Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200104323-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý thực hiện các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Krông Pa
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20191268619
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (Vốn xổ số kiến thiết)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-09 13:28:00 đến ngày 2020-01-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,393,745,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 Khoản
B CHI PHÍ HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C NHÀ ĐA NĂNG
D * Phần xây dựng
1 San dọn mặt bằng xd Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,4828 100m2
2 Đào móng công trình,chiều rộng móng<=6m,bằng máy đào<=1,25m3,đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,4026 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,1979 m3
4 Bê tông đá 4x6 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 13,6882 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 37,8537 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ,cốt thép móng,đ.kính<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,1249 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ,cốt thép móng,đ.kính<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,1556 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ,cốt thép móng,đ.kính>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,8269 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,0683 100m2
10 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 38,2761 m3
11 Xây gạch tuy nen 2 lỗ 5x9x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,17 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,4034 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,1756 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,9237 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,8583 100m2
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,1051 100m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,7979 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,7979 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III (Mx3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,7979 100m3
20 Bê tông đá 4x6 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 43,4699 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn-đổ bằng thủ công,bê tông nền,đá 1x2,mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 17,6035 m3
22 Xây bậc cấp bằng gạch tuy nen 6 lỗ (8,5x13x20),c.dày>10cm,cao<=4m,VXM mác75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,6339 m3
23 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 71,661 m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 297,1064 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch granite 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 95,1999 m2
26 Láng lớp đệm sàn dày 2mm(1kg/m2/lớp)-sơn 3 lớp màu hoàn thiện-sơn kẻ vạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 297,1064 m2
27 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 69,555 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 69,555 m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 14,4491 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,0536 100m2
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ,ván khuôn kim loại,ván khuôn cột tròn,cao<=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,01 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,5056 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,5772 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,5582 tấn
35 Xây tường bằng gạch tuy nen 6 lỗ (8,5x13x20),c.dày>10cm,cao <=4m,VXM mác50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,766 m3
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 65,7208 m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,5638 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,5375 100m2
39 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 211,7616 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 185,56 m2
41 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 26,2016 m2
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,5241 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,83 tấn
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn-đổ bằng thủ công,bê tông sàn mái,đá 1x2,mác200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,2545 m3
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,3102 tấn
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,0134 100m2
47 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 90,322 m2
48 Láng sênô, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 53,582 m2
49 Ngâm nước xi măng chống thấm sênô Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 53,582 m2
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11,9762 m3
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,113 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,3151 tấn
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,2896 100m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 228,2 m2
55 Xây tường bằng gạch tuy nen 6 lỗ (8,5x13x20),c.dày>10cm,cao<=16m,VXM mác50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 68,0357 m3
56 Xây tường bằng gạch BTKN 6 lỗ 9x14x19,c.dày>10cm,cao<=16m,VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 39,1868 m3
57 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 526,8668 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 578,8989 m2
59 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 190,62 m
60 Trát gờ chỉ biểu tượng Olympic VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 146,7 m
61 Trát tường ngoài, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,2 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 963,1417 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 526,8668 m2
64 Lợp mái tôn mạ màu dày 4.5 zem Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,4812 100m2
65 xà gồ C125x50x2(3,6kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 624,8 md
66 Sản xuất vì kèo thép ống khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,2098 tấn
67 Sản xuất vì kèo thép tấm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,377 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,2493 tấn
69 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,5868 tấn
70 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 417,8446 m2
71 Bulong U fi25 L=1,8m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10 cái
72 Bulong M 16 L=0,05m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 48 cái
73 Bulong M 16 L=0,12m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12 cái
74 Bulong M 16 L=0,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8 cái
75 Bulong M 10 L=0,04m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 210 cái
76 Thép fi12 ren 2 đầu L=1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 126 cái
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát D60x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,524 100m
78 Rọ chắn rác mái bằng thép D150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 32 cái
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo D34x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,024 100m
80 Cửa khung sắt kính 5 ly (hoàn thiện đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 58,88 m2
81 Vách khung sắt kính (hoàn thiện đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 141,5802 m2
82 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 58,88 m2
83 Vách kính khung sắt mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 141,5802 m2
84 Khóa Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4 cái
85 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,5902 tấn
86 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 94,1208 m2
87 Sản xuất khung đỡ máng nước bằng thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,111 tấn
88 Máng nước bằng tôn kẽm dày 5 zem Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 51,8076 m2
89 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 18,1056 m2
90 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,0643 100m2
91 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,4614 100m2
E * Phần hệ thống điện
1 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 55 m
2 Lắp đặt dây đơn CV.6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 80 m
3 Lắp đặt dây đơn CV.4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 150 m
4 Lắp đặt dây đơn CV.2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 350 m
5 Lắp đặt dây đơn CV.1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 200 m
6 Lắp đặt đèn HQ T8 36Wx1 M9G balat điện tử Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2 bộ
7 Lắp đặt đèn HQ T8 18Wx1 M9G balat điện tử Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2 bộ
8 Lắp đặt Đèn led ốp trần DLN03L 270/14W Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt Đèn chiếu sáng sàn thi đấu CS : 150W (trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10 bộ
10 Lắp đặt bộ ổ cắm đôi 16A/250V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8 cái
11 Lắp đặt hạt công tắc 2 phím + đế hộp nhựa lắp âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2 cái
12 Lắp đặt hạt công tắc 1 phím + đế hộp nhựa lắp âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4 cái
13 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 10A/250V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5 cái
14 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 20A/250V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 cái
15 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 40A/250V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 cái
16 Băng keo điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3 cuộn
17 Lắp đặt Tủ điện âm tường chứa 8 aptomat Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 cái
18 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 250 m
19 Lắp đặt Đèn exit Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2 bộ
20 Lắp đặt Đèn lưu điện sự cố Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4 bộ
F * Phần hệ thống chống sét
1 Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,7 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,7 m3
3 Đóng cọc tiếp địa chống sét D16, L=2.4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12 cọc
4 Kéo rải dây cáp đồng bọc thoát sét theo tường CV50mm2 (Việt Nam) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 35 m
5 Kéo rải dây nối đất dưới mương đồng trần CV50mm2 (Việt Nam) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 34 m
6 Trụ đở kim thu sét D49/42, L=5m + bộ chân đế (Việt Nam) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 trụ
7 Cáp néo trụ D4 (Việt Nam) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20 m
8 Tăng đơ (Việt Nam) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4 cái
9 Kẹp siết cáp (Việt Nam) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3 cái
10 Hóa chất giảm điện trở, bao 12Kg (Pháp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2 bao
11 Lắp đặt hộp đo kiểm tra điện trở (VN) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 hộp
12 Vật liệu phụ: Que hàn đồng, Bình gió đá … Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1
G SÂN BÊ TÔNG
1 San dọn mặt bằng XD Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 13,5 100m2
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,4125 m3
3 Bê tông đá 4x6 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 137,565 m3
4 Xây tường bằng gạch tuy nen 6 lỗ (8,5x13x20),c.dày<=10cm,cao<=4m,VXM mác50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,645 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20,25 m2
6 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20,25 m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 67,5 m3
8 Kẻ roon nền 10x50 khoảng cách 2mx2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.350 m2
H CHI PHÍ HẠNG MỤC THIẾT BỊ
1 Kim thu sét SORMASTER Rbv=71m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->