Gói thầu: Gói thầu số 02 thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200116383-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hậu Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 02 thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20191275712
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh từ nguồn sự nghiệp giáo dục và đào tạo hỗ trợ 80% tổng mức đầu tư (Không quá 6.400 triệu đồng) phần kinh phí còn lại do ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-08 10:35:00 đến ngày 2020-01-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,840,172,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào móng, máy đào, đất C2 Mục II Chương V 11,0551 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, đất C2 Mục II Chương V 122,834 m3
3 Vận chuyển đất ô tô, đất C2 Mục II Chương V 12,2834 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100 Mục II Chương V 39,7294 m3
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mục II Chương V 2,2052 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 1,4637 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 4,9266 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mục II Chương V 4,7636 tấn
9 Bê tông móng, máy bơm BT tự hành, M200 Mục II Chương V 139,7752 m3
10 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,77 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,2924 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm Mục II Chương V 2,2787 tấn
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Mục II Chương V 4,719 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 116,5808 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,5883 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,1302 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 1,1291 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, Mục II Chương V 9,704 m3
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 9,615 100m3
20 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 1,4994 100m3
21 Mua vật liệu đất đắp tại mỏ Mục II Chương V 1.255,93 m3
22 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mục II Chương V 12,5593 100m3
23 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150 Mục II Chương V 42,8395 m3
24 Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột Mục II Chương V 68,2812 m2
B Phần kết cấu
1 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 4,3913 100m2
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,9359 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,0744 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm Mục II Chương V 6,2851 tấn
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Mục II Chương V 26,9395 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 5,2028 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 1,9682 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 4,1579 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm Mục II Chương V 5,5932 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Mục II Chương V 62,8824 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 10,0549 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Mục II Chương V 10,4009 tấn
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Mục II Chương V 97,2216 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,9394 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,3201 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm Mục II Chương V 0,6003 tấn
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Mục II Chương V 6,3923 m3
C Cầu thang trong
1 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục II Chương V 0,3246 100m2
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,3601 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm Mục II Chương V 0,1413 tấn
4 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Mục II Chương V 3,0657 m3
D Phần kiến trúc
1 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 294,025 m3
2 Sản xuất lắp dựng lan can inox 304 Mục II Chương V 65,16 m2
E Sảnh+Tam cấp+Cầu thang trong+thang thoát hiểm
1 Đào xúc đất, máy đào, đất C2 Mục II Chương V 0,0618 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, đất C2 Mục II Chương V 0,6864 m3
3 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Mục II Chương V 0,0687 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 Mục II Chương V 1,7161 m3
5 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 10,9709 m3
6 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 22,6395 m2
7 Lát đá bậc cầu thang Mục II Chương V 29,6045 m2
8 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mục II Chương V 3,6817 m3
9 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mục II Chương V 843,0956 m2
10 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mục II Chương V 103,1248 m2
11 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Mục II Chương V 64,8192 m2
12 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Mục II Chương V 286,5 m2
13 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mục II Chương V 1.401,83 m2
14 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Mục II Chương V 1.385,04 m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 Mục II Chương V 286,507 m2
16 Trát xà dầm, VXM M75 Mục II Chương V 520,28 m2
17 Trát trần, VXM M75 Mục II Chương V 1.005,49 m2
18 Đầu cột trang trí Mục II Chương V 13 cái
19 Chi tiết trang trí lan can Mục II Chương V 23 cái
20 Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75 Mục II Chương V 535,59 m
21 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 Mục II Chương V 62,65 m
22 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75 Mục II Chương V 131,121 m2
23 Quét sika member chống thấm Mục II Chương V 235,3194 m2
24 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 1.688,33 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 2.910,81 m2
26 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V 3,8622 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 3,8622 tấn
28 Lợp mái che tường bằng tôn giả ngói dày 0,42ly Mục II Chương V 5,3407 100m2
29 Ke chống bão Mục II Chương V 2.200 cái
30 Sản xuất lắp dựng tôn úp nóc Mục II Chương V 111,975 md
31 Cửa nhựa lõi thép kính cường lực dày 5mm, cửa đi 2 cánh mở quay Mục II Chương V 75,6 m2
32 Cửa nhựa lõi thép kính cường lực dày 5mm, cửa đi 2 cánh mở quay Mục II Chương V 15,12 m2
33 Cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 5mm, cửa đi 1 cánh mở quay Mục II Chương V 7,56 m2
34 Cửa nhựa lõi thép kính cường lực dày 5mm, cửa sổ 2 cánh mở quay Mục II Chương V 95,76 m2
35 Cửa nhựa lõi thép kính cường lực dày 5mm, cửa sổ 4 cánh mở trượt Mục II Chương V 5,7 m2
36 Cửa khung nhựa lõi thép gia cường, kính mờ dày 5mm, cửa sổ mở hất Mục II Chương V 4,8 m2
37 Vách ngăn chịu nước compact dầy 12mm bao gồm cửa, đi kèm phụ kiện Mục II Chương V 147,64 m2
38 Hoa sắt cửa sổ inox 304 KT 15x15x1,2 Mục II Chương V 101,46 m2
39 Vách khung nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5mm, kính lõi thép gia cường Mục II Chương V 5,7 m2
40 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) Mục II Chương V 50,6352 m2
41 Sản xuất lắp dựng lan can INOX 304 Mục II Chương V 15,273 m2
42 Trụ cầu thang Mục II Chương V 2 cái
43 Tay vịn bằng gỗ Mục II Chương V 16,97 md
44 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m Mục II Chương V 13,1476 100m2
45 Lắp đặt bảng từ Mục II Chương V 7 cái
F Điện
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V 56 bộ
2 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục II Chương V 14 cái
3 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục II Chương V 8 cái
4 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Mục II Chương V 44 bộ
5 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V 1.350 m
6 Tủ điện phòng Mục II Chương V 13 cái
7 Tủ điện tầng Mục II Chương V 2 cái
8 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V 48 cái
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 Mục II Chương V 150 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 Mục II Chương V 200 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 350 m
12 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 650 m
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Mục II Chương V 30 m
14 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục II Chương V 15 cái
15 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Mục II Chương V 1 cái
16 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mục II Chương V 54 cái
17 Hộp đựng bình chữa cháy Kích thước: 600x500x180mm Mục II Chương V 4 hộp
18 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4-ABC Mục II Chương V 8 bình
19 Lắp đặt bình chữa cháy CO2-MT3 Mục II Chương V 4 bình
G Nước
1 Mặt bàn ốp đá granit Mục II Chương V 9,504 m2
2 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V 28 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 12 bộ
4 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V 8 cái
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 8 bộ
6 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2 m3 Mục II Chương V 2 bể
7 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 50 mm Mục II Chương V 8 cái
8 Máy bơm Mục II Chương V 1 cái
9 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V 16 bộ
10 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục II Chương V 16 bộ
11 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=20mm Mục II Chương V 0,8 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=32mm Mục II Chương V 0,5 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=40mm Mục II Chương V 0,6 100m
14 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 20 mm Mục II Chương V 20 cái
15 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 32 mm Mục II Chương V 2 cái
16 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 40 mm Mục II Chương V 2 cái
17 Tê thu phi 32-phi 20 Mục II Chương V 10 cái
18 Tê phi 40 Mục II Chương V 4 cái
19 Tê phi 20 Mục II Chương V 30 cái
20 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 32 mm Mục II Chương V 10 cái
21 Rắc co D32 Mục II Chương V 2 cái
22 Rắc co D40 Mục II Chương V 2 cái
23 Lắp đặt van xả khí, đường kính van D= 32 mm Mục II Chương V 2 cái
24 Lắp đặt van xả khí, đường kính van D= 40 mm Mục II Chương V 2 cái
25 Lắp đặt van ren, đường kính van D= 32 mm Mục II Chương V 2 cái
26 Lắp đặt van ren, đường kính van D=40 mm Mục II Chương V 2 cái
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Mục II Chương V 3 100m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mục II Chương V 1,5 100m
29 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm Mục II Chương V 50 cái
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 65 mm Mục II Chương V 40 cái
31 Tê PVC phi 90 Mục II Chương V 20 cái
32 Tê PVC phi 60 Mục II Chương V 20 cái
33 Ống thông hơi D34 Mục II Chương V 20 m
H Bể phốt
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất C2 Mục II Chương V 4,1057 m3
2 Đào móng, máy đào, đất C2 Mục II Chương V 0,3695 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 Mục II Chương V 1,408 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0665 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0211 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,1237 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Mục II Chương V 1,0032 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,1214 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Mục II Chương V 1,1981 m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 4,4587 m3
11 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75 Mục II Chương V 46,84 m2
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75 Mục II Chương V 7,3503 m2
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,0467 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,067 tấn
15 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200 Mục II Chương V 0,9879 m3
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục II Chương V 10 cái
17 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 0,1369 100m3
I Rãnh thoát nước+hố ga
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C2 Mục II Chương V 9,6382 m3
2 Đào xúc đất, máy đào, đất C2 Mục II Chương V 0,7303 100m3
3 Vận chuyển đất ô tô, đất C2 Mục II Chương V 0,5511 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 Mục II Chương V 12,704 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Mục II Chương V 12,704 m3
6 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 15,771 m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,2756 100m3
8 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Mục II Chương V 117,972 m2
9 Láng rãnh, dày 2 cm, VXM M75 Mục II Chương V 50,31 m2
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,3607 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 1,405 tấn
12 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200 Mục II Chương V 5,7313 m3
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Mục II Chương V 170 cái
14 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mục II Chương V 5 cái
15 Đào móng băng bằng thủ công, đất C2 Mục II Chương V 27 m3
16 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mục II Chương V 100 m
17 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V 11 cọc
18 Thép dẹt 40x4 Mục II Chương V 50 m
19 Râu thép Mục II Chương V 30 cái
20 Vít, phụ kiện Mục II Chương V 1 bộ
21 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,27 100m3
J Phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Mục II Chương V 62,79 m2
2 Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 4 m Mục II Chương V 42,6144 m2
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 4 m Mục II Chương V 261,836 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mục II Chương V 141,6238 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn Mục II Chương V 141,6238 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->