Gói thầu: Xây lắp

Dừng các gói ECO, BASIC và lộ trình điều chỉnh giá các gói dịch vụ 2023-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200115688-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân thị trấn Đông Anh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200106742
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-08 07:56:00 đến ngày 2020-01-18 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,540,358,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 121,8 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7284 tấn
3 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật Chương V 91 m2
4 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 27,6 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật Chương V 32,329 m3
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật Chương V 100,1 m2
7 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 9,1 m3
8 Phá dỡ tường bê tông cốt thép, chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,902 m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5979 100m3
10 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5979 100m3
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật Chương V 32,5 m2
12 Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 3,25 m3
13 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mô tả kỹ thuật Chương V 5,229 m3
14 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 26 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,361 100m3
16 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,361 100m3
17 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40cm Mô tả kỹ thuật Chương V 20 cây
18 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm Mô tả kỹ thuật Chương V 20 gốc cây
19 Đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa >30cm Mô tả kỹ thuật Chương V 10 bụi
20 Phát quang mái đê có mật độ cây, cỏ dại, dây leo >=70% diện tích, cây cao >1m, thỉnh thoảng xen lẫn cây con có đường kính >5cm và có nhiều bụi dứa Mô tả kỹ thuật Chương V 5,6192 100m2
21 Vận chuyển cành cây + gốc cây Mô tả kỹ thuật Chương V 1 dv
22 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 22,8145 m3
23 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 2,0533 100m3
24 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 76,0383 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5242 100m3
26 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5242 100m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2824 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 14,792 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 2,4462 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,8375 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3765 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 2,6017 tấn
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 55,8388 m3
34 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 29,2875 m3
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,213 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2314 tấn
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,343 m3
38 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 165,8688 m3
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,147 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,756 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7781 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,253 100m2
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,5495 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 72,8597 m3
45 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 13,0283 m3
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2982 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1691 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0188 tấn
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,0092 m3
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 1,9416 100m2
51 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật Chương V 2,4104 100m2
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3596 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3806 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7047 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 4,9063 tấn
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 13,4595 m3
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 33,4652 m3
58 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0285 100m2
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,65 m3
60 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,13 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,0609 m3
62 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=12m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5897 tấn
63 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=10kg Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4809 tấn
64 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5743 tấn
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 258,4288 m2
66 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5897 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5743 tấn
68 Lắp đặt các loại mặt bích đặc, khối lượng mỗi cái <=50kg Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4809 tấn
69 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật Chương V 2,8233 100m2
70 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật Chương V 41,3 md
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5 100m
72 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 50 cái
73 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
74 Lắp đai khởi thuỷ, đường kính ống 80mm Mô tả kỹ thuật Chương V 150 cái
75 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cọc
76 Kéo rải dây chống sét bằng thép có đường kính 10mm theo tường, cột và mái nhà Mô tả kỹ thuật Chương V 70 m
77 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
78 Lắp đặt kim thu sét có chiều dài 1m Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
79 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 378,475 m2
80 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 570,275 m2
81 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 154,368 m2
82 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 223 m2
83 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 241 m2
84 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 54,1184 m2
85 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật Chương V 54,1184 m2
86 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 54,1184 m2
87 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 969,44 m
88 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 22,2788 m3
89 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật Chương V 253,8044 m2
90 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật Chương V 42,255 m2
91 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm Mô tả kỹ thuật Chương V 66,1485 m2
92 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật Chương V 12,2 m2
93 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm; 61x41cm Mô tả kỹ thuật Chương V 137,4868 m2
94 Cắt vi tính + Đắp chữ nhà văn hóa tổ 48 thị trấn Đông Anh Mô tả kỹ thuật Chương V 1 dv
95 Sản xuất cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong Mô tả kỹ thuật Chương V 17,685 m2
96 Sản xuất cửa sổ quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong Mô tả kỹ thuật Chương V 26,1 m2
97 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật Chương V 5 bộ
98 Sản xuất cửa song sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 26,1 m2
99 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 52,2 m2
100 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 26,1 m2
101 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật Chương V 43,78 m2
102 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 1.034,275 m2
103 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 532,7 m2
104 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu <=3cm Mô tả kỹ thuật Chương V 350 m
105 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật Chương V 11 cái
106 Móc quạt trần Mô tả kỹ thuật Chương V 11 cái
107 Triết áp quạt trần Mô tả kỹ thuật Chương V 11 cái
108 Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp Mô tả kỹ thuật Chương V 11 bộ
109 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 2 bóng Mô tả kỹ thuật Chương V 17 bộ
110 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật Chương V 21 cái
111 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
112 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 11 cái
113 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
114 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
115 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=40x60mm Mô tả kỹ thuật Chương V 50 hộp
116 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10ampe Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
117 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
118 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=150ampe Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 310 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 260 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 220 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 180 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 105 m
124 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm Mô tả kỹ thuật Chương V 200 m
125 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Mô tả kỹ thuật Chương V 150 m
126 Lắp đặt bình chữa cháy bằng khí CO2 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bình
127 Giá để bình Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bình
128 Lắp đặt bình chữa cháy bằng bột MFZL4 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bình
129 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
130 Biển đảng cộng sản + biển nước cộng hòa Mô tả kỹ thuật Chương V 7,5 m2
131 Phông cờ (vải nhung rêu, cờ đỏ) Mô tả kỹ thuật Chương V 41 m2
132 Yếm hội trường Mô tả kỹ thuật Chương V 9 m2
133 Ngôi sao búa liềm mê ca gương cắt ghép nối Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
134 Bục tượng Bác+Tượng Bác, Bục tượng Bác gỗ vơ nia sơn phủ PU; Tượng Bác bằng thạch cao Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
135 Bục nói chuyện, Gỗ vơ nia sơn phủ PU Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
136 Bàn họp hôi trường khung sắt mặt gỗ vơ nia sơn phủ PU (KT 2100x500x760mm ) Mô tả kỹ thuật Chương V 3 chiếc
137 Bàn thư ký khung sắt mặt gỗ vơ nia sơn phủ PU (KT:1600x500x760 ) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 chiếc
138 Ghế băng hội trường 4 chỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 38 băng
139 Tủ pháp luật KT: 1200x450x1830 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
140 Ghế gấp INOX đệm bọc da Mô tả kỹ thuật Chương V 20 cái
141 Loa Pioneer PNgold7 hoặc tương đương gồm: 3 loa, 1 bát 25, 1 trung, 1 tép, trở kháng 8 ohms, công suất 200W/1 loa, tần số 35Hz-20KHz Mô tả kỹ thuật Chương V 2 đôi
142 Cục đẩy BWK4; Cổng vào 4 kênh, công suất đầu ra 400W/1 kênh Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
143 Mic không dây PS X800 + Bộ thu phát tín hiệu Điện áp 220V, sóng UHF, phạm vi bước sóng 740Hz-790Hz, tỷ lệ tạp âm: 0,5%, khả năng thu phát lên đến 100m Mô tả kỹ thuật Chương V 1 chiếc
144 Vang GD KM5FX Bộ lọc băng thông thấp 5,99Hz-20,6KHz, vang cao qua bộ lọc 0Hz-1000Hz, vang cân bằng tham số 3 phần, mức độ âm thanh trực tiếp 0-100%, trước tiếng vang chậm trễ +- 50% (so với kênh trái) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
145 Tủ đựng thiết bị âm thanh (Gỗ dán nhiều lớp dày 9mm mặt tráng nhựa, chiều cao 16x44,45mm; góc tủ được làm bằng sắt dập mạ crom bóng, 4 chân tủ có bánh xe, đinh tán neo kép, cạnh tủ được bọc nhôm dầy, có ngăn để mixer ở phía trên của tủ ) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 chiếc
146 Dây Loa Mô tả kỹ thuật Chương V 400 m
147 Giá loa Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
148 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 2,0754 m3
149 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1868 100m3
150 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,8917 m3
151 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1344 100m3
152 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1344 100m3
153 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0604 100m2
154 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,114 m3
155 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,0581 m3
156 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,4412 m3
157 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,138 100m2
158 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0817 tấn
159 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0744 tấn
160 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,36 m3
161 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,32 m3
162 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 5,61 m3
163 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0561 100m3
164 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0561 100m3
165 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,33 m3
166 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0074 100m2
167 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0287 tấn
168 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,33 m3
169 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,2258 m3
170 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0262 100m2
171 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0349 tấn
172 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4162 m3
173 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 33,5091 m2
174 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,3 m2
175 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 13,7896 m3
176 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,594 m3
177 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5388 m3
178 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1908 100m2
179 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7386 100m2
180 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1047 tấn
181 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2565 tấn
182 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5596 tấn
183 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,0988 m3
184 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,4244 m3
185 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 88,056 m2
186 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 105,0127 m2
187 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 19,08 m2
188 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 47,6364 m2
189 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 47,6364 m2
190 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm Mô tả kỹ thuật Chương V 30 m2
191 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 6 m3
192 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 3 m3
193 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật Chương V 30 m2
194 Trát granitô tường, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,4 m2
195 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 12 m
196 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Mô tả kỹ thuật Chương V 62,24 m2
197 Sản xuất cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong Mô tả kỹ thuật Chương V 6,08 m2
198 Sản xuất cửa sổ quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong Mô tả kỹ thuật Chương V 6,24 m2
199 Sản xuất cửa song sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 6,24 m2
200 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 12,48 m2
201 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 6,24 m2
202 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 108,189 m2
203 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 88,056 m2
204 Lắp đặt máng đèn trần 0,6m loại 1 bóng Mô tả kỹ thuật Chương V 6 bộ
205 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
206 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
207 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
208 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10ampe Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
209 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 130 m
210 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 80 m
211 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,52 100m
212 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,45 100m
213 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm Mô tả kỹ thuật Chương V 25 cái
214 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 30 cái
215 tê D32/32 Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
216 tê D32/27 Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
217 Tê 27 Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
218 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
219 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bể
220 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
221 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
222 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
223 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
224 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
225 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
226 Lắp đặt vòi tiểu nữ Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
227 Lắp đặt tấm chắn composite Mô tả kỹ thuật Chương V 5,04 bộ
228 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
229 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,35 100m
230 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,22 100m
231 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,25 100m
232 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4 100m
233 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 14 cái
234 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Mô tả kỹ thuật Chương V 9 cái
235 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 12 cái
236 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
237 Tê 90 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
238 Tê 70 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
239 Tê 40 Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
240 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 3,0603 m3
241 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,728 m3
242 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,2627 m3
243 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0253 100m3
244 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0253 100m3
245 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0081 100m2
246 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,204 m3
247 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0132 tấn
248 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1272 tấn
249 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0522 100m2
250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột >0,1m2, chiều cao <=16m, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3898 m3
251 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,568 m3
252 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,182 m3
253 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0312 100m2
254 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,006 tấn
255 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0437 tấn
256 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3432 m3
257 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 15,68 m2
258 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 56 m
259 Sản xuất cửa song sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 10 m2
260 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 10 m2
261 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 20 m2
262 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
263 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 15,68 m2
264 Sản xuất lắp dựng biển cổng Mô tả kỹ thuật Chương V 1 dv
265 Cờ đuôi nheo Mô tả kỹ thuật Chương V 7 cái
266 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 10,5287 m3
267 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II (tính đào máy 90%) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9476 100m3
268 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 35,1733 m3
269 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7004 100m3
270 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7004 100m3
271 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,278 100m2
272 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,73 m3
273 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 29,4819 m3
274 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 17,0852 m3
275 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,278 100m2
276 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3021 tấn
277 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,058 m3
278 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,9849 m3
279 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 14,1586 m3
280 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 17,2869 m3
281 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 536,8163 m2
282 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 162,69 m2
283 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1.327 m
284 Sản xuất hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 125,49 m2
285 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 250,98 m2
286 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 125,49 m2
287 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 699,4 m2
288 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 11,9452 m3
289 Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng <=6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,0624 100m3
290 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,1815 100m3
291 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 1,1815 100m3
292 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 14,0532 m3
293 Rải nilông chống mất nước Mô tả kỹ thuật Chương V 140,532 m2
294 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5019 100m2
295 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 21,0798 m3
296 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 36,806 m3
297 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5846 100m2
298 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,1923 tấn
299 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 12,432 m3
300 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 240,912 m2
301 Láng mương cáp, mương rãnh, chiều dày 1,0cm, vữa xi măng 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 50,19 m2
302 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Mô tả kỹ thuật Chương V 168 cái
303 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 39,43 m3
304 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 34,544 100m3
305 Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3818 100m3
306 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 1,7254 100m3
307 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 1,7254 100m3
308 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 60,452 m3
309 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,4181 100m3
310 Rải nilông chống mất nước Mô tả kỹ thuật Chương V 863,6 m2
311 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 86,36 m3
312 Cắt khe 2x4 đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 69,088 10m
313 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 544,1 m2
314 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 3,6923 m3
315 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0369 100m3
316 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0369 100m3
317 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,6923 m3
318 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,3956 m3
319 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 45,5544 m2
320 Mua đất phù xa Mô tả kỹ thuật Chương V 7,1289 m3
321 Trồng cây sấu Mô tả kỹ thuật Chương V 9 cây
322 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,1289 m3
323 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 2,744 m3
324 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0274 100m3
325 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0274 100m3
326 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột tròn, đa giác Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1792 100m2
327 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 Mô tả kỹ thuật Chương V 7 bộ
328 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,92 m3
329 Hào cáp đi dưới nền xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 114,6 m
330 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật Chương V 7 1 Cọc
331 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Mô tả kỹ thuật Chương V 7 cột
332 Lắp cần đèn led 80ww Mô tả kỹ thuật Chương V 7 1 bộ cần đèn
333 Lắp cửa cột Mô tả kỹ thuật Chương V 7 bảng
334 Hộp bảo vệ + attomat Mô tả kỹ thuật Chương V 7 bộ
335 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 70 m
336 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 215 m
337 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Mô tả kỹ thuật Chương V 215 m
338 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật Chương V 1,0676 m3
339 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0107 100m3
340 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0107 100m3
341 Tháo dỡ dây điện cũ Mô tả kỹ thuật Chương V 20 công
342 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 4,62 m3
343 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 0,462 m3
344 Rải nilông chống mất nước Mô tả kỹ thuật Chương V 1,54 m2
345 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,154 m3
346 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,135 100m2
347 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,158 m3
348 Cột điện li tâm dài 8.5m Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cột
349 Cẩu cột điện Mô tả kỹ thuật Chương V 3 ca
350 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, lắp cột, trọng lượng cấu kiện <=7tấn Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
351 Bu lông Mô tả kỹ thuật Chương V 12 cái
352 Kéo rải dây chống sét bằng đồng có đường kính 8mm dưới mương đất Mô tả kỹ thuật Chương V 25,5 m
353 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cọc
354 tấm móc treo ốp cột Mô tả kỹ thuật Chương V 12 cái
355 Đai kẹp + khóa đai Mô tả kỹ thuật Chương V 12 bộ
356 Kẹp hãm cáp Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
357 Gips bọc cách điện Mô tả kỹ thuật Chương V 20 cái
358 đầu cốt Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
359 băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cuộn
360 Cáp văn xoắn nhôm al 4x120mm2 (bù phụ) Mô tả kỹ thuật Chương V 60 m
361 Dây 4x16 đấu vào nhà dân Mô tả kỹ thuật Chương V 150 m
B CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật Chương V 1 toàn bộ
2 Chi phí chung cho khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế Mô tả kỹ thuật Chương V 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->