Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200115697-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Đông Anh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200106813 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-08 08:03:00 đến ngày 2020-01-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,466,181,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 106,4 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,6137 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 72,8 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,6 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật Chương V | 29,7264 | m3 |
| 6 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật Chương V | 81,9 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,28 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày <=22cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,8448 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,4366 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,4366 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,9857 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,4996 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1147 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1147 | 100m3 |
| 15 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 34,749 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,1274 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 115,8167 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,3164 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,3164 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,3098 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,552 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,1584 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,5084 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,6112 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,1635 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,2986 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1087 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,5556 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,7529 | tấn |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 64,9788 | m3 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,2664 | m3 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,8347 | m3 |
| 33 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 59,0337 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,2412 | 100m2 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,2621 | tấn |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,6532 | m3 |
| 37 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 178,416 | m3 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,2599 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,9384 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,2093 | tấn |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,4819 | 100m2 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,8856 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 67,0604 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,3305 | m3 |
| 45 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,2012 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1433 | 100m2 |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0242 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,2833 | tấn |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,88 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13 | cái |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,031 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,4742 | 100m2 |
| 53 | Rải bạt đổ bê tông sàn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,5 | 100m2 |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,6519 | tấn |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,7528 | tấn |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,3976 | tấn |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,8919 | tấn |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,6055 | m3 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35,298 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0123 | 100m2 |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,03 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,0183 | m3 |
| 63 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,4596 | m3 |
| 64 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,9958 | tấn |
| 65 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,6657 | tấn |
| 66 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,7805 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 282,8696 | m2 |
| 68 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,9958 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,7805 | tấn |
| 70 | Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,6657 | tấn |
| 71 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,8838 | 100m2 |
| 72 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 42,4 | md |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,371 | 100m |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35 | cái |
| 75 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 76 | Lắp đai đường kính ống d=80mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 105 | cái |
| 77 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cọc |
| 78 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30,2 | m |
| 79 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 81 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 622,1118 | m2 |
| 82 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 432,412 | m2 |
| 83 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 148 | m2 |
| 84 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 217,3 | m2 |
| 85 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 247 | m2 |
| 86 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 110,8848 | m2 |
| 87 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật Chương V | 110,8848 | m2 |
| 88 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 110,8848 | m2 |
| 89 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 869,28 | m |
| 90 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 151,04 | m |
| 91 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24,57 | m3 |
| 92 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 245,7 | m2 |
| 93 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 276,72 | m2 |
| 94 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,533 | m2 |
| 95 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,33 | m2 |
| 96 | Gia cố khung xương làm trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.582,2 | kg |
| 97 | Làm tôn sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 158,22 | m2 |
| 98 | Cắt vi tính + Đắp chữ nhà văn hóa tổ 15 thị trấn Đông Anh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | dv |
| 99 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,63 | m2 |
| 100 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,248 | m2 |
| 101 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | bộ |
| 102 | Sản xuất cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 23,76 | 1m2 |
| 103 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 47,52 | m2 |
| 104 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 23,76 | m2 |
| 105 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 64,878 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 896,412 | m2 |
| 107 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đươn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 770,11 | m2 |
| 108 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu <= 3cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 350 | m |
| 109 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 110 | Móc quạt trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 111 | Triết áp quạt trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14 | bộ |
| 114 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16 | bộ |
| 115 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14 | cái |
| 116 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 117 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 118 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤ 40x60 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | hộp |
| 120 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 121 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 122 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=150A | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 123 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 520 | m |
| 124 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 250 | m |
| 125 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 210 | m |
| 126 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 200 | m |
| 127 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 80 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 350 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 300 | m |
| 130 | Lắp đặt bình chữa cháy bằng khí CO2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bình |
| 131 | Giá để bình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bình |
| 132 | Lắp đặt bình chữa cháy bằng bột MFZL4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bình |
| 133 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 134 | Biển đảng cộng sản + biển nước cộng hòa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | m2 |
| 135 | Phông + cờ sân khấu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 40 | m2 |
| 136 | Yếm hội trường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,6 | m2 |
| 137 | Ngôi sao búa liềm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 138 | Đặt bục tượng bác + tượng bác | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 139 | Bục phát biểu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 140 | Bàn họp hôi trường khung sắt mặt gỗ vơ nia sơn phủ PU (KT 2100x500x760mm ) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | chiếc |
| 141 | Bàn thư ký khung sắt mặt gỗ vơ nia sơn phủ PU (KT: 1600x500x760 ) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | chiếc |
| 142 | Ghế băng hội trường 4 chỗ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39 | băng |
| 143 | Tủ pháp luật KT: 1200x450x1830 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 144 | Ghế gấp INOX đệm bọc da | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| 145 | Loa treo tường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | đôi |
| 146 | Đẩy BWK4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 147 | Bộ thu tín hiệu Míc không dây SHURE | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | chiếc |
| 148 | Vang GD KM5FX | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 149 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | chiếc |
| 150 | Dây Loa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 400 | m |
| 151 | Giá loa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 152 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,3751 | m3 |
| 153 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,2122 | 100m3 |
| 154 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,8583 | m3 |
| 155 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1572 | 100m3 |
| 156 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1572 | 100m3 |
| 157 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0542 | 100m2 |
| 158 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,0475 | m3 |
| 159 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,5961 | m3 |
| 160 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,9648 | m3 |
| 161 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,2202 | 100m2 |
| 162 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,096 | tấn |
| 163 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,124 | tấn |
| 164 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,9624 | m3 |
| 165 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,69 | m3 |
| 166 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,2664 | m3 |
| 167 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0926 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0926 | 100m3 |
| 169 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,48 | m3 |
| 170 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 171 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0345 | tấn |
| 172 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,396 | m3 |
| 173 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,5343 | m3 |
| 174 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 36,8182 | m2 |
| 175 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,365 | m2 |
| 176 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,365 | m2 |
| 177 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0168 | 100m2 |
| 178 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0362 | tấn |
| 179 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,396 | m3 |
| 180 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 181 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 17,5604 | m3 |
| 182 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,1042 | m3 |
| 183 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,3249 | 100m2 |
| 184 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,515 | 100m2 |
| 185 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1453 | tấn |
| 186 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,3252 | tấn |
| 187 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,6991 | tấn |
| 188 | Rải bạt đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,835 | 100m2 |
| 189 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,5458 | m3 |
| 190 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,1496 | m3 |
| 191 | Cút sành | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 192 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,2256 | m3 |
| 193 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 47,6625 | m2 |
| 194 | Lát gạch đất nung 400x400 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 47,6625 | m2 |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,165 | 100m |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| 197 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 198 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,2112 | m2 |
| 199 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 99,1455 | m2 |
| 200 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 216,4533 | m2 |
| 201 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 32,49 | m2 |
| 202 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 47,7065 | m2 |
| 203 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 61,2 | m |
| 204 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,414 | m3 |
| 205 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,5 | m2 |
| 206 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,64 | m2 |
| 207 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 90,56 | m2 |
| 208 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,8 | m2 |
| 209 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,88 | m2 |
| 210 | Sản xuất cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,88 | 1m2 |
| 211 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,76 | m2 |
| 212 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,88 | m2 |
| 213 | Vách ngăn composite | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,16 | m2 |
| 214 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 99,1455 | m2 |
| 215 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 206,08 | m2 |
| 216 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu <= 3cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 80 | m |
| 217 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 218 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 219 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | bộ |
| 220 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 221 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 222 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 223 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 150 | m |
| 224 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 65 | m |
| 225 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 120 | m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 110 | m |
| 227 | Tủ điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,22 | 100m |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,04 | 100m |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,46 | 100m |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,8 | 100m |
| 232 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 25 | cái |
| 233 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 234 | Tê, măng sông 27+32 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27 | cái |
| 235 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 236 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 237 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 238 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 239 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 240 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 241 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 242 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 243 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | cái |
| 244 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 245 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 246 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 247 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 248 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,6 | 100m |
| 249 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,25 | 100m |
| 250 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,36 | 100m |
| 251 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | cái |
| 252 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 253 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | cái |
| 254 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 255 | Nút bit+ chếch+ tê D110+90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13 | cái |
| 256 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,0603 | m3 |
| 257 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,728 | m3 |
| 258 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,2627 | m3 |
| 259 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0253 | 100m3 |
| 260 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0253 | 100m3 |
| 261 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0081 | 100m2 |
| 262 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,204 | m3 |
| 263 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0132 | tấn |
| 264 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1272 | tấn |
| 265 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0522 | 100m2 |
| 266 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,3898 | m3 |
| 267 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,568 | m3 |
| 268 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,182 | m3 |
| 269 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0312 | 100m2 |
| 270 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,006 | tấn |
| 271 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0437 | tấn |
| 272 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,3432 | m3 |
| 273 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,68 | m2 |
| 274 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 56 | m |
| 275 | Sản xuất cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | 1m2 |
| 276 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | m2 |
| 277 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | m2 |
| 278 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 279 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,68 | m2 |
| 280 | Sản xuất lắp dựng biển cổng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | dv |
| 281 | Cờ đuôi nheo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 282 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,9473 | m3 |
| 283 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,3553 | 100m3 |
| 284 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,149 | m3 |
| 285 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,3421 | 100m3 |
| 286 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,3421 | 100m3 |
| 287 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1312 | 100m2 |
| 288 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,592 | m3 |
| 289 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,9138 | m3 |
| 290 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,7978 | m3 |
| 291 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1312 | 100m2 |
| 292 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1426 | tấn |
| 293 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,4432 | m3 |
| 294 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,9656 | m3 |
| 295 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,0147 | m3 |
| 296 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 29,9754 | m3 |
| 297 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 286,4102 | m2 |
| 298 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 73,0202 | m2 |
| 299 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 614,8733 | m |
| 300 | Sản xuất hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 36,5568 | 1m2 |
| 301 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 73,1 | m2 |
| 302 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 36,5568 | m2 |
| 303 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 359,43 | m2 |
| 304 | Cắt bê tông bằng máy - chiều dày <=10cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 194 | m |
| 305 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 17,1496 | m3 |
| 306 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,6779 | 100m3 |
| 307 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,8484 | 100m3 |
| 308 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,8484 | 100m3 |
| 309 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,088 | m3 |
| 310 | Ni lông chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,0088 | 100m2 |
| 311 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,291 | 100m2 |
| 312 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,132 | m3 |
| 313 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,34 | m3 |
| 314 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,3764 | 100m2 |
| 315 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,3147 | tấn |
| 316 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,118 | m3 |
| 317 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 139,68 | m2 |
| 318 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 48,5 | m2 |
| 319 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 97 | cái |
| 320 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28,28 | m3 |
| 321 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 32,25 | m3 |
| 322 | Ni lông chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,15 | 100m2 |
| 323 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,5 | m3 |
| 324 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28,6667 | 10m |
| 325 | Lát gạch đất nung 400x400 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 215 | m2 |
| 326 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,7169 | m3 |
| 327 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0271 | 100m3 |
| 328 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0271 | 100m3 |
| 329 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,176 | m3 |
| 330 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,5689 | m3 |
| 331 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,5696 | m3 |
| 332 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26,7104 | m2 |
| 333 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26,7104 | m2 |
| 334 | Mua đất phù xa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,555 | m3 |
| 335 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,555 | m3 |
| 336 | Trồng cây muồng hải yến | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cây |
| 337 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,568 | m3 |
| 338 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0271 | 100m3 |
| 339 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0271 | 100m3 |
| 340 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1024 | 100m2 |
| 341 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 342 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,24 | m3 |
| 343 | Hào cáp đi dưới nền xi măng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 44,6 | m |
| 344 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | 1 Cọc |
| 345 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cột |
| 346 | Lắp cần đèn led 80ww | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | 1 bộ cần đèn |
| 347 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bảng |
| 348 | Hộp bảo veeh + attomat | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 349 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 85 | m |
| 350 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 40 | m |
| 351 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 85 | m |
| B | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | toàn bộ |
| 2 | Chi phí chung cho khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi