Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200112817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191252709 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thực hiện Nghị quyết 12-NQ/TU ngày 31/10/2017 của tỉnh ủy Ninh Bình và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-07 14:46:00 đến ngày 2020-01-17 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,666,102,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 142,47 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của E-HSMT | 14,0213 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V của E-HSMT | 0,9962 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,4732 | 100m3 |
| 5 | Mua cấp phối đá dăm về đắp | Chương V của E-HSMT | 67,1944 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 67,1944 | m3 |
| 7 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 1,6899 | 100m2 |
| 8 | Đào nền đường làm mới đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 3,5596 | 100m3 |
| 9 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 92,65 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 92,65 | m3 |
| 11 | Đào nền đường làm mới đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,8862 | 100m3 |
| 12 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 38,45 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 38,45 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 5,7567 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,5878 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,4468 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,2353 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 123,53 | m3 |
| 19 | Mua đất đá hỗn hợp về đắp nền K95 | Chương V của E-HSMT | 348,9841 | m3 |
| B | HỐ GA | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 6,28 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 20,2 | m2 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 1,87 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0518 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0468 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0179 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 0,55 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Đào móng hố ga , đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 20,84 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0417 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,1625 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,1625 | 100m3 |
| C | RÃNH XÂY | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V của E-HSMT | 81,16 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 2,8251 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 122 | m3 |
| 4 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 183,74 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 871,06 | m2 |
| 6 | Đào hố móng rãnh, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 105,99 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 105,99 | m3 |
| 8 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 5,5115 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,8397 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 83,97 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 5,6476 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 5,6476 | 100m3 |
| D | TẤM ĐAN B400, B500 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V của E-HSMT | 2,8148 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 1,0719 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 24,58 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250 kg | Chương V của E-HSMT | 245 | cái |
| E | CỐNG D75 | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn ống cống | Chương V của E-HSMT | 1,042 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,4978 | tấn |
| 4 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | Chương V của E-HSMT | 20 | ống cống |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 6,87 | m3 |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V của E-HSMT | 1,78 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 11,1475 | 100m |
| 9 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,7857 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,5716 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,1569 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,1569 | 100m3 |
| F | Hố ga cống tròn | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,0089 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0051 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,13 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0099 | tấn |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,22 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 4,4 | m2 |
| 10 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0092 | 100m2 |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V của E-HSMT | 0,24 | m3 |
| G | Trồng cây xanh | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 3,8962 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 3,8962 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 3,8962 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 3,8962 | 100m3 |
| 5 | Trồng cây xanh (Cây keo tai tượng) | Chương V của E-HSMT | 3.117 | Cây |
| 6 | Bảo dưỡng cây sau khi trồng | Chương V của E-HSMT | 259,75 | Bồn /tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi