Gói thầu: Gói thầu số 02 thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200116383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hậu Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191275712 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh từ nguồn sự nghiệp giáo dục và đào tạo hỗ trợ 80% tổng mức đầu tư (Không quá 6.400 triệu đồng) phần kinh phí còn lại do ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-08 10:35:00 đến ngày 2020-01-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,840,172,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng, máy đào, đất C2 | Mục II Chương V | 11,0551 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, đất C2 | Mục II Chương V | 122,834 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất ô tô, đất C2 | Mục II Chương V | 12,2834 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100 | Mục II Chương V | 39,7294 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mục II Chương V | 2,2052 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 1,4637 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 4,9266 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Mục II Chương V | 4,7636 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, máy bơm BT tự hành, M200 | Mục II Chương V | 139,7752 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,77 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,2924 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm | Mục II Chương V | 2,2787 | tấn |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Mục II Chương V | 4,719 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 116,5808 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,5883 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,1302 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 1,1291 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, | Mục II Chương V | 9,704 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 9,615 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 1,4994 | 100m3 |
| 21 | Mua vật liệu đất đắp tại mỏ | Mục II Chương V | 1.255,93 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mục II Chương V | 12,5593 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150 | Mục II Chương V | 42,8395 | m3 |
| 24 | Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột | Mục II Chương V | 68,2812 | m2 |
| B | Phần kết cấu | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 4,3913 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,9359 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 0,0744 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm | Mục II Chương V | 6,2851 | tấn |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Mục II Chương V | 26,9395 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 5,2028 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 1,9682 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 4,1579 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm | Mục II Chương V | 5,5932 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Mục II Chương V | 62,8824 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 10,0549 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 10,4009 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Mục II Chương V | 97,2216 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,9394 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,3201 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm | Mục II Chương V | 0,6003 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Mục II Chương V | 6,3923 | m3 |
| C | Cầu thang trong | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục II Chương V | 0,3246 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,3601 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm | Mục II Chương V | 0,1413 | tấn |
| 4 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Mục II Chương V | 3,0657 | m3 |
| D | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 294,025 | m3 |
| 2 | Sản xuất lắp dựng lan can inox 304 | Mục II Chương V | 65,16 | m2 |
| E | Sảnh+Tam cấp+Cầu thang trong+thang thoát hiểm | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào, đất C2 | Mục II Chương V | 0,0618 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, đất C2 | Mục II Chương V | 0,6864 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mục II Chương V | 0,0687 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Mục II Chương V | 1,7161 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 10,9709 | m3 |
| 6 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V | 22,6395 | m2 |
| 7 | Lát đá bậc cầu thang | Mục II Chương V | 29,6045 | m2 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mục II Chương V | 3,6817 | m3 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mục II Chương V | 843,0956 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mục II Chương V | 103,1248 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Mục II Chương V | 64,8192 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Mục II Chương V | 286,5 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mục II Chương V | 1.401,83 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mục II Chương V | 1.385,04 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mục II Chương V | 286,507 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, VXM M75 | Mục II Chương V | 520,28 | m2 |
| 17 | Trát trần, VXM M75 | Mục II Chương V | 1.005,49 | m2 |
| 18 | Đầu cột trang trí | Mục II Chương V | 13 | cái |
| 19 | Chi tiết trang trí lan can | Mục II Chương V | 23 | cái |
| 20 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75 | Mục II Chương V | 535,59 | m |
| 21 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 | Mục II Chương V | 62,65 | m |
| 22 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75 | Mục II Chương V | 131,121 | m2 |
| 23 | Quét sika member chống thấm | Mục II Chương V | 235,3194 | m2 |
| 24 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 1.688,33 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 2.910,81 | m2 |
| 26 | Sản xuất xà gồ thép | Mục II Chương V | 3,8622 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 3,8622 | tấn |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn giả ngói dày 0,42ly | Mục II Chương V | 5,3407 | 100m2 |
| 29 | Ke chống bão | Mục II Chương V | 2.200 | cái |
| 30 | Sản xuất lắp dựng tôn úp nóc | Mục II Chương V | 111,975 | md |
| 31 | Cửa nhựa lõi thép kính cường lực dày 5mm, cửa đi 2 cánh mở quay | Mục II Chương V | 75,6 | m2 |
| 32 | Cửa nhựa lõi thép kính cường lực dày 5mm, cửa đi 2 cánh mở quay | Mục II Chương V | 15,12 | m2 |
| 33 | Cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 5mm, cửa đi 1 cánh mở quay | Mục II Chương V | 7,56 | m2 |
| 34 | Cửa nhựa lõi thép kính cường lực dày 5mm, cửa sổ 2 cánh mở quay | Mục II Chương V | 95,76 | m2 |
| 35 | Cửa nhựa lõi thép kính cường lực dày 5mm, cửa sổ 4 cánh mở trượt | Mục II Chương V | 5,7 | m2 |
| 36 | Cửa khung nhựa lõi thép gia cường, kính mờ dày 5mm, cửa sổ mở hất | Mục II Chương V | 4,8 | m2 |
| 37 | Vách ngăn chịu nước compact dầy 12mm bao gồm cửa, đi kèm phụ kiện | Mục II Chương V | 147,64 | m2 |
| 38 | Hoa sắt cửa sổ inox 304 KT 15x15x1,2 | Mục II Chương V | 101,46 | m2 |
| 39 | Vách khung nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5mm, kính lõi thép gia cường | Mục II Chương V | 5,7 | m2 |
| 40 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | Mục II Chương V | 50,6352 | m2 |
| 41 | Sản xuất lắp dựng lan can INOX 304 | Mục II Chương V | 15,273 | m2 |
| 42 | Trụ cầu thang | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 43 | Tay vịn bằng gỗ | Mục II Chương V | 16,97 | md |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | Mục II Chương V | 13,1476 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt bảng từ | Mục II Chương V | 7 | cái |
| F | Điện | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V | 56 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 3 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Mục II Chương V | 44 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V | 1.350 | m |
| 6 | Tủ điện phòng | Mục II Chương V | 13 | cái |
| 7 | Tủ điện tầng | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục II Chương V | 48 | cái |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Mục II Chương V | 150 | m |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 | Mục II Chương V | 200 | m |
| 11 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 350 | m |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 650 | m |
| 13 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Mục II Chương V | 30 | m |
| 14 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mục II Chương V | 54 | cái |
| 17 | Hộp đựng bình chữa cháy Kích thước: 600x500x180mm | Mục II Chương V | 4 | hộp |
| 18 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4-ABC | Mục II Chương V | 8 | bình |
| 19 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2-MT3 | Mục II Chương V | 4 | bình |
| G | Nước | |||
| 1 | Mặt bàn ốp đá granit | Mục II Chương V | 9,504 | m2 |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V | 28 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2 m3 | Mục II Chương V | 2 | bể |
| 7 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 50 mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 8 | Máy bơm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V | 16 | bộ |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục II Chương V | 16 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=20mm | Mục II Chương V | 0,8 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=32mm | Mục II Chương V | 0,5 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=40mm | Mục II Chương V | 0,6 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 20 mm | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 32 mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 40 mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 17 | Tê thu phi 32-phi 20 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 18 | Tê phi 40 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 19 | Tê phi 20 | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 32 mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 21 | Rắc co D32 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 22 | Rắc co D40 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van D= 32 mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van D= 40 mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt van ren, đường kính van D= 32 mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt van ren, đường kính van D=40 mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Mục II Chương V | 3 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mục II Chương V | 1,5 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm | Mục II Chương V | 50 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 65 mm | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 31 | Tê PVC phi 90 | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 32 | Tê PVC phi 60 | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 33 | Ống thông hơi D34 | Mục II Chương V | 20 | m |
| H | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất C2 | Mục II Chương V | 4,1057 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào, đất C2 | Mục II Chương V | 0,3695 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Mục II Chương V | 1,408 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0665 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0211 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 0,1237 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Mục II Chương V | 1,0032 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,1214 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Mục II Chương V | 1,1981 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 4,4587 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75 | Mục II Chương V | 46,84 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75 | Mục II Chương V | 7,3503 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,0467 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V | 0,067 | tấn |
| 15 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200 | Mục II Chương V | 0,9879 | m3 |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 0,1369 | 100m3 |
| I | Rãnh thoát nước+hố ga | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C2 | Mục II Chương V | 9,6382 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào, đất C2 | Mục II Chương V | 0,7303 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất ô tô, đất C2 | Mục II Chương V | 0,5511 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Mục II Chương V | 12,704 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Mục II Chương V | 12,704 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 15,771 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,2756 | 100m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mục II Chương V | 117,972 | m2 |
| 9 | Láng rãnh, dày 2 cm, VXM M75 | Mục II Chương V | 50,31 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,3607 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V | 1,405 | tấn |
| 12 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200 | Mục II Chương V | 5,7313 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Mục II Chương V | 170 | cái |
| 14 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, đất C2 | Mục II Chương V | 27 | m3 |
| 16 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mục II Chương V | 100 | m |
| 17 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục II Chương V | 11 | cọc |
| 18 | Thép dẹt 40x4 | Mục II Chương V | 50 | m |
| 19 | Râu thép | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 20 | Vít, phụ kiện | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,27 | 100m3 |
| J | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mục II Chương V | 62,79 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 4 m | Mục II Chương V | 42,6144 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 4 m | Mục II Chương V | 261,836 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Mục II Chương V | 141,6238 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn | Mục II Chương V | 141,6238 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi