Gói thầu: Gói thầu 3: Cung cấp, lắp đặt, thí nghiệm hiệu chỉnh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200116485-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu 3: Cung cấp, lắp đặt, thí nghiệm hiệu chỉnh
Số hiệu KHLCNT 20191217496
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 40 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-09 11:49:00 đến ngày 2020-01-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 465,231,094 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,800,000 VNĐ ((Sáu triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà kép bằng đỡ dây đầu trạm (58,81kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Xà kép lệch đỡ dây đầu trạm (73,64kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
3 Xà đỡ sứ lèo tầng 2 (25,47kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
4 Xà đỡ sứ lèo tầng 4 (26,74kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
5 Xà đỡ CDLD + CSV (tim cột 3m) (166,84kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Xà đỡ tay dao + cần giật 4,5m (45,2kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Xà đỡ CSV (tim cột 3m) (36,06kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Xà đỡ cầu chì tự rơi tim 3m (35,89kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Giá đỡ máy biến áp + ghế thao tác (404,4kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
10 Thang trèo 3m (44,56kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
11 Sứ đứng Polimer + ty sứ - 35kV 962mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Quả
12 Sứ đứng gốm 35kV, 720mm (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Quả
13 Cột BTLT.I-12-190- 9.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
14 Dây ACSR70mm2/XLPE-24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
15 Đầu cốt AM70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
16 Cáp 24kv Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
17 Đầu cốt M50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
18 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 240mm2-0,6/1kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
19 Đầu cốt M240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
20 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
21 Ghíp nhôm A70-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
22 HT tiếp địa trạm treo (124,72kg/ht) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 HT
23 Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
24 Biển báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
25 Móng MT6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
B MUA SẮM VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV
1 Xà kép bằng 6 sứ (86,04kg/b) -XKB6SĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
2 Xà kép bằng sứ chuỗi (77,43kg) - XKBSC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Xà chuyển hướng 6 sứ - XCH6S (80,36kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
4 Xà đỡ cầu dao liên động 35kV - XĐCDLD (72,75kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Xà đỡ tay dao + cần giật 5m (46,76kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Xà đỡ ghế + ghế thao tác (cột LT12m) (88,88kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Thang trèo 4m (cột LT12m)(55,92kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
9 Sứ chuỗi néo polymer 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chuỗi
10 Sứ đứng gốm 35kV, 720mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Quả
11 Ghíp nhôm A70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cái
12 Đầu cốt AM70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
13 Tiếp địa đường dây 2 tầng xà RS2 (19,09kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
14 Biển báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
15 Biển báo tay dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
16 Móng MT6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
C LẮP ĐẶT VẬT LIỆU - TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà kép bằng đỡ dây đầu trạm (58,81kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Xà kép lệch đỡ dây đầu trạm (73,64kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
3 Xà đỡ sứ lèo tầng 2 (25,47kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
4 Xà đỡ sứ lèo tầng 4 (26,74kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
5 Xà đỡ CDLD + CSV (tim cột 3m) (166,84kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Xà đỡ tay dao + cần giật 4,5m (45,2kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Xà đỡ CSV (tim cột 3m) (36,06kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Xà đỡ cầu chì tự rơi tim 3m (35,89kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Giá đỡ máy biến áp + ghế thao tác (404,4kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
10 Thang trèo 3m (44,56kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
11 Lắp sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 quả
12 Lắp sứ đứng 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 quả
13 Lắp cầu chì tự rơi 35kV (1b/3f) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
14 Dựng cột 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
15 Lắp đặt dây ACSR70mm2/XLPE-24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
16 Ép đầu cốt AM 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 10 cái
17 Kéo cáp 24kv Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
18 Ép đầu cốt M50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 10 cái
19 Kéo cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
20 Ép đầu cốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 10 cái
21 Kéo cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
22 Ép đầu cốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 10 cái
23 HT tiếp địa trạm treo (124,72kg/ht) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 HT
24 Lắp biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
25 Móng MT6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
D LẮP ĐẶT VẬT LIỆU - ĐƯỜNG DÂY 35KV
1 Xà kép bằng 6 sứ (86,04kg/b) -XKB6SĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
2 Xà kép bằng sứ chuỗi (77,43kg) - XKBSC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Xà chuyển hướng 6 sứ - XCH6S (80,36kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
4 Xà đỡ cầu dao liên động 35kV - XĐCDLD (72,75kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Xà đỡ tay dao + cần giật 5m (46,76kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Xà đỡ ghế + ghế thao tác (cột LT12m) (88,88kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Thang trèo 4m (cột LT12m)(55,92kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Dựng cột 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
9 Lắp sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
10 Lắp sứ chuỗi polimer 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chuỗi
11 Lắp sứ đứng 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 10 quả
12 Kéo dây ACSR70/11mm2 bọc mỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0059 km
13 Ép đầu cốt AM 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 10 cái
14 Tiếp địa đường dây 2 tầng xà RS2 (19,09kg/b) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
15 Lắp biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
16 Móng MT6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
E MUA SẮM THIẾT BỊ (TBA)
1 Tủ hạ thế trọn bộ 600A (01 AB tổng 600A, 06 TI 600/5A, thanh cái, đồng hồ, 03CSV hạ thế, phụ kiện) có Công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
2 Cầu dao cách ly 35kV - 630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Chống sét van 35kV (1b/3F) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
F MUA SẮM THIẾT BỊ (đường dây 35kV)
1 Cầu dao cách ly 35kV - 630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
G LẮP ĐẶT THIẾT BỊ (TBA)
1 MBA 400kVA -35 (22)/0.4kV (ngoài trời) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
2 Tủ hạ thế trọn bộ 600A (01 AB tổng 600A, 06 TI 600/5A, thanh cái, đồng hồ, 03CSV hạ thế, phụ kiện) có Công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
3 Cầu dao cách ly 35kV - 630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Chống sét van 35kV (1b/3F) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
H LẮP ĐẶT THIẾT BỊ (đường dây 35kV)
1 Cầu dao cách ly 35kV - 630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Bộ cảnh báo sự cố (lắp tại cột đường dây) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
I THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ (TBA)
1 TN aptomat tổng 600A 2 cái
2 TN hệ thống Thanh cái (hạ thế) 2 HT
3 TN chống sét van hạ thế 1 bộ
4 TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) 5 bộ
5 TN Vonmet 2 cái
6 TN Ampemet 6 cái
7 Cầu dao cách ly 35kV - 630A 2 Bộ
8 Chống sét van 35kV (1b/3F) 2 Bộ
J THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ (đường dây)
1 Cầu dao cách ly 35kV - 630A 1 Bộ
K THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU (Phần TBA)
1 Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm 30 bộ
2 Sứ đứng gốm 35kV, 720mm 8 Quả
3 HT tiếp địa trạm 2 HT
L THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU (đường dây không 35Kv)
1 Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm 5 bộ
2 Sứ đứng gốm 35kV, 720mm 4 Quả
3 Tiếp địa cột 5 bộ
4 Sứ chuỗi néo polymer 35kV 6 chuỗi
M Chi phí kiểm định VTTB
1 KĐ TI hạ thế 12 cái
2 KĐ công tơ 2 cái
N Chi phí bồi thường đất nông nghiệp
1 Đền bù hoa màu (lúa) 2,5 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->