Gói thầu: Xây lắp công trình: Cải tạo và chống quá tải các TBA khu vực TX Đông Triều năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200121923-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Cải tạo và chống quá tải các TBA khu vực TX Đông Triều năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200119310
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB, TDTM của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-09 16:35:00 đến ngày 2020-01-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,695,629,657 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lắp đặt thiết bị
1 Lắp đặt Máy biến áp 35/0,4kV - 400KVA (A cấp) 400 kVA - 35/0,4 kV, TB A cấp 2 máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 22/0,4kV - 320KVA (A cấp) 320 kVA - 22/0,4 kV, TB A cấp 3 máy
3 Lắp đặt Máy biến áp 22/0,4kV - 400KVA (A cấp) 400 kVA - 22/0,4 kV, TB A cấp 2 máy
4 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 600V-500A (4ATM nhánh từ 150÷250A) (A cấp) TĐ 600V-500A, TB A cấp 3 tủ
5 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 600V-600A (4ATM nhánh từ 150÷250A) (A cấp) TĐ 600V-600A, TB A cấp 4 tủ
6 Lắp đặt Chống sét van 24kV-10kA - polymer (Bộ/3pha) (A cấp) ZnO-22, TB A cấp 5 bộ
7 Lắp đặt Chống sét van 42kV-10kA - polymer (Bộ/3pha) (A cấp) ZnO-35, TB A cấp 2 bộ
B Xây dựng đường dây trung áp
1 Cột 12m NPC.I-12-190-7,2 NPC.I-12-190-7,2 2 Cột
2 Cột 12m NPC.I-12-190-9 NPC.I-12-190-9 2 Cột
3 Cột 12m NPC.I-12-190-10 NPC.I-12-190-10 2 Cột
4 Cột 14m NPC.I-14-190-9,2 NPC.I-14-190-9,2 2 Cột
5 Cột 14m NPC.I-14-190-11 NPC.I-14-190-11 3 Cột
6 Cột 14m NPC.I-14-190-13 NPC.I-14-190-13 1 Cột
7 Cột 16m NPC.I-16-190-9,2 NPC.I-16-190-9,2 2 Cột
8 Cột 16m NPC.I-16-190-11 NPC.I-16-190-11 6 Cột
9 Cột 16m NPC.I-16-190-13 NPC.I-16-190-13 5 Cột
10 Cột 18m NPC.I-18-190-11 NPC.I-18-190-11 24 Cột
11 Cột 18m NPC.I-18-190-13 NPC.I-18-190-13 2 Cột
12 Tiếp địa, R4C R4C 37 Bộ
13 Giằng cột đúp, GC-12 GC-12 1 Bộ
14 Giằng cột đúp, GC-14 GC-14 1 Bộ
15 Giằng cột đúp, GC-16 GC-16 4 Bộ
16 Giằng cột đúp, GC-18 GC-18 8 Bộ
17 Xà phụ 1 pha XP-1 XP-1 2 Bộ
18 Xà đỡ lèo 1 pha XĐL-1 XĐL-1 3 Bộ
19 Xà đỡ XĐ-1T-22 XĐ-1T-22 1 Bộ
20 Xà quay XQ3-1 XQ3-1 5 Bộ
21 Xà quay sứ chuỗi cột đôi dọc tuyến XQ3KCD-22C XQ3KCD-22C 1 Bộ
22 Xà néo bằng cột đơn sứ đứng XN-1T-22 XN-1T-22 2 Bộ
23 Xà néo bằng cột đơn sứ đứng XN-1T-35 XN-1T-35 1 Bộ
24 Xà néo bằng cột đơn sứ chuỗi XN-1T-35C XN-1T-35C 1 Bộ
25 Xà néo bằng cột đơn sứ chuỗi XN-1T-35C-1.2 XN-1T-35C-1.2 1 Bộ
26 Xà néo bằng cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNKD-1T-22C XNKD-1T-22C 2 Bộ
27 Xà néo bằng cột đôi sứ chuỗi ngang tuyến XNKN-1T-22C XNKN-1T-22C 1 Bộ
28 Xà néo lệch 2 tầng cột đơn sứ đứng XNL-2T-22 XNL-2T-22 13 Bộ
29 Xà néo lệch 2 tầng cột đơn sứ chuỗi XNL-2T-22C XNL-2T-22C 4 Bộ
30 Xà néo lệch 2 tầng cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNLKD-2T-22C XNLKD-2T-22C 7 Bộ
31 Xà néo lệch 2 tầng cột đôi sứ chuỗi ngang tuyến XNLKN-2T-22C XNLKN-2T-22C 1 Bộ
32 Xà néo lệch 3 tầng cột đôi sứ chuỗi ngang tuyến XNLKN-3T-22C XNLKN-3T-22C 1 Bộ
33 Xà néo tam giác cột đơn sứ đứng XNA-22 XNA-22 1 Bộ
34 Xà néo tam giác cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNAKD-22C XNAKD-22C 2 Bộ
35 Cô dê dây néo CDN-1 (CDN-T-128) CDN-1 (CDN-T-128) 1 Bộ
36 Cô dê bắt chuỗi cột đôi dọc tuyến CDKD-22C CDKD-22C 3 Bộ
37 Dây néo TK70-16 TK70-16 1 Bộ
38 Kéo rải Dây nhôm lõi thép AC-120/19 (A cấp) AC-120/19, vật tư A cấp 186 m
39 Kéo rải Dây nhôm lõi thép AC-70/11 (A cấp) AC-70/11, vật tư A cấp 5.610 m
40 Kéo rải Dây bọc cách điện 24kV XLPE/HDPE AsXE/S 70/11-2.5 (A cấp) XLPE/HDPE AsXE/S 70/11-2.5, vật tư A cấp 2.246 m
41 Lắp đặt Cách điện đứng 22kV đường rò 550mm (A cấp) CĐĐ-22kV, vật tư A cấp 158 Quả
42 Lắp đặt Cách điện đứng 35kV đường rò 875mm (A cấp) CĐĐ-35 kV, vật tư A cấp 15 Quả
43 Lắp đặt Chuỗi néo polymer 22kV 100kN khóa néo bu lông (A cấp) CN-22, vật tư A cấp 69 Chuỗi
44 Lắp đặt Chuỗi néo polymer 22kV 100kN giáp níu (A cấp) CN-22-GN, vật tư A cấp 36 Chuỗi
45 Lắp đặt Chuỗi néo polymer 22kV 100kN khóa néo ép (A cấp) CN-35-KNE, vật tư A cấp 6 Chuỗi
46 Lắp đặt Chuỗi néo polymer 35kV 100kN khóa néo bu lông (A cấp) CN-35, vật tư A cấp 12 Chuỗi
47 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 CC 240 Cái
48 Biển cấm trèo kèm số thứ tự cột BCT 37 Cái
49 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 + Băng cao su non CC+CSN 12 Cái
50 Móng cột BTLT đơn MT-3 MT-3 4 Móng
51 Móng cột BTLT đơn MT-4 MT-4 4 Móng
52 Móng cột BTLT đơn MT-5 MT-5 5 Móng
53 Móng cột BTLT đơn MT-6 MT-6 10 Móng
54 Móng cột BTLT đôi MTK-14 MTK-14 2 Móng
55 Móng cột BTLT đôi MTK-16 MTK-16 4 Móng
56 Móng cột BTLT đôi MTK-18 MTK-18 8 Móng
C Xây dựng TBA
1 Cầu chì tự rơi 24kV-100A SI 24kV-100A 5 Bộ
2 Cầu chì tự rơi 35 kV-100A SI 35 kV-100A 2 Bộ
3 Lắp đặt Cách điện đứng 22kV đường rò 550mm (A cấp) CĐĐ-22kV, vật tư A cấp 93 Quả
4 Lắp đặt Cách điện đứng 35kV đường rò 875mm (A cấp) CĐĐ-35 kV, vật tư A cấp 43 Quả
5 Lắp đặt Chuỗi cách điện Polymer 35kV- 100kN (A cấp) CN-35, vật tư A cấp 6 Chuỗi
6 Thanh cái đồng bọc CX1V/WBC-50-22kV CX1V/WBC-50-22kV 111 m
7 Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AC70/11-XLPE4.3/HDPE AC70/11-XLPE4.3/HDPE 42 m
8 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 AM-70 30 cái
9 Đầu cốt đồng Cu-35 ĐC Cu-35 42 cái
10 Đầu cốt đồng Cu-50 ĐC Cu-50 75 cái
11 Đầu cốt đồng Cu-95 ĐC Cu-95 14 cái
12 Đầu cốt đồng Cu-185 ĐC Cu-185 24 cái
13 Đầu cốt đồng Cu-240 ĐC Cu-240 32 cái
14 Chụp đầu cực cầu chì tự rơi CC-FCO CC-FCO 7 bộ 6 cái
15 Chụp đầu cực chống sét van CC-CSV CC-CSV 7 bộ 3 cái
16 Chụp đầu cực trung thế CCTT-MBA CCTT-MBA 7 bộ 3 cái
17 Chụp đầu cực hạ áp MBA CCHA MBA 7 bộ 4 cái
18 Ống nhựa HDPE 32/25 HDPE 32/25 70 m
19 Ống nhựa HDPE 85/65 HDPE 85/65 70 m
20 Đai thép không gỉ + khóa đai ĐT+KĐ 56 cái
21 Khóa tủ điện KTĐ 7 cái
22 Biển báo an toàn, biển tên trạm BBAT, BTT 21 cái
23 Băng dính cách điện BDCĐ 14 cuộn
24 Dây thít Dthit 7 Túi
25 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x185 Cu/XLPE/PVC-1x185 84 m
26 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240 Cu/XLPE/PVC-1x240 112 m
27 Dây đồng bọc CXV 1x35 nối chống sét van CXV 1x35 35 m
28 Dây đồng bọc CXV 1x95 nối trung tính MBA CXV 1x95 42 m
29 Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-5 NPC.I-10-190-5 11 Cột
30 Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-7,2 NPC.I-12-190-7,2 2 Cột
31 Cột bê tông ly tâm NPC.I-14-190-11 NPC.I-14-190-11 1 Cột
32 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD2-22 XĐD2-22 6 Bộ
33 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD1-22 XĐD1-22 4 Bộ
34 Xà néo dây đầu trạm dọc tuyến XNT-1T-35C-1.2 XNT-1T-35C-1.2 (XĐT-1T-22D) 1 Bộ
35 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XR-3L XR-3L 2 Bộ
36 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XNT-2,6 XNT-2,6 1 Bộ
37 Xà phụ 3 pha XP-3 XP-3 1 Bộ
38 Xà lắp SI và chống sét van Xà SI và CVS 7 Bộ
39 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 XTG-2,6 7 Bộ
40 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6A-B XTG-2,6A-B 1 Bộ
41 Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 GĐM-2,6 7 Bộ
42 Ghế thao tác GTT 7 Bộ
43 Thang sắt TS 7 Bộ
44 Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-10D DLTĐ-10D 5 Bộ
45 Dây leo tiếp địa trạm ngang tuyến DLTĐ-10N DLTĐ-10N 1 Bộ
46 Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-12D DLTĐ-12D 1 Bộ
47 Thang đỡ cáp tổng hạ thế TĐ captong 7 Bộ
48 Giá đỡ cáp xuất tuyến dầm MBA GĐ cap MBA 21 Bộ
49 Giá đỡ cáp leo cột TBA GĐ cáp leo cột TBA 42 Bộ
50 Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT-2 TBA, TĐT-2 7 HT
51 Móng cột trạm, MT4-10 MT4-10 11 móng
52 Móng cột trạm, MT4-12 MT4-12 2 móng
53 Móng cột trạm, MT5 MT5 1 móng
54 Bê tông nền trạm biến áp BT nen TBA 7 Trạm
D Xây dựng đường dây hạ áp
1 Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x50 (A cấp) AL-XLPE4x50, Vật tư A cấp 2.997 m
2 Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x70 (A cấp) AL-XLPE4x70, Vật tư A cấp 3.048 m
3 Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x95 (A cấp) AL-XLPE4x95, Vật tư A cấp 9.121 m
4 Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) KC ABC 4*(50-95) 959 cái
5 Bịt đầu cáp BĐC-95 BĐC-95 60 cái
6 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 KCN 3 bulong 25-150 800 cái
7 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 ĐC AM-95 120 cái
8 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 ĐC AM-70 12 cái
9 Đầu cốt đồng nhôm AM-50 ĐC AM-50 576 cái
10 Đai thép không gỉ 20x0,7 + Khóa đai cột đơn (1,2m) ĐT +KĐ-Đơn 1.198 cái
11 Đai thép không gỉ 20x0,7 + Khóa đai cột đúp (2,4m) ĐT+ KĐ-Đúp 234 cái
12 Má ốp cột đk 20 (mạ nhúng nóng) MOC DK20 959 cái
13 Tấm ốp cột vòng đơn F16 Tấm ốp cột vòng đơn F16 144 cái
14 Kẹp bổ trợ cáp đơn Kẹp bổ trợ cáp đơn 381 cái
15 Tiếp đất RLL RLL 89 Vị trí
16 Cột bê ly tâm NPC.I-8,5-190-4,3 NPC.I-8,5-190-4,3 327 Cột
17 Cột bê ly tâm NPC.I-8,5-190-5 NPC.I-8,5-190-5 46 Cột
18 Cột bê ly tâm NPC.I-10-190-4,3 NPC.I-10-190-4,3 8 Cột
19 Cáp vào hòm công tơ CXV 2x6 CXV 2x6 192 m
20 Cáp vào hòm công tơ CXV 2x10 CXV 2x10 60 m
21 Hộp phân dây aptomat (MCB) 3P 100A-10kA (9 lộ ra) (MCB) 3P 100A-10kA (9 lộ ra) 144 hộp
22 Gông treo 1-3 hòm H3F Gông treo 1-3 hòm H3F 34 Bộ
23 Gông treo 1 hòm H2 (H4) Gông treo 1 hòm H2 (H4) 85 Bộ
24 Gông treo 2 hòm H2 (H4) Gông treo 2 hòm H2 (H4) 36 Bộ
25 Gông treo 3 hòm H4 Gông treo 2 hòm H2 (H4) 3 Bộ
26 Gông treo 4 hòm H4 Gông treo 2 hòm H2 (H4) 2 Bộ
27 Giá đỡ cáp dọc cột điện Giá đỡ cáp dọc cột điện 432 Bộ
28 Cáp vặn xoắn xuống hộp phân dây AL/XLPE 4x50 (A cấp) AL/XLPE 4x50 576 m
29 Ghíp GN2 GN2 120 Cái
30 Hòm công tơ H4 (gồm cả cầu đấu dây vào ra) Hòm công tơ H4 41 hộp
31 Tháo hạ, đấu trả lại công tơ 1 pha CT1F-TD 109 hộp
32 Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H1 H1-TD 51 hộp
33 Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H2 H2-TD 52 hộp
34 Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H4 H4-TD 99 hộp
35 Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H3F H3F-TD 40 hộp
36 Kéo rải lại cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 AL-XLPE4x35-TD 533 m/dây
37 Kéo rải lại cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 AL-XLPE4x50-TD 328 m/dây
38 Kéo rải lại cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 AL-XLPE4x70-TD 259 m/dây
39 Kéo rải lại cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 AL-XLPE4x95-TD 450 m/dây
40 Móng cột bê tông ly tâm đơn M8.5-1 M8.5-1 237 Móng
41 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi M8.5-2 M8.5-2 68 Móng
42 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi M10-2 M10-2 4 Móng
E Thu hồi đường dây hạ áp
1 Tháo hạ, thu hồi Dây đơn pha 3AV70+AV50 3AV70+AV50-TH 1.468 m
2 Tháo hạ, thu hồi Dây đơn pha 3AV50+AV35 3AV50+AV35-TH 478 m
3 Tháo hạ, thu hồi Dây đơn pha 3AV25+AV16 3AV25+AV16-TH 525 m
4 Tháo hạ, thu hồi Dây đơn pha 2AV50 2AV50-TH 50 m
5 Tháo hạ, thu hồi Dây đơn pha 2AV35 2AV35-TH 98 m
6 Tháo hạ, thu hồi Cáp vặn xoắn 4x70 Al-XLPE-4x70-TH 91 m
7 Tháo hạ, thu hồi Cáp vặn xoắn 4x50 Al-XLPE-4x50-TH 1.029 m
8 Tháo hạ, thu hồi Cáp vặn xoắn 4x35 Al-XLPE-4x35-TH 2.386 m
9 Tháo hạ, thu hồi Cáp vặn xoắn 2x35 Al-XLPE-2x35-TH 2.107 m
10 Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông chữ H 6,5m thủ công BT H6,5m-TH-Thủ công 130 Cột
11 Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông chữ H 6,5m máy BT H6,5m-TH-máy 8 Cột
12 Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông chữ H 8,5m thủ công BT H8,5m-TH-Thủ công 2 Cột
13 Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông chữ H 8,5m máy BT H8,5m-TH-máy 6 Cột
14 Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông tự tạo thủ công BTTT-TH-thủ công 22 Cột
15 Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông li tâm 6.5m thủ công BTLT 6,5m-TH-Thủ công 13 Cột
16 Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông li tâm 6.5m máy BTLT 6,5m-TH-máy 21 cột
17 Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông li tâm 7.5m BTLT 7,5m-TH 1 Cột
18 Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông ly tâm 8,5m BTLT 8,5m-TH 2 cột
19 Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông ly tâm 12m BTLT 12m-TH 1 cột
20 Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ 1 pha cột chữ H XĐ1P cột H - TH 3 Bộ
21 Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ 3 pha cột chữ H XĐ3P cột H - TH 50 Bộ
22 Tháo hạ, thu hồi Xà néo 1 pha cột chữ H XN1P cột H - TH 1 Bộ
23 Tháo hạ, thu hồi Xà néo 3 pha cột chữ H XN3P cột H - TH 5 Bộ
24 Tháo thu hồi hòm công tơ H1 H1 - TH 26 hộp
25 Tháo thu hồi hòm công tơ H2 H2 - TH 37 Hộp
F Bảo hiểm
1 Bảo hiểm công trình xây dựng BH 1 HM
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->