Gói thầu: gói thầu số 4: Thi công xây dựng nhà trực sẵn sàng chiến đấu và các hạng mục phụ trợ Ban chỉ huy quân sự thành phố
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200123174-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA xây dựng thành phố Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | gói thầu số 4: Thi công xây dựng nhà trực sẵn sàng chiến đấu và các hạng mục phụ trợ Ban chỉ huy quân sự thành phố |
| Số hiệu KHLCNT | 20200101461 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và các nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 13:43:00 đến ngày 2020-01-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,977,031,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V- E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V- E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN CỌC NHÀ TRỰC SẴN SÀNG CHIẾN ĐẤU | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột | Chương V- E-HSMT | 16,5454 | 100m² |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 6,9432 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 0,6453 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20,25mm | Chương V- E-HSMT | 18,5573 | tấn |
| 5 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép bản đầu cọc | Chương V- E-HSMT | 1,8388 | tấn |
| 6 | Thép bản 100x244x6mm đầu cọc | Chương V- E-HSMT | 1,9307 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V- E-HSMT | 1,8388 | tấn |
| 8 | Thép bản 150x200x6mm nối cọc | Chương V- E-HSMT | 0,9495 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M300 | Chương V- E-HSMT | 165,214 | m³ |
| 10 | Mua bê tông thương phẩm M300, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 167,6922 | m3 |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, KT 30x30cm, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 19,204 | 100m |
| 12 | Nối cọc vuông, KT 30x30cm | Chương V- E-HSMT | 160 | mối nối |
| 13 | Ép âm cọc BTCT, KT 30x30cm, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 0,312 | 100m |
| 14 | Cọc dẫn | Chương V- E-HSMT | 1 | cọc |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V- E-HSMT | 2,988 | m³ |
| C | PHẦN MÓNG NHÀ TRỰC SẴN SÀNG CHIẾN ĐẤU | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 1,1539 | 100m³ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 79,8222 | m³ |
| 3 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 11,827 | m³ |
| 4 | Bê tông lót móng , đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 1,2006 | m³ |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V- E-HSMT | 2,2567 | 100m² |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V- E-HSMT | 0,0198 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 1,9937 | 100m² |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V- E-HSMT | 1,0278 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 1,3995 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm | Chương V- E-HSMT | 4,34 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V- E-HSMT | 2,7744 | tấn |
| 12 | Bê tông móng M250, đá 1x2 (Chỉ tính VL, NC,M) | Chương V- E-HSMT | 74,473 | m³ |
| 13 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 3,4155 | m³ |
| 14 | Mua bê tông thương phẩm M250 | Chương V- E-HSMT | 75,5901 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 33,6741 | m³ |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,9353 | 100m³ |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 1,0168 | 100m³ |
| 18 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,4723 | 100m³ |
| 19 | Vận chuyển bê tông đầu cọc, phạm vi <=1000m | Chương V- E-HSMT | 0,0299 | 100m³ |
| 20 | Bê tông lót nền nhà, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 27,3147 | m³ |
| D | PHẦN THÂN NHÀ TRỰC SẴN SÀNG CHIẾN ĐÁU | |||
| 1 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 7,7299 | 100m² |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm | Chương V- E-HSMT | 1,8558 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm | Chương V- E-HSMT | 5,4702 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Chương V- E-HSMT | 6,8136 | tấn |
| 5 | Bê tông cột TD <=0,1m2, M250, đá 1x2 (Chỉ tính VL, NC,M) | Chương V- E-HSMT | 21,9297 | m³ |
| 6 | Bê tông cột TD >0,1m2,M250, đá 1x2 (Chỉ tính VL, NC,M) | Chương V- E-HSMT | 32,736 | m³ |
| 7 | Bê tông thương phẩm M250#, đá 1x2cm | Chương V- E-HSMT | 55,4857 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 11,0862 | 100m² |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm | Chương V- E-HSMT | 3,2069 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm | Chương V- E-HSMT | 9,3478 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V- E-HSMT | 5,0982 | tấn |
| 12 | Bê tông dầm, M250, đá 1x2 (Chỉ tính VL, NC,M) | Chương V- E-HSMT | 87,9412 | m³ |
| 13 | Bê tông thương phẩm M250#, đá 1x2cm | Chương V- E-HSMT | 89,2603 | m3 |
| 14 | Ván khuôn sàn mái | Chương V- E-HSMT | 15,514 | 100m² |
| 15 | Bê tông sàn, M250, đá 1x2 (Chỉ tính VL, NC,M) | Chương V- E-HSMT | 169,4934 | m³ |
| 16 | Bê tông thương phẩm M250#, đá 1x2cm | Chương V- E-HSMT | 172,0358 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 19,1795 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm | Chương V- E-HSMT | 0,9934 | tấn |
| 19 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,9258 | 100m² |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm | Chương V- E-HSMT | 0,1306 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0852 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 0,4081 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 0,1146 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng , M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 5,8194 | m³ |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,5431 | 100m² |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Chương V- E-HSMT | 0,0391 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,2397 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 4,1892 | m³ |
| 29 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V- E-HSMT | 1,5566 | 100m² |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm | Chương V- E-HSMT | 0,9957 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm | Chương V- E-HSMT | 1,0333 | tấn |
| 32 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 15,158 | m³ |
| E | PHẦN KIẾN TRÚC NHÀ TRỰC SẴN SÀNG CHIẾN ĐẤU | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 468,816 | m³ |
| 2 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 29,0036 | m3 |
| 3 | Xây bậc cầu thang bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 4,4115 | m³ |
| 4 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm,vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 21,1381 | m³ |
| 5 | Ốp đá granit tự nhiên màu tím hoa cà vào tường | Chương V- E-HSMT | 24,472 | m2 |
| 6 | Ốp đá granit tự nhiên màu nâu Anh quốc vào tường mặt ngoài công trình | Chương V- E-HSMT | 138,6182 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 1.055,6378 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- E-HSMT | 39,688 | m² |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 3.702,0066 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- E-HSMT | 135,82 | m |
| 11 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 95,14 | m |
| 12 | Trát gờ chỉ lõm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- E-HSMT | 422,76 | m |
| 13 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- E-HSMT | 1.567,41 | m² |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- E-HSMT | 117,6451 | m² |
| 15 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- E-HSMT | 143,51 | m² |
| 16 | Trát đầu cột+chân cột sảnh | Chương V- E-HSMT | 8 | công 4/7 |
| 17 | Trát chân cột, đầu cột các cột xây ốp dật cấp | Chương V- E-HSMT | 44 | cái |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 956,708 | 1m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 4.939,7832 | 1m² |
| 20 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm | Chương V- E-HSMT | 1.046,1512 | m2 |
| 21 | Chống thấm nền WC, sê nô, mái sảnh | Chương V- E-HSMT | 433,5034 | 1m2 |
| 22 | Láng sênô, dày 3cm, vữa M100 | Chương V- E-HSMT | 139,9642 | m² |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V- E-HSMT | 221,0592 | m² |
| 24 | Đắp cát tôn nền WC các tầng 2,3,4,5, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,6582 | 100m³ |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Chương V- E-HSMT | 277,1376 | m2 |
| 26 | Ốp tường WC, kích thước gạch 300x600mm | Chương V- E-HSMT | 487,344 | m2 |
| 27 | Ốp chân tường, kích thước gạch 120x600mm | Chương V- E-HSMT | 103,4448 | m2 |
| 28 | Mua thép L40x4 mm làm khung đỡ bàn chậu rửa | Chương V- E-HSMT | 140,8931 | kg |
| 29 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ bàn chậu rửa | Chương V- E-HSMT | 0,1375 | tấn |
| 30 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ bàn chậu rửa | Chương V- E-HSMT | 0,1375 | tấn |
| 31 | Sơn khung đỡ bàn chậu rửa 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V- E-HSMT | 8,7552 | m2 |
| 32 | Lát đá mặt bàn chậu rửa bằng đá granit màu đen | Chương V- E-HSMT | 13,32 | m2 |
| 33 | Mua thép hộp 100x40x2.5 mm làm vì kèo thép | Chương V- E-HSMT | 1.124,958 | kg |
| 34 | Mua thép tấm dày 6 mm làm bản mã vì kèo thép | Chương V- E-HSMT | 44,835 | kg |
| 35 | Mua thép H188x150x6x8 mm làm vì kèo thép | Chương V- E-HSMT | 213,3025 | kg |
| 36 | Sản xuất vì kèo thép hình | Chương V- E-HSMT | 1,3486 | tấn |
| 37 | Lắp vì kèo thép | Chương V- E-HSMT | 1,3486 | tấn |
| 38 | Mua thép C80x40x14x2.4 mm làm xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 2.101,2668 | kg |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 2,05 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 2,05 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V- E-HSMT | 278,1108 | m2 |
| 42 | Bu lông M14 | Chương V- E-HSMT | 52 | cái |
| 43 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm chống nóng mái | Chương V- E-HSMT | 59,6804 | m2 |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng ngói, chiều dài bất kỳ | Chương V- E-HSMT | 2,0727 | 100m² |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V- E-HSMT | 2,295 | 100m² |
| 46 | Máng thu nước mái 30x30 cm tôn dày 0.45 mm | Chương V- E-HSMT | 70,5 | m |
| 47 | Tô úp tường, úp nóc rộng 30 cm dày 0.45 mm | Chương V- E-HSMT | 28,6 | m |
| 48 | Mua khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi KT 60x135 mm | Chương V- E-HSMT | 809,98 | md |
| 49 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V- E-HSMT | 809,98 | m |
| 50 | Sơn khuôn cửa bằng sơn PU | Chương V- E-HSMT | 809,98 | md |
| 51 | Cửa đi Pa nô đặc gỗ lim Nam Phi | Chương V- E-HSMT | 117,018 | m2 |
| 52 | Cửa sổ Pa nô đặc gỗ lim Nam Phi | Chương V- E-HSMT | 118,0998 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V- E-HSMT | 235,118 | m² |
| 54 | Sơn cửa bằng sơn PU | Chương V- E-HSMT | 470,236 | m2 |
| 55 | Nẹp cửa gỗ lim Nam phi KT 10x40 mm | Chương V- E-HSMT | 670,86 | m |
| 56 | Sơn nẹp cửa bằng sơn PU | Chương V- E-HSMT | 40,2516 | m2 |
| 57 | Bản lề cửa | Chương V- E-HSMT | 652 | cái |
| 58 | Khóa cửa đi-Khóa tay bẻ | Chương V- E-HSMT | 73 | bộ |
| 59 | Chốt cửa đi, cửa sổ | Chương V- E-HSMT | 234 | cái |
| 60 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V- E-HSMT | 41,925 | m2 |
| 61 | Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) | Chương V- E-HSMT | 13,122 | m2 |
| 62 | Khóa cửa đi - Khóa tay bẻ | Chương V- E-HSMT | 26 | bộ |
| 63 | Chốt cửa đi, cửa sổ | Chương V- E-HSMT | 52 | cái |
| 64 | Vách kính khung nhôm hệ, kính dán an toàn dày 6.38 mm | Chương V- E-HSMT | 8,28 | m2 |
| 65 | Mua Inox hộp 304 dày 2 mm làm khung cửa đi D4 | Chương V- E-HSMT | 209,6559 | kg |
| 66 | Mua Inox tấm 304 dày 3 mm làm cánh cửa đi D4 | Chương V- E-HSMT | 180,9308 | kg |
| 67 | Sản xuất thép bằng Inox hộp | Chương V- E-HSMT | 0,3779 | tấn |
| 68 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép D4 | Chương V- E-HSMT | 0,3779 | tấn |
| 69 | Chốt cửa Inox cửa D4 | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 70 | Cửa thép chống cháy | Chương V- E-HSMT | 22 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa thép chống cháy | Chương V- E-HSMT | 22 | m² |
| 72 | Mua thép hộp 40x80x2 mm mạ kẽm làm cửa D3 | Chương V- E-HSMT | 106,6492 | kg |
| 73 | Mua thép tấm dày 2 mm làm cửa D3 | Chương V- E-HSMT | 45,0765 | kg |
| 74 | Sản xuất cửa thép D3 bằng sắt hộp | Chương V- E-HSMT | 0,1475 | tấn |
| 75 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép D3 | Chương V- E-HSMT | 0,1475 | tấn |
| 76 | Chốt cửa Inox cửa D3 | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 77 | Sản xuất hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V- E-HSMT | 1,9933 | tấn |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 136,4256 | m² |
| 79 | Sơn hoa sắt 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V- E-HSMT | 84,6413 | m2 |
| 80 | Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm | Chương V- E-HSMT | 10,7904 | m2 |
| 81 | Lát đá granit màu tím hoa cà bậc cầu thang | Chương V- E-HSMT | 106,1634 | m2 |
| 82 | Lan can cầu thang bằng Inox 304 | Chương V- E-HSMT | 168,875 | kg |
| 83 | Lan can hành lang bằng Inox 304 | Chương V- E-HSMT | 1.004,64 | kg |
| 84 | Ván khuôn lót móng | Chương V- E-HSMT | 0,0154 | 100m² |
| 85 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 2,1976 | m³ |
| 86 | Xây bậc tam cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 2,8898 | m³ |
| 87 | Lát đá granit tự nhiên màu tím hoa cà bậc tam cấp | Chương V- E-HSMT | 24,0266 | m2 |
| 88 | Đào móng băng, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 5,6356 | m³ |
| 89 | Ván khuôn lót móng dài | Chương V- E-HSMT | 0,014 | 100m² |
| 90 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 2,1675 | m³ |
| 91 | Xây bồn hoa xung quanh nhà bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 2,8457 | m³ |
| 92 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 47,5456 | m2 |
| 93 | Ốp đá granit màu tím hoa cà vào tường bồn hoa | Chương V- E-HSMT | 21,6752 | m2 |
| 94 | Đổ đất mầu trồng cây vào bồn hoa xung quanh nhà | Chương V- E-HSMT | 12,6765 | m3 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V- E-HSMT | 17,4283 | 100m² |
| F | THANG THOÁT HIỂM NHÀ TRỰC SẴN SÀNG CHIẾN ĐẤU | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 0,0809 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Chương V- E-HSMT | 0,2118 | 100m² |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V- E-HSMT | 0,1064 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 1,4328 | m³ |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 0,1027 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 0,0909 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V- E-HSMT | 0,1949 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 0,216 | tấn |
| 9 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 5,6594 | m³ |
| 10 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,0101 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,0572 | 100m³ |
| 12 | Thép C200x80x10x7,5mm làm dầm thang | Chương V- E-HSMT | 2.895,585 | kg |
| 13 | Thép I300x200x6x8 làm cột thang | Chương V- E-HSMT | 2.808,1305 | kg |
| 14 | Mua thép bản liên kết | Chương V- E-HSMT | 342,7908 | kg |
| 15 | Tôn nhám dày 3mm làm mặt bậc thang, chiếu nghỉ | Chương V- E-HSMT | 1.925,4068 | kg |
| 16 | Thép góc L40x40x3mm làm khung bậc thang | Chương V- E-HSMT | 487,76 | kg |
| 17 | Bu lông liên kết M18 | Chương V- E-HSMT | 202 | cái |
| 18 | Bu lông néo M18x500 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Bu long néo M20x600 | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 20 | Sản xuất thang sắt thoát hiểm | Chương V- E-HSMT | 8,087 | tấn |
| 21 | Lắp dựng thang sắt hoát hiểm | Chương V- E-HSMT | 8,087 | tấn |
| 22 | Mua thép ống dày 2mm làm lan can cầu thang | Chương V- E-HSMT | 453,3472 | kg |
| 23 | Sản xuất lan can sắt | Chương V- E-HSMT | 0,4423 | tấn |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V- E-HSMT | 35,5403 | m² |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V- E-HSMT | 687,9938 | m2 |
| G | CÁP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG NHÀ TRỰC SẴN SÀNG CHIẾN ĐẤU | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện phân phối tổng KT 800x600x250 | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Đèn báo pha | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Cầu chì hạ thế 3P-2A | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt máy biến dòng 200/5A | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt MCCB-3P-200A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCCB-3P-50A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCCB-3P-40A | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCB-2P-32A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCB-2P-20A | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt tủ điện phân phối tổng KT 600x400x180 | Chương V- E-HSMT | 4 | hộp |
| 16 | Lắp đặt MCCB-3P-40A | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt MCB-2P-32A | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 8 modul | Chương V- E-HSMT | 2 | hộp |
| 21 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 8 modul | Chương V- E-HSMT | 4 | hộp |
| 25 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 8 modul | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 29 | Lắp đặt MCB-2P-20A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 8 modul | Chương V- E-HSMT | 12 | hộp |
| 33 | Lắp đặt MCB-2P-32A | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Chương V- E-HSMT | 48 | cái |
| 35 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 8 modul | Chương V- E-HSMT | 12 | hộp |
| 37 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Chương V- E-HSMT | 36 | cái |
| 39 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V- E-HSMT | 151 | cái |
| 41 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt đế âm | Chương V- E-HSMT | 163 | hộp |
| 43 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x16 mm2 | Chương V- E-HSMT | 40 | m |
| 44 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x10 mm2 | Chương V- E-HSMT | 176 | m |
| 45 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x6 mm2 | Chương V- E-HSMT | 141 | m |
| 46 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x4 mm2 | Chương V- E-HSMT | 16 | m |
| 47 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 3.609 | m |
| 48 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Chương V- E-HSMT | 40 | m |
| 49 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V- E-HSMT | 176 | m |
| 50 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V- E-HSMT | 141 | m |
| 51 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V- E-HSMT | 16 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm | Chương V- E-HSMT | 40 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 176 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D25mm | Chương V- E-HSMT | 157 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm | Chương V- E-HSMT | 1.203 | m |
| 56 | Lắp đặt đèn ốp trần 250x250-9W | Chương V- E-HSMT | 24 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn led tuýp T8-18W | Chương V- E-HSMT | 7 | bộ |
| 58 | Lắp đặt đèn ốp trần D320-14W | Chương V- E-HSMT | 65 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn máng đèn phàn quang KT 1226x612 nổi trần lắp bóng led tuýnh 3x20W | Chương V- E-HSMT | 60 | bộ |
| 60 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm | Chương V- E-HSMT | 30 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V- E-HSMT | 27 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V- E-HSMT | 58 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 64 | Lắp đặt công tắc 2 hạt đảo chiều | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt đế âm | Chương V- E-HSMT | 103 | hộp |
| 66 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 3.186 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V- E-HSMT | 1.593 | m |
| H | NỐI ĐẤT, CHỐNG SÉT NHÀ TRỰC CHIẾN ĐẤU | |||
| 1 | Đóng cọc chống sét mạ đồng D16 dài 2.4m | Chương V- E-HSMT | 6 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần M70 | Chương V- E-HSMT | 9,165 | kg |
| 3 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất | Chương V- E-HSMT | 15 | m |
| 4 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết | Chương V- E-HSMT | 6 | điện cực |
| 5 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x70mm2 | Chương V- E-HSMT | 8 | m |
| 6 | Đào móng, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 0,0945 | 100m³ |
| 7 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,0945 | 100m³ |
| 8 | Đo kiểm tra điện trở | Chương V- E-HSMT | 1 | ca |
| 9 | Kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 4, Rp=71m | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Bu lông, ecu Inox M10 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Dây đồng trần M70 | Chương V- E-HSMT | 61,1 | kg |
| 13 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường | Chương V- E-HSMT | 86 | m |
| 14 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất | Chương V- E-HSMT | 14 | m |
| 15 | Bộ ghép nối Inox 3xD24x3 | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Chân trụ đỡ cho kim thu sét | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét | Chương V- E-HSMT | 86 | cái |
| 18 | Đai cố định cáp vào kim thu sét | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 20 | Đóng cọc chống sét mạ đồng D16 dài 2.4m | Chương V- E-HSMT | 4 | cọc |
| 21 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết | Chương V- E-HSMT | 4 | điện cực |
| 22 | Đo kiểm tra điện trở | Chương V- E-HSMT | 1 | ca |
| 23 | Đào móng, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 0,0405 | 100m³ |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,0405 | 100m³ |
| I | CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ TRỰC SẴN SÀNG CHIẾN ĐẤU | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 0,1848 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,1848 | 100m³ |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 40mm | Chương V- E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 4 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt van phao, ĐK40mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt van chặn HDPE, ĐK40mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 40mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 40mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 63mm PN10 | Chương V- E-HSMT | 0,87 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 40mm PN10 | Chương V- E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25mm PN10 | Chương V- E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm PN10 | Chương V- E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm PN20 cấp nước nóng | Chương V- E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 14 | Lắp đặt van chặn PPR, ĐK63mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt van chặn PPR, ĐK40mm | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt van chặn PPR, ĐK25mm | Chương V- E-HSMT | 26 | cái |
| 17 | Lắp đặt van 1 chiều PPR, ĐK63mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Crephin D63 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Van phao D63 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 63mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê inox D20 đặc chủng cho xí bệt | Chương V- E-HSMT | 14 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 63mm | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 63/40mm | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40/25mm | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V- E-HSMT | 14 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25/20mm | Chương V- E-HSMT | 26 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 63/40mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 40/25mm | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 30 | Lắp đặt co nhựa PPR, ĐK 63mm | Chương V- E-HSMT | 19 | cái |
| 31 | Lắp đặt co nhựa PPR, ĐK 40mm | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt co nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V- E-HSMT | 104 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25/20mm | Chương V- E-HSMT | 26 | cái |
| 34 | Lắp đặt co nhựa PPR, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 35 | Lắp đặt co nhựa PPR ren trong, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 90 | cái |
| 36 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 63mm | Chương V- E-HSMT | 15 | cái |
| 37 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 40mm | Chương V- E-HSMT | 26 | cái |
| 38 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V- E-HSMT | 26 | cái |
| 39 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 38 | cái |
| 40 | ống uPVC D125 PN6 | Chương V- E-HSMT | 1,03 | 100m |
| 41 | ống uPVC D110 PN6 | Chương V- E-HSMT | 1,83 | 100m |
| 42 | ống uPVC D90 PN6 | Chương V- E-HSMT | 2,16 | 100m |
| 43 | ống uPVC D42 PN6 | Chương V- E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 44 | Lắp đặt Y D125/110 | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt Y D110 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt Y D110/90 | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 47 | Lắp đặt Y D110/42 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt Y D90 | Chương V- E-HSMT | 28 | cái |
| 49 | Lắp đặt Y D90/42 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê D125 | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê D110 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê D90 | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 125/90mm | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 110/90mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 110/42mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 90/42mm | Chương V- E-HSMT | 14 | cái |
| 57 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 125mm | Chương V- E-HSMT | 30 | cái |
| 58 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 68 | cái |
| 59 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 102 | cái |
| 60 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 42mm | Chương V- E-HSMT | 89 | cái |
| 61 | Lắp đặt van chặn PVC + rắc co, ĐK42mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê thông tắc D125 | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê thông tắc D110 | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê thông tắc D90 | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 65 | Nút bụt PVC D90 | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt Lavabo | Chương V- E-HSMT | 14 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi Lavabo | Chương V- E-HSMT | 14 | bộ |
| 68 | Phụ kiện Lavabo xi phong VGSP1 | Chương V- E-HSMT | 14 | bộ |
| 69 | Lắp đặt gương soi | Chương V- E-HSMT | 14 | cái |
| 70 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V- E-HSMT | 14 | cái |
| 71 | Lắp đặt xí bệt | Chương V- E-HSMT | 14 | bộ |
| 72 | Vòi xịt vệ sinh | Chương V- E-HSMT | 14 | bộ |
| 73 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V- E-HSMT | 14 | cái |
| 74 | Lắp đặt sen tắm | Chương V- E-HSMT | 12 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi đồng D20 | Chương V- E-HSMT | 14 | cái |
| 76 | Lắp đặt phễu thu sàn + xiphong, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 28 | cái |
| 77 | Cầu chắn rác inox D90 | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V- E-HSMT | 2 | bể |
| J | ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ NHÀ TRỰC SẴN SÀNG CHIẾN ĐẤU | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Chương V- E-HSMT | 24 | máy |
| 2 | Lắp đặt quạt hút mùi gắn tường WC 250x250-300m3/h | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 3 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | Chương V- E-HSMT | 1 | 100m |
| 4 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Chương V- E-HSMT | 1 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ĐK 6,4mm | Chương V- E-HSMT | 1 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ĐK 12,7mm | Chương V- E-HSMT | 1 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 120 | m |
| 9 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 240 | m |
| K | BỂ PHỐT(2 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 0,5338 | 100m³ |
| 2 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 2,6232 | m³ |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V- E-HSMT | 0,0784 | 100m² |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,2947 | tấn |
| 5 | Bê tông móng , M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 3,935 | m³ |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 10,5716 | m³ |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 63,39 | m2 |
| 8 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V- E-HSMT | 23,9104 | m² |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V- E-HSMT | 87,3004 | m² |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,0553 | 100m² |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D6 | Chương V- E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D10 | Chương V- E-HSMT | 0,0829 | tấn |
| 13 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V- E-HSMT | 1,1334 | m³ |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn,trọng lượng >250kg | Chương V- E-HSMT | 16 | cái |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,9326 | 100m³ |
| L | CHỐNG MỐI NHÀ TRỰC SẴN SÀNG CHIẾN ĐẤU | |||
| 1 | Đào móng băng, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 59,8524 | m³ |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Chương V- E-HSMT | 33,95 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Chương V- E-HSMT | 25,902 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V- E-HSMT | 275,76 | m2 |
| M | BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 1,7141 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 1,1138 | 100m³ |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V- E-HSMT | 0,0173 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 1,8315 | m³ |
| 5 | Ván khuôn móng | Chương V- E-HSMT | 0,0387 | 100m² |
| 6 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 3,5625 | m³ |
| 7 | Ván khuôn thép tường cao <=16m | Chương V- E-HSMT | 0,8938 | 100m² |
| 8 | Bê tông tường , M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 10,6562 | m³ |
| 9 | Ván khuôn sàn nắp bể | Chương V- E-HSMT | 0,1164 | 100m² |
| 10 | Bê tông sàn nắp bể M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 3,253 | m³ |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,1185 | 100m² |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,3875 | m³ |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 0,0472 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0502 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 0,5581 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 1,6089 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V- E-HSMT | 0,1167 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 0,0588 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 0,2362 | tấn |
| 20 | Chống thấm mạch ngừng ở tường bể bằng băng cản nước PVC waterstop V200 | Chương V- E-HSMT | 10,75 | m |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- E-HSMT | 58,31 | m² |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M100 | Chương V- E-HSMT | 44,225 | m² |
| 23 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M100 | Chương V- E-HSMT | 44,225 | m² |
| 24 | Láng bể nước dày 3cm, vữa XM 75 | Chương V- E-HSMT | 12,75 | m² |
| 25 | Quét dung dịch sikatop seal 107 quét 2 lớp với định mức 1.5kg/m2 | Chương V- E-HSMT | 44,225 | m2 |
| 26 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V- E-HSMT | 0,036 | m³ |
| 27 | Lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Chương V- E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 28 | Lắp dựng ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,0024 | 100m² |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| N | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V- E-HSMT | 1 | trung tâm |
| 2 | Điện trở cuối kênh | Chương V- E-HSMT | 11 | cái |
| 3 | Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm | Chương V- E-HSMT | 11 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang địa chỉ | Chương V- E-HSMT | 3,3 | 10 đầu |
| 5 | Đế và đầu báo cháy khói quang địa chỉ | Chương V- E-HSMT | 33 | đầu |
| 6 | Lắp đặt modle điều khiển | Chương V- E-HSMT | 6 | chiếc |
| 7 | Chuông báo cháy | Chương V- E-HSMT | 6 | chuông |
| 8 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V- E-HSMT | 1,2 | 5 chuông |
| 9 | Đèn báo cháy | Chương V- E-HSMT | 6 | đèn |
| 10 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V- E-HSMT | 1,2 | 5 đèn |
| 11 | Nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V- E-HSMT | 6 | nút |
| 12 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V- E-HSMT | 1,2 | 5 nút |
| 13 | Đèn báo phòng | Chương V- E-HSMT | 30 | đèn |
| 14 | Lắp đặt đèn báo phòng | Chương V- E-HSMT | 6 | 5 đèn |
| 15 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút nhấn | Chương V- E-HSMT | 6 | hộp |
| 16 | Lắp đặt hộp đấu nối dây | Chương V- E-HSMT | 6 | hộp |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V- E-HSMT | 750 | m |
| 18 | Lắp đặt cáp tín hiệu 20x2x0.5mm2 | Chương V- E-HSMT | 4,5 | 10 m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V- E-HSMT | 750 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Chương V- E-HSMT | 45 | m |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Đóng cọc tiếp địa cho tủ trung tâm báo cháy | Chương V- E-HSMT | 1 | cọc |
| 23 | Nguồn dự phòng 24V/DC | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm | Chương V- E-HSMT | 5 | hộp |
| 25 | Đào móng, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 0,0405 | 100m³ |
| 26 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,0405 | 100m³ |
| 27 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Chương V- E-HSMT | 1 | kênh |
| 28 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm | Chương V- E-HSMT | 5 | hộp |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V- E-HSMT | 135 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V- E-HSMT | 135 | m |
| 31 | Lắp đặt ổ cắm đơn cho đèn | Chương V- E-HSMT | 18 | cái |
| 32 | Lắp đặt đế âm ổ cắm | Chương V- E-HSMT | 18 | hộp |
| 33 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V- E-HSMT | 1,8 | 5 đèn |
| 34 | Đèn thoát hiểm | Chương V- E-HSMT | 9 | đèn |
| 35 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V- E-HSMT | 1,8 | 5 đèn |
| 36 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V- E-HSMT | 9 | đèn |
| 37 | Bê tông móng, M250, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 1,4 | m³ |
| 38 | Ván khuôn móng | Chương V- E-HSMT | 0,14 | 100m² |
| 39 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, chạy diezel | Chương V- E-HSMT | 3 | máy |
| 40 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Chương V- E-HSMT | 1 | tủ |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha >200A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt van mặt bích van chặn, ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt van mặt bích van 1 chiều, ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt van chặn, ĐK 25mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 25mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt rọ hút gang mặt bích đường kính, ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt khớp nối chống rung, ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V- E-HSMT | 100 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Chương V- E-HSMT | 100 | m |
| 52 | Đào móng, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 2,16 | 100m³ |
| 53 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 2,16 | 100m³ |
| 54 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm, ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 4,5 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống thép không rỉ , ĐK 120mm | Chương V- E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống thép không rỉ, ĐK 150mm | Chương V- E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống thép không rỉ, ĐK 65mm | Chương V- E-HSMT | 0,183 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm, ĐK 50mm | Chương V- E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống thép không rỉ, ĐK 25mm | Chương V- E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 60 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Chương V- E-HSMT | 0,423 | 100m |
| 61 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 4,5 | 100m |
| 62 | Lắp đặt côn thép, ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 16 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn thép, ĐK 100/65mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm, ĐK 67mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm, ĐK 50mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm, ĐK 25mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê thép, ĐK 100x100mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 68 | Lắp bích thép hàn, ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 20 | cặp bích |
| 69 | Lắp nút bịt ren trong, ĐK 50mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 70 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy kt 600x350x200mm | Chương V- E-HSMT | 5 | Hộp |
| 71 | Giá đựng bình chữa cháy | Chương V- E-HSMT | 5 | Giá |
| 72 | Cuộn vòi chữa cháy D50/16bar - L20m | Chương V- E-HSMT | 5 | Cuộn |
| 73 | Khớp nối ren trong ĐK 50mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 74 | Khớp nối ren ngoài ĐK 50mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 75 | Lăng phun D50 | Chương V- E-HSMT | 5 | lăng |
| 76 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm trong nhà | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt trụ cứu hoả 2 cửa D65mm ngoài nhà | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC-MFZL4 | Chương V- E-HSMT | 10 | bình |
| 80 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2-MT3 | Chương V- E-HSMT | 5 | bình |
| 81 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V- E-HSMT | 10 | bộ |
| 82 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Chương V- E-HSMT | 50 | m2 |
| O | PHẦN KIẾN TRÚC, KẾT CẤU NHÀ TRỰC BAN | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 0,2525 | 100m³ |
| 2 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 2,232 | m³ |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V- E-HSMT | 0,1014 | 100m² |
| 4 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,2441 | 100m² |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V- E-HSMT | 0,0737 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,075 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V- E-HSMT | 0,4957 | tấn |
| 8 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 4,902 | m³ |
| 9 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 1,3343 | m³ |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,0842 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất tôn nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,1235 | 100m³ |
| 12 | Bê tông lót nền nhà, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 2,246 | m³ |
| 13 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,2429 | 100m² |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, | Chương V- E-HSMT | 0,0504 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, | Chương V- E-HSMT | 0,197 | tấn |
| 16 | Bê tông cột , M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,4133 | m³ |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,3441 | 100m² |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, | Chương V- E-HSMT | 0,0665 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, | Chương V- E-HSMT | 0,1054 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, | Chương V- E-HSMT | 0,2415 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,9996 | m³ |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | Chương V- E-HSMT | 0,3839 | 100m² |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, | Chương V- E-HSMT | 0,4331 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 4,4744 | m³ |
| 25 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,0369 | 100m² |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, | Chương V- E-HSMT | 0,0033 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, | Chương V- E-HSMT | 0,0152 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng , M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,1205 | m³ |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 14,3267 | m³ |
| 30 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 0,4728 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 78,0884 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 74,6985 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- E-HSMT | 22,7664 | m² |
| 34 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- E-HSMT | 18,8008 | m² |
| 35 | Trát sênô, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- E-HSMT | 28,9464 | m² |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- E-HSMT | 28,88 | m |
| 37 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M100 | Chương V- E-HSMT | 12,7596 | m² |
| 38 | Quét dung dịch Sikatopseal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V- E-HSMT | 25,7796 | 1m2 |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 103,5785 | 1m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 100,8548 | 1m² |
| 41 | Sơn trần ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 18,8008 | 1m² |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Chương V- E-HSMT | 19,1661 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V- E-HSMT | 4,4736 | m2 |
| 44 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V- E-HSMT | 14,832 | m2 |
| 45 | Cửa đi 1 cánh nhôm sơn tĩnh điện, kính dán dày 6.38mm | Chương V- E-HSMT | 6,0765 | m2 |
| 46 | Cửa sổ mở quay cánh nhôm sơn tĩnh điện, kính dán dày 6.38mm | Chương V- E-HSMT | 4,71 | m2 |
| 47 | Vách kính cố định, kính dán dày 6.38mm | Chương V- E-HSMT | 1,05 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh bản lề+khóa tay bẻ | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 49 | Phụ kiện cửa sổ mở quay đồng bộ - Thanh đa điểm + bản lề A | Chương V- E-HSMT | 4 | bộ |
| 50 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V- E-HSMT | 0,0702 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V- E-HSMT | 2,9814 | m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 5,4 | m² |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 0,8039 | m³ |
| 54 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 1,3455 | m3 |
| 55 | Quả cầu chắn rác bằng inox | Chương V- E-HSMT | 2 | quả |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 0,075 | 100m |
| 57 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,0452 | 100m² |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Chương V- E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0338 | tấn |
| 60 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,2486 | m³ |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,1931 | tấn |
| 62 | Mua xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V- E-HSMT | 196,9334 | kg |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,1931 | tấn |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V- E-HSMT | 0,3825 | 100m² |
| 65 | Tôn úp nóc dày 0.4, khổ 400 | Chương V- E-HSMT | 13,7 | m |
| P | PHẦN ĐIỆN NHÀ TRỰC BAN | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 12 modul | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCB-2P-40A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt đế âm | Chương V- E-HSMT | 7 | hộp |
| 8 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 135 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm | Chương V- E-HSMT | 45 | m |
| 10 | Lắp đặt công tắc bình nóng lạnh | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt đế âm | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 12 | Lắp đặt đèn led tuýp T8-18W | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn ốp trần D320-14W | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt đế âm | Chương V- E-HSMT | 3 | hộp |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 70 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V- E-HSMT | 35 | m |
| 19 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Chương V- E-HSMT | 1 | máy |
| 20 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | Chương V- E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 21 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Chương V- E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ĐK 6,4mm | Chương V- E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ĐK 12,7mm | Chương V- E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 0,04 | 100m |
| Q | CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ TRỰC BAN | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25mm PN10 | Chương V- E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm PN10 | Chương V- E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm PN20 cấp nước nóng | Chương V- E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 4 | Lắp đặt van chặn PPR, ĐK25mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25/20mm | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 25/20mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR, ĐK 20x1/2"mm | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 11 | Tê đồng ren ngoài D20x1/2" | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | ống uPVC D110 | Chương V- E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 13 | ống uPVC D90 | Chương V- E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 14 | ống uPVC D42 | Chương V- E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 15 | Lắp đặt Y D90 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt Y D90/42 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê D125 | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê D110 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 16 | cái |
| 21 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 42mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt Lavabo | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt vòi Lavabo | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Phụ kiện Lavabo xi phong | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt gương soi | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt xí bệt | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Vòi xịt vệ sinh VG-XP5 | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt sen tắm | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt phễu thu sàn + xiphong, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Cầu chắn rác inox D90 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| R | PHẦN BỂ PHỐT NHÀ TRỰC BAN | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 0,2669 | 100m³ |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 1,3116 | m³ |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V- E-HSMT | 0,0392 | 100m² |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,1473 | tấn |
| 5 | Bê tông móng , M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,9675 | m³ |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 5,2858 | m³ |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 31,695 | m2 |
| 8 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V- E-HSMT | 11,9552 | m² |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V- E-HSMT | 43,6502 | m² |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,0276 | 100m² |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D6 | Chương V- E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D10 | Chương V- E-HSMT | 0,0415 | tấn |
| 13 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V- E-HSMT | 0,5667 | m³ |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,4663 | 100m³ |
| S | CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 0,409 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,409 | 100m³ |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | Chương V- E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D105/80 | Chương V- E-HSMT | 1,21 | 100m |
| T | CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Băng cảnh báo cáp rộng 30cm | Chương V- E-HSMT | 148 | m |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V- E-HSMT | 0,444 | 100m2 |
| 3 | Cáp 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 | Chương V- E-HSMT | 123 | m |
| 4 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=6kg/m | Chương V- E-HSMT | 1,23 | 100m |
| 5 | Cáp 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 | Chương V- E-HSMT | 41 | m |
| 6 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m | Chương V- E-HSMT | 0,41 | 100m |
| 7 | Đầu cáp hạ thế co nhiệt 4x95-150 | Chương V- E-HSMT | 2 | đầu |
| 8 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp <=1kV, có 3 đến 4 ruột, tiết diện ruột cáp <=120mm2 | Chương V- E-HSMT | 2 | đầu |
| 9 | Đầu cốt đồng M120 | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=120mm2 | Chương V- E-HSMT | 0,8 | 10 đầu |
| 11 | Đầu cốt đồng M6 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Chương V- E-HSMT | 0,4 | 10 đầu |
| 13 | Aptomat 3 pha 200A-22kA | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt áptômát - Khởi động từ ≤ 200A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| U | CỔNG PHỤ PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 0,1407 | 100m³ |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 0,8508 | m³ |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V- E-HSMT | 0,1489 | 100m² |
| 4 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,0756 | 100m² |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V- E-HSMT | 0,0241 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0353 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V- E-HSMT | 0,1335 | tấn |
| 8 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 2,8687 | m³ |
| 9 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,0469 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 0,0938 | 100m³ |
| 11 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 2,7187 | m³ |
| 12 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, | Chương V- E-HSMT | 0,1793 | 100m² |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, | Chương V- E-HSMT | 0,0227 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, | Chương V- E-HSMT | 0,1237 | tấn |
| 15 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,423 | m³ |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,0728 | 100m² |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Chương V- E-HSMT | 0,0458 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0116 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm | Chương V- E-HSMT | 0,2796 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,2125 | m³ |
| 21 | Ván khuôn sàn mái | Chương V- E-HSMT | 0,1826 | 100m² |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, | Chương V- E-HSMT | 0,2845 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 3,3269 | m³ |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 7,3778 | m³ |
| 25 | Ốp đá granite màu nâu anh quốc vào tường | Chương V- E-HSMT | 12,824 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 48,523 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- E-HSMT | 18,26 | m² |
| 28 | Trát chi tiết quốc huy | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Láng sênô mái dày 3cm, vữa M75 | Chương V- E-HSMT | 15,888 | m² |
| 30 | Quét dung dịch Sikatopseal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V- E-HSMT | 22,078 | 1m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 66,783 | 1m2 |
| 32 | Bộ chữ tên cổng bằng Alu mạ màu vàng | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Quốc huy bằng ALu mạ màu vàng | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp | Chương V- E-HSMT | 0,4326 | tấn |
| 35 | Thép hộp 40x80x2mm làm khung cổng | Chương V- E-HSMT | 136,731 | kg |
| 36 | Thép vuông đặc 14x14mm làm cánh cổng | Chương V- E-HSMT | 157,8654 | kg |
| 37 | Thép bản dày 1.5mm-CBG BG04.2019 | Chương V- E-HSMT | 151,2 | kg |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V- E-HSMT | 43,4513 | m2 |
| 39 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Chương V- E-HSMT | 0,4326 | tấn |
| 40 | Ống PVC D42mm thoát nước mái cổng | Chương V- E-HSMT | 2,2 | m |
| V | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 12000 BTU- 1 chiều | Chương V- E-HSMT | 25 | máy |
| 2 | Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy, loại 2 bơm, công suất 20HP (1 điện + 1 bù) | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm điện chữa cháy công suất 20HP/15KW/380V, Q=400-1150 lít/phút m3/h; H= 69m-47m | Chương V- E-HSMT | 1 | máy |
| 4 | Máy bơm Diesel điện chữa cháy P=20HP/15KW, Q=27-78m3/h, H=50,5-70,8m | Chương V- E-HSMT | 1 | máy |
| 5 | Tủ trung tâm báo cháy 2 loop, 254 địa chỉ | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Máy bơm bù áp trục đứng: U7V-400/8T, công suất 4HP/3k/380V; Q=2,4-8,8m3/h; H≥ 95m | Chương V- E-HSMT | 1 | máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi