Gói thầu: Gói thầu số 1 toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200122380-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2020 19:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Tam Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 1 toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200117328
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-09 19:16:00 đến ngày 2020-01-19 19:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,635,785,095 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V- E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được từ khối lượng thiết kế Chương V- E-HSMT 1 Khoản
B Hạng mục 2: Sân, bồn hoa
1 Bê tông nền đổ bằng máy bơm BT tự hành Chương V, E-HSMT 469,4825
2 Mua bê tông thương phẩm M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 481,2196 m3
3 Lớp ni lông chống mất nước Chương V, E-HSMT 3.129,8833 m2
4 Cắt mạch sân bê tông Chương V, E-HSMT 135 10m
5 Đánh bóng mặt đường Chương V, E-HSMT 3.129,8833 m2
6 Đào móng, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,8324 100m³
7 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng vật liệu) Chương V, E-HSMT 0,181 100m³
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 26,8506
9 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 70,8856
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 406,5948 m2
11 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 406,5948
C Hạng mục 3: Sân bóng
1 Làm móng cấp phối đá dăm sân bóng Chương V, E-HSMT 0,6075 100m³
2 Vật tư phụ cỏ (bao gồm hạt cao su kích thước tiêu chuẩn 1-3mm màu đen, hạt gioăng êm không bị trơ, hạt 5kg/m2; Keo dán cỏ chuyên dụng; Vải lót dán keo chuyên dụng; Cát mịn sạch chèn chân cỏ 2,5cm-3cm) Chương V, E-HSMT 1.215 m2
3 Thảm cỏ nhân tạo, cỏ STEM Eco (zigzag), chất liệu cỏ được làm từ 100% polyethylene Chương V, E-HSMT 1.215 m2
4 Cầu môn Chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá 1x2 Chương V, E-HSMT 145,8
6 Đào móng, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,8181 100m³
7 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,6182 100m²
8 Ván khuôn dầm móng Chương V, E-HSMT 1,1862 100m²
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V, E-HSMT 0,2363 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V, E-HSMT 0,2552 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V, E-HSMT 0,3113 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V, E-HSMT 1,047 tấn
13 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 11,0302
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 20,1064
15 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Chương V, E-HSMT 0,6028 100m³
16 Mua thép ống làm hệ khung dàn thép Chương V, E-HSMT 3,6118 tấn
17 Mua thép L làm khung Chương V, E-HSMT 4,5081 tấn
18 Lưới thép B40 mạ kẽm D2,7mmm Chương V, E-HSMT 445,8 m2
19 Lưới chắn bóng phía trên sử dụng lưới gân xanh loại 1 sợi 3.0li, ô lưới 14,5cm2 (Bao gồm cả phụ kiện) Chương V, E-HSMT 1 bộ
20 Sản xuất khung lưới Chương V, E-HSMT 7,8834 tấn
21 Lắp dựng hàng rào, lưới Chương V, E-HSMT 546,48
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 331,322 m2
23 Mua thép L làm cửa vào Chương V, E-HSMT 0,2879 tấn
24 Sản xuất cửa, khung xương bằng thép hình Chương V, E-HSMT 0,2879 tấn
25 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V, E-HSMT 10,8816
26 Bản lề cửa cối mạ 160 Chương V, E-HSMT 16 bộ
27 Khóa cửa treo mã hiệu MK-10P đồng Chương V, E-HSMT 4 bộ
28 Mua thép tấm dày 8mm làm bản mã chân cột Chương V, E-HSMT 30,345 kg
29 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V, E-HSMT 0,0275 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V, E-HSMT 0,0275 tấn
31 Mua bulong M16-8 Chương V, E-HSMT 184 cái
32 Tăng đơ inox M6x180 Chương V, E-HSMT 12 cái
33 Ốc siết Chương V, E-HSMT 12 cái
D Hạng mục 4: Cầu chợ xây mới (tính cho 4 cầu chợ)
1 Đào móng, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,9475 100m³
2 Ván khuôn lót móng - móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,0864 100m²
3 Ván khuôn lót móng dài Chương V, E-HSMT 0,423 100m²
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 12,3488
5 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,8693 100m²
6 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 0,423 100m²
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V, E-HSMT 0,1351 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V, E-HSMT 0,8332 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V, E-HSMT 0,348 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 16,8781
11 Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 14,4257
12 Đắp cát móng, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Chương V, E-HSMT 0,6134 100m³
13 Đắp cát nền, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Chương V, E-HSMT 0,0975 100m³
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 533,808
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, M200, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 80,0712
16 Bu lông M16-8.8 Chương V, E-HSMT 192 cái
17 Thép tấm 8 mm làm vì kèo Chương V, E-HSMT 0,6657 tấn
18 Thép hình L70x70x5 mm làm vì kèo Chương V, E-HSMT 1,7878 tấn
19 Thép hình L50x50x5 làm vì kèo Chương V, E-HSMT 0,8081 tấn
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 148,992 m2
21 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V, E-HSMT 3,1666 tấn
22 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V, E-HSMT 3,1666 tấn
23 Bu lông M16-8.8 Chương V, E-HSMT 192 cái
24 Thép tấm 8mm làm cột Chương V, E-HSMT 0,1539 tấn
25 Thép ống D113,5x3,2 làm cột Chương V, E-HSMT 7,6791 tấn
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 56,1202 m2
27 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V, E-HSMT 7,6721 tấn
28 Lắp cột thép các loại Chương V, E-HSMT 7,6721 tấn
29 Mua thép U80x40x3 làm xà gồ Chương V, E-HSMT 2,5954 tấn
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 215,04 m2
31 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 2,5319 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 2,5319 tấn
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi Chương V, E-HSMT 6,2328 100m²
34 Máng nước khổ 300 mm, dày 0,45mm Chương V, E-HSMT 84 m
E Hạng mục 5: Thoát nước ngoài nhà
1 Đào móng, đất C1 Chương V, E-HSMT 5,0164 100m³
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (vật liệu tận dụng) Chương V, E-HSMT 1,2495 100m³
3 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C1 Chương V, E-HSMT 3,7669 100m³
4 Ván khuôn bê tông lót móng rãnh Chương V, E-HSMT 1,373 100m²
5 Ván khuôn lót móng hố ga - móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,078 100m²
6 Ván khuôn bê tông giằng cổ rãnh Chương V, E-HSMT 2,746 100m²
7 Ván khuôn bê tông giằng cổ hố ga Chương V, E-HSMT 0,1824 100m²
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 47,8077
9 Bê tông giằng rãnh SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 18,091
10 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 11,4861
11 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng M100, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 75,515
12 Trát tường ga trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 42,24 m2
13 Trát tường trong rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 823,8 m2
14 Láng đáy rãnh, ga không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 287,6
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V, E-HSMT 2,3178 100m²
16 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D8 Chương V, E-HSMT 1,6936 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D10 Chương V, E-HSMT 2,2831 tấn
18 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V, E-HSMT 44,4669
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V, E-HSMT 712 cái
F Hạng mục 6: San nền
1 Đắp đất mái ta luy, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) Chương V, E-HSMT 4,2483 100m³
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E-HSMT 143,2216 100m³
G Hạng mục 7: Nhà vệ sinh
1 Đào móng, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,2043 100m³
2 Ván khuôn móng Chương V, E-HSMT 0,1371 100m²
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 1,7657
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 0,0244 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V, E-HSMT 0,1959 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,1758
7 Xây móng bằng gạch xi măng đặc KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 5,1282
8 Xây móng bằng gạch xi măng đặc KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 5,409
9 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 (Vật liệu tận dụng) Chương V, E-HSMT 0,1021 100m³
10 Đắp cát nền, độ chặt Y/C K = 0,90 (Vật liệu tận dụng) Chương V, E-HSMT 0,0304 100m³
11 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,0718 100m³
12 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 2,0264
13 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,122 100m²
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 0,0256 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Chương V, E-HSMT 0,2064 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,7955
17 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,034 100m²
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 0,0037 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Chương V, E-HSMT 0,0145 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,2119
21 Ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 0,2994 100m²
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 0,2331 tấn
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 3,4956
24 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông xi măng M100 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 9,5546
25 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 2,3791 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 71,6284 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 69,504 m2
28 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E-HSMT 29,94
29 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V, E-HSMT 17,7246 m2
30 Quét nước xi măng 2 nước Chương V, E-HSMT 22,1884
31 Lát gạch nem tách 300x300mm Chương V, E-HSMT 22,1884 m2
32 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V, E-HSMT 43,56 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 71,6284 1m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 55,884 1m2
35 Cửa đi mở quay hệ VP450 dùng kính 6,38 màu trắng (đã bao gồm bản lề, chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V, E-HSMT 3,375 m2
36 Cửa sổ mở quay hệ VP4400 dùngkính 6,38mm màu trắng (đã bao gồm bản lề, chưa bao gồm chốt) Chương V, E-HSMT 1,5 m2
37 Khóa tay bẻ liên doanh Chune đồng bộ Chương V, E-HSMT 2 bộ
38 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V, E-HSMT 6 bộ
39 Vách ngăn WC Compact Chương V, E-HSMT 13,475 m2
40 Chân Inox Chương V, E-HSMT 10 cái
41 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 10A Chương V, E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt dài 1,2m - M16-36W Chương V, E-HSMT 1 bộ
45 Lắp đặt đèn Led ốp trần D220x30mm-18W Chương V, E-HSMT 4 bộ
46 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC- 2x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 50 m
47 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC- 2x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 26 m
48 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp PVC - D16 Chương V, E-HSMT 76 m
49 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=32mm Chương V, E-HSMT 0,08 100m
50 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=25mm Chương V, E-HSMT 0,14 100m
51 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 5 cái
52 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 4 cái
54 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 4 cái
55 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm Chương V, E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Chương V, E-HSMT 2 cái
57 Đầu nối ren trong PPR, D25-1/2'' Chương V, E-HSMT 6 cái
58 Đầu nối ren trong PPR , D32-1'' Chương V, E-HSMT 6 cái
59 Đầu nối ren ngoài PPR, D25-1/2" Chương V, E-HSMT 6 cái
60 Đầu nối ren ngoài PPR , D32-1'' Chương V, E-HSMT 6 cái
61 Zắc co ren trong PPR, D25-1/2'' Chương V, E-HSMT 4 cái
62 Zắc co ren trong PPR, D25-3/4'' Chương V, E-HSMT 4 cái
63 Zắc co ren trong PPR , D32-1'' Chương V, E-HSMT 2 cái
64 Zắc co ren ngoài PPR, D25-1/2'' Chương V, E-HSMT 4 cái
65 Zắc co ren ngoài PPR, D25-3/4'' Chương V, E-HSMT 4 cái
66 Zắc co ren ngoài PPR , D32-1'' Chương V, E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Chương V, E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Chương V, E-HSMT 1 cái
69 Lắp đặt phễu thu sàn ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 5 cái
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=110mm Chương V, E-HSMT 0,15 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm Chương V, E-HSMT 0,2 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=76mm Chương V, E-HSMT 0,15 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm Chương V, E-HSMT 0,06 100m
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=76mm Chương V, E-HSMT 5 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V, E-HSMT 4 cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 6 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V, E-HSMT 4 cái
78 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 4 cái
79 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V, E-HSMT 2 cái
80 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V, E-HSMT 5 cái
81 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V, E-HSMT 2 cái
82 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V, E-HSMT 2 cái
84 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 Chương V, E-HSMT 1 bể
85 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, chậu Chương V, E-HSMT 4 bộ
86 Lắp đặt gương soi Chương V, E-HSMT 2 cái
87 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, E-HSMT 3 bộ
88 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, E-HSMT 2 bộ
89 Đào móng, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,1056 100m³
90 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Vật liệu tận dụng) Chương V, E-HSMT 0,0174 100m³
91 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,5781
92 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,0348 100m²
93 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 0,1012 tấn
94 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK <=18mm Chương V, E-HSMT 0,0459 tấn
95 Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,6427
96 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Chương V, E-HSMT 0,0235 100m²
97 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V, E-HSMT 0,0458 tấn
98 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V, E-HSMT 0,4758
99 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V, E-HSMT 5 cái
100 Xây bể chứa bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 2,8228
101 Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 17,32 m2
102 Trát tường, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 17,32 m2
103 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 2,8307
H Hạng mục 8: Phần xây dựng - Điện chiếu sáng sân bóng
1 Đào móng rãnh cáp, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,4468 100m³
2 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V, E-HSMT 1,26 1000 viên
3 Gạch xi măng bảo vệ cáp Chương V, E-HSMT 1.260 viên
4 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V, E-HSMT 0,42 100m2
5 Lưới li lông bảo vệ cáp Chương V, E-HSMT 140 m
6 Đắp cát rãnh cáp, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Chương V, E-HSMT 0,1904 100m³
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (vật liệu tận dụng) Chương V, E-HSMT 0,2228 100m³
8 Đào móng cột, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,0936 100m³
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 0,288 100m²
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 8,64
11 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 50/40mm Chương V, E-HSMT 0,132 100m
12 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 40/32mm Chương V, E-HSMT 1,7 100m
13 Khung móng cột M24x300x300x750 Chương V, E-HSMT 6 bộ.
14 Bê tông trụ đặt mốc báo hiệu cáp, M200 Chương V, E-HSMT 0,03
15 Cốt thép trụ đặt mốc cáp báo hiệu Chương V, E-HSMT 0,002 tấn
16 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V, E-HSMT 5 mốc
17 Gia công thanh xà đỡ đèn Chương V, E-HSMT 58,2 kg
18 Lắp đặt xà thép Chương V, E-HSMT 6 bộ
I Hạng mục 9: Phần lắp đặt - Điện chiếu sáng sân bóng
1 Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT-300x200x200 (lắp nổi) Chương V, E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 20A Chương V, E-HSMT 3 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 50A Chương V, E-HSMT 1 cái
4 Lắp dựng cột đèn thép tròn côn rời cần chiều cao cột 12m Chương V, E-HSMT 6 1 cột
5 Lắp choá đèn led pha 1x500W Chương V, E-HSMT 12 1 choá
6 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x10mm2 Chương V, E-HSMT 0,7 100m
7 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x6mm2 Chương V, E-HSMT 1,9 100m
8 Dây tiếp địa liên hoàn M10 Chương V, E-HSMT 1,9 100m
9 Làm đầu cáp khô Chương V, E-HSMT 12 1 đầu cáp
10 Luồn cáp cửa cột Chương V, E-HSMT 6 1 đầu cáp
11 Lắp cửa cột Chương V, E-HSMT 6 1 cửa
12 Lắp bảng điện cửa cột Chương V, E-HSMT 6 1 bảng
13 Đánh số cột thép Chương V, E-HSMT 0,6 10 cột
14 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn cáp Cu/PVC/PVC- 2x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 1,2 100m
15 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V, E-HSMT 6 1 bộ
16 Đầu cốt M10 Chương V, E-HSMT 12 đầu
17 Đầu cốt M6 Chương V, E-HSMT 12 đầu
18 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Chương V, E-HSMT 2,4 10 đầu cốt
J Hạng mục 10: Bể nước ngầm
1 Đào móng, đất C1 Chương V, E-HSMT 2,4651 100m³
2 Ván khuôn đáy bể Chương V, E-HSMT 0,108 100m²
3 Ván khuôn xà dầm bể Chương V, E-HSMT 0,1806 100m²
4 Ván khuôn mặt bể Chương V, E-HSMT 0,3431 100m²
5 Ván khuôn tường bể Chương V, E-HSMT 1,9264 100m²
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 4,565
7 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK 12mm Chương V, E-HSMT 0,9112 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm Chương V, E-HSMT 0,1114 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 0,6846 tấn
10 Lắp dựng cốt thép mặt bể, ĐK 12mm Chương V, E-HSMT 0,8967 tấn
11 Lắp dựng cốt thép vách tường bể, ĐK 10mm Chương V, E-HSMT 0,9001 tấn
12 Lắp dựng cốt thép vách tường bể, ĐK 12mm Chương V, E-HSMT 1,6938 tấn
13 Thép D20 mạ kẽm nhúng nóng làm thang leo Chương V, E-HSMT 60,3697 kg
14 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V, E-HSMT 0,0592 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V, E-HSMT 0,0592 tấn
16 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 12,879
17 Bê tông dầm bể SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,2575
18 Bê tông tường SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 23,352
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 6,2895
20 Trát tường trong dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 117,1 m2
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 70,04
22 Quét nước xi măng chống thấm bể Chương V, E-HSMT 187,14
23 Nắp bể bằng tôn Chương V, E-HSMT 1 cái
24 Băng cản nước Chương V, E-HSMT 51,2 m
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Vật liệu tận dụng) Chương V, E-HSMT 0,7023 100m³
K Hạng mục 11: Nhà đặt máy bơm
1 Đào móng, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,115 100m³
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,804
3 Xây móng bằng gạch xi măng đặc M100 KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 2,5704
4 Xây móng bằng gạch xi măng đặc M100 KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 3,564
5 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 0,036 100m²
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V, E-HSMT 0,0164 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V, E-HSMT 0,0467 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 0,594
9 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 (vật liệu tận dụng) Chương V, E-HSMT 0,0516 100m³
10 Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 (vật liệu tận dụng) Chương V, E-HSMT 0,0076 100m³
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,7638
12 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng đặc M100 KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 4,9104
13 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 0,4734 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,024 100m²
15 Ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 0,1567 100m²
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm Chương V, E-HSMT 0,0251 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm Chương V, E-HSMT 0,1067 tấn
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm Chương V, E-HSMT 0,0871 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,264
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,2722
21 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V, E-HSMT 0,0146 100m²
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 0,0102 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,0739
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 36,8728 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 21,144 m2
26 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E-HSMT 7,6384
27 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 36,8728 1m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 28,7824 1m2
29 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 Chương V, E-HSMT 8,91
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, M150, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,9548
31 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 8,8264
32 Mua sắt hộp 40x40x2.0mm làm cửa Chương V, E-HSMT 0,0173 tấn
33 Mua sắt vuông đặc 10x10mm làm cửa Chương V, E-HSMT 0,0117 tấn
34 Mua thép L35x35x3 làm cửa Chương V, E-HSMT 0,018 tấn
35 Lưới thép B40, mạ kẽm, D2,7mm làm cửa Chương V, E-HSMT 1,1648 m2
36 Mua tôn làm cửa Chương V, E-HSMT 2,2578 m2
37 Bản lề Chương V, E-HSMT 6 cái
38 Khóa chốt Chương V, E-HSMT 1 cái
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 3,5495 m2
40 Sản xuất cửa song sắt Chương V, E-HSMT 4,08
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V, E-HSMT 0,05 100m
42 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V, E-HSMT 4 cái
43 Cầu chắn rác Chương V, E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt Tủ điện vỏ nhôm, KT 450x350x130mm Chương V, E-HSMT 1 hộp
45 Đèn báo pha + cầu chì 5A Chương V, E-HSMT 3 bộ
46 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V Chương V, E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-3000/5A Chương V, E-HSMT 3 cái
48 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực - 60A-14kA Chương V, E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt các automat MCB 3 pha 3 cực - 50A-6kA Chương V, E-HSMT 1 cái
50 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A-6kA Chương V, E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 6A-6kA Chương V, E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt công tắc 1 hạt 6A Chương V, E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 220V-16A Chương V, E-HSMT 3 cái
54 Lắp đặt đèn tuýp bán nguyệt, loại M16-36W Chương V, E-HSMT 2 bộ
55 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/PVC 4x10mm2 Chương V, E-HSMT 13 m
56 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x10mm2 Chương V, E-HSMT 10 m
57 Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 10 m
58 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 10 m
59 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 10 m
60 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 10 m
61 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 15 m
62 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D16 Chương V, E-HSMT 25 m
63 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk 50/40mm Chương V, E-HSMT 0,08 100m
64 Băng dính cách điện Chương V, E-HSMT 2 cuộn
65 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2.4m Chương V, E-HSMT 2 cái
66 Dây đồng trần M50mm2 Chương V, E-HSMT 7 m
67 Đầu cốt đồng M50 Chương V, E-HSMT 1 cái
68 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Chương V, E-HSMT 2 cái
69 Lắp đặt ống luồn cáp PVC-D25 Chương V, E-HSMT 2 m
70 Đào móng, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,0239 100m³
71 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (vật liệu tận dụng) Chương V, E-HSMT 0,0239 100m³
L Hạng mục 12: Phòng cháy chữa cháy
1 Hộp đựng bình chữa cháy KT 600x500x18cm Chương V, E-HSMT 6 Hộp
2 Mua Bình chữa cháy CO2-MT3 Chương V, E-HSMT 6 bình
3 Mua và đóng Tiêu lệnh PCCC Chương V, E-HSMT 6 cái
4 Mua và đóng Nội qui PCCC Chương V, E-HSMT 6 cái
5 Mua và đóng Biển cấm hút thuốc Chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Mua và đóng Biển cấm lửa Chương V, E-HSMT 6 bộ
7 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 1,44 100m
8 Chân trụ cứu hỏa 2 cửa D65 Chương V, E-HSMT 4 Trụ
9 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 0,12 100m
10 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 10 cái
11 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 7 cái
12 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 4 cái
13 Mua và Lắp đặt kép thép nối bằng phương măng sông, đường kính cút d=25mm Chương V, E-HSMT 8 cái
14 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 4 cặp
15 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt van ren, ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V, E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt van khóa D25 Chương V, E-HSMT 8 cái
19 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V, E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 4 cái
21 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 4 cái
22 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 4 cái
23 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK <=50mm Chương V, E-HSMT 2 cái
24 Mua và lắp đặt Rọ hút máy bơm D100 Chương V, E-HSMT 2 Rọ
25 Mua và lắp đặt Rọ hút máy bơm D50 Chương V, E-HSMT 1 Rọ
26 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Chương V, E-HSMT 1,56 100m
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 73,162 m2
28 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT1100x550x180mm Chương V, E-HSMT 4 hộp
29 Vòi chữa cháy nilong tráng cao su D65-16Bar (20m) Chương V, E-HSMT 8 Cuộn
30 Lăng phun nước chữa cháy D65/17 Chương V, E-HSMT 2 Lăng
31 Mặt bịt trụ chữa cháy ngoài nhà và trụ tiếp nước Chương V, E-HSMT 4 Mặt
32 Khớp nối nhanh D65 Chương V, E-HSMT 2 Khớp
33 Lơ thu D15 Chương V, E-HSMT 3 cái
34 Rắc co D25 Chương V, E-HSMT 6 cái
35 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 Chương V, E-HSMT 1 bồn
36 Mua và lắp đặt van phao cơ cho bể mối Chương V, E-HSMT 1 phao
37 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25mm2 Chương V, E-HSMT 15 m
38 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 Chương V, E-HSMT 5 m
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,48 m3
40 Gioăng cao su D100 Chương V, E-HSMT 10 Gioăng
41 Lắp đặt bơm chữa cháy (Gồm bơm điện, Bơm diezel dự phòng và bơm mồi) Chương V, E-HSMT 1 HT
42 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V, E-HSMT 1 cọc
43 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 0,3 m2
44 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Chương V, E-HSMT 6 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->