Gói thầu: Xây lắp (bao gồm cả chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200116933-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ LIÊN HÀ
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm cả chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200115793
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-09 16:17:00 đến ngày 2020-01-20 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,858,898,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÈ AO
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Mục III, chương V, phần 2  311,382 m3
2 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 Mục III, chương V, phần 2  28,024 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  400,372 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  36,033 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  31,138 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  31,138 100m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  180,06 m3
8 Đào nền đường mở rộng, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  20,608 m3
9 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  1,855 100m3
10 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Mục III, chương V, phần 2  78,036 m3
11 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  7,023 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  1,801 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  1,801 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  1,801 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  9,864 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  9,864 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  9,864 100m3
18 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  14,032 m3
19 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,263 100m3
20 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  3,198 m3
21 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,288 100m3
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  79,4 m3
23 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  7,146 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục III, chương V, phần 2  21,128 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  9,663 100m3
26 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  9,663 100m3
27 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  9,663 100m3
28 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Mục III, chương V, phần 2  2,525 100m3
29 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục III, chương V, phần 2  16,831 100m2
30 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  336,62 m3
31 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h Mục III, chương V, phần 2  336,62 m3
32 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 Mục III, chương V, phần 2  3,366 100m3
33 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 Mục III, chương V, phần 2  3,366 100m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V, phần 2  1,122 100m2
35 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Mục III, chương V, phần 2  42,078 10m
36 Rải giấy dầu chống thấm Mục III, chương V, phần 2  12,448 100m2
37 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  99,584 m3
38 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h Mục III, chương V, phần 2  99,584 m3
39 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 Mục III, chương V, phần 2  0,996 100m3
40 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 Mục III, chương V, phần 2  0,996 100m3
41 Lát gạch tetarzzo Mục III, chương V, phần 2  1.244,8 m2
42 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng Mục III, chương V, phần 2  8,537 100m3
43 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,427 100m3
44 Lát gạch vỉa hè bằng gạch block Mục III, chương V, phần 2  604,844 m2
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  2,099 100m2
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  54,374 m3
47 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm Mục III, chương V, phần 2  460,8 m
48 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 23x26x25 cm Mục III, chương V, phần 2  51,2 m
49 Vữa XM cát vàng, dày 2,0 cm Mục III, chương V, phần 2  5,734 m2
50 Tấm đan rãnh 500X300X60 Mục III, chương V, phần 2  1.024 tấm
51 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mục III, chương V, phần 2  1.024 cái
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,16 100m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  2,4 m3
54 Xây gạch chỉ 6x10,5x22 bó hè, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  4,84 m3
55 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,81 100m3
56 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  20,123 m3
57 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,241 100m3
58 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  13,293 m3
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,012 100m3
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,459 100m2
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  23,325 m3
62 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  4,311 m3
63 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  84,567 m3
64 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  31,257 m3
65 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  68,653 m3
66 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  221,11 m2
67 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Mục III, chương V, phần 2  2,527 m
68 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mục III, chương V, phần 2  0,058 100m2
69 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II(90%) Mục III, chương V, phần 2  2,469 100m3
70 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II(10%) Mục III, chương V, phần 2  27,434 m3
71 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục III, chương V, phần 2  7,869 100m3
72 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,771 100m3
73 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mục III, chương V, phần 2  17,458 m3
74 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,01 100m2
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  63,223 m3
76 Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  112,23 m3
77 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  172,086 m3
78 Đóng cọc tre chiều dài cọc L=2,5 m vào bùn Mục III, chương V, phần 2  0,75 100m
79 Làm tầng lọc bằng cát Mục III, chương V, phần 2  0,003 100m3
80 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,018 100m3
81 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,048 100m3
82 Rải vải địa kỹ thuật mái đê Mục III, chương V, phần 2  0,42 100m2
83 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Mục III, chương V, phần 2  0,357 100m
84 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,47 m3
85 Rải vải địa kỹ thuật Mục III, chương V, phần 2  0,363 100m2
86 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Mục III, chương V, phần 2  87,416 m3
87 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  7,867 100m3
88 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II(đào 90% máy) Mục III, chương V, phần 2  6,242 100m3
89 Đào móng thủ công(10%) Mục III, chương V, phần 2  69,353 m3
90 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  5,932 100m3
91 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục III, chương V, phần 2  3,278 100m3
92 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  3,658 100m3
93 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,5 m vào bùn Mục III, chương V, phần 2  1,09 100m
94 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mục III, chương V, phần 2  40,14 m3
95 Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  519,59 m3
96 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  379,1 m3
97 Làm tầng lọc bằng cát Mục III, chương V, phần 2  0,004 100m3
98 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,031 100m3
99 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,084 100m3
100 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mục III, chương V, phần 2  0,74 100m2
101 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Mục III, chương V, phần 2  0,629 100m
102 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  3,22 m3
103 Rải vải địa kỹ thuật Mục III, chương V, phần 2  0,497 100m2
104 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=300mm Mục III, chương V, phần 2  0,78 100m
105 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=400mm Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
106 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=1000mm Mục III, chương V, phần 2  2,41 100m
107 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300mm Mục III, chương V, phần 2  124,8 cái
108 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400mm Mục III, chương V, phần 2  48 cái
109 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 1000mm Mục III, chương V, phần 2  385,6 cái
110 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  1,21 m3
111 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  19,232 m3
112 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,184 100m2
113 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn miệng ga M200 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,209 100m2
114 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông miệng ga, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  2,103 m3
115 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  39,587 m3
116 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  227,088 m2
117 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  160,67 m2
118 Láng giếng thu dày 2,0 cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  37,482 m2
119 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công chèn giá đỡ composite, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,574 m3
120 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  10,586 m3
121 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục III, chương V, phần 2  1,946 tấn
122 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,37 100m2
123 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mục III, chương V, phần 2  26 cái
124 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  3 cái
125 Lưới chắn rác Composite 450x750 khung 530 x830, tải trọng 125kN Mục III, chương V, phần 2  14 bộ
126 Nắp ga Composite 900x900X100mm, tải trọng 125KN,đường kính nắp 700mm,khung vuông Mục III, chương V, phần 2  9 bộ
127 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  4,536 m3
128 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,409 100m3
129 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,181 100m3
130 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,273 100m3
131 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,273 100m3
132 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,273 100m3
133 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  7,216 m3
134 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  32,8 100m2
135 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  32,509 m3
136 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  93,232 m2
137 Lát đá Mable đen dày 20mm mặt bồn hoa Mục III, chương V, phần 2  54,88 m2
138 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  8,399 m3
139 Đất màu trồng cây Mục III, chương V, phần 2  33,853 m3
140 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V, phần 2  0,024 100m2
141 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  2,378 m3
142 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  2,542 m3
143 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,175 tấn
144 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  2,215 m3
145 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  36,9 m2
146 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  1,605 100m2
147 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  4,422 m3
148 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  15,36 m3
149 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  56,488 m2
150 Lan can inox 304 Mục III, chương V, phần 2  241,965 m2
151 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  13,759 m3
152 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,903 m3
153 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,119 100m3
154 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,119 100m3
155 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,119 100m3
156 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  1,323 m3
157 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,076 100m2
158 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  25,722 m3
159 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  16,485 m3
160 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  134,616 m2
161 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  61,428 m2
162 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  2,86 m3
163 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,26 100m2
164 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,029 tấn
165 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,231 tấn
166 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Mục III, chương V, phần 2  430,121 m
167 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  8,003 m3
168 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,847 m3
169 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,062 100m3
170 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,062 100m3
171 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,062 100m3
172 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,41 100m2
173 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  0,684 m3
174 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  5,928 m3
175 Khung bulong móng M16x240x525 Mục III, chương V, phần 2  19 cái
176 Đóng cọc chống sét đã có sẵn (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2  19 cọc
177 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2  28,5 m
178 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE , đường kính ống d=65mm Mục III, chương V, phần 2  0,38 100m
179 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) Mục III, chương V, phần 2  76 cái
180 Lắp đặt cầu đấu dây 4P-40A Mục III, chương V, phần 2  19 hộp
181 Lắp bảng phíp Mục III, chương V, phần 2  19 cái
182 Băng keo cách điện 1kV Mục III, chương V, phần 2  1 cuộn
183 Lắp đặt cột đèn sân vườn, lắp dựng bằng máy Mục III, chương V, phần 2  10 cột
184 Lắp đặt cột đèn liền cần đơn H=8m Mục III, chương V, phần 2  9 cột
185 Lắp đèn Led 70W Mục III, chương V, phần 2  9 bộ
186 Đánh số cột thép Mục III, chương V, phần 2  1,9 10 cột
187 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,398 m3
188 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,092 m3
189 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,003 100m3
190 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,003 100m3
191 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,003 100m3
192 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,023 100m2
193 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  0,468 m3
194 Khung móng M16 x650 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
195 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE , đường kính ống d=65mm Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m
196 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  1 m2
197 Đóng cọc chống sét đã có sẵn (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2  6 cọc
198 tiếp địa trung tính M50 Mục III, chương V, phần 2  3 m
199 tiếp địa đường trục dẹt 40x4 Mục III, chương V, phần 2  12,5 m
200 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2  3 m
201 Lắp giá đỡ tủ điện Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
202 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m Mục III, chương V, phần 2  1 1 tủ
203 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,478 100m3
204 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  63,339 m3
205 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,326 100m3
206 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục III, chương V, phần 2  1,326 100m3
207 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,785 100m3
208 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,785 100m3
209 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,785 100m3
210 Băng báo cáp Mục III, chương V, phần 2  196,4 m2
211 Cáp CU/XPLE/PVC/PVC/DSTA/ 3x10+1x6mm2 Mục III, chương V, phần 2  491 m
212 ống HPDE D65/50 Mục III, chương V, phần 2  4,91 100m
213 Bơm nước ao phục vụ thi công Mục III, chương V, phần 2  60 100m3
214 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Mục III, chương V, phần 2  28,35 100m
215 Thuê cọc cừ larsen 2 tháng Mục III, chương V, phần 2  143.100 đ/m/ngày
216 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Mục III, chương V, phần 2  28,35 100m
B CÂY XANH
1 Cây bàng Đài Loan, đường kính thân 10-15cm, đo cách gốc 1,3m Mục III, chương V, phần 2  44 Cây
2 Cây Đại hoa đỏ, đường kính thân 10-15cm, đo cách gốc 1,3m Mục III, chương V, phần 2  2 Cây
3 Cây Bằng Lăng, đường kính thân 10-15cm, đo cách gốc 1,3m Mục III, chương V, phần 2  11 Bầu
4 Cây Muồng Hoàng Yến, đường kính thân 10-15cm, đo cách gốc 1,3m Mục III, chương V, phần 2  11 Bầu
5 Hoa dạ Yên Thảo khóm H=0,2-0,25,D=0,15-0,2m Mục III, chương V, phần 2  150 Khóm
6 Di Nha cây h=0,15-0,2m,D-025 Mục III, chương V, phần 2  300 Bầu
7 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Mục III, chương V, phần 2  68 cây/lần
8 Duy trì cây bóng mát mới trồng (tạm tính 24 tháng). Mục III, chương V, phần 2  6,8 10 cây/tháng
C Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->