Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200118143-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Xuyên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200118089 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-08 16:28:00 đến ngày 2020-01-18 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,118,814,931 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng xây lắp | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 130,638 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,024 | 100m2 |
| 3 | Khung móng cột đèn M24x300x300x675mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 149 | bộ |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 130,64 | m3 |
| 5 | Làm lớp vữa xi măng M75 bảo vệ chân cột đèn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1192 | 100m2 |
| 6 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 48 | m3 |
| 7 | Khoan đặt ống nhựa HDPE 150-200mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,285 | 100m |
| 8 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,46 | 100m |
| 9 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,62 | 100m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 45,4 | m3 |
| 11 | Đào san đất, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.270,7 | m3 |
| 12 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 317,672 | m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,69 | m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 308,97 | m3 |
| 15 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30,92 | m3 |
| 16 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 14,48 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất vị trí phá dỡ BTXM, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 45,4 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 76mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,81 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 53,82 | 100 m |
| 20 | Rải lưới báo hiệu cáp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5.076 | m |
| 21 | Bộ tiếp địa RC1, loại 1 cọc L63x63x6-2500mm mạ kẽm cho cột đèn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2.032,6005 | kg |
| 22 | Bộ tiếp địa lặp lại 3 cọc L63x63x6-2500mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 667,6425 | kg |
| 23 | Râu tiếp địa thép D10 mạ kẽm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 326,5992 | kg |
| 24 | Mạ kẽm cho bộ tiếp địa, râu tiếp địa. | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3.026,8422 | kg |
| 25 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 137 | bộ |
| 26 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15 | bộ |
| 27 | Rải cáp ngầm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 57,078 | 100m |
| 28 | Rải cáp ngầm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 57,528 | 100m |
| 29 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột ≤ 10m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 149 | cột |
| 30 | Lắp choá đèn (lắp lốp), choá cao áp ở độ cao ≤ 12m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 149 | choá |
| 31 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,135 | 100m |
| 32 | Luồn cáp cửa cột | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 298 | đầu cáp |
| 33 | Làm đầu cáp khô | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 596 | đầu cáp |
| 34 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 149 | bảng |
| 35 | Đánh số cột thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 14,9 | 10 cột |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,432 | m3 |
| 37 | Lắp giá đỡ tủ điện chôn KT 1000x600x350 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 40 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng đồng bộ KT 1000x600x350 thiết bị ngoại vi 100A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | tủ |
| 41 | Thí nghiệm tiếp địa cột điện, tủ điện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 152 | Vị trí |
| B | Chi phí vận hành hệ thống điện chờ bàn giao công trình | |||
| 1 | Chi phí vận hành hệ thống điện chờ bàn giao công trình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi