Gói thầu: Xây lắp công trình: Chống quá tải các TBA và cải tạo lưới điện khu vực huyện Vân Đồn năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200103613-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Chống quá tải các TBA và cải tạo lưới điện khu vực huyện Vân Đồn năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200100634
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM + KHCB của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-03 10:04:00 đến ngày 2020-01-13 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,408,804,087 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây trung thế
1 Cột BTLT NPC.I-12-190-7,2 NPC.I-12-190-7,2 16 cột
2 Cột BTLT NPC.I-12-190-9 NPC.I-12-190-9 15 cột
3 Cột BTLT NPC.I-14-190-13 NPC.I-14-190-13 2 cột
4 Cột BTLT NPC.I-18-190-9,2 NPC.I-18-190-9,2 1 cột
5 Cột BTLT NPC.I-18-190-11 NPC.I-18-190-11 12 cột
6 Cột BTLT NPC.I-18-190-13 NPC.I-18-190-13 2 cột
7 Xà quay 1 pha - XQ1 XQ1 1 bộ
8 Xà quay 2 pha - XQ2 XQ2 1 bộ
9 Xà néo lệch 2 tầng 35kV sứ chuỗi cột đôi dọc tuyến - XNL35CKD-2T XNL35CKD-2T 12 bộ
10 Xà néo lệch 3 tầng 35kV sứ chuỗi cột đôi dọc tuyến - XNL35CKD-3T XNL35CKD-3T 2 bộ
11 Xà néo lệch 2 tầng 35kV sứ chuỗi cột đơn - XNL35C-2T XNL35C-2T 9 bộ
12 Xà hãm lệch 2 tầng 35kV sứ đứng cột đơn - XHL35Đ-2T XNL35Đ-2T 11 bộ
13 Giằng cột đôi BTLT 12m + 14m GC2 10 bộ
14 Giằng cột đôi BTLT 18m GC4 4 bộ
15 Dây nhôm lõi thép AC70/11 AC70/11; Vật tư A cấp 6.439 m
16 Sứ đứng 35kV - đường rò 875 mm SĐ-35; Vật tư A cấp 134 quả
17 Chuỗi cách điện néo 35kV (phụ kiện 7 chi tiết) CNPo-35; Vật tư A cấp 138 chuỗi
18 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 CC 25-150 126 bộ
19 Đầu cốt nhôm SY70 SY-70 6 bộ
20 Biển báo an toàn trên cột đường dây BB 34 biển
21 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) ĐTKG 68 bộ
22 Tiếp địa R4C R4C 34 bộ
23 Móng BTCT cột đơn MT-3 MT-3 13 Móng
24 Móng BTCT cột đơn MT-6 MT-6 7 Móng
25 Móng BTCT đột đôi MTK-12 MTK-12 9 Móng
26 Móng BTCT đột đôi MTK-14 MTK-14 1 Móng
27 Móng BTCT đột đôi MTK-18 MTK-18 4 Móng
B Phần cáp ngầm trung thế
1 Lắp đặt Cầu dao cách ly 24kV-630A CDCL 24kV-630A; <br/>Thiết bị A cấp 5 Bộ
2 Lắp đặt Chống sét van 22kV ZnO-22kV; Thiết bị A cấp 5 Bộ
3 Lắp đặt tủ RMU 24kV + vỏ tủ RMU 03 ngăn 24kV (03 ngăn CDPT 630A); loại không mở rộng; Thiết bị A cấp 1 Tủ
4 Lắp đặt tủ RMU 24kV + vỏ tủ RMU 03 ngăn 24kV (02 ngăn CDPT 630A + 01 ngăn bảo vệ MBA 200A); loại không mở rộng; Thiết bị A cấp 6 Tủ
5 Kéo rải Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12,7/22(22)kV-(3x70)mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12,7/22(22)kV-3x70 mm2; Vật tư A cấp 615 m
6 Thanh đồng line 30x3 Thanh đồng line 30x3 15 m
7 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha T-plug 24kV-3x70mm2 kèm bộ tách 3 pha T-Plug 24kV-3x70 9 bộ
8 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha cáp Elbow 24kV-3x70mm2 kèm bộ tách 3 pha Elbow 24kV-3x70 12 bộ
9 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha cáp ngoài trời 24kV-3x70mm2 ĐC ngoài trời 24kV-3x70 5 bộ
10 Ống nhựa xoắn HDPE160/125 HDPE 160/125 467 m
11 Ống thép mạ kẽm DN200 DN200 27 m
12 Rãnh cáp 1 lộ 22kV + 3 lộ 0,4kV trên địa hình bình thường Rãnh cáp 1 lộ 22kV + 3 lộ 0,4kV 20 m
13 Rãnh cáp 1 lộ 22kV trên vỉa hè lát gạch Rãnh cáp 1 lộ 22kV trên vỉa hè lát gạch 218 m
14 Rãnh cáp 1 lộ 22kV và 2 lộ 0,4kV trên vỉa hè lát gạch Rãnh cáp 1 lộ 22kV và 2 lộ 0,4kV trên vỉa hè lát gạch 8 m
15 Rãnh cáp 22kV 1 lộ qua đường bê tông Rãnh cáp 22kV 1 lộ qua đường bê tông 122 m
16 Rãnh cáp 1 lộ 22kV và 2 lộ 0,4kV qua đường bê tông asphalt Rãnh cáp 1 lộ 22kV và 2 lộ 0,4kV qua đường bê tông asphalt 9 m
17 Xà đỡ dao và chống sét van -XCD-CS-22 XCD-CS-22 5 bộ
18 Xà phụ 1 pha XP1 XP1 4 bộ
19 Xà phụ 2 pha XP2-1 XP2-1 1 bộ
20 Giá đỡ tay dao-GĐTD GĐTD 5 bộ
21 Ghế cách điện trên cột BTLT-GCĐ GCĐ 5 bộ
22 Thang trèo-TT TT 5 bộ
23 Cô dê ôm cáp lên cột-GĐC GĐC 5 bộ
24 Tiếp địa tủ RMU Tiếp địa tủ RMU 1 bộ
25 Tiếp địa bổ sung cột đặt chống sét van R4C-1 R4C-1 4 bộ
26 Dây leo tiếp địa cột lắp đặt chống sét van DLTĐCSV 4 bộ
27 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 CC 25-150 30 cái
28 Sứ đứng 24kV - đường rò 550mm SĐ-24; Vật tư A cấp 32 quả
29 Đầu cốt đồng nhôm SYG 70 SYG 70 15 cái
30 Đầu cốt đồng nhôm AM70 AM70 30 cái
31 Đầu cốt M35 bắt tiếp địa CSV M35 30 cái
32 Dây đồng mềm M35 bắt tiếp địa chống sét DDM M35 30 m
33 Dây lèo AC70/11-XLPE2.5/HDPE AC70/11-XLPE2.5/HDPE 78 m
34 Biển báo dao cách ly/an toàn BB 31 biển
35 Cuộn cao su lon bọc các vị trí cặp cáp nhôm đấu nối vào đường dây bọc CCS 12 Cuộn
36 Móng tủ RMU 3 ngăn Móng tủ RMU 3 ngăn 7 móng
37 Mốc báo cáp bằng sứ MBC 29 mốc
C Phần TBA
1 Lắp đặt Máy biến áp 100kVA-35/0,4kV MBA 100kVA-35/0,4kV; Thiết bị A cấp; tận dụng máy tại kho PC Quảng Ninh 1 Máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 180kVA-35/0,4kV MBA 180kVA-35/0,4kV; Thiết bị A cấp; tận dụng máy tại kho PC Quảng Ninh 1 Máy
3 Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV MBA 400kVA-22/0,4kV; kiểu kín, sứ plug in bushing 24kV; kiểu trạm: trạm trụ hợp bộ tủ hạ áp; Thiết bị A cấp 6 Máy
4 Lắp đặt Tủ điện 600V-150A TĐ 400V-150A; Thiết bị A cấp 1 Tủ
5 Lắp đặt Tủ điện 600V-300A TĐ 400V-300A; Thiết bị A cấp 1 Tủ
6 Lắp đặt Tủ điện 600V-600A TĐ 400V-600A; Trụ hợp bộ tủ hạ áp; Thiết bị A cấp 6 Tủ
7 Lắp đặt Chống sét van ZnO - 35 kV ZnO-35kV; Thiết bị A cấp 2 Bộ
8 Cầu chì tự rơi 35KV (bộ 3 cái) FCO-35 2 Bộ
9 Sứ đứng 35kV - đường rò 875 mm SĐ-35; Vật tư A cấp 33 Quả
10 Thanh cái nhôm bọc 35kV-AC70/11-XLPE4.3/HDPE AC70/11-XLPE4.3/HDPE 42 m
11 Cáp lực từ MBA sang tủ hạ thế-Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 28 m
12 Cáp lực từ MBA sang tủ hạ thế-Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x95 28 m
13 Cáp lực từ MBA sang tủ hạ thế-Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x240 84 m
14 Dây đồng mềm M35 nối chống sét van Cu/PVC 0,6/1kV-1x35 10 m
15 Dây đồng mềm M95 nối trung tính MBA Cu/PVC 0,6/1kV-1x95 50 m
16 Đầu cốt đồng 35 M35 12 Cái
17 Đầu cốt đồng 50 M50 8 Cái
18 Đầu cốt Cu-Al 70 AM70 30 Cái
19 Đầu cốt đồng 95 M95 28 Cái
20 Đầu cốt đồng 240 M240 48 Cái
21 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 CC 25-150 15 Cái
22 Dây đai+khóa đai 20x0,7(1,2m+khóa đai-cột đơn) ĐTKG+KĐ 32 Cái
23 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến-XĐD1-35 XĐD1-35 1 Bộ
24 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến-XĐD2-35 XĐD2-35 1 Bộ
25 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến-XĐN-2,6 XĐN-2,6 1 Bộ
26 Xà lắp SI và chống sét van-XSI-2,6 XSI-2,6 2 Bộ
27 Xà đỡ sứ trung gian-XTG-2,6 XTG-2,6 2 Bộ
28 Giá đỡ máy biến áp-GĐM-2,6 GĐM-2,6 2 Bộ
29 Ghế thao tác-GCĐ-2,6 GCĐ-2,6 2 Bộ
30 Thang sắt-TS-2,6 TS-2,6 2 Cái
31 Tiếp địa trạm treo-TĐT-2 TĐT-2 2 Bộ
32 Tiếp địa trạm trụ thép-TĐT TT TĐT TT 6 Bộ
33 Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến-DLTĐ-10D DLTĐ-10D 1 Bộ
34 Dây leo tiếp địa trạm ngang tuyếnDLTĐ-10N DLTĐ-10N 1 Bộ
35 Giá đỡ cáp tổng hạ thế GCT 2 Bộ
36 Giá đỡ cáp xuất tuyến dầm MBA GDM 6 Bộ
37 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột GLC 16 Bộ
38 Cột trạm BTLT 10m-NPC.I-10-190-5 NPC.I-10-190-5 4 Cột
39 Móng cột trạm treo-MT4-10 MT4-10 4 móng
40 Móng trạm trụ thép-MTT MTT 6 móng
41 Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm BB 36 Cái
42 Ống nhựa HDPE 85/65 (màu đen) HDPE 85/65 12 m
43 Ống nhựa HDPE 32/25 (màu ghi) bọc tiếp địa trung tính làm việc HDPE 32/25 40 m
44 Chụp đầu cực cầu chì rơi CC-FCO; Chụp cả cực trên và cực dưới 2 Bộ (3 pha)
45 Chụp đầu cực chống sét van CC-CSV 2 Bộ (3 pha)
46 Chụp đầu cực trung thế MBA CCTT-MBA 2 Bộ (3 pha)
47 Chụp đầu cực hạ áp MBA CCHT-MBA 2 Bộ (3 pha)
48 Bê tông nền trạm BT TRẠM 3 Trạm
49 Túi dây thít nhựa DTN 1 túi
D Phần đường dây hạ thế
1 Kéo rải Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x95 Al-XLPE 4X95; Vật tư A cấp 981 m
2 Kéo rải Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x70 Al-XLPE 4X70; Vật tư A cấp 556 m
3 Kéo dải lại Al-XLPE4x50 Kéo dải lại Al-XLPE4x50 45 m
4 Kéo dải lại Al-XLPE4x35 Kéo dải lại Al-XLPE4x35 44 m
5 Kẹp hãm cáp KH4x(50-95) KH4x(50-95) 84 bộ
6 Móc hãm cáp MH-D20 MH-D20 84 cái
7 Đai thép không gỉ cột đơn ÐTKG-1(Dây đai+khóa đai 20x0,7-1,2m+khóa đai cột đơn) ĐTKG-1 86 cái
8 Đai thép không gỉ cột đơn ÐTKG-2(Dây đai+khóa đai 20x0,7-2,4m+khóa đai cột đôi) ĐTKG-2 14 cái
9 Ghíp đấu-GN2 GN2 8 cái
10 Đầu cốt đồng nhôm AM95 AM95 8 cái
11 Đầu cốt đồng nhôm AM70 AM70 8 cái
12 Tiếp địa lặp lại RLL RLL 2 bộ
13 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 CC 25-150 20 cái
14 Bịt đầu cáp BĐC 20 cái
15 Giá đỡ công tơ 1 hộp H2 GĐ_H2 3 bộ
16 Giằng cột đôi BTLT 12m GCĐ BTLT 12m 1 bộ
17 Giá đỡ cáp dọc cột điện GĐCDC 20 bộ
18 Dây xuống công tơ Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x10 Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x10 9 m
19 Dây Cu/PVC-1x6 đấu nối trong hộp công tơ Cu/PVC 0,6/1kV 1x6 1,8 m
20 Hòm công tơ H2 H2 1 hộp
21 Hòm công tơ H1 di chuyển H1 di chuyển 1 hộp
22 Hòm công tơ H2 di chuyển H2 di chuyển 2 hộp
23 ATM 1 pha 40A ATM 1 pha 40A 4 cái
24 Đai thít nhựa ĐTN 10 túi
25 Ốp vòng bổ trợ đơn (Tấm mã + Vòng treo) Ốp vòng bổ trợ đơn 4 cái
26 Kẹp bổ trợ cáp đơn Kẹp bổ trợ cáp đơn 4 cái
27 Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 8.5m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 190 Cột BTLT NPC.I-8,5-190-4,3 2 cột
28 Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 8.5m - 5.0kN đường kính đỉnh cột 190 Cột BTLT NPC.I-8,5-190-5 12 cột
29 Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 10m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 190 Cột BTLT NPC.I-10-190-4,3 4 cột
30 Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 10m - 5.0kN đường kính đỉnh cột 190 Cột BTLT NPC.I-10-190-5 2 cột
31 Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 12m - 7.2kN đường kính đỉnh cột 190 Cột BTLT NPC.I-12-190-7,2 2 cột
32 Móng BT cột đơn M8.5-1 M8.5-1 12 Móng
33 Móng BT cột đơn M10-1TC M10-1TC 2 Móng
34 Móng BT cột đôi M8.5-2 M8.5-2 1 Móng
35 Móng BT đột đôi M10-2 M10-2 2 Móng
36 Móng BT đột đôi M12-2 M12-2 1 Móng
37 Tháo hạ cáp vặn xoắn XLPE- 4x50 87 m
38 Tháo hạ cáp vặn xoắn XLPE- 4x35 539 m
39 Hạ cột bê tông H<=8m 11 Cột
40 Thu hồi hòm công tơ H1 2 hòm
E Phần cáp ngầm hạ thế
1 Lắp đặt Tủ điện công tơ không có ATM phân đoạn (loại 9 công tơ) Tủ điện công tơ không có ATM phân đoạn -Thiết bị A cấp 11 tủ
2 Lắp đặt Tủ điện công tơ có ATM phân đoạn (loại 9 công tơ) Tủ điện công tơ có ATM phân đoạn - Thiết bị A cấp 2 tủ
3 Kéo rải Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-0,4kV-(4x95)mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-0,4kV-(4x95); Vật tư A cấp 654 m
4 Kéo rải Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-0,4kV-(4x120)mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-0,4kV-(4x120); Vật tư A cấp 666 m
5 Đầu cốt đồng 95 M95 116 cái
6 Đầu cốt đồng nhôm SYG 95 SYG95 32 cái
7 Đầu cốt đồng 120 M120 108 cái
8 Đầu cáp ngầm hạ thế 95 ĐC 4x95 3 bộ
9 Đầu cáp ngầm hạ thế 120 ĐC 4x120 5 bộ
10 Ống nhựa xoắn D105/80 HDPE 105/80 912 m
11 Ống thép mạ kẽm DN130(140x5,56) DN130 60 m
12 Giá đỡ 1 lộ cáp ngầm hạ thế lên cột GĐ1-LT 1 bộ
13 Giá đỡ 2 lộ cáp ngầm hạ thế lên cột GĐ2-LT 1 bộ
14 Giá đỡ 2 lộ cáp ngầm hạ thế lên cột btlt 14m GĐ2-LT14 1 bộ
15 Giá đỡ 3 lộ cáp ngầm hạ thế lên cột GĐ3-LT 1 bộ
16 Tiếp địa trung tính lặp lại R6C R6C 2 bộ
17 Tiếp địa an toàn R2C R2C 13 bộ
18 Biển báo tủ điện công tơ BB 65 biển
19 Rãnh cáp 0,4kV 1 lộ trên vỉa hè lát gạch Rãnh cáp 0,4kV 1 lộ trên vỉa hè lát gạch 529 m
20 Rãnh cáp 0,4kV 1 lộ trên đường bê tông Rãnh cáp 0,4kV 1 lộ trên đường bê tông 4 m
21 Rãnh cáp 0,4kV 2 lộ trên vỉa hè lát gạch Rãnh cáp 0,4kV 2 lộ trên vỉa hè lát gạch 18 m
22 Rãnh cáp 0,4kV 3 lộ trên vỉa hè lát gạch Rãnh cáp 0,4kV 3 lộ trên vỉa hè lát gạch 3 m
23 Rãnh cáp 0,4kV 2 lộ qua đường bê tông Rãnh cáp 0,4kV 2 lộ qua đường bê tông 37 m
24 Cuộn cao su lon bọc các vị trí đấu nối cáp ngầm vào đường dây trên không CCSN 20 Cuộn
25 Mốc báo cáp bằng sứ 0,4kV MBH0,4kV 71 mốc
26 Móng tủ công tơ MTCT 13 móng
F Hạng mục khác
1 Chi phí bảo hiểm công trình BH 1 HM
2 Đấu nối hotline Đấu nối hotline 5 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->