Gói thầu: Xây lắp (bao gồm cả chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200116676-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ LIÊN HÀ |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm cả chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200115775 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-08 11:03:00 đến ngày 2020-01-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,518,483,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,68 | m3 |
| 3 | Đào rãnh cáp điện, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 4,18 | m3 |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,212 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,033 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,238 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (6km tiếp theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,238 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,238 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng cột đèn, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,284 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,906 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 0,385 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 0,385 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 tủ |
| 15 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột H=7m | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | cột |
| 16 | Lắp cần đèn đơn H=2,0m, độ vươn 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | bộ |
| 17 | Lắp cần đèn đôi H=2,0m, độ vươn 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 18 | Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m (bóng Led 70W) | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn cầu D400 | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | bộ |
| 20 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 47 | cọc |
| 21 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 81,5 | m |
| 22 | Thép dẹt 40x4mm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 23 | Đào rãnh cáp ngầm, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 109,2 | m3 |
| 24 | Đắp đất rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,092 | 100m3 |
| 25 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Mục III, chương V, phần 2 | 760 | m |
| 26 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 680 | m |
| 27 | Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 230 | m |
| 28 | Dây Cu/PVC 1x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 680 | m |
| 29 | MCB 1P-10A-4,5kA | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | cái |
| 30 | Cầu đấu 60A-4P | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | cái |
| 31 | Lưới báo hiệu cáp, khổ rộng 300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 680 | m2 |
| 32 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mục III, chương V, phần 2 | 2,04 | 100m2 |
| 33 | Gạch chỉ đặc 6x10,5x22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 6.800 | viên |
| 34 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mục III, chương V, phần 2 | 6,8 | 1000v |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,024 | 100m3 |
| 36 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, hoàn trả đường bê tông hiện trạng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,012 | 100m3 |
| 37 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đường, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,68 | m3 |
| B | CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng hố trồng cây rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 9,344 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,841 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,934 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,934 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,934 | 100m3 |
| 6 | Mua cây Nhội, đường kính gốc D=10-15cm, đo cách gốc 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 153 | cây |
| 7 | Mua cây Muồng Hoàng Yến, đường kính gốc D=10-15cm, đo cách gốc 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | cây |
| 8 | Mua cây Sa La, đường kính gốc D=10-15cm, đo cách gốc 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cây |
| 9 | Mua khóm Cau Nga My (khóm gồm 3 cây | Mục III, chương V, phần 2 | 34 | khóm |
| 10 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre | Mục III, chương V, phần 2 | 712,8 | m2/tháng |
| 11 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Mục III, chương V, phần 2 | 216 | cây/lần |
| 12 | Đất mầu trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 275,478 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,931 | m3 |
| 14 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bó bồn cây, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (xây nghiêng) | Mục III, chương V, phần 2 | 21,944 | m3 |
| 15 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (tạm tính 24 tháng). | Mục III, chương V, phần 2 | 21,6 | 10 cây/tháng |
| 16 | Duy trì thảm cỏ lá tre. Công viên, vườn hoa, khu đô thị. Sử dụng máy bơm xăng 3CV | Mục III, chương V, phần 2 | 7,128 | 100m2/tháng |
| C | NỀN ĐƯỜNG, VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I (tính 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 12,659 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 140,649 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 14,065 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 14,065 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 14,065 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tính 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 23,027 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 255,869 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,158 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 23,982 | m3 |
| 10 | Mua đất đắp khu cây xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 98,042 | m3 |
| 11 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II (tính 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 3,249 | 100m3 |
| 12 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II (tính 10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 36,092 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,609 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,609 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,609 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,4 | m3 |
| 17 | Mua đất đắp nền đường | Mục III, chương V, phần 2 | 27,572 | m3 |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,546 | 100m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục III, chương V, phần 2 | 12,354 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 301,144 | m3 |
| 21 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,011 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,011 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 2,23 | 100m2 |
| 24 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 32,283 | 10m |
| 25 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,484 | 100m3 |
| 26 | Lát gạch lỗ trồng cỏ, kích thước 40x20x10cm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Mục III, chương V, phần 2 | 993,7 | m2 |
| 27 | Trồng cỏ lá tre | Mục III, chương V, phần 2 | 993,7 | m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót vỉa hè, đá 2x4, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 212,697 | m3 |
| 29 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục III, chương V, phần 2 | 26,586 | 100m2 |
| 30 | Lát gạch vỉa hè bằng tấm bê tông giả đá mác 250, kích thước 40x40x4,5cm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Mục III, chương V, phần 2 | 2.658,708 | m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng tường chắn, đá 2x4, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 49,549 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,199 | 100m2 |
| 33 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm (tạm tính bó thẳng 80%) | Mục III, chương V, phần 2 | 796,16 | m |
| 34 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x25 cm (tạm tính bó cong 20%) | Mục III, chương V, phần 2 | 199,04 | m |
| 35 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 48,9 | m |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,669 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp tấm đan rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,711 | 100m2 |
| 38 | Lát tấm đan rãnh, kích thước tấm đan rãnh 30x50x6cm | Mục III, chương V, phần 2 | 111,15 | m2 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng tường chắn, đá 2x4, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,879 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,679 | 100m2 |
| 41 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 57,718 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 245,754 | m2 |
| D | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 84,078 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép (rãnh B200 hiện trạng) | Mục III, chương V, phần 2 | 261,746 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn (rãnh B200 và B300 hiện trạng) | Mục III, chương V, phần 2 | 74,668 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ tấm đan cũ (lấy bằng 50% lắp đặt mới) | Mục III, chương V, phần 2 | 680 | cái |
| 5 | Vét bùn rãnh thoát nước | Mục III, chương V, phần 2 | 339,4 | m |
| 6 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Mục III, chương V, phần 2 | 0,339 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,339 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,339 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 3,019 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 3,019 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 3,019 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,173 | 100m3 |
| 13 | Mua đất đắp hoàn trả rãnh hiện trạng (B200 và B300) | Mục III, chương V, phần 2 | 132,549 | m3 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước + hố ga bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (tính 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 27,479 | 100m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (tính 10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 228,726 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II (tính 10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 76,618 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tính 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 12,762 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình (tính 10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 141,796 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 30,532 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 30,532 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 30,532 | 100m3 |
| 22 | Làm tường chắn đất bằng gỗ ván | Mục III, chương V, phần 2 | 20,845 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đế rãnh + hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 300,024 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 3,449 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,949 | 100m2 |
| 26 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 341,088 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 92,333 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 58,331 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 6,713 | 100m2 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng rãnh + hố ga, đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,103 | tấn |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.635,22 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2.291,508 | m2 |
| 33 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.034,112 | m2 |
| 34 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 186,988 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 11,276 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 28,042 | tấn |
| 37 | Sản xuất thang xuống hố ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,782 | tấn |
| 38 | Bộ nắp hố ga Composite, khung tròn, nắp tròn, đường kính nắp 700mm, đường kính khung 830mm, tải trọng 250KN | Mục III, chương V, phần 2 | 88 | bộ |
| 39 | Bộ song thu nước, có ngăn mùi Composite tải trọng 12,5KN, màu ghi đen, nắp ghi thu nước 1074x554x120mm khung, nắp kích thước 860x430x50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 71 | bộ |
| 40 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 1.077 | cái |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 1.507 | cái |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 88 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,65 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,37 | 100m |
| 45 | Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp lên | Mục III, chương V, phần 2 | 581,275 | tấn |
| 46 | Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống | Mục III, chương V, phần 2 | 581,275 | tấn |
| 47 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên | Mục III, chương V, phần 2 | 55,735 | tấn |
| 48 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống | Mục III, chương V, phần 2 | 55,735 | tấn |
| 49 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | Mục III, chương V, phần 2 | 58,128 | 10tấn/km |
| 50 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | Mục III, chương V, phần 2 | 5,574 | 10tấn/km |
| E | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi