Gói thầu: Chi phí xây lắp + hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200105886-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Việt Đoàn
Tên gói thầu Chi phí xây lắp + hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200105828
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-07 15:26:00 đến ngày 2020-01-17 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,280,395,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng, đất C1 Chương V-E HSMT 6,4421 100m³
2 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V-E HSMT 0,329 100m²
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V-E HSMT 20,124
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6; 8mm Chương V-E HSMT 0,8084 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E HSMT 1,3605 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14, 16, 18mm Chương V-E HSMT 1,427 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V-E HSMT 4,6911 tấn
8 Ván khuôn bê tông móng Chương V-E HSMT 0,981 100m²
9 Ván khuôn bê tông cổ cột móng Chương V-E HSMT 0,8925 100m²
10 Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 74,73
11 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Chương V-E HSMT 75,8509 m3
12 Xây tường móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 95,961
13 Ván khuôn bê tông giằng móng Chương V-E HSMT 0,456 100m²
14 Lắp dựng cốt thép giằng tường móng, ĐK 6mm Chương V-E HSMT 0,1082 tấn
15 Lắp dựng cốt thép giằng tương móng, ĐK 14mm Chương V-E HSMT 1,1424 tấn
16 Bê tông giằng tường móng, M200, đá 2x4 Chương V-E HSMT 5,019
17 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 5,0561 100m³
18 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 2,339 100m³
19 Đắp đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 1,678 100m³
20 Mua bê tông thương phẩm mác 100 Chương V-E HSMT 53,2426
21 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M100, đá 4x6 Chương V-E HSMT 51,944
22 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật cao <=16m Chương V-E HSMT 2,3919 100m²
23 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK 6, 8mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,361 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16, 18mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,429 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 2,841 tấn
26 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 17,891
27 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E HSMT 2,945 100m²
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6, 8mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,528 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16, 18mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 2,53 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 1,049 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 26,5208
32 Ván khuôn sàn mái Chương V-E HSMT 2,098 100m²
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 2,2968 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,1558 tấn
35 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 19,748
36 Ván khuôn lanh tô Chương V-E HSMT 0,7568 100m²
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6; 8mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,154 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,0241 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 14mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,4485 tấn
40 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 5,513
41 Ván khuôn giằng lan can hành lang Chương V-E HSMT 0,0404 100m²
42 Lắp dựng cốt thép giằng lan can hành lang ĐK 6mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,0032 tấn
43 Lắp dựng cốt thép giằng lan can hành lang, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,0145 tấn
44 Bê tông giằng lan can hành lang, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 0,0247
45 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 130,704
46 Xây sê nô sảnh, mái bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 9,477 m3
47 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E HSMT 767,067 m2
48 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E HSMT 970,6302 m2
49 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 23,4439
50 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 21,2976
51 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 203,5
52 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 270,2 m
53 Trần LAY IN 600x600, nhôm dày 0.6mm Chương V-E HSMT 426,846 m2
54 Lát gạch gốm KT gạch 500x500mm Chương V-E HSMT 503,518 m2
55 Láng sênô, dày 3cm, vữa M75 Chương V-E HSMT 160,107
56 Quét flinkote chống thấm sê nô Chương V-E HSMT 160,107 1m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E HSMT 1.470,608 1m2
58 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E HSMT 775,141 1m2
59 Mua sắt vuông đặc 14x14mm làm hoa sắt cửa sổ Chương V-E HSMT 827,175 kg
60 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V-E HSMT 0,807 tấn
61 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E HSMT 36,335 m2
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E HSMT 36,2772
63 Khuôn cửa đơn gỗ nhóm II, KT 60x135mm Chương V-E HSMT 208,9 m
64 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V-E HSMT 208,9 m
65 Nẹp khuôn cửa gỗ nhóm II KT 10x40mm Chương V-E HSMT 168,6 m
66 Cửa đi pa nô đặc gỗ nhóm II Chương V-E HSMT 30,7135 m2
67 Cửa sổ pa nô kính gỗ nhóm II Chương V-E HSMT 4,757 m2
68 Cửa sổ kính gỗ nhóm II Chương V-E HSMT 33,5664 m2
69 Phụ trội kính cửa từ 5mm lên 6,38mm Chương V-E HSMT 17,0574 m2
70 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E HSMT 61,428 m2
71 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E HSMT 59,589 m2
72 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E HSMT 94,116 m2
73 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V-E HSMT 69,037
74 Chốt cửa đi Chương V-E HSMT 18 bộ
75 Chốt cửa sổ Chương V-E HSMT 32 bộ
76 Bản lề cửa gông mạ Chương V-E HSMT 300 bộ
77 Chân bật thép chẻ L = 150 Chương V-E HSMT 118 cái
78 Clemon cửa đi có khóa Chương V-E HSMT 9 bộ
79 Clemon cụm 23 cửa sổ Chương V-E HSMT 16 bộ
80 Khóa tay bẻ cửa đi Chương V-E HSMT 9 bộ
81 Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc, kính dày 6,38mm Chương V-E HSMT 64,402 m2
82 Mua sắt vuông đặc 14x14mm làm hoa sắt cửa sổ Chương V-E HSMT 1,2741 tấn
83 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V-E HSMT 1,243 tấn
84 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E HSMT 45,204 m2
85 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E HSMT 64,402
86 Mua thép hình L80x8 làm bán kèo mái Chương V-E HSMT 3,5941 tấn
87 Mua thép hình L63x6 làm bán kèo mái Chương V-E HSMT 0,2271 tấn
88 Mua thép hình L75x7 làm vì kèo mái Chương V-E HSMT 1,2924 tấn
89 Mua thép hình L63x6 làm vì kèo mái Chương V-E HSMT 0,9535 tấn
90 Mua thép tấm dày 8mm, 10mm, 12mm làm bán kèo, vì kèo mái Chương V-E HSMT 1,6243 tấn
91 Mua thép hình U120x46x3mm làm xà gồ mái Chương V-E HSMT 2,9202 tấn
92 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Chương V-E HSMT 9,518 tấn
93 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V-E HSMT 9,518 tấn
94 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E HSMT 2,849 tấn
95 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E HSMT 2,849 tấn
96 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E HSMT 546,869 m2
97 Mua thép D14 làm giằng mái Chương V-E HSMT 0,1122 tấn
98 Sản xuất giằng mái thép Chương V-E HSMT 0,1098 tấn
99 Lắp dựng giằng mái thép Chương V-E HSMT 0,1098 tấn
100 Tăng đơ D20 liên kết giằng mái Chương V-E HSMT 20 cái
101 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45mm Chương V-E HSMT 5,003 100m²
102 Tôn úp nóc + máng sối nước khổ 400, dày 0,45mm Chương V-E HSMT 57,5 m
103 Lan can inox 304 dày 1,5 Chương V-E HSMT 16,32 kg
104 Sản xuất lan can Inox Chương V-E HSMT 0,0163 tấn
105 Lắp dựng lan can Inox Chương V-E HSMT 1,349
106 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V-E HSMT 6,696 100m²
107 Lắp dựng dàn giáo trong, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Chương V-E HSMT 4,962 100m²
108 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm Chương V-E HSMT 9,924 100m²
109 Ván khuôn bê tông lót móng tam cấp Chương V-E HSMT 0,0591 100m²
110 Bê tông lót móng tam cấp, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E HSMT 6,09
111 Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E HSMT 27,079
112 Láng lót bậc tam cấp, vữa XM M75 Chương V-E HSMT 110,188
113 Láng granitô tam cấp Chương V-E HSMT 110,188 m2
114 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 253,18 m
115 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 0,06 100m³
116 Bê tông nền đường dốc, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 1,82
117 Láng lót mặt nền đường dốc, vữa XM M75 Chương V-E HSMT 18,2
118 Láng granitô nền đường dốc Chương V-E HSMT 18,2 m2
119 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E HSMT 3,375 m2
120 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E HSMT 3,375 1m2
121 Lan can inox 304 dày 1,5 Chương V-E HSMT 25,7599 kg
122 Mua thép đặc 16x16 làm lan can đường dốc Chương V-E HSMT 0,0758 tấn
123 Mua thép đặc 13x13 làm lan can đường dốc Chương V-E HSMT 0,0871 tấn
124 Sản xuất lan can Inox Chương V-E HSMT 0,1843 tấn
125 Lắp dựng lan can Chương V-E HSMT 5,905
126 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E HSMT 5,905 m2
127 Khung xương hộp nhôm 25x50, nền mặt tấm nhôm Alumium màu đỏ Chương V-E HSMT 14,78 m2
128 Mua chữ mạ đồng ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM", chiều cao chữ 400mm Chương V-E HSMT 34 chữ
129 Aptomat MCCB 100A 3P Chương V-E HSMT 1 cái
130 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V-E HSMT 8 cái
131 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V-E HSMT 2 cái
132 Đèn led panel 600x600 36w Chương V-E HSMT 25 bộ
133 Đèn led panel 300x300 14w Chương V-E HSMT 2 bộ
134 Lắp đặt đèn tường chiếu sáng 200W Chương V-E HSMT 6 bộ
135 Lắp đặt đèn led panel D160 12W Chương V-E HSMT 4 bộ
136 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E HSMT 7 cái
137 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Chương V-E HSMT 52 cái
138 Lắp đặt tủ điện tổng KT 450x300x150 Chương V-E HSMT 1 hộp
139 Lắp đặt quạt treo tường công nghiệp Chương V-E HSMT 6 cái
140 Lắp đặt bảng điện Chương V-E HSMT 11 hộp
141 Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 Chương V-E HSMT 200 m
142 Dây CU/PVC 2x6mm2 Chương V-E HSMT 60 m
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-E HSMT 310 m
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E HSMT 350 m
145 Lắp đặt ống ghen bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Chương V-E HSMT 720 m
146 Đào móng, đất C1 Chương V-E HSMT 0,1397 100m³
147 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 0,14 100m³
148 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V-E HSMT 7 cọc
149 Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm, dài 1,0m Chương V-E HSMT 3 cái
150 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V-E HSMT 130 m
151 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V-E HSMT 50 m
152 Kiểm tra tiếp địa Chương V-E HSMT 1 ca
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V-E HSMT 0,6 100m
154 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V-E HSMT 8 cái
155 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V-E HSMT 8 cái
156 Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 100mm Chương V-E HSMT 8 cái
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 163,047 100m³
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (Cát tận dụng từ hạng mục khác) Chương V-E HSMT 3,341 100m³
3 Rải nilong tái sinh Chương V-E HSMT 3.100,56
4 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Chương V-E HSMT 381,369
5 Bê tông sân, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 372,067
6 Cắt khe co giãn sân bê tông Chương V-E HSMT 11,64 100m
7 Làm khe co Chương V-E HSMT 1.164 m
8 Xây tường bồn cây bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 3,425
9 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Chương V-E HSMT 86,736 m2
10 Ốp gạch thẻ tường ngoài bồn hoa KT 220x60mm Chương V-E HSMT 58,064 m2
11 Đào móng, đất C1 Chương V-E HSMT 0,856 100m³
12 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E HSMT 19,02
13 Ván khuôn móng dài Chương V-E HSMT 0,634 100m²
14 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 19,527
15 Trát tường trong rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E HSMT 177,52 m2
16 Láng đáy rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Chương V-E HSMT 95,1
17 Sản xuất bê tông tấm đan nắp rãnh, đá 1x2, M200 Chương V-E HSMT 11,095
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan nắp rãnh Chương V-E HSMT 0,666 100m²
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp rãnh D6, 8mm Chương V-E HSMT 0,5 tấn
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Chương V-E HSMT 317 cái
21 Đào móng, đất C1 Chương V-E HSMT 0,0467 100m³
22 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V-E HSMT 0,78
23 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E HSMT 0,0274 100m²
24 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 1,6841
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E HSMT 4,344 m2
26 Láng đáy hố ga, dày 1cm, vữa XM 75 Chương V-E HSMT 1,5
27 Sản xuất bê tông tấm đan nắp ga, đá 1x2, M200 Chương V-E HSMT 0,206
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan nắp ga Chương V-E HSMT 0,012 100m²
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp ga D6, 8mm Chương V-E HSMT 0,011 tấn
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Chương V-E HSMT 6 cái
C PHẦN BỂ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Đào móng, đất C1 Chương V-E HSMT 0,643 100m³
2 Đắp hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 0,1196 100m³
3 Ván khuôn lót móng đáy bể Chương V-E HSMT 0,054 100m²
4 Bê tông lót móng, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 2,576
5 Bê tông đáy móng, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 3,7026
6 Lắp dựng cốt thép đáy móng, ĐK 10mm Chương V-E HSMT 0,4127 tấn
7 Ván khuôn sàn mái Chương V-E HSMT 0,236 100m²
8 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK 10mm Chương V-E HSMT 0,395 tấn
9 Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 3,49
10 Ván khuôn dầm Chương V-E HSMT 0,0872 100m²
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK 6mm Chương V-E HSMT 0,0238 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK14mm Chương V-E HSMT 0,1055 tấn
13 Bê tông xà dầm, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 0,959
14 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V-E HSMT 10,78
15 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) Chương V-E HSMT 35,28 m2
16 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 100 Chương V-E HSMT 17,16
17 Sản xuất bê tông tấm đan nắp ga, đá 1x2, M200 Chương V-E HSMT 0,0288
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan nắp ga Chương V-E HSMT 0,002 100m²
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp ga D6, 8mm Chương V-E HSMT 0,002 tấn
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Chương V-E HSMT 1 cái
D PHẦN PCCC - HỆ THỐNG CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 2 kênh Chương V-E HSMT 1 trung tâm
2 Ắc quy dự phòng 12DCV Chương V-E HSMT 1 cái
3 Lắp đặt đế, đầu báo khói quang điện Chương V-E HSMT 1,4 10 đầu
4 Đế và đầu báo khói quang điện Chương V-E HSMT 14 đầu
5 Lắp đặt đế, đầu báo nhiệt gia tăng Chương V-E HSMT 0,8 10 đầu
6 Đế và đầu báo nhiệt gia tăng Chương V-E HSMT 8 đầu
7 Chuông báo cháy Chương V-E HSMT 3 chuông
8 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V-E HSMT 0,6 5 chuông
9 Đèn báo cháy Chương V-E HSMT 3 đèn
10 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V-E HSMT 0,6 5 đèn
11 Nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V-E HSMT 3 nút
12 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V-E HSMT 0,6 bộ
13 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn Chương V-E HSMT 3 hộp
14 Điện trở cuối kênh Chương V-E HSMT 1 cái
15 Đèn báo phòng Chương V-E HSMT 2 đèn
16 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V-E HSMT 0,4 5 đèn
17 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V-E HSMT 11 đèn
18 Đèn Led chỉ dẫn D CD01 40x20/1,5w (1 mặt) Chương V-E HSMT 4 đèn
19 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V-E HSMT 0,8 5 đèn
20 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V-E HSMT 2,2 5 đèn
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E HSMT 120 m
22 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x1mm2 Chương V-E HSMT 60 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V-E HSMT 220 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16 mm Chương V-E HSMT 400 m
25 Điện trở cuối kênh Chương V-E HSMT 1 cái
26 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V-E HSMT 2 cái
27 Cút nhựa nối ống, ĐK16mm Chương V-E HSMT 100 cái
28 Hộp chia ngả D16 Chương V-E HSMT 37 cái
29 Măng sông nối ống ĐK16mm Chương V-E HSMT 200 cái
30 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V-E HSMT 1 kênh
31 Nội quy tiêu lênh chữa cháy Chương V-E HSMT 8 bộ
32 Lắp đặt bình bọt BC - MFZ8 Chương V-E HSMT 8 bình
33 Bình chữa cháy CO2-MT3 Chương V-E HSMT 8 bình
34 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 500x600x180mm Chương V-E HSMT 8 hộp
35 Hộp đựng dụng cụ phá dỡ thông thường Chương V-E HSMT 1 hộp
E PHẦN PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng, đất C2 Chương V-E HSMT 64,4
2 Phòng mối bằng hàng rào bên trong, (thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 15 lít/m3) Chương V-E HSMT 24 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài, (thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 15 lít/m3) Chương V-E HSMT 40,4 m3
4 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Chương V-E HSMT 510 m2
F CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm phục vụ công tác thi công Chương V-E HSMT 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V-E HSMT 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->