Gói thầu: Xây dựng 02 cầu bê tông cốt thép và đường đầu cầu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200116039-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2020 03:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Chư Prông |
| Tên gói thầu | Xây dựng 02 cầu bê tông cốt thép và đường đầu cầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200112476 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự phòng ngân sách Trung ương năm 2018, dự phòng ngân sách tỉnh và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 14:39:00 đến ngày 2020-02-06 03:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,598,369,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 560,000,000 VNĐ ((Năm trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| B | (Đoạn Km1+488,0 -:- Km1+825,00) | |||
| 1 | Di dời trụ điện vuông | YCKT-Chương III-HSDT | 4 | Trụ |
| 2 | Phát quang mặt bằng thi công | YCKT-Chương III-HSDT | 150 | m2 |
| 3 | Chặt cây, đào gốc d=50cm | YCKT-Chương III-HSDT | 10 | Cây |
| 4 | Đào đất hữu cơ, vận chuyển đổ xa | YCKT-Chương III-HSDT | 677,93 | m3 |
| 5 | Đào nền + khuôn đường đất cấp 3 | YCKT-Chương III-HSDT | 490,61 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường đạt độ chặt K95 (đất tận dụng đào) | YCKT-Chương III-HSDT | 478,41 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường đạt độ chặt K95 (đất tận dụng đào cần phải điều phối) | YCKT-Chương III-HSDT | 4.971,16 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường đạt độ chặt K95 (đất khai thác từ mỏ) | YCKT-Chương III-HSDT | 4.399,53 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường lu lèn K0.98 (đất khai thác từ mỏ) | YCKT-Chương III-HSDT | 584,8 | m3 |
| 10 | Làm lớp móng CPĐD Dmax37.5mm | YCKT-Chương III-HSDT | 292,4 | m3 |
| 11 | Lớp giấy dầu | YCKT-Chương III-HSDT | 1.949,32 | m2 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường bê tông + vách ngăn | YCKT-Chương III-HSDT | 200,51 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M300 | YCKT-Chương III-HSDT | 428,69 | m3 |
| 14 | Matit chen khe | YCKT-Chương III-HSDT | 321,76 | Kg |
| 15 | Gỗn ván chèn khe dãn | YCKT-Chương III-HSDT | 0,12 | m3 |
| 16 | Quét nhựa đường thanh thép | YCKT-Chương III-HSDT | 18,22 | m2 |
| 17 | Mùn cưa trộn nhựa | YCKT-Chương III-HSDT | 0,01 | m3 |
| 18 | ống nhựa D42 dày 2.1mm | YCKT-Chương III-HSDT | 7,76 | m |
| 19 | SX CT thanh truyền lực thép "T" d>18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 1,393 | tấn |
| 20 | SX CT thanh truyền lực thép "V" d<18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,208 | tấn |
| 21 | Cắt mặt đường làm khe co, khe dọc | YCKT-Chương III-HSDT | 661,4 | m |
| 22 | Trồng & lắp đặt biển báo tam giá A87.5cm | YCKT-Chương III-HSDT | 2 | Bộ |
| 23 | Trồng & lắp đặt biển báo CN KT(135x67.5)cm | YCKT-Chương III-HSDT | 2 | Bộ |
| 24 | Sản xuất và trồng cọc tiêu | YCKT-Chương III-HSDT | 64 | Cọc |
| 25 | Sơn đường | YCKT-Chương III-HSDT | 36,77 | m2 |
| 26 | Đào móng chân khay đất cấp 3 | YCKT-Chương III-HSDT | 50 | m3 |
| 27 | Đệm móng đá dăm 4x6 chân khay | YCKT-Chương III-HSDT | 2,5 | m3 |
| 28 | Ván khuôn | YCKT-Chương III-HSDT | 102 | m2 |
| 29 | Bê tông chân khay đá 2x4 M200 | YCKT-Chương III-HSDT | 50 | m3 |
| 30 | Lớp giấy dầu | YCKT-Chương III-HSDT | 998,53 | m2 |
| 31 | Bê tông gia cố mái taluy đá 2x4 M200 | YCKT-Chương III-HSDT | 149,78 | m3 |
| 32 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | YCKT-Chương III-HSDT | 179,73 | m |
| 33 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm | YCKT-Chương III-HSDT | 6,4 | m |
| 34 | Cáp thép dự ứng lực dầm cầu | YCKT-Chương III-HSDT | 2,792 | Tấn |
| 35 | Cốt thép dầm chủ "V" (10<d<=18)mm | YCKT-Chương III-HSDT | 9,369 | Tấn |
| 36 | Cốt thép dầm chủ "V" 1d>18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 1,679 | Tấn |
| 37 | Cốt thép cục bộ đầu dầm "V" (10<d<=18)mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,156 | Tấn |
| 38 | Cốt thép định vị ống gen "V" (10<d<18)mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,259 | Tấn |
| 39 | BT dầm chủ đá 1x2 40MPa | YCKT-Chương III-HSDT | 60,37 | m3 |
| 40 | Ván khuôn dầm cầu | YCKT-Chương III-HSDT | 406,28 | m2 |
| 41 | Lắp đặt ống gen d60/67mm luồn cáp | YCKT-Chương III-HSDT | 474,59 | m |
| 42 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực 13A-7 | YCKT-Chương III-HSDT | 40 | bộ |
| 43 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | YCKT-Chương III-HSDT | 1,25 | m3 |
| 44 | Gối cao su KT400x300x64mm | YCKT-Chương III-HSDT | 8 | Gối |
| 45 | Cốt thep dầm ngang "V" (10<d<=18)mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,48 | Tấn |
| 46 | Cốt thep dầm ngang "V" d>18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,116 | Tấn |
| 47 | Ván khuôn dầm ngang | YCKT-Chương III-HSDT | 44,82 | m2 |
| 48 | Bê tông dầm ngang đá 1x2 40Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 5,04 | m3 |
| 49 | Cốt thép bản đức sẵn "T" d<10mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,301 | Tấn |
| 50 | Cốt thép bản đức sẵn "V" (10<d<=18)mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,699 | Tấn |
| 51 | Ván khuôn bản đúc sẵn | YCKT-Chương III-HSDT | 28,57 | m2 |
| 52 | Bê tông đá 1x2 20Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 8,52 | m3 |
| 53 | Lắp đặt bản đúc sẵn | YCKT-Chương III-HSDT | 72 | Tấm |
| 54 | Cốt thép lớp phủ mặt cầu "T" d=6mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,724 | Tấn |
| 55 | Cốt thép lớp phủ mặt cầu "V" d=10mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,101 | Tấn |
| 56 | Cốt thép lớp phủ mặt cầu "V" d<=18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 4,292 | Tấn |
| 57 | Cốt thép lớp phủ mặt cầu "V" d>18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 5,888 | Tấn |
| 58 | Bê tông mặt cầu đá 1x2 30Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 38,55 | m3 |
| 59 | Thi công lớp phòng nước Radcon | YCKT-Chương III-HSDT | 168 | m2 |
| 60 | Ván khuôn mặt cầu, gờ lan can | YCKT-Chương III-HSDT | 117,12 | m2 |
| 61 | Bê tông gờ lan can đá 1x2 25Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 9,05 | m3 |
| 62 | Lớp phòng nước BT đá 1x2 30Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 16,31 | m3 |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt lan can thép mạ kẽm nhúng nóng hoàn thiện | YCKT-Chương III-HSDT | 3,511 | Tấn |
| 64 | Sơn 2 lớp trên gờ lan can | YCKT-Chương III-HSDT | 120,29 | m2 |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D=114mm | YCKT-Chương III-HSDT | 78 | m |
| 66 | Lắp đặt ống gang D150 | YCKT-Chương III-HSDT | 9,3 | m |
| 67 | Sản xuất bản nắp gang dày 20mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,033 | Tấn |
| 68 | Lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau | YCKT-Chương III-HSDT | 14,3 | m |
| 69 | Vữa Sika Grout 30Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 2,14 | m3 |
| 70 | Keo Sikadur 727 | YCKT-Chương III-HSDT | 16,44 | m2 |
| 71 | San ủi mặt bằng thi công | YCKT-Chương III-HSDT | 105 | m3 |
| 72 | Đắp đất bãi đúc dầm đạt độ chặt K0.95 (đất khai thác tại mỏ) | YCKT-Chương III-HSDT | 271,7 | m3 |
| 73 | Bê tông đá 1x2 8Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 9,48 | m3 |
| 74 | Bê tông bệ đúc dầm đá 1x2 20MPa | YCKT-Chương III-HSDT | 10,9 | m3 |
| 75 | Bê tông đá 4x6 8Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 3,5 | m3 |
| 76 | Ván khuôn bệ đúc dầm | YCKT-Chương III-HSDT | 52,16 | m2 |
| 77 | Gia công cốt thép "T" d<10mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,104 | Tấn |
| 78 | Gia công cốt thép "V" (10<d<=18)mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,32 | Tấn |
| 79 | Gỗ làm giằng chống, chồng nề | YCKT-Chương III-HSDT | 1,28 | m3 |
| 80 | Đệm lớp móng bằng đá dăm dày 15cm | YCKT-Chương III-HSDT | 17,62 | m3 |
| 81 | Thi công lao dầm hoàn chỉnh | YCKT-Chương III-HSDT | 4 | Dầm |
| 82 | Đệm lớp móng cấp phối đá dăm Dmax=37mm | YCKT-Chương III-HSDT | 58,18 | m3 |
| 83 | Gia công cốt thép "V" (10<d<=18)mm | YCKT-Chương III-HSDT | 1,533 | Tấn |
| 84 | Ván khuôn | YCKT-Chương III-HSDT | 15,06 | m2 |
| 85 | Bê tông đá 1x2 20Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 13,64 | m3 |
| 86 | Bitum nhựa dày 2cm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,17 | m3 |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt tường hộ lan mền | YCKT-Chương III-HSDT | 80 | m |
| 88 | Đào móng hố móng đất cấp 3 | YCKT-Chương III-HSDT | 1.346,5 | m3 |
| 89 | Phá đá hố móng , đá cấp IV (vận chuyển đổ xa) | YCKT-Chương III-HSDT | 61,01 | m3 |
| 90 | Phá đá hố móng , đá cấp III (vận chuyển đổ xa) | YCKT-Chương III-HSDT | 111,85 | m3 |
| 91 | Đắp đất công trình đạt độ chặt K=0.95 | YCKT-Chương III-HSDT | 972,62 | m3 |
| 92 | Khoan lỗ d30mm vào đá cấp III | YCKT-Chương III-HSDT | 90 | m |
| 93 | Sản xuất lắp đặt thép CT5 d32 cấy vào đá và bơm VXM 15Mpa chèn lỗ | YCKT-Chương III-HSDT | 1,136 | Tấn |
| 94 | Cốt thép mố cầu "V" d=10mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,275 | Tấn |
| 95 | Cốt thép mố cầu "V" (10<d<=18)mm | YCKT-Chương III-HSDT | 11,88 | Tấn |
| 96 | Cốt thép mố cầu "V" d>18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 17,914 | Tấn |
| 97 | Bê tông thân mố, tường đầu, tường cánh, tai che, gờ chắn bánh đá 1x2 25Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 292,02 | m3 |
| 98 | Bê tông bệ mố đá 1x2 25Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 192 | m3 |
| 99 | Bê tông đá kê gối đá 1x2 30Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 1,16 | m3 |
| 100 | VXM 10MPa tạo dốc xà mũ | YCKT-Chương III-HSDT | 0,67 | m3 |
| 101 | Bê tông đá 2x4 15Mpa hoàn trả móng bệ | YCKT-Chương III-HSDT | 11,36 | m3 |
| 102 | Ván khuôn thép thi công mố | YCKT-Chương III-HSDT | 689,55 | m2 |
| 103 | Sản xuất đà giáo thép thi công | YCKT-Chương III-HSDT | 23,616 | Tấn |
| 104 | Lắp dựng tháo dỡ đà giáo thép thi công | YCKT-Chương III-HSDT | 47,233 | Tấn |
| 105 | Lắp dựng tháo dỡ gỗ đà thi công | YCKT-Chương III-HSDT | 1,7 | m3 |
| 106 | Lắp dựng tháo dỡ gỗ ván thi công | YCKT-Chương III-HSDT | 2,52 | m3 |
| 107 | Cốt thép ụ neo dầm ngang "V" d=10mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,047 | Tấn |
| 108 | Cốt thép ụ neo dầm ngang "V" (10<d<=18,)mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,05 | Tấn |
| 109 | Cốt thép ụ neo dầm ngang "V" d>18)mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,03 | Tấn |
| 110 | Thép tấm các loại | YCKT-Chương III-HSDT | 0,042 | Tấn |
| 111 | Ván khuôn ụ neo | YCKT-Chương III-HSDT | 5,41 | m2 |
| 112 | Bê tông đá 1x2 30 MPa | YCKT-Chương III-HSDT | 0,62 | m3 |
| 113 | Bao tải tẩm nhựa (2 lớp bao, 3 lớp nhựa) | YCKT-Chương III-HSDT | 1,2 | m2 |
| 114 | Bitum nhựa đường | YCKT-Chương III-HSDT | 0,002 | m3 |
| 115 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | YCKT-Chương III-HSDT | 19 | m |
| 116 | Vải địa kỹ thuật | YCKT-Chương III-HSDT | 49,84 | m2 |
| 117 | Đá dăm 4x6 tầng lọc ngược | YCKT-Chương III-HSDT | 8,33 | m3 |
| 118 | Đào móng chân khay đất cấp III | YCKT-Chương III-HSDT | 137,9 | m3 |
| 119 | Đệm móng đá 4x6 | YCKT-Chương III-HSDT | 2,48 | m3 |
| 120 | Ván khuôn chân khay | YCKT-Chương III-HSDT | 155,08 | m2 |
| 121 | Bê tông chân khay đá 2x4 M200 | YCKT-Chương III-HSDT | 37,27 | m3 |
| 122 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | YCKT-Chương III-HSDT | 89,45 | m3 |
| 123 | Lớp giấy dầu | YCKT-Chương III-HSDT | 415,52 | m2 |
| 124 | Bê tông tứ nón đá 2x4 M200 | YCKT-Chương III-HSDT | 83,1 | m3 |
| 125 | Đắp đất tứ nón đạt độ chặt K=0.95 (đất khai thác từ mỏ) | YCKT-Chương III-HSDT | 446,23 | m3 |
| 126 | Cung cấp & lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | YCKT-Chương III-HSDT | 15 | m |
| 127 | Đào đất thanh thải dòng chảy (vận chuyển đổ xa) | YCKT-Chương III-HSDT | 262,5 | m3 |
| C | Đoạn Km4+648,00-:-Km5+145,00 | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng thi công | YCKT-Chương III-HSDT | 200 | m2 |
| 2 | Chặt cây, đào gốc d=50cm | YCKT-Chương III-HSDT | 31 | Cây |
| 3 | Đào đất hữu cơ, vận chuyển đổ xa | YCKT-Chương III-HSDT | 1.252,84 | m3 |
| 4 | Đào nền + khuôn đường đất cấp 3 | YCKT-Chương III-HSDT | 376,47 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường đạt độ chặt K95 (đất tận dụng đào) | YCKT-Chương III-HSDT | 377,41 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường đạt độ chặt K95 (đất khai thác từ mỏ) | YCKT-Chương III-HSDT | 23.821,62 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường lu lèn K0.98 (đất khai thác từ mỏ) | YCKT-Chương III-HSDT | 774,17 | m3 |
| 8 | Làm lớp móng CPĐD Dmax37.5mm | YCKT-Chương III-HSDT | 387,08 | m3 |
| 9 | Lớp giấy dầu | YCKT-Chương III-HSDT | 2.580,55 | m2 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường bê tông + vách ngăn | YCKT-Chương III-HSDT | 283,85 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M300 | YCKT-Chương III-HSDT | 567,47 | m3 |
| 12 | Matit chen khe | YCKT-Chương III-HSDT | 442,24 | Kg |
| 13 | Gỗn ván chèn khe dãn | YCKT-Chương III-HSDT | 0,18 | m3 |
| 14 | Quét nhựa đường thanh thép | YCKT-Chương III-HSDT | 24,95 | m2 |
| 15 | Mùn cưa trộn nhựa | YCKT-Chương III-HSDT | 0,01 | m3 |
| 16 | ống nhựa D42 dày 2.1mm | YCKT-Chương III-HSDT | 12 | m |
| 17 | SX CT thanh truyền lực thép "T" d>18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 1,907 | tấn |
| 18 | SX CT thanh truyền lực thép "V" d<18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,286 | tấn |
| 19 | Cắt mặt đường làm khe co, khe dọc | YCKT-Chương III-HSDT | 893,05 | m |
| 20 | Cung cấp & lắp đặt biển báo tam giác A87.5 | YCKT-Chương III-HSDT | 2 | Bộ |
| 21 | Cung cấp & lắp đặt biển báo CN KT(135x67.5)cm | YCKT-Chương III-HSDT | 2 | Bộ |
| 22 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu | YCKT-Chương III-HSDT | 98 | Cột |
| 23 | Sản xuất và lắp đật cột Km | YCKT-Chương III-HSDT | 1 | Cột |
| 24 | Sơn đường | YCKT-Chương III-HSDT | 49,47 | m2 |
| 25 | Đào móng chân khay đất cấp 3 | YCKT-Chương III-HSDT | 50 | m3 |
| 26 | Đệm móng đá dăm 4x6 chân khay | YCKT-Chương III-HSDT | 2,5 | m3 |
| 27 | Ván khuôn | YCKT-Chương III-HSDT | 102 | m2 |
| 28 | Bê tông chân khay đá 2x4 M200 | YCKT-Chương III-HSDT | 50 | m3 |
| 29 | Lớp giấy dầu | YCKT-Chương III-HSDT | 1.094,76 | m2 |
| 30 | Bê tông gia cố mái taluy đá 2x4 M200 | YCKT-Chương III-HSDT | 164,21 | m3 |
| 31 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | YCKT-Chương III-HSDT | 197,06 | m |
| 32 | Cung cấp & lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | YCKT-Chương III-HSDT | 6,4 | m |
| 33 | Đào móng cống + mương dẫn dòng đất cấp 3 | YCKT-Chương III-HSDT | 334,32 | m3 |
| 34 | Đệm móng đá dăm 4x6 | YCKT-Chương III-HSDT | 34,76 | m3 |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D100 (đoạn=1m) | YCKT-Chương III-HSDT | 52 | Đoạn |
| 36 | Mối nối cống bằng VXM M150 | YCKT-Chương III-HSDT | 50 | mối nối |
| 37 | Quét nhựa nóng bên ngoài mối nối ống cống | YCKT-Chương III-HSDT | 86,6 | m2 |
| 38 | Xây kết cấu cống bằng đá hộc VXM M100 | YCKT-Chương III-HSDT | 41,64 | m3 |
| 39 | Trát phần lộ thiên khối xây VXM M100 dày 2cm | YCKT-Chương III-HSDT | 19,23 | m2 |
| 40 | Đắp đất công trình đạt độ chặt K=0.95 | YCKT-Chương III-HSDT | 19,81 | m3 |
| 41 | Cáp thép dự ứng lực dầm cầu | YCKT-Chương III-HSDT | 12,812 | Tấn |
| 42 | Cốt thép đỡ ống gen "V" d=10mm | YCKT-Chương III-HSDT | 1,01 | tấn |
| 43 | Cốt thép dầm chủ "V" d<18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 32,59 | tấn |
| 44 | Cốt thép dầm chủ "V" d>18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 4,06 | tấn |
| 45 | Cốt thép đầu dầm chủ "V" d<18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,684 | tấn |
| 46 | BT dầm chủ đá 1x2 40MPa | YCKT-Chương III-HSDT | 188,85 | m3 |
| 47 | Ván khuôn dầm cầu | YCKT-Chương III-HSDT | 1.091,95 | m2 |
| 48 | Lắp đặt ống gen d65/72mm luồn cáp | YCKT-Chương III-HSDT | 1.337,28 | m |
| 49 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực 13A-12 | YCKT-Chương III-HSDT | 80 | bộ |
| 50 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | YCKT-Chương III-HSDT | 2,4 | m3 |
| 51 | Gối cao su KT450x350x78mm | YCKT-Chương III-HSDT | 16 | Gối |
| 52 | Cốt thép dầm ngang "V" d<=18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 2,401 | Tấn |
| 53 | Cốt thép dầm ngang "V" d>18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,728 | Tấn |
| 54 | Ván khuôn dầm ngang | YCKT-Chương III-HSDT | 121,44 | m2 |
| 55 | Bê tông dầm ngang đá 1x2 40Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 13,41 | m3 |
| 56 | Cốt thép bản đúc sẵn "V" d>10mm | YCKT-Chương III-HSDT | 2,991 | tấn |
| 57 | Cốt thép bản đúc sẵn "T" d<10mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,004 | tấn |
| 58 | Ván khuôn bản đúc sẵn | YCKT-Chương III-HSDT | 73,57 | m2 |
| 59 | Bê tông đá 1x2 20Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 20,06 | m3 |
| 60 | Lắp đặt bản đúc sẵn (bản kê) | YCKT-Chương III-HSDT | 204 | Tấm |
| 61 | Cốt thép lớp phủ mặt cầu "T" d=6mm | YCKT-Chương III-HSDT | 2,082 | Tấn |
| 62 | Cốt thép lớp phủ mặt cầu "V" d=10mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,144 | Tấn |
| 63 | Cốt thép lớp phủ mặt cầu "V" d<=18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 9,666 | Tấn |
| 64 | Cốt thép lớp phủ mặt cầu "V" d>18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 16,791 | Tấn |
| 65 | Bê tông mặt cầu đá 1x2 30Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 109,69 | m3 |
| 66 | Thi công lớp phòng nước Radcon | YCKT-Chương III-HSDT | 457,7 | m2 |
| 67 | Lớp phòng nước BT đá 1x2 30Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 45,77 | m3 |
| 68 | Bê tông gờ lan can đá 1x2 30Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 24,88 | m3 |
| 69 | Ván khuôn | YCKT-Chương III-HSDT | 167,62 | m2 |
| 70 | Cốt thép "V" d>10mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,804 | Tấn |
| 71 | Lớp giấy dầu chống thấm (1 lớp giấy - 1 lớp nhựa) | YCKT-Chương III-HSDT | 20,15 | m2 |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt lan can thép mạ kẽm nhúng nóng hoàn thiện | YCKT-Chương III-HSDT | 5,252 | Tấn |
| 73 | Sơn 2 lớp trên gờ lan can | YCKT-Chương III-HSDT | 236,25 | m2 |
| 74 | Cung cấp & lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | YCKT-Chương III-HSDT | 153,2 | m |
| 75 | Lắp đặt ống gang D150 | YCKT-Chương III-HSDT | 36 | m |
| 76 | Sản xuất bản nắp gang dày 20mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,109 | Tấn |
| 77 | Lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau | YCKT-Chương III-HSDT | 14,3 | m |
| 78 | Vữa Sika - Grout 30Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 2,14 | m3 |
| 79 | Keo Epoxy | YCKT-Chương III-HSDT | 16,44 | m2 |
| 80 | San ủi tạo mặt bằng thi công | YCKT-Chương III-HSDT | 105 | m3 |
| 81 | Đắp đất bãi đúc dầm đạt độ chặt K0.95 (đất khai thác tại mỏ) | YCKT-Chương III-HSDT | 651 | m3 |
| 82 | Bê tông đá 1x2 8Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 28,7 | m3 |
| 83 | Bê tông bệ đúc dầm đá 1x2 20MPa (M250) | YCKT-Chương III-HSDT | 8,1 | m3 |
| 84 | Bê tông đá 4x6 8Mpa (M100) | YCKT-Chương III-HSDT | 2,67 | m3 |
| 85 | Gia công cốt thép "T" d<10mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,139 | Tấn |
| 86 | Gia công cốt thép "V" (10<d<=18)mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,43 | Tấn |
| 87 | Ván khuôn bệ đúc dầm | YCKT-Chương III-HSDT | 54,88 | m2 |
| 88 | Gỗ làm giằng chống, chồng nề | YCKT-Chương III-HSDT | 2,31 | m3 |
| 89 | Đệm lớp đá dăm | YCKT-Chương III-HSDT | 24,3 | m3 |
| 90 | Thi công lao dầm | YCKT-Chương III-HSDT | 8 | dầm |
| 91 | Đệm lớp cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm | YCKT-Chương III-HSDT | 58,18 | m3 |
| 92 | Gia công cốt thép "V" d>10mm | YCKT-Chương III-HSDT | 1,533 | Tấn |
| 93 | Ván khuôn | YCKT-Chương III-HSDT | 15,06 | m2 |
| 94 | Bê tông đá 1x2 25Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 13,64 | m3 |
| 95 | Bitum nhựa dày 2cm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,17 | m3 |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt tường hộ lan mền | YCKT-Chương III-HSDT | 80 | m |
| 97 | Cốt thép mố cầu "V" d=10mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,274 | Tấn |
| 98 | Cốt thép mố cầu "V" (10<d<=18)mm | YCKT-Chương III-HSDT | 6,991 | Tấn |
| 99 | Cốt thép mố cầu "V" d>18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 12,689 | Tấn |
| 100 | Bê tông đá 2x4 15Mpa lót bệ mố | YCKT-Chương III-HSDT | 8,53 | m3 |
| 101 | Bê tông đá 1x2 25Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 143,88 | m3 |
| 102 | Bê tông bệ mố đá 1x2 25Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 158,82 | m3 |
| 103 | Bê tông đá kê gối đá 1x2 30Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 1,16 | m3 |
| 104 | VXM 10Mpa tạo dốc xà mũ | YCKT-Chương III-HSDT | 0,15 | m3 |
| 105 | Đào móng đất cấp 4 | YCKT-Chương III-HSDT | 907,13 | m3 |
| 106 | Đắp đất hố móng đạt độ chặt K0.95 | YCKT-Chương III-HSDT | 738,61 | m3 |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D=114mm | YCKT-Chương III-HSDT | 16 | m |
| 108 | Làm tầng lọc ngược bằng đá dăm 4x6 | YCKT-Chương III-HSDT | 8,33 | m3 |
| 109 | Vải địa kỹ thuật | YCKT-Chương III-HSDT | 49,84 | m2 |
| 110 | Ván khuôn thép thi công mố | YCKT-Chương III-HSDT | 487,12 | m2 |
| 111 | Sản xuất đà giáo thép thi công | YCKT-Chương III-HSDT | 9,172 | Tấn |
| 112 | Lắp dựng tháo dỡ đà giáo thép thi công | YCKT-Chương III-HSDT | 27,515 | Tấn |
| 113 | Lắp dựng tháo dỡ gỗ đà thi công | YCKT-Chương III-HSDT | 3,45 | m3 |
| 114 | Lắp dựng tháo dỡ gỗ ván thi công | YCKT-Chương III-HSDT | 4,36 | m3 |
| 115 | Cốt thép ụ neo dầm ngang "V" d=10mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,142 | Tấn |
| 116 | Cốt thép ụ neo dầm ngang "V" (10<d<=18,)mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,149 | Tấn |
| 117 | Cốt thép ụ neo dầm ngang "V" d>18)mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,09 | Tấn |
| 118 | Thép tấm các loại | YCKT-Chương III-HSDT | 0,127 | Tấn |
| 119 | Ván khuôn ụ neo | YCKT-Chương III-HSDT | 16,22 | m2 |
| 120 | Bê tông đá 1x2 30 Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 1,85 | m3 |
| 121 | Bao tải tẩm nhựa (2 lớp bao, 3 lớp nhựa) | YCKT-Chương III-HSDT | 3,6 | m2 |
| 122 | Bitum nhựa đường | YCKT-Chương III-HSDT | 0,007 | m3 |
| 123 | Cốt thép "T" d=6mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,014 | Tấn |
| 124 | Cốt thép "V" d=10mm | YCKT-Chương III-HSDT | 1,009 | Tấn |
| 125 | Cốt thép "V" d>18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 6,083 | Tấn |
| 126 | Cung cấp lắp đặt thép bản dày 8mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,229 | tấn |
| 127 | Bê tông cọc nhồi trên cạn đá 1x2 25Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 53,4 | m3 |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | YCKT-Chương III-HSDT | 134 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | YCKT-Chương III-HSDT | 64 | m |
| 130 | Nút bịt ống nhựa PCV D60 | YCKT-Chương III-HSDT | 40 | Cái |
| 131 | Nút bịt ống nhựa PCV D114 | YCKT-Chương III-HSDT | 20 | Cái |
| 132 | Bê tông đá 1x2 25Mpa lấp lỗ thăm rò | YCKT-Chương III-HSDT | 0,8 | m3 |
| 133 | Đập đầu cọc khoan nhồi phần ngàm vào trong bệ cọc trên cạn | YCKT-Chương III-HSDT | 5,9 | m3 |
| 134 | Khoan vào đất trên cạn ĐK D1000mm | YCKT-Chương III-HSDT | 30 | m |
| 135 | Khoan vào đá cấp IV ĐK D1000mm | YCKT-Chương III-HSDT | 14 | m |
| 136 | Khoan vào đá cấp III ĐK D1000mm | YCKT-Chương III-HSDT | 16 | m |
| 137 | Gia công ống vách tạm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,795 | Tấn |
| 138 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn | YCKT-Chương III-HSDT | 35 | m |
| 139 | Kiểm tra khoan mẫu bê tông đầu cọc | YCKT-Chương III-HSDT | 10 | cọc |
| 140 | Thí nghiệm siêu âm chất lượng cọc | YCKT-Chương III-HSDT | 10 | c/11ần |
| 141 | Cốt thép trụ cầu "V" d=10mm | YCKT-Chương III-HSDT | 0,269 | Tấn |
| 142 | Cốt thép trụ cầu "V" (10<d<=18)mm | YCKT-Chương III-HSDT | 2,309 | Tấn |
| 143 | Cốt thép trụ cầu "V" d>18mm | YCKT-Chương III-HSDT | 7,048 | Tấn |
| 144 | Bê tông bệ, thân trụ đá 1x2 25Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 132,28 | m3 |
| 145 | Bê tông đá kê gối, xà mũ đá 1x2 30Mpa | YCKT-Chương III-HSDT | 1,16 | m3 |
| 146 | VXM 15Mpa tạo dốc xà mũ | YCKT-Chương III-HSDT | 0,46 | m3 |
| 147 | Bê tông đá 1x2 25Mpa hoàn trả bệ trụ | YCKT-Chương III-HSDT | 5,68 | m3 |
| 148 | Ván khuôn thép thi công trụ | YCKT-Chương III-HSDT | 122,06 | m2 |
| 149 | Đắp vây thi công (tận dụng đất đào), phá vây thi công | YCKT-Chương III-HSDT | 84,38 | m3 |
| 150 | Phá đá hố móng đá cấp IV (vận chuyển đổ xa) | YCKT-Chương III-HSDT | 22,68 | m3 |
| 151 | Phá đá hố móng đá cấp III (vận chuyển đổ xa) | YCKT-Chương III-HSDT | 68,04 | m3 |
| 152 | Khoan lỗ d40mm vào đá cấp III | YCKT-Chương III-HSDT | 37,5 | m |
| 153 | Sản xuất lắp đặt thép "V" d32 cấy vào đá và bơm VXM 15Mpa chèn lỗ | YCKT-Chương III-HSDT | 0,474 | Tấn |
| 154 | Bê tông đá 1x2 M150 tạo phẳng hố móng | YCKT-Chương III-HSDT | 2,13 | m3 |
| 155 | Đệm đá 4x6 | YCKT-Chương III-HSDT | 2,38 | m3 |
| 156 | Ván khuôn chân khay | YCKT-Chương III-HSDT | 142,28 | m2 |
| 157 | Bê tông chân khay đá 2x4 M200 | YCKT-Chương III-HSDT | 35,63 | m3 |
| 158 | Đào đất chân khay đất cấp 3 | YCKT-Chương III-HSDT | 203,78 | m3 |
| 159 | Đắp đất công trình đạt độ chặt K=0.95 (đất tận dụng đào) | YCKT-Chương III-HSDT | 135,85 | m3 |
| 160 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D50 | YCKT-Chương III-HSDT | 6 | m |
| 161 | Lớp giấy dầu | YCKT-Chương III-HSDT | 232,09 | m2 |
| 162 | Bê tông tứ nón, mái taluy đá 2x4 M200 | YCKT-Chương III-HSDT | 46,42 | m3 |
| 163 | Đắp đất công trình đạt độ chặt K=0.95 (đất khai thác từ mỏ) | YCKT-Chương III-HSDT | 318,86 | m3 |
| D | Chi phí khác | |||
| 1 | Thuế tài nguyên | YCKT-Chương III-HSDT | 35.373,51 | m3 |
| 2 | Phí bảo vệ môi trường | YCKT-Chương III-HSDT | 35.373,51 | m3 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi