Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200112981-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2020 11:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại Tân Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200112850 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-07 11:34:00 đến ngày 2020-01-14 11:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,099,324,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Bê tông nhựa BTNC 19 dày 5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7.236,08 | m2 |
| 2 | Bù vênh bằng BTNC 19 dày trung bình 4cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6.117,92 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7.236,08 | m2 |
| 4 | Mặt đường BTXM M300 dày 20cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 103,906 | m3 |
| 5 | Móng dưới cấp phối đá dăm loại II dày 15cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 84,3946 | m3 |
| 6 | Đắp phụ lề bằng đất đá hỗn hợp, đầm chặt K90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,75 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường - đào bê tông mặt đường cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 164,4 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 130,62 | m3 |
| 9 | Đào rãnh, đào nền - đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,39 | m3 |
| 10 | Đầm lại nền cũ K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 555,879 | m3 |
| 11 | Bóc lớp đất hữu cơ mép mặt đường cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 91,054 | m3 |
| 12 | Gờ giảm tốc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22 | m2 |
| 13 | Vạch phân làn xe chạy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 62,01 | m2 |
| 14 | Đèn chớp vàng tín hiệu giao thông (bao gồm cả cột) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| B | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi