Gói thầu: Đường giao thông từ khối 11 thị trấn Ea Knốp đi xã Ea Tíh, huyện Ea Kar
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200120079-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Ea Kar |
| Tên gói thầu | Đường giao thông từ khối 11 thị trấn Ea Knốp đi xã Ea Tíh, huyện Ea Kar |
| Số hiệu KHLCNT | 20200110611 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 14:47:00 đến ngày 2020-01-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,652,931,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 87,000,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. | Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định khối lượng từ thiết kế | Chương V | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ + đánh cấp, đất cấp 1 đổ đi xúc lên PTVC | Chương V | 21,5885 | 100m3 |
| 2 | Ô tô vận chuyển đất vét hữu cơ + đánh cấp đổ đi cự ly 1km đầu, đất cấp I | Chương V | 21,5885 | 100m3 |
| 3 | Ô tô vận chuyển đất vét hữu cơ + đánh cấp đổ đi cự ly 0,5km cuối, đất cấp I (Hệ số Máy TC:) | Chương V | 21,5885 | 100m3/1km |
| 4 | Đào rãnh dọc hình thang đổ đi, đất cấp II | Chương V | 8,0542 | 100m3 |
| 5 | Ô tô vận chuyển đất đào rãnh đổ đi cự ly 1km đầu, đất cấp II | Chương V | 8,0542 | 100m3 |
| 6 | Ô tô vận chuyển đất đào rãnh đổ đi cự ly 0,5km cuối, đất cấp II (Hệ số Máy TC:) | Chương V | 8,0542 | 100m3/1km |
| 7 | Đào nền đường đổ đi xúc lên PTVC, đất cấp II | Chương V | 17,2418 | 100m3 |
| 8 | Ô tô vận chuyển đất đào nền đổ đi cự ly 1km đầu, đất cấp II | Chương V | 17,2418 | 100m3 |
| 9 | Ô tô vận chuyển đất đào nền đổ đi cự ly 0,5km cuối, đất cấp II (Hệ số Máy TC:) | Chương V | 17,2418 | 100m3/1km |
| 10 | Đào nền đường tận dụng đắp cự ly 50m, đất cấp III | Chương V | 40,2309 | 100m3 |
| 11 | Lu nền đường nguyền thổ, độ chặt K=0,95 | Chương V | 118,2838 | 100m2 |
| 12 | Đắp nền đường, độ chặt K=0,95 | Chương V | 58,8665 | 100m3 |
| 13 | Đào đất cấp III tại mỏ, xúc lên PTCV | Chương V | 26,2883 | 100m3 |
| 14 | Ô tô vận chuyển đất đắp nền cự ly 1km đầu, đất cấp III | Chương V | 26,2883 | 100m3 |
| 15 | Ô tô vận chuyển đất đắp nền cự ly 0,5km cuối, đất cấp III (Hệ số Máy TC:) | Chương V | 26,2883 | 100m3/1km |
| 16 | Bê tông mặt đường dày 20cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Chương V | 2.526,01 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V | 20,0477 | 100m2 |
| 18 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 126,3005 | 100m2 |
| 19 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (Hệ số NC:1,1277 | Chương V | 20,017 | 100m3 |
| 20 | Đắp lề đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Chương V | 38,2896 | 100m3 |
| 21 | Đào xúc đất đắp lề tại mỏ lên PTVC | Chương V | 43,2673 | 100m3 |
| 22 | Ô tô vận chuyển đất đắp lề cự ly 1km đầu | Chương V | 43,2673 | 100m3 |
| 23 | Ô tô vận chuyển đất đắp lề cự ly 0,5km cuối (Hệ số Máy TC:) | Chương V | 43,2673 | 100m3/1km |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Chương V | 2 | cái |
| 25 | Gia công lắp đặt trụ đỡ biển báo hiệu đường bằng sắt ống D80 | Chương V | 2 | cái |
| 26 | Làm cọc tiêu BTCT đá 1x2 M200, Kích thước: (15x15x120)cm | Chương V | 32 | cái |
| 27 | Đào móng thi công cống, đất cấp III | Chương V | 4,3142 | 100m3 |
| 28 | Làm lớp dăm đệm móng dày 10cm | Chương V | 30,5178 | m3 |
| 29 | Ván khuôn đổ bê tông thi công cống | Chương V | 5,6332 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng cống + chân khay đá 2x4, vữa BT mác 150 | Chương V | 91,2353 | m3 |
| 31 | Bê tông sân cống thượng hạ lưu đá 2x4, vữa BT mác 150 | Chương V | 11,346 | m3 |
| 32 | Bê tông tường đầu, tường cách, thân cống, hố thu đá 2x4, vữa BT mác 150 | Chương V | 55,1497 | m3 |
| 33 | Cốt thép đúc ống cống, tấm bản đường kính <=10mm | Chương V | 2,1279 | tấn |
| 34 | Cốt thép đúc tấm bản đường kính <=18mm | Chương V | 0,9068 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm bản | Chương V | 0,5044 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất bê tông tấm bản đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V | 10,7624 | m3 |
| 37 | Lắp đặt tấm bản bằng thủ công, vữa XM mác 100 | Chương V | 55 | cái |
| 38 | Bê tông mối nối tấm bản mác 250 | Chương V | 0,3888 | m3 |
| 39 | Bê tông phủ bản đá 0,5x1, vữa BT mác 300 | Chương V | 6,496 | m3 |
| 40 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống, độ chặt K=0,95 | Chương V | 3,0538 | 100m3 |
| 41 | Ván khuôn đúc sẵn ống cống | Chương V | 3,3585 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V | 17,08 | m3 |
| 43 | Lắp đặt ống cống | Chương V | 42 | cấu kiện |
| 44 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống đường kính 1,5m | Chương V | 14 | ống cống |
| 45 | Đào móng chân khay taluy, đất cấp 3 | Chương V | 17,388 | m3 |
| 46 | Làm lớp dăm đệm chân khay taluy | Chương V | 2,16 | m3 |
| 47 | Ván khuôn đổ bê tông chân khay | Chương V | 1,008 | 100m2 |
| 48 | Bê tông chân khay taluy M150, đá 2*4 | Chương V | 15,12 | m3 |
| 49 | Vữa xi măng M50 đệm mái taluy, dày 3cm | Chương V | 240,42 | m2 |
| 50 | Bê tông gia cố mái taluy đá 1x2, vữa BT mác 150 | Chương V | 28,8504 | m3 |
| 51 | Đắp đất hoàn thiện chân khay, độ chặt K=0,95 | Chương V | 0,0609 | 100m3 |
| 52 | Bê tông đúc sẵn tẫm đan rãnh hình thang đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V | 72,7483 | m3 |
| 53 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan | Chương V | 4,9896 | 100m2 |
| 54 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2, vữa BT mác 150 | Chương V | 37,1165 | m3 |
| 55 | Lớp vữa đệm cát xi măng, vữa XM mác 50 | Chương V | 18,5583 | m3 |
| 56 | Lắp đặt tấm đan rãnh hình thang trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Chương V | 1.485 | cái |
| 57 | Lắp đặt tấm đan rãnh hình thang trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Chương V | 1.485 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi