Gói thầu: Xây lắp (bao gồm cả chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200116933-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ LIÊN HÀ |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm cả chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200115793 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 16:17:00 đến ngày 2020-01-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,858,898,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ AO | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mục III, chương V, phần 2 | 311,382 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 28,024 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 400,372 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 36,033 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 31,138 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 31,138 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 180,06 | m3 |
| 8 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 20,608 | m3 |
| 9 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 1,855 | 100m3 |
| 10 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mục III, chương V, phần 2 | 78,036 | m3 |
| 11 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 7,023 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 1,801 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 1,801 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 1,801 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 9,864 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 9,864 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 9,864 | 100m3 |
| 18 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 14,032 | m3 |
| 19 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,263 | 100m3 |
| 20 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,198 | m3 |
| 21 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,288 | 100m3 |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 79,4 | m3 |
| 23 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 7,146 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 21,128 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 9,663 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 9,663 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 9,663 | 100m3 |
| 28 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mục III, chương V, phần 2 | 2,525 | 100m3 |
| 29 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục III, chương V, phần 2 | 16,831 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 336,62 | m3 |
| 31 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | Mục III, chương V, phần 2 | 336,62 | m3 |
| 32 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,366 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,366 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 1,122 | 100m2 |
| 35 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 42,078 | 10m |
| 36 | Rải giấy dầu chống thấm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,448 | 100m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 99,584 | m3 |
| 38 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | Mục III, chương V, phần 2 | 99,584 | m3 |
| 39 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,996 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,996 | 100m3 |
| 41 | Lát gạch tetarzzo | Mục III, chương V, phần 2 | 1.244,8 | m2 |
| 42 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | Mục III, chương V, phần 2 | 8,537 | 100m3 |
| 43 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,427 | 100m3 |
| 44 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch block | Mục III, chương V, phần 2 | 604,844 | m2 |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 2,099 | 100m2 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 54,374 | m3 |
| 47 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 460,8 | m |
| 48 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 23x26x25 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 51,2 | m |
| 49 | Vữa XM cát vàng, dày 2,0 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,734 | m2 |
| 50 | Tấm đan rãnh 500X300X60 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.024 | tấm |
| 51 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 1.024 | cái |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,16 | 100m2 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4 | m3 |
| 54 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 bó hè, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,84 | m3 |
| 55 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,81 | 100m3 |
| 56 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 20,123 | m3 |
| 57 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,241 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 13,293 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 2,012 | 100m3 |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,459 | 100m2 |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 23,325 | m3 |
| 62 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,311 | m3 |
| 63 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 84,567 | m3 |
| 64 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,257 | m3 |
| 65 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 68,653 | m3 |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 221,11 | m2 |
| 67 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Mục III, chương V, phần 2 | 2,527 | m |
| 68 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 0,058 | 100m2 |
| 69 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II(90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,469 | 100m3 |
| 70 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II(10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 27,434 | m3 |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,869 | 100m3 |
| 72 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,771 | 100m3 |
| 73 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,458 | m3 |
| 74 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | 100m2 |
| 75 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 63,223 | m3 |
| 76 | Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 112,23 | m3 |
| 77 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 172,086 | m3 |
| 78 | Đóng cọc tre chiều dài cọc L=2,5 m vào bùn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,75 | 100m |
| 79 | Làm tầng lọc bằng cát | Mục III, chương V, phần 2 | 0,003 | 100m3 |
| 80 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,018 | 100m3 |
| 81 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,048 | 100m3 |
| 82 | Rải vải địa kỹ thuật mái đê | Mục III, chương V, phần 2 | 0,42 | 100m2 |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,357 | 100m |
| 84 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,47 | m3 |
| 85 | Rải vải địa kỹ thuật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,363 | 100m2 |
| 86 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mục III, chương V, phần 2 | 87,416 | m3 |
| 87 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 7,867 | 100m3 |
| 88 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II(đào 90% máy) | Mục III, chương V, phần 2 | 6,242 | 100m3 |
| 89 | Đào móng thủ công(10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 69,353 | m3 |
| 90 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,932 | 100m3 |
| 91 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,278 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,658 | 100m3 |
| 93 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,5 m vào bùn | Mục III, chương V, phần 2 | 1,09 | 100m |
| 94 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mục III, chương V, phần 2 | 40,14 | m3 |
| 95 | Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 519,59 | m3 |
| 96 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 379,1 | m3 |
| 97 | Làm tầng lọc bằng cát | Mục III, chương V, phần 2 | 0,004 | 100m3 |
| 98 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,031 | 100m3 |
| 99 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,084 | 100m3 |
| 100 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mục III, chương V, phần 2 | 0,74 | 100m2 |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,629 | 100m |
| 102 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,22 | m3 |
| 103 | Rải vải địa kỹ thuật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,497 | 100m2 |
| 104 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,78 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=1000mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,41 | 100m |
| 107 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 124,8 | cái |
| 108 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 48 | cái |
| 109 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 1000mm | Mục III, chương V, phần 2 | 385,6 | cái |
| 110 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,21 | m3 |
| 111 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,232 | m3 |
| 112 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,184 | 100m2 |
| 113 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn miệng ga M200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,209 | 100m2 |
| 114 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông miệng ga, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,103 | m3 |
| 115 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 39,587 | m3 |
| 116 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 227,088 | m2 |
| 117 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 160,67 | m2 |
| 118 | Láng giếng thu dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 37,482 | m2 |
| 119 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công chèn giá đỡ composite, đá 2x4, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,574 | m3 |
| 120 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,586 | m3 |
| 121 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 1,946 | tấn |
| 122 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,37 | 100m2 |
| 123 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 26 | cái |
| 124 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 125 | Lưới chắn rác Composite 450x750 khung 530 x830, tải trọng 125kN | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | bộ |
| 126 | Nắp ga Composite 900x900X100mm, tải trọng 125KN,đường kính nắp 700mm,khung vuông | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | bộ |
| 127 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 4,536 | m3 |
| 128 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,409 | 100m3 |
| 129 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,181 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,273 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,273 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,273 | 100m3 |
| 133 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,216 | m3 |
| 134 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 32,8 | 100m2 |
| 135 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 32,509 | m3 |
| 136 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 93,232 | m2 |
| 137 | Lát đá Mable đen dày 20mm mặt bồn hoa | Mục III, chương V, phần 2 | 54,88 | m2 |
| 138 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,399 | m3 |
| 139 | Đất màu trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 33,853 | m3 |
| 140 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 0,024 | 100m2 |
| 141 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,378 | m3 |
| 142 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,542 | m3 |
| 143 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,175 | tấn |
| 144 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,215 | m3 |
| 145 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 36,9 | m2 |
| 146 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1,605 | 100m2 |
| 147 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,422 | m3 |
| 148 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,36 | m3 |
| 149 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 56,488 | m2 |
| 150 | Lan can inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 241,965 | m2 |
| 151 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 13,759 | m3 |
| 152 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,903 | m3 |
| 153 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,119 | 100m3 |
| 154 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,119 | 100m3 |
| 155 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,119 | 100m3 |
| 156 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,323 | m3 |
| 157 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,076 | 100m2 |
| 158 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,722 | m3 |
| 159 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,485 | m3 |
| 160 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 134,616 | m2 |
| 161 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 61,428 | m2 |
| 162 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,86 | m3 |
| 163 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,26 | 100m2 |
| 164 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,029 | tấn |
| 165 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,231 | tấn |
| 166 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 430,121 | m |
| 167 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 8,003 | m3 |
| 168 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,847 | m3 |
| 169 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,062 | 100m3 |
| 170 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,062 | 100m3 |
| 171 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,062 | 100m3 |
| 172 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,41 | 100m2 |
| 173 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,684 | m3 |
| 174 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,928 | m3 |
| 175 | Khung bulong móng M16x240x525 | Mục III, chương V, phần 2 | 19 | cái |
| 176 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 19 | cọc |
| 177 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 28,5 | m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE , đường kính ống d=65mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,38 | 100m |
| 179 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục III, chương V, phần 2 | 76 | cái |
| 180 | Lắp đặt cầu đấu dây 4P-40A | Mục III, chương V, phần 2 | 19 | hộp |
| 181 | Lắp bảng phíp | Mục III, chương V, phần 2 | 19 | cái |
| 182 | Băng keo cách điện 1kV | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cuộn |
| 183 | Lắp đặt cột đèn sân vườn, lắp dựng bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cột |
| 184 | Lắp đặt cột đèn liền cần đơn H=8m | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cột |
| 185 | Lắp đèn Led 70W | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | bộ |
| 186 | Đánh số cột thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9 | 10 cột |
| 187 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,398 | m3 |
| 188 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,092 | m3 |
| 189 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,003 | 100m3 |
| 190 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,003 | 100m3 |
| 191 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,003 | 100m3 |
| 192 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,023 | 100m2 |
| 193 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,468 | m3 |
| 194 | Khung móng M16 x650 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE , đường kính ống d=65mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m |
| 196 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | m2 |
| 197 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cọc |
| 198 | tiếp địa trung tính M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | m |
| 199 | tiếp địa đường trục dẹt 40x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,5 | m |
| 200 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | m |
| 201 | Lắp giá đỡ tủ điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 202 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 tủ |
| 203 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,478 | 100m3 |
| 204 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 63,339 | m3 |
| 205 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,326 | 100m3 |
| 206 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,326 | 100m3 |
| 207 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,785 | 100m3 |
| 208 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,785 | 100m3 |
| 209 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,785 | 100m3 |
| 210 | Băng báo cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 196,4 | m2 |
| 211 | Cáp CU/XPLE/PVC/PVC/DSTA/ 3x10+1x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 491 | m |
| 212 | ống HPDE D65/50 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,91 | 100m |
| 213 | Bơm nước ao phục vụ thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | 100m3 |
| 214 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Mục III, chương V, phần 2 | 28,35 | 100m |
| 215 | Thuê cọc cừ larsen 2 tháng | Mục III, chương V, phần 2 | 143.100 | đ/m/ngày |
| 216 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Mục III, chương V, phần 2 | 28,35 | 100m |
| B | CÂY XANH | |||
| 1 | Cây bàng Đài Loan, đường kính thân 10-15cm, đo cách gốc 1,3m | Mục III, chương V, phần 2 | 44 | Cây |
| 2 | Cây Đại hoa đỏ, đường kính thân 10-15cm, đo cách gốc 1,3m | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | Cây |
| 3 | Cây Bằng Lăng, đường kính thân 10-15cm, đo cách gốc 1,3m | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | Bầu |
| 4 | Cây Muồng Hoàng Yến, đường kính thân 10-15cm, đo cách gốc 1,3m | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | Bầu |
| 5 | Hoa dạ Yên Thảo khóm H=0,2-0,25,D=0,15-0,2m | Mục III, chương V, phần 2 | 150 | Khóm |
| 6 | Di Nha cây h=0,15-0,2m,D-025 | Mục III, chương V, phần 2 | 300 | Bầu |
| 7 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Mục III, chương V, phần 2 | 68 | cây/lần |
| 8 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (tạm tính 24 tháng). | Mục III, chương V, phần 2 | 6,8 | 10 cây/tháng |
| C | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi