Gói thầu: Xây lắp + hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200116681-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Phú Lâm, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200108582 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS xã, nguồn thu đấu giá QSDĐ và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-08 14:18:00 đến ngày 2020-01-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,414,312,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 185,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | Chương V E-HSMT | 24,1492 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK =6mm | Chương V E-HSMT | 4,7585 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Chương V E-HSMT | 21,9805 | tấn |
| 4 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 200,1112 | m³ |
| 5 | Mua thép bản làm bích thép đầu cọc+ nối cọc | Chương V E-HSMT | 7.380,1845 | kg |
| 6 | Sản xuất bích thép đầu cọc | Chương V E-HSMT | 7,0287 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 2,6012 | tấn |
| 8 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | Chương V E-HSMT | 221 | mối nối |
| 9 | Cọc dẫn để ép âm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 | Chương V E-HSMT | 32,7957 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 7,0188 | m³ |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C4 | Chương V E-HSMT | 0,0702 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0702 | 100m³ |
| 14 | Đào móng, đất C1 | Chương V E-HSMT | 2,0256 | 100m³ |
| 15 | Đào móng cột, trụ, đất C1 | Chương V E-HSMT | 171,5651 | m³ |
| 16 | Ván khuôn bê tông lót móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,334 | 100m² |
| 17 | Ván khuôn móng dài - bê tông lót | Chương V E-HSMT | 0,6869 | 100m² |
| 18 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 32,6406 | m³ |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm | Chương V E-HSMT | 1,7793 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V E-HSMT | 2,5689 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E-HSMT | 6,6378 | tấn |
| 22 | Ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 1,6956 | 100m² |
| 23 | Ván khuôn Giằng móng | Chương V E-HSMT | 2,9702 | 100m² |
| 24 | Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 107,6324 | m³ |
| 25 | Mua bê tông thương phẩm mác 250, bê tông móng | Chương V E-HSMT | 109,2469 | m3 |
| 26 | Ván khuôn Bê tông lót | Chương V E-HSMT | 0,1122 | 100m² |
| 27 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 2,3385 | m³ |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V E-HSMT | 1,7149 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V E-HSMT | 1,7921 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E-HSMT | 2,2004 | tấn |
| 31 | Ván khuôn - Giằng tường cổ móng +giằng móng gạch+dầm móng | Chương V E-HSMT | 2,2023 | 100m² |
| 32 | Ván khuôn -cổ cột | Chương V E-HSMT | 0,3275 | 100m² |
| 33 | Bê tông móng , M250, đá 1x2, Bê tông cổ cột+ Giằng tường cổ móng+dầm móng+gờ bê tông | Chương V E-HSMT | 28,329 | m³ |
| 34 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 15,1079 | m³ |
| 35 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 110,3313 | m³ |
| 36 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,95: | Chương V E-HSMT | 0,8316 | 100m³ |
| 37 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 2,8015 | 100m³ |
| 38 | Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V E-HSMT | 4,54 | 100m³ |
| 39 | Đào móng, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2434 | 100m³ |
| 40 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,628 | m³ |
| 41 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,9906 | m³ |
| 42 | Ván khuôn - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,1221 | 100m² |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,3117 | m³ |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,242 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V E-HSMT | 0,1668 | tấn |
| 46 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 5,4919 | m³ |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 33,9312 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 33,9312 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 35,2 | m2 |
| 50 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E-HSMT | 33,9312 | m² |
| 51 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 7,4196 | m² |
| 52 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V E-HSMT | 1,61 | m³ |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0784 | 100m² |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, D<=10 | Chương V E-HSMT | 0,1106 | tấn |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 56 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1548 | 100m³ |
| 57 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0731 | 100m³ |
| 58 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=7km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0731 | 100m³ |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 1,7045 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 6,5268 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 7,2741 | tấn |
| 62 | Ván khuôn thép cột vuông, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 8,3058 | 100m² |
| 63 | Bê tông cột , TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 77,099 | m³ |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 3,6096 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 7,0909 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 18,0788 | tấn |
| 67 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 14,0644 | 100m² |
| 68 | Bê tông xà dầm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 135,3974 | m³ |
| 69 | Mua bê tông thương phẩm M250 | Chương V E-HSMT | 137,4284 | m3 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 27,3544 | tấn |
| 71 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 19,1974 | 100m² |
| 72 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 217,9708 | m³ |
| 73 | Mua bê tông thương phẩm M250 | Chương V E-HSMT | 221,2404 | m3 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 3,5972 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,3665 | tấn |
| 76 | Ván khuôncầu thang thường | Chương V E-HSMT | 1,5279 | 100m² |
| 77 | Bê tông cầu thang thường , M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 21,3098 | m³ |
| 78 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,4908 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,2769 | tấn |
| 80 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, | Chương V E-HSMT | 1,4831 | 100m² |
| 81 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng , M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 15,0086 | m³ |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 641,2269 | m³ |
| 83 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao ≤ 16m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 84,589 | m³ |
| 84 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 12,0906 | m³ |
| 85 | Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 33,8553 | m³ |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 20,3769 | m³ |
| 87 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 47,979 | m³ |
| 88 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2.273,0672 | m2 |
| 89 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3.061,1432 | m2 |
| 90 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 657,9078 | m² |
| 91 | Trát dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 1.406,44 | m² |
| 92 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 1.803,4832 | m² |
| 93 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 437,5888 | m² |
| 94 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 169,26 | m |
| 95 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 123,402 | m |
| 96 | Lưới mắt cáo tô tường, lưới trát tường chống nứt: | Chương V E-HSMT | 522,8916 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 6.288,0706 | 1m2 |
| 98 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 3.215,7625 | 1m2 |
| 99 | Chống thấm nền phòng vệ sinh các tầng trên bằng màng chống thấm bitum tự dính dày 1.5ly | Chương V E-HSMT | 12,6261 | m2 |
| 100 | Chống thấm nền phòng vệ sinh các tầng trên bằng màng chống thấm bitum tự dính dày 1.5ly | Chương V E-HSMT | 159,3356 | m2 |
| 101 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6lỗcm | Chương V E-HSMT | 29,81 | m² |
| 102 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 102,6648 | m² |
| 103 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Chương V E-HSMT | 63,4396 | m2 |
| 104 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Chương V E-HSMT | 1.226,6283 | m2 |
| 105 | Lát đá granit màu ghi sáng bậc cầu thang | Chương V E-HSMT | 337,2452 | m2 |
| 106 | Ốp đá granit tự nhiên màu ghi vào tường có chốt Inox | Chương V E-HSMT | 332,6718 | m2 |
| 107 | Lát nền đường dốc đá xẻ chống trơn màu xanh ghi | Chương V E-HSMT | 29,88 | m2 |
| 108 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x500mm | Chương V E-HSMT | 85,545 | m2 |
| 109 | Ốp tường gạch ceramic kích thước gạch 300x600mm | Chương V E-HSMT | 183,124 | m2 |
| 110 | Ốp đá granít tự nhiên màu đen vào tường, cột trụ có chốt bằng inox | Chương V E-HSMT | 12,106 | m2 |
| 111 | Ốp đá granít tự nhiên mầu nâu vào tường, cột trụ bằng keo dán | Chương V E-HSMT | 17,8768 | m2 |
| 112 | Lát đá granite màu đen mặt bệ | Chương V E-HSMT | 4,4874 | m2 |
| 113 | Mua sắt hộp thép đen 30x30x2 làm khung đỡ | Chương V E-HSMT | 47,6192 | kg |
| 114 | Sản xuất khung | Chương V E-HSMT | 0,0467 | tấn |
| 115 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V E-HSMT | 2,9736 | m2 |
| 116 | Mua khuôn cửa gỗ lim Nam Phi khuôn đơn | Chương V E-HSMT | 276,9 | m |
| 117 | Mua cửa đi bằng cửa pano kính gỗ lim Nam Phi kính dày 6.38mm | Chương V E-HSMT | 108,6866 | m2 |
| 118 | Cửa sổ mở lật, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | Chương V E-HSMT | 60,612 | m2 |
| 119 | Cửa sổ mở quay cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | Chương V E-HSMT | 15,17 | m2 |
| 120 | Cửa sổ mở trượt cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | Chương V E-HSMT | 11,7 | m2 |
| 121 | Vách kính cố định khung nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | Chương V E-HSMT | 197,6188 | m2 |
| 122 | Nẹp khuôn cửa đi, cửa sổ gỗ lim 10x40mm | Chương V E-HSMT | 291,8 | m |
| 123 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 276,9 | m |
| 124 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 108,6866 | m² |
| 125 | Sơn PU khuôn cửa | Chương V E-HSMT | 276,9 | md |
| 126 | Sơn PU cánh cửa | Chương V E-HSMT | 204,824 | m2 |
| 127 | Bản lề cửa đi bản lề cối mạ 160 | Chương V E-HSMT | 236 | cái |
| 128 | Khoá cửa đi | Chương V E-HSMT | 37 | bộ |
| 129 | Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V E-HSMT | 80 | bộ |
| 130 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh day nhôm) | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 131 | Phụ kiện cửa sổ mở quay cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 132 | Trần thạch cao thả tấm chịu nước KT 600x600mm, khu vệ sinh, thay đồ | Chương V E-HSMT | 16,2352 | m2 |
| 133 | Trần thạch cao thả KT 600x600mm | Chương V E-HSMT | 107,4562 | m2 |
| 134 | Bả matít vào trần thạch cao | Chương V E-HSMT | 107,4562 | m2 |
| 135 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 107,4562 | 1m2 |
| 136 | Trần tiêu âm, Mua hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Chương V E-HSMT | 410,6386 | m2 |
| 137 | Vách ngăn vệ sinh Compac | Chương V E-HSMT | 81,296 | m2 |
| 138 | Sản xuất lắp dựng lan can inox | Chương V E-HSMT | 323,1048 | kg |
| 139 | Chụp Inox D76 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 140 | Chụp Inox D60 | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 141 | Chụp Inox D32 | Chương V E-HSMT | 41 | cái |
| 142 | Trụ cầu thang gỗ lim | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 143 | Tay vịn cầu thang gỗ lim | Chương V E-HSMT | 98,6034 | md |
| 144 | Sơn PU tay vị cầu thang | Chương V E-HSMT | 98,6034 | m |
| 145 | Sản xuất lan can sắtcầu thang | Chương V E-HSMT | 1,2377 | tấn |
| 146 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 95,9321 | m² |
| 147 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V E-HSMT | 13,6265 | m2 |
| 148 | Mua sắt hộp mạ kẽm làm lan can | Chương V E-HSMT | 1.097,6639 | kg |
| 149 | Sản xuất lan can sắt | Chương V E-HSMT | 1,0761 | tấn |
| 150 | Lắp dựng lan can sắt | 34,0666 | m² | |
| 151 | Mua con tiện xi măng | Chương V E-HSMT | 142,2353 | cái |
| 152 | Lắp con tiện xi măng | Chương V E-HSMT | 142 | cái |
| 153 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Chương V E-HSMT | 2,6155 | tấn |
| 154 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V E-HSMT | 2,6155 | tấn |
| 155 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 6,5555 | tấn |
| 156 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 6,5555 | tấn |
| 157 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V E-HSMT | 0,1189 | tấn |
| 158 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V E-HSMT | 0,1189 | tấn |
| 159 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V E-HSMT | 8,8879 | 100m² |
| 160 | Tôn úp nóc dày 0.45 khổ 0.4m | Chương V E-HSMT | 188,84 | m |
| 161 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 23,5345 | 100m² |
| 162 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Chương V E-HSMT | 4,8677 | 100m² |
| 163 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | Chương V E-HSMT | 24,9818 | 100m² |
| 164 | Chữ Alumi màu vàng đồng dày 5mm | Chương V E-HSMT | 10,14 | md |
| 165 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H1200xW800xD250)mm, sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 166 | Aptomat loại MCCB 4P 415V - 200A - Icu=25kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 167 | Aptomat loại MCCB 3P 415V - 125A - Icu=18kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 168 | Aptomat loại MCCB 3P 415V - 63A - Icu=18kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 169 | Aptomat loại MCCB 3P 415V - 32A - Icu=18kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 170 | Aptomat loại MCB 3P 415V - 20A - Icu=10kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 171 | Aptomat loại MCB 1P 250V/10A, Icu=6kA | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 172 | Aptomat loại MCB 1P 250V/20A, Icu=6kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 173 | Aptomat loại RCBO 1P+N 250V/20A, 30mA, Icu=6kA | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 174 | Ampe kế thang đo 0-200A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 175 | Volt kế thang đo 0-450V kèm chuyển mạch | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 176 | Cầu chì 250V/125A | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 177 | Chống sét lan truyền 3P+N/PE - Imax=65kA (SCHNEIDER) | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 178 | Cầu chì kiểu xoáy 250V/2A | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 179 | Lắp đặt đèn báo 3P | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 180 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD250)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 181 | Aptomat loại MCCB 3P 415V - 63A - Icu=18kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 182 | Aptomat loại MCCB 3P 415V - 32A - Icu=18kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 183 | Aptomat loại MCB 1P 250V/10A, Icu=6kA | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 184 | Aptomat loại MCB 1P 250V/16A, Icu=6kA | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 185 | Aptomat loại RCBO 1P+N 250V/20A, 30mA, Icu=6kA | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 186 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H500xW400xD150)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 187 | Aptomat loại MCB 3P 415V - 40A - Icu=10kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 188 | Aptomat loại MCB 1P 250V/10A, Icu=6kA | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 189 | Aptomat loại MCB 1P 250V/40A, Icu=6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 190 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD250)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 191 | Aptomat loại MCCB 3P 415V - 125A - Icu=18kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 192 | Aptomat loại MCB 3P 415V - 50A - Icu=10kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 193 | Aptomat loại MCB 3P 415V - 16A - Icu=10kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 194 | Aptomat loại MCB 1P 250V/16A, Icu=6kA | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 195 | Bộ khởi động trực tiếp gồm 1 contactor + 1 role nhiệt cho động cơ 1,5kW | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 196 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H500xW400xD150)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 197 | Aptomat loại MCB 3P 415V - 20A - Icu=10kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 198 | Aptomat loại MCB 3P 415V - 16A - Icu=10kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 199 | Aptomat loại MCB 1P 250V/16A, Icu=6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 200 | Bộ khởi động trực tiếp gồm 1 contactor + 1 role nhiệt cho động cơ 1,5kW | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 201 | Đèn downlight, bóng led 220v/1x9w, lắp âm trần | Chương V E-HSMT | 108 | bộ |
| 202 | Đèn ốp trần vuông, bóng led 220v/10w | Chương V E-HSMT | 52 | bộ |
| 203 | Đèn ốp trần tròn, bóng led 220v/10w | Chương V E-HSMT | 19 | bộ |
| 204 | Đèn gắn tường trang trí hội trường, bóng led 220v/10w | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 205 | Đèn máng 1200x600 lắp âm trần, bóng led 220v/3x18w | Chương V E-HSMT | 48 | bộ |
| 206 | Đèn tuýp 1200mm bóng led 220v/18w | Chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 207 | Quạt trần kèm chiết áp | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 208 | Công tắc đơn, một chiều 220V/10A, kiểu lắp chìm | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 209 | Công tắc đôi, một chiều 220V/10A, kiểu lắp chìm | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 210 | Công tắc đơn, đảo chiều 220V/10A, kiểu lắp chìm | Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 211 | Ổ cắm điện (đôi) lắp âm tường 220V/16A | Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 212 | Ổ cắm điện (đơn) lắp âm tường 220V/16A, có chụp chống nước | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 213 | đế âm cho công tắc và ổ cắm Sino | Chương V E-HSMT | 102 | cái |
| 214 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x95mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 215 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x50mm2 | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 216 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 217 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 218 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 219 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 220 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 221 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 1.100 | m |
| 222 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 640 | m |
| 223 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 3.500 | m |
| 224 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | 10 | m | |
| 225 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 226 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 227 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 228 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 565 | m |
| 229 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 330 | m |
| 230 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 1.167 | m |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE , đường kính ống d=150/165mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 232 | Ống PVC D32: | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 233 | Ống PVC D25: | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 234 | Ống PVC D20: | Chương V E-HSMT | 1.500 | m |
| 235 | Lắp đặt kim thu sét dài 0,7m | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 236 | Cọc tiếp địa thép mạ thép nhúng nóng 63x63x6mm, dài 2.5m | Chương V E-HSMT | 8 | cọc |
| 237 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=16mm | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 238 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 239 | Cọc tiếp địa thép đồng D16 dài 2,5m | Chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 240 | Dây đồng trần 70mm2 Cadisun | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 241 | Dây đồng Cu/PVC 50mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 242 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V E-HSMT | 1,9389 | tấn |
| 243 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V E-HSMT | 1,9389 | tấn |
| 244 | Lắp đặt Lắp ổ cắm mạng âm tường: | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 245 | Cáp CAT6 | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 246 | Ống PVC D20: | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 247 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, âm trần | Chương V E-HSMT | 12 | máy |
| 248 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Chương V E-HSMT | 2 | máy |
| 249 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, lưu lượng gió 5625m3/h quạt công suất 0,2 đến 1,5kW | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 250 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường lưu lượng 150m3/h, CS điện 0.07kW | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 251 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường lưu lượng 200m3/h, CS điện 0.07kW | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 252 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường lưu lượng 300m3/h, CS điện 0.09kW | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 253 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường lưu lượng 400m3/h, CS điện 0.09kW | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 254 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng phương pháp hàn, KT 150x150: tôn dày 0.58mm | Chương V E-HSMT | 9 | m |
| 255 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng p/p hàn, KT 200x200: tôn dày 0.58mm | Chương V E-HSMT | 14 | m |
| 256 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng p/p hàn, KT 300x200: tôn dày 0.58mm | Chương V E-HSMT | 9 | m |
| 257 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng phương pháp hàn, KT 350x300 | Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 258 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng phương pháp hàn, KT 400x200 | Chương V E-HSMT | 18 | m |
| 259 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng phương pháp hàn, KT 500x200 | Chương V E-HSMT | 7 | m |
| 260 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng phương pháp hàn, KT 650x200 | Chương V E-HSMT | 7 | m |
| 261 | Gia công và lắp đặt ống thông gió tròn bằng phương pháp hàn, có đường kính ống d=100mm | Chương V E-HSMT | 14 | m |
| 262 | Ống gió mềm D200 | Chương V E-HSMT | 9 | m |
| 263 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng phương pháp hàn, KT 450x300 | Chương V E-HSMT | 14 | m |
| 264 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng phương pháp hàn, KT 700x300 | Chương V E-HSMT | 9 | m |
| 265 | Ống gió mềm D250 | Chương V E-HSMT | 64 | m |
| 266 | Ống gió mềm D300 | Chương V E-HSMT | 9 | m |
| 267 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió, bông khoáng dày 15mm | Chương V E-HSMT | 39 | m² |
| 268 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió, bông thuỷ tinh, dày 25mm | Chương V E-HSMT | 58,718 | m² |
| 269 | Cửa cấp gió, nhôm sơn tĩnh điện KT (600x600), kiểu grille | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 270 | Cửa cấp gió, nhôm sơn tĩnh điện KT (800x200), kiểu grille | Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 271 | Bảo ôn thiết bị thông gió, bông khoáng dày 1.5mm | Chương V E-HSMT | 5,92 | m² |
| 272 | Cửa hồi gió nhôm sơn tĩnh điện (RAG) KT (600x600), kiểu grille, kèm lọc bụi G3 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 273 | Cửa hồi gió nhôm sơn tĩnh điện (RAG) KT (800x200), kiểu grille, kèm lọc bụi G3 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 274 | Cửa hút gió, nhôm sơn tĩnh điện kèm van điều tiết (EAG+VD) KT (300x300), kiểu grille | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 275 | Cửa lấy gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (OAL) Louver - (750x220), kèm lọc bụi G3 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 276 | Cửa thải gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (EAL) Louver - (750x300) | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 277 | Van gió điều chỉnh bằng tay D250 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 278 | Gia công và lắp đặt côn, cút thông gió hộp ghép mí, nối bằng p/p mặt bích, chu vi 3,2 có r=α | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 279 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió, bông khoáng dày 15mm | Chương V E-HSMT | 17,19 | m² |
| 280 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng phương pháp hàn, tiêu âm KT 350x300x1000 | Chương V E-HSMT | 2 | m |
| 281 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông d=50mm | Chương V E-HSMT | 2,6 | m² |
| 282 | Sắt thép làm giá đỡ ống, cường độ tương đương ct3 | Chương V E-HSMT | 118 | kg |
| 283 | Bộ chia gas, kèm bảo ôn | Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 284 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 285 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 9,5mm | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 286 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 12,7mm | Chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 287 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 15,9mm | Chương V E-HSMT | 0,62 | 100m |
| 288 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 19,1mm | Chương V E-HSMT | 0,69 | 100m |
| 289 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 22,2mm | Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 290 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 28,6mm | Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 291 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 34,9mm | Chương V E-HSMT | 0,69 | 100m |
| 292 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | Chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 293 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 294 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | Chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 295 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm | Chương V E-HSMT | 0,62 | 100m |
| 296 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=19,1mm | Chương V E-HSMT | 0,69 | 100m |
| 297 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=22,2mm | Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 298 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=28,6mm | Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 299 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=34,9mm | Chương V E-HSMT | 0,69 | 100m |
| 300 | Gas R-410a | Chương V E-HSMT | 24 | kg |
| 301 | Bộ chia gas của dàn lạnh | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 302 | Bộ chia gas của dàn nóng | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 303 | Ống uPVC (class 1) dẫn nước ngưng tụ D21 | Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 304 | Ống uPVC (class 1) dẫn nước ngưng tụ D27 | Chương V E-HSMT | 0,46 | 100m |
| 305 | Ống uPVC (class 1) dẫn nước ngưng tụ D34 | Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 306 | Ống uPVC (class 1) dẫn nước ngưng tụ D48 | Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 307 | Ống uPVC (class 1) dẫn nước ngưng tụ D60 | Chương V E-HSMT | 0,23 | 100m |
| 308 | Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25 mm), đường kính ống d=21mm | Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 309 | Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25 mm), đường kính ống d=27mm | Chương V E-HSMT | 0,46 | 100m |
| 310 | Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25 mm), đường kính ống d=34mm | Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 311 | Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25 mm), đường kính ống d=48mm | Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 312 | Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25 mm), đường kính ống d=60mm | Chương V E-HSMT | 0,23 | 100m |
| 313 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 179 | m |
| 314 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V E-HSMT | 46 | m |
| 315 | Ống PVC D20 | Chương V E-HSMT | 225 | m |
| 316 | Lắp đặt Ống PPR, D63, PN10 | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 317 | Lắp đặt Ống PPR, D50, PN10 | Chương V E-HSMT | 0,77 | 100m |
| 318 | Ống PPR, D32, PN10 | Chương V E-HSMT | 1,48 | 100m |
| 319 | Ống PPR, D25, PN10 | Chương V E-HSMT | 1,12 | 100m |
| 320 | Ống PPR, D20, PN10 | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 321 | Van cổng PPR, D63, PN10 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 322 | Van cổng PPR, D50, PN10 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 323 | Van cổng PPR, D32, PN10 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 324 | Van cổng PPR, D25, PN10 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 325 | Van 1 chiều D50 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 326 | Tê đều PPR, D50 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 327 | Tê đều PPR, D32 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 328 | Tê thu PPR, D32/25 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 329 | Tê đều PPR, D25 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 330 | Tê thu PPR, D25/20 | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 331 | Tê ren PPR, D25/20, PN10 | Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 332 | Cút PPR, D50 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 333 | Cút PPR, D32 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 334 | Cút PPR, D25 | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 335 | Cút PPR, D20 | Chương V E-HSMT | 41 | cái |
| 336 | Côn PPR, D32/25 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 337 | Côn PPR, D25/20 | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 338 | Măng sông PPR D50 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 339 | Măng sông PPR D32 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 340 | Măng sông PPR D25 | Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 341 | Măng sông PPR D50 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 342 | Van phao PPR D50 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 343 | Cút ren trong PPR D20-15 | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 344 | Nút bịt kẽm D20 | Chương V E-HSMT | 35 | cái |
| 345 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 346 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 347 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 348 | Lắp đặt thoát sàn D90mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 349 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V E-HSMT | 2 | bể |
| 350 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 17 | bộ |
| 351 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 352 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 353 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 1,61 | 100m |
| 354 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 1,98 | 100m |
| 355 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 356 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 357 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 358 | Chếch uPVC D110, PN8 | Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 359 | Chếch uPVC D90, PN8 | Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 360 | Chếch uPVC D75, PN8 | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 361 | Chếch uPVC D60, PN8 | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 362 | Chếch uPVC D42, PN8 | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 363 | Y đều uPVC D110, PN8 | Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 364 | Y đều uPVC D90, PN8 | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 365 | Y đều uPVC D75, PN8 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 366 | Y đều uPVC D60, PN8 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 367 | Y đều uPVC D42, PN8 | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 368 | Y thu uPVC D125/110, PN8 | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 369 | Y thu uPVC D110/90, PN8 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 370 | Y thu uPVC D90/75, PN8 | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 371 | Y thu uPVC D75/60, PN8 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 372 | Y thu uPVC D75/42, PN8 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 373 | Tê thu uPVC D75/60, PN8 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 374 | Tê thu uPVC D90/60, PN8 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 375 | Tê thu uPVC D110/60, PN8 | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 376 | Cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 377 | Bậc chuyển uPVC D125/110, PN8 | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 378 | Bậc chuyển uPVC D110/90, PN8 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 379 | Bậc chuyển uPVC D75/42, PN8 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 380 | Măng xông D200 | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 381 | Măng xông D110 | Chương V E-HSMT | 33 | cái |
| 382 | Măng xông D90 | Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 383 | Măng xông D42 | Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 384 | Bịt xả thông tắc uPVC D90, PN8 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 385 | Bịt xả thông tắc uPVC D110, PN8 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 386 | Bịt xả thông tắc uPVC D125, PN8 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 387 | Nút bịt ống D42 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 388 | Nút bịt ống D60 | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 389 | Nút bịt ống D90 | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 390 | Nút bịt ống D110 | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 391 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công - đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Chương V E-HSMT | 20 | đoạn |
| 392 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Chương V E-HSMT | 19 | mối nối |
| 393 | Đào móng, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,5355 | 100m³ |
| 394 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0693 | 100m³ |
| 395 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,4572 | 100m³ |
| 396 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,4572 | 100m³ |
| 397 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m² |
| 398 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 5,18 | m³ |
| 399 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 8,82 | m³ |
| 400 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,672 | tấn |
| 401 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 18,48 | m³ |
| 402 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 84 | m2 |
| 403 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 21 | m² |
| 404 | Mua nắp rãnh thoát nước bằng composite KT 300x500 | Chương V E-HSMT | 233,3333 | cái |
| 405 | Mua thép L70x70x5 làm giằng ga | Chương V E-HSMT | 772,1735 | kg |
| 406 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 0,7533 | tấn |
| 407 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 0,7533 | tấn |
| 408 | Đào móng, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,2334 | 100m³ |
| 409 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1417 | 100m³ |
| 410 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0733 | 100m³ |
| 411 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=2km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0733 | 100m³ |
| 412 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1841 | 100m² |
| 413 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,9173 | m³ |
| 414 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,7555 | m³ |
| 415 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,1248 | tấn |
| 416 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,3689 | m³ |
| 417 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 21,84 | m2 |
| 418 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,08 | m² |
| 419 | Mua thép L70x70x5 làm giằng ga, | Chương V E-HSMT | 27,9825 | kg |
| 420 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 0,0273 | tấn |
| 421 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 0,0273 | tấn |
| 422 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0069 | 100m² |
| 423 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,0077 | tấn |
| 424 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng , M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,1076 | m³ |
| 425 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 426 | Mua nắp rãnh thoát nước bằng composite KT 300x500 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| B | CHỐNG MỐI | |||
| 1 | diệt mối công trình trước khi thi công phòng chống mối | Chương V E-HSMT | 1.063 | m2 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 131,64 | m³ |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong, bên ngoài | Chương V E-HSMT | 131,64 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V E-HSMT | 430,4 | m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 131,64 | m³ |
| C | HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,4886 | 100m³ |
| 2 | Nilong chống mất nước | Chương V E-HSMT | 488,6 | m2 |
| 3 | Bê tông nền , M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 48,86 | m³ |
| 4 | Lát gạch Terrazo | Chương V E-HSMT | 488,6 | m2 |
| D | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 10,08 | m³ |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V E-HSMT | 1,9712 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V E-HSMT | 5,0224 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E-HSMT | 2,4185 | tấn |
| 5 | Mua thép tấm làm nắp bể , | Chương V E-HSMT | 42,21 | kg |
| 6 | Sản xuất nắp bể | Chương V E-HSMT | 0,0402 | tấn |
| 7 | Ván khuôn - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,3936 | 100m² |
| 8 | Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 | Chương V E-HSMT | 1,866 | 100m² |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0924 | 100m² |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,9966 | 100m² |
| 11 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m² |
| 12 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, | Chương V E-HSMT | 33,3444 | m³ |
| 13 | Bê tông tường, máy bơm BT tự hành, M300, | Chương V E-HSMT | 15,48 | m³ |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 18,064 | m³ |
| 15 | Mua bê tông thương phẩm mác 300 | Chương V E-HSMT | 66,9782 | m3 |
| 16 | Bê tông cột , TD <=0,1m2, cao <=4m, M300, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,45 | m³ |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 126,48 | m² |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 72,45 | m² |
| 19 | Quét dung dịch sikatop seal 107 chống thấm thành bể | Chương V E-HSMT | 196,1544 | 1m2 |
| 20 | Ống thép mạ kẽm D100x3 | Chương V E-HSMT | 4,2 | m |
| 21 | Mua Inox 304 dày 2mm làm thang | Chương V E-HSMT | 22,9092 | kg |
| 22 | Sản xuất thang inox | Chương V E-HSMT | 0,0225 | tấn |
| 23 | Lắp dựng thang | Chương V E-HSMT | 1,3 | m² |
| 24 | Bulông M14x5,6-500 | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 25 | Bản lề | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Khóa | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| E | PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m | Chương V E-HSMT | 159,15 | m² |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V E-HSMT | 1,2771 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 263,76 | m² |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 76,17 | m² |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông + tường gạch xây | Chương V E-HSMT | 187,9427 | m³ |
| 6 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m, | Chương V E-HSMT | 1,8794 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển phế thải 6000m tiếp theo, cự ly <=7km, | Chương V E-HSMT | 1,8794 | 100m³ |
| F | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 10 kênh | Chương V E-HSMT | 1 | trung tâm |
| 2 | Đầu báo khói quang | Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 3 | Đầu báo khói beam | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy | Chương V E-HSMT | 3 | 10 đầu |
| 5 | Chuông báo cháy | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V E-HSMT | 0,8 | 5 chuông |
| 7 | Đèn báo cháy | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V E-HSMT | 0,8 | 5 đèn |
| 9 | Nút ấn báo cháy tròn lắp chìm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V E-HSMT | 0,8 | 5 nút |
| 11 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn | Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 12 | Đèn báo phòng | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 13 | Lắp đặt đèn báo phòng | Chương V E-HSMT | 2,6 | 5 đèn |
| 14 | Lắp đặt hộp kỹ thuật | Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V E-HSMT | 1.300 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 248 | m |
| 18 | Cút nối ống D16 | Chương V E-HSMT | 172 | cái |
| 19 | Kẹp đỡ ống D16 | Chương V E-HSMT | 248 | cái |
| 20 | Măng sông nối ống D16 | Chương V E-HSMT | 248 | cái |
| 21 | Tê nhựa nối ống D16 | Chương V E-HSMT | 56 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E-HSMT | 1.300 | m |
| 23 | Lắp đặt cáp điều khiển 10x2x0.5mm2 | Chương V E-HSMT | 12 | 10 m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 25 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Chương V E-HSMT | 1 | kênh |
| 26 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 1,62 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 65mm | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 29 | Đào móng, đất C1 | Chương V E-HSMT | 0,324 | 100m³ |
| 30 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,324 | 100m³ |
| 31 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 800x600x220mm | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 32 | Vòi rồng chữa cháy D65 + khớp nối ren trong | Chương V E-HSMT | 2 | cuộn |
| 33 | Lăng phun chữa cháy D65 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT 1200x600x200 | Chương V E-HSMT | 6 | hộp |
| 35 | Vòi rồng chữa cháy D50 + khớp nối ren trong | Chương V E-HSMT | 6 | cuộn |
| 36 | Lăng phun chữa cháy D50 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy (4 cái) | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 38 | Bình chữa cháy MFZ8 | Chương V E-HSMT | 24 | bình |
| 39 | Bình bọt ABC - MFZ4, 4 kg | Chương V E-HSMT | 48 | bình |
| 40 | Lắp đặt van góc, ĐK50mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt van chặn, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt van chặn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt rọ hút, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt khớp chống rung, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 15mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc áp lực | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,1m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 50 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 14 | cặp bích |
| 51 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100/65mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 65mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 65/50mm | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 65mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 60 | Ubol D100 | Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 61 | Ubol D65 | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 63 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 64 | Lắp đặt máng nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, KT 100x40mm | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 65 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 1,62 | 100m |
| 66 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 67 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy | Chương V E-HSMT | 2 | máy |
| 68 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 69 | Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa D65 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt trụ tiếp nước 2 cửa D65 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Đèn thoát hiểm Exit | Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 72 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V E-HSMT | 5,4 | 5 đèn |
| 73 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 74 | Lắp đặt đèn sự cố | Chương V E-HSMT | 4,4 | 5 đèn |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 900 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E-HSMT | 900 | m |
| 77 | Cút nối ống D16 | Chương V E-HSMT | 158 | cái |
| 78 | Kẹp đỡ ống D16 | Chương V E-HSMT | 172 | cái |
| 79 | Măng sông nối ống D16 | Chương V E-HSMT | 172 | cái |
| 80 | Tê nhựa nối ống D16 | Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm | Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 83 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy (2 máy bơm) | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 84 | Máy bơm động cơ điện, công suất 20HP/15kW/380V; Q=27-72 m3/h; H=70,8-50,5m | Chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 85 | Máy bơm động cơ diesel, công suất 20HP/15kW/380V; Q=27-72 m3/h; H=70,8-50,5m | Chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 86 | Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi