu hồi xà 230kg; cột hình II 2 Bộ
30 Kéo rải dây dẫn AC70/11 AC70/11; A cấp 139 m
31 Kéo rải dây dẫn AC70/11-XLPE2.5/HDPE AC70/11-XLPE2.5/HDPE; A cấp 2.124 m
32 Lắp đặt dây dẫn AC70/11-XLPE2.5/HDPE AC70/11-XLPE2.5/HDPE; A cấp 30 m
33 Lắp đặt dây dẫn AC150/19-XLPE2.5/HDPE AC150/19-XLPE2.5/HDPE; A cấp 72 m
34 Cung cấp và lắp đặt dây đồng bọc CV 1x35 tiếp địa chống sét van CV 1x35 12 m
35 Lắp đặt sứ đứng SĐ-22 SĐ-22; A cấp 33 Quả
36 Lắp đặt sứ chuỗi CN-22 CN-22; A cấp 6 Chuỗi
37 Lắp đặt sứ chuỗi CN-22GN(70) CN-22GN(70); A cấp 60 Chuỗi
38 Lắp đặt sứ chuỗi CN-22KE(70) CN-22KE(70); A cấp 6 Chuỗi
39 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 CC 54 cái
40 Đầu cốt AM35 AM35 24 cái
41 Đầu cốt AM70 AM70 32 cái
42 Đầu cốt SYG150 SYG150 18 cái
43 Biển báo an toàn Biển báo an toàn 15 cái
44 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) 36 cái
45 Ống co nhiệt trung thế D30 ( xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x70 với đầu cốt) Ống co nhiệt trung thế D30 ( xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x70 với đầu cốt) 4,8 m
46 Ống co nhiệt trung thế D40 (xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x 150 với đầu cốt) Ống co nhiệt trung thế D40 (xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x 150 với đầu cốt) 6,4 m
47 Tháo dỡ cầu chì tự rơi 35 (22) kV Tháo dỡ cầu chì tự rơi 35 (22) kV 2 1 bộ (1pha)
48 Tiếp địa RC-4 RC-4 13 Bộ
49 Dây leo tiếp địa DLTĐ-Re DLTĐ-Re 2 Bộ
50 Móng cột MT-6 MT-6 6 Móng
51 Móng cột MTK-8 MTK-8 5 Móng
B Cáp ngầm trung thế
1 Lắp đặt Dao cách ly chém ngang 24kV-630A DS-24 ;TB A cấp 2 bộ
2 Lắp đặt Chống sét van 24kV-10kA - polymer Zn0-24 ;TB A cấp 2 bộ
3 Lắp đặt Tủ RMU 03 ngăn -24kV: (2 ngăn cầu dao phụ tải 630A + 1 ngăn cầu chì bảo vệ MBA 200A + 2 bộ cảnh báo sự cố đầu cáp) loại không mở rộng RMU-24-IQI ;TB A cấp 2 Tủ
4 Cung cấp, lắp đặt Xà XP1-2N XP1-2N 1 Bộ
5 Cung cấp, lắp đặt Xà XP2-2N XP2-2N 1 Bộ
6 Cung cấp, lắp đặt Xà XDCL.Zn0-1 XDCL.Zn0-1 1 Bộ
7 Cung cấp, lắp đặt Xà XDCL.Zn0-2 XDCL.Zn0-2 1 Bộ
8 Cung cấp, lắp đặt Giá đỡ tay thao tác dao cách ly GĐTD 2 Bộ
9 Cung cấp, lắp đặt Ghế cách điện GCĐ-1 GCĐ-1 2 Bộ
10 Cung cấp, lắp đặt Thang trèo TT-3m TT-3m 1 Bộ
11 Cung cấp, lắp đặt Thang trèo TT-4m TT-4m 1 Bộ
12 Cung cấp, lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm GĐC-22 GĐC-22 2 Bộ
13 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC70/11 AC70/11; A cấp 37 m
14 Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7/22(24)kV-3x70 Cu/DSTA-22-3x70; A cấp 625 m
15 Lắp đặt Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV CV 1x35 12 m
16 Lắp đặt Thanh đồng Line 30x3 Cu-Line30x3 6 m
17 Lắp đặt Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm SĐ-22; A cấp 11 Quả
18 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 CC 6 cái
19 Đầu cốt đồng nhôm 35 AM35 12 cái
20 Đầu cốt đồng nhôm 70 AM70 12 cái
21 Đầu cốt thẻ bài SYG 70 SYG70 6 cái
22 Biển báo an toàn BAT 8 cái
23 Biển tên dao cách ly BTD 2 cái
24 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) ĐTKG+KĐ 16 cái
25 Ống Gân Xoắn HDPE 130/100 HDPE 130/100 591 m
26 Ống thép mạ kẽm D150 (168x5,56mm) D150 57 m
27 Đầu cáp 24kV 3x70mm2 ngoài trời ĐC-24-3x70 2 bộ
28 Đầu cáp T-plug 24kV 3x70mm2 T-plug24-3x70 2 bộ
29 Tiếp địa RC-4 RC-4 1 Bộ
30 Tiếp địa DLTĐ-Zn0-12 DLTĐ-Zn0-12 1 Bộ
31 Tiếp địa DLTĐ-Zn0-18 DLTĐ-Zn0-18 1 Bộ
32 Háp cáp 1 cáp trung áp trên vỉa hè HC-1TA-VH 490 m
33 Háp cáp 1 cáp trung áp qua đường bê tông đá dăm HC-1TA-QĐBT 25 m
34 Háp cáp 1 cáp trung áp qua đường bê tông Asphalt HC-1TA-Asphalt 31 m
35 Háp cáp 1 cáp trung áp + 2 cáp hạ thế trên vỉa hè HC-1TA+2HA-VH 14 m
36 Háp cáp 1 cáp trung áp + 3 cáp hạ thế trên vỉa hè HC-1TA+3HA-VH 11 m
37 Móng M-RMU M-RMU 2 Móng
38 Bể thu cáp ngầm BT-CN 3 Cái
39 Mốc báo cáp MBC 38 Cái
C Trạm biến áp
1 Lắp đặt Máy biến áp 22/0,4kV - 400kVA kiểu kín (Đầu sứ plug-in Bushing 24kV) MBA 400kVA-22/0,4kV kiểu kín, sứ plug-in; TB A cấp 2 Máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 22/0,4kV - 400kVA; kiểu hở MBA 400kVA-22/0,4kV kiểu hở; TB A cấp 4 Máy
3 Lắp đặt Chống sét van 24kV-10kA - polymer CSV-22; TB A cấp 4 bộ
4 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 600V-600A (4ATM 150÷250A) TĐ-600V-600A; TB A cấp 4 tủ
5 Lắp đặt Tủ điện hạ thế kiêm trụ đỡ MBA 600V-600A (4ATM 150÷250A) TT-600V-600A; TB A cấp 2 tủ
6 Cung cấp và lắp đặt cột BTLT NPC.I-10-190-5 NPC-10-190-5 8 cột
7 Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến kép XĐD2A-22 (bắt sứ chuỗi) XĐD2A-22 3 bộ
8 Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến kép XĐD2-22 XĐD2-22 3 bộ
9 Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tâm 2.6m XĐN-2.6 1 bộ
10 Lắp đặt Xà đỡ cầu chì và chống sét van tâm 2.6m XSI.CSV-2.6 4 bộ
11 Lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian XTG-2.6 (tầng dưới) XTG-2.6 4 bộ
12 Lắp đặt Xà đỡ MBA tâm 2.6m XĐM-2.6 4 bộ
13 Lắp đặt Ghế cách điện tâm 2.6m GCĐ-2.6 4 bộ
14 Lắp đặt Thang trèo 3m TT-3m 4 bộ
15 Lắp đặt Thang đỡ cáp tổng TĐCT 4 bộ
16 Lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến dầm MBA GĐC-MBA 3 bộ
17 Lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA GĐC-C 20 bộ
18 Lắp đặt Thanh cái đồng bọc Cu/XLPE/PVC-12,7/22(24)kV-1x50 Cu/XLPE/PVC-12,7/22(24)kV-1x50 84 m
19 Lắp đặt Dây đồng Cu/PVC-1x95 trung tính MBA CV 1x95 40 m
20 Lắp đặt Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV CV 1x35 20 m
21 Lắp đặt Cáp lực hạ áp 0,6/1kV CXV 1x240 CXV 1x240 140 m
22 Kéo rải và lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7/22(24)kV-3x70 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7/22(24)kV-3x70; Vật tư A cấp 30 m
23 Lắp đặt Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm SĐ-22; Vật tư A cấp 63 Quả
24 Lắp đặt Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện mạ kẽm CN-22; Vật tư A cấp 6 bộ
25 Lắp đặt Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện mạ kẽm (sử dụng giáp níu) dây bọc 1x70 CN-22GN(70); Vật tư A cấp 6 bộ
26 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV-100A SI-22 4 bộ
27 Đầu cốt đồng 35 M35 24 cái
28 Đầu cốt đồng 50 M50 60 cái
29 Đầu cốt đồng 95 M95 24 cái
30 Đầu cốt đồng 240 M240 48 cái
31 Đầu cáp Elbow22-3x70 Elbow22-3x70 4 cái
32 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) ĐTKG+KĐ 40 cái
33 Biển báo an toàn BAT 16 cái
34 Biển tên trạm BTT 6 cái
35 Ống nhựa HDPE 85/65 (màu đen) bọc cáp xuất tuyến Ống Gân Xoắn HDPE 85/65 22 m
36 Ống nhựa HDPE 32/25 (màu ghi) bọc tiếp địa TT làm việc Ống Gân Xoắn HDPE 32/25 20 m
37 Nắp che đầu sứ Chống sét CC-CSV 4 Bộ (3 cái)
38 Nắp che đầu sứ cao thế MBA (3 pha) CCCT-MBA 4 Bộ (3 cái)
39 Nắp che đầu sứ hạ thế MBA (3 pha) CCHT-MBA 4 Bộ (4 cái)
40 Nắp che đầu sứ cầu chì tự rơi (FCO) CC-FCO 4 Bộ (6 cái)
41 Dây thít nhựa chịu lực 20kg ,300mm,màu đen,bản 8mm DTN 2 Túi
42 Hệ thống tiếp địa TBA TĐ-TBA 6 Bộ
43 Dây leo tiếp địa TBA dọc tuyến DLTĐ-10D DLTĐ-10D 3 Bộ
44 Dây leo tiếp địa TBA ngang tuyến DLTĐ-10N DLTĐ-10N 1 Bộ
45 Móng cột trạm biến áp MT4-10 MT4-10 8 Móng
46 Móng trạm trụ thép MTT MTT 2 Móng
47 Bê tông nền trạm BTNT 4 Móng
D Đường dây hạ thế
1 Cung cấp và lắp đặt cột BTLT NPC.I-8.5-190-5 NPC.I-8.5-190-5 18 Cột
2 Thu hồi cột BTLT 8,5m Thu hồi cột BTLT 8,5m 3 Cột
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 Cáp vặn xoắn ABC 4x95; Vật tư A cấp 2.826 m
4 Kéo dải lại Cáp vặn xoắn 4x95 Kéo dải lại Cáp vặn xoắn 4x95 104 m
5 Thu hồi Cáp vặn xoắn 4x95 Thu hồi Cáp vặn xoắn 4x95 350 m
6 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 44 Cái
7 Ốp cột và móc treo D20 Ốp cột và móc treo D20 143 Cái
8 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) 124 Cái
9 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (2.4m + Khóa đai - Cột kép) Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (2.4m + Khóa đai - Cột kép) 44 Cái
10 Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) 143 Cái
11 Bịt đầu cáp Bịt đầu cáp 116 Cái
12 Ghíp GN2 GN2 22 cái
13 Đầu cốt đồng nhôm 95 AM95 48 Cái
14 Biển báo nhận diện lộ hạ thế Biển báo nhận diện lộ hạ thế 18 cái
15 Tiếp địa RC-2 RC-2 9 Bộ
16 Móng cột N-8,5T N-8,5T 2 Móng
17 Móng cột K-8,5T K-8,5T 10 Móng
E Cáp ngầm hạ thế
1 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm GĐ1-2 GĐ1-2 1 Bộ
2 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm GĐ2-2 GĐ2-2 1 Bộ
3 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm GĐ3-2 GĐ3-2 1 Bộ
4 Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-0,6/1(1,2)kV-4x120mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-0,6/1(1,2)kV-4x120; Vật tư A cấp 155 m
5 Đầu cốt thẻ bài SYG 95 Đầu cốt thẻ bài SYG 95 24 cái
6 Đầu cốt đồng 120 Đầu cốt đồng 120 24 cái
7 Ống Gân Xoắn HDPE 105/80 Ống Gân Xoắn HDPE 105/80 69 m
8 Đầu cáp 0,4kV 4x120mm2 Đầu cáp 0,4kV 4x120mm2 6 bộ
9 Hào cáp 1 cáp hạ thế trên vỉa hè HC-1HA-VH 19 m
10 Mốc báo cáp Mốc báo cáp 1 Cái
F Phần cáp quang
1 Cung cấp, hàn nối bộ ODF-24Fo, sợi quang ODF-24Fo 1 bộ
2 Cung cấp, hàn nối bộ ODF-4Fo, sợi quang ODF-4Fo 3 bộ
3 Cung cấp, hàn nối bộ măng sông cáp sợi quang MS-24Fo MS-24Fo 3 bộ
4 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp dự phòng cột sắt GĐ CS 1 bộ
5 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp dự phòng bê tông GĐ BT 2 bộ
6 Cung cấp và lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên cột có sẵn, cột điện vuông Cung cấp và lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên cột có sẵn, cột điện vuông 10 cột
7 Cung cấp và lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên cột có sẵn, cột điện tròn Cung cấp và lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên cột có sẵn, cột điện tròn 25 cột
8 Ra, kéo, căng hãm Cáp quang F8 4Fo F8 4Fo; Vật tư A cấp 45 m
9 Ra, kéo, căng hãm Cáp quang ADSS 24Fo/300 ADSS 24Fo/300; Vật tư A cấp 2.200 m
10 Ra, kéo, căng hãm Cáp quang ADSS 24Fo/1000 ADSS 24Fo/1000; Vật tư A cấp 1.700 m
11 Cung cấp, lắp đặt Chống rung CR 6 quả
12 Cung cấp, lắp đặt Switch công nghiệp - 40km SW-OE 3 bộ
13 Dây nhảy quang SC-SC(5m) Dây nhảy quang SC-SC(5m) 6 sợi
14 Dây nhảy quang FC-FC(5m) Dây nhảy quang FC-FC(5m) 2 sợi
15 Néo cáp ADSS/300 Néo cáp ADSS/300 34 bộ
16 Đỡ cáp ADSS/300 Đỡ cáp ADSS/300 12 bộ
17 Néo cáp ADSS/1000 Néo cáp ADSS/1000 12 bộ
18 Gông tường Gông tường 1 bộ
19 Gông cột sắt Gông cột sắt 10 bộ
20 Gông cột bê tông (cột đơn) Gông cột bê tông (cột đơn) 16 bộ
21 Gông cột bê tông (cột kép) Gông cột bê tông (cột kép) 9 bộ
22 Biển báo cáp quang EVN Biển báo cáp quang EVN 36 cái
23 Biển báo độ cao treo cáp quang Biển báo độ cao treo cáp quang 9 cái
G Hạng mục khác
1 Chi phí bảo hiểm công trình Chi phí bảo hiểm công trình 1 HM
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->