Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng+ chi phí hạng mục chung

Điều chỉnh giá dịch vụ từ ngày 01-06-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200113464-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG TRUNG HƯNG
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng+ chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200111773
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Sơn Tây
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-07 15:12:00 đến ngày 2020-01-15 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,387,163,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
B ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Di dời cột điện, lắp dựng cột điện 1 cột
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 219,75 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép 23,99 m3
4 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III 0,3844 100m3
5 Đào nền đường làm mới, đất cấp III 7,19 m3
6 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III 1,7785 100m3
7 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 42,93 m3
8 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá 19,964 100m2
9 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,9861 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III 1,678 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 1,678 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV 2,4374 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV 2,4374 100m3
14 Đắp cát nền móng công trình 59,89 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 359,35 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 2,044 100m2
C RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III 5,1953 100m3
2 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III 184,947 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 3,1464 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III 2,3779 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 2,3779 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình 27,04 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 64,9 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 1,3238 100m2
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 160,11 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 4,8539 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng đá 1x2, mác 250 38,83 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 2,0859 tấn
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 682,32 m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản rãnh 5,1959 tấn
15 Ván khuôn tấm đan 2,214 100m2
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 42,8 m3
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 555 cái
D CỐNG HỘP D1000
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,4792 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 5,324 m3
3 Vận chuyển cống cũ 1 trọn gói
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 2,08 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 3,64 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,052 100m2
7 Mua cống D1000 13 cái
8 Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn 13 cấu kiện
9 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m 13 ống cống
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 17,75 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,3549 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 0,3549 100m3
13 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 1,28 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 5,8 m3
15 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 1,48 m3
16 Xây không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,48 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 13,33 m2
E HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->