Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200107103-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoài Thượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107044 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-04 16:05:00 đến ngày 2020-01-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,726,032,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | E-HSMT- Chương V | 1 | VNĐ |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | E-HSMT- Chương V | 1 | VNĐ |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC TUYẾN T1A | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 111,628 | m³ |
| 2 | Đào móng cống, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,567 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,567 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly 2km, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,5667 | 100m³ |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 15,69 | m³ |
| 6 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m, đất C4 | E-HSMT- Chương V | 0,157 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, cự ly 2km, đất C4 | E-HSMT- Chương V | 0,1569 | 100m³ |
| 8 | Đệm đá dăm móng cống | E-HSMT- Chương V | 12,033 | m³ |
| 9 | Bê tông đáy cống, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 12,033 | m³ |
| 10 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 33,616 | m³ |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 191 | m2 |
| 12 | Ván khuôn đáy cống+mũ mố | E-HSMT- Chương V | 1,528 | 100m² |
| 13 | Bê tông mũ mố, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 8,404 | m³ |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | E-HSMT- Chương V | 191 | cái |
| 15 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | E-HSMT- Chương V | 9,55 | m³ |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8-10mm | E-HSMT- Chương V | 1,01 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,573 | 100m² |
| C | NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC TUYẾN T2 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 97,193 | m³ |
| 2 | Đào móng cống, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,234 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,168 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly 2km, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,1679 | 100m³ |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 10,06 | m³ |
| 6 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m, đất C4 | E-HSMT- Chương V | 0,101 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, cự ly <=2km, đất C4 | E-HSMT- Chương V | 0,1006 | 100m³ |
| 8 | Đệm đá dăm móng cống | E-HSMT- Chương V | 14,868 | m³ |
| 9 | Bê tông đáy cống, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 14,868 | m³ |
| 10 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 32,949 | m³ |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 185,02 | m2 |
| 12 | Ván khuôn đáy cống + mũ mố | E-HSMT- Chương V | 1,781 | 100m² |
| 13 | Bê tông mũ mố, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 11,249 | m³ |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | E-HSMT- Chương V | 177 | cái |
| 15 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | E-HSMT- Chương V | 10,788 | m³ |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8-10mm | E-HSMT- Chương V | 1,213 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,575 | 100m² |
| D | NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC T4 | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,585 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,002 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,583 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly 2km, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,302 | 100m³ |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới đường làm mới | E-HSMT- Chương V | 0,313 | 100m³ |
| 6 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 62,528 | m³ |
| 7 | Ván khuôn mặt đường bê tông | E-HSMT- Chương V | 0,553 | 100m² |
| 8 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 16,29 | m³ |
| 9 | Đào móng cống, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,91 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,403 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly 2km, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,4028 | 100m³ |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 0,84 | m³ |
| 13 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m, đất C4 | E-HSMT- Chương V | 0,008 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, cự ly 2km, đất C4 | E-HSMT- Chương V | 0,0084 | 100m³ |
| 15 | Đệm đá dăm móng cống | E-HSMT- Chương V | 11,352 | m³ |
| 16 | Bê tông đáy cống, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 11,352 | m³ |
| 17 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 28,966 | m³ |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 160,2 | m2 |
| 19 | Ván khuôn đáy cống + mũ mố | E-HSMT- Chương V | 1,487 | 100m² |
| 20 | Bê tông mũ mố, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 9,458 | m³ |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | E-HSMT- Chương V | 143 | cái |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | E-HSMT- Chương V | 8,64 | m³ |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8-10mm | E-HSMT- Chương V | 1,195 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,487 | 100m² |
| E | NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC T5 | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,105 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,046 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,052 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly 2km, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,0524 | 100m³ |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới đường làm mới | E-HSMT- Chương V | 0,109 | 100m³ |
| 6 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 21,856 | m³ |
| 7 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 119,463 | m³ |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | E-HSMT- Chương V | 0,586 | 100m² |
| 9 | Đào móng cống, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,845 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,743 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly 2km, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,7432 | 100m³ |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 0 | m³ |
| 13 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m, đất C4 | E-HSMT- Chương V | 0,112 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, cự ly 2km, đất C4 | E-HSMT- Chương V | 0,112 | 100m³ |
| 15 | Đệm đá dăm móng cống | E-HSMT- Chương V | 12,516 | m³ |
| 16 | Bê tông đáy cống, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 12,516 | m³ |
| 17 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 28,825 | m³ |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 160,56 | m2 |
| 19 | Ván khuôn đáy cống + mũ mố | E-HSMT- Chương V | 1,497 | 100m² |
| 20 | Bê tông mũ mố, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 9,87 | m³ |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | E-HSMT- Chương V | 149 | cái |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | E-HSMT- Chương V | 9,048 | m³ |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8-10mm | E-HSMT- Chương V | 1,005 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,482 | 100m² |
| F | NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC T6 | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,123 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,134 | 100m³ |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới đường làm mới | E-HSMT- Chương V | 0,434 | 100m³ |
| 4 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 86,89 | m³ |
| 5 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 127,129 | m³ |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | E-HSMT- Chương V | 0,607 | 100m² |
| 7 | Đào đáy cống, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,822 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,822 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly 2km, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,8216 | 100m³ |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 2,01 | m³ |
| 11 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m, đất C4 | E-HSMT- Chương V | 0,02 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, cự ly 2km, đất C4 | E-HSMT- Chương V | 0,0201 | 100m³ |
| 13 | Đệm đá dăm móng cống | E-HSMT- Chương V | 12,768 | m³ |
| 14 | Bê tông mũ mố, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 12,768 | m³ |
| 15 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 30,033 | m³ |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 166,92 | m2 |
| 17 | Ván khuôn đáy cống + mũ mố | E-HSMT- Chương V | 1,526 | 100m² |
| 18 | Bê tông mũ mố, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 10,06 | m³ |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | E-HSMT- Chương V | 152 | cái |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | E-HSMT- Chương V | 9,204 | m³ |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8-10mm | E-HSMT- Chương V | 1,013 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,491 | 100m² |
| G | NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC TUYẾN T7 | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ, đánh cấp, đất C2 | E-HSMT- Chương V | 3,464 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 | E-HSMT- Chương V | 3,464 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly 2km, đất C2 | E-HSMT- Chương V | 3,464 | 100m³ |
| 4 | Đào nền đường, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 1,002 | 100m³ |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 2,86 | m³ |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 1,442 | 100m³ |
| 7 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 17,29 | 100m³ |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới đường làm mới | E-HSMT- Chương V | 3,257 | 100m³ |
| 9 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 542,83 | m³ |
| 10 | Ván khuôn mặt đường bê tông | E-HSMT- Chương V | 1,832 | 100m² |
| 11 | Đào móng tường kè, rộng <=6m, đất C2 | E-HSMT- Chương V | 2,28 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 | E-HSMT- Chương V | 2,28 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly 2km, đất C2 | E-HSMT- Chương V | 2,28 | 100m³ |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,397 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,517 | 100m³ |
| 16 | Đệm đá dăm móng cống | E-HSMT- Chương V | 22,022 | m³ |
| 17 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 77,836 | m³ |
| 18 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 227,978 | m³ |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 527,92 | m2 |
| 20 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | E-HSMT- Chương V | 0,174 | 100m³ |
| H | NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC T8 | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,106 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,363 | 100m³ |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | E-HSMT- Chương V | 0,292 | 100m³ |
| 4 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 58,478 | m³ |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | E-HSMT- Chương V | 0,371 | 100m² |
| 6 | Đào đáy cống, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 1,052 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 1,052 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=2km, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 1,052 | 100m³ |
| 9 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,363 | 100m³ |
| 10 | Đệm đá dăm móng cống | E-HSMT- Chương V | 13,764 | m³ |
| 11 | Bê tông mũ mố, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 13,764 | m³ |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 28,644 | m³ |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 167,4 | m2 |
| 14 | Ván khuôn đáy cống, mũ mố | E-HSMT- Chương V | 2,009 | 100m² |
| 15 | Bê tông mũ mố, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 13,02 | m³ |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | E-HSMT- Chương V | 186 | cái |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | E-HSMT- Chương V | 11,16 | m³ |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8-10mm | E-HSMT- Chương V | 1,899 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,67 | 100m² |
| I | NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC T9 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 121,73 | m³ |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | E-HSMT- Chương V | 0,273 | 100m² |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 30,93 | m³ |
| 4 | Đào đáy cống, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 0,996 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 1,306 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, cự ly 2km, đất C3 | E-HSMT- Chương V | 1,306 | 100m³ |
| 7 | Đệm đá dăm móng cống | E-HSMT- Chương V | 15,288 | m³ |
| 8 | Bê tông mũ mố, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 15,288 | m³ |
| 9 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 60,06 | m³ |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 309,4 | m2 |
| 11 | Ván khuôn đáy cống, mũ mố | E-HSMT- Chương V | 1,966 | 100m² |
| 12 | Bê tông mũ mố, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 12,74 | m³ |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | E-HSMT- Chương V | 182 | cái |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | E-HSMT- Chương V | 13,104 | m³ |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8-10mm | E-HSMT- Chương V | 2,284 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,692 | 100m² |
| J | KÊNH VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH DỌC TUYẾN 7 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng <=6m, đất C1 | E-HSMT- Chương V | 9,069 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 | E-HSMT- Chương V | 9,069 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=2km, đất C1 | E-HSMT- Chương V | 9,069 | 100m³ |
| 4 | Đào kênh mương, rộng <=6m, đất C2 | E-HSMT- Chương V | 3,944 | 100m³ |
| 5 | Đắp đê, đập, kênh mương, dung trọng gama <=1,65T/m3 | E-HSMT- Chương V | 15,035 | 100m³ |
| 6 | Đất đắp bờ kênh | E-HSMT- Chương V | 1.015,45 | 0.0 |
| 7 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 4,855 | 100m³ |
| 8 | Ni lông tái sinh lót đáy, mái kênh | E-HSMT- Chương V | 2.792,185 | m2 |
| 9 | Ván khuôn bản đáy kênh | E-HSMT- Chương V | 1,231 | 100m² |
| 10 | Bê tông đáy kênh, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 94,33 | m³ |
| 11 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | E-HSMT- Chương V | 1,978 | 100m² |
| 12 | Bê tông mái bờ kênh mương, M200, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 261,257 | m³ |
| 13 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 2,031 | 100m² |
| 14 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 16,92 | m³ |
| 15 | Sơn thành hộ lan | E-HSMT- Chương V | 124,2 | m² |
| 16 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | E-HSMT- Chương V | 0,442 | 100m³ |
| 17 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C2 | E-HSMT- Chương V | 13 | 100m |
| 18 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,036 | 100m³ |
| 19 | Ván khuôn đáy trụ | E-HSMT- Chương V | 0,084 | 100m² |
| 20 | Lắp dựng cốt thép đáy trụ cầu, ĐK 14mm | E-HSMT- Chương V | 0,588 | tấn |
| 21 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 4,16 | m³ |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 22,176 | m³ |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 10,8 | m2 |
| 24 | Ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | E-HSMT- Chương V | 0,216 | 100m² |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,356 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK 16mm | E-HSMT- Chương V | 0,014 | tấn |
| 27 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 4,8 | m³ |
| 28 | Ván khuôn dầm, bản dầm cầu cảng | E-HSMT- Chương V | 0,466 | 100m² |
| 29 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK 8mm | E-HSMT- Chương V | 0,128 | 1 tấn |
| 30 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK 18mm | E-HSMT- Chương V | 0,47 | 1 tấn |
| 31 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK 16mm | E-HSMT- Chương V | 0,112 | 1 tấn |
| 32 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK 14mm | E-HSMT- Chương V | 0,144 | 1 tấn |
| 33 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,9 | 1 tấn |
| 34 | Bê tông dầm cầu, M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 7,836 | m³ |
| 35 | Ván khuôn sàn mái, cao <=16m | E-HSMT- Chương V | 0,268 | 100m² |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, cao <=16m | E-HSMT- Chương V | 0,622 | tấn |
| 37 | Bê tông mặt cầu, M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 5,376 | m³ |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | E-HSMT- Chương V | 34 | m² |
| 39 | Sản xuất kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | E-HSMT- Chương V | 0,352 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | E-HSMT- Chương V | 13,44 | m2 |
| 41 | Lắp dựng lan can sắt | E-HSMT- Chương V | 0,352 | m² |
| 42 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,04 | 100m² |
| 43 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 0,78 | m³ |
| 44 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 2,458 | m³ |
| 45 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 2,162 | m³ |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 15,132 | m2 |
| 47 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới đường làm mới | E-HSMT- Chương V | 0,042 | 100m³ |
| 48 | Ván khuôn bản vượt bê tông | E-HSMT- Chương V | 0,082 | 100m² |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản vượt, đường kính cốt thép 14mm | E-HSMT- Chương V | 0,528 | 1 tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản vượt, đường kính cốt thép 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,294 | 1 tấn |
| 51 | Bê tông bản vượt, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 6,626 | m³ |
| 52 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,223 | 100m³ |
| 53 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | E-HSMT- Chương V | 1,105 | 100m³ |
| 54 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,04 | 100m³ |
| 55 | Ván khuôn đáy cửa láy nước | E-HSMT- Chương V | 0,065 | 100m² |
| 56 | Bê tông cửa lấy nước, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 3,156 | m³ |
| 57 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 13,887 | m³ |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 58,416 | m2 |
| 59 | Ván khuôn trần cửa lấy nước | E-HSMT- Chương V | 0,232 | 100m² |
| 60 | Lắp dựng cốt thép trần cửa lấy nước, ĐK 10mm | E-HSMT- Chương V | 0,126 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép trần cửa lấy nước, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,23 | tấn |
| 62 | Bê tông trần cửa lấy nước, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 4,621 | m³ |
| 63 | Sản xuất hệ khung dàn | E-HSMT- Chương V | 0,263 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | E-HSMT- Chương V | 5,67 | m2 |
| 65 | Lắp dựng, dàn van | E-HSMT- Chương V | 0,207 | tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | E-HSMT- Chương V | 0,01 | tấn |
| 67 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | E-HSMT- Chương V | 0,131 | m³ |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 69 | Máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 3 | bộ |
| 70 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,387 | 100m³ |
| 71 | Ni lông tái sinh lót đáy bậc lên xuống | E-HSMT- Chương V | 25,5 | m2 |
| 72 | Bê tông mái bờ kênh mương, M200, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 3,612 | m³ |
| 73 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 1,488 | m³ |
| 74 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 24,816 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi