Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng+ chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200111829-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG TRUNG HƯNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng+ chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200111758 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Sơn Tây và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-07 06:16:00 đến ngày 2020-01-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,221,533,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | NHÀ LÀM VIỆC UBND | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn đường ống, đường dây điện, các thiết bị điện ... | 10 | công | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 3,911 | 100m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 2.128,3615 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | 705,8104 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu khác đục nhám mặt bê tông | 145,3614 | m2 | |
| 6 | Quét chống thấm mái, sênô, ô văng | 145,3614 | m2 | |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 145,3614 | m2 | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | 0,604 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm | 16 | cái | |
| 10 | Lắp đặt chếch D110 | 24 | cái | |
| 11 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 8 | cái | |
| 12 | Cầu chắn rác | 8 | cái | |
| 13 | Đai giữ ống | 24 | cái | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.136,0379 | m2 | |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 698,134 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 17,6356 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 17,6356 | đ/m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô | 17,6356 | đ/m3 | |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 587,8533 | m2 | |
| 20 | Láng Granito cầu thang | 12,366 | m2 | |
| 21 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, mũi tam cấp | 27,48 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 1.210 | m | |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột XLPE 2x10mm2 | 50 | m | |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | 60 | m | |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 30 | m | |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 1.570 | m | |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 1.230 | m | |
| 28 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 1.880 | m | |
| 29 | Dây mạng internet UTP CAT6 | 1.320 | m | |
| 30 | Lắp đặt aptomat MCB 2P 63A | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt aptomat loại MCB 2P 50A | 2 | cái | |
| 32 | Lắp đặt aptomat loại MCB 2P 40A | 17 | cái | |
| 33 | Lắp đặt aptomat loại MCB 2P 20A | 55 | cái | |
| 34 | Lắp đặt aptomat loại 2P 16A | 17 | cái | |
| 35 | Lắp đặt hộp automat, kích thước hộp ≤250x200 mm | 21 | hộp | |
| 36 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 18 | cái | |
| 37 | Mặt công tắc 2 hạt | 18 | cái | |
| 38 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | 4 | cái | |
| 39 | Mặt công tắc 3 hạt | 4 | cái | |
| 40 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 119 | cái | |
| 41 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm, kích thước hộp ≤100x100 mm | 164 | hộp | |
| 42 | Lắp đặt hộp số quạt trần | 44 | hộp | |
| 43 | SWITCH 8 cổng | 18 | cái | |
| 44 | Model internet 16 cổng | 2 | cái | |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 60 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led | 14 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần hành lang | 6 | bộ | |
| 48 | Tháo dỡ cửa | 146,88 | m2 | |
| 49 | Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ trên gỗ | 222,48 | m2 | |
| 50 | Sơn cửa chớp 3 nước | 151,2 | m2 | |
| 51 | Sơn cửa kính 3 nước | 142,56 | m2 | |
| 52 | Vệ sinh chớp kính ô thoáng (Tháo lắp + vệ sinh) | 13,6667 | công | |
| 53 | Lắp lại cửa đi | 146,88 | m2 | |
| 54 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | 153,09 | m2 | |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 153,09 | m2 | |
| C | NHÀ 1 CỬA | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ đường ống, đường dây điện, các thiết bị điện | 5 | công | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 3,2221 | 100m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 1.276,037 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | 352,978 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu khác đục nhám mặt bê tông | 90,3616 | m2 | |
| 6 | Quét chống thấm mái, sênô, ô văng | 90,3616 | m2 | |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 90,3616 | m2 | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | 0,453 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm | 12 | cái | |
| 10 | Lắp đặt chếch D110 | 21 | cái | |
| 11 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 6 | cái | |
| 12 | Cầu chắn rác | 6 | cái | |
| 13 | Đai gữ ống | 18 | cái | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.191,3912 | m2 | |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 437,6238 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 8,6308 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 8,6308 | đ/m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô | 8,6308 | đ/m3 | |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 287,6933 | m2 | |
| 20 | Láng Granito cầu thang | 18,8595 | m2 | |
| 21 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, mũi tam cấp | 41,91 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 700 | m | |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột XLPE 2x10mm2 | 30 | m | |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | 20 | m | |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 760 | m | |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 650 | m | |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 980 | m | |
| 28 | Dây mạng internet UTP CAT6 | 900 | m | |
| 29 | Lắp đặt aptomat MCB 2P 63A | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt aptomat MCB 2P 50A | 2 | cái | |
| 31 | Lắp đặt aptomat MCB 2P 40A | 10 | cái | |
| 32 | Lắp đặt aptomat MCB 2P 20A | 32 | cái | |
| 33 | Lắp đặt aptomat MCB 2P 16A | 10 | cái | |
| 34 | Lắp đặt hộp automat, kích thước hộp ≤250x200 mm | 12 | hộp | |
| 35 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 10 | cái | |
| 36 | Mặt công tắc 2 hạt | 10 | cái | |
| 37 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | 4 | cái | |
| 38 | Mặt công tắc 3 hạt | 4 | cái | |
| 39 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 75 | cái | |
| 40 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm, kích thước hộp ≤100x100 mm | 89 | hộp | |
| 41 | Lắp đặt hộp số quạt trần | 22 | cái | |
| 42 | SWITCH 8 cổng | 10 | cái | |
| 43 | Model internet 16 cổng | 1 | cái | |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 42 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | 6 | bộ | |
| 46 | Tháo dỡ cửa | 75,92 | m2 | |
| 47 | Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ trên gỗ | 116,42 | m2 | |
| 48 | Sơn cửa chớp 3 nước | 81 | m2 | |
| 49 | Sơn cửa kính 3 nước | 70,84 | m2 | |
| 50 | Vệ sinh ô thoáng (tháo lắp + vệ sinh) | 8,3333 | công | |
| 51 | Lắp lại cửa đi | 75,92 | m2 | |
| 52 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | 62,05 | m2 | |
| 53 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 62,05 | m2 | |
| D | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| E | PHÁ DỠ NHÀ KHO: | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | 25,2 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 1,826 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 17,8837 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 18,64 | đ/m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô | 18,64 | đ/m3 | |
| F | CẢI TẠO SÂN: | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 72,88 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 72,88 | đ/m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô | 72,88 | đ/m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,7987 | 100m3 | |
| 5 | Lát gạch terrazzo 400x400 mm | 1.485,2051 | m2 | |
| G | CẢI TẠO BỒN CÂY, TIỂU CẢNH: | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 5,8935 | m3 | |
| 2 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 2,865 | m3 | |
| 3 | Trát tường bồn cây, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 115,2646 | m2 | |
| 4 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | 75,3252 | m2 | |
| 5 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 | 13 | m2 | |
| 6 | Lát đá mặt bệ các loại | 12 | m2 | |
| H | CỔNG, HÀNG RÀO, TƯỜNG BAO: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 594,1572 | m2 | |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 64,8204 | m2 | |
| 3 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 516,06 | m2 | |
| 4 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | 13,2768 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | 25,8084 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 25,8084 | m2 | |
| 7 | Cổng inox xếp 304, thân cao 1,6m, trụ chính ống D50x0.8, thanh chéo hộp 20x20x0.5 | 4,9 | md | |
| 8 | Motor điều khiển tự động không ray | 1 | bộ | |
| I | RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | 0,6512 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 7,2358 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,2412 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | 0,4824 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,4824 | 100m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,2117 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 10,6522 | m3 | |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | 16,2888 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,4099 | 100m2 | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,3123 | tấn | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 4,6584 | m3 | |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 93,0672 | m2 | |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 40,4224 | m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,4456 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 1,6331 | tấn | |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 10,0145 | m3 | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | 102 | cái | |
| J | ĐÈN CAO ÁP: | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | 0,2423 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 0,452 | m3 | |
| 3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | 2,24 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 4,52 | m3 | |
| 5 | ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp D100mm, L=5m | 0,8 | 100m | |
| 6 | Lưới báo cáp | 44 | m2 | |
| 7 | Lắp cọc tiếp địa L63x63x5 dài 2,5m | 4 | 1 Cọc | |
| 8 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x750 | 4 | bộ | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 22,4 | m3 | |
| 10 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | 6 | m | |
| 11 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x6 | 0,92 | 100m | |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | 10 | m | |
| 13 | Cáp đồng M10 | 92 | m | |
| 14 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | 4 | cột | |
| 15 | Lắp cần đèn bằng máy | 4 | 1 bộ cần đèn | |
| 16 | Lắp đèn chao cao áp, đèn huỳnh quang, chao cao áp | 4 | bộ | |
| 17 | Lắp bảng điện cửa cột | 4 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng | 40 | cái | |
| 19 | Luồn dây lên đèn | 0,6 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 3 | cái | |
| 23 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 3 pha | 1 | cái | |
| 24 | Cầu đấu dây 60a-500v | 2 | cái | |
| K | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ, phá dỡ bệ xí xổm | 1,1653 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 1,448 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 63,014 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 14,896 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 72,916 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 133,323 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 24,3506 | m2 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 6,117 | đ/m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 6Km bằng ô tô | 6,117 | đ/m3 | |
| 10 | Tháo dỡ cửa | 11,4 | m2 | |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 0,4591 | m3 | |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 66,3145 | m2 | |
| 13 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 24,3506 | m2 | |
| 14 | Phá dỡ các kết cấu khác đục nhám mặt bê tông | 34,2244 | m2 | |
| 15 | Quét chống thấm mái, sênô, ô văng | 41,6284 | m2 | |
| 16 | Lát gạch đỏ 400x400 mm | 34,2244 | m2 | |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 133,323 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 97,6233 | m2 | |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 24,5541 | m2 | |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 81,689 | m2 | |
| 21 | Lắp đặt chậu xí bệt | 5 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 5 | cái | |
| 23 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 25 | Xi phông | 2 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 28 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 29 | Lắp đặt phễu thoát sàn D120mm | 3 | cái | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | 0,06 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | 0,7 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | 0,12 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt Van phao điện | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | 1 | cái | |
| 35 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | 2 | cái | |
| 36 | Lắp đặt Zacco PPR D32 | 1 | cái | |
| 37 | Lắp đặt Tê RRP D32 | 3 | cái | |
| 38 | Lắp đặt Tê thu PPR D25/20 | 11 | cái | |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d32/25 | 3 | cái | |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d25/20 | 3 | cái | |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | 3 | cái | |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | 5 | cái | |
| 43 | Lắp đặt cút ren trong D20 | 13 | cái | |
| 44 | Lắp đặt Tê D25 | 1 | cái | |
| 45 | Lắp đặt Tê ren D20 | 5 | cái | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm | 0,18 | 100m | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | 0,12 | 100m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | 0,18 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=42mm | 9 | cái | |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm | 10 | cái | |
| 51 | Lắp đặt Tê uPVC 42 | 6 | cái | |
| 52 | Lắp đặt Tê uPVC D60/42 | 8 | cái | |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | 10 | cái | |
| 54 | Lắp đặt chếch D90 | 5 | cái | |
| 55 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 50 | m | |
| 56 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 100 | m | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 50 | m | |
| 58 | Lắp đặt aptomat MCB 2P 16A | 1 | cái | |
| 59 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤250x200 mm | 1 | hộp | |
| 60 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 3 | cái | |
| 61 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | 7 | bộ | |
| 63 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 64 | SXLD cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép, kính mờ 5 ly, phụ kiện đồng bộ | 9,66 | m2 | |
| L | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi