Gói thầu: Xây lắp (hạng mục chung + thiết bị + dự phòng)

Điều chỉnh giá dịch vụ từ ngày 01-06-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200116104-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Hòa Bình
Tên gói thầu Xây lắp (hạng mục chung + thiết bị + dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200116067
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-08 10:14:00 đến ngày 2020-01-16 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,142,854,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mục II Chương V trong E-HSMT 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục II Chương V trong E-HSMT 1 khoản
B HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C PHẦN MÓNG
1 Đào móng cột bằng máy đào <=0,8m3, đất C3 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,245 100m3
2 Đào móng đá bằng máy đào <=0,8m3, đất C3 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,581 100m3
3 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,609 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 2x4, M100 Mục II Chương V trong E-HSMT 12,432 m3
5 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Mục II Chương V trong E-HSMT 7,263 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 37,76 m3
7 Bê tông cổ móng, đá 1x2, M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,557 m3
8 Bê tông giằng móng, đá 1x2, M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,531 m3
9 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 100,037 m3
10 Xây chèn móng biên bằng gạch 2 lỗ không nung, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,293 m3
11 Ván khuôn giằng móng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,737 100m2
12 Ván khuôn móng Mục II Chương V trong E-HSMT 1,17 100m2
13 Cốt thép móng, giằng móng, ĐK cốt thép <=10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,283 tấn
14 Cốt thép móng, giằng móng, ĐK cốt thép <=18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,777 tấn
15 Cốt thép móng, giằng móng, ĐK cốt thép >18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,397 tấn
16 Đắp đất nền nhà bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng đất đào móng) Mục II Chương V trong E-HSMT 1,217 100m3
17 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,192 100m3
18 Trát chân móng chiều dày trát 2,0cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 71,25 1m2
19 Quét nước xi măng chân móng Mục II Chương V trong E-HSMT 71,25 m2
D PHẦN THÂN
1 Đào móng bậc cấp, đất C3 Mục II Chương V trong E-HSMT 9,279 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,031 100m3
3 Bê tông sạn ngang lót bậc cấp, M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,331 m3
4 Xây bậc cấp bằng gạch 2 lỗ không nung, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 14,312 m3
5 Bê tông cột, cao <=4m, đá 1x2, M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,888 m3
6 Bê tông cột, cao <=16m, đá 1x2, M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,767 m3
7 Bê tông dầm, đá 1x2, M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 58,484 m3
8 Bê tông sàn mái, đá 1x2, M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 75,877 m3
9 Bê tông lanh tô, ô văng, giằng mái, giằng lan can, đan bàn rửa, đá 1x2, M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 11,328 m3
10 Bê tông cầu thang, đá 1x2, M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,736 m3
11 Cốt thép cột, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,524 tấn
12 Cốt thép cột, ĐK cốt thép <=18mm, cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 2,278 tấn
13 Cốt thép cột, ĐK cốt thép >18mm, cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,185 tấn
14 Cốt thép dầm, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=4m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,468 tấn
15 Cốt thép dầm, ĐK cốt thép <=18mm, cao <=4m Mục II Chương V trong E-HSMT 2,37 tấn
16 Cốt thép dầm, ĐK cốt thép >18mm, cao <=4m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,078 tấn
17 Cốt thép dầm, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,609 tấn
18 Cốt thép dầm, ĐK cốt thép <=18mm, cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 3,414 tấn
19 Cốt thép sàn mái, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 7,428 tấn
20 Cốt thép sàn mái, ĐK cốt thép >10mm, cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,398 tấn
21 Cốt thép cầu thang, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=4m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,519 tấn
22 Cốt thép cầu thang, ĐK cốt thép >10mm, cao <=4m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,413 tấn
23 Cốt thép lanh tô, ô văng, giằng mái, giằng lan can, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,373 tấn
24 Cốt thép lanh tô, ô văng, giằng mái, giằng lan can, ĐK cốt thép >10mm, cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,841 tấn
25 Xây tường gạch 2 lỗ câu gạch đặc không nung ngoài nhà, dày 22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 26,782 m3
26 Xây tường gạch 2 lỗ không nung trong nhà, dày 22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 33,704 m3
27 Xây tường, lan can bằng gạch 2 lỗ không nung, dày 11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,423 m3
28 Xây tường gạch 2 lỗ câu gạch đặc không nung ngoài nhà, dày 22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 38,974 m3
29 Xây tường gạch 2 lỗ không nung trong nhà, dày 22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 33,704 m3
30 Xây tường, lan can bằng gạch 2 lỗ không nung, dày 11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,293 m3
31 Xây tường thu hồi bằng gạch 6 lỗ không nung, dày 15cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 17,413 m3
32 Xây bậc cầu thang gạch đặc không nung, cao <=4m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,584 m3
33 Xây trụ gạch 2 lỗ không nung, cao <=4m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 14,263 m3
34 Xây trụ gạch 2 lỗ không nung, cao <=16m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 11,724 m3
35 Sản xuất xà gồ thép hộp 100x50x2 mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,464 tấn
36 Sản xuất nẹp chống bão 40x3 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,511 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép, nẹp chống bão Mục II Chương V trong E-HSMT 2,975 tấn
38 Bulong gắn bản mã vào sàn Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bộ
39 Lợp mái tôn sóng màu đỏ dày 0,42mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4,516 100m2
40 Lợp tôn úp nốc Mục II Chương V trong E-HSMT 0,351 100m2
41 Lắp đặt ống nhựa thông dầm ĐK 32mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5 100m
42 Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,399 100m
43 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 52 cái
44 Lắp rọ sắt chóng rác Mục II Chương V trong E-HSMT 26 cái
45 SXLD cửa lên mái Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
46 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 332,49 1m2
47 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.180,731 1m2
48 Trát tường thu hồi, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 236,613 1m2
49 Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 323,961 1m2
50 Trát dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 526,444 1m2
51 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 758,77 1m2
52 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 65,524 1m2
53 Trát lanh tô, ô văng, giằng mái, giằng lan can, đan bàn rửa, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 174,739 1m2
54 Quét Sika chống thấm Sê nô Mục II Chương V trong E-HSMT 162,887 m2
55 Láng sê nô có đánh mầu chiều dày 2,0cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 162,887 m2
56 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 330,8 m
57 Trát gờ chỉ nước, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 192,04 1m
58 Kẻ roang 25x25 vào tường Mục II Chương V trong E-HSMT 76,5 1m
59 Bê tông nền, đá 1x2, M100 Mục II Chương V trong E-HSMT 40,397 m3
60 Lát nền gạch 600x600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 750,55 m2
61 Lát gạch lá dừa ram dốc, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 10,92 1m2
62 Lát đá Granite bậc cấp, bậc cầu thang, bàn rửa, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 100,491 1m2
63 Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 332,49 m2
64 Sơn dầm trần, cột, tường trong nhà DULUX 1 lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 3.030,169 m2
65 Lắp dựng cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép Mục II Chương V trong E-HSMT 31,68 m2
66 Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép Mục II Chương V trong E-HSMT 11,88 m2
67 Lắp dựng cửa sổ 2,4 cánh nhựa lõi thép Mục II Chương V trong E-HSMT 75,92 m2
68 Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép có cửa hất Mục II Chương V trong E-HSMT 12,58 m2
69 Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép cố định Mục II Chương V trong E-HSMT 36,4 m2
70 Lắp dựng hoa sắt cửa mua sẵn Mục II Chương V trong E-HSMT 105,12 m2
71 Sản xuất thép gia cường vách kính Mục II Chương V trong E-HSMT 0,029 tấn
72 Lắp dựng thép gia cường vách kính Mục II Chương V trong E-HSMT 0,029 tấn
73 Sản xuất và lắp dựng cầu thang thép hộp, tay vin bằng gỗ (khoán gọn) Mục II Chương V trong E-HSMT 11,06 m
74 SXLD bậc sắt thang lên mái Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
75 SXLD ống Inox lan can, D60mm, dày 1,7mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,213 100m
76 SXLD ống Inox lan can, D25mm, L150mm, dày 1,5mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,143 100m
77 SXLD ống Inox lan can, D15mm, dày 1,5mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,366 100m
78 Lắp dựng lan can Mục II Chương V trong E-HSMT 28,272 m2
79 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V trong E-HSMT 107,144 m2
80 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 2,533 100m2
81 Ván khuôn dầm Mục II Chương V trong E-HSMT 5,264 100m2
82 Ván khuôn sàn, sê nô Mục II Chương V trong E-HSMT 7,588 100m2
83 Ván khuôn lanh tô, ô văng, giằng mái, giằng lan can, đan bàn rửa Mục II Chương V trong E-HSMT 1,747 100m2
84 Ván khuôn cầu thang Mục II Chương V trong E-HSMT 0,655 100m2
85 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 8,875 100m2
E PHẦN RẢNH THOÁT NƯỚC, HÈ BÊ TÔNG
1 Đào hố ga, rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất C3 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,61 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,203 100m3
3 Lót cát tạo phẳng hố ga Mục II Chương V trong E-HSMT 1,008 m3
4 Bê tông sạn ngang lót hố ga, rãnh thoát nước, M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 10,793 m3
5 Xây hố ga, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung, vữa XM M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 15,853 m3
6 Láng hố ga, rãnh thoát nước, chiều dày 2,0cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 147,656 1m2
7 Cốt thép tấm đan, ĐK cốt thép <=10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,532 1tấn
8 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,479 m3
9 Ván khuôn tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 0,249 100m2
10 Lắp đặt tấm đan, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 145 cái
11 Lót cát tạo phẳng sân bê tông Mục II Chương V trong E-HSMT 5 m3
12 Bê tông sân, đá 1x2, M150 Mục II Chương V trong E-HSMT 10 m3
13 Cắt khe co giãn hè bê tông Mục II Chương V trong E-HSMT 4 10m
F PHẦN ĐIỆN + CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn túyp LED 2x18W - 220V - 1,2M Mục II Chương V trong E-HSMT 38 bộ
2 Lắp đặt đèn túyp LED 1x18W - 220V - 1,2M Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bộ
3 Lắp đặt đèn gắn tường Compact 11W-220V Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt đèn LED áp trần vuông KT 170x170x38mm, 12W-220V Mục II Chương V trong E-HSMT 15 bộ
5 Lắp đặt quạt trần Điện Cơ 220V-75W sải cánh 1,4m Mục II Chương V trong E-HSMT 24 cái
6 Lắp đặt quạt treo tường 50W-220V Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A/220V+hộp âm tường Mục II Chương V trong E-HSMT 22 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A/220V+hộp âm tường Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A/220V+hộp âm tường Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt công tắc đảo chiều 10A/220V+hộp âm tường Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A/220V + hộp âm tường Mục II Chương V trong E-HSMT 40 cái
12 Lắp đặt automat 3 pha 50A Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt automat 3 pha 30A Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt automat 1 pha 32A Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
15 Lắp đặt automat 1 pha 25A Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt automat 1 pha 20A Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
17 Lắp đặt automat 1 pha 16A Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
18 Lắp đặt automat 1 pha 10A Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt cầu dao 1 pha 2 cực 32A Mục II Chương V trong E-HSMT 5 bộ
20 Lắp đặt cầu dao 3 pha 4 cực 30A Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
21 Lắp đặt hộp nhựa nối dây âm tường, KT 110x110x80mm Mục II Chương V trong E-HSMT 71 hộp
22 Lắp đặt tủ điện tôn chìm KT 450x350x150 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 6 MCCB Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 4 MCCB Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
25 Lắp đặt cáp CXV 4x25mm2 CADIVI Mục II Chương V trong E-HSMT 60 m
26 Lắp đặt cáp CXV 4x10mm2 CADIVI Mục II Chương V trong E-HSMT 26 m
27 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x6mm2 CADIVI Mục II Chương V trong E-HSMT 120 m
28 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 CADIVI Mục II Chương V trong E-HSMT 480 m
29 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 CADIVI Mục II Chương V trong E-HSMT 330 m
30 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 CADIVI Mục II Chương V trong E-HSMT 950 m
31 Lắp đặt ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mục II Chương V trong E-HSMT 640 m
32 Lắp đặt ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mục II Chương V trong E-HSMT 300 m
33 Đầu cốt đồng S=25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
34 Đầu cốt đồng S=16mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
35 Ty treo cáp chôn tường D16; L400 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bộ
36 Kẹp ngưng cáp vào ty Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bộ
37 Lắp đặt kim thu sét fi14, dài 0,8m Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
38 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 147 m
39 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mục II Chương V trong E-HSMT 46 m
40 Đóng cọc thép góc KT 63x63x6, L=2m mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cọc
41 Lắp đặt ống nhựa luồn dây thu sét âm tường, ĐK 21mm Mục II Chương V trong E-HSMT 16 m
42 Đào rãnh chôn tiếp địa, máy đào <=0,8m3, rộng, đất C3 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,123 100m3
43 Đắp đất rãnh chôn tiếp địa bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,123 100m3
G PHẦN MẠNG VI TÍNH
1 SWITCH nối mạng 24 port Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt tủ Rack 6U KT 320x560x400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
3 MODEM ADSL kêt nối mạng Internet (có phát Wi-fi) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt ổ cắm vi tính chìm tường RJ45 CAT 6E Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
5 Lắp đặt cáp vi tính UTP CAT 6E Mục II Chương V trong E-HSMT 150 m
6 Đầu bấm cáp UTP CAT 6E Mục II Chương V trong E-HSMT 22 cái
7 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mục II Chương V trong E-HSMT 150 m
H PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 42mm, dày 3,5mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,16 100m
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 27mm, dày 3mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,1 100m
3 Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 21mm, dày 3mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,04 100m
4 Lắp đặt cút nhựa 90° uPVC, ĐK 42mm Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
5 Lắp đặt cút nhựa 90° uPVC, ĐK 42x34mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
6 Lắp đặt cút nhựa 90° uPVC, ĐK 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
7 Lắp đặt cút nhựa 135° uPVC, ĐK 42mm Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
8 Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 21mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt rắc co ĐK 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt tê nhựa 135° uPVC, ĐK 90x42mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt tê nhựa 90° uPVC, ĐK 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
12 Lắp đặt tê nhựa 90° uPVC, ĐK 27x21mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt côn nhựa uPVC, ĐK 27x21mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt van khóa đồng, ĐK27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt bể nước Inox Tân Á 1m3 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bể
17 Lắp đặt van phao điện Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt chậu rửa rửa Inox Tân Á + vòi rửa LF1 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
19 Máy bơm chìm sinh hoạt Q=3-6m3/h; h=30m Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
20 Phá dỡ kết cấu bê tông nền Mục II Chương V trong E-HSMT 1,45 m3
21 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,5 m3
22 Lót cát đường ống Mục II Chương V trong E-HSMT 2,25 m3
23 Đắp đất móng đường ống Mục II Chương V trong E-HSMT 3,25 m3
24 Lát gạch đặc bảo vệ đường ống, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,5 1m2
25 Bê tông hoàn trả sân, đá 1x2, M150 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,45 m3
I PHẦN THIẾT BỊ
1 Bàn để máy tính Hòa Phát - SV204 1,2x0,7x0,75 20 bộ
2 Ghế phòng máy tính Hòa Phát - VT3 0,54x0,54x0,85 20 cái
3 Bảng chống lóa Hàn Quốc 1,2x3,8 6 cái
4 Bình khí CO2 loại 5kg 8 bình
5 Bảng tiêu lệnh 4 cái
6 Giá đựng bình 0,4x0,2x0,3 4 cái
J PHÒNG CHÓNG MỐI
1 Lập hàng rào ngoài: Rộng 50cm, sâu 60cm xử lý bằng 15 lít dung dịch Lenfos 50EC nồng độ 1,2%/m3 Mục II Chương V trong E-HSMT 33,9 m3
2 Xử lý mặt nền bằng 3 lít dung dịch Lenfos 50EC nồng độ 1,2%/m2 Mục II Chương V trong E-HSMT 444,3 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->