Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp + Chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200110349-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Viên Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp + Chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200110105 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 08:52:00 đến ngày 2020-01-17 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,511,504,943 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC : NỀN MẶT ĐƯỜNG - THOÁT NƯỚC - KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Chương V | 1,591 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt bê tông đường cũ phần mép rãnh để đào móng rãnh | Chương V | 85,83 | 10m |
| 3 | Phá dỡ bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép (20% khối lượng đào rãnh ) | Chương V | 119,97 | m3 |
| 4 | Đào đất móng rãnh TC 10% | Chương V | 47,987 | m3 |
| 5 | Đào móng rãnh bằng máy đào <=0,8 m3 Máy 90% | Chương V | 4,319 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình TC10% | Chương V | 26,281 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,365 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V | 7,59 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V | 7,59 | 100m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250# | Chương V | 370,55 | m3 |
| 11 | Đệm cát tạo phẳng dày 3cm | Chương V | 55,87 | m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V | 2,794 | 100m3 |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V | 44,98 | m3 |
| 14 | Bê tông móng mác 200, đá 2x4 | Chương V | 67,47 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông móng | Chương V | 1,32 | 100m2 |
| 16 | Xây tường gạch vữa XM mác 75 | Chương V | 111,89 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 596,14 | m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố mác 250, đá 1x2 | Chương V | 30,52 | m3 |
| 19 | Cốt thép mũ mố | Chương V | 1,509 | tấn |
| 20 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 3,805 | 100m2 |
| 21 | Bê tông bản mác 250, đá 1x2 | Chương V | 36,55 | m3 |
| 22 | Cốt thép bản | Chương V | 7,211 | tấn |
| 23 | Ván khuôn bản | Chương V | 1,791 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V | 434 | cái |
| 25 | Đào khuôn bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chương V | 0,377 | 100m3 |
| 26 | Đào móng kè bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V | 4,129 | 100m3 |
| 27 | Đắp nền đất cấp 3 đầm K95 máy đầm cóc 10% | Chương V | 0,234 | 100m3 |
| 28 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 tỷ lệ 90% | Chương V | 2,102 | 100m3 |
| 29 | Mua đất cấp 3 để đắp nền K95 | Chương V | 263,878 | m3 |
| 30 | Đắp trả móng kè đất tận dụng K90 | Chương V | 0,559 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V | 3,892 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 3,892 | 100m3 |
| 33 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250# | Chương V | 58,36 | m3 |
| 34 | Đệm cát tạo phẳng dày 3cm | Chương V | 9,73 | m3 |
| 35 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V | 0,486 | 100m3 |
| 36 | Đắp bờ vây thi công | Chương V | 1,066 | 100m3 |
| 37 | Phên nứa lót bờ vây | Chương V | 426,52 | m2 |
| 38 | Đóng cọc tre bờ vây | Chương V | 12,796 | 100m |
| 39 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | Chương V | 71,016 | 100m |
| 40 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V | 29,59 | m3 |
| 41 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 118,36 | m3 |
| 42 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 196,27 | m3 |
| 43 | Trát đỉnh kè vữa XM mác 75 | Chương V | 85,3 | m2 |
| 44 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Chương V | 55,09 | m |
| 45 | Ống nhựa D10cm PVC | Chương V | 25,32 | m |
| 46 | Vải địa kỹ thuật bịt ống thoát nước | Chương V | 0,091 | 100m2 |
| 47 | Phá bờ vây thi công | Chương V | 1,066 | 100m3 |
| 48 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V | 3,18 | m3 |
| 49 | Bê tông móng mác 150, đá 2x4 | Chương V | 6,35 | m3 |
| 50 | Ván khuôn bê tông móng | Chương V | 0,098 | 100m2 |
| 51 | Xây tường gạch vữa XM mác 75 | Chương V | 10,75 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 97,75 | m2 |
| 53 | Bê tông bản mác 250, đá 1x2 | Chương V | 5,88 | m3 |
| 54 | Cốt thép bản | Chương V | 0,576 | tấn |
| 55 | Ván khuôn bản | Chương V | 0,314 | 100m2 |
| 56 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V | 98 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi