Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200110555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Mường Chà |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200110488 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-07 10:12:00 đến ngày 2020-01-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,693,885,427 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào lòng suối + san gạt lòng suối bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 5,8074 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 24,4267 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6,9791 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,1263 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (tính bằng 97% kl) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 28,0174 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III(tính bằng 3% kl) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 86,6517 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV (tính bằng 97% kl) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8,0049 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV(tính bằng 3% kl) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 24,7575 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra bãi thải, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 10,6291 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra bãi thải, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 13,2785 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra bãi thải, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 16,2978 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra bãi tập kết, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 40,9009 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất về để đắp bằng máy đào, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 38,2251 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất từ bãi tập kết về để đắp, bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 40,9009 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất để đắp trả bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 38,2251 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 38,2251 | 100m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 149,2 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 905,49 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 5,1366 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường kè, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 577,48 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 43,0507 | 100m2 |
| 22 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,432 | 100m3 |
| 23 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 115,92 | m2 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2,88 | 100m |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 39,9097 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân kè, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 30,6656 | tấn |
| 27 | Bơm nước hố móng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0 | ca |
| 28 | Đào đê quai dẫn dòng đất C3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,7989 | 100m3 |
| 29 | Đắp đê quai dẫn dòng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 13,1789 | 100m3 |
| 30 | Phá dỡ đê quai dẫn dòng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 9,38 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 13,1789 | 100m3 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC MƯƠNG THỦY LỢI | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,9 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn cống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,9674 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,518 | tấn |
| 4 | Đệm cát sạn móng cống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6,72 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng > 250 kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 6 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 13 | 1 ống |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=300mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,05 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi