Gói thầu: Gói thầu số 1 toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200122380-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2020 19:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Tam Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200117328 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 19:16:00 đến ngày 2020-01-19 19:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,635,785,095 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V- E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được từ khối lượng thiết kế | Chương V- E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Sân, bồn hoa | |||
| 1 | Bê tông nền đổ bằng máy bơm BT tự hành | Chương V, E-HSMT | 469,4825 | m³ |
| 2 | Mua bê tông thương phẩm M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 481,2196 | m3 |
| 3 | Lớp ni lông chống mất nước | Chương V, E-HSMT | 3.129,8833 | m2 |
| 4 | Cắt mạch sân bê tông | Chương V, E-HSMT | 135 | 10m |
| 5 | Đánh bóng mặt đường | Chương V, E-HSMT | 3.129,8833 | m2 |
| 6 | Đào móng, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,8324 | 100m³ |
| 7 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng vật liệu) | Chương V, E-HSMT | 0,181 | 100m³ |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 26,8506 | m³ |
| 9 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 70,8856 | m³ |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 406,5948 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 406,5948 | m² |
| C | Hạng mục 3: Sân bóng | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm sân bóng | Chương V, E-HSMT | 0,6075 | 100m³ |
| 2 | Vật tư phụ cỏ (bao gồm hạt cao su kích thước tiêu chuẩn 1-3mm màu đen, hạt gioăng êm không bị trơ, hạt 5kg/m2; Keo dán cỏ chuyên dụng; Vải lót dán keo chuyên dụng; Cát mịn sạch chèn chân cỏ 2,5cm-3cm) | Chương V, E-HSMT | 1.215 | m2 |
| 3 | Thảm cỏ nhân tạo, cỏ STEM Eco (zigzag), chất liệu cỏ được làm từ 100% polyethylene | Chương V, E-HSMT | 1.215 | m2 |
| 4 | Cầu môn | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 145,8 | m³ |
| 6 | Đào móng, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,8181 | 100m³ |
| 7 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,6182 | 100m² |
| 8 | Ván khuôn dầm móng | Chương V, E-HSMT | 1,1862 | 100m² |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V, E-HSMT | 0,2363 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,2552 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V, E-HSMT | 0,3113 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V, E-HSMT | 1,047 | tấn |
| 13 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 11,0302 | m³ |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 20,1064 | m³ |
| 15 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) | Chương V, E-HSMT | 0,6028 | 100m³ |
| 16 | Mua thép ống làm hệ khung dàn thép | Chương V, E-HSMT | 3,6118 | tấn |
| 17 | Mua thép L làm khung | Chương V, E-HSMT | 4,5081 | tấn |
| 18 | Lưới thép B40 mạ kẽm D2,7mmm | Chương V, E-HSMT | 445,8 | m2 |
| 19 | Lưới chắn bóng phía trên sử dụng lưới gân xanh loại 1 sợi 3.0li, ô lưới 14,5cm2 (Bao gồm cả phụ kiện) | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Sản xuất khung lưới | Chương V, E-HSMT | 7,8834 | tấn |
| 21 | Lắp dựng hàng rào, lưới | Chương V, E-HSMT | 546,48 | m² |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 331,322 | m2 |
| 23 | Mua thép L làm cửa vào | Chương V, E-HSMT | 0,2879 | tấn |
| 24 | Sản xuất cửa, khung xương bằng thép hình | Chương V, E-HSMT | 0,2879 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V, E-HSMT | 10,8816 | m² |
| 26 | Bản lề cửa cối mạ 160 | Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 27 | Khóa cửa treo mã hiệu MK-10P đồng | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Mua thép tấm dày 8mm làm bản mã chân cột | Chương V, E-HSMT | 30,345 | kg |
| 29 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 0,0275 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 0,0275 | tấn |
| 31 | Mua bulong M16-8 | Chương V, E-HSMT | 184 | cái |
| 32 | Tăng đơ inox M6x180 | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 33 | Ốc siết | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| D | Hạng mục 4: Cầu chợ xây mới (tính cho 4 cầu chợ) | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,9475 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn lót móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,0864 | 100m² |
| 3 | Ván khuôn lót móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,423 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 12,3488 | m³ |
| 5 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,8693 | 100m² |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,423 | 100m² |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V, E-HSMT | 0,1351 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,8332 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V, E-HSMT | 0,348 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 16,8781 | m³ |
| 11 | Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 14,4257 | m³ |
| 12 | Đắp cát móng, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) | Chương V, E-HSMT | 0,6134 | 100m³ |
| 13 | Đắp cát nền, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) | Chương V, E-HSMT | 0,0975 | 100m³ |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 533,808 | m² |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, M200, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 80,0712 | m³ |
| 16 | Bu lông M16-8.8 | Chương V, E-HSMT | 192 | cái |
| 17 | Thép tấm 8 mm làm vì kèo | Chương V, E-HSMT | 0,6657 | tấn |
| 18 | Thép hình L70x70x5 mm làm vì kèo | Chương V, E-HSMT | 1,7878 | tấn |
| 19 | Thép hình L50x50x5 làm vì kèo | Chương V, E-HSMT | 0,8081 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 148,992 | m2 |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V, E-HSMT | 3,1666 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V, E-HSMT | 3,1666 | tấn |
| 23 | Bu lông M16-8.8 | Chương V, E-HSMT | 192 | cái |
| 24 | Thép tấm 8mm làm cột | Chương V, E-HSMT | 0,1539 | tấn |
| 25 | Thép ống D113,5x3,2 làm cột | Chương V, E-HSMT | 7,6791 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 56,1202 | m2 |
| 27 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V, E-HSMT | 7,6721 | tấn |
| 28 | Lắp cột thép các loại | Chương V, E-HSMT | 7,6721 | tấn |
| 29 | Mua thép U80x40x3 làm xà gồ | Chương V, E-HSMT | 2,5954 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 215,04 | m2 |
| 31 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 2,5319 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 2,5319 | tấn |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Chương V, E-HSMT | 6,2328 | 100m² |
| 34 | Máng nước khổ 300 mm, dày 0,45mm | Chương V, E-HSMT | 84 | m |
| E | Hạng mục 5: Thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 5,0164 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (vật liệu tận dụng) | Chương V, E-HSMT | 1,2495 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 3,7669 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng rãnh | Chương V, E-HSMT | 1,373 | 100m² |
| 5 | Ván khuôn lót móng hố ga - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,078 | 100m² |
| 6 | Ván khuôn bê tông giằng cổ rãnh | Chương V, E-HSMT | 2,746 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn bê tông giằng cổ hố ga | Chương V, E-HSMT | 0,1824 | 100m² |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 47,8077 | m³ |
| 9 | Bê tông giằng rãnh SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 18,091 | m³ |
| 10 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 11,4861 | m³ |
| 11 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng M100, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 75,515 | m³ |
| 12 | Trát tường ga trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 42,24 | m2 |
| 13 | Trát tường trong rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 823,8 | m2 |
| 14 | Láng đáy rãnh, ga không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 287,6 | m² |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V, E-HSMT | 2,3178 | 100m² |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D8 | Chương V, E-HSMT | 1,6936 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D10 | Chương V, E-HSMT | 2,2831 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V, E-HSMT | 44,4669 | m³ |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V, E-HSMT | 712 | cái |
| F | Hạng mục 6: San nền | |||
| 1 | Đắp đất mái ta luy, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) | Chương V, E-HSMT | 4,2483 | 100m³ |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 143,2216 | 100m³ |
| G | Hạng mục 7: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,2043 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng | Chương V, E-HSMT | 0,1371 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 1,7657 | m³ |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0244 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V, E-HSMT | 0,1959 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,1758 | m³ |
| 7 | Xây móng bằng gạch xi măng đặc KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 5,1282 | m³ |
| 8 | Xây móng bằng gạch xi măng đặc KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 5,409 | m³ |
| 9 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 (Vật liệu tận dụng) | Chương V, E-HSMT | 0,1021 | 100m³ |
| 10 | Đắp cát nền, độ chặt Y/C K = 0,90 (Vật liệu tận dụng) | Chương V, E-HSMT | 0,0304 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,0718 | 100m³ |
| 12 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 2,0264 | m³ |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,122 | 100m² |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0256 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Chương V, E-HSMT | 0,2064 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,7955 | m³ |
| 17 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,034 | 100m² |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0037 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0145 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,2119 | m³ |
| 21 | Ván khuôn sàn mái | Chương V, E-HSMT | 0,2994 | 100m² |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,2331 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,4956 | m³ |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông xi măng M100 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 9,5546 | m³ |
| 25 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 2,3791 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 71,6284 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 69,504 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E-HSMT | 29,94 | m² |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 17,7246 | m2 |
| 30 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V, E-HSMT | 22,1884 | m² |
| 31 | Lát gạch nem tách 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 22,1884 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V, E-HSMT | 43,56 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 71,6284 | 1m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 55,884 | 1m2 |
| 35 | Cửa đi mở quay hệ VP450 dùng kính 6,38 màu trắng (đã bao gồm bản lề, chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V, E-HSMT | 3,375 | m2 |
| 36 | Cửa sổ mở quay hệ VP4400 dùngkính 6,38mm màu trắng (đã bao gồm bản lề, chưa bao gồm chốt) | Chương V, E-HSMT | 1,5 | m2 |
| 37 | Khóa tay bẻ liên doanh Chune đồng bộ | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 39 | Vách ngăn WC Compact | Chương V, E-HSMT | 13,475 | m2 |
| 40 | Chân Inox | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 10A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt dài 1,2m - M16-36W | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt đèn Led ốp trần D220x30mm-18W | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC- 2x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC- 2x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 26 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp PVC - D16 | Chương V, E-HSMT | 76 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=32mm | Chương V, E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=25mm | Chương V, E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Đầu nối ren trong PPR, D25-1/2'' | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 58 | Đầu nối ren trong PPR , D32-1'' | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 59 | Đầu nối ren ngoài PPR, D25-1/2" | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 60 | Đầu nối ren ngoài PPR , D32-1'' | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 61 | Zắc co ren trong PPR, D25-1/2'' | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Zắc co ren trong PPR, D25-3/4'' | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Zắc co ren trong PPR , D32-1'' | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 64 | Zắc co ren ngoài PPR, D25-1/2'' | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 65 | Zắc co ren ngoài PPR, D25-3/4'' | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 66 | Zắc co ren ngoài PPR , D32-1'' | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt phễu thu sàn ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=110mm | Chương V, E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm | Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=76mm | Chương V, E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm | Chương V, E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=76mm | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 | Chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 85 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, chậu | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 86 | Lắp đặt gương soi | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 89 | Đào móng, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,1056 | 100m³ |
| 90 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Vật liệu tận dụng) | Chương V, E-HSMT | 0,0174 | 100m³ |
| 91 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,5781 | m³ |
| 92 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,0348 | 100m² |
| 93 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1012 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK <=18mm | Chương V, E-HSMT | 0,0459 | tấn |
| 95 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,6427 | m³ |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Chương V, E-HSMT | 0,0235 | 100m² |
| 97 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,0458 | tấn |
| 98 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V, E-HSMT | 0,4758 | m³ |
| 99 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 100 | Xây bể chứa bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 2,8228 | m³ |
| 101 | Trát tường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 17,32 | m2 |
| 102 | Trát tường, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 17,32 | m2 |
| 103 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 2,8307 | m² |
| H | Hạng mục 8: Phần xây dựng - Điện chiếu sáng sân bóng | |||
| 1 | Đào móng rãnh cáp, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,4468 | 100m³ |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V, E-HSMT | 1,26 | 1000 viên |
| 3 | Gạch xi măng bảo vệ cáp | Chương V, E-HSMT | 1.260 | viên |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V, E-HSMT | 0,42 | 100m2 |
| 5 | Lưới li lông bảo vệ cáp | Chương V, E-HSMT | 140 | m |
| 6 | Đắp cát rãnh cáp, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) | Chương V, E-HSMT | 0,1904 | 100m³ |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (vật liệu tận dụng) | Chương V, E-HSMT | 0,2228 | 100m³ |
| 8 | Đào móng cột, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,0936 | 100m³ |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,288 | 100m² |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 8,64 | m³ |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 50/40mm | Chương V, E-HSMT | 0,132 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 40/32mm | Chương V, E-HSMT | 1,7 | 100m |
| 13 | Khung móng cột M24x300x300x750 | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ. |
| 14 | Bê tông trụ đặt mốc báo hiệu cáp, M200 | Chương V, E-HSMT | 0,03 | m³ |
| 15 | Cốt thép trụ đặt mốc cáp báo hiệu | Chương V, E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 16 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V, E-HSMT | 5 | mốc |
| 17 | Gia công thanh xà đỡ đèn | Chương V, E-HSMT | 58,2 | kg |
| 18 | Lắp đặt xà thép | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| I | Hạng mục 9: Phần lắp đặt - Điện chiếu sáng sân bóng | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT-300x200x200 (lắp nổi) | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 20A | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 50A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp dựng cột đèn thép tròn côn rời cần chiều cao cột 12m | Chương V, E-HSMT | 6 | 1 cột |
| 5 | Lắp choá đèn led pha 1x500W | Chương V, E-HSMT | 12 | 1 choá |
| 6 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x10mm2 | Chương V, E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 7 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x6mm2 | Chương V, E-HSMT | 1,9 | 100m |
| 8 | Dây tiếp địa liên hoàn M10 | Chương V, E-HSMT | 1,9 | 100m |
| 9 | Làm đầu cáp khô | Chương V, E-HSMT | 12 | 1 đầu cáp |
| 10 | Luồn cáp cửa cột | Chương V, E-HSMT | 6 | 1 đầu cáp |
| 11 | Lắp cửa cột | Chương V, E-HSMT | 6 | 1 cửa |
| 12 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V, E-HSMT | 6 | 1 bảng |
| 13 | Đánh số cột thép | Chương V, E-HSMT | 0,6 | 10 cột |
| 14 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn cáp Cu/PVC/PVC- 2x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 15 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V, E-HSMT | 6 | 1 bộ |
| 16 | Đầu cốt M10 | Chương V, E-HSMT | 12 | đầu |
| 17 | Đầu cốt M6 | Chương V, E-HSMT | 12 | đầu |
| 18 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Chương V, E-HSMT | 2,4 | 10 đầu cốt |
| J | Hạng mục 10: Bể nước ngầm | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 2,4651 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn đáy bể | Chương V, E-HSMT | 0,108 | 100m² |
| 3 | Ván khuôn xà dầm bể | Chương V, E-HSMT | 0,1806 | 100m² |
| 4 | Ván khuôn mặt bể | Chương V, E-HSMT | 0,3431 | 100m² |
| 5 | Ván khuôn tường bể | Chương V, E-HSMT | 1,9264 | 100m² |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 4,565 | m³ |
| 7 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,9112 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm | Chương V, E-HSMT | 0,1114 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 0,6846 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mặt bể, ĐK 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,8967 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép vách tường bể, ĐK 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,9001 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép vách tường bể, ĐK 12mm | Chương V, E-HSMT | 1,6938 | tấn |
| 13 | Thép D20 mạ kẽm nhúng nóng làm thang leo | Chương V, E-HSMT | 60,3697 | kg |
| 14 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 0,0592 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 0,0592 | tấn |
| 16 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 12,879 | m³ |
| 17 | Bê tông dầm bể SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,2575 | m³ |
| 18 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 23,352 | m³ |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 6,2895 | m³ |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 117,1 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 70,04 | m² |
| 22 | Quét nước xi măng chống thấm bể | Chương V, E-HSMT | 187,14 | m² |
| 23 | Nắp bể bằng tôn | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Băng cản nước | Chương V, E-HSMT | 51,2 | m |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Vật liệu tận dụng) | Chương V, E-HSMT | 0,7023 | 100m³ |
| K | Hạng mục 11: Nhà đặt máy bơm | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,115 | 100m³ |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,804 | m³ |
| 3 | Xây móng bằng gạch xi măng đặc M100 KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 2,5704 | m³ |
| 4 | Xây móng bằng gạch xi măng đặc M100 KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 3,564 | m³ |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,036 | 100m² |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V, E-HSMT | 0,0164 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,0467 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 0,594 | m³ |
| 9 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 (vật liệu tận dụng) | Chương V, E-HSMT | 0,0516 | 100m³ |
| 10 | Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 (vật liệu tận dụng) | Chương V, E-HSMT | 0,0076 | 100m³ |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,7638 | m³ |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng đặc M100 KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 4,9104 | m³ |
| 13 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 0,4734 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,024 | 100m² |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | Chương V, E-HSMT | 0,1567 | 100m² |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm | Chương V, E-HSMT | 0,0251 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm | Chương V, E-HSMT | 0,1067 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm | Chương V, E-HSMT | 0,0871 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,264 | m³ |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,2722 | m³ |
| 21 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Chương V, E-HSMT | 0,0146 | 100m² |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,0739 | m³ |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 36,8728 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 21,144 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E-HSMT | 7,6384 | m² |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 36,8728 | 1m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 28,7824 | 1m2 |
| 29 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 | Chương V, E-HSMT | 8,91 | m² |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, M150, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,9548 | m³ |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 8,8264 | m² |
| 32 | Mua sắt hộp 40x40x2.0mm làm cửa | Chương V, E-HSMT | 0,0173 | tấn |
| 33 | Mua sắt vuông đặc 10x10mm làm cửa | Chương V, E-HSMT | 0,0117 | tấn |
| 34 | Mua thép L35x35x3 làm cửa | Chương V, E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 35 | Lưới thép B40, mạ kẽm, D2,7mm làm cửa | Chương V, E-HSMT | 1,1648 | m2 |
| 36 | Mua tôn làm cửa | Chương V, E-HSMT | 2,2578 | m2 |
| 37 | Bản lề | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 38 | Khóa chốt | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 3,5495 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa song sắt | Chương V, E-HSMT | 4,08 | m² |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V, E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Cầu chắn rác | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt Tủ điện vỏ nhôm, KT 450x350x130mm | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 45 | Đèn báo pha + cầu chì 5A | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 46 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-3000/5A | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực - 60A-14kA | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat MCB 3 pha 3 cực - 50A-6kA | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A-6kA | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 6A-6kA | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 6A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 220V-16A | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt đèn tuýp bán nguyệt, loại M16-36W | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/PVC 4x10mm2 | Chương V, E-HSMT | 13 | m |
| 56 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 57 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 58 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 60 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D16 | Chương V, E-HSMT | 25 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk 50/40mm | Chương V, E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 64 | Băng dính cách điện | Chương V, E-HSMT | 2 | cuộn |
| 65 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2.4m | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 66 | Dây đồng trần M50mm2 | Chương V, E-HSMT | 7 | m |
| 67 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Kẹp cáp với cọc tiếp địa | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống luồn cáp PVC-D25 | Chương V, E-HSMT | 2 | m |
| 70 | Đào móng, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,0239 | 100m³ |
| 71 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (vật liệu tận dụng) | Chương V, E-HSMT | 0,0239 | 100m³ |
| L | Hạng mục 12: Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Hộp đựng bình chữa cháy KT 600x500x18cm | Chương V, E-HSMT | 6 | Hộp |
| 2 | Mua Bình chữa cháy CO2-MT3 | Chương V, E-HSMT | 6 | bình |
| 3 | Mua và đóng Tiêu lệnh PCCC | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Mua và đóng Nội qui PCCC | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Mua và đóng Biển cấm hút thuốc | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Mua và đóng Biển cấm lửa | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 1,44 | 100m |
| 8 | Chân trụ cứu hỏa 2 cửa D65 | Chương V, E-HSMT | 4 | Trụ |
| 9 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Mua và Lắp đặt kép thép nối bằng phương măng sông, đường kính cút d=25mm | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cặp |
| 15 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt van ren, ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van khóa D25 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK <=50mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Mua và lắp đặt Rọ hút máy bơm D100 | Chương V, E-HSMT | 2 | Rọ |
| 25 | Mua và lắp đặt Rọ hút máy bơm D50 | Chương V, E-HSMT | 1 | Rọ |
| 26 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Chương V, E-HSMT | 1,56 | 100m |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 73,162 | m2 |
| 28 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT1100x550x180mm | Chương V, E-HSMT | 4 | hộp |
| 29 | Vòi chữa cháy nilong tráng cao su D65-16Bar (20m) | Chương V, E-HSMT | 8 | Cuộn |
| 30 | Lăng phun nước chữa cháy D65/17 | Chương V, E-HSMT | 2 | Lăng |
| 31 | Mặt bịt trụ chữa cháy ngoài nhà và trụ tiếp nước | Chương V, E-HSMT | 4 | Mặt |
| 32 | Khớp nối nhanh D65 | Chương V, E-HSMT | 2 | Khớp |
| 33 | Lơ thu D15 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 34 | Rắc co D25 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | Chương V, E-HSMT | 1 | bồn |
| 36 | Mua và lắp đặt van phao cơ cho bể mối | Chương V, E-HSMT | 1 | phao |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25mm2 | Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 | Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 40 | Gioăng cao su D100 | Chương V, E-HSMT | 10 | Gioăng |
| 41 | Lắp đặt bơm chữa cháy (Gồm bơm điện, Bơm diezel dự phòng và bơm mồi) | Chương V, E-HSMT | 1 | HT |
| 42 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V, E-HSMT | 1 | cọc |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 0,3 | m2 |
| 44 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Chương V, E-HSMT | 6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi