Gói thầu: Xây dựng 02 cầu bê tông cốt thép và đường đầu cầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200116039-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2020 03:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Chư Prông
Tên gói thầu Xây dựng 02 cầu bê tông cốt thép và đường đầu cầu
Số hiệu KHLCNT 20200112476
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Dự phòng ngân sách Trung ương năm 2018, dự phòng ngân sách tỉnh và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-10 14:39:00 đến ngày 2020-02-06 03:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 22,598,369,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 560,000,000 VNĐ ((Năm trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí xây dựng
B (Đoạn Km1+488,0 -:- Km1+825,00)
1 Di dời trụ điện vuông YCKT-Chương III-HSDT 4 Trụ
2 Phát quang mặt bằng thi công YCKT-Chương III-HSDT 150 m2
3 Chặt cây, đào gốc d=50cm YCKT-Chương III-HSDT 10 Cây
4 Đào đất hữu cơ, vận chuyển đổ xa YCKT-Chương III-HSDT 677,93 m3
5 Đào nền + khuôn đường đất cấp 3 YCKT-Chương III-HSDT 490,61 m3
6 Đắp đất nền đường đạt độ chặt K95 (đất tận dụng đào) YCKT-Chương III-HSDT 478,41 m3
7 Đắp đất nền đường đạt độ chặt K95 (đất tận dụng đào cần phải điều phối) YCKT-Chương III-HSDT 4.971,16 m3
8 Đắp đất nền đường đạt độ chặt K95 (đất khai thác từ mỏ) YCKT-Chương III-HSDT 4.399,53 m3
9 Đắp nền đường lu lèn K0.98 (đất khai thác từ mỏ) YCKT-Chương III-HSDT 584,8 m3
10 Làm lớp móng CPĐD Dmax37.5mm YCKT-Chương III-HSDT 292,4 m3
11 Lớp giấy dầu YCKT-Chương III-HSDT 1.949,32 m2
12 Ván khuôn mặt đường bê tông + vách ngăn YCKT-Chương III-HSDT 200,51 m2
13 Bê tông mặt đường đá 1x2 M300 YCKT-Chương III-HSDT 428,69 m3
14 Matit chen khe YCKT-Chương III-HSDT 321,76 Kg
15 Gỗn ván chèn khe dãn YCKT-Chương III-HSDT 0,12 m3
16 Quét nhựa đường thanh thép YCKT-Chương III-HSDT 18,22 m2
17 Mùn cưa trộn nhựa YCKT-Chương III-HSDT 0,01 m3
18 ống nhựa D42 dày 2.1mm YCKT-Chương III-HSDT 7,76 m
19 SX CT thanh truyền lực thép "T" d>18mm YCKT-Chương III-HSDT 1,393 tấn
20 SX CT thanh truyền lực thép "V" d<18mm YCKT-Chương III-HSDT 0,208 tấn
21 Cắt mặt đường làm khe co, khe dọc YCKT-Chương III-HSDT 661,4 m
22 Trồng & lắp đặt biển báo tam giá A87.5cm YCKT-Chương III-HSDT 2 Bộ
23 Trồng & lắp đặt biển báo CN KT(135x67.5)cm YCKT-Chương III-HSDT 2 Bộ
24 Sản xuất và trồng cọc tiêu YCKT-Chương III-HSDT 64 Cọc
25 Sơn đường YCKT-Chương III-HSDT 36,77 m2
26 Đào móng chân khay đất cấp 3 YCKT-Chương III-HSDT 50 m3
27 Đệm móng đá dăm 4x6 chân khay YCKT-Chương III-HSDT 2,5 m3
28 Ván khuôn YCKT-Chương III-HSDT 102 m2
29 Bê tông chân khay đá 2x4 M200 YCKT-Chương III-HSDT 50 m3
30 Lớp giấy dầu YCKT-Chương III-HSDT 998,53 m2
31 Bê tông gia cố mái taluy đá 2x4 M200 YCKT-Chương III-HSDT 149,78 m3
32 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa YCKT-Chương III-HSDT 179,73 m
33 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm YCKT-Chương III-HSDT 6,4 m
34 Cáp thép dự ứng lực dầm cầu YCKT-Chương III-HSDT 2,792 Tấn
35 Cốt thép dầm chủ "V" (10<d<=18)mm YCKT-Chương III-HSDT 9,369 Tấn
36 Cốt thép dầm chủ "V" 1d>18mm YCKT-Chương III-HSDT 1,679 Tấn
37 Cốt thép cục bộ đầu dầm "V" (10<d<=18)mm YCKT-Chương III-HSDT 0,156 Tấn
38 Cốt thép định vị ống gen "V" (10<d<18)mm YCKT-Chương III-HSDT 0,259 Tấn
39 BT dầm chủ đá 1x2 40MPa YCKT-Chương III-HSDT 60,37 m3
40 Ván khuôn dầm cầu YCKT-Chương III-HSDT 406,28 m2
41 Lắp đặt ống gen d60/67mm luồn cáp YCKT-Chương III-HSDT 474,59 m
42 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực 13A-7 YCKT-Chương III-HSDT 40 bộ
43 Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp YCKT-Chương III-HSDT 1,25 m3
44 Gối cao su KT400x300x64mm YCKT-Chương III-HSDT 8 Gối
45 Cốt thep dầm ngang "V" (10<d<=18)mm YCKT-Chương III-HSDT 0,48 Tấn
46 Cốt thep dầm ngang "V" d>18mm YCKT-Chương III-HSDT 0,116 Tấn
47 Ván khuôn dầm ngang YCKT-Chương III-HSDT 44,82 m2
48 Bê tông dầm ngang đá 1x2 40Mpa YCKT-Chương III-HSDT 5,04 m3
49 Cốt thép bản đức sẵn "T" d<10mm YCKT-Chương III-HSDT 0,301 Tấn
50 Cốt thép bản đức sẵn "V" (10<d<=18)mm YCKT-Chương III-HSDT 0,699 Tấn
51 Ván khuôn bản đúc sẵn YCKT-Chương III-HSDT 28,57 m2
52 Bê tông đá 1x2 20Mpa YCKT-Chương III-HSDT 8,52 m3
53 Lắp đặt bản đúc sẵn YCKT-Chương III-HSDT 72 Tấm
54 Cốt thép lớp phủ mặt cầu "T" d=6mm YCKT-Chương III-HSDT 0,724 Tấn
55 Cốt thép lớp phủ mặt cầu "V" d=10mm YCKT-Chương III-HSDT 0,101 Tấn
56 Cốt thép lớp phủ mặt cầu "V" d<=18mm YCKT-Chương III-HSDT 4,292 Tấn
57 Cốt thép lớp phủ mặt cầu "V" d>18mm YCKT-Chương III-HSDT 5,888 Tấn
58 Bê tông mặt cầu đá 1x2 30Mpa YCKT-Chương III-HSDT 38,55 m3
59 Thi công lớp phòng nước Radcon YCKT-Chương III-HSDT 168 m2
60 Ván khuôn mặt cầu, gờ lan can YCKT-Chương III-HSDT 117,12 m2
61 Bê tông gờ lan can đá 1x2 25Mpa YCKT-Chương III-HSDT 9,05 m3
62 Lớp phòng nước BT đá 1x2 30Mpa YCKT-Chương III-HSDT 16,31 m3
63 Cung cấp và lắp đặt lan can thép mạ kẽm nhúng nóng hoàn thiện YCKT-Chương III-HSDT 3,511 Tấn
64 Sơn 2 lớp trên gờ lan can YCKT-Chương III-HSDT 120,29 m2
65 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D=114mm YCKT-Chương III-HSDT 78 m
66 Lắp đặt ống gang D150 YCKT-Chương III-HSDT 9,3 m
67 Sản xuất bản nắp gang dày 20mm YCKT-Chương III-HSDT 0,033 Tấn
68 Lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau YCKT-Chương III-HSDT 14,3 m
69 Vữa Sika Grout 30Mpa YCKT-Chương III-HSDT 2,14 m3
70 Keo Sikadur 727 YCKT-Chương III-HSDT 16,44 m2
71 San ủi mặt bằng thi công YCKT-Chương III-HSDT 105 m3
72 Đắp đất bãi đúc dầm đạt độ chặt K0.95 (đất khai thác tại mỏ) YCKT-Chương III-HSDT 271,7 m3
73 Bê tông đá 1x2 8Mpa YCKT-Chương III-HSDT 9,48 m3
74 Bê tông bệ đúc dầm đá 1x2 20MPa YCKT-Chương III-HSDT 10,9 m3
75 Bê tông đá 4x6 8Mpa YCKT-Chương III-HSDT 3,5 m3
76 Ván khuôn bệ đúc dầm YCKT-Chương III-HSDT 52,16 m2
77 Gia công cốt thép "T" d<10mm YCKT-Chương III-HSDT 0,104 Tấn
78 Gia công cốt thép "V" (10<d<=18)mm YCKT-Chương III-HSDT 0,32 Tấn
79 Gỗ làm giằng chống, chồng nề YCKT-Chương III-HSDT 1,28 m3
80 Đệm lớp móng bằng đá dăm dày 15cm YCKT-Chương III-HSDT 17,62 m3
81 Thi công lao dầm hoàn chỉnh YCKT-Chương III-HSDT 4 Dầm
82 Đệm lớp móng cấp phối đá dăm Dmax=37mm YCKT-Chương III-HSDT 58,18 m3
83 Gia công cốt thép "V" (10<d<=18)mm YCKT-Chương III-HSDT 1,533 Tấn
84 Ván khuôn YCKT-Chương III-HSDT 15,06 m2
85 Bê tông đá 1x2 20Mpa YCKT-Chương III-HSDT 13,64 m3
86 Bitum nhựa dày 2cm YCKT-Chương III-HSDT 0,17 m3
87 Cung cấp và lắp đặt tường hộ lan mền YCKT-Chương III-HSDT 80 m
88 Đào móng hố móng đất cấp 3 YCKT-Chương III-HSDT 1.346,5 m3
89 Phá đá hố móng , đá cấp IV (vận chuyển đổ xa) YCKT-Chương III-HSDT 61,01 m3
90 Phá đá hố móng , đá cấp III (vận chuyển đổ xa) YCKT-Chương III-HSDT 111,85 m3
91 Đắp đất công trình đạt độ chặt K=0.95 YCKT-Chương III-HSDT 972,62 m3
92 Khoan lỗ d30mm vào đá cấp III YCKT-Chương III-HSDT 90 m
93 Sản xuất lắp đặt thép CT5 d32 cấy vào đá và bơm VXM 15Mpa chèn lỗ YCKT-Chương III-HSDT 1,136 Tấn
94 Cốt thép mố cầu "V" d=10mm YCKT-Chương III-HSDT 0,275 Tấn
95 Cốt thép mố cầu "V" (10<d<=18)mm YCKT-Chương III-HSDT 11,88 Tấn
96 Cốt thép mố cầu "V" d>18mm YCKT-Chương III-HSDT 17,914 Tấn
97 Bê tông thân mố, tường đầu, tường cánh, tai che, gờ chắn bánh đá 1x2 25Mpa YCKT-Chương III-HSDT 292,02 m3
98 Bê tông bệ mố đá 1x2 25Mpa YCKT-Chương III-HSDT 192 m3
99 Bê tông đá kê gối đá 1x2 30Mpa YCKT-Chương III-HSDT 1,16 m3
100 VXM 10MPa tạo dốc xà mũ YCKT-Chương III-HSDT 0,67 m3
101 Bê tông đá 2x4 15Mpa hoàn trả móng bệ YCKT-Chương III-HSDT 11,36 m3
102 Ván khuôn thép thi công mố YCKT-Chương III-HSDT 689,55 m2
103 Sản xuất đà giáo thép thi công YCKT-Chương III-HSDT 23,616 Tấn
104 Lắp dựng tháo dỡ đà giáo thép thi công YCKT-Chương III-HSDT 47,233 Tấn
105 Lắp dựng tháo dỡ gỗ đà thi công YCKT-Chương III-HSDT 1,7 m3
106 Lắp dựng tháo dỡ gỗ ván thi công YCKT-Chương III-HSDT 2,52 m3
107 Cốt thép ụ neo dầm ngang "V" d=10mm YCKT-Chương III-HSDT 0,047 Tấn
108 Cốt thép ụ neo dầm ngang "V" (10<d<=18,)mm YCKT-Chương III-HSDT 0,05 Tấn
109 Cốt thép ụ neo dầm ngang "V" d>18)mm YCKT-Chương III-HSDT 0,03 Tấn
110 Thép tấm các loại YCKT-Chương III-HSDT 0,042 Tấn
111 Ván khuôn ụ neo YCKT-Chương III-HSDT 5,41 m2
112 Bê tông đá 1x2 30 MPa YCKT-Chương III-HSDT 0,62 m3
113 Bao tải tẩm nhựa (2 lớp bao, 3 lớp nhựa) YCKT-Chương III-HSDT 1,2 m2
114 Bitum nhựa đường YCKT-Chương III-HSDT 0,002 m3
115 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D114mm YCKT-Chương III-HSDT 19 m
116 Vải địa kỹ thuật YCKT-Chương III-HSDT 49,84 m2
117 Đá dăm 4x6 tầng lọc ngược YCKT-Chương III-HSDT 8,33 m3
118 Đào móng chân khay đất cấp III YCKT-Chương III-HSDT 137,9 m3
119 Đệm móng đá 4x6 YCKT-Chương III-HSDT 2,48 m3
120 Ván khuôn chân khay YCKT-Chương III-HSDT 155,08 m2
121 Bê tông chân khay đá 2x4 M200 YCKT-Chương III-HSDT 37,27 m3
122 Đắp đất công trình bằng đầm cóc YCKT-Chương III-HSDT 89,45 m3
123 Lớp giấy dầu YCKT-Chương III-HSDT 415,52 m2
124 Bê tông tứ nón đá 2x4 M200 YCKT-Chương III-HSDT 83,1 m3
125 Đắp đất tứ nón đạt độ chặt K=0.95 (đất khai thác từ mỏ) YCKT-Chương III-HSDT 446,23 m3
126 Cung cấp & lắp đặt ống nhựa PVC D110mm YCKT-Chương III-HSDT 15 m
127 Đào đất thanh thải dòng chảy (vận chuyển đổ xa) YCKT-Chương III-HSDT 262,5 m3
C Đoạn Km4+648,00-:-Km5+145,00
1 Phát quang mặt bằng thi công YCKT-Chương III-HSDT 200 m2
2 Chặt cây, đào gốc d=50cm YCKT-Chương III-HSDT 31 Cây
3 Đào đất hữu cơ, vận chuyển đổ xa YCKT-Chương III-HSDT 1.252,84 m3
4 Đào nền + khuôn đường đất cấp 3 YCKT-Chương III-HSDT 376,47 m3
5 Đắp đất nền đường đạt độ chặt K95 (đất tận dụng đào) YCKT-Chương III-HSDT 377,41 m3
6 Đắp đất nền đường đạt độ chặt K95 (đất khai thác từ mỏ) YCKT-Chương III-HSDT 23.821,62 m3
7 Đắp nền đường lu lèn K0.98 (đất khai thác từ mỏ) YCKT-Chương III-HSDT 774,17 m3
8 Làm lớp móng CPĐD Dmax37.5mm YCKT-Chương III-HSDT 387,08 m3
9 Lớp giấy dầu YCKT-Chương III-HSDT 2.580,55 m2
10 Ván khuôn mặt đường bê tông + vách ngăn YCKT-Chương III-HSDT 283,85 m2
11 Bê tông mặt đường đá 1x2 M300 YCKT-Chương III-HSDT 567,47 m3
12 Matit chen khe YCKT-Chương III-HSDT 442,24 Kg
13 Gỗn ván chèn khe dãn YCKT-Chương III-HSDT 0,18 m3
14 Quét nhựa đường thanh thép YCKT-Chương III-HSDT 24,95 m2
15 Mùn cưa trộn nhựa YCKT-Chương III-HSDT 0,01 m3
16 ống nhựa D42 dày 2.1mm YCKT-Chương III-HSDT 12 m
17 SX CT thanh truyền lực thép "T" d>18mm YCKT-Chương III-HSDT 1,907 tấn
18 SX CT thanh truyền lực thép "V" d<18mm YCKT-Chương III-HSDT 0,286 tấn
19 Cắt mặt đường làm khe co, khe dọc YCKT-Chương III-HSDT 893,05 m
20 Cung cấp & lắp đặt biển báo tam giác A87.5 YCKT-Chương III-HSDT 2 Bộ
21 Cung cấp & lắp đặt biển báo CN KT(135x67.5)cm YCKT-Chương III-HSDT 2 Bộ
22 Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu YCKT-Chương III-HSDT 98 Cột
23 Sản xuất và lắp đật cột Km YCKT-Chương III-HSDT 1 Cột
24 Sơn đường YCKT-Chương III-HSDT 49,47 m2
25 Đào móng chân khay đất cấp 3 YCKT-Chương III-HSDT 50 m3
26 Đệm móng đá dăm 4x6 chân khay YCKT-Chương III-HSDT 2,5 m3
27 Ván khuôn YCKT-Chương III-HSDT 102 m2
28 Bê tông chân khay đá 2x4 M200 YCKT-Chương III-HSDT 50 m3
29 Lớp giấy dầu YCKT-Chương III-HSDT 1.094,76 m2
30 Bê tông gia cố mái taluy đá 2x4 M200 YCKT-Chương III-HSDT 164,21 m3
31 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa YCKT-Chương III-HSDT 197,06 m
32 Cung cấp & lắp đặt ống nhựa PVC D110mm YCKT-Chương III-HSDT 6,4 m
33 Đào móng cống + mương dẫn dòng đất cấp 3 YCKT-Chương III-HSDT 334,32 m3
34 Đệm móng đá dăm 4x6 YCKT-Chương III-HSDT 34,76 m3
35 Cung cấp và lắp đặt ống cống D100 (đoạn=1m) YCKT-Chương III-HSDT 52 Đoạn
36 Mối nối cống bằng VXM M150 YCKT-Chương III-HSDT 50 mối nối
37 Quét nhựa nóng bên ngoài mối nối ống cống YCKT-Chương III-HSDT 86,6 m2
38 Xây kết cấu cống bằng đá hộc VXM M100 YCKT-Chương III-HSDT 41,64 m3
39 Trát phần lộ thiên khối xây VXM M100 dày 2cm YCKT-Chương III-HSDT 19,23 m2
40 Đắp đất công trình đạt độ chặt K=0.95 YCKT-Chương III-HSDT 19,81 m3
41 Cáp thép dự ứng lực dầm cầu YCKT-Chương III-HSDT 12,812 Tấn
42 Cốt thép đỡ ống gen "V" d=10mm YCKT-Chương III-HSDT 1,01 tấn
43 Cốt thép dầm chủ "V" d<18mm YCKT-Chương III-HSDT 32,59 tấn
44 Cốt thép dầm chủ "V" d>18mm YCKT-Chương III-HSDT 4,06 tấn
45 Cốt thép đầu dầm chủ "V" d<18mm YCKT-Chương III-HSDT 0,684 tấn
46 BT dầm chủ đá 1x2 40MPa YCKT-Chương III-HSDT 188,85 m3
47 Ván khuôn dầm cầu YCKT-Chương III-HSDT 1.091,95 m2
48 Lắp đặt ống gen d65/72mm luồn cáp YCKT-Chương III-HSDT 1.337,28 m
49 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực 13A-12 YCKT-Chương III-HSDT 80 bộ
50 Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp YCKT-Chương III-HSDT 2,4 m3
51 Gối cao su KT450x350x78mm YCKT-Chương III-HSDT 16 Gối
52 Cốt thép dầm ngang "V" d<=18mm YCKT-Chương III-HSDT 2,401 Tấn
53 Cốt thép dầm ngang "V" d>18mm YCKT-Chương III-HSDT 0,728 Tấn
54 Ván khuôn dầm ngang YCKT-Chương III-HSDT 121,44 m2
55 Bê tông dầm ngang đá 1x2 40Mpa YCKT-Chương III-HSDT 13,41 m3
56 Cốt thép bản đúc sẵn "V" d>10mm YCKT-Chương III-HSDT 2,991 tấn
57 Cốt thép bản đúc sẵn "T" d<10mm YCKT-Chương III-HSDT 0,004 tấn
58 Ván khuôn bản đúc sẵn YCKT-Chương III-HSDT 73,57 m2
59 Bê tông đá 1x2 20Mpa YCKT-Chương III-HSDT 20,06 m3
60 Lắp đặt bản đúc sẵn (bản kê) YCKT-Chương III-HSDT 204 Tấm
61 Cốt thép lớp phủ mặt cầu "T" d=6mm YCKT-Chương III-HSDT 2,082 Tấn
62 Cốt thép lớp phủ mặt cầu "V" d=10mm YCKT-Chương III-HSDT 0,144 Tấn
63 Cốt thép lớp phủ mặt cầu "V" d<=18mm YCKT-Chương III-HSDT 9,666 Tấn
64 Cốt thép lớp phủ mặt cầu "V" d>18mm YCKT-Chương III-HSDT 16,791 Tấn
65 Bê tông mặt cầu đá 1x2 30Mpa YCKT-Chương III-HSDT 109,69 m3
66 Thi công lớp phòng nước Radcon YCKT-Chương III-HSDT 457,7 m2
67 Lớp phòng nước BT đá 1x2 30Mpa YCKT-Chương III-HSDT 45,77 m3
68 Bê tông gờ lan can đá 1x2 30Mpa YCKT-Chương III-HSDT 24,88 m3
69 Ván khuôn YCKT-Chương III-HSDT 167,62 m2
70 Cốt thép "V" d>10mm YCKT-Chương III-HSDT 0,804 Tấn
71 Lớp giấy dầu chống thấm (1 lớp giấy - 1 lớp nhựa) YCKT-Chương III-HSDT 20,15 m2
72 Cung cấp và lắp đặt lan can thép mạ kẽm nhúng nóng hoàn thiện YCKT-Chương III-HSDT 5,252 Tấn
73 Sơn 2 lớp trên gờ lan can YCKT-Chương III-HSDT 236,25 m2
74 Cung cấp & lắp đặt ống nhựa PVC D114mm YCKT-Chương III-HSDT 153,2 m
75 Lắp đặt ống gang D150 YCKT-Chương III-HSDT 36 m
76 Sản xuất bản nắp gang dày 20mm YCKT-Chương III-HSDT 0,109 Tấn
77 Lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau YCKT-Chương III-HSDT 14,3 m
78 Vữa Sika - Grout 30Mpa YCKT-Chương III-HSDT 2,14 m3
79 Keo Epoxy YCKT-Chương III-HSDT 16,44 m2
80 San ủi tạo mặt bằng thi công YCKT-Chương III-HSDT 105 m3
81 Đắp đất bãi đúc dầm đạt độ chặt K0.95 (đất khai thác tại mỏ) YCKT-Chương III-HSDT 651 m3
82 Bê tông đá 1x2 8Mpa YCKT-Chương III-HSDT 28,7 m3
83 Bê tông bệ đúc dầm đá 1x2 20MPa (M250) YCKT-Chương III-HSDT 8,1 m3
84 Bê tông đá 4x6 8Mpa (M100) YCKT-Chương III-HSDT 2,67 m3
85 Gia công cốt thép "T" d<10mm YCKT-Chương III-HSDT 0,139 Tấn
86 Gia công cốt thép "V" (10<d<=18)mm YCKT-Chương III-HSDT 0,43 Tấn
87 Ván khuôn bệ đúc dầm YCKT-Chương III-HSDT 54,88 m2
88 Gỗ làm giằng chống, chồng nề YCKT-Chương III-HSDT 2,31 m3
89 Đệm lớp đá dăm YCKT-Chương III-HSDT 24,3 m3
90 Thi công lao dầm YCKT-Chương III-HSDT 8 dầm
91 Đệm lớp cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm YCKT-Chương III-HSDT 58,18 m3
92 Gia công cốt thép "V" d>10mm YCKT-Chương III-HSDT 1,533 Tấn
93 Ván khuôn YCKT-Chương III-HSDT 15,06 m2
94 Bê tông đá 1x2 25Mpa YCKT-Chương III-HSDT 13,64 m3
95 Bitum nhựa dày 2cm YCKT-Chương III-HSDT 0,17 m3
96 Cung cấp và lắp đặt tường hộ lan mền YCKT-Chương III-HSDT 80 m
97 Cốt thép mố cầu "V" d=10mm YCKT-Chương III-HSDT 0,274 Tấn
98 Cốt thép mố cầu "V" (10<d<=18)mm YCKT-Chương III-HSDT 6,991 Tấn
99 Cốt thép mố cầu "V" d>18mm YCKT-Chương III-HSDT 12,689 Tấn
100 Bê tông đá 2x4 15Mpa lót bệ mố YCKT-Chương III-HSDT 8,53 m3
101 Bê tông đá 1x2 25Mpa YCKT-Chương III-HSDT 143,88 m3
102 Bê tông bệ mố đá 1x2 25Mpa YCKT-Chương III-HSDT 158,82 m3
103 Bê tông đá kê gối đá 1x2 30Mpa YCKT-Chương III-HSDT 1,16 m3
104 VXM 10Mpa tạo dốc xà mũ YCKT-Chương III-HSDT 0,15 m3
105 Đào móng đất cấp 4 YCKT-Chương III-HSDT 907,13 m3
106 Đắp đất hố móng đạt độ chặt K0.95 YCKT-Chương III-HSDT 738,61 m3
107 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D=114mm YCKT-Chương III-HSDT 16 m
108 Làm tầng lọc ngược bằng đá dăm 4x6 YCKT-Chương III-HSDT 8,33 m3
109 Vải địa kỹ thuật YCKT-Chương III-HSDT 49,84 m2
110 Ván khuôn thép thi công mố YCKT-Chương III-HSDT 487,12 m2
111 Sản xuất đà giáo thép thi công YCKT-Chương III-HSDT 9,172 Tấn
112 Lắp dựng tháo dỡ đà giáo thép thi công YCKT-Chương III-HSDT 27,515 Tấn
113 Lắp dựng tháo dỡ gỗ đà thi công YCKT-Chương III-HSDT 3,45 m3
114 Lắp dựng tháo dỡ gỗ ván thi công YCKT-Chương III-HSDT 4,36 m3
115 Cốt thép ụ neo dầm ngang "V" d=10mm YCKT-Chương III-HSDT 0,142 Tấn
116 Cốt thép ụ neo dầm ngang "V" (10<d<=18,)mm YCKT-Chương III-HSDT 0,149 Tấn
117 Cốt thép ụ neo dầm ngang "V" d>18)mm YCKT-Chương III-HSDT 0,09 Tấn
118 Thép tấm các loại YCKT-Chương III-HSDT 0,127 Tấn
119 Ván khuôn ụ neo YCKT-Chương III-HSDT 16,22 m2
120 Bê tông đá 1x2 30 Mpa YCKT-Chương III-HSDT 1,85 m3
121 Bao tải tẩm nhựa (2 lớp bao, 3 lớp nhựa) YCKT-Chương III-HSDT 3,6 m2
122 Bitum nhựa đường YCKT-Chương III-HSDT 0,007 m3
123 Cốt thép "T" d=6mm YCKT-Chương III-HSDT 0,014 Tấn
124 Cốt thép "V" d=10mm YCKT-Chương III-HSDT 1,009 Tấn
125 Cốt thép "V" d>18mm YCKT-Chương III-HSDT 6,083 Tấn
126 Cung cấp lắp đặt thép bản dày 8mm YCKT-Chương III-HSDT 0,229 tấn
127 Bê tông cọc nhồi trên cạn đá 1x2 25Mpa YCKT-Chương III-HSDT 53,4 m3
128 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 YCKT-Chương III-HSDT 134 m
129 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 YCKT-Chương III-HSDT 64 m
130 Nút bịt ống nhựa PCV D60 YCKT-Chương III-HSDT 40 Cái
131 Nút bịt ống nhựa PCV D114 YCKT-Chương III-HSDT 20 Cái
132 Bê tông đá 1x2 25Mpa lấp lỗ thăm rò YCKT-Chương III-HSDT 0,8 m3
133 Đập đầu cọc khoan nhồi phần ngàm vào trong bệ cọc trên cạn YCKT-Chương III-HSDT 5,9 m3
134 Khoan vào đất trên cạn ĐK D1000mm YCKT-Chương III-HSDT 30 m
135 Khoan vào đá cấp IV ĐK D1000mm YCKT-Chương III-HSDT 14 m
136 Khoan vào đá cấp III ĐK D1000mm YCKT-Chương III-HSDT 16 m
137 Gia công ống vách tạm YCKT-Chương III-HSDT 0,795 Tấn
138 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn YCKT-Chương III-HSDT 35 m
139 Kiểm tra khoan mẫu bê tông đầu cọc YCKT-Chương III-HSDT 10 cọc
140 Thí nghiệm siêu âm chất lượng cọc YCKT-Chương III-HSDT 10 c/11ần
141 Cốt thép trụ cầu "V" d=10mm YCKT-Chương III-HSDT 0,269 Tấn
142 Cốt thép trụ cầu "V" (10<d<=18)mm YCKT-Chương III-HSDT 2,309 Tấn
143 Cốt thép trụ cầu "V" d>18mm YCKT-Chương III-HSDT 7,048 Tấn
144 Bê tông bệ, thân trụ đá 1x2 25Mpa YCKT-Chương III-HSDT 132,28 m3
145 Bê tông đá kê gối, xà mũ đá 1x2 30Mpa YCKT-Chương III-HSDT 1,16 m3
146 VXM 15Mpa tạo dốc xà mũ YCKT-Chương III-HSDT 0,46 m3
147 Bê tông đá 1x2 25Mpa hoàn trả bệ trụ YCKT-Chương III-HSDT 5,68 m3
148 Ván khuôn thép thi công trụ YCKT-Chương III-HSDT 122,06 m2
149 Đắp vây thi công (tận dụng đất đào), phá vây thi công YCKT-Chương III-HSDT 84,38 m3
150 Phá đá hố móng đá cấp IV (vận chuyển đổ xa) YCKT-Chương III-HSDT 22,68 m3
151 Phá đá hố móng đá cấp III (vận chuyển đổ xa) YCKT-Chương III-HSDT 68,04 m3
152 Khoan lỗ d40mm vào đá cấp III YCKT-Chương III-HSDT 37,5 m
153 Sản xuất lắp đặt thép "V" d32 cấy vào đá và bơm VXM 15Mpa chèn lỗ YCKT-Chương III-HSDT 0,474 Tấn
154 Bê tông đá 1x2 M150 tạo phẳng hố móng YCKT-Chương III-HSDT 2,13 m3
155 Đệm đá 4x6 YCKT-Chương III-HSDT 2,38 m3
156 Ván khuôn chân khay YCKT-Chương III-HSDT 142,28 m2
157 Bê tông chân khay đá 2x4 M200 YCKT-Chương III-HSDT 35,63 m3
158 Đào đất chân khay đất cấp 3 YCKT-Chương III-HSDT 203,78 m3
159 Đắp đất công trình đạt độ chặt K=0.95 (đất tận dụng đào) YCKT-Chương III-HSDT 135,85 m3
160 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D50 YCKT-Chương III-HSDT 6 m
161 Lớp giấy dầu YCKT-Chương III-HSDT 232,09 m2
162 Bê tông tứ nón, mái taluy đá 2x4 M200 YCKT-Chương III-HSDT 46,42 m3
163 Đắp đất công trình đạt độ chặt K=0.95 (đất khai thác từ mỏ) YCKT-Chương III-HSDT 318,86 m3
D Chi phí khác
1 Thuế tài nguyên YCKT-Chương III-HSDT 35.373,51 m3
2 Phí bảo vệ môi trường YCKT-Chương III-HSDT 35.373,51 m3
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->