Gói thầu: Xây lắp (hạng mục chung + thiết bị + dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200116104-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp (hạng mục chung + thiết bị + dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200116067 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-08 10:14:00 đến ngày 2020-01-16 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,142,854,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| C | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng cột bằng máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,245 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đá bằng máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,581 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,609 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 2x4, M100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,432 | m3 |
| 5 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,263 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 37,76 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,557 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,531 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 100,037 | m3 |
| 10 | Xây chèn móng biên bằng gạch 2 lỗ không nung, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,293 | m3 |
| 11 | Ván khuôn giằng móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,737 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,17 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép móng, giằng móng, ĐK cốt thép <=10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,283 | tấn |
| 14 | Cốt thép móng, giằng móng, ĐK cốt thép <=18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,777 | tấn |
| 15 | Cốt thép móng, giằng móng, ĐK cốt thép >18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,397 | tấn |
| 16 | Đắp đất nền nhà bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng đất đào móng) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,217 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,192 | 100m3 |
| 18 | Trát chân móng chiều dày trát 2,0cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 71,25 | 1m2 |
| 19 | Quét nước xi măng chân móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 71,25 | m2 |
| D | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Đào móng bậc cấp, đất C3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9,279 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,031 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sạn ngang lót bậc cấp, M50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,331 | m3 |
| 4 | Xây bậc cấp bằng gạch 2 lỗ không nung, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14,312 | m3 |
| 5 | Bê tông cột, cao <=4m, đá 1x2, M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,888 | m3 |
| 6 | Bê tông cột, cao <=16m, đá 1x2, M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,767 | m3 |
| 7 | Bê tông dầm, đá 1x2, M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 58,484 | m3 |
| 8 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 75,877 | m3 |
| 9 | Bê tông lanh tô, ô văng, giằng mái, giằng lan can, đan bàn rửa, đá 1x2, M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,328 | m3 |
| 10 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,736 | m3 |
| 11 | Cốt thép cột, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,524 | tấn |
| 12 | Cốt thép cột, ĐK cốt thép <=18mm, cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,278 | tấn |
| 13 | Cốt thép cột, ĐK cốt thép >18mm, cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,185 | tấn |
| 14 | Cốt thép dầm, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=4m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,468 | tấn |
| 15 | Cốt thép dầm, ĐK cốt thép <=18mm, cao <=4m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,37 | tấn |
| 16 | Cốt thép dầm, ĐK cốt thép >18mm, cao <=4m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,078 | tấn |
| 17 | Cốt thép dầm, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,609 | tấn |
| 18 | Cốt thép dầm, ĐK cốt thép <=18mm, cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,414 | tấn |
| 19 | Cốt thép sàn mái, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,428 | tấn |
| 20 | Cốt thép sàn mái, ĐK cốt thép >10mm, cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,398 | tấn |
| 21 | Cốt thép cầu thang, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=4m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,519 | tấn |
| 22 | Cốt thép cầu thang, ĐK cốt thép >10mm, cao <=4m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,413 | tấn |
| 23 | Cốt thép lanh tô, ô văng, giằng mái, giằng lan can, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,373 | tấn |
| 24 | Cốt thép lanh tô, ô văng, giằng mái, giằng lan can, ĐK cốt thép >10mm, cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,841 | tấn |
| 25 | Xây tường gạch 2 lỗ câu gạch đặc không nung ngoài nhà, dày 22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 26,782 | m3 |
| 26 | Xây tường gạch 2 lỗ không nung trong nhà, dày 22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 33,704 | m3 |
| 27 | Xây tường, lan can bằng gạch 2 lỗ không nung, dày 11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,423 | m3 |
| 28 | Xây tường gạch 2 lỗ câu gạch đặc không nung ngoài nhà, dày 22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 38,974 | m3 |
| 29 | Xây tường gạch 2 lỗ không nung trong nhà, dày 22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 33,704 | m3 |
| 30 | Xây tường, lan can bằng gạch 2 lỗ không nung, dày 11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,293 | m3 |
| 31 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6 lỗ không nung, dày 15cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,413 | m3 |
| 32 | Xây bậc cầu thang gạch đặc không nung, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,584 | m3 |
| 33 | Xây trụ gạch 2 lỗ không nung, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14,263 | m3 |
| 34 | Xây trụ gạch 2 lỗ không nung, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,724 | m3 |
| 35 | Sản xuất xà gồ thép hộp 100x50x2 mạ kẽm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,464 | tấn |
| 36 | Sản xuất nẹp chống bão 40x3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,511 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép, nẹp chống bão | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,975 | tấn |
| 38 | Bulong gắn bản mã vào sàn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | bộ |
| 39 | Lợp mái tôn sóng màu đỏ dày 0,42mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,516 | 100m2 |
| 40 | Lợp tôn úp nốc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,351 | 100m2 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa thông dầm ĐK 32mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,399 | 100m |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 52 | cái |
| 44 | Lắp rọ sắt chóng rác | Mục II Chương V trong E-HSMT | 26 | cái |
| 45 | SXLD cửa lên mái | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 332,49 | 1m2 |
| 47 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.180,731 | 1m2 |
| 48 | Trát tường thu hồi, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 236,613 | 1m2 |
| 49 | Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 323,961 | 1m2 |
| 50 | Trát dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 526,444 | 1m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 758,77 | 1m2 |
| 52 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 65,524 | 1m2 |
| 53 | Trát lanh tô, ô văng, giằng mái, giằng lan can, đan bàn rửa, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 174,739 | 1m2 |
| 54 | Quét Sika chống thấm Sê nô | Mục II Chương V trong E-HSMT | 162,887 | m2 |
| 55 | Láng sê nô có đánh mầu chiều dày 2,0cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 162,887 | m2 |
| 56 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 330,8 | m |
| 57 | Trát gờ chỉ nước, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 192,04 | 1m |
| 58 | Kẻ roang 25x25 vào tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 76,5 | 1m |
| 59 | Bê tông nền, đá 1x2, M100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40,397 | m3 |
| 60 | Lát nền gạch 600x600mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 750,55 | m2 |
| 61 | Lát gạch lá dừa ram dốc, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10,92 | 1m2 |
| 62 | Lát đá Granite bậc cấp, bậc cầu thang, bàn rửa, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 100,491 | 1m2 |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 332,49 | m2 |
| 64 | Sơn dầm trần, cột, tường trong nhà DULUX 1 lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3.030,169 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 31,68 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,88 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa sổ 2,4 cánh nhựa lõi thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 75,92 | m2 |
| 68 | Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép có cửa hất | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,58 | m2 |
| 69 | Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép cố định | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36,4 | m2 |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa mua sẵn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 105,12 | m2 |
| 71 | Sản xuất thép gia cường vách kính | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,029 | tấn |
| 72 | Lắp dựng thép gia cường vách kính | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,029 | tấn |
| 73 | Sản xuất và lắp dựng cầu thang thép hộp, tay vin bằng gỗ (khoán gọn) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,06 | m |
| 74 | SXLD bậc sắt thang lên mái | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 75 | SXLD ống Inox lan can, D60mm, dày 1,7mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,213 | 100m |
| 76 | SXLD ống Inox lan can, D25mm, L150mm, dày 1,5mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,143 | 100m |
| 77 | SXLD ống Inox lan can, D15mm, dày 1,5mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,366 | 100m |
| 78 | Lắp dựng lan can | Mục II Chương V trong E-HSMT | 28,272 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 107,144 | m2 |
| 80 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,533 | 100m2 |
| 81 | Ván khuôn dầm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,264 | 100m2 |
| 82 | Ván khuôn sàn, sê nô | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,588 | 100m2 |
| 83 | Ván khuôn lanh tô, ô văng, giằng mái, giằng lan can, đan bàn rửa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,747 | 100m2 |
| 84 | Ván khuôn cầu thang | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,655 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,875 | 100m2 |
| E | PHẦN RẢNH THOÁT NƯỚC, HÈ BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào hố ga, rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,61 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,203 | 100m3 |
| 3 | Lót cát tạo phẳng hố ga | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,008 | m3 |
| 4 | Bê tông sạn ngang lót hố ga, rãnh thoát nước, M50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10,793 | m3 |
| 5 | Xây hố ga, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung, vữa XM M50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15,853 | m3 |
| 6 | Láng hố ga, rãnh thoát nước, chiều dày 2,0cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 147,656 | 1m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan, ĐK cốt thép <=10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,532 | 1tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,479 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,249 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 145 | cái |
| 11 | Lót cát tạo phẳng sân bê tông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | m3 |
| 12 | Bê tông sân, đá 1x2, M150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | m3 |
| 13 | Cắt khe co giãn hè bê tông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | 10m |
| F | PHẦN ĐIỆN + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn túyp LED 2x18W - 220V - 1,2M | Mục II Chương V trong E-HSMT | 38 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn túyp LED 1x18W - 220V - 1,2M | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn gắn tường Compact 11W-220V | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn LED áp trần vuông KT 170x170x38mm, 12W-220V | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần Điện Cơ 220V-75W sải cánh 1,4m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường 50W-220V | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A/220V+hộp âm tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A/220V+hộp âm tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A/220V+hộp âm tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 10A/220V+hộp âm tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A/220V + hộp âm tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | cái |
| 12 | Lắp đặt automat 3 pha 50A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt automat 3 pha 30A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt automat 1 pha 32A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 15 | Lắp đặt automat 1 pha 25A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt automat 1 pha 20A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7 | cái |
| 17 | Lắp đặt automat 1 pha 16A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt automat 1 pha 10A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt cầu dao 1 pha 2 cực 32A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | bộ |
| 20 | Lắp đặt cầu dao 3 pha 4 cực 30A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt hộp nhựa nối dây âm tường, KT 110x110x80mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 71 | hộp |
| 22 | Lắp đặt tủ điện tôn chìm KT 450x350x150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 6 MCCB | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 4 MCCB | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt cáp CXV 4x25mm2 CADIVI | Mục II Chương V trong E-HSMT | 60 | m |
| 26 | Lắp đặt cáp CXV 4x10mm2 CADIVI | Mục II Chương V trong E-HSMT | 26 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x6mm2 CADIVI | Mục II Chương V trong E-HSMT | 120 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 CADIVI | Mục II Chương V trong E-HSMT | 480 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 CADIVI | Mục II Chương V trong E-HSMT | 330 | m |
| 30 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 CADIVI | Mục II Chương V trong E-HSMT | 950 | m |
| 31 | Lắp đặt ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 640 | m |
| 32 | Lắp đặt ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 300 | m |
| 33 | Đầu cốt đồng S=25mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng S=16mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 35 | Ty treo cáp chôn tường D16; L400 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Kẹp ngưng cáp vào ty | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt kim thu sét fi14, dài 0,8m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 147 | m |
| 39 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 46 | m |
| 40 | Đóng cọc thép góc KT 63x63x6, L=2m mạ kẽm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7 | cọc |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây thu sét âm tường, ĐK 21mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | m |
| 42 | Đào rãnh chôn tiếp địa, máy đào <=0,8m3, rộng, đất C3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,123 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất rãnh chôn tiếp địa bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,123 | 100m3 |
| G | PHẦN MẠNG VI TÍNH | |||
| 1 | SWITCH nối mạng 24 port | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ Rack 6U KT 320x560x400mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | hộp |
| 3 | MODEM ADSL kêt nối mạng Internet (có phát Wi-fi) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm vi tính chìm tường RJ45 CAT 6E | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt cáp vi tính UTP CAT 6E | Mục II Chương V trong E-HSMT | 150 | m |
| 6 | Đầu bấm cáp UTP CAT 6E | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 150 | m |
| H | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 42mm, dày 3,5mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 27mm, dày 3mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 21mm, dày 3mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa 90° uPVC, ĐK 42mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa 90° uPVC, ĐK 42x34mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa 90° uPVC, ĐK 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa 135° uPVC, ĐK 42mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 21mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt rắc co ĐK 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa 135° uPVC, ĐK 90x42mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa 90° uPVC, ĐK 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa 90° uPVC, ĐK 27x21mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa uPVC, ĐK 27x21mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van khóa đồng, ĐK27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt bể nước Inox Tân Á 1m3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bể |
| 17 | Lắp đặt van phao điện | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt chậu rửa rửa Inox Tân Á + vòi rửa LF1 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Máy bơm chìm sinh hoạt Q=3-6m3/h; h=30m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,45 | m3 |
| 21 | Đào đất đặt đường ống, đất C3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,5 | m3 |
| 22 | Lót cát đường ống | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,25 | m3 |
| 23 | Đắp đất móng đường ống | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,25 | m3 |
| 24 | Lát gạch đặc bảo vệ đường ống, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,5 | 1m2 |
| 25 | Bê tông hoàn trả sân, đá 1x2, M150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,45 | m3 |
| I | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn để máy tính Hòa Phát - SV204 | 1,2x0,7x0,75 | 20 | bộ |
| 2 | Ghế phòng máy tính Hòa Phát - VT3 | 0,54x0,54x0,85 | 20 | cái |
| 3 | Bảng chống lóa Hàn Quốc | 1,2x3,8 | 6 | cái |
| 4 | Bình khí CO2 loại 5kg | 8 | bình | |
| 5 | Bảng tiêu lệnh | 4 | cái | |
| 6 | Giá đựng bình | 0,4x0,2x0,3 | 4 | cái |
| J | PHÒNG CHÓNG MỐI | |||
| 1 | Lập hàng rào ngoài: Rộng 50cm, sâu 60cm xử lý bằng 15 lít dung dịch Lenfos 50EC nồng độ 1,2%/m3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 33,9 | m3 |
| 2 | Xử lý mặt nền bằng 3 lít dung dịch Lenfos 50EC nồng độ 1,2%/m2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 444,3 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi