Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200107530-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng đô thị và hạ tầng Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191265300 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-05 17:45:00 đến ngày 2020-01-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,803,062,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | CẢI TẠO SỬA CHỮA KHOA TRUYỀN NHIỄM | |||
| C | CẢI TẠO SƠN LẠI NHÀ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 464,4848 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 5,7676 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi dầm trong nhà | 37,5596 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | 552,2578 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 464,4848 | m2 | |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 5,7676 | m2 | |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 470,2524 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 589,8174 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 16,9434 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 27,4216 | m2 | |
| 11 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm | 16,9434 | m2 | |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 27,4216 | m2 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,0705 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (6km tiếp theo) | 0,0705 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (8km cuối) | 0,0705 | 100m3 | |
| D | ỐP, LÁT | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 78,152 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường trong | 768,323 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | 100,232 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 254,276 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lát cũ | 470,2212 | m2 | |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm | 470,2212 | m2 | |
| 7 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 1.257,169 | m2 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,3594 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (6km tiếp theo) | 0,3594 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (8km cuối) | 0,3594 | 100m3 | |
| 11 | Công tác vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng với công suất bãi 500 - 1.000 tấn/ngày | 52,113 | tấn | |
| E | CẢI TẠO CỬA | |||
| 1 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 188,8 | m | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 132,428 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ hoa sắt cửa | 1,1049 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | 7,788 | m2 | |
| 5 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 7,788 | m2 | |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38ly | 51,84 | m2 | |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38ly | 6,16 | m2 | |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38ly | 26,88 | m2 | |
| 9 | Cung cấp và lắp dưng cửa sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép kính dày 6.38ly | 1,92 | m2 | |
| 10 | Cung cấp và lắp dựng vách kính, kính dày 6.38ly | 4,8 | m2 | |
| 11 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | 0,4864 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 22,4 | m2 | |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 17,705 | m2 | |
| F | CẢI TẠO KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 164,964 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 120 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lát cũ | 34,2938 | m2 | |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm | 34,2938 | m2 | |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 228,388 | m2 | |
| 6 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | 34,8436 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 4 | bộ | |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 4 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | 4 | bộ | |
| 10 | Xi phong chậu rửa | 4 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lavabo | 4 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, đất cấp IV | 0,1278 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (6km tiếp theo) | 0,1278 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (8km cuối) | 0,1278 | 100m3 | |
| 18 | Công tác vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng với công suất bãi 500 - 1.000 tấn/ngày | 18,531 | tấn | |
| G | CẢI TẠO CẦU THANG | |||
| 1 | Vệ sinh thang cũ | 10 | công | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bản thang | 15,6501 | m2 | |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 15,6501 | m2 | |
| H | CẢI TẠO MÁI | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | 290,2438 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | 1,6898 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 16,7821 | m3 | |
| 4 | Vệ sinh mái | 5 | công | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | 36,8876 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 355,2744 | m2 | |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 120,276 | m2 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,633 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2394 | 100m2 | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,0043 | tấn | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | 0,0943 | tấn | |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép | 2,2531 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,2531 | tấn | |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 191,3472 | m2 | |
| 15 | Lợp mái tôn múi dày 0.45ly | 3,7089 | 100m2 | |
| 16 | Phụ kiện úp nóc rộng 600 | 57,558 | m | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt máng xối nước inox 304 KT 150x200x150x1 | 273,972 | kg | |
| 18 | Sản xuất thanh thép đỡ máng | 0,0717 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 2,6094 | m2 | |
| 20 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 41,8656 | m2 | |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 41,8656 | m2 | |
| 22 | Rọ chắc rác mái D90mm | 14 | cái | |
| 23 | Lắp đặt cút 90U.PVC, D90mm | 16 | cái | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D90mm, ống thoát nước mái | 0,6496 | 100m | |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 7,1036 | 100m2 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,1678 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (6km tiếp theo) | 0,1678 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (8km cuối) | 0,1678 | 100m3 | |
| 29 | Công tác vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng với công suất bãi 500 - 1.000 tấn/ngày | 24,331 | tấn | |
| I | Cải tạo tường rào cách ly | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | 2,9809 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 8,2694 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 18,2133 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,3976 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 2,0194 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1775 | 100m2 | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0426 | tấn | |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | 0,8756 | m3 | |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 4,9927 | m3 | |
| 10 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 2,721 | m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,907 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,055 | 100m2 | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0903 | tấn | |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 14,5694 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | 0,1191 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,1191 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,1191 | 100m3 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | 2,3232 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,3355 | 100m2 | |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,0539 | tấn | |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,1777 | tấn | |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,7359 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0446 | 100m2 | |
| J | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | 0,0984 | m3 | |
| 2 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 7,1776 | m3 | |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 30,3312 | m2 | |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | 59,6739 | m2 | |
| 5 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | 101,93 | m | |
| 6 | Đắp trụ cổng | 5 | công | |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 101,93 | m2 | |
| 8 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng inox | 0,1458 | tấn | |
| 9 | Sản xuất hàng rào inox | 0,4474 | tấn | |
| 10 | Bản lề cối | 6 | cái | |
| 11 | Bánh xe cổng | 3 | cái | |
| 12 | Khóa cổng | 2 | bộ | |
| 13 | Lắp dựng cửa cổng inox | 8,4 | m2 | |
| 14 | Lắp dựng hàng rào | 26,604 | m2 | |
| K | ĐIỆN KHOA TRUYỀN NHIỄM | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị và đường dây điện cũ | 10 | CT | |
| 2 | Tủ điện 600x400x200, tôn dày 1,5mm; sơn tĩnh điện | 1 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha,MCCB 3P-63A-10KA | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha,MCCB 2P-63A-10KA | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha,MCCB 2P-40A-10KA | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha,MCCB 1P-10A-6KA | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế | 1 | cái | |
| 9 | Đèn tín hiệu (xanh, đỏ, vàng) | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cầu chì 220V/2A | 3 | cái | |
| 11 | Thanh cái đồng 30x5mm | 2 | kg | |
| 12 | Lắp đặt tủ điện loại lắp 4MBC, chìm tường | 16 | tủ | |
| 13 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha,MCCB 2P-20A-6KA | 16 | cái | |
| 14 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha,MCCB 1P-16A-6KA | 32 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Đèn sát trần chụp bán cầu thủy tinh mờ lắp bóng Compact 22V-22W | 33 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 16 | cái | |
| 17 | Móc treo quạt trần | 16 | cái | |
| 18 | Lắp ổ cắm điện đôi 16A | 64 | cái | |
| 19 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 9 | cái | |
| 20 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 17 | cái | |
| 21 | Hộp âm tường kim loại cho ổ cắm, công tắc | 90 | cái | |
| 22 | Hộp nối 150x150 | 20 | cái | |
| 23 | Dây cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x16)mm2 | 100 | m | |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x16mm2 | 50 | m | |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x6mm2 | 90 | m | |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x6mm2 | 80 | m | |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | 100 | m | |
| 28 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2 | 50 | m | |
| 29 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 | 1.000 | m | |
| 30 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x2,5mm2 | 500 | m | |
| 31 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | 1.100 | m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | 80 | m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | 133,3333 | m | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | 266,6667 | m | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 133,3333 | m | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 266,6667 | m | |
| L | NHÀ KHOA DINH DƯỠNG 2 TẦNG | |||
| M | CẢI TẠO SƠN LẠI NHÀ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 554,1502 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 20,3764 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | 388,7246 | m2 | |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 554,1502 | m2 | |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 12,5004 | m2 | |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 554,1502 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 401,225 | m2 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,0862 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (6km tiếp theo) | 0,0862 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (8km cuối) | 0,0862 | 100m3 | |
| 11 | Công tác vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng với công suất bãi 500 - 1.000 tấn/ngày | 12,47 | tấn | |
| N | ỐP, LÁT TOÀN BỘ NHÀ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lát cũ | 379,1104 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 87,156 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 895,8486 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 60,9596 | m2 | |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 379,1104 | m2 | |
| 6 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 1.051,8402 | m2 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,2834 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (6km tiếp theo) | 0,2834 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (8km cuối) | 0,2834 | 100m3 | |
| 10 | Công tác vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng với công suất bãi 500 - 1.000 tấn/ngày | 41,093 | tấn | |
| O | CẢI TẠO CỬA | |||
| 1 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 223,2 | m | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 86,7 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | 46,553 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | 29,78 | m2 | |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38ly | 37,8 | m2 | |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38ly | 13,86 | m2 | |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ 2 cánh, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38ly | 30,24 | m2 | |
| 8 | Cung cấp và lắp dưng cửa sổ mở hất, cửa chớp kính lật kính dày 6.38ly | 4,8 | m2 | |
| 9 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm, kính dày 6.38ly | 46,553 | m2 | |
| 10 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | 0,6411 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 30,3 | m2 | |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 23,3319 | m2 | |
| P | CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lát cũ | 34,6038 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 168,636 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường tại vị trí không ốp | 26,068 | m2 | |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 34,6038 | m2 | |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 192,436 | m2 | |
| 6 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | 33,6798 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 4 | bộ | |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 8 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | 8 | bộ | |
| 10 | Xi phong chậu rửa | 8 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt gương soi | 8 | cái | |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lavabo | 8 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 15 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 4 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 17 | Xi phông tiểu nam | 4 | bộ | |
| 18 | Van xả tiểu | 4 | bộ | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,161 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (6km tiếp theo) | 0,161 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (8km cuối) | 0,161 | 100m3 | |
| 22 | Công tác vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng với công suất bãi 500 - 1.000 tấn/ngày | 23,345 | tấn | |
| Q | CẢI TẠO MÁI | |||
| 1 | Vệ sinh mái | 5 | công | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | 174,2034 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | 0,3765 | tấn | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 23,1369 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | 37,4986 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 69,246 | m2 | |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 262,2562 | m2 | |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 69,246 | m2 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,259 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2054 | 100m2 | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,0411 | tấn | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | 0,2234 | tấn | |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép | 1,634 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,634 | tấn | |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 138,768 | m2 | |
| 16 | Lợp mái tôn múi dày 0.45ly | 2,6243 | 100m2 | |
| 17 | Phụ kiện úp nóc rộng 600 | 50,58 | m | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt máng xối nước inox 304 KT 150x200x150x1 | 252,7767 | kg | |
| 19 | Sản xuất sắt vuông đỡ máng 14x14mm | 0,0657 | tấn | |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 2,392 | m2 | |
| 21 | Tháo dỡ toàn bộ đường ống thoát nước mái | 3 | công | |
| 22 | Rọ chắc rác mái D110mm | 10 | cái | |
| 23 | Lắp đặt cút 135U.PVC, D110mm | 10 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút 90U.PVC, D110mm | 10 | cái | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D110mm | 0,875 | 100m | |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 6,5844 | 100m2 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,2814 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (6km tiếp theo) | 0,2814 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (8km cuối) | 0,2814 | 100m3 | |
| 30 | Công tác vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng với công suất bãi 500 - 1.000 tấn/ngày | 40,803 | tấn | |
| R | CẢI TẠO CẦU THANG | |||
| 1 | Vệ sinh thang | 10 | công | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 15,9488 | m2 | |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 15,9488 | m2 | |
| S | ĐIỆN KHOA DINH DƯỠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị và đường dây điện cũ | 10 | Công | |
| 2 | Tủ điện 600x400x200, tôn dày 1,5mm; sơn tĩnh điện | 1 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha,MCCB 3P-50A-10KA | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha,MCCB 2P-50A-10KA | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha,MCCB 2P-30A-10KA | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha,MCCB 1P-10A-6KA | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế | 1 | cái | |
| 9 | Đèn tín hiệu (xanh, đỏ, vàng) | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cầu chì 220V/2A | 3 | cái | |
| 11 | Thanh cái đồng 30x5mm | 2 | kg | |
| 12 | Lắp đặt tủ điện loại lắp 8MBC, chìm tường | 2 | hộp | |
| 13 | Lắp đặt tủ điện loại lắp 4MBC, chìm tường | 6 | hộp | |
| 14 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha,MCCB 2P-40A-6KA | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha,MCCB 2P-20A-6KA | 6 | cái | |
| 16 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha,MCCB 1P-16A-6KA | 24 | cái | |
| 17 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn huỳnh quang đôi, 2x40w; nắp nổi | 24 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt Đèn sát trần chụp bán cầu thủy tinh mờ lắp bóng Compact 22V-22W | 26 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 12 | cái | |
| 20 | Móc treo quạt trần | 12 | cái | |
| 21 | Lắp ổ cắm điện đôi 16A | 40 | cái | |
| 22 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 9 | cái | |
| 23 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 7 | cái | |
| 24 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | 2 | cái | |
| 25 | Hộp âm tường kim loại cho ổ cắm, công tắc | 58 | cái | |
| 26 | Hộp nối 150x150 | 12 | cái | |
| 27 | Dây cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x10)mm2 | 100 | m | |
| 28 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x10mm2 | 40 | m | |
| 29 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 | 40 | m | |
| 30 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x6mm2 | 40 | m | |
| 31 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x6mm2 | 20 | m | |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | 160 | m | |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2 | 80 | m | |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 | 900 | m | |
| 35 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x2,5mm2 | 450 | m | |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | 850 | m | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | 45 | m | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | 133 | m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | 267 | m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 116 | m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 234 | m | |
| T | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ 5 TẦNG | |||
| U | XÂY MỚI THANG THOÁT HIỂM | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | 11,3689 | tấn | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | 22,9878 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | 3,4482 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | 19,013 | m3 | |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | 76,946 | m3 | |
| 6 | Khoan bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16, chiều sâu khoan <=20cm | 12 | 1 lỗ khoan | |
| 7 | Bơm keo vào lỗ khoan d=20 mm | 12 | Lỗ khoan | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 2,2163 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 16,7967 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,6771 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1332 | 100m2 | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,4555 | tấn | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,2963 | tấn | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 1,0565 | tấn | |
| 15 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 6,8815 | m3 | |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,5139 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | 0,256 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II (6 km tiếp theo) | 0,256 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II (8km cuối) | 0,256 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,2246 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (6km tiếp theo) | 0,2246 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (8km cuối) | 0,2246 | 100m3 | |
| 23 | Công tác vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng với công suất bãi 500 - 1.000 tấn/ngày | 69,687 | tấn | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | 5,3434 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 0,9715 | 100m2 | |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 50 m | 0,196 | tấn | |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 50 m | 0,7704 | tấn | |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 50 m | 0,3184 | tấn | |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 15,2821 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 1,8653 | 100m2 | |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=50 m | 0,6082 | tấn | |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=50 m | 1,9878 | tấn | |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | 12,6236 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cầu thang thường | 1,0857 | 100m2 | |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | 1,041 | tấn | |
| 36 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | 5,9114 | m3 | |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 128,3388 | m2 | |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 186,53 | m2 | |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 205,72 | m2 | |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 502,4608 | m2 | |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 111,2961 | m2 | |
| 42 | Láng Granito cầu thang | 111,2961 | m2 | |
| 43 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn mác 75 | 111,32 | m | |
| 44 | Sản xuất lan can inox | 0,4565 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng lan can | 31,2309 | m2 | |
| 46 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 33,0326 | m2 | |
| 47 | Lát gạch thông tâm chống nóng | 18,2685 | m2 | |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch đỏ KT 300x300 | 18,2685 | m2 | |
| 49 | Đắp cát nền móng công trình | 10,8628 | m3 | |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 2,414 | m3 | |
| 51 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm | 24,1395 | m2 | |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,1995 | m3 | |
| 53 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,3848 | m3 | |
| 54 | Lát đá xẻ bậc tam cấp | 3,2625 | m2 | |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | 4,5276 | 100m2 | |
| V | CẢI TẠO TẦNG 5 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 5,907 | m3 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 51,348 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 105,312 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch cũ | 54,1504 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa | 24,64 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ bồn tắm | 14 | cái | |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | 1,1088 | m3 | |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 118,356 | m2 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 2,7075 | m3 | |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm | 54,1504 | m2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 172,5064 | m2 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,1569 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (6km tiếp theo) | 0,1569 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (8km cuối) | 0,1569 | 100m3 | |
| 15 | Công tác vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng với công suất bãi 500 - 1.000 tấn/ngày | 22,7505 | tấn | |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 18,0003 | m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | 8,6476 | m3 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M50 | 3,2709 | m3 | |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 949,2525 | m2 | |
| 20 | Phá dỡ nền gạch lát cũ | 353,441 | m2 | |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 949,2525 | m2 | |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 90,4 | m2 | |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | 353,441 | m2 | |
| 24 | Đánh bóng bề mặt nền có phụ gia tăng cứng (định mức 4kg/m2 cho nền chịu tải trọng thông thường, đã bao gồm vật liệu và nhân công, máy để hoàn thiện bề mặt nền, sàn theo tiêu chuẩn trước khi sơn ) | 353,441 | m2 | |
| 25 | Sơn nền, sàn bê tông , 1 nước lót, 1 nước đệm, 1 nước phủ, sơn tự san phằng dày 2mm | 353,441 | m2 | |
| 26 | Làm trần nhôm KT 600x600 dày 0.7ly | 296,2768 | m2 | |
| 27 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 26,74 | m2 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung(6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | 3,2802 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M50 | 0,7904 | m3 | |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 26,7645 | m2 | |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình | 1,6276 | m3 | |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 1,3564 | m3 | |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | 13,5636 | m2 | |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 40,465 | m2 | |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 26,7645 | m2 | |
| 36 | Làm trần trần nhôm KT 600x600 dày 0.7ly | 13,5636 | m2 | |
| 37 | Cung câp và lắp dựng vách ngăn composite dày 12ly | 15,6 | m2 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | 0,2363 | m3 | |
| 39 | Đắp cát nền móng công trình | 0,8824 | m3 | |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 0,6018 | m3 | |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 6,8059 | m2 | |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,4284 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (6km tiếp theo) | 0,4284 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (8km tiếp theo) | 0,4284 | 100m3 | |
| 45 | Công tác vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng với công suất bãi 500 - 1.000 tấn/ngày | 62,118 | tấn | |
| W | CẢI TẠO CỬA, VÁCH KÍNH KHU TẦNG 5 | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | 19,035 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 40,68 | m2 | |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38ly | 35,64 | m2 | |
| 4 | Cung cấp lắp dựng của tự động phòng mổ (bao gồm nhân công và vật tư lắp đặt hoàn thiện) Loại cửa : mở trượt 1 cánh | 6 | bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi thủy lực bằng kính cường lực an toàn, độ dày 12mm (bao gồm nhân công lắp dựng và phụ kiện) | 12,915 | m2 | |
| 6 | Cung cấp cà lắp dựng vách kính dày 12ly (bao gồm phụ kiện hoàn thiện ) | 108,8675 | m2 | |
| 7 | Sập nhôm bao quanh | 270,8 | md | |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38ly | 17,16 | m2 | |
| 9 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ 2 cánh, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38ly | 4,025 | m2 | |
| 10 | Cung cấp và lắp dựng vách nhựa lõi thép, kính dày 6.38ly | 104,095 | m2 | |
| X | CẢI TẠO MÁI | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | 4,2204 | m3 | |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 38,368 | m2 | |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,732 | m2 | |
| 4 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,1916 | tấn | |
| 5 | Sản xuất xà gồ thép | 0,8442 | tấn | |
| 6 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 0,8958 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cột thép | 0,1916 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,8442 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,8958 | tấn | |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 190,8995 | m2 | |
| 11 | Lợp mái tôn múi dày 0.45ly | 3,9227 | 100m2 | |
| 12 | Cung cấp và lắp dựng cửa tôn chớp lật (đã bao gồm phụ kiện) | 11,2 | m2 | |
| 13 | Phụ kiện úp nóc rộng 600 | 25,7 | m | |
| Y | CẢI TẠO KHU VỆ SINH CHUNG CÁC TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 30 | bộ | |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 50 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu nam | 40 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ sen tắm | 42 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 30 | bộ | |
| 6 | Xi phong chậu rửa Lavabo | 30 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 30 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt chậu xí bệt | 50 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 50 | cái | |
| 10 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 28 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 40 | bộ | |
| 12 | Xi phông tiểu nam | 40 | bộ | |
| 13 | Van xả tiểu nam | 40 | bộ | |
| Z | ĐIỆN PHÒNG MỔ | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện | 15 | công | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện loại lắp 6MBC, chìm tường | 3 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt tủ điện loại lắp 5MBC, chìm tường | 2 | hộp | |
| 4 | Lắp đặt Automat MCB 2P 30A, ICU = 10KA | 3 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Automat MCB 2P 25A, ICU = 6KA | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 25A, ICU = 6KA | 3 | cái | |
| 7 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A, ICU = 6KA | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 16A, ICU = 6KA | 8 | cái | |
| 9 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A, ICU = 6KA | 5 | cái | |
| 10 | Lắp đặt đèn Led Panel âm trần 600x600 -220V/1x42W | 68 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt đèn Downlight bóng đèn Led D90-220V/1x11W, lắp chìm | 7 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt Đèn sát trần chụp bán cầu thủy tinh mờ 220V-22W | 4 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt công tắc điện, loại 1 chiều 1 phím 16A | 4 | cái | |
| 14 | Lắp đặt công tắc điện, loại 1 chiều 2 phím 16A | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt công tắc điện, loại 1 chiều 3 phím 16A | 4 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm điện đôi 16A, loại 3 cực | 22 | cái | |
| 17 | Hộp âm tường kim loại cho ổ cắm, công tắc | 32 | cái | |
| 18 | Hộp nối 150x150 | 7 | cái | |
| 19 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x6mm2 | 200 | m | |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC1x6mm2 | 100 | m | |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | 80 | m | |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2 | 40 | m | |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 | 360 | m | |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x2,5mm2 | 180 | m | |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | 1.100 | m | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | 66 | m | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | 134 | m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 150 | m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 300 | m | |
| AA | NƯỚC PHÒNG MỔ | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo | 1 | bộ | |
| 2 | Xi phong chậu rửa Lavabo | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt chậu xí bệt | 3 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh vòi xịt | 3 | cái | |
| 7 | Lắp đặt chậu rửa inox đôi | 1 | bộ | |
| 8 | Xi phong chậu rửa | 1 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | 1 | bộ | |
| 10 | Khung inox bàn chậu rửa đôi | 17,5 | kg | |
| 11 | Lát đá mặt bệ các loại | 2,92 | m2 | |
| 12 | Lắp đặt van 2 chiều PPR D25 | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt Tê PPR D25/20mm | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt tê ren trong PPR, D20/20mm | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt tê ren trong PPR, D25/20mm | 4 | cái | |
| 16 | Lắp đặt cút PPR, D20mm | 6 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cút PPR, D25mm | 4 | cái | |
| 18 | Lắp đặt cút ren trong PPR, D20mm | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt côn PPR, D25x20mm | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt đầu bịt PPR, D20mm | 7 | cái | |
| 21 | Rắc co PPR, D25mm | 1 | cái | |
| 22 | Thép kẹp D15mm | 7 | cái | |
| 23 | Lắp đặt măng sông PPR, D20mm | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt măng sông PPR, D25mm | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt ống nước lạnh PPR, D20mm | 0,04 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt ống nước lạnh PPR, D25mm | 0,12 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt phễu thu sàn D 60mm | 1 | cái | |
| 28 | Rọ chắn rác Inox D60mm | 1 | cái | |
| 29 | Xi phông tai thỏ D60mm | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt Tê chéo U.PVC, D60/60mm | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt Tê chéo U.PVC, D110/110mm | 2 | cái | |
| 32 | Lắp đặt cút 135U.PVC, D60mm | 5 | cái | |
| 33 | Lắp đặt cút 135U.PVC, D110mm | 11 | cái | |
| 34 | Lắp đặt cút 90U.PVC, D34mm | 2 | cái | |
| 35 | Lắp đặt cút 90U.PVC, D60mm | 2 | cái | |
| 36 | Lắp đặt cút 90U.PVC, D110mm | 2 | cái | |
| 37 | Lắp đặt côn U.PVC, D60/34mm | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt măng sông U.PVC, D60mm | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt măng sông U.PVC, D110mm | 1 | cái | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D34mm | 0,02 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D60mm | 0,18 | 100m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D110mm | 0,24 | 100m | |
| AB | BỐC XẾP VẬN CHUYỂN LÊN CAO | |||
| 1 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | 75 | m3 | |
| 2 | Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại | 4,3 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả | 0,133 | tấn | |
| 4 | Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại | 12,233 | 1000v | |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại | 168,55 | 10m2 | |
| 6 | Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại | 0,31 | 10m2 | |
| 7 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | 7,4839 | 100m2 | |
| 8 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | 23,959 | tấn | |
| 9 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 33,2 | 10m2 | |
| 10 | Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | 2 | tấn | |
| 11 | Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | 2 | tấn | |
| 12 | Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | 5 | tấn | |
| 13 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 58,4 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | 10,5336 | 100m2 | |
| AC | BỔ SUNG LẮP ĐẶT PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt giá để bình chữa cháy | 12 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 loại 3kg | 12 | bình | |
| 3 | Lắp đặt bình chứa cháy 3 bình bột MFZ8 (8kg) | 36 | bình | |
| 4 | Lắp đặt nội quy + tiêu lệnh PCCC | 12 | bộ | |
| AD | CẢI TẠO, NÂNG CẤP HẠ TẦNG | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | 20,158 | 100m2 | |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 | 20,158 | 100m2 | |
| 3 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 20,158 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông nhựa hạt thô | 327,639 | tấn | |
| 5 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 20,158 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông nhựa hạt mịn | 246,0315 | tấn | |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,7772 | m3 | |
| AE | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo nắp đan rãnh cũ | 1.240 | cấu kiện | |
| 2 | Nạo vét rãnh | 74,4 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,1562 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (6km tiếp theo) | 0,1562 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV (8km cuối) | 0,1562 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | 0,758 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,758 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,758 | 100m3 | |
| 9 | Công tác vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng với công suất bãi 500 - 1.000 tấn/ngày | 22,649 | tấn | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 8,905 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ rãnh | 0,6302 | 100m2 | |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 63,02 | m2 | |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 15,624 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,997 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 3,5929 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | 1.240 | cái | |
| 17 | Tháo dỡ nắp ga | 7 | cấu kiện | |
| 18 | Nạo vét đáy ga | 1,1 | m3 | |
| 19 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 0,83 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0513 | 100m2 | |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 3,44 | m2 | |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,2016 | m3 | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0129 | 100m2 | |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,0462 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | 4 | cái | |
| 26 | Nắp ga Composite KT khung 850x850. nắp tròn | 3 | cái | |
| 27 | Khung song chắn rác bằng gang đúc KT43x86 | 2 | cái | |
| 28 | Lắp dựng Nắp ga | 5 | cái | |
| AF | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi