Gói thầu: Xay dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200108210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Chư Prông |
| Tên gói thầu | Xay dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200108093 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh Năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 08:13:00 đến ngày 2020-01-20 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,816,327,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 117,000,000 VNĐ ((Một trăm mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường Nguyễn Chí Thanh | |||
| B | Mặt đường Nguyễn Chí Thanh | |||
| 1 | Tẩy bỏ bê tông dân tự đổ lên đan rãnh (vận chuyển đổ xa) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 3,32 | m3 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám trên MĐ cũ TCN 0.5Kg/m2 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 12.091,61 | m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày đã lèn ép = 6,9cm (kể cả bù vênh) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 11.358,622 | m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày đã lèn ép = 5cm | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 576,978 | m2 |
| 5 | Vuốt nối từ mép mặt đường về lề, chiều dày TB đã lèn ép =3cm | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 156,01 | m2 |
| 6 | Bê tông vuốt đan rãnh đá 1x2 M200 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 25,21 | m3 |
| C | An toàn giao thông đường Nguyễn Chí Thanh | |||
| 1 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu vàng | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 58,8 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu trắng | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 140,4 | m2 |
| D | Cải tạo nút giao tại cọc 34 Km0+479,41m | |||
| 1 | Đào mặt đường nhựa cũ dày TB 20cm (vận chuyển đổ xa) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 10,89 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp 3 dày TB 10cm (vận chuyển đổ xa) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 5,45 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường lu lèn đạt K0.95 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 21,68 | m3 |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm Dmax 37.5mm lớp móng dưới | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 9,4 | m3 |
| 5 | Móng cấp phối đá dăm Dmax 25mm lớp móng trên | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 8,67 | m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám m.đường=nhựa pha dầu lượng nhựa 1,0 Kg/m2 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 89,64 | m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày đã lèn ép = 5cm | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 89,64 | m2 |
| 8 | Đào bỏ đan rãnh, bó vỉa cũ (vận chuyển đổ xa) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 3,96 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bó vỉa đan rãnh | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 13,71 | m2 |
| 10 | Bê tông bó vỉa đan rãnh đá 1x2 M200 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 3,09 | m3 |
| 11 | Bê tông vỉa hè đá 1x2 M200 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 1,61 | m3 |
| 12 | Gỗ vách ngăn khe co giãn | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 0,004 | m3 |
| 13 | Trục vớt tấm đan (tận dụng lại) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 66 | Cái |
| 14 | Đập phá khối xây cũ (tận dụng lại) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 3,12 | m3 |
| 15 | Đập phá gối cũ (vận chuyển đổ xa) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 0,92 | m3 |
| 16 | Đào đất mương đất cấp 3 (vận chuyển đổ xa) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 13,38 | m3 |
| 17 | Đệm móng đá 4x6 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 1,41 | m3 |
| 18 | Bê tông đáy mương đá 2x4M150 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 2,11 | m3 |
| 19 | Xây hố ga đá hộc VXM M100 (tận dụng đá cũ) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 3,12 | m3 |
| 20 | Xây hố ga đá hộc VXM M100 (mua đá mới) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 0,72 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gối mương | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 10,24 | m2 |
| 22 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 1,13 | m3 |
| 23 | Lắp đặt tấm đan (tận dụng lại) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 32 | Cái |
| 24 | Trục vớt tấm đan (tận dụng lại) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 4 | Cái |
| 25 | Đập phá khối xây cũ (tận dụng lại) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 2,51 | m3 |
| 26 | Đập phá gối cũ (vận chuyển đổ xa) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 0,48 | m3 |
| 27 | Đệm móng đá 4x6 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 0,51 | m3 |
| 28 | Bê tông đáy ga đá 2x4M150 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 0,77 | m3 |
| 29 | Xây hố ga đá hộc VXM M100 (tận dụng) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 2,51 | m3 |
| 30 | Gia công c.thép gối mương d<10mm | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 0,04 | Tấn |
| 31 | Ván khuôn gối mương | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 3,78 | m2 |
| 32 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 0,48 | m3 |
| 33 | Lắp đặt tấm đan (tận dụng lại) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 4 | Cái |
| 34 | Đập bỏ khối xây cũ (vận chuyển đổ xa) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 1,41 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gối mương | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 17,28 | m2 |
| 36 | Gia công c.thép gối mương d<10mm | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 0,101 | Tấn |
| 37 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 1,98 | m3 |
| 38 | Gia công cốt thép tấm đan d<10mm | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 0,049 | tấn |
| 39 | Gia công cốt thép tấm đan d12mm | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 0,146 | tấn |
| 40 | Ván khuôn tấm đan | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 1,54 | m2 |
| 41 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 1,52 | m3 |
| 42 | Lắp đặt tấm đan Đ | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 40 | Cái |
| 43 | Đào móng đất cấp 3 (vận chuyển đổ xa) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 0,56 | m3 |
| 44 | Ván khuôn đổ bê tông hố thu | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 4,03 | m2 |
| 45 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 0,48 | m3 |
| 46 | VXM M100 láng mặt ngoài tạo dốc đáy hố | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 0,4 | m2 |
| 47 | Cung cấp, LĐ tấm nhựa chắn rác composite | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 2 | Tấm |
| 48 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D220 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 1,3 | m |
| E | Đường Nguyễn Trãi | |||
| F | Vá ổ gà đường Nguyễn Trãi | |||
| 1 | Tẩy bỏ bê tông dân tự đổ lên đan rãnh (vận chuyển đổ xa) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 3,97 | m3 |
| 2 | Đào kết cấu móng MĐ cũ (vận chuyển đổ xa) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 4 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp 3 dày 10cm (vận chuyển đổ xa) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 2 | m3 |
| 4 | Đầm lèn đất nền đạt K0.95 bằng đầm cóc | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 6 | m3 |
| 5 | Móng cấp phối đá dăm Dmax 37.5mm lớp móng dưới | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 2,6 | m3 |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm Dmax 25mm lớp móng trên | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 2,4 | m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám m.đường=nhựa pha dầu lượng nhựa 1,0kg/m2 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 20 | m2 |
| 8 | Bê tông vuốt đan rãnh đá 1x2 M200 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 27,33 | m3 |
| G | Mặt đường Nguyễn Trãi | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám trên MĐ cũ TCN 0.5Kg/m2 | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 13.088,08 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTN C19, dày TB 6.4cm (bao gồm cả bù vênh) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 12.296,34 | m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày đã lèn ép 5cm (diện tích còn lại) | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 693,71 | m2 |
| 4 | Vuốt nối từ mép mặt đường về lề chiều dày TB đã lèn ép =3cm | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 118,03 | m2 |
| H | An toàn giao thông đường Nguyễn Trãi | |||
| 1 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu vàng | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 61,5 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu trắng | YCKT (Tại chương V-HSDT) | 117,68 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi