Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200111598-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mỹ Tú |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200111581 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ có mục tiêu (vốn xổ số kiến thiết) và vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-07 16:06:00 đến ngày 2020-02-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,133,882,003 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 137,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | Chi phí xây dựng | |||
| C | KHỐI 12 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất cấp I | 10,9287 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy, L=4,5m | 282,06 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | 29,016 | m3 | |
| 4 | Đắp cát đệm móng công trình, thủ công | 29,016 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | 33,359 | m3 | |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 1,3841 | 100m2 | |
| 7 | SXLD cốt thép móng, đường kính 6 mm | 0,0551 | tấn | |
| 8 | SXLD cốt thép móng, đường kính 8 mm | 0,6344 | tấn | |
| 9 | SXLD cốt thép móng, đường kính 10 mm | 2,0463 | tấn | |
| 10 | SXLD cốt thép móng, đường kính 12 mm | 0,2596 | tấn | |
| 11 | SXLD cốt thép móng, đường kính 16 mm | 0,1724 | tấn | |
| 12 | SXLD cốt thép móng, đường kính 18 mm | 3,3679 | tấn | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | 88,2701 | m3 | |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cổ cột | 1,118 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 | 5,848 | m3 | |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép đà giằng móng | 1,7721 | 100m2 | |
| 17 | SXLD cốt thép đà giằng móng, đường kính 8 mm | 0,6916 | tấn | |
| 18 | SXLD cốt thép đà giằng móng, đường kính 12 mm | 0,3049 | tấn | |
| 19 | SXLD cốt thép đà giằng móng, đường kính 18 mm | 2,127 | tấn | |
| 20 | Bê tông đà giằng móng SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 22,2588 | m3 | |
| 21 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 9,1411 | 100m3 | |
| 22 | Lót tấm nilong đổ bê tông đà kiềng | 0,5421 | 100m2 | |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép đà kiềng | 2,1198 | 100m2 | |
| 24 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 6 mm | 0,2754 | tấn | |
| 25 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 12 mm | 0,2053 | tấn | |
| 26 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 16 mm | 1,3461 | tấn | |
| 27 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 18 mm | 0,1263 | tấn | |
| 28 | Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 21,063 | m3 | |
| 29 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <= 16 m | 3,9368 | 100m2 | |
| 30 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính 6 mm, cao <= 16 m | 0,4419 | tấn | |
| 31 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính 16 mm, cao <= 16 m | 2,0026 | tấn | |
| 32 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính 18 mm, cao <= 16 m | 1,8459 | tấn | |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 | 9,94 | m3 | |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M250, PC40, đá 1x2 | 10,644 | m3 | |
| 35 | Trát cột, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | 88,92 | m2 | |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép dầm sàn, dầm mái, dầm khung, giằng cao <= 16 m | 6,9344 | 100m2 | |
| 37 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính 6 mm, cao <= 16 m | 1,1614 | tấn | |
| 38 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính 8 mm, cao <= 16 m | 0,2959 | tấn | |
| 39 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính 10 mm, cao <= 16 m | 0,2496 | tấn | |
| 40 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính 12 mm, cao <= 16 m | 0,4142 | tấn | |
| 41 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính 16 mm, cao <= 16 m | 5,6114 | tấn | |
| 42 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính 16 mm, cao <= 16 m | 3,6327 | tấn | |
| 43 | Bê tông dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 57,7901 | m3 | |
| 44 | Trát dầm, giằng có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 704,119 | m2 | |
| 45 | Lót tấm nilong đổ bê tông nền | 4,4473 | 100m2 | |
| 46 | SXLD cốt thép nền nhà, đường kính 6 mm | 1,1252 | tấn | |
| 47 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 44,4728 | m3 | |
| 48 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn lầu, sàn mái, cao <= 16 m | 5,5079 | 100m2 | |
| 49 | SXLD cốt thép sàn lầu, sàn mái, đường kính 6 mm, cao <= 16 m | 1,8846 | tấn | |
| 50 | SXLD cốt thép sàn lầu, sàn mái, đường kính 8 mm, cao <= 16 m | 1,6515 | tấn | |
| 51 | Bê tông sàn lầu, sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 52,2942 | m3 | |
| 52 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ sê nô | 2,0146 | 100m2 | |
| 53 | SXLD cốt thép sê nô, đường kính 6 mm, cao <= 16 m | 0,8541 | tấn | |
| 54 | SXLD cốt thép sê nô, đường kính 8 mm, cao <= 16 m | 1,3347 | tấn | |
| 55 | Bê tông sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 10,9008 | m3 | |
| 56 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 550,79 | m4 | |
| 57 | Trát sênô vữa XM cát mịn M75 | 201,46 | m2 | |
| 58 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2708 | 100m2 | |
| 59 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính 6 mm, cao <= 4 m | 0,0964 | tấn | |
| 60 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính 8 mm, cao <= 4 m | 0,0454 | tấn | |
| 61 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính 12 mm, cao <= 4 m | 0,2857 | tấn | |
| 62 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính 16 mm, cao <= 4 m | 0,1133 | tấn | |
| 63 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 2,562 | m3 | |
| 64 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | 27,08 | m2 | |
| 65 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô,ô văng, lan can, lam nắng, hộp gen, đan tam cấp | 5,5371 | 100m2 | |
| 66 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, lam nắng,.., đường kính 6 mm, cao <= 4 m | 0,7153 | tấn | |
| 67 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, lam nắng,.., đường kính 8 mm, cao <= 4 m | 0,7274 | tấn | |
| 68 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, lam nắng,.., đường kính 10 mm, cao <= 4 m | 0,3832 | tấn | |
| 69 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính 12 mm, cao <= 4 m | 0,7992 | tấn | |
| 70 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính 16 mm, cao <= 4 m | 0,1847 | tấn | |
| 71 | Bê tông lanh tô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 3,712 | m3 | |
| 72 | Bê tông ô văng, lam nắng, lan can,... SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 19,6526 | m3 | |
| 73 | Trát lanh tô, đà lan can có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 150,843 | m2 | |
| 74 | Trát ô văng, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | 405,112 | m2 | |
| 75 | Bả matít vào cột, dầm, cầu thang, lam gió trong nhà | 1.150,86 | m2 | |
| 76 | Bả matít vào lam nắng, sê nô, lan can ngoài nhà | 401,292 | m2 | |
| 77 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn M75 | 44,749 | m2 | |
| 78 | Sơn sê nô, hộp gen, lan can ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 401,292 | m2 | |
| 79 | Sơn dầm, cầu thang, trần, cột trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 1.150,86 | m2 | |
| 80 | Láng láng đáy sê nô, sàn mái, dày 2 cm, vữa XM M75 | 210,701 | m2 | |
| 81 | Quét flinkote chống thấm sê nô,sàn mái | 210,701 | m2 | |
| 82 | Đắp cát nền công trình, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 0,055 | 100m3 | |
| 83 | Xếp 2 lớp gạch nền bục giảng vữa M75 | 13,14 | m3 | |
| 84 | Xây chân bục giảng tầng trệt gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 0,672 | m3 | |
| 85 | Xây chân bục giảng tầng lầu gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | 0,672 | m3 | |
| 86 | Xây chân tường mặt bên tam cấp gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 0,128 | m3 | |
| 87 | Xây hộp gen gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 8,192 | m3 | |
| 88 | Xây hộp gen gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | 5,8264 | m3 | |
| 89 | Xây tam cấp, bậc thang gạch thẻ 4x8x18 không nung h<=4m M75 | 1,98 | m3 | |
| 90 | Xây tường lan can tầng trệt, lan can cầu thang gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 1,0139 | m3 | |
| 91 | Xây tường lan can tầng lầu gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | 1,068 | m3 | |
| 92 | Xây gờ chân nền gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 0,3503 | m3 | |
| 93 | Xây tường bao tầng trệt gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | 42,1029 | m3 | |
| 94 | Xây tường trong nhà tầng trệt gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | 33,1452 | m3 | |
| 95 | Xây tường bao tầng lầu gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | 44,0601 | m3 | |
| 96 | Xây tường trong tầng lầu gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | 34,1496 | m3 | |
| 97 | Xây tường cánh vác gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | 8,5575 | m3 | |
| 98 | Xây tường thu hồi gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | 23,1638 | m3 | |
| 99 | Xây tường ngăn WC gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 3,1008 | m3 | |
| 100 | Xây tường ngăn WC gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | 3,1008 | m3 | |
| 101 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x450 mm | 120,915 | m2 | |
| 102 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x450 mm | 108,72 | m2 | |
| 103 | Trát tường lan can hành lan, hộp gen, gờ chân nền ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | 246,691 | m2 | |
| 104 | Trát tam cấp, bậc thang ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | 59,63 | m2 | |
| 105 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | 478,683 | m2 | |
| 106 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | 1.151,81 | m2 | |
| 107 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | 352,459 | m2 | |
| 108 | Bả matít vào tường ngoài nhà | 725,374 | m2 | |
| 109 | Bả matít vào tường trong nhà | 1.151,81 | m2 | |
| 110 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 725,374 | m2 | |
| 111 | Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 1.151,81 | m2 | |
| 112 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 303 | m | |
| 113 | Lắp đặt cầu chắn rác | 26 | cái | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PVC bằng p/p dán keo, dài 6 m, đường kính 90 mm | 1,976 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC bằng p/p dán keo, dài 6 m, đường kính 21 mm | 0,08 | 100m | |
| 116 | Lát đá granite bậc tam cấp, cầu thang, tiết diện đá > 0,25 m2 (NC+VL) | 68,23 | m2 | |
| 117 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 600x600 mm bóng kiếng | 871,732 | m2 | |
| 118 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300 mm chống trượt | 66,56 | m2 | |
| 119 | Lắp dựng cửa đi pa nô tol 2 mặt, kính trắng 5ly ô vuông thép hộp 20x20 bảo vệ, khung thép hộp 40x80 | 62,376 | m2 | |
| 120 | Lắp dựng cửa đi pa nô lambri kính trắng 5ly, khung nhôm hệ 70 | 9 | m2 | |
| 121 | Lắp dựng cửa đi pa nô lambri khung nhôm hệ 70 | 21,84 | m2 | |
| 122 | Lắp dựng cửa sổ chớp bậc, kinh trắng 5ly ô vuông thép hộp 30x30 bảo vệ, khung bao thép V40 | 117,978 | m2 | |
| 123 | Lắp dựng cửa sắt xếp không lá | 13,8775 | m2 | |
| 124 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 151,734 | m2 | |
| 125 | Sản xuất xà gồ thép | 2,1989 | tấn | |
| 126 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,1989 | tấn | |
| 127 | Làm trần thạch cao khung nhôm chìm | 335,36 | m2 | |
| 128 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem | 5,861 | 100m2 | |
| 129 | Lợp tôn phẳng úp nóc dày 4,2 dem | 0,4502 | 100m2 | |
| 130 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất cấp I | 0,4227 | 100m3 | |
| 131 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | 3,456 | m3 | |
| 132 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | 1,904 | m3 | |
| 133 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0118 | 100m2 | |
| 134 | SXLD cốt thép móng, đường kính 8 mm | 0,1959 | tấn | |
| 135 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 1,728 | m3 | |
| 136 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0948 | 100m2 | |
| 137 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính 6 mm | 0,0442 | tấn | |
| 138 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính 8 mm | 0,0611 | tấn | |
| 139 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, PC40, M250 | 2,0368 | m3 | |
| 140 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | 30 | cái | |
| 141 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 0,2429 | 100m3 | |
| 142 | Trát đan đỡ bồn nước, vữa XM cát mịn M75 | 9,36 | m2 | |
| 143 | Bả matít đan đỡ bồn nước | 9,36 | m2 | |
| 144 | Sơn đan đỡ bồn nước trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 9,36 | m2 | |
| 145 | Láng đáy hầm WC, dày 3 cm, vữa XM M100 | 10,08 | m2 | |
| 146 | Lớp than hoạt tính khu wc | 0,36 | m3 | |
| 147 | Lớp đá sỏi ngăn lọc khu wc | 0,12 | m3 | |
| 148 | Lớp đá 1x2 ngăn lọc khu wc | 0,24 | m3 | |
| 149 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | 6,2748 | m3 | |
| 150 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 0,3936 | m3 | |
| 151 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, vữa XM M75 | 79,56 | m2 | |
| 152 | Quét nước xi măng hầm wc, hố ga | 50,58 | m2 | |
| 153 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 12 | cái | |
| 154 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A loại chống giật | 1 | cái | |
| 155 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A loại chống giật | 1 | cái | |
| 156 | Lắp đặt đồng hồ đo điện năng 1 pha trực tiếp | 1 | cái | |
| 157 | Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2 m, hộp đèn 2 bóng | 48 | bộ | |
| 158 | Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2 m, hộp đèn 1 bóng | 23 | bộ | |
| 159 | Lắp đặt đèn tuýp led dài 0,6 m, hộp đèn 1 bóng | 16 | bộ | |
| 160 | Lắp đặt quạt đảo trần + hộp điều tốc | 24 | cái | |
| 161 | Lắp đặt tủ điện | 2 | cái | |
| 162 | Lắp đặt ổ cắm đôi + mặt + đế âm | 12 | cái | |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 | 1.332 | m | |
| 164 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | 150 | m | |
| 165 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 | 120 | m | |
| 166 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8 mm2 | 94 | m | |
| 167 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 mm2 | 108 | m | |
| 168 | Lắp đặt công tắc đảo chiều + mặt + đế âm | 2 | cái | |
| 169 | Lắp đặt công tắc đôi + mặt + đế âm | 28 | cái | |
| 170 | Lắp đặt công tắc ba + mặt + đế âm | 2 | cái | |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16x30mm | 1.068 | m | |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 22x40mm | 202 | m | |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, đường kính 114 mm | 0,52 | 100m | |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, đường kính 60 mm | 0,54 | 100m | |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, đường kính 34 mm | 2,32 | 100m | |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, đường kính 21 mm | 0,48 | 100m | |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 114 mm | 14 | cái | |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 60 mm | 23 | cái | |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 34 mm | 3 | cái | |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 21 mm | 24 | cái | |
| 181 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 60/34 mm | 8 | cái | |
| 182 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 34/21 mm | 4 | cái | |
| 183 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, đường kính 114 mm | 12 | cái | |
| 184 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, đường kính 60 mm | 8 | cái | |
| 185 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, đường kính 34mm | 18 | cái | |
| 186 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, đường kính 21 mm | 34 | cái | |
| 187 | Lắp đặt bể nước nhựa 1 m3 | 2 | bể | |
| 188 | Lắp đặt xí bệt + vòi rửa + phụ kiện | 16 | bộ | |
| 189 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | 4 | bộ | |
| 190 | Lắp đặt lavabo | 8 | bộ | |
| 191 | Lắp đặt phễu thu inox | 20 | cái | |
| 192 | Lắp đặt máy bơm nước 1,5HP | 2 | cái | |
| 193 | Lắp đặt van khóa D21mm | 4 | cái | |
| 194 | Lắp đặt van khóa D34mm | 4 | cái | |
| D | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất cấp I | 0,3226 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | 2,34 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | 2,34 | m3 | |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,288 | 100m2 | |
| 5 | SXLD cốt thép móng, đường kính 6 mm | 0,0357 | tấn | |
| 6 | SXLD cốt thép móng, đường kính 8 mm | 0,088 | tấn | |
| 7 | SXLD cốt thép móng, đường kính 12 mm | 0,07 | tấn | |
| 8 | Lót tấm nilong đổ bê tông giằng móng | 0,056 | 100m2 | |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ giằng móng | 0,168 | 100m2 | |
| 10 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính 6 mm | 0,0501 | tấn | |
| 11 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính 14 mm | 0,1763 | tấn | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | 6,864 | m3 | |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 0,2072 | 100m3 | |
| 14 | Lắp bu lông neo chân cột D16, L=450 | 72 | cái | |
| 15 | Sản xuất các kết cấu thép tấm liên kết neo cột | 0,0882 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng thép tấm chân cột | 0,0882 | tấn | |
| 17 | Sản xuất cột , bán kèo bằng ống thép STK | 1,4674 | tấn | |
| 18 | Lắp cột thép bằng STK | 1,4674 | tấn | |
| 19 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 0,1896 | 100m3 | |
| 20 | Lót tấm nilong đổ bê tông nhà xe | 1,896 | 100m2 | |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nền nhà xe | 0,0752 | 100m2 | |
| 22 | SXLD cốt thép nền, đường kính 6 mm | 0,4292 | tấn | |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 17,696 | m3 | |
| 24 | Cắt khe bê tông bằng máy - chiều dày <=10cm | 79 | 1m | |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép 40x80x1,6 | 0,5788 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5788 | tấn | |
| 27 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem | 1,8483 | 100m2 | |
| 28 | Lắp đặt chụp nhựa ống thép, xà gồ | 30 | cái | |
| E | CỔNG – HÀNG RÀO – NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất cấp I | 5,7942 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy, L=4,5m | 105,264 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | 20,26 | m3 | |
| 4 | Đắp cát đệm móng công trình, thủ công | 20,26 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | 20,26 | m3 | |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 1,0928 | 100m2 | |
| 7 | SXLD cốt thép móng, đường kính 6 mm | 0,0948 | tấn | |
| 8 | SXLD cốt thép móng, đường kính 10 mm | 1,2755 | tấn | |
| 9 | SXLD cốt thép móng, đường kính 14 mm | 0,6606 | tấn | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | 42,4036 | m3 | |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cổ cột | 1,6949 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 | 9,075 | m3 | |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép đà giằng móng, đà kiềng | 2,2859 | 100m2 | |
| 14 | SXLD cốt thép đà giằng móng, đà kiềng đường kính 6 mm | 0,5216 | tấn | |
| 15 | SXLD cốt thép đà giằng móng, đà kiềng đường kính 14 mm | 2,0235 | tấn | |
| 16 | Bê tông đà giằng móng, đà kiềng SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 22,859 | m3 | |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 1,5352 | 100m3 | |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cột, cao <= 16 m | 1,6696 | 100m2 | |
| 19 | SXLD cốt thép cột, đường kính 6 mm, cao <= 4 m | 0,3925 | tấn | |
| 20 | SXLD cốt thép cột, đường kính 14 mm, cao <= 4 m | 1,9564 | tấn | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 | 8,348 | m3 | |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ dầm, giằng | 1,7149 | 100m2 | |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,42 | 100m2 | |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m | 0,188 | 100m2 | |
| 25 | SXLD cốt thép đà giằng, dầm đường kính 6 mm | 0,1832 | tấn | |
| 26 | SXLD cốt thép đà giằng, dầm đường kính 10 mm | 0,6717 | tấn | |
| 27 | SXLD cốt thép đà giằng, dầm đường kính 14 mm | 0,0648 | tấn | |
| 28 | SXLD cốt thép đà giằng, dầm đường kính 18 mm | 0,1388 | tấn | |
| 29 | SXLD cốt thép lanh tô, sê nô, bảng tên trường, lam, sàn cổng rào, đường kính 6 mm, cao <= 4 m | 0,0766 | tấn | |
| 30 | SXLD cốt thép lanh tô, sê nô, bảng tên trường, lam, sàn cổng rào, đường kính 8 mm, cao <= 4 m | 0,0382 | tấn | |
| 31 | SXLD cốt thép lanh tô, sê nô, bảng tên trường, lam, sàn cổng rào, đường kính 10 mm, cao <= 4 m | 0,2483 | tấn | |
| 32 | Bê tông dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 11,642 | m3 | |
| 33 | Bê tông lanh tô, sê nô,... SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 1,7615 | m3 | |
| 34 | Bê tông sàn cổng rào SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 1,672 | m3 | |
| 35 | Trát sênô vữa XM cát mịn M75 | 29,912 | m2 | |
| 36 | Láng sênô dày 1 cm, vữa M100 | 12,284 | m2 | |
| 37 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 12,284 | m2 | |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 233,684 | m2 | |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | 16,72 | m2 | |
| 40 | Bả matít vào lam nắng, sê nô, lan can ngoài nhà | 248,38 | m2 | |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 248,38 | m2 | |
| 42 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | 9,0153 | m3 | |
| 43 | Xây ốp cột gạch thẻ 4x8x18 không nung h<=4m M75 | 10,422 | m3 | |
| 44 | Xây tường gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 31,9912 | m3 | |
| 45 | Xây tường gạch ống 8x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 2,1314 | m3 | |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 không nung h<=4m M75 | 0,045 | m3 | |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 không nung h<=4m M75 | 0,3472 | m3 | |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | 35,3225 | m2 | |
| 49 | Trát tam cấp, dày 2 cm, vữa XM M75 | 0,54 | m2 | |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | 944,283 | m2 | |
| 51 | Trát cột hàng rào, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | 203,76 | m2 | |
| 52 | Bả matít ngoài nhà | 1.148,04 | m2 | |
| 53 | Bả matít trong nhà | 26,6425 | m2 | |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 1.148,04 | m2 | |
| 55 | Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 26,6425 | m2 | |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 36 | m | |
| 57 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | 7,9 | m | |
| 58 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | 14,4 | m | |
| 59 | Cung cấp mũi giáo hoa văn D14 khoảng cách a=120 | 2.095 | cái | |
| 60 | Sản xuất giằng thép la 20x3 âm vào giằng tường rào | 0,1184 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng giằng thép đinh tán | 0,1184 | tấn | |
| 62 | GCLD cửa cổng hàng rào pano song sắt | 16,8438 | m2 | |
| 63 | Sản xuất xà gồ thép hộp | 0,3361 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3361 | tấn | |
| 65 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem | 0,1133 | 100m2 | |
| 66 | Lắp đặt chụp nhựa xà gồ thép | 54 | cái | |
| 67 | Lợp mái ngói 22v/ m2, cao <= 4 m | 0,189 | 100m2 | |
| 68 | Bảng tên trường | 1 | bộ | |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 35,7937 | m2 | |
| 70 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 0,0234 | 100m3 | |
| 71 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | 0,9 | m3 | |
| 72 | Lát nền gạch ceramic kích thước 400x400 mm | 9,45 | m2 | |
| 73 | Lắp dựng cửa đi pa nô kính lambri khung nhôm hệ 70 | 1,6948 | m2 | |
| 74 | Lắp dựng cửa sổ kính 5ly khung | 8,4048 | m2 | |
| 75 | Lắp dựng khung thép song sắt hộp cửa sổ | 8,4048 | m2 | |
| 76 | Làm trần thạch cao khung nhôm chìm | 9 | m2 | |
| 77 | Lắp đặt cầu chắn rác | 2 | cái | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, đường kính 90 mm | 0,07 | 100m | |
| F | SÂN ĐƯỜNG – BỒN HOA –CỘT CỜ | |||
| 1 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 1,0082 | 100m3 | |
| 2 | Lót tấm nilong đổ bê tông sân đường | 25,206 | 100m2 | |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép sân đường | 0,2093 | 100m2 | |
| 4 | SXLD cốt thép sân đường, đường kính 6 mm | 5,8005 | tấn | |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 252,06 | m3 | |
| 6 | Cắt khe bê tông bằng máy - chiều dày <=10cm | 157,538 | 1m | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | 8,164 | m3 | |
| 8 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | 18,369 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | 163,28 | m2 | |
| 10 | Bả matít vào tường | 163,28 | m2 | |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 163,28 | m2 | |
| 12 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 không nung h<=4m M75 | 2,3185 | m3 | |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, vữa XM M100 | 13,5403 | m2 | |
| 14 | Đắp cát nền cột cờ | 2,863 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | 0,8332 | m3 | |
| 16 | Sản xuất cột cờ ống inox D60x2 | 0,0192 | tấn | |
| 17 | Sản xuất cột cờ ống inox D49x1,5 | 0,0029 | tấn | |
| 18 | Sản xuất cột cờ ống inox D90x3 | 0,0133 | tấn | |
| 19 | Cung cấp ròng rọc D42 | 1 | cái | |
| 20 | Lắp bu lông D16, L=350 | 2 | cái | |
| 21 | Sản xuất thanh đứng thép hộp | 0,0122 | tấn | |
| 22 | Cung cấp đất trồng cây | 30 | m3 | |
| 23 | Trồng cỏ hoàng lạc | 1,5 | 100m2 | |
| 24 | Trồng cây muồng hoa đào | 0,06 | 100 cây | |
| 25 | Trồng cây Hồng Lộc | 0,22 | 100 cây | |
| G | THOÁT NƯỚC NGOẠI VI | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất cấp I | m3 | 135,641 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất cấp I | m3 | 6,2244 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | m3 | 16,012 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | m3 | 16,012 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | m3 | 18,487 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | m3 | 5,0085 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, vữa XM M75 | m2 | 258,913 | m2 |
| 8 | Láng đáy hố ga, rãnh thoát nước, dày 3 cm, vữa XM M100 | m2 | 65,28 | m2 |
| 9 | Lót tấm nilong đổ bê tông nắp hố ga, rãnh thoát nước | 100m2 | 1,14 | 100m2 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 100m2 | 0,5316 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan hố ga, rãnh thoát nước đường kính 6 mm | tấn | 0,3318 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan hố ga, rãnh thoát nước đường kính 8 mm | tấn | 0,078 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan hố ga, rãnh thoát nước đường kính 12 mm | tấn | 0,0126 | tấn |
| 14 | Bê tông nắp đan hố ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, PC40, M250 | m3 | 9,25 | m3 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 202 | cái |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | cái | 13 | cái |
| 17 | Cắt bê tông mặt đường để đặt ống thoát nước chiều dày lớp cắt <=8cm | 100m | 0,04 | 100m |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | m3 | 0,24 | m3 |
| 19 | Vận chuyển lớp bê tông phá dỡ bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0,0043 | 100m3 |
| 20 | Đào đất đặt đường ống thoát nước không mở mái taluy, thủ công, đất cấp I | m3 | 25,272 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, đường kính 300 mm | 100m | 0,54 | 100m |
| 22 | Đắp cát móng đường ống, thủ công | m3 | 22,6213 | m3 |
| 23 | Lót tấm nilong đổ bê tông đường dặm vá | 100m2 | 0,02 | 100m2 |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông dặm vá | 100m2 | 0,0024 | 100m2 |
| 25 | SXLD cốt thép mặt đường dặm vá, đường kính 6 mm | tấn | 0,0064 | tấn |
| 26 | Bê tông mặt đường dặm vá SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | m3 | 0,24 | m3 |
| H | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào đắp đất bờ bao, máy đào <= 0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 11,243 | |
| 2 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,9 | 100m3 | 60,7478 | |
| 3 | Bơm cát san lấp mặt bằng cự ly <=0,5 km | 100m3 cát | 74,1123 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi