Gói thầu: Gói thầu xây dựng bao gồm a+b (CP xây dựng + CP láng trại)

Điều chỉnh giá dịch vụ từ ngày 01-06-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200121229-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Long Hồ
Tên gói thầu Gói thầu xây dựng bao gồm a+b (CP xây dựng + CP láng trại)
Số hiệu KHLCNT 20200109573
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh + NS huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-09 15:38:00 đến ngày 2020-01-16 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,482,483,020 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm 1 Khoản
B PHẦN XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA ( PHẦN XÂY DỰNG)
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 1,8054 100M3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I 1,998 M3
3 Đóng cọc tràm L=3,8-4,0m; N>=4,2cm vào đất cấp I 84,63 100M
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 1,3903 100M3
5 Đắp cát nền móng công trình 190,5291 M3
6 Trải tấm nhựa 2,5406 100M2
7 Bê tông móng đá 1x2 mác 150, rộng <=250cm 9,166 M3
8 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 19,4328 M3
9 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm 1,3442 M3
10 Lăn gai (T3.203) 13,442 M2
11 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm 22,852 M3
12 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, td<=0,1m, h<=4m 11,1421 M3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 19,8298 M3
14 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 5,68 M3
15 Bê tông lanh tô, SN, tấm đan đá 1x2 mác 200 9,9623 M3
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0786 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm 0,0882 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,3083 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,4065 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,5075 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm 0,2901 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,2094 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0371 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,8082 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,5624 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,1265 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,3108 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 2,2599 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,2986 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,1174 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,4822 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,158 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,3464 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,4408 Tấn
35 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,6623 100M2
36 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 1,3854 100M2
37 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 1,4055 100M2
38 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn, cao <=16m 0,2252 100M2
39 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 1,4926 100M2
40 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m. 0,71 100M2
41 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,6218 100M2
42 Xây tường bằng gạch XMCL không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 17,0247 M3
43 Xây tường bằng XMCL không nung 4x8x18, dày <=10cm, chiều cao <=16 m vữa XM Mác 75 XMPC40 0,6744 M3
44 Xây tường bằng gạch 8x8x18, dày<= 10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 3,4974 M3
45 Xây tường bằng gạch 8x8x18, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 22,704 M3
46 Xây tường bằng gạch 8x8x18, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 11,645 M3
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 148,362 M2
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 137,45 M2
49 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 522,7389 M2
50 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 125,914 M2
51 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 149,26 M2
52 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 71 M2
53 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 165,1376 M2
54 Kẻ ron 58,8844 M2
55 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 245,632 Mét
56 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 77,6 Mét
57 Đắp vữa mác 75, dầy 2cm (tính cho công tác đắp vữa dày 50;100) 11,1518 M2
58 Đắp vữa mác 75, dầy 3cm 13,2104 M2
59 Láng nền, sàn chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 119,5307 M2
60 Ngâm nước xi măng 115,9307 M2
61 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 119,5307 M2
62 Lát đá granít tự nhiên dày 2cm, vữa mác 75 Bậc tam cấp 25,26 M2
63 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch men 500x500mm 241,29 M2
64 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch men nhám 300x300mm 13,185 M2
65 Ốp tường, trụ, cột, gạch men 300x600mm 42,12 M2
66 Ốp đá granite 14,9152 M2
67 Ốp tường, trụ, cột, gạch giả đá 9,585 M2
68 Ốp đá chẻ 6,2375 M2
69 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 kính trắng 5mm 20,44 M2
70 Lắp dựng cửa đi lambri nhôm hệ 700 3,2 M2
71 Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm hệ 700 kính trắng 5mm 23,04 M2
72 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm hệ 700 kính trắng mờ 5mm 0,5 M2
73 Lắp dựng khung bảo vệ 36,91 M2
74 Chữ đồng nổi cao 300 và 220 dày 20 tên công trình (thành phẩm) 2 Bộ
75 Lắp đặt ống inox D34x1 0,992 100M
76 Lắp đặt ống inox D60x2 0,1779 100M
77 Cầu chắn rác inox D100 10 Cái
78 Lắp đặt ống nhựa D27x1,8 0,03 100M
79 Lắp đặt ống nhựa D42x1,8 0,04 100M
80 Lắp đặt ống nhựa D90x2,9 0,465 100M
81 Lắp đặt co nhựa D90 20 Cái
82 Nẹp ống nhựa D90 30 Cái
83 Sản xuất vì kèo thép V50x5 0,0079 Tấn
84 Sản xuất vì kèo thép I No 18 0,6367 Tấn
85 Sản xuất vì kèo thép D60x3,2 0,1112 Tấn
86 Sản xuất vì kèo thép tấm D5 0,009 Tấn
87 Sản xuất vì kèo thép tấm D8 0,0347 Tấn
88 Sản xuất vì kèo thép tấm D10 0,0612 Tấn
89 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m 0,8607 Tấn
90 Bulong M20x400 24 Cái
91 Bulong M18x80 18 Cái
92 Sản xuất xà gồ thép []40x80x1,8 a730 1,1815 Tấn
93 Lắp dựng xà gồ thép 1,1815 Tấn
94 Lợp mái tole mạ màu dày 0,45mm 2,5688 100M2
95 Trần Frima 600x600 (thành phẩm) 177,25 M2
96 Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ thép STK []25x25x1,2 0,2556 Tấn
97 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ 0,2556 Tấn
98 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp 185,8696 M2
99 Bả bằng ma tít vào tường ngoài 285,812 M2
100 Bả bằng ma tít vào tường trong 522,739 M2
101 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần 511,3116 M2
102 Sơn tạo gai tường, 1 nước lót, 1 nước phủ 39,92 M2
103 Sơn CKBT, tường ngoài nhà, đã bả 3 nước 411,0296 M2
104 Sơn CKBT, tường trong nhà, đã bả 3 nước 868,913 M2
105 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m 5,5484 100M2
106 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 2,8635 100M2
D BỂ TỰ HOẠI (2,0X2,0)M2
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 0,1002 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0397 100M3
3 Đắp cát nền móng công trình 0,484 M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 0,54 M3
5 Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 0,437 M3
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 08mm 0,0402 Tấn
7 Lắp ck bê tông đúc sẵn bằng thủ công, TK<=100kg 1 Cái
8 Lắp ck bê tông đúc sẵn bằng thủ công, TK<=250kg 5 Cái
9 Làm tầng lọc than củi (MH tạm tính) 0,0017 100M3
10 Làm tầng lọc đá dăm1x2 (MH tạm tính) 0,0006 100M3
11 Làm tầng lọc 4x6 (MH tạm tính) 0,0011 100M3
12 Xây tường gạch thẻ XMCL không nung 4x8x18 d<=10cm, mác 75 0,2938 M3
13 Xây tường gạch thẻ XMCL không nung 4x8x18 d<=30cm, mác 75 0,7258 M3
14 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 24,275 M2
15 Láng nền, sàn, dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 2,485 M2
E HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Đèn HQ đôi 1,2m 2x40W/220V 13 Bộ
2 Đèn áp trần OTP 1120 (248x248mm) 36W/220V 14 Bộ
3 Đèn compact 3U 18W/220V 4 Bộ
4 Đèn pha led 60W/220V + cần đèn (trọn bộ) 4 Bộ
5 Quạt trần D=1,2m 80W/220V + hộp số 6 Bộ
6 Quạt đảo trần 6 Bộ
7 RCCB 63A/2P/230V 300mA 1 Bộ
8 MCB 32A/2P/230V 1 Bộ
9 MCB 10A/2P/230V 2 Bộ
10 MCB 6A/2P/230V 4 Bộ
11 Tủ điện áp tường Polycacbonate 9 lộ ra 1 Bộ
12 Cáp đồng trần 11mm2 10 Mét
13 Ống nhựa PVC D34 loại dày 6 Mét
14 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 16mm2 30 Mét
15 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 11mm2 82 Mét
16 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 8mm2 15 Mét
17 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 6mm2 89 Mét
18 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 4mm2 1 Mét
19 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 2,5mm2 192 Mét
20 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 2mm2 376 Mét
21 Ống nhựa 40x60 24 Mét
22 Ống nhựa 20x40 35 Mét
23 Ống nhựa 10x20 110 Mét
24 Mặt đế 2 lổ + viền 6 Bộ
25 Mặt đế 3 lổ + viền 2 Bộ
26 Công tắc âm đơn 10A 17 Bộ
27 Ổ cắm điện đôi 3 chấu âm 16A 9 Bộ
28 Cọc tiếp địa P16 mạ đồng L=2,4m + bộ kẹp chữ D 2 Bộ
29 Băng keo điện 3 Cuồn
30 Bình chữa cháy khí co2 MT5 3 Bình
31 Bình chữa cháy dạng bột ABC MFZL8 3 Bình
F HẠNG MỤC: HỆ THỐNG NƯỚC
1 Xí bệt 2 Bộ
2 Phễu thu inox 150x150 2 Cái
3 Vòi rửa sàn 4 Bộ
4 Vòi tắm hương sen 2 Bộ
5 Lavabo + vòi 2 Bộ
6 Tiểu nam 1 Bộ
7 Bồn inox 0,5m3 1 Cái
8 Ống nhựa PVC D27x1,3 0,26 100M
9 Ống nhựa uPVC D60x2,3 0,29 100M
10 Ống nhựa uPVC D114x3,2 0,05 100M
11 Ống nhựa uPVC D34x1,8 0,37 100M
12 T nhựa uPVC D27 10 Cái
13 Co nhựa uPVC D27 13 Cái
14 Co nhựa uPVC D34 3 Cái
15 T nhựa uPVC D60 4 Cái
16 Co nhựa uPVC D60 4 Cái
17 T nhựa uPVC D114 2 Cái
18 Co nhựa uPVC D114 3 Cái
19 Khóa 1 chiều D27 1 Cái
20 Khóa 1 chiều D34 1 Cái
21 Gương soi 1 Cái
G HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Xây tường bằng gạch XMCL không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 (bó nền) 0,036 M3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 0,45 M2
3 Đắp cát nền móng công trình 2,214 M3
4 Trải tấm nhựa 0,25 100M2
5 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 3,05 M3
6 Lăn gai 27 M2
7 Sản xuất vì kèo thép V50x5 0,1397 Tấn
8 Sản xuất vì kèo thép tấm D5 0,025 Tấn
9 Sản xuất vì kèo thép tấm D8 0,0201 Tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m 0,1848 Tấn
11 Bulong M16x400 24 Cái
12 Sản xuất xà gồ thép []30x60x1,5 0,106 Tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép 0,106 Tấn
14 Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước 1,912 M2
15 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 16,7952 M2
16 Lợp mái tole mạ màu dày 0,45mm 0,32 100M2
H HẠNG MỤC: HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 1,384 100M3
2 Đóng cọc tràm L=2,7m; N>=3,5cm vào đất cấp I 34,3106 100M
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 1,077 100M3
4 Đắp cát nền móng công trình 5,0831 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 6,0631 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 13,3352 M3
7 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 8,6184 M3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 11,1211 M3
9 Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 0,2292 M3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,7521 100M2
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 1,3889 100M2
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 1,2617 100M2
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 0,5709 100M2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại cho tấm đan 0,0403 100M2
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,1564 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,6362 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,3132 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,1335 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,1869 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,4052 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,2398 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,1958 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,7725 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0111 Tấn
25 Xây tường bằng gạch XMCL không nung 8x8x18, dày<= 30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 8,9208 M3
26 Xây tường bằng gạch XMCL không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 6,6552 M3
27 Xây tường bằng gạch XMCL không nung 8x8x18, dày<= 30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 (tường bảng tên) 0,5329 M3
28 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL không nung 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 2,6381 M3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 239,05 M2
30 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 136,7637 M2
31 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 84,7855 M2
32 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 6,462 M2
33 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 215,08 Mét
34 Đắp vữa xi măng dầy 2cm Mác 75 3,7888 M2
35 Đắp vữa xi măng dầy 3cm Mác 75 19,2676 M2
36 Sản xuất hàng rào lưói thép 162,9 M2
37 Sản xuất hàng rào song sắt 41,595 M2
38 Sản xuất cửa song sắt 14,4 M2
39 Lắp đặt kết cấu thép D16 0,0957 Tấn
40 Lắp đặt kết cấu thép 20x2 0,1296 Tấn
41 Lắp đặt kết cấu thép STK D27x1,5 0,0016 Tấn
42 Lắp đặt kết cấu thép STK D42x2 0,1183 Tấn
43 Lắp đặt kết cấu thép tấm D2 0,0364 Tấn
44 Lắp đặt kết cấu thép D12 0,2842 Tấn
45 Lắp đặt kết cấu thép V50x5 1,5351 Tấn
46 Lắp đặt kết cấu thép lưới B40 dày 3mm 0,3217 Tấn
47 Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước 22,7838 M2
48 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 104,9128 M2
49 Sơn tạo gai tường, 1 nước lót, 1 nước phủ 61,17 M2
50 Sơn CKBT, tường ngoài nhà, không bả 3 nước 401,9767 M2
51 Ốp đá rubi màu đỏ 3,915 M2
52 Khắc chữ trên đá bảng tên 1 Bộ
I HẠNG MỤC: SÂN LẮP MẶT BẰNG, SÂN, BỒN HOA, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Cát san lấp 647 M3
2 Đắp cát nền móng công trình 29,6859 M3
3 Trải tấm nhựa 9,8953 100M2
4 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 70,4418 M3
5 Kẻ ron (T3.202) 989,53 M2
6 Xoa phẳng mặt bê tông 989,53 M2
7 Xây tường bằng gạch XMCL không nung 4x8x18, dày<= 30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 6,448 M3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 86,956 M2
9 Ốp tường, trụ, cột, gạch men 250x400mm 32,48 M2
10 Sơn CKBT, tường ngoài nhà, không bả 3 nước 54,476 M2
J HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I 3,744 M3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I 14,3861 M3
3 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 5,7156 M3
4 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I 0,728 M3
5 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,4164 M3
6 Đắp cát nền móng công trình 4,026 M3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 4,026 M3
8 Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 1,8772 M3
9 Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, con sơn, đk 06mm 0,0479 Tấn
10 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 08mm 0,1103 Tấn
11 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 10mm 0,0016 Tấn
12 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=20kg 0,0603 Tấn
13 Ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp 0,1192 100M2
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg 12 Cái
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg 46 Cái
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg 4 Cái
17 Xây tường bằng gạch XMCL không nung 4x8x18, dày<= 10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 3,4224 M3
18 Xây tường bằng gạch XMCL không nung 4x8x18, dày<= 30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 1,2617 M3
19 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 104,2452 M2
20 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 17,54 M2
21 Lắp đặt ống nhựa D315x8 0,04 100M
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->