Gói thầu: Xây lắp công trình: Cải tạo các đường dây 35kV, 22kV và xây dựng trạm biến áp khu vực thành phố Cẩm Phả năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200121744-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Cải tạo các đường dây 35kV, 22kV và xây dựng trạm biến áp khu vực thành phố Cẩm Phả năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200100634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM + KHCB của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 17:00:00 đến ngày 2020-01-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,380,598,301 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt, thử nghiệm sau lắp đặt Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x400-35kV ( A cấp) | Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x400-35kV (A cấp) | 4.707 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp 3 pha co nguội ngoài trời 35kV tiết diện 400mm2 | Đầu cáp 3 pha co nguội ngoài trời 35kV tiết diện 400mm2 | 15 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa gân xoắn HDPE-D230/175 | Ống nhựa gân xoắn HDPE-D230/175 | 1.179 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp nhôm 3 pha T-Plug 35kV 3x400 | Đầu cáp nhôm 3 pha T-Plug 35kV 3x400 | 2 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp đồng 3 pha T-Plug 35kV 3x240 | Đầu cáp đồng 3 pha T-Plug 35kV 3x240 | 2 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Hộp nối cáp ngầm nhôm 35kV-3x400mm2 | Hộp nối cáp ngầm nhôm 35kV-3x400mm2 | 17 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Măng sông nối ống HDPE D230/175 | Măng sông nối ống HDPE D230/175 | 22 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Mốc báo cáp ngầm 35kV bằng sứ | Mốc báo cáp ngầm 35kV bằng sứ | 48 | mốc |
| 9 | Cung cấp, xây dựng Hào cáp đơn đi dưới nền bê tông xi măng | Hào cáp đơn đi dưới nền bê tông xi măng | 713 | m |
| 10 | Cung cấp, xây dựng Hào cáp đôi đi dưới nền bê tông xi măng | Hào cáp đôi đi dưới nền bê tông xi măng | 101 | m |
| 11 | Cung cấp, xây dựng Hào cáp đơn đi dưới vỉa hè gạch block | Hào cáp đơn đi dưới vỉa hè gạch block | 78 | m |
| 12 | Cung cấp, xây dựng Hào cáp đôi đi dưới vỉa hè gạch block | Hào cáp đôi đi dưới vỉa hè gạch block | 76 | m |
| 13 | Xây dựng Giếng kéo cáp ngầm | Giếng kéo cáp ngầm | 23 | vị trí |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu dao chém ngang 35kV ngoài trời DN-35/630A ( A cấp) | Cầu dao chém ngang 35kV ngoài trời DN-35/630A ( A cấp) | 7 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van 35kV ZnO-35 ( A cấp) | Chống sét van 35kV ZnO-35 ( A cấp) | 12 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Tủ RMU 3 ngăn 40.5kV 3 ngăn CDPT 630A + Vỏ tủ + Chỉ báo sự cố + Điện trờ sấy ( A cấp) | Tủ RMU 3 ngăn 40.5kV 3 ngăn CDPT 630A + Vỏ tủ + Chỉ báo sự cố + Điện trờ sấy ( A cấp) | 2 | Bộ |
| 4 | Tháo, lắp đặt lại Chống sét van 35kV tận dụng ZnO-35-TD | Chống sét van 35kV tận dụng ZnO-35-TD | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo, lắp đặt lại Cầu dao 35kV tận dụng -TD | Cầu dao 35kV tận dụng -TD | 2 | Bộ |
| 6 | Tháo, lắp đặt lại Thu hồi SĐ-35.TD | SĐ-35.TD | 22 | quả |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng Cột bê tông cốt thép li tâm dự ứng lực trước nhóm I dài 12m NPC.I-12-190-10 | Cột bê tông cốt thép li tâm dự ứng lực trước nhóm I dài 12m NPC.I-12-190-10 | 2 | Cột |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng Cột bê tông cốt thép li tâm dự ứng lực trước nhóm I dài 16m NPC.I-16-190-11 | Cột bê tông cốt thép li tâm dự ứng lực trước nhóm I dài 16m NPC.I-16-190-11 | 2 | Cột |
| 9 | Cung cấp và lắp dựng Cột bê tông cốt thép li tâm dự ứng lực trước nhóm I dài 18m NPC.I-18-190-13 | Cột bê tông cốt thép li tâm dự ứng lực trước nhóm I dài 18m NPC.I-18-190-13 | 7 | Cột |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt, thử nghiệm sau lắp đặt Tiếp đất RC2 | Tiếp đất RC2 | 84 | Bộ |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt, thử nghiệm sau lắp đặt Tiếp đất RC4 | Tiếp đất RC4 | 282 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Dây CT3 Ø12 bổ sung nối tiếp địa | Dây CT3 Ø12 bổ sung nối tiếp địa | 2.698 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Giằng cột GC-16 | Giằng cột GC-16 | 1 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Giằng cột GC-18 | Giằng cột GC-18 | 3 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà phụ 1 pha XP-1 | Xà phụ 1 pha XP-1 | 4 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà phụ 2 pha XP-2 | Xà phụ 2 pha XP-2 | 1 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà phụ 3 pha XP-3 | Xà phụ 3 pha XP-3 | 7 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà phụ lệch 3 sứ XPL-3 | Xà phụ lệch 3 sứ XPL-3 | 7 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Colie ôm cáp lên cột | Colie ôm cáp lên cột | 10 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cột 3m | Chụp cột 3m | 1 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Ghế cách điện | Ghế cách điện | 9 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Thang trèo | Thang trèo | 7 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu dao, đầu cáp, chống sét van | Xà cầu dao, đầu cáp, chống sét van | 8 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà đầu cáp, chống sét van | Xà đầu cáp, chống sét van | 8 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu dao 35kV ngoài trời chém ngang | Xà cầu dao 35kV ngoài trời chém ngang | 1 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo 1 tầng 35kV sứ đứng | Xà néo 1 tầng 35kV sứ đứng | 3 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo 1 tầng 35kV cách điện chuỗi | Xà néo 1 tầng 35kV cách điện chuỗi | 2 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo 3 tầng 35kV cách điện chuỗi | Xà néo 3 tầng 35kV cách điện chuỗi | 1 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo chữ Z 35kV cách điện chuỗi | Xà néo chữ Z 35kV cách điện chuỗi | 1 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo kép dọc cột 1 tầng 35kV cách điện chuỗi | Xà néo kép dọc cột 1 tầng 35kV cách điện chuỗi | 3 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo kép ngang cột 3 tầng 35kV cách điện chuỗi | Xà néo kép ngang cột 3 tầng 35kV cách điện chuỗi | 1 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ cột đơn 35kV cách điện sứ đứng | Xà rẽ cột đơn 35kV cách điện sứ đứng | 3 | Bộ |
| 33 | Kéo rải Dây nhôm lõi thép AC-95/16 (A cấp 493m) | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 (A cấp 493m) | 483 | m |
| 34 | Kéo rải Dây nhôm lõi thép AC-70/11 (A cấp 77m) | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 (A cấp 77m) | 75 | m |
| 35 | Căng lại dây nhôm lõi thép AC.ASCR tiết diện dậy <=70mm2 | AC.ASCR tiết diện dậy <=70mm2 | 360 | m |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng tiếp địa chống sét van Cu/PVC-1x35 | Dây đồng tiếp địa chống sét van Cu/PVC-1x35 | 186 | m |
| 37 | Lắp đặt Sứ đỡ đường dây (ty mạ kẽm) đường rò 875mm 35kV (A cấp) | Sứ đỡ đường dây (ty mạ kẽm) đường rò 875mm 35kV (A cấp) | 96 | Quả |
| 38 | Lắp đặt Chuỗi đỡ 35kV polime 100kN ( phụ kiện 5 chi tiết) (A cấp) | Chuỗi đỡ 35kV polime 100kN ( phụ kiện 5 chi tiết) (A cấp) | 3 | Chuỗi |
| 39 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo kép 35kV Polime 100kN (phụ kiện 12 chi tiết) (A cấp) | Chuỗi sứ néo kép 35kV Polime 100kN (phụ kiện 12 chi tiết) (A cấp) | 12 | Chuỗi |
| 40 | Lắp đặt Chuỗi néo 35kV polime 100kN ( phụ kiện 6 chi tiết) (A cấp) | Chuỗi néo 35kV polime 100kN ( phụ kiện 6 chi tiết) (A cấp) | 15 | Chuỗi |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bu lông, CC50-120 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông, CC50-120 | 192 | Cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng, ĐCM35 | Đầu cốt đồng, ĐCM35 | 96 | Cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm, ĐCAM95 | Đầu cốt đồng nhôm, ĐCAM95 | 48 | Cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo nguy hiểm và biển số thứ tự cột | Biển báo nguy hiểm và biển số thứ tự cột | 9 | Cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép không rỉ + khóa đai | Đai thép không rỉ + khóa đai | 18 | bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt SYG đồng nhôm AM95 | Đầu cốt SYG đồng nhôm AM95 | 48 | cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt SYG đồng nhôm AM70 | Đầu cốt SYG đồng nhôm AM70 | 6 | cái |
| 48 | Cung cấp và xây dựng Móng cột MT-3 | Móng cột MT-3 | 2 | Móng |
| 49 | Cung cấp và xây dựng Móng cột MT-8 | Móng cột MT-8 | 1 | Móng |
| 50 | Cung cấp và xây dựng Móng cột đúp MTK-6 | Móng cột đúp MTK-6 | 1 | Móng |
| 51 | Cung cấp và xây dựng Móng cột đúp MTK-8 | Móng cột đúp MTK-8 | 3 | Móng |
| 52 | Cung cấp và xây dựng Móng tủ RMU 3 ngăn | Móng tủ RMU 3 ngăn | 2 | Móng |
| 53 | Hoàn trả Bê tông (6x0.8x0.1)m Tiếp địa | HTBT1 | 169 | Vị trí |
| 54 | Hoàn trả Bê tông (3x0.8x0.1)m Tiếp địa | HTBT2 | 13 | Vị trí |
| 55 | Hoàn trả Bê tông (2x0.8x0.1)m Tiếp địa | HTBT3 | 38 | Vị trí |
| C | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY 35kV | |||
| 1 | Thu hồi Dây đồng tiết diện 60mm | Dây đồng tiết diện 60mm | 11.221 | m |
| 2 | Thu hồi Dây nhôm bọc cách điện 120mm | Dây nhôm bọc cách điện 120mm | 243 | m |
| 3 | Thu hồi Dây chống sét TK35 | Dây chống sét TK35 | 728 | m |
| 4 | Thu hồi Cột sắt 30m | Cột sắt 30m | 2 | cột |
| 5 | Thu hồi Cột sắt 14m | Cột sắt 14m | 21 | cột |
| 6 | Thu hồi Cột sắt 10m | Cột sắt 10m | 6 | cột |
| 7 | Thu hồi Cột sắt hình II | Cột sắt hình II | 1 | cột |
| 8 | Thu hồi Cột bê tông li tâm | Cột bê tông li tâm | 7 | cột |
| 9 | Thu hồi Cột bê tông li tâm | Cột bê tông li tâm | 3 | cột |
| 10 | Thu hồi Cột bê tông li tâm | Cột bê tông li tâm | 4 | cột |
| 11 | Thu hồi Cột bê tông li tâm | Cột bê tông li tâm | 2 | cột |
| 12 | Thu hồi Cột bê tông li tâm | Cột bê tông li tâm | 2 | cột |
| 13 | Thu hồi Cột bê tông li tâm | Cột bê tông li tâm | 2 | cột |
| 14 | Thu hồi Chụp cột 2.5m | Chụp cột 2.5m | 2 | bộ |
| 15 | Thu hồi Chụp cột hình II | Chụp cột hình II | 2 | bộ |
| 16 | Thu hồi Ghế cách điện | Ghế cách điện | 5 | bộ |
| 17 | Thu hồi Thang trèo | Thang trèo | 4 | bộ |
| 18 | Thu hồi Xà cầu dao | Xà cầu dao | 1 | bộ |
| 19 | Thu hồi Xà cầu dao, đầu cáp, chống sét van | Xà cầu dao, đầu cáp, chống sét van | 4 | bộ |
| 20 | Thu hồi Xà cầu dao cột II | Xà cầu dao cột II | 1 | bộ |
| 21 | Thu hồi Xà chóng sét van | Xà chóng sét van | 1 | bộ |
| 22 | Thu hồi Xà chống sét van, đầu cáp, sứ đỡ | Xà chống sét van, đầu cáp, sứ đỡ | 2 | bộ |
| 23 | Thu hồi Xà đỡ 35kV | Xà đỡ 35kV | 25 | bộ |
| 24 | Thu hồi Xà đầu cáp chống sét van | Xà đầu cáp chống sét van | 1 | bộ |
| 25 | Thu hồi Xà đỡ hình II | Xà đỡ hình II | 2 | bộ |
| 26 | Thu hồi Xà đỡ vượt 35 | Xà đỡ vượt 35 | 2 | bộ |
| 27 | Thu hồi Xà đỡ vượt | Xà đỡ vượt | 6 | bộ |
| 28 | Thu hồi Xà lánh 3 tầng thu hồi | Xà lánh 3 tầng thu hồi | 1 | bộ |
| 29 | Thu hồi Xà néo 3 tầng | Xà néo 3 tầng | 1 | bộ |
| 30 | Thu hồi Xà néo góc cột đúp 3 tầng | Xà néo góc cột đúp 3 tầng | 1 | bộ |
| 31 | Thu hồi Xà néo góc cột đúp 1 tầng | Xà néo góc cột đúp 1 tầng | 3 | bộ |
| 32 | Thu hồi Xà néo cột II | Xà néo cột II | 2 | bộ |
| 33 | Thu hồi Xà phụ 1 sứ | Xà phụ 1 sứ | 6 | bộ |
| 34 | Thu hồi Xà rẽ 35kV | Xà rẽ 35kV | 3 | bộ |
| 35 | Thu hồi Xà rẽ 2 pha 35kV | Xà rẽ 2 pha 35kV | 2 | bộ |
| 36 | Thu hồi Xà cầu chì tự rơi | Xà cầu chì tự rơi | 1 | bộ |
| 37 | Thu hồi Chuỗi đỡ 35kV | Chuỗi đỡ 35kV | 31 | chuỗi |
| 38 | Thu hồi Chuỗi néo 35kV | Chuỗi néo 35kV | 18 | chuỗi |
| 39 | Thu hồi Chuỗi néo polymer | Chuỗi néo polymer | 37 | chuỗi |
| 40 | Thu hồi Sứ đỡ 35kV | Sứ đỡ 35kV | 143 | quả |
| 41 | Thu hồi Sứ đỡ polymer | Sứ đỡ polymer | 9 | chuỗi |
| 42 | Thu hồi Cầu dao 35kV | Cầu dao 35kV | 3 | bộ 3 pha |
| 43 | Thu hồi Chống sét van 35kV | Chống sét van 35kV | 5 | bộ 3 pha |
| 44 | Thu hồi Cầu chì tự rơi 35kV | Cầu chì tự rơi 35kV | 2 | bộ 3 pha |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt, thử nghiệm sau lắp đặt Máy biến áp 180KVA-35/0,4KV (A cấp) | Máy biến áp 180KVA-35/0,4KV (A cấp) | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 600V - 300A (3ATM 250A) (A cấp) | Tủ điện hạ thế 600V - 300A (3ATM 250A) (A cấp) | 1 | Tủ |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 35kV polymer (A cấp) | Chống sét van 35kV polymer (A cấp) | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt, thử nghiệm sau lắp đặt Cầu chì tự rơi 35kV-100A (bộ 3 pha) | Cầu chì tự rơi 35kV-100A (bộ 3 pha) | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV(ty mạ kẽm) đường rò 875 mm (A cấp) | Sứ đứng 35kV(ty mạ kẽm) đường rò 875 mm (A cấp) | 15 | Quả |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái nhôm bọc AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Thanh cái nhôm bọc AC70/11-XLPE4.3/HDPE | 21 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cáp lực Cu/XLPE/PVC 1x150 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC 1x150 | 28 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng tiếp địa chống sét van Cu/PVC-1x35 | Dây đồng tiếp địa chống sét van Cu/PVC-1x35 | 12 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng nối trung tính MBA Cu/PVC-1x95 | Dây đồng nối trung tính MBA Cu/PVC-1x95 | 6 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt Cu-Al 70 | Đầu cốt Cu-Al 70 | 15 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M35 | Đầu cốt đồng M35 | 6 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M95 | Đầu cốt đồng M95 | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M150 | Đầu cốt đồng M150 | 8 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Ống Gân Xoắn HDPE 85/65 (màu đen) | Ống Gân Xoắn HDPE 85/65 (màu đen) | 15 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Ống Gân Xoắn HDPE 32/25 (Luồn TĐ+CS) (Màu ghi) | Ống Gân Xoắn HDPE 32/25 (Luồn TĐ+CS) (Màu ghi) | 10 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Nắp che đầu sứ cầu chì tự rơi (FCO) | Nắp che đầu sứ cầu chì tự rơi (FCO) | 1 | Bộ (6 cái) |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Nắp che đầu sứ Chống sét | Nắp che đầu sứ Chống sét | 1 | Bộ (3 cái) |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Nắp che đầu sứ cao thế MBA (3 pha) | Nắp che đầu sứ cao thế MBA (3 pha) | 1 | Bộ (3 cái) |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Nắp che đầu sứ hạ thế MBA (3 pha) | Nắp che đầu sứ hạ thế MBA (3 pha) | 1 | Bộ (4 cái) |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép không gỉ + khóa đai | Đai thép không gỉ + khóa đai | 8 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Khóa tủ điện | Khóa tủ điện | 1 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên trạm và Biển cấm trèo, biển cấm lại gần ; biển báo cấm lửa | Biển tên trạm và Biển cấm trèo, biển cấm lại gần ; biển báo cấm lửa | 3 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Dây thít nhựa | Dây thít nhựa | 1 | Túi |
| 24 | Cung cấp và lắp dựng Cột trạm NPC.I-12-190-7,2 | Cột trạm NPC.I-12-190-7,2 | 2 | Cột |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,6 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,6 | 1 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp SI và chống sét van XSI-2,6 | Xà lắp SI và chống sét van XSI-2,6 | 1 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 | 1 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Ghế thao tác GCĐ-2,6 | Ghế thao tác GCĐ-2,6 | 1 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Thang sắt TS-3 | Thang sắt TS-3 | 1 | Bộ |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm sau lắp đặt Tiếp địa trạm treo TĐT-2 | Tiếp địa trạm treo TĐT-2 | 1 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Dây leo tiếp địa trạm ngang tuyến DLTĐ-12N | Dây leo tiếp địa trạm ngang tuyến DLTĐ-12N | 1 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Thang đỡ cáp tổng hạ thế | Thang đỡ cáp tổng hạ thế | 1 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến dầm máy biến áp | Giá đỡ cáp xuất tuyến dầm máy biến áp | 1 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột trạm biến áp | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột trạm biến áp | 1 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và xây dựng Móng cột bê tông cốt thép MT4A-12 | Móng cột bê tông cốt thép MT4A-12 | 2 | móng |
| 37 | Xây dựng Bê tông nền trạm | Bê tông nền trạm | 1 | Trạm |
| E | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột AL/XLPE ABC 4x95 (A cấp 168m) | Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột AL/XLPE ABC 4x95 (A cấp 168m) | 165 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) | Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) | 15 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Má ốp cột đk 20 (mạ nhúng nóng) | Má ốp cột đk 20 (mạ nhúng nóng) | 15 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | 14 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (2.4m + Khóa đai - Cột kép) | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (2.4m + Khóa đai - Cột kép) | 4 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt Cu-Al 95 | Đầu cốt Cu-Al 95 | 12 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà, ngọn cột 160 2NPC.I-7.5-4.3 | Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà, ngọn cột 160 2NPC.I-7.5-4.3 | 1 | Cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm sau lắp đặt Tiếp đất RC1 | Tiếp đất RC1 | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và xây dựng Móng cột K-7,5T | Móng cột K-7,5T | 1 | Móng |
| 10 | Thu hồi cột bê tông H<=8m | cột bê tông H<=8m | 1 | cột |
| F | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | BH | 1 | HM |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi