Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200111598-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mỹ Tú
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200111581
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ có mục tiêu (vốn xổ số kiến thiết) và vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-07 16:06:00 đến ngày 2020-02-17 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,133,882,003 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 137,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
2 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
B Chi phí xây dựng
C KHỐI 12 PHÒNG HỌC
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất cấp I 10,9287 100m3
2 Đóng cừ tràm bằng máy, L=4,5m 282,06 100m
3 Vét bùn đầu cừ 29,016 m3
4 Đắp cát đệm móng công trình, thủ công 29,016 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 33,359 m3
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng cột 1,3841 100m2
7 SXLD cốt thép móng, đường kính 6 mm 0,0551 tấn
8 SXLD cốt thép móng, đường kính 8 mm 0,6344 tấn
9 SXLD cốt thép móng, đường kính 10 mm 2,0463 tấn
10 SXLD cốt thép móng, đường kính 12 mm 0,2596 tấn
11 SXLD cốt thép móng, đường kính 16 mm 0,1724 tấn
12 SXLD cốt thép móng, đường kính 18 mm 3,3679 tấn
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 88,2701 m3
14 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cổ cột 1,118 100m2
15 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 5,848 m3
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép đà giằng móng 1,7721 100m2
17 SXLD cốt thép đà giằng móng, đường kính 8 mm 0,6916 tấn
18 SXLD cốt thép đà giằng móng, đường kính 12 mm 0,3049 tấn
19 SXLD cốt thép đà giằng móng, đường kính 18 mm 2,127 tấn
20 Bê tông đà giằng móng SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 22,2588 m3
21 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 9,1411 100m3
22 Lót tấm nilong đổ bê tông đà kiềng 0,5421 100m2
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép đà kiềng 2,1198 100m2
24 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 6 mm 0,2754 tấn
25 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 12 mm 0,2053 tấn
26 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 16 mm 1,3461 tấn
27 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 18 mm 0,1263 tấn
28 Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 21,063 m3
29 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <= 16 m 3,9368 100m2
30 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính 6 mm, cao <= 16 m 0,4419 tấn
31 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính 16 mm, cao <= 16 m 2,0026 tấn
32 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính 18 mm, cao <= 16 m 1,8459 tấn
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 9,94 m3
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M250, PC40, đá 1x2 10,644 m3
35 Trát cột, dày 1,5 cm, vữa XM M75 88,92 m2
36 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép dầm sàn, dầm mái, dầm khung, giằng cao <= 16 m 6,9344 100m2
37 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính 6 mm, cao <= 16 m 1,1614 tấn
38 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính 8 mm, cao <= 16 m 0,2959 tấn
39 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính 10 mm, cao <= 16 m 0,2496 tấn
40 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính 12 mm, cao <= 16 m 0,4142 tấn
41 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính 16 mm, cao <= 16 m 5,6114 tấn
42 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính 16 mm, cao <= 16 m 3,6327 tấn
43 Bê tông dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 57,7901 m3
44 Trát dầm, giằng có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 704,119 m2
45 Lót tấm nilong đổ bê tông nền 4,4473 100m2
46 SXLD cốt thép nền nhà, đường kính 6 mm 1,1252 tấn
47 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 44,4728 m3
48 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn lầu, sàn mái, cao <= 16 m 5,5079 100m2
49 SXLD cốt thép sàn lầu, sàn mái, đường kính 6 mm, cao <= 16 m 1,8846 tấn
50 SXLD cốt thép sàn lầu, sàn mái, đường kính 8 mm, cao <= 16 m 1,6515 tấn
51 Bê tông sàn lầu, sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 52,2942 m3
52 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ sê nô 2,0146 100m2
53 SXLD cốt thép sê nô, đường kính 6 mm, cao <= 16 m 0,8541 tấn
54 SXLD cốt thép sê nô, đường kính 8 mm, cao <= 16 m 1,3347 tấn
55 Bê tông sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 10,9008 m3
56 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 550,79 m4
57 Trát sênô vữa XM cát mịn M75 201,46 m2
58 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2708 100m2
59 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính 6 mm, cao <= 4 m 0,0964 tấn
60 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính 8 mm, cao <= 4 m 0,0454 tấn
61 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính 12 mm, cao <= 4 m 0,2857 tấn
62 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính 16 mm, cao <= 4 m 0,1133 tấn
63 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 2,562 m3
64 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M75 27,08 m2
65 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô,ô văng, lan can, lam nắng, hộp gen, đan tam cấp 5,5371 100m2
66 SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, lam nắng,.., đường kính 6 mm, cao <= 4 m 0,7153 tấn
67 SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, lam nắng,.., đường kính 8 mm, cao <= 4 m 0,7274 tấn
68 SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, lam nắng,.., đường kính 10 mm, cao <= 4 m 0,3832 tấn
69 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính 12 mm, cao <= 4 m 0,7992 tấn
70 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính 16 mm, cao <= 4 m 0,1847 tấn
71 Bê tông lanh tô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 3,712 m3
72 Bê tông ô văng, lam nắng, lan can,... SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 19,6526 m3
73 Trát lanh tô, đà lan can có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 150,843 m2
74 Trát ô văng, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 405,112 m2
75 Bả matít vào cột, dầm, cầu thang, lam gió trong nhà 1.150,86 m2
76 Bả matít vào lam nắng, sê nô, lan can ngoài nhà 401,292 m2
77 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn M75 44,749 m2
78 Sơn sê nô, hộp gen, lan can ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ 401,292 m2
79 Sơn dầm, cầu thang, trần, cột trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ 1.150,86 m2
80 Láng láng đáy sê nô, sàn mái, dày 2 cm, vữa XM M75 210,701 m2
81 Quét flinkote chống thấm sê nô,sàn mái 210,701 m2
82 Đắp cát nền công trình, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 0,055 100m3
83 Xếp 2 lớp gạch nền bục giảng vữa M75 13,14 m3
84 Xây chân bục giảng tầng trệt gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 0,672 m3
85 Xây chân bục giảng tầng lầu gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=16m M75 0,672 m3
86 Xây chân tường mặt bên tam cấp gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 0,128 m3
87 Xây hộp gen gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 8,192 m3
88 Xây hộp gen gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=16m M75 5,8264 m3
89 Xây tam cấp, bậc thang gạch thẻ 4x8x18 không nung h<=4m M75 1,98 m3
90 Xây tường lan can tầng trệt, lan can cầu thang gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 1,0139 m3
91 Xây tường lan can tầng lầu gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=16m M75 1,068 m3
92 Xây gờ chân nền gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 0,3503 m3
93 Xây tường bao tầng trệt gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 42,1029 m3
94 Xây tường trong nhà tầng trệt gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 33,1452 m3
95 Xây tường bao tầng lầu gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=16m M75 44,0601 m3
96 Xây tường trong tầng lầu gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=16m M75 34,1496 m3
97 Xây tường cánh vác gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=16m M75 8,5575 m3
98 Xây tường thu hồi gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=16m M75 23,1638 m3
99 Xây tường ngăn WC gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 3,1008 m3
100 Xây tường ngăn WC gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=16m M75 3,1008 m3
101 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x450 mm 120,915 m2
102 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x450 mm 108,72 m2
103 Trát tường lan can hành lan, hộp gen, gờ chân nền ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M75 246,691 m2
104 Trát tam cấp, bậc thang ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M75 59,63 m2
105 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M75 478,683 m2
106 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M75 1.151,81 m2
107 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M75 352,459 m2
108 Bả matít vào tường ngoài nhà 725,374 m2
109 Bả matít vào tường trong nhà 1.151,81 m2
110 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ 725,374 m2
111 Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ 1.151,81 m2
112 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 303 m
113 Lắp đặt cầu chắn rác 26 cái
114 Lắp đặt ống nhựa PVC bằng p/p dán keo, dài 6 m, đường kính 90 mm 1,976 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PVC bằng p/p dán keo, dài 6 m, đường kính 21 mm 0,08 100m
116 Lát đá granite bậc tam cấp, cầu thang, tiết diện đá > 0,25 m2 (NC+VL) 68,23 m2
117 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 600x600 mm bóng kiếng 871,732 m2
118 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300 mm chống trượt 66,56 m2
119 Lắp dựng cửa đi pa nô tol 2 mặt, kính trắng 5ly ô vuông thép hộp 20x20 bảo vệ, khung thép hộp 40x80 62,376 m2
120 Lắp dựng cửa đi pa nô lambri kính trắng 5ly, khung nhôm hệ 70 9 m2
121 Lắp dựng cửa đi pa nô lambri khung nhôm hệ 70 21,84 m2
122 Lắp dựng cửa sổ chớp bậc, kinh trắng 5ly ô vuông thép hộp 30x30 bảo vệ, khung bao thép V40 117,978 m2
123 Lắp dựng cửa sắt xếp không lá 13,8775 m2
124 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 151,734 m2
125 Sản xuất xà gồ thép 2,1989 tấn
126 Lắp dựng xà gồ thép 2,1989 tấn
127 Làm trần thạch cao khung nhôm chìm 335,36 m2
128 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem 5,861 100m2
129 Lợp tôn phẳng úp nóc dày 4,2 dem 0,4502 100m2
130 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất cấp I 0,4227 100m3
131 Đắp cát nền móng công trình, thủ công 3,456 m3
132 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 1,904 m3
133 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0118 100m2
134 SXLD cốt thép móng, đường kính 8 mm 0,1959 tấn
135 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 1,728 m3
136 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0948 100m2
137 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính 6 mm 0,0442 tấn
138 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính 8 mm 0,0611 tấn
139 Bê tông tấm đan, đá 1x2, PC40, M250 2,0368 m3
140 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg 30 cái
141 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 0,2429 100m3
142 Trát đan đỡ bồn nước, vữa XM cát mịn M75 9,36 m2
143 Bả matít đan đỡ bồn nước 9,36 m2
144 Sơn đan đỡ bồn nước trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ 9,36 m2
145 Láng đáy hầm WC, dày 3 cm, vữa XM M100 10,08 m2
146 Lớp than hoạt tính khu wc 0,36 m3
147 Lớp đá sỏi ngăn lọc khu wc 0,12 m3
148 Lớp đá 1x2 ngăn lọc khu wc 0,24 m3
149 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 6,2748 m3
150 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 0,3936 m3
151 Trát tường ngoài, dày 2 cm, vữa XM M75 79,56 m2
152 Quét nước xi măng hầm wc, hố ga 50,58 m2
153 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 12 cái
154 Lắp đặt các automat 1 pha 50A loại chống giật 1 cái
155 Lắp đặt các automat 1 pha 75A loại chống giật 1 cái
156 Lắp đặt đồng hồ đo điện năng 1 pha trực tiếp 1 cái
157 Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2 m, hộp đèn 2 bóng 48 bộ
158 Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2 m, hộp đèn 1 bóng 23 bộ
159 Lắp đặt đèn tuýp led dài 0,6 m, hộp đèn 1 bóng 16 bộ
160 Lắp đặt quạt đảo trần + hộp điều tốc 24 cái
161 Lắp đặt tủ điện 2 cái
162 Lắp đặt ổ cắm đôi + mặt + đế âm 12 cái
163 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 1.332 m
164 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 150 m
165 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 120 m
166 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8 mm2 94 m
167 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 mm2 108 m
168 Lắp đặt công tắc đảo chiều + mặt + đế âm 2 cái
169 Lắp đặt công tắc đôi + mặt + đế âm 28 cái
170 Lắp đặt công tắc ba + mặt + đế âm 2 cái
171 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16x30mm 1.068 m
172 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 22x40mm 202 m
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, đường kính 114 mm 0,52 100m
174 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, đường kính 60 mm 0,54 100m
175 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, đường kính 34 mm 2,32 100m
176 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, đường kính 21 mm 0,48 100m
177 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 114 mm 14 cái
178 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 60 mm 23 cái
179 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 34 mm 3 cái
180 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 21 mm 24 cái
181 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 60/34 mm 8 cái
182 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 34/21 mm 4 cái
183 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, đường kính 114 mm 12 cái
184 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, đường kính 60 mm 8 cái
185 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, đường kính 34mm 18 cái
186 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, đường kính 21 mm 34 cái
187 Lắp đặt bể nước nhựa 1 m3 2 bể
188 Lắp đặt xí bệt + vòi rửa + phụ kiện 16 bộ
189 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện 4 bộ
190 Lắp đặt lavabo 8 bộ
191 Lắp đặt phễu thu inox 20 cái
192 Lắp đặt máy bơm nước 1,5HP 2 cái
193 Lắp đặt van khóa D21mm 4 cái
194 Lắp đặt van khóa D34mm 4 cái
D NHÀ XE
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất cấp I 0,3226 100m3
2 Đắp cát nền móng công trình, thủ công 2,34 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 2,34 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,288 100m2
5 SXLD cốt thép móng, đường kính 6 mm 0,0357 tấn
6 SXLD cốt thép móng, đường kính 8 mm 0,088 tấn
7 SXLD cốt thép móng, đường kính 12 mm 0,07 tấn
8 Lót tấm nilong đổ bê tông giằng móng 0,056 100m2
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ giằng móng 0,168 100m2
10 SXLD cốt thép giằng móng, đường kính 6 mm 0,0501 tấn
11 SXLD cốt thép giằng móng, đường kính 14 mm 0,1763 tấn
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 6,864 m3
13 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 0,2072 100m3
14 Lắp bu lông neo chân cột D16, L=450 72 cái
15 Sản xuất các kết cấu thép tấm liên kết neo cột 0,0882 tấn
16 Lắp dựng thép tấm chân cột 0,0882 tấn
17 Sản xuất cột , bán kèo bằng ống thép STK 1,4674 tấn
18 Lắp cột thép bằng STK 1,4674 tấn
19 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 0,1896 100m3
20 Lót tấm nilong đổ bê tông nhà xe 1,896 100m2
21 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nền nhà xe 0,0752 100m2
22 SXLD cốt thép nền, đường kính 6 mm 0,4292 tấn
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 17,696 m3
24 Cắt khe bê tông bằng máy - chiều dày <=10cm 79 1m
25 Sản xuất xà gồ thép 40x80x1,6 0,5788 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép 0,5788 tấn
27 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem 1,8483 100m2
28 Lắp đặt chụp nhựa ống thép, xà gồ 30 cái
E CỔNG – HÀNG RÀO – NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất cấp I 5,7942 100m3
2 Đóng cừ tràm bằng máy, L=4,5m 105,264 100m
3 Vét bùn đầu cừ 20,26 m3
4 Đắp cát đệm móng công trình, thủ công 20,26 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 20,26 m3
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng cột 1,0928 100m2
7 SXLD cốt thép móng, đường kính 6 mm 0,0948 tấn
8 SXLD cốt thép móng, đường kính 10 mm 1,2755 tấn
9 SXLD cốt thép móng, đường kính 14 mm 0,6606 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 42,4036 m3
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cổ cột 1,6949 100m2
12 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 9,075 m3
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép đà giằng móng, đà kiềng 2,2859 100m2
14 SXLD cốt thép đà giằng móng, đà kiềng đường kính 6 mm 0,5216 tấn
15 SXLD cốt thép đà giằng móng, đà kiềng đường kính 14 mm 2,0235 tấn
16 Bê tông đà giằng móng, đà kiềng SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 22,859 m3
17 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 1,5352 100m3
18 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cột, cao <= 16 m 1,6696 100m2
19 SXLD cốt thép cột, đường kính 6 mm, cao <= 4 m 0,3925 tấn
20 SXLD cốt thép cột, đường kính 14 mm, cao <= 4 m 1,9564 tấn
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 8,348 m3
22 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ dầm, giằng 1,7149 100m2
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,42 100m2
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m 0,188 100m2
25 SXLD cốt thép đà giằng, dầm đường kính 6 mm 0,1832 tấn
26 SXLD cốt thép đà giằng, dầm đường kính 10 mm 0,6717 tấn
27 SXLD cốt thép đà giằng, dầm đường kính 14 mm 0,0648 tấn
28 SXLD cốt thép đà giằng, dầm đường kính 18 mm 0,1388 tấn
29 SXLD cốt thép lanh tô, sê nô, bảng tên trường, lam, sàn cổng rào, đường kính 6 mm, cao <= 4 m 0,0766 tấn
30 SXLD cốt thép lanh tô, sê nô, bảng tên trường, lam, sàn cổng rào, đường kính 8 mm, cao <= 4 m 0,0382 tấn
31 SXLD cốt thép lanh tô, sê nô, bảng tên trường, lam, sàn cổng rào, đường kính 10 mm, cao <= 4 m 0,2483 tấn
32 Bê tông dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 11,642 m3
33 Bê tông lanh tô, sê nô,... SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 1,7615 m3
34 Bê tông sàn cổng rào SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 1,672 m3
35 Trát sênô vữa XM cát mịn M75 29,912 m2
36 Láng sênô dày 1 cm, vữa M100 12,284 m2
37 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 12,284 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75 233,684 m2
39 Trát trần, vữa XM M75 16,72 m2
40 Bả matít vào lam nắng, sê nô, lan can ngoài nhà 248,38 m2
41 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ 248,38 m2
42 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 9,0153 m3
43 Xây ốp cột gạch thẻ 4x8x18 không nung h<=4m M75 10,422 m3
44 Xây tường gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 31,9912 m3
45 Xây tường gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 2,1314 m3
46 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 không nung h<=4m M75 0,045 m3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 không nung h<=4m M75 0,3472 m3
48 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M75 35,3225 m2
49 Trát tam cấp, dày 2 cm, vữa XM M75 0,54 m2
50 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M75 944,283 m2
51 Trát cột hàng rào, dày 1,5 cm, vữa XM M75 203,76 m2
52 Bả matít ngoài nhà 1.148,04 m2
53 Bả matít trong nhà 26,6425 m2
54 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ 1.148,04 m2
55 Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ 26,6425 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 36 m
57 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 7,9 m
58 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 14,4 m
59 Cung cấp mũi giáo hoa văn D14 khoảng cách a=120 2.095 cái
60 Sản xuất giằng thép la 20x3 âm vào giằng tường rào 0,1184 tấn
61 Lắp dựng giằng thép đinh tán 0,1184 tấn
62 GCLD cửa cổng hàng rào pano song sắt 16,8438 m2
63 Sản xuất xà gồ thép hộp 0,3361 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép 0,3361 tấn
65 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem 0,1133 100m2
66 Lắp đặt chụp nhựa xà gồ thép 54 cái
67 Lợp mái ngói 22v/ m2, cao <= 4 m 0,189 100m2
68 Bảng tên trường 1 bộ
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 35,7937 m2
70 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 0,0234 100m3
71 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 0,9 m3
72 Lát nền gạch ceramic kích thước 400x400 mm 9,45 m2
73 Lắp dựng cửa đi pa nô kính lambri khung nhôm hệ 70 1,6948 m2
74 Lắp dựng cửa sổ kính 5ly khung 8,4048 m2
75 Lắp dựng khung thép song sắt hộp cửa sổ 8,4048 m2
76 Làm trần thạch cao khung nhôm chìm 9 m2
77 Lắp đặt cầu chắn rác 2 cái
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, đường kính 90 mm 0,07 100m
F SÂN ĐƯỜNG – BỒN HOA –CỘT CỜ
1 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 1,0082 100m3
2 Lót tấm nilong đổ bê tông sân đường 25,206 100m2
3 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép sân đường 0,2093 100m2
4 SXLD cốt thép sân đường, đường kính 6 mm 5,8005 tấn
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 252,06 m3
6 Cắt khe bê tông bằng máy - chiều dày <=10cm 157,538 1m
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 8,164 m3
8 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 18,369 m3
9 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M75 163,28 m2
10 Bả matít vào tường 163,28 m2
11 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ 163,28 m2
12 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 không nung h<=4m M75 2,3185 m3
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, vữa XM M100 13,5403 m2
14 Đắp cát nền cột cờ 2,863 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 0,8332 m3
16 Sản xuất cột cờ ống inox D60x2 0,0192 tấn
17 Sản xuất cột cờ ống inox D49x1,5 0,0029 tấn
18 Sản xuất cột cờ ống inox D90x3 0,0133 tấn
19 Cung cấp ròng rọc D42 1 cái
20 Lắp bu lông D16, L=350 2 cái
21 Sản xuất thanh đứng thép hộp 0,0122 tấn
22 Cung cấp đất trồng cây 30 m3
23 Trồng cỏ hoàng lạc 1,5 100m2
24 Trồng cây muồng hoa đào 0,06 100 cây
25 Trồng cây Hồng Lộc 0,22 100 cây
G THOÁT NƯỚC NGOẠI VI
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất cấp I m3 135,641 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất cấp I m3 6,2244 m3
3 Đắp cát nền móng công trình, thủ công m3 16,012 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 m3 16,012 m3
5 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 m3 18,487 m3
6 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 m3 5,0085 m3
7 Trát tường ngoài, dày 2 cm, vữa XM M75 m2 258,913 m2
8 Láng đáy hố ga, rãnh thoát nước, dày 3 cm, vữa XM M100 m2 65,28 m2
9 Lót tấm nilong đổ bê tông nắp hố ga, rãnh thoát nước 100m2 1,14 100m2
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan 100m2 0,5316 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan hố ga, rãnh thoát nước đường kính 6 mm tấn 0,3318 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan hố ga, rãnh thoát nước đường kính 8 mm tấn 0,078 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan hố ga, rãnh thoát nước đường kính 12 mm tấn 0,0126 tấn
14 Bê tông nắp đan hố ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, PC40, M250 m3 9,25 m3
15 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 100 kg cái 202 cái
16 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg cái 13 cái
17 Cắt bê tông mặt đường để đặt ống thoát nước chiều dày lớp cắt <=8cm 100m 0,04 100m
18 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan m3 0,24 m3
19 Vận chuyển lớp bê tông phá dỡ bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m 100m3 0,0043 100m3
20 Đào đất đặt đường ống thoát nước không mở mái taluy, thủ công, đất cấp I m3 25,272 m3
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, đường kính 300 mm 100m 0,54 100m
22 Đắp cát móng đường ống, thủ công m3 22,6213 m3
23 Lót tấm nilong đổ bê tông đường dặm vá 100m2 0,02 100m2
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông dặm vá 100m2 0,0024 100m2
25 SXLD cốt thép mặt đường dặm vá, đường kính 6 mm tấn 0,0064 tấn
26 Bê tông mặt đường dặm vá SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 m3 0,24 m3
H SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào đắp đất bờ bao, máy đào <= 0,8 m3, đất cấp I 100m3 11,243
2 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,9 100m3 60,7478
3 Bơm cát san lấp mặt bằng cự ly <=0,5 km 100m3 cát 74,1123
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->