Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200101949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20191260049 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh Sơn la |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-06 09:45:00 đến ngày 2020-01-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,409,620,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Đơn giá chi tiết | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí các hạng mục chung không xác định từ thiết kế | Đơn giá chi tiết | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí hạng mục chung còn lại | Đơn giá chi tiết | 1 | Khoản |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (cả đào xúc đất) | Chương V, E-HSMT | 1.491,41 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất | Chương V, E-HSMT | 528,36 | m3 |
| 3 | Đắp đất (đắp móng rãnh+lề) | Chương V, E-HSMT | 1.771,18 | m3 |
| 4 | Điều phối đất cự ly<1000 m | Chương V, E-HSMT | 1.334,85 | m3 |
| 5 | Điều phối đất cự ly>1000 m | Chương V, E-HSMT | 1.078,86 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Đá dăm láng nhựa TCN 4,5kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 13.073,31 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 10 cm | Chương V, E-HSMT | 1.416,8 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12 cm | Chương V, E-HSMT | 11.313,49 | m2 |
| D | Hệ thống ATGT | |||
| 1 | Cọc tiêu (bổ sung) | Chương V, E-HSMT | 118 | Cọc |
| 2 | Cọc H (bổ sung) | Chương V, E-HSMT | 1 | Cọc |
| 3 | Sửa chữa (cột Km, cọc H, cọc tiêu) | Chương V, E-HSMT | 169 | Cột |
| 4 | Hàng rào tôn lượn sóng (làm mới) | Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| E | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh BTXM mác 200# lắp ghép, đáy BTXM 200# đổ trực tiếp (KC 3.874; BTXM đáy 28,09m3) | Chương V, E-HSMT | 1.007,36 | m |
| 2 | Rọ thép (L=12m; tháo rỡ 30 rọ; làm mới 40 rọ) | Chương V, E-HSMT | 70 | Rọ |
| 3 | Sửa chữa cống | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Cống bản làm mới (cống rãnh dọc 22m) | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi