Gói thầu: Thi công xây dựng công trình SCL: TBA 25MVA 110 KV Mường La Sơn La (Sửa chữa nhà vận hành trạm 110kV E17.3 Mường La)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200103225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình SCL: TBA 25MVA 110 KV Mường La Sơn La (Sửa chữa nhà vận hành trạm 110kV E17.3 Mường La) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200100531 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-03 11:06:00 đến ngày 2020-01-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 592,558,335 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,800,000 VNĐ ((Tám triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 62,5335 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục II, Chương V, E-HSMT | 137,319 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 580,0404 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 385,4256 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Mục II, Chương V, E-HSMT | 440,2365 | m2 |
| B | CẢI TẠO | |||
| 1 | Nẹp tránh bão mái tôn sơn tổng hợp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 79,285 | kg |
| 2 | Bắt lại vít nẹp tránh bão mái tôn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | công |
| 3 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 (Vữa xi măng PC30) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 137,319 | m2 |
| 4 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục II, Chương V, E-HSMT | 137,319 | m2 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,27 | 100m |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.015,3545 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 447,9591 | m2 |
| 8 | Sản xuất lắp đặt hoa sắt hành lang sơn tổng hợp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 213,864 | 0.0 |
| C | LÁT NỀN NHÀ THAY THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 189,2866 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 189,2866 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,5272 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 182,7594 | m2 |
| 7 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,9224 | m2 |
| 8 | Công làm sạch granito tam cấp + lan can hành lang | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | công |
| 9 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi xịt | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chậu rửa Lavabol 1 vòi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt quạt thông gió | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| D | THAY THẾ CỬA SỔ CỬA ĐI | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 85,41 | m2 |
| 2 | Thay thế cửa nhôm kính | Mục II, Chương V, E-HSMT | 85,41 | m2 |
| 3 | Thay thế khóa cửa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| E | THAY THẾ ĐÈN LED | |||
| 1 | Thay thế đèn led 220V-250W | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Thay thế bóng led 20W-220V loại 1,2m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 3 | Thay thế bóng led 18W-220V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II, Chương V, E-HSMT | 300 | m |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 300 | m |
| F | THAY THẾ TẤM ĐAN | |||
| 1 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8,165 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,7266 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 100 kg (Vữa xi măng PC30) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 351 | cái |
| 4 | Thép V50x4 bo viền tấm đan | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.288,09 | kg |
| 5 | Làm máng tôn bắc qua bể dầu đỡ dây điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,4 | md |
| G | RẢI ĐÁ 2x4 NỀN TRẠM | |||
| 1 | Đào bóc phế thải gạch vỡ, mảnh bê tông dưới chân trạm biến áp vận chuyển đổ đi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10,9 | m3 |
| 2 | Rải đá dăm đệm 2x4mm | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10,9 | m3 |
| H | SÂN, HÀNG RÀO, CỔNG SẮT | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC30) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | m3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 822,2479 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 91,3609 | m2 |
| 6 | Quét nước ximăng 2 nước | Mục II, Chương V, E-HSMT | 91,3609 | m2 |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | Mục II, Chương V, E-HSMT | 913,8788 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Mục II, Chương V, E-HSMT | 117 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II, Chương V, E-HSMT | 117 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | m2 |
| I | NHÀ CHỨA CÁT + BÌNH PCCC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11,58 | m2 |
| 2 | Sản xuất xà gồ thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,0775 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,2524 | m2 |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,0775 | tấn |
| 5 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,1158 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,2977 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11,308 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23,052 | m2 |
| 9 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | Mục II, Chương V, E-HSMT | 34,352 | m2 |
| 10 | Tôn úp nóc + máng nước | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | md |
| J | MỞ RỘNG BỂ CHỨA DẦU SỰ CỐ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,1572 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11,4342 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,2907 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (Vữa xi măng PC30) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,4535 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,9052 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8,22 | m2 |
| 7 | Đá 4x6 đổ bể | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,7848 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi