Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200116509-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân xã Cổ Loa
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200106856
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-08 17:37:00 đến ngày 2020-01-18 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,954,486,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,99 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,2137 tấn
3 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0121 100m3
4 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp Mô tả kỹ thuật Chương V 10,773 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật Chương V 3,6945 m3
6 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4488 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0413 100m3
8 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0413 100m3
9 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9754 m3
10 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0878 100m3
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,2517 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0651 100m3
13 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0651 100m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0196 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,8624 m3
16 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,5364 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0529 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0317 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4851 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,1648 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,3166 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 34,8709 m2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 22,0704 m2
24 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 104,56 m
25 Sản xuất hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 12,168 m2
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 24,32 m2
27 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 12,168 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 56,94 m2
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3475 m3
30 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4467 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,007 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1549 m3
33 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3259 m3
34 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1823 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,1583 m3
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,296 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 34,32 m
38 Sản xuất cửa song sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 7,5 1m2
39 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 7,5 m2
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 15 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 10,296 m2
42 Phá dỡ nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 3,4 m2
43 Đào nền đường mở rộng tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,17 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,204 100m3
45 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,204 100m3
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,027 100m2
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4185 m3
48 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 18x22x100cm Mô tả kỹ thuật Chương V 27 m
49 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Mô tả kỹ thuật Chương V 27 cái
50 Rải nilông chống mất nước đổ bê tông Mô tả kỹ thuật Chương V 68 m2
51 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 3,4 m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,8 m3
53 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 3,1 m3
54 Rải nilông chống mất nước đổ bê tông Mô tả kỹ thuật Chương V 62 m2
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,2 m3
56 Cắt khe 2x4 đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 8,2667 10m
57 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm Mô tả kỹ thuật Chương V 62 m2
58 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 15,7581 m3
59 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,4183 100m3
60 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 52,5193 m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,0504 100m3
62 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,0504 100m3
63 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1125 100m2
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,846 m3
65 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3264 100m2
66 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1847 100m2
67 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0813 tấn
68 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,4945 tấn
69 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,0413 tấn
70 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0504 tấn
71 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5454 tấn
72 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 28,1652 m3
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,0492 m3
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,364 m3
75 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 27,0597 m3
76 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1215 100m2
77 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1307 tấn
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3363 m3
79 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 39,5318 m3
80 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0855 tấn
81 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2016 tấn
82 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,498 tấn
83 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,462 100m2
84 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,3924 m3
85 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 32,8354 m3
86 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,3586 m3
87 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1402 100m2
88 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0573 tấn
89 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0308 tấn
90 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6938 m3
91 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,704 100m2
92 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật Chương V 1,2686 100m2
93 Rải bạt đổ bê tông sàn Mô tả kỹ thuật Chương V 1,964 100m2
94 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2243 tấn
95 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2438 tấn
96 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,567 tấn
97 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 2,4495 tấn
98 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,1061 m3
99 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 17,6434 m3
100 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,008 100m2
101 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6 m3
102 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,131 m3
103 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,7768 m3
104 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=12m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9769 tấn
105 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=10kg Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5019 tấn
106 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 1,2318 tấn
107 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 169,809 m2
108 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9769 tấn
109 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 1,2318 tấn
110 Lắp đặt các loại mặt bích đặc, khối lượng mỗi cái <=50kg Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5019 tấn
111 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật Chương V 1,4095 100m2
112 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật Chương V 30,3 md
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3045 100m
114 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 35 cái
115 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
116 Lắp đai khởi thuỷ, đường kính ống 80mm Mô tả kỹ thuật Chương V 105 cái
117 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cọc
118 Kéo rải dây chống sét bằng thép có đường kính 10mm theo tường, cột và mái nhà Mô tả kỹ thuật Chương V 50 m
119 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
120 Lắp đặt kim thu sét có chiều dài 1m Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
121 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 304,6271 m2
122 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 237,1004 m2
123 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 65,901 m2
124 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 84 m2
125 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 126 m2
126 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 37,1132 m2
127 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật Chương V 37,1132 m2
128 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 37,1132 m2
129 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 576 m
130 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,8029 m3
131 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 108 m2
132 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật Chương V 108 m2
133 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật Chương V 8,1 m2
134 Ốp gạch Inax vào tường, kích thước gạch 45x145mm Mô tả kỹ thuật Chương V 18,38 m2
135 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm; 61x41cm Mô tả kỹ thuật Chương V 89,8788 m2
136 Sản xuất cửa kính thủy lực Mô tả kỹ thuật Chương V 7,884 m2
137 Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 5,4 m2
138 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 11,76 m2
139 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bộ
140 Sản xuất cửa cuốn thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 10,22 m2
141 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 16x16mm Mô tả kỹ thuật Chương V 5,04 m2
142 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 10,08 m2
143 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 5,04 m2
144 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật Chương V 35,26 m2
145 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 447,1 m2
146 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 370,52 m2
147 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu <=3cm Mô tả kỹ thuật Chương V 180 m
148 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
149 Móc quạt trần Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
150 Triết áp quạt trần Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
151 Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
152 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mô tả kỹ thuật Chương V 18 bộ
153 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật Chương V 14 cái
154 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
155 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
156 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
157 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=40x60mm Mô tả kỹ thuật Chương V 50 hộp
158 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10ampe Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
159 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
160 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=150ampe Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
161 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 250 m
162 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 150 m
163 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 80 m
164 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 100 m
165 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 50 m
166 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Mô tả kỹ thuật Chương V 180 m
167 Thu dọn + kê xếp bàn ghế để sơn+ vệ sinh kê trả lại bàn ghế 2 công/1 phòng học Mô tả kỹ thuật Chương V 8 công
168 Mua bạt che đậy các thiết bị đồ dùng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,784 100m2
169 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5192 100m2
170 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,588 100m2
171 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật Chương V 59,2 m
172 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 37,44 m2
173 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 480,6992 m2
174 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 99,0048 m2
175 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 63,024 m2
176 Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 13,44 m2
177 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
178 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 12 m2
179 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 16x16mm Mô tả kỹ thuật Chương V 12 m2
180 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 24 m2
181 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 12 m2
182 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 378 m2
183 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 211,2032 m2
184 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,554 100m2
185 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,666 100m2
186 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật Chương V 10,92 m2
187 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 364,48 m2
188 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 22,72 m2
189 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 50 m2
190 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 10,92 m2
191 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 270,94 m2
192 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 203,06 m2
193 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,875 100m2
194 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,375 100m2
195 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 188,6656 m2
196 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 55,0264 m2
197 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 27,524 m2
198 Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 8,94 m2
199 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật Chương V 6 bộ
200 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 0,72 m2
201 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 127,28 m2
202 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 116,4056 m2
203 Thu dọn + kê xếp bàn ghế để sơn+ vệ sinh kê trả lại bàn ghế 4 công/1 phòng học Mô tả kỹ thuật Chương V 132 công
204 Mua bạt che đậy các thiết bị đồ dùng Mô tả kỹ thuật Chương V 5,427 100m2
205 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 12,96 100m2
206 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật Chương V 16,281 100m2
207 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật Chương V 1.073,7 m
208 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 714,065 m2
209 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 68,423 10m2
210 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mô tả kỹ thuật Chương V 3,8931 m3
211 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4866 m3
212 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật Chương V 7,1058 m3
213 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật Chương V 1.317,6234 m2
214 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 1,0472 100m3
215 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 1,0472 100m3
216 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 7.658,9312 m2
217 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 1.831,0724 m2
218 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật Chương V 59,67 m2
219 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,6231 m3
220 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 35,529 m2
221 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật Chương V 46,452 m2
222 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 16,5352 m3
223 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 586,4156 m2
224 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 199,2996 m2
225 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 72,88 m
226 Vệ sinh, mài lại granito, trát vá Mô tả kỹ thuật Chương V 237,292 m2
227 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1.317,62 m2
228 Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 181,49 m2
229 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 75 bộ
230 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 281,205 m2
231 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật Chương V 462,695 m2
232 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 16x16mm Mô tả kỹ thuật Chương V 251,37 m2
233 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 562,41 m2
234 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 251,37 m2
235 Bả bẳng hỗn hợp sơn + xi măng trắng + bột bả + phụ gia vào tường Mô tả kỹ thuật Chương V 350 m2
236 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 6.710,91 m2
237 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 3.733,1812 m2
238 Thu dọn + kê xếp bàn ghế để sơn+ vệ sinh kê trả lại bàn ghế 20 công/1 phòng học Mô tả kỹ thuật Chương V 20 công
239 Mua bạt che đậy các thiết bị đồ dùng Mô tả kỹ thuật Chương V 2,34 100m2
240 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 4,5261 100m2
241 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật Chương V 2,268 100m2
242 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật Chương V 100,1 m
243 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 58,73 m2
244 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật Chương V 219,6 m2
245 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2653 100m3
246 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2653 100m3
247 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 1.537,8068 m2
248 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 258,0495 m2
249 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,6245 m3
250 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5415 m3
251 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 305,6455 m2
252 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 150 m2
253 Lát đá bậc ngũ cấp hội trường (đá đỏ ruby hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật Chương V 21,6 m2
254 Làm chỉ đá mũi bậc Mô tả kỹ thuật Chương V 48 m
255 Vệ sinh, mài lại granito, trát vá Mô tả kỹ thuật Chương V 58,3605 m2
256 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 219,6 m2
257 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật Chương V 239,4 m2
258 Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 29,93 m2
259 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 9 bộ
260 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 13,68 m2
261 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật Chương V 43,61 m2
262 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 16x16mm Mô tả kỹ thuật Chương V 13,68 m2
263 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 27,36 m2
264 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 13,68 m2
265 Bả bẳng hỗn hợp sơn + xi măng trắng + bột bả + phụ gia vào tường Mô tả kỹ thuật Chương V 350 m2
266 Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp Mô tả kỹ thuật Chương V 20 bộ
267 Thay bóng đèn Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
268 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 50 m
269 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 50 m
270 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 1.130,678 m2
271 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 656,0688 m2
272 Ghế hội trường gỗ tự nhiên nhóm 2, tẩm sấy không cong vênh mối mọt khung tựa vát cong liền chân KT: 420x550x1030 Mô tả kỹ thuật Chương V 350 cái
273 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 19,74 m2
274 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật Chương V 47,9 m
275 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 3,0278 10m2
276 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp Mô tả kỹ thuật Chương V 12,18 m2
277 Vận chuyển bàn ghế ra vào phục vụ thi công Mô tả kỹ thuật Chương V 5 công
278 Tháo dỡ hệ thống điện cũ bên trong phòng Mô tả kỹ thuật Chương V 5 công
279 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật Chương V 3,234 m3
280 Phá dỡ gạch lá nem trên mái bằng Mô tả kỹ thuật Chương V 37,8 m2
281 Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng Mô tả kỹ thuật Chương V 37,8 m2
282 Bốc xếp các loại phế thải Mô tả kỹ thuật Chương V 5,6784 m3
283 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0568 100m3
284 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0568 100m3
285 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 72,66 m2
286 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,004 tấn
287 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0036 100m2
288 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0396 m3
289 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
290 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,6478 m3
291 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 20,284 m2
292 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,444 m2
293 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 37,8 m2
294 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật Chương V 37,8 m2
295 Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 3,36 m2
296 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 10,29 m2
297 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
298 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 16x16mm Mô tả kỹ thuật Chương V 10,29 m2
299 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật Chương V 20,58 m2
300 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 10,29 m2
301 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật Chương V 13,65 m2
302 Rèm cửa sổ gỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 10,29 m2
303 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm; 61x41cm Mô tả kỹ thuật Chương V 45,188 m2
304 Bả bằng ventonit 3 lần vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 45,188 m2
305 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 45,188 m2
306 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 89,512 m2
307 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 6,93 m2
308 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 1 bóng Mô tả kỹ thuật Chương V 20 bộ
309 Lắp đặt đèn chống ẩm có chao chụp Mô tả kỹ thuật Chương V 6 bộ
310 Lắp đặt đèn chống nổ có chao chụp Mô tả kỹ thuật Chương V 37 bộ
311 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
312 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật Chương V 9 cái
313 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
314 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 30 m
315 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 150 m
316 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 100 m
317 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 300 m
318 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu <=3cm Mô tả kỹ thuật Chương V 200 m
319 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Mô tả kỹ thuật Chương V 200 m
320 Sơn, trát vá đục đường điện Mô tả kỹ thuật Chương V 5 công
321 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 19,74 m2
322 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật Chương V 47,9 m
323 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 3,0278 10m2
324 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp Mô tả kỹ thuật Chương V 12,18 m2
325 Vận chuyển bàn ghế ra vào phục vụ thi công Mô tả kỹ thuật Chương V 5 công
326 Tháo dỡ hệ thống điện cũ bên trong phòng Mô tả kỹ thuật Chương V 5 công
327 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật Chương V 3,3132 m3
328 Phá dỡ gạch lá nem trên mái bằng Mô tả kỹ thuật Chương V 37,8 m2
329 Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng Mô tả kỹ thuật Chương V 37,8 m2
330 Bốc xếp các loại phế thải Mô tả kỹ thuật Chương V 5,7811 m3
331 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0578 100m3
332 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0578 100m3
333 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 72,66 m2
334 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,004 tấn
335 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0036 100m2
336 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0396 m3
337 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
338 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,6478 m3
339 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 20,284 m2
340 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,444 m2
341 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 37,8 m2
342 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật Chương V 37,8 m2
343 Sản xuất cửa đi bằng cửa nhôm hệ Sản xuất cửa đi nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 2,0mm kính 6,8mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 3,36 m2
344 Sản xuất cửa sổ bằng cửa nhôm hệ Sản xuất cửa đi nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 2,0mm kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 10,29 m2
345 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
346 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 16x16mm Mô tả kỹ thuật Chương V 10,29 m2
347 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật Chương V 20,58 m2
348 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 10,29 m2
349 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật Chương V 13,65 m2
350 Rèm cửa sổ gỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 10,29 m2
351 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm; 61x41cm Mô tả kỹ thuật Chương V 45,188 m2
352 Bả bằng ventonit 3 lần vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 45,188 m2
353 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 45,188 m2
354 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 89,512 m2
355 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 6,93 m2
356 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 1 bóng Mô tả kỹ thuật Chương V 20 bộ
357 Lắp đặt đèn chống ẩm có chao chụp Mô tả kỹ thuật Chương V 6 bộ
358 Lắp đặt đèn chống nổ có chao chụp Mô tả kỹ thuật Chương V 37 bộ
359 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
360 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật Chương V 9 cái
361 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
362 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 30 m
363 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 150 m
364 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 100 m
365 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 300 m
366 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu <=3cm Mô tả kỹ thuật Chương V 200 m
367 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Mô tả kỹ thuật Chương V 200 m
368 Sơn, trát vá đục đường điện Mô tả kỹ thuật Chương V 5 công
369 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 20,58 m2
370 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật Chương V 48,2 m
371 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 3,1184 10m2
372 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp Mô tả kỹ thuật Chương V 12,18 m2
373 Vận chuyển bàn ghế ra vào phục vụ thi công Mô tả kỹ thuật Chương V 5 công
374 Tháo dỡ hệ thống điện cũ bên trong phòng Mô tả kỹ thuật Chương V 5 công
375 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7392 m3
376 Phá dỡ gạch lá nem trên mái bằng Mô tả kỹ thuật Chương V 37,8 m2
377 Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng Mô tả kỹ thuật Chương V 37,8 m2
378 Bốc xếp các loại phế thải Mô tả kỹ thuật Chương V 2,4349 m3
379 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0244 100m3
380 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0244 100m3
381 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 71,82 m2
382 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,004 tấn
383 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0036 100m2
384 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0396 m3
385 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
386 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,387 m3
387 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 27,004 m2
388 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 37,8 m2
389 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật Chương V 37,8 m2
390 Sản xuất cửa đi bằng cửa nhôm hệ Sản xuất cửa đi nhôm hệ xingfa 2,0mm kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 3,36 m2
391 Sản xuất cửa sổ bằng cửa nhôm hệ Sản xuất cửa đi nhôm hệ xingfa 2,0mm kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 10,29 m2
392 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
393 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 16x16mm Mô tả kỹ thuật Chương V 10,29 m2
394 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật Chương V 20,58 m2
395 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 10,29 m2
396 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật Chương V 13,65 m2
397 Rèm cửa sổ gỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 10,29 m2
398 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm; 61x41cm Mô tả kỹ thuật Chương V 45,188 m2
399 Bả bằng ventonit 3 lần vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 45,188 m2
400 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 45,188 m2
401 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 89,512 m2
402 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 10,29 m2
403 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 1 bóng Mô tả kỹ thuật Chương V 20 bộ
404 Lắp đặt đèn chống ẩm có chao chụp Mô tả kỹ thuật Chương V 6 bộ
405 Lắp đặt đèn chống nổ có chao chụp Mô tả kỹ thuật Chương V 37 bộ
406 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
407 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật Chương V 9 cái
408 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
409 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 30 m
410 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 150 m
411 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 100 m
412 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 300 m
413 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu <=3cm Mô tả kỹ thuật Chương V 200 m
414 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Mô tả kỹ thuật Chương V 200 m
415 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 69,9764 m2
416 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 11,8336 m2
417 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật Chương V 3,96 m2
418 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 36,334 m2
419 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 45,4724 m2
420 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 3,96 m2
421 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 165,8136 m2
422 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 27,3968 m2
423 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 125,8428 m2
424 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 87,1624 m2
425 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 51,784 m2
426 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 41,4315 m2
427 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật Chương V 34,88 m2
428 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 93,214 m2
429 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 34,88 m2
430 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 200,772 m2
431 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 60,2316 m2
432 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm Mô tả kỹ thuật Chương V 32,1235 m2
433 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 200,77 m2
434 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 2.030,3354 m2
435 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật Chương V 171,9077 m2
436 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 350 m2
437 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 2.030,33 m2
438 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 171,9077 m2
B CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật Chương V 1 toàn bộ
2 Chi phí chung cho khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế Mô tả kỹ thuật Chương V 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->