Gói thầu: Thi công xây dựng 12 phòng chức năng, 04 phòng học, nhà xe, nhà thường trục, cổng - hàng rào, sân đường - cột cờ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200102958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành Viên Tư vấn Thiết kế Việt Thiên Phúc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng 12 phòng chức năng, 04 phòng học, nhà xe, nhà thường trục, cổng - hàng rào, sân đường - cột cờ |
| Số hiệu KHLCNT | 20190419927 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh + ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-08 17:47:00 đến ngày 2020-01-19 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,573,794,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 96,000,000 VNĐ ((Chín mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI KHỐI 12 PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | 66,75 | m3 | |
| 2 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk<=10mm | 2,349 | tấn | |
| 3 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=18mm | 9,236 | tấn | |
| 4 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk > 18mm | 0,259 | Tấn | |
| 5 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=50kg/cấu kiện | 0,056 | tấn | |
| 6 | Nối cọc BTCT 25x25cm | 2 | 1mối nối | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | 2,8 | 100m2 | |
| 8 | ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I | 11,779 | 100m | |
| 9 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | 4,86 | 100m | |
| 10 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | 54,398 | m3 | |
| 11 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 1,195 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | 0,432 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 8,548 | m3 | |
| 14 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 43,606 | m3 | |
| 15 | SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm | 0,425 | Tấn | |
| 16 | SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm | 2,226 | Tấn | |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 1,609 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 3,096 | m3 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,441 | 100m2 | |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 1,1822 | 100m3 | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 26,925 | m3 | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,617 | tấn | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 2,373 | tấn | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 2,681 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,009 | m3 | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,176 | tấn | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,012 | tấn | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,002 | tấn | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,01 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 18,131 | m3 | |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 1,703 | tấn | |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 1,867 | tấn | |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=4m | 1,154 | tấn | |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 3,154 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 23,507 | m3 | |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,627 | tấn | |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 1,12 | tấn | |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m | 2,844 | tấn | |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 2,745 | 100m2 | |
| 40 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | 44,058 | m3 | |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 4,899 | tấn | |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,008 | tấn | |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | 0,004 | tấn | |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 4,875 | 100m2 | |
| 45 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | 3,271 | m3 | |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,163 | tấn | |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | 0,372 | tấn | |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | 0,327 | 100m2 | |
| 49 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 14,437 | m3 | |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,42 | tấn | |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 0,033 | tấn | |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 0,931 | tấn | |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=16m | 0,611 | tấn | |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 2,527 | 100m2 | |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 24,288 | m3 | |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,574 | tấn | |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 1,982 | tấn | |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m | 0,832 | tấn | |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 2,534 | 100m2 | |
| 60 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | 39,211 | m3 | |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 4,801 | tấn | |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 4,901 | 100m2 | |
| 63 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,404 | m3 | |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,032 | tấn | |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 0,155 | tấn | |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,28 | 100m2 | |
| 67 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 7,201 | m3 | |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,19 | tấn | |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 1,013 | tấn | |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 1,08 | 100m2 | |
| 71 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 14,649 | m3 | |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 1,339 | tấn | |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 2,551 | 100m2 | |
| 74 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 3,305 | 100m3 | |
| 75 | Rải vải nhựa tái sinh | 4,447 | 100m2 | |
| 76 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 34,16 | m3 | |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 1,32 | tấn | |
| 78 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 9,414 | m3 | |
| 79 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 7,657 | m3 | |
| 80 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 73,94 | m3 | |
| 81 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 (Gạch không nung) | 24,95 | m3 | |
| 82 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 1,968 | m3 | |
| 83 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 0,102 | m3 | |
| 84 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 13,059 | m3 | |
| 85 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =6mm h<=4m | 0,25 | tấn | |
| 86 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =8mm h<=4m | 0,178 | tấn | |
| 87 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =10mm h<=4m | 0,665 | tấn | |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 2,009 | 100m2 | |
| 89 | Lắp dựng Cửa đi khung nhôm kính | 4,774 | m2 | |
| 90 | Lắp dựng Cửa đi khung sắt kính | 21,12 | m2 | |
| 91 | Lắp dựng Cửa sổ khung sắt kính | 1,8 | m2 | |
| 92 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 18,2 | m2 | |
| 93 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 189,214 | m2 | |
| 94 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 30,126 | m2 | |
| 95 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 238,067 | m2 | |
| 96 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 476,945 | m2 | |
| 97 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 151,739 | m2 | |
| 98 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 816,317 | m2 | |
| 99 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | 170,108 | m2 | |
| 100 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 209,2 | m | |
| 101 | Láng tạo dốc ô văng, lam , mái đón dày 3cm M100 | 16,065 | m2 | |
| 102 | Láng bảo vệ lớp chống thấm sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm M75 | 25,044 | m2 | |
| 103 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 16,065 | m2 | |
| 104 | Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | 9,26 | m2 | |
| 105 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | 39,2 | m2 | |
| 106 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột | 30,844 | m2 | |
| 107 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường đá chẻ | 76,881 | m2 | |
| 108 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 416,51 | m2 | |
| 109 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | 12,754 | m2 | |
| 110 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | 1,02 | m2 | |
| 111 | Trần frima dày 4,5ly sơn nước, khung nhôm (VL+NC) | 12,85 | m2 | |
| 112 | Bả bằng ma tít vào tường | 952,716 | m2 | |
| 113 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 1.091,61 | m2 | |
| 114 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | 151,739 | m2 | |
| 115 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | 1.892,587 | m2 | |
| 116 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 6,132 | m3 | |
| 117 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 64,021 | m3 | |
| 118 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 (Gạch không nung) | 35,814 | m3 | |
| 119 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 1,124 | m3 | |
| 120 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 0,121 | m3 | |
| 121 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,007 | 100m3 | |
| 122 | Rải vải nhựa tái sinh | 0,066 | 100m2 | |
| 123 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,524 | m3 | |
| 124 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 13,888 | m3 | |
| 125 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =6mm h<=4m | 0,33 | tấn | |
| 126 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =8mm h<=4m | 0,237 | tấn | |
| 127 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk =10mm | 0,688 | tấn | |
| 128 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 2,194 | 100m2 | |
| 129 | Sản xuất lan can | 0,438 | tấn | |
| 130 | Inox các loại | 439,222 | kg | |
| 131 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | 39,2 | m2 | |
| 132 | Lắp dựng Cửa đi khung nhôm kính | 3,182 | m2 | |
| 133 | Lắp dựng Cửa đi khung sắt kính | 23,04 | m2 | |
| 134 | Lắp dựng Cửa sổ khung sắt kính | 45,12 | m2 | |
| 135 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 177,407 | m2 | |
| 136 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 23,844 | m2 | |
| 137 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 (có sơn) | 218,296 | m2 | |
| 138 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 490,14 | m2 | |
| 139 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 194,137 | m2 | |
| 140 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 751,916 | m2 | |
| 141 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | 188,492 | m2 | |
| 142 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 112,036 | m | |
| 143 | Miết mạch tường gạch loại lõm | 3,762 | m2 | |
| 144 | Trát vữa xi măng cát vàng kết cấu khác, vữa mác 75 | 5,419 | m2 | |
| 145 | - Láng bảo vệ lớp chống thấm sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm M75 | 32,548 | m2 | |
| 146 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | 30,144 | m2 | |
| 147 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400mm | 50,253 | m2 | |
| 148 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 533,88 | m2 | |
| 149 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | 10,428 | m2 | |
| 150 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | 1,02 | m2 | |
| 151 | Trần frima dày 4,5ly sơn nước, khung nhôm (VL+NC) | 10,45 | m2 | |
| 152 | Bả bằng ma tít vào tường | 934,373 | m2 | |
| 153 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 1.072,791 | m2 | |
| 154 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | 194,137 | m2 | |
| 155 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | 1.813,027 | m2 | |
| 156 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 9,405 | m3 | |
| 157 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 47,024 | m2 | |
| 158 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 47,024 | m2 | |
| 159 | Sắt tráng kẽm xà gồ | 2.585,241 | kg | |
| 160 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,522 | tấn | |
| 161 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 4,768 | 100m2 | |
| 162 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 107,951 | m2 | |
| 163 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 28,096 | m2 | |
| 164 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | 253,748 | m2 | |
| 165 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 226,08 | m | |
| 166 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 | 265,762 | m2 | |
| 167 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 265,762 | m2 | |
| 168 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 186,52 | m2 | |
| 169 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | 186,52 | m2 | |
| 170 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 2,811 | m3 | |
| 171 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 31,094 | m2 | |
| 172 | Trát granitô trụ, cột dày 1,5cm, vữa lót,, vữa XM cát mịn mác 75 | 31,129 | m2 | |
| 173 | Láng granitô cầu thang | 56,66 | m2 | |
| 174 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 31,094 | m2 | |
| 175 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | 31,094 | m2 | |
| 176 | Sản xuất lan can | 0,186 | tấn | |
| 177 | Inox lan can cầu thang | 186,5189 | kg | |
| 178 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | 29,5 | m2 | |
| 179 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,215 | 100m3 | |
| 180 | Đắp cát nền móng công trình | 0,768 | m3 | |
| 181 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,876 | m3 | |
| 182 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,768 | m3 | |
| 183 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,017 | tấn | |
| 184 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,889 | m3 | |
| 185 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | 0,409 | 100m2 | |
| 186 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 (có bả) | 40,87 | m2 | |
| 187 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | 5,225 | m2 | |
| 188 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,518 | m3 | |
| 189 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đk =6mm | 0,012 | tấn | |
| 190 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn đk =8mm | 0,03 | tấn | |
| 191 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,022 | 100m2 | |
| 192 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | 4 | cái | |
| 193 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,259 | 100m3 | |
| 194 | Đắp cát nền móng công trình | 1,538 | m3 | |
| 195 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 1,331 | m3 | |
| 196 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,009 | 100m2 | |
| 197 | Bê tông, chiều cao hố van, chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | 6,271 | m3 | |
| 198 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | 0,756 | 100m2 | |
| 199 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,462 | m3 | |
| 200 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,056 | tấn | |
| 201 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,025 | 100m2 | |
| 202 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | 11 | cái | |
| 203 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | 1 | cái | |
| 204 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,1183 | 100m3 | |
| 205 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | 52,455 | m3 | |
| 206 | Đắp cát móng đường ống | 4,585 | m3 | |
| 207 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 7,581 | m3 | |
| 208 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 300mm, đoạn ống dài 2,5m | 46,4 | đoạn ống | |
| 209 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 300mm, đoạn ống dài 4m | 4,625 | đoạn ống | |
| 210 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 300mm | 51 | mối nối | |
| 211 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | 0,2019 | 100m3 | |
| B | XÂY MỚI KHỐI 12 PHÒNG CHỨC NĂNG (PHẦN LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Tủ điện tổng | 1 | tủ | |
| 2 | Tủ điện lầu 1 | 1 | tủ | |
| 3 | Tủ điện âm 1 đường | 2 | tủ | |
| 4 | MCB 3 cựa 32A - 6kA | 2 | cái | |
| 5 | RCBO 1P + N 25A -4,5KA -30mA | 6 | cái | |
| 6 | MCB 2 cựa 20A -4,5KA | 6 | cái | |
| 7 | RCBO 1P + N 20A - 4,5KA + mặt nạ | 10 | cái | |
| 8 | Đèn Led Tube đơn 1,2m, 1x18W | 51 | bộ | |
| 9 | Đèn Led Tube 2 bóng 1,2m, 2x18W | 14 | bộ | |
| 10 | Đén áp trần Led 18W | 19 | bộ | |
| 11 | Đèn âm trần Led 12W | 9 | bộ | |
| 12 | Đèn trang trí cầu thang 1x15W | 1 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt quạt trần | 33 | cái | |
| 14 | Mặt 2 điều tốc quạt + mặt nạ | 2 | bộ | |
| 15 | Mặt 2 công tác 1 chiều + 1 điều tốc quạt + mặt nạ | 7 | bộ | |
| 16 | Mặt 3 công tắc 1 chiều + mặt nạ | 11 | bộ | |
| 17 | Mặt 2 công tắc 1 chiều + mặt nạ | 3 | bộ | |
| 18 | Mặt 1 công tắc 1 chiều + mặt nạ | 8 | bộ | |
| 19 | Mặt 1 công tắc 2 chiều + mặt nạ | 2 | bộ | |
| 20 | Mặt 1 ổ cắm điện đôi 3 cực + mặt nạ | 104 | bộ | |
| 21 | MẶt 1 ổ cắm mạng + mặt nạ | 71 | bộ | |
| 22 | MẶt 1 ổ cắm điện thoại + mặt nạ | 3 | bộ | |
| 23 | Switch 16 Post + tủ rack | 1 | thiết bị | |
| 24 | Switch 48 Post + tủ rack | 2 | thiết bị | |
| 25 | Lắp đặt tổng đài điện thoại 8 máy nhánh | 1 | thiết bị | |
| 26 | Đế MCB âm | 10 | cái | |
| 27 | Đế công tắc, ổ cắm … âm | 211 | cái | |
| 28 | Đế tròn âm sàng | 73 | cái | |
| 29 | hộp nối điện + nắp đậy | 40 | cái | |
| 30 | Dây CXV 4x35mm2 | 30 | m | |
| 31 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | 50 | m | |
| 32 | Dây CV đơn 4mm2 | 1.250 | m | |
| 33 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 1.080 | m | |
| 34 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 1.360 | m | |
| 35 | Cáp mạng CAT6 | 820 | m | |
| 36 | Cáp điện thoại 2 ruột 2x0.5 | 60 | m | |
| 37 | Thép tròn F18 treo quạt | 66 | m | |
| 38 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 3 | cọc | |
| 39 | Cáp đồng trần 25mm2 | 20 | m | |
| 40 | Ống luồn điện trơn D25 | 500 | m | |
| 41 | Ống luồn điện trơn D20 | 670 | m | |
| 42 | Ốc vis các loại | 200 | con | |
| 43 | Tắc kê nhựa 2-3cm | 200 | con | |
| 44 | Băng keo điện | 5 | cuộn | |
| 45 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 21mm | 0,159 | 100m | |
| 46 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 27mm | 0,358 | 100m | |
| 47 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 34mm | 0,317 | 100m | |
| 48 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 42mm | 0,071 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 60mm | 0,14 | 100m | |
| 50 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 90mm | 1,863 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 114mm | 0,094 | 100m | |
| 52 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 21mm | 23 | cái | |
| 53 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 27mm | 13 | cái | |
| 54 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 34mm | 8 | cái | |
| 55 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 42mm | 1 | cái | |
| 56 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 60mm | 9 | cái | |
| 57 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 90mm | 21 | cái | |
| 58 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 114mm | 1 | Cái | |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 27-21mm | 17 | cái | |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 34-27mm | 3 | cái | |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 48-42mm | 5 | cái | |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 60-42mm | 4 | cái | |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 90-34mm | 1 | Cái | |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 90-60mm | 3 | Cái | |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 114-34mm | 1 | Cái | |
| 66 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 114-90mm | 3 | Cái | |
| 67 | Lắp đặt T nhựa Þ 27mm | 15 | cái | |
| 68 | Lắp đặt T nhựa Þ 34mm | 1 | Cái | |
| 69 | Lắp đặt T nhựa Þ 60mm | 5 | Cái | |
| 70 | Lắp đặt T nhựa Þ 90mm | 2 | Cái | |
| 71 | Lắp đặt T nhựa Þ 114mm | 1 | Cái | |
| 72 | Lắp đặt Y nhựa Þ 34mm | 2 | Cái | |
| 73 | Lắp đặt Y nhựa Þ 60mm | 1 | cái | |
| 74 | Lắp đặt Y nhựa Þ 90mm | 1 | Cái | |
| 75 | Lắp đặt Y nhựa Þ 114mm | 1 | cái | |
| 76 | Lắp đặt Răng trong nhựa Þ 21mm | 7 | cái | |
| 77 | Lắp đặt Răng ngoài nhựa Þ 21mm | 9 | cái | |
| 78 | Van khóa nhựa Þ27 | 2 | cái | |
| 79 | Van khóa nhựa Þ34 | 2 | cái | |
| 80 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,0m3 (Có van phao, rờ le) | 1 | cái | |
| 81 | Lắp đặt phễu thu D100 | 7 | cái | |
| 82 | Lắp đặt lavabo có vòi xả | 5 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa | 5 | Bộ | |
| 84 | Lắp đặt vòi xả | 3 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt vòi xả+ vòi sen | 4 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt mốc treo đồ | 5 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt máy bơm nước 200W lưu lượng 45L/P Panasonic | 1 | Cái | |
| 88 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | 5 | Cái | |
| 89 | Lắp đặt cầu chắn rác (inox fi 90) | 15 | cái | |
| C | XÂY MỚI KHỐI 04 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | 25,88 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | 0,922 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm | 3,579 | tấn | |
| 4 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk > 18mm | 0,096 | Tấn | |
| 5 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=50kg/cấu kiện | 0,056 | tấn | |
| 6 | Nối cọc BTCT 25x25cm | 2 | 1mối nối | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | 1,123 | 100m2 | |
| 8 | ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I | 4,54 | 100m | |
| 9 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | 18,436 | m3 | |
| 10 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,429 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 3,151 | m3 | |
| 12 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 16,852 | m3 | |
| 13 | SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm | 0,149 | Tấn | |
| 14 | SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm | 0,874 | Tấn | |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,597 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,231 | m3 | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,168 | 100m2 | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,401 | 100m3 | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 10,4 | m3 | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,23 | tấn | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,858 | tấn | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m | 0,161 | tấn | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 1,052 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,162 | m3 | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,129 | tấn | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,012 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 6,86 | m3 | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,192 | tấn | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,576 | tấn | |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=4m | 0,569 | tấn | |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 1,21 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 8,96 | m3 | |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,242 | tấn | |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,657 | tấn | |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m | 0,597 | tấn | |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 1,013 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | 12,628 | m3 | |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 1,462 | tấn | |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | 0,024 | tấn | |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 1,414 | 100m2 | |
| 41 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,588 | m3 | |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,123 | tấn | |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | 0,308 | tấn | |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | 0,256 | 100m2 | |
| 45 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 5,574 | m3 | |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,131 | tấn | |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 0,309 | tấn | |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=16m | 0,306 | tấn | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,973 | 100m2 | |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 8,822 | m3 | |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,195 | tấn | |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 0,812 | tấn | |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m | 0,153 | tấn | |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,935 | 100m2 | |
| 55 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | 11,917 | m3 | |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 1,46 | tấn | |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 1,49 | 100m2 | |
| 58 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,456 | m3 | |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,012 | tấn | |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 0,055 | tấn | |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,091 | 100m2 | |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,593 | m3 | |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,072 | tấn | |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 0,354 | tấn | |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,447 | 100m2 | |
| 66 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 5,303 | m3 | |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,492 | tấn | |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 0,97 | 100m2 | |
| 69 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 1,067 | 100m3 | |
| 70 | Rải vải nhựa tái sinh | 1,617 | 100m2 | |
| 71 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 13,754 | m3 | |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,466 | tấn | |
| 73 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 3,943 | m3 | |
| 74 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 4,873 | m3 | |
| 75 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 21,373 | m3 | |
| 76 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 (Gạch không nung) | 7,632 | m3 | |
| 77 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 0,191 | m3 | |
| 78 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 6,68 | m3 | |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,489 | tấn | |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | 0,062 | tấn | |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 1,055 | 100m2 | |
| 82 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 11,52 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 4,95 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 20,16 | m2 | |
| 85 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền, vữa XM mác 75 | 7,28 | m2 | |
| 86 | Cửa đi khung sắt kính dày 5ly (có khung sắt bv, ổ khóa, tay nắm inox ) | 11,52 | m2 | |
| 87 | Cửa sắt kéo (có ổ khóa) | 4,95 | m2 | |
| 88 | Cửa sổ khung sắt kính dày 5ly (có khung sắt bv) | 20,16 | m2 | |
| 89 | Vách kính (hệ 700) | 7,28 | m2 | |
| 90 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 61,877 | m2 | |
| 91 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 44,3 | m2 | |
| 92 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 92,235 | m2 | |
| 93 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 141,295 | m2 | |
| 94 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 105,266 | m2 | |
| 95 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 184,784 | m2 | |
| 96 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | 92,994 | m2 | |
| 97 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 102,78 | m | |
| 98 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 0,36 | m2 | |
| 99 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 100 | 23,923 | m2 | |
| 100 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 23,923 | m2 | |
| 101 | Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | 8,74 | m2 | |
| 102 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 130x400mm | 12,428 | m2 | |
| 103 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường đá chẻ | 26,636 | m2 | |
| 104 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch | 2,5 | m2 | |
| 105 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 151,72 | m2 | |
| 106 | Bả bằng ma tít vào tường | 277,622 | m2 | |
| 107 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 432,701 | m2 | |
| 108 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | 105,266 | m2 | |
| 109 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | 605,057 | m2 | |
| 110 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 2,991 | m3 | |
| 111 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 21,432 | m3 | |
| 112 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=16m,vữa XM mác 75 (Gạch không nung) | 7,632 | m3 | |
| 113 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 2,941 | m3 | |
| 114 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 0,191 | m3 | |
| 115 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,01 | 100m3 | |
| 116 | Rải vải nhựa tái sinh | 0,102 | 100m2 | |
| 117 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,816 | m3 | |
| 118 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan,ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 6,818 | m3 | |
| 119 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,576 | tấn | |
| 120 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | 0,11 | tấn | |
| 121 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 1,13 | 100m2 | |
| 122 | Sản xuất lan can | 0,204 | tấn | |
| 123 | Inox lan can (hành lang) | 204,5692 | kg | |
| 124 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | 16,94 | m2 | |
| 125 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 11,52 | m2 | |
| 126 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 20,16 | m2 | |
| 127 | Cửa đi khung sắt kính dày 5ly (có khung sắt bv, ổ khóa, tay nắm inox) | 11,52 | m2 | |
| 128 | Cửa sổ khung sắt kính dày 5ly (có khung sắt bv) | 20,16 | m2 | |
| 129 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 42,204 | m2 | |
| 130 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 42,96 | m2 | |
| 131 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 (có sơn) | 47,82 | m2 | |
| 132 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 (không sơn) | 30,72 | m2 | |
| 133 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 148,96 | m2 | |
| 134 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 121,866 | m2 | |
| 135 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 198,184 | m2 | |
| 136 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | 109,419 | m2 | |
| 137 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 154,64 | m | |
| 138 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 24,138 | m2 | |
| 139 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,5cm, vữa XM mác 100 | 16,592 | m2 | |
| 140 | Flinkote chống thấm | 12,444 | lít | |
| 141 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400mm | 10,79 | m2 | |
| 142 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 141,48 | m2 | |
| 143 | Bả bằng ma tít vào tường | 309,26 | m2 | |
| 144 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 391,363 | m2 | |
| 145 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | 121,866 | m2 | |
| 146 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | 578,757 | m2 | |
| 147 | Sản xuất xà gồ thép | 0,857 | tấn | |
| 148 | Sắt tráng kẽm xà gồ C50x125x10x2 | 878,425 | kg | |
| 149 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,857 | tấn | |
| 150 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,576 | 100m2 | |
| 151 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 54,92 | m2 | |
| 152 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 9,12 | m2 | |
| 153 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | 97,021 | m2 | |
| 154 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 100 | 35,669 | m2 | |
| 155 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 35,669 | m2 | |
| 156 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 70,376 | m2 | |
| 157 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 70,376 | m2 | |
| 158 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | 1,612 | m3 | |
| 159 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 25,024 | m2 | |
| 160 | Trát granitô trụ, cột dày 1,5cm, vữa lót,, vữa XM cát mịn mác 75 | 18,332 | m2 | |
| 161 | Láng granitô cầu thang | 31,372 | m2 | |
| 162 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 25,024 | m2 | |
| 163 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | 25,024 | m2 | |
| 164 | Sản xuất lan can | 0,142 | tấn | |
| 165 | Inox lan can cầu thang | 142,3962 | kg | |
| 166 | Quả cầu inox fi 90x2 | 1 | cái | |
| 167 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | 13 | m2 | |
| 168 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,019 | 100m3 | |
| 169 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,162 | m3 | |
| 170 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,233 | m3 | |
| 171 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,009 | tấn | |
| 172 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,007 | tấn | |
| 173 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,008 | 100m2 | |
| 174 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,038 | m3 | |
| 175 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,006 | 100m2 | |
| 176 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,0147 | 100m3 | |
| 177 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,228 | m3 | |
| 178 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,005 | tấn | |
| 179 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,021 | tấn | |
| 180 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,023 | 100m2 | |
| 181 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,139 | m3 | |
| 182 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,03 | 100m3 | |
| 183 | Rải vải nhựa tái sinh | 0,085 | 100m2 | |
| 184 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,728 | m3 | |
| 185 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,053 | tấn | |
| 186 | Sản xuất lan can | 0,038 | tấn | |
| 187 | Inox lan can ram dốc | 38,106 | kg | |
| 188 | Quả cầu inox fi 90x2 (ram dốc) | 2 | cái | |
| 189 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | 4,52 | m2 | |
| 190 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường đá chẻ | 2,1 | m2 | |
| 191 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | 9,096 | m2 | |
| 192 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,533 | 100m3 | |
| 193 | Đắp cát nền móng công trình | 0,57 | m3 | |
| 194 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 1,511 | m3 | |
| 195 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,279 | m3 | |
| 196 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,157 | 100m2 | |
| 197 | Bê tông, chiều cao hố van, chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,558 | m3 | |
| 198 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | 0,267 | 100m2 | |
| 199 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,188 | m3 | |
| 200 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,024 | tấn | |
| 201 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,009 | 100m2 | |
| 202 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | 3 | cái | |
| 203 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | 1 | cái | |
| 204 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 300mm, đoạn ống dài 2,5m | 24,92 | đoạn ống | |
| 205 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 300mm | 25 | mối nối | |
| 206 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,3774 | 100m3 | |
| D | XÂY MỚI KHỐI 04 PHÒNG HỌC (PHẦN LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 2P-40A, dòng cắt 6kA | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P-25A, dòng cắt 6kA | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt RCBO 2P-25A, dòng rò 30mA | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt MCB 1P-20A, dòng cắt 4,5kA | 5 | cái | |
| 5 | Lắp đặt MCB 1P-10A, dòng cắt 4,5kA | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt đèn đơn LED chiếu sáng bảng đen 1,2m - 1x18W ( sử dụng loại đèn LED lắp bảng cho trường học ) | 8 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt đèn đơn LED TUBO T8, 1,2m - 1x18W, gắn nổi sát trần | 39 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt quạt trần cánh 1,4m, 1x80W không hộp số quạt | 16 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt năm công tắc 1 chiều trên 1 mặt nạ | 4 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt bốn dimmer quạt trên mặt nạ 4 lỗ | 4 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt hai công tắc 1 chiều + 1 công tắc hai trên mặt nạ 3 lỗ | 2 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A ( ổ cắm có dây tiếp đất) | 8 | cái | |
| 13 | Lắp đặt dây CV-1,5mm2 | 760 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây CV-2,5mm2 | 200 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây CV-4mm2 | 18 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây CXV-6mm2 (cáp dự kiến cấp nguồn) | 140 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống Þ20 | 140 | m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống Þ32 | 10 | m | |
| 19 | Lắp đặt nối trơn các loại | 60 | Cái | |
| 20 | Lắp đặt hộp nối dây 3 ngã 4 ngã + nắp đậy | 63 | cái | |
| 21 | Lắp đặt hộp nối vuông 110x110x50mm | 6 | cái | |
| 22 | Lắp đặt đế âm cho công tắc, ổ cắm | 18 | cái | |
| 23 | Băng keo điện loại tốt | 3 | cuộn | |
| 24 | Lắp đặt tủ điện 12 đường ( sử dụng tủ kim loại) | 1 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt tủ điện 8 đường ( sử dụng tủ kim loại) | 1 | bộ | |
| 26 | Đóng cọc tiếp đất thép mạ đồng Þ14, L=2,3m | 5 | cọc | |
| 27 | Lắp đặt ốc siết cáp U16 | 5 | con | |
| 28 | Kéo rải dây tiếp đất ( cáp đồng trần 25mm2 ) | 22 | m | |
| 29 | Thép treo 30x30 dày 1,2li, cố định quạt | 45 | m | |
| 30 | Thép tròn Þ8 treo quạt | 16 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ 90x3,8mm | 0,936 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt Co nhựa PVC Þ 90mm | 8 | cái | |
| 33 | Lắp đặt cầu chắn rác | 8 | cái | |
| 34 | Keo dán ống nhựa | 0,08 | kg | |
| E | CỔNG - HÀNG RÀO - NHÀ THƯỜNG TRỰC | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | 10,64 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, đường kính <=10mm | 0,415 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, đường kính <=18mm | 0,856 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, đường kính <=18mm | 0,076 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | 0,604 | 100m2 | |
| 6 | ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài <=4m, đất cấp I | 3,04 | 100m | |
| 7 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,388 | 100m3 | |
| 8 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 | 2,974 | m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,2334 | 100m3 | |
| 10 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | 12,485 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,048 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,783 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,253 | tấn | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,897 | 100m2 | |
| 15 | Cổ cột+giằng neo: | 9,809 | m3 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột, giằng neo | 1,984 | 100m2 | |
| 17 | SXLD cốt thép cột đường kính 6mm, chiều cao <=4m | 0,226 | tấn | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,272 | tấn | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,702 | tấn | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,11 | tấn | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | 22,677 | m3 | |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,506 | m3 | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 2,362 | 100m2 | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái | 0,102 | 100m2 | |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính 6mm, chiều cao <=4m | 0,443 | tấn | |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính 8mm, chiều cao <=4m | 0,048 | tấn | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,621 | tấn | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 1,058 | tấn | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m | 0,13 | tấn | |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,056 | tấn | |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | 0,036 | tấn | |
| 32 | Bê tông sàn mái nhà bảo vệ đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,287 | m3 | |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 0,238 | 100m2 | |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,074 | tấn | |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | 0,067 | tấn | |
| 36 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 18,615 | m3 | |
| 37 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 7,271 | m3 | |
| 38 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 2,305 | m3 | |
| 39 | Lắp dựng Cửa đi khung nhôm kính | 2,156 | m2 | |
| 40 | Lắp dựng Cửa sổ khung nhôm kính | 1,894 | m2 | |
| 41 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 1,302 | m2 | |
| 42 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 365,722 | m2 | |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (có bả) | 109,643 | m2 | |
| 44 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 51,985 | m2 | |
| 45 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 23,78 | m2 | |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa M75 | 12 | m | |
| 47 | Bả bằng ma tít vào tường | 176,972 | m2 | |
| 48 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 168,57 | m2 | |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 176,972 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 165,91 | m2 | |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Cotto | 4,788 | m2 | |
| 52 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,062 | 100m2 | |
| 53 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,5 | m3 | |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 400x400mm | 6,25 | m2 | |
| 55 | Lắp đặt trần Frima dày 4,5ly sơn nước, khung nhôm (VL+NC) | 6,25 | m2 | |
| 56 | Bộ chữ bảng tên (Mica) | 1 | bộ | |
| 57 | Sản xuất xà gồ thép | 0,513 | tấn | |
| 58 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 0,57 | 100m2 | |
| 59 | Sản xuất hàng rào song sắt | 1,437 | tấn | |
| 60 | Sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,754 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cửa,hàng rào song sắt | 57,424 | m2 | |
| 62 | Lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,754 | tấn | |
| 63 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 130,337 | m2 | |
| 64 | Lắp đặt hàng rào lưới B40 3,5ly | 387 | m2 | |
| F | NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,225 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 1,44 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,078 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,08 | 100m2 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 0,2046 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,688 | m3 | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,021 | tấn | |
| 9 | Bu long Þ16 L=1,45m | 40 | con | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,11 | 100m2 | |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 1,19 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 10,725 | m3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường kính <=10mm | 0,424 | tấn | |
| 14 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,182 | tấn | |
| 15 | Sản xuất giằng mái thép | 0,228 | tấn | |
| 16 | Bu lông Þ16 L=150, L=200 | 40 | con | |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | 1,181 | tấn | |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | 0,388 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cột thép | 0,182 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 0,228 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | 1,181 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,388 | tấn | |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 0,183 | m2 | |
| 24 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,56 | 100m2 | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 3m, đk=60mm | 0,18 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt cầu chắn rác thu D60 | 6 | Cái | |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | 18 | Cái | |
| G | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30cm, đất cấp I | 10,312 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,85 | 3,437 | m3 | |
| 3 | Rải vải nhựa tái sinh | 11,606 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | 95,271 | m3 | |
| 5 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 9,968 | m3 | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | 1,306 | 100m2 | |
| 7 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 51,561 | m2 | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,488 | tấn | |
| H | CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,016 | 100m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30cm, đất cấp I | 0,126 | m3 | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | 0,1 | m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,005 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,1 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,197 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,002 | tấn | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,006 | tấn | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,007 | tấn | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,006 | 100m2 | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,012 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,069 | m3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,011 | 100m2 | |
| 14 | Rải vải nhựa tái sinh | 0,02 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,366 | m3 | |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,229 | m3 | |
| 17 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 (Gạch đất nung) | 0,525 | m3 | |
| 18 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,22 | m3 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,011 | tấn | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | 0,044 | 100m2 | |
| 21 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1,098 | m2 | |
| 22 | ốp đá chẻ 100x200 | 1,575 | m2 | |
| 23 | Láng granitô nền sàn | 3,928 | m2 | |
| 24 | Trát granitô tường dày 1,5cm, vữa lót, vữa XM cát mịn mác 75 | 2,156 | m2 | |
| 25 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,058 | tấn | |
| 26 | Bu long Þ16 l=730 | 2 | cái | |
| 27 | Inox cột cờ: | 58,176 | kg | |
| 28 | Qủa cầu inox 90 | 1 | cái | |
| 29 | Qủa cầu inox 42 | 1 | cái | |
| 30 | Lắp dựng cột thép | 0,058 | tấn | |
| I | CỔNG - HÀNG RÀO - NHÀ THƯỜNG TRỰC (PHẦN ĐIỆN) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn đơn LED TUBO T8, 1,2m - 1x20W, gắn nổi trên tường | 3 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt quạt đảo treo trần | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt ba công tắc 1 chiều + 1 dimmer quạt trên 1 mặt nạ | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A (ổ cắm có dây tiếp đất) | 3 | cái | |
| 5 | Lắp đặt MCB 2P-16A, dòng cắt 6kA | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt tủ điện 4 đường | 1 | hộp | |
| 7 | Lắp đặt dây CV-1,5mm2 | 50 | m | |
| 8 | Lắp đặt dây CV-2,5mm2 | 30 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây CXV-4mm2 (cáp dự kiến cấp nguồn) | 60 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống Þ20mm | 18 | m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống Þ25mm | 4 | m | |
| 12 | Lắp đặt đế âm | 4 | cái | |
| 13 | Lắp đặt hộp nối dây 3 ngã 4 ngã + nắp đậy | 4 | cái | |
| 14 | Lắp đặt hộp nối vuông 110x110x50mm | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt nối trơn các loại | 18 | Cái | |
| 16 | Đóng cọc tiếp đất thép mạ đồng Þ14, L=2,3m | 3 | cọc | |
| 17 | Lắp đặt ốc siết cáp U16 | 3 | con | |
| 18 | Kéo rải dây tiếp đất ( cáp đồng trần 25mm2 ) | 12 | m | |
| 19 | Băng keo điện loại tốt | 1 | cuộn | |
| J | THỬ TĨNH CỌC | |||
| 1 | Thử tĩnh cọc | 2 | cọc | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi