Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200116509-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân xã Cổ Loa |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200106856 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-08 17:37:00 đến ngày 2020-01-18 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,954,486,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,99 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,2137 | tấn |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0121 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,773 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,6945 | m3 |
| 6 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,4488 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0413 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0413 | 100m3 |
| 9 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,9754 | m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0878 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,2517 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0651 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0651 | 100m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0196 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,8624 | m3 |
| 16 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,5364 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0529 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0317 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,4851 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,1648 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,3166 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 34,8709 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,0704 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 104,56 | m |
| 25 | Sản xuất hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,168 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24,32 | m2 |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,168 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 56,94 | m2 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,3475 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,4467 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1549 | m3 |
| 33 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,3259 | m3 |
| 34 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1823 | m3 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,1583 | m3 |
| 36 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,296 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 34,32 | m |
| 38 | Sản xuất cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,5 | 1m2 |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,5 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,296 | m2 |
| 42 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,4 | m2 |
| 43 | Đào nền đường mở rộng tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,17 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,204 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,204 | 100m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,4185 | m3 |
| 48 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 18x22x100cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27 | m |
| 49 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27 | cái |
| 50 | Rải nilông chống mất nước đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 68 | m2 |
| 51 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,4 | m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,8 | m3 |
| 53 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,1 | m3 |
| 54 | Rải nilông chống mất nước đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 62 | m2 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,2 | m3 |
| 56 | Cắt khe 2x4 đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,2667 | 10m |
| 57 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 62 | m2 |
| 58 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,7581 | m3 |
| 59 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,4183 | 100m3 |
| 60 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 52,5193 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,0504 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,0504 | 100m3 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1125 | 100m2 |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,846 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,3264 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1847 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0813 | tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,4945 | tấn |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,0413 | tấn |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0504 | tấn |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,5454 | tấn |
| 72 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28,1652 | m3 |
| 73 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,0492 | m3 |
| 74 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,364 | m3 |
| 75 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,0597 | m3 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1215 | 100m2 |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1307 | tấn |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,3363 | m3 |
| 79 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39,5318 | m3 |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0855 | tấn |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,2016 | tấn |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,498 | tấn |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,462 | 100m2 |
| 84 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,3924 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 32,8354 | m3 |
| 86 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,3586 | m3 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1402 | 100m2 |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0573 | tấn |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0308 | tấn |
| 90 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,6938 | m3 |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,704 | 100m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,2686 | 100m2 |
| 93 | Rải bạt đổ bê tông sàn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,964 | 100m2 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,2243 | tấn |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,2438 | tấn |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,567 | tấn |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,4495 | tấn |
| 98 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,1061 | m3 |
| 99 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 17,6434 | m3 |
| 100 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 101 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,6 | m3 |
| 102 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,131 | m3 |
| 103 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,7768 | m3 |
| 104 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=12m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,9769 | tấn |
| 105 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=10kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,5019 | tấn |
| 106 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,2318 | tấn |
| 107 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 169,809 | m2 |
| 108 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,9769 | tấn |
| 109 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,2318 | tấn |
| 110 | Lắp đặt các loại mặt bích đặc, khối lượng mỗi cái <=50kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,5019 | tấn |
| 111 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,4095 | 100m2 |
| 112 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30,3 | md |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,3045 | 100m |
| 114 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35 | cái |
| 115 | Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 116 | Lắp đai khởi thuỷ, đường kính ống 80mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 105 | cái |
| 117 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cọc |
| 118 | Kéo rải dây chống sét bằng thép có đường kính 10mm theo tường, cột và mái nhà | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | m |
| 119 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt kim thu sét có chiều dài 1m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 121 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 304,6271 | m2 |
| 122 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 237,1004 | m2 |
| 123 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 65,901 | m2 |
| 124 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 84 | m2 |
| 125 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 126 | m2 |
| 126 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,1132 | m2 |
| 127 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,1132 | m2 |
| 128 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,1132 | m2 |
| 129 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 576 | m |
| 130 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,8029 | m3 |
| 131 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 108 | m2 |
| 132 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 108 | m2 |
| 133 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,1 | m2 |
| 134 | Ốp gạch Inax vào tường, kích thước gạch 45x145mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18,38 | m2 |
| 135 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm; 61x41cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 89,8788 | m2 |
| 136 | Sản xuất cửa kính thủy lực | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,884 | m2 |
| 137 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,4 | m2 |
| 138 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,76 | m2 |
| 139 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 140 | Sản xuất cửa cuốn thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,22 | m2 |
| 141 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 16x16mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,04 | m2 |
| 142 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,08 | m2 |
| 143 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,04 | m2 |
| 144 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35,26 | m2 |
| 145 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 447,1 | m2 |
| 146 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 370,52 | m2 |
| 147 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu <=3cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 180 | m |
| 148 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 149 | Móc quạt trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 150 | Triết áp quạt trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 151 | Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 152 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18 | bộ |
| 153 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14 | cái |
| 154 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 155 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 156 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=40x60mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | hộp |
| 158 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10ampe | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 159 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=150ampe | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 250 | m |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 150 | m |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 80 | m |
| 164 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 100 | m |
| 165 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 180 | m |
| 167 | Thu dọn + kê xếp bàn ghế để sơn+ vệ sinh kê trả lại bàn ghế 2 công/1 phòng học | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | công |
| 168 | Mua bạt che đậy các thiết bị đồ dùng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,784 | 100m2 |
| 169 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,5192 | 100m2 |
| 170 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,588 | 100m2 |
| 171 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 59,2 | m |
| 172 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,44 | m2 |
| 173 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 480,6992 | m2 |
| 174 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 99,0048 | m2 |
| 175 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 63,024 | m2 |
| 176 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,44 | m2 |
| 177 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 178 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | m2 |
| 179 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 16x16mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | m2 |
| 180 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24 | m2 |
| 181 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | m2 |
| 182 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 378 | m2 |
| 183 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 211,2032 | m2 |
| 184 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,554 | 100m2 |
| 185 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,666 | 100m2 |
| 186 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,92 | m2 |
| 187 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 364,48 | m2 |
| 188 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,72 | m2 |
| 189 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | m2 |
| 190 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,92 | m2 |
| 191 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 270,94 | m2 |
| 192 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 203,06 | m2 |
| 193 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,875 | 100m2 |
| 194 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,375 | 100m2 |
| 195 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 188,6656 | m2 |
| 196 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 55,0264 | m2 |
| 197 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,524 | m2 |
| 198 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,94 | m2 |
| 199 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | bộ |
| 200 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,72 | m2 |
| 201 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 127,28 | m2 |
| 202 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 116,4056 | m2 |
| 203 | Thu dọn + kê xếp bàn ghế để sơn+ vệ sinh kê trả lại bàn ghế 4 công/1 phòng học | Mô tả kỹ thuật Chương V | 132 | công |
| 204 | Mua bạt che đậy các thiết bị đồ dùng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,427 | 100m2 |
| 205 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,96 | 100m2 |
| 206 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,281 | 100m2 |
| 207 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.073,7 | m |
| 208 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 714,065 | m2 |
| 209 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 68,423 | 10m2 |
| 210 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,8931 | m3 |
| 211 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,4866 | m3 |
| 212 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,1058 | m3 |
| 213 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.317,6234 | m2 |
| 214 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,0472 | 100m3 |
| 215 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,0472 | 100m3 |
| 216 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7.658,9312 | m2 |
| 217 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.831,0724 | m2 |
| 218 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 59,67 | m2 |
| 219 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,6231 | m3 |
| 220 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35,529 | m2 |
| 221 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật Chương V | 46,452 | m2 |
| 222 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,5352 | m3 |
| 223 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 586,4156 | m2 |
| 224 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 199,2996 | m2 |
| 225 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 72,88 | m |
| 226 | Vệ sinh, mài lại granito, trát vá | Mô tả kỹ thuật Chương V | 237,292 | m2 |
| 227 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.317,62 | m2 |
| 228 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 181,49 | m2 |
| 229 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 75 | bộ |
| 230 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 281,205 | m2 |
| 231 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 462,695 | m2 |
| 232 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 16x16mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 251,37 | m2 |
| 233 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 562,41 | m2 |
| 234 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 251,37 | m2 |
| 235 | Bả bẳng hỗn hợp sơn + xi măng trắng + bột bả + phụ gia vào tường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 350 | m2 |
| 236 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6.710,91 | m2 |
| 237 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3.733,1812 | m2 |
| 238 | Thu dọn + kê xếp bàn ghế để sơn+ vệ sinh kê trả lại bàn ghế 20 công/1 phòng học | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | công |
| 239 | Mua bạt che đậy các thiết bị đồ dùng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,34 | 100m2 |
| 240 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,5261 | 100m2 |
| 241 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,268 | 100m2 |
| 242 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 100,1 | m |
| 243 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 58,73 | m2 |
| 244 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật Chương V | 219,6 | m2 |
| 245 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,2653 | 100m3 |
| 246 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,2653 | 100m3 |
| 247 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.537,8068 | m2 |
| 248 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 258,0495 | m2 |
| 249 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,6245 | m3 |
| 250 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,5415 | m3 |
| 251 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 305,6455 | m2 |
| 252 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 150 | m2 |
| 253 | Lát đá bậc ngũ cấp hội trường (đá đỏ ruby hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,6 | m2 |
| 254 | Làm chỉ đá mũi bậc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 48 | m |
| 255 | Vệ sinh, mài lại granito, trát vá | Mô tả kỹ thuật Chương V | 58,3605 | m2 |
| 256 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 219,6 | m2 |
| 257 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 239,4 | m2 |
| 258 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 29,93 | m2 |
| 259 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9 | bộ |
| 260 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,68 | m2 |
| 261 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 43,61 | m2 |
| 262 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 16x16mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,68 | m2 |
| 263 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,36 | m2 |
| 264 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,68 | m2 |
| 265 | Bả bẳng hỗn hợp sơn + xi măng trắng + bột bả + phụ gia vào tường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 350 | m2 |
| 266 | Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | bộ |
| 267 | Thay bóng đèn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 268 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | m |
| 269 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | m |
| 270 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.130,678 | m2 |
| 271 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 656,0688 | m2 |
| 272 | Ghế hội trường gỗ tự nhiên nhóm 2, tẩm sấy không cong vênh mối mọt khung tựa vát cong liền chân KT: 420x550x1030 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 350 | cái |
| 273 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19,74 | m2 |
| 274 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 47,9 | m |
| 275 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,0278 | 10m2 |
| 276 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,18 | m2 |
| 277 | Vận chuyển bàn ghế ra vào phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | công |
| 278 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ bên trong phòng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | công |
| 279 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,234 | m3 |
| 280 | Phá dỡ gạch lá nem trên mái bằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,8 | m2 |
| 281 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,8 | m2 |
| 282 | Bốc xếp các loại phế thải | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,6784 | m3 |
| 283 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0568 | 100m3 |
| 284 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0568 | 100m3 |
| 285 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 72,66 | m2 |
| 286 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,004 | tấn |
| 287 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0036 | 100m2 |
| 288 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0396 | m3 |
| 289 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 290 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,6478 | m3 |
| 291 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,284 | m2 |
| 292 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,444 | m2 |
| 293 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,8 | m2 |
| 294 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,8 | m2 |
| 295 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,36 | m2 |
| 296 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ hệ kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,29 | m2 |
| 297 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 298 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 16x16mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,29 | m2 |
| 299 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,58 | m2 |
| 300 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,29 | m2 |
| 301 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,65 | m2 |
| 302 | Rèm cửa sổ gỗ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,29 | m2 |
| 303 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm; 61x41cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 45,188 | m2 |
| 304 | Bả bằng ventonit 3 lần vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 45,188 | m2 |
| 305 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 45,188 | m2 |
| 306 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 89,512 | m2 |
| 307 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,93 | m2 |
| 308 | Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 1 bóng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | bộ |
| 309 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chao chụp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | bộ |
| 310 | Lắp đặt đèn chống nổ có chao chụp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37 | bộ |
| 311 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 312 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9 | cái |
| 313 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 314 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | m |
| 315 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 150 | m |
| 316 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 100 | m |
| 317 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 300 | m |
| 318 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu <=3cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 200 | m |
| 319 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 200 | m |
| 320 | Sơn, trát vá đục đường điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | công |
| 321 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19,74 | m2 |
| 322 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 47,9 | m |
| 323 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,0278 | 10m2 |
| 324 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,18 | m2 |
| 325 | Vận chuyển bàn ghế ra vào phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | công |
| 326 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ bên trong phòng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | công |
| 327 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,3132 | m3 |
| 328 | Phá dỡ gạch lá nem trên mái bằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,8 | m2 |
| 329 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,8 | m2 |
| 330 | Bốc xếp các loại phế thải | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,7811 | m3 |
| 331 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0578 | 100m3 |
| 332 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0578 | 100m3 |
| 333 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 72,66 | m2 |
| 334 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,004 | tấn |
| 335 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0036 | 100m2 |
| 336 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0396 | m3 |
| 337 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 338 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,6478 | m3 |
| 339 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,284 | m2 |
| 340 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,444 | m2 |
| 341 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,8 | m2 |
| 342 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,8 | m2 |
| 343 | Sản xuất cửa đi bằng cửa nhôm hệ Sản xuất cửa đi nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 2,0mm kính 6,8mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,36 | m2 |
| 344 | Sản xuất cửa sổ bằng cửa nhôm hệ Sản xuất cửa đi nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 2,0mm kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,29 | m2 |
| 345 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 346 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 16x16mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,29 | m2 |
| 347 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,58 | m2 |
| 348 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,29 | m2 |
| 349 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,65 | m2 |
| 350 | Rèm cửa sổ gỗ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,29 | m2 |
| 351 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm; 61x41cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 45,188 | m2 |
| 352 | Bả bằng ventonit 3 lần vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 45,188 | m2 |
| 353 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 45,188 | m2 |
| 354 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 89,512 | m2 |
| 355 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,93 | m2 |
| 356 | Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 1 bóng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | bộ |
| 357 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chao chụp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | bộ |
| 358 | Lắp đặt đèn chống nổ có chao chụp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37 | bộ |
| 359 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 360 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9 | cái |
| 361 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 362 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | m |
| 363 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 150 | m |
| 364 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 100 | m |
| 365 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 300 | m |
| 366 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu <=3cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 200 | m |
| 367 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 200 | m |
| 368 | Sơn, trát vá đục đường điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | công |
| 369 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,58 | m2 |
| 370 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 48,2 | m |
| 371 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,1184 | 10m2 |
| 372 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,18 | m2 |
| 373 | Vận chuyển bàn ghế ra vào phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | công |
| 374 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ bên trong phòng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | công |
| 375 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,7392 | m3 |
| 376 | Phá dỡ gạch lá nem trên mái bằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,8 | m2 |
| 377 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,8 | m2 |
| 378 | Bốc xếp các loại phế thải | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,4349 | m3 |
| 379 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0244 | 100m3 |
| 380 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0244 | 100m3 |
| 381 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 71,82 | m2 |
| 382 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,004 | tấn |
| 383 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0036 | 100m2 |
| 384 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0396 | m3 |
| 385 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 386 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,387 | m3 |
| 387 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,004 | m2 |
| 388 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,8 | m2 |
| 389 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,8 | m2 |
| 390 | Sản xuất cửa đi bằng cửa nhôm hệ Sản xuất cửa đi nhôm hệ xingfa 2,0mm kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,36 | m2 |
| 391 | Sản xuất cửa sổ bằng cửa nhôm hệ Sản xuất cửa đi nhôm hệ xingfa 2,0mm kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,29 | m2 |
| 392 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 393 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 16x16mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,29 | m2 |
| 394 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,58 | m2 |
| 395 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,29 | m2 |
| 396 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,65 | m2 |
| 397 | Rèm cửa sổ gỗ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,29 | m2 |
| 398 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm; 61x41cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 45,188 | m2 |
| 399 | Bả bằng ventonit 3 lần vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 45,188 | m2 |
| 400 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 45,188 | m2 |
| 401 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 89,512 | m2 |
| 402 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,29 | m2 |
| 403 | Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 1 bóng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | bộ |
| 404 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chao chụp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | bộ |
| 405 | Lắp đặt đèn chống nổ có chao chụp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37 | bộ |
| 406 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 407 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9 | cái |
| 408 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 409 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | m |
| 410 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 150 | m |
| 411 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 100 | m |
| 412 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 300 | m |
| 413 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu <=3cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 200 | m |
| 414 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 200 | m |
| 415 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 69,9764 | m2 |
| 416 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,8336 | m2 |
| 417 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,96 | m2 |
| 418 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 36,334 | m2 |
| 419 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 45,4724 | m2 |
| 420 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,96 | m2 |
| 421 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 165,8136 | m2 |
| 422 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,3968 | m2 |
| 423 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 125,8428 | m2 |
| 424 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 87,1624 | m2 |
| 425 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 51,784 | m2 |
| 426 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 41,4315 | m2 |
| 427 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 34,88 | m2 |
| 428 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 93,214 | m2 |
| 429 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 34,88 | m2 |
| 430 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 200,772 | m2 |
| 431 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 60,2316 | m2 |
| 432 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 32,1235 | m2 |
| 433 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 200,77 | m2 |
| 434 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.030,3354 | m2 |
| 435 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 171,9077 | m2 |
| 436 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 350 | m2 |
| 437 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.030,33 | m2 |
| 438 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 171,9077 | m2 |
| B | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | toàn bộ |
| 2 | Chi phí chung cho khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi