Gói thầu: Chi phí xây lắp và hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200114574-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BQL các dự án ĐTXDCB huyện Chư Pưh
Tên gói thầu Chi phí xây lắp và hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200113191
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tỉnh phân cấp năm 2020, tiền sử dụng đất năm 2020, kinh phí còn thiếu bố trí năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-09 16:13:00 đến ngày 2020-01-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,351,353,070 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY LẮP
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương IV 1,2586 100m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III Chương IV 0,5213 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương IV 28,6665 m3
4 Bê tông lót đá 4x6 VXM mác 50 Chương IV 17,3817 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương IV 36,4701 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương IV 1,0434 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương IV 0,0628 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương IV 1,6465 tấn
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 65,6137 m3
10 Xây gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương IV 7,9496 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương IV 11,0756 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương IV 1,131 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương IV 0,2029 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương IV 1,3544 tấn
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Chương IV 9,7293 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Chương IV 4,8091 100m3
17 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III Chương IV 3,6994 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương IV 3,6994 100m3
19 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III (ĐM*3) Chương IV 3,6994 100m3
20 Bê tông nền đá 4x6 VXM mác 50 Chương IV 55,49 m3
21 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương IV 28,5348 m3
22 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương IV 13,0528 m3
23 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương IV 1,8086 m3
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương IV 2,0894 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương IV 0,3341 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương IV 2,2409 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương IV 24,8878 m3
28 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương IV 2,7408 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương IV 0,4227 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương IV 1,9896 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m Chương IV 1,0352 tấn
32 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương IV 8,9664 m3
33 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương IV 1,1208 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương IV 0,8881 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương IV 10,0624 m3
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương IV 1,3989 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương IV 0,4487 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương IV 0,6871 tấn
39 Xây gạch thẻ 5x9x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương IV 2,834 m3
40 Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 9x14x19 chiều dày >10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Chương IV 44,194 m3
41 Xây tường bằng gạch bê tông 2 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương IV 75,0098 m3
42 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương IV 20,9307 m3
43 Láng sàn, sê nô, ô văng có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương IV 113,7264 m2
44 Ngâm (quét) nước ximăng 2 nước Chương IV 94,08 m2
45 Lát bậc tam cấp bằng đá Granite màu hồng Chương IV 39,6044 m2
46 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 500x500mm Chương IV 158,126 m2
47 Quét 1 lớp chống thấm Kova CT-11A bề mặt nền Chương IV 407,64 m2
48 Bả 2 lớp đệm sàn chuyên dụng Kova TN-A Chương IV 407,64 m2
49 Sơn 3 lớp mặt nền sơn Kova CT-08 Chương IV 407,64 m2
50 Công tác ốp đá xanh đen KT 100x200 vào tường Chương IV 12,096 m2
51 Trát tường chân móng chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 72,6521 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 75,5204 m2
53 Trát trụ cột lần 2 trang trí chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương IV 1,92 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương IV 279,26 m2
55 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương IV 112,08 m2
56 Trát lanh tô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương IV 81,1124 m2
57 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) Chương IV 474,122 m2
58 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 195,3545 m2
59 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) Chương IV 641,624 m2
60 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 45,28 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương IV 287,62 m
62 Kẻ ron âm 20x15 Chương IV 173,54 m
63 Quét nước xi măng 2 nước Chương IV 52,212 m2
64 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 730,0326 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương IV 1.182,6648 m2
66 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng Chương IV 1,9686 tấn
67 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thép hình Chương IV 0,749 tấn
68 Kính dày 5 ly Chương IV 96,03 m2
69 Tấm lấy sáng X-LITE dày 4,5 ly Chương IV 90,24 m2
70 Roon cao su Chương IV 301,29 m
71 Bản lề cửa Chương IV 118 cái
72 Chốt cửa Chương IV 29 cái
73 Tay nắm cửa Chương IV 6 cái
74 Khuy nắm cửa Chương IV 40 cái
75 Móc gió Chương IV 64 cái
76 Khóa cửa treo Việt Tiệp Chương IV 6 cái
77 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương IV 299,6351 m2
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương IV 248,2552 m2
79 Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 Chương IV 101,88 m2
80 Sản xuất vì kèo thép liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=18m Chương IV 4,4176 tấn
81 Xà gồ thép C125x50x2 Chương IV 623,2 m
82 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương IV 435,6824 m2
83 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương IV 4,4176 tấn
84 Bulông D25, L=0,9m Chương IV 40 cái
85 Bulông D16, L=0,15m Chương IV 12 cái
86 Bulông D16, L=0,05m Chương IV 48 cái
87 Bulông D12, L=0,05m Chương IV 95 cái
88 Bulông D12, L=1,2m Chương IV 108 cái
89 Cáp giằng D16 Chương IV 207,6 m
90 Tăng đơ D16 Chương IV 28 cái
91 Lắp dựng xà gồ thép Chương IV 2,2747 tấn
92 Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 zem Chương IV 7,2708 100m2
93 Lắp đặt ống nhựa đk=60x3mm Chương IV 0,3 100m
94 Lắp đặt ống nhựa đk=34x3mm Chương IV 0,02 100m
95 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo Chương IV 18 cái
96 Cầu chắn rác Inox D90 Chương IV 6 cái
97 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương IV 8,496 100m2
98 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Chương IV 4,0606 100m2
99 Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm Chương IV 16,2424 100m2
B HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương IV 4 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương IV 2 bộ
3 Lắp đặt đèn sát trần có chụp D375, bóng compac 18W Chương IV 4 bộ
4 Lắp đặt đèn chiếu sáng sàn thi đấu 400W Chương IV 10 bộ
5 Lắp đặt đèn exit thoát hiểm 1 mặt (Kentom-VN) Chương IV 3 bộ
6 Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố (Kentom-VN) Chương IV 3 bộ
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt+hộp đế+mặt nạ Chương IV 4 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt+hộp đế+mặt nạ Chương IV 2 cái
9 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+hộp đế+mặt nạ Chương IV 6 cái
10 Lắp đặt hộp nối , hộp điện tổng 400x300x150mm Chương IV 2 hộp
11 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 110x110x50mm Chương IV 6 hộp
12 Bình chữa cháy C02 MT3 Chương IV 2 bình
13 Tiêu lệnh chữa cháy Chương IV 4 cái
14 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A Chương IV 2 cái
15 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A Chương IV 6 cái
16 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 Chương IV 80 m
17 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Chương IV 100 m
18 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Chương IV 275 m
19 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Chương IV 200 m
20 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=20mm Chương IV 220 m
21 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=32mm Chương IV 40 m
22 Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III Chương IV 4 m3
23 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt K=0,85 Chương IV 4 m3
24 Đóng cọc chống sét mạ đồng D16, L=2,4m Chương IV 3 cọc
25 Kéo rải dây cáp đồng bện D =50mm2 Chương IV 18 m
26 Ốc siết cáp Chương IV 3 cái
C HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG
1 San dọn mặt bằng thi công Chương IV 2,922 100m2
2 Bê tông lót đá 4x6 VXM mác 50 Chương IV 29,22 m3
3 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương IV 20,454 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->