Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200104114-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191271893 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại và Khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-03 10:15:00 đến ngày 2020-01-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,858,247,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 250kVA - 35/0,4kV (Lắp đặt ngoài trời) | Theo bản vẽ TK | 4 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 180kVA - 35/0,4kV (Lắp đặt ngoài trời) | Theo bản vẽ TK | 3 | Máy |
| 3 | Tủ điện hạ thế 300A (3 lộ ra) 3x150A (treo gầm TBA) | Theo bản vẽ TK | 3 | Tủ |
| 4 | Tủ điện hạ thế 400A (3 lộ ra) 3x200A (treo gầm TBA) | Theo bản vẽ TK | 3 | Tủ |
| 5 | Tủ điện hạ thế 400A (3 lộ ra) 3x200A (treo trên cột) | Theo bản vẽ TK | 1 | Tủ |
| 6 | Cầu dao cách ly 35 kV-630A | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 7 | Cầu dao căng trên dây 35 kV-800A | Theo bản vẽ TK | 4 | Bộ (3fa) |
| 8 | Chống sét van ZnO-45 kV | Theo bản vẽ TK | 7 | Bộ |
| 9 | Cầu chì tự rơi FCO-35kV-100A | Theo bản vẽ TK | 7 | Bộ |
| B | Phần Xây dựng (Vật tư A cấp B lắp đặt) | |||
| 1 | Dây dẫn AC 50/8 mm2 | Theo bản vẽ TK | 17.129 | m |
| 2 | Dây dẫn AC 50/30 mm2 | Theo bản vẽ TK | 1.496 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x70mm2 | Theo bản vẽ TK | 21 | m |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2 | Theo bản vẽ TK | 91 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | Theo bản vẽ TK | 84 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn Alus 4x50mm2 | Theo bản vẽ TK | 843 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn Alus 4x70mm2 | Theo bản vẽ TK | 3.030 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn Alus 4x95mm2 | Theo bản vẽ TK | 2.318 | m |
| 9 | Chuỗi néo đơn cách điện Polymer 35 kV | Theo bản vẽ TK | 228 | Chuỗi |
| 10 | Chuỗi néo kép cách điện Polymer 35 kV (khóa néo ép dây AC50/30) | Theo bản vẽ TK | 6 | Chuỗi |
| 11 | Cách điện đứng VHĐ-35KV | Theo bản vẽ TK | 126 | Quả |
| C | Phần Xây dựng ĐZ 35 KV (Vật tư B cấp B lắp đặt) | |||
| 1 | Móng cột: MT - 3 | Theo bản vẽ TK | 30 | Móng |
| 2 | Móng cột: MT - 4 -14 | Theo bản vẽ TK | 8 | Móng |
| 3 | Móng cột: MT - 5 | Theo bản vẽ TK | 10 | Móng |
| 4 | Móng cột: MTĐ - 12 | Theo bản vẽ TK | 3 | Móng |
| 5 | Móng cột: MTĐ - 16 | Theo bản vẽ TK | 1 | Móng |
| 6 | Móng néo: MN 15 - 5 | Theo bản vẽ TK | 83 | Móng |
| 7 | Tiếp địa: RC - 6 | Theo bản vẽ TK | 8 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa: RC - 6 (Có bột Gem) | Theo bản vẽ TK | 21 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa cột CD; RC - 10 | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa cột CD: RC - 10 (có bột Gem) | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 11 | Tiếp địa: RC - 6 - 3T (có bột Gem) | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 12 | Cột BTLT : PC.I-12-190-7.2 | Theo bản vẽ TK | 36 | Cột |
| 13 | Cột BTLT : PC.I-14-190-9,2 | Theo bản vẽ TK | 8 | Cột |
| 14 | Cột BTLT : PC.I-16-190-9,2 | Theo bản vẽ TK | 12 | Cột |
| 15 | Xà phụ: XP35 - 1 | Theo bản vẽ TK | 9 | Bộ |
| 16 | Xà nhánh rẽ : XNR 35 - 1 | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 17 | Xà nhánh rẽ : XNR 35 - 2 | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 18 | Xà nhánh rẽ : XNR 35 - 3 | Theo bản vẽ TK | 4 | Bộ |
| 19 | Xà néo bằng: XNB 35-1L | Theo bản vẽ TK | 8 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ CD: XĐCD 35-1L | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 21 | Xà néo: XN35 - 1L | Theo bản vẽ TK | 8 | Bộ |
| 22 | Xà néo đúp: XNĐ 35-1L | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 23 | Xà néo đúp: XNĐ 35 - 2L | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 24 | Xà néo II: XN II 35-3 | Theo bản vẽ TK | 13 | Bộ |
| 25 | Thang trèo: TT - 2,6 | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 26 | Thang trèo: TT - 3,4 | Theo bản vẽ TK | 4 | Bộ |
| 27 | Thang trèo: TT - 4,2 | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 28 | Ghế cách điện: GCĐ 35-1 | Theo bản vẽ TK | 6 | Bộ |
| 29 | Gông cột đúp: GC - 12 | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 30 | Gông cột đúp: GC - 16 | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 31 | Cổ dề néo dây: CDN - 2 | Theo bản vẽ TK | 14 | Bộ |
| 32 | Cổ dề néo đúp: CDNĐ - 1L | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 33 | Cổ dề néo đúp: CDNĐ - 2L | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 34 | Cổ dề néo góc: CDNG - 98 | Theo bản vẽ TK | 30 | Bộ |
| 35 | Cổ dề néo góc: CDNG - 105 | Theo bản vẽ TK | 8 | Bộ |
| 36 | Cổ dề néo thẳng: CDNT - 98 | Theo bản vẽ TK | 7 | Bộ |
| 37 | Dây néo: DN16 - 12 | Theo bản vẽ TK | 52 | Bộ |
| 38 | Dây néo: DN16 - 14 | Theo bản vẽ TK | 15 | Bộ |
| 39 | Dây néo: DN16 - 16 | Theo bản vẽ TK | 16 | Bộ |
| 40 | Dây tiếp địa dọc cột | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 41 | Đầu cốt đồng nhôm: AM70 | Theo bản vẽ TK | 30 | Cái |
| 42 | Ghíp nhôm nối dây: A50 | Theo bản vẽ TK | 54 | Cái |
| 43 | Biển báo an toàn & Biển tên CD | Theo bản vẽ TK | 14 | Biển |
| D | Phần Xây dựng TBA (Vật tư B cấp B lắp đặt) | |||
| 1 | Móng cột trạm MT- 3 | Theo bản vẽ TK | 12 | Móng |
| 2 | Móng cột trạm MT- 4-14 | Theo bản vẽ TK | 2 | Móng |
| 3 | Cột BTLT: PC.I-10-190- 5.0 | Theo bản vẽ TK | 12 | Cột |
| 4 | Cột BTLT: PC.I-14-190- 9,2 | Theo bản vẽ TK | 2 | Cột |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm: XĐT 35-1 | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm: XĐT 35-1A | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm: XĐT 35-2 | Theo bản vẽ TK | 4 | Bộ |
| 8 | Xà lắp cầu chì SI & CSV: XĐSI & CSV - 35 | Theo bản vẽ TK | 7 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG 35-1 | Theo bản vẽ TK | 7 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG 35-2 | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 11 | Conson & Dầm đỡ MBA: CS & DĐ MBA Loại 1 | Theo bản vẽ TK | 6 | Bộ |
| 12 | Conson & Dầm đỡ MBA: CS & DĐ MBA Loại 2 | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 13 | Sàn thao tác SI TBA | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 14 | Thang trèo: TT - 2,2m | Theo bản vẽ TK | 12 | Bộ |
| 15 | Thang trèo : TT - 3,4 | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ tủ hạ thế | Theo bản vẽ TK | 6 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ cáp hạ thế: GĐC - 0,4 kV | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ cáp vặn xoắn qua dầm TBA | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ ống bảo vệ cáp tổng | Theo bản vẽ TK | 6 | Bộ |
| 21 | Giá đỡ ống bảo vệ cáp xuất tuyến | Theo bản vẽ TK | 12 | Bộ |
| 22 | Dây tiếp địa dọc cột TBA LT10 | Theo bản vẽ TK | 6 | Bộ |
| 23 | Dây tiếp địa dọc cột TBA LT14 | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 24 | Tiếp địa trạm | Theo bản vẽ TK | 7 | HT |
| 25 | Cáp bọc 35 kV Al/XLPE/PVC/35kV-1x50 | Theo bản vẽ TK | 156 | m |
| 26 | Dây đồng mềm nhiều sợi bọc PVC M70 | Theo bản vẽ TK | 56 | m |
| 27 | Ống nhựa PVC F90 bảo vệ cáp tổng & Cáp xuất tuyến | Theo bản vẽ TK | 108 | m |
| 28 | Cút góc F90 | Theo bản vẽ TK | 12 | Cái |
| 29 | Cút chéo F90 | Theo bản vẽ TK | 60 | Cái |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm: AM 70 | Theo bản vẽ TK | 105 | Cái |
| 31 | Đầu cốt đồng: M70 | Theo bản vẽ TK | 62 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồng: M120 | Theo bản vẽ TK | 26 | Cái |
| 33 | Đầu cốt đồng: M240 | Theo bản vẽ TK | 24 | Cái |
| 34 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng 35 kV | Theo bản vẽ TK | 21 | Cái |
| 35 | Kẹp quai và Hotlime Clamp | Theo bản vẽ TK | 21 | Bộ |
| 36 | Ghíp nối đây A50 | Theo bản vẽ TK | 18 | Cái |
| 37 | Nắp chụp đầu cực cầu chì SI (trên & dưới) | Theo bản vẽ TK | 7 | Bộ (3fa) |
| 38 | Nắp chụp đầu chống sét van | Theo bản vẽ TK | 7 | Bộ (3fa) |
| 39 | Nắp chụp đầu cực sứ cao thế MBA | Theo bản vẽ TK | 7 | Bộ (3cái) |
| 40 | Nắp chụp đầu cực hạ thế MBA | Theo bản vẽ TK | 7 | Bộ (4cái) |
| 41 | Biển tên TBA | Theo bản vẽ TK | 7 | Cái |
| 42 | Biển báo an toàn | Theo bản vẽ TK | 13 | Cái |
| E | Phần Đường dây 0,4 kV xây dựng mới (Vật tư B cấp B lắp đặt) | |||
| 1 | Móng cột: MV-2 | Theo bản vẽ TK | 49 | Móng |
| 2 | Móng cột: MV-3 | Theo bản vẽ TK | 20 | Móng |
| 3 | Móng cột đúp: MĐ-2 | Theo bản vẽ TK | 19 | Móng |
| 4 | Móng cột đúp: MĐ-3 | Theo bản vẽ TK | 10 | Móng |
| 5 | Móng cột : MC0 - 1 | Theo bản vẽ TK | 6 | Móng |
| 6 | Móng cột đúp: MCĐ - 2 | Theo bản vẽ TK | 2 | Móng |
| 7 | Tiếp địa lặp lại: RC - 6 | Theo bản vẽ TK | 14 | Bộ |
| 8 | Cột bê tông: H 7,5C | Theo bản vẽ TK | 87 | Cột |
| 9 | Cột bê tông: H 8,5C | Theo bản vẽ TK | 40 | Cột |
| 10 | Cột BTLT: PC.I.10.190.5,0 | Theo bản vẽ TK | 10 | Cột |
| 11 | Móc treo: F16 | Theo bản vẽ TK | 211 | Bộ |
| 12 | Đai thép + Khóa đai (cột đơn) | Theo bản vẽ TK | 188 | Bộ |
| 13 | Đai thép + Khóa đai (cột đôi) | Theo bản vẽ TK | 82 | Bộ |
| 14 | Khóa treo cáp:KT 4x(50-120)mm2 | Theo bản vẽ TK | 25 | Bộ |
| 15 | Khóa néo cáp: KN4x(50-120)mm2 | Theo bản vẽ TK | 172 | Bộ |
| 16 | Nắp bịt đầu cáp: NB (25-120) | Theo bản vẽ TK | 76 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm:AM70 | Theo bản vẽ TK | 8 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm:AM95 | Theo bản vẽ TK | 48 | Cái |
| 19 | Hộp phân dây (trọn bộ cả Cầu dao 3 pha đảo chiều 60A, dây đấu ngắn mạch M16, dây đấu cầu M25, cầu đấu dây pha, dây trung tính, đai thép treo hộp) | Theo bản vẽ TK | 14 | Cái |
| 20 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC - 0.6/1kV - M4x25mm2 | Theo bản vẽ TK | 70 | m |
| 21 | Ghíp nối dây GN-2 | Theo bản vẽ TK | 80 | Cái |
| 22 | Ghíp nhựa vặn xoắn 35-95 | Theo bản vẽ TK | 56 | Cái |
| 23 | Ghíp nhôm nối dây A70 | Theo bản vẽ TK | 96 | Bộ |
| F | Phần Đường dây 0,4 kV cải tạo (Vật tư B cấp B lắp đặt) | |||
| 1 | Móng cột: MV-2 | Theo bản vẽ TK | 29 | Móng |
| 2 | Móng cột đúp: MĐ-2 | Theo bản vẽ TK | 12 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại: RC - 6 | Theo bản vẽ TK | 9 | Bộ |
| 4 | Cột bê tông: H 7,5C | Theo bản vẽ TK | 53 | Cột |
| 5 | Chụp cột H - 2,5 | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 6 | Móc treo: F16 | Theo bản vẽ TK | 87 | Bộ |
| 7 | Đai thép + Khóa đai (cột đơn) | Theo bản vẽ TK | 78 | Bộ |
| 8 | Đai thép + Khóa đai (cột đôi) | Theo bản vẽ TK | 32 | Bộ |
| 9 | Khóa treo cáp:KT 4x(50-120)mm2 | Theo bản vẽ TK | 13 | Bộ |
| 10 | Khóa néo cáp: KN4x(50-120)mm2 | Theo bản vẽ TK | 72 | Bộ |
| 11 | Nắp bịt đầu cáp: NB (25-120) | Theo bản vẽ TK | 28 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm:AM95 | Theo bản vẽ TK | 8 | Cái |
| 13 | Ghíp nối dây GN-2 | Theo bản vẽ TK | 88 | Cái |
| 14 | Ghíp nhôm nối dây A70 | Theo bản vẽ TK | 32 | Bộ |
| G | Phần tháo dỡ thu hồi đường dây 0,4 kV | |||
| 1 | Hạ cột bê tông H6,5; H7,5 cắt gốc | Theo bản vẽ TK | 44 | Cột |
| 2 | Tháo hạ dây AV35 | Theo bản vẽ TK | 187 | m |
| 3 | Tháo hạ dây AV70 | Theo bản vẽ TK | 5.417 | m |
| 4 | Tháo hạ dây A50 | Theo bản vẽ TK | 1.806 | m |
| 5 | Tháo xà đỡ XĐ - 2 | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo xà néo XN - 2 | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ XĐ - 4 | Theo bản vẽ TK | 19 | Bộ |
| 8 | Tháo xà néo XN - 4 | Theo bản vẽ TK | 28 | Bộ |
| 9 | Tháo chụp cột hạ thế | Theo bản vẽ TK | 6 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi