Gói thầu: Thi công xây dựng + Hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200124232-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Đông Hưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng + Hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200118856
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện đầu tư XDCB, nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-10 15:06:00 đến ngày 2020-01-20 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,571,201,451 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phi xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MỤC 2: HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Thuê bãi đúc cấu kiện Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt 1.000
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 nt 3 100m³
3 Làm mặt bãi cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm nt 10 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, vữa BT mác 150 nt 50 m3
5 Đào xúc đất để đắp đập bằng máy đào 0,8m3, phạm vi 30m, đất cấp I nt 2,87 100m3
6 Bơm nước 15CV nt 20 ca
7 Đắp đập tạm bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 nt 2,87 100m3
8 Phá đập bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I nt 2,87 100m3
9 Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 nt 99,03 100m³
10 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15cm, đất cấp II nt 934,27
11 Đào móng cọc tiêu, đất cấp II nt 414,05 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 nt 23,1 100m3
13 Vận chuyển đất, phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T nt 8.527,4 m3
14 Vận chuyển đất, phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T nt 8.527,4 m3
15 San bãi đổ đất bằng máy ủi 110CV nt 42,635 100m3
16 Mua đất, hệ số 1,07 nt 2.463,2531
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,98 nt 2,971 100m3
18 Phá dỡ tường gạch nt 164,1933
19 Phá dỡ gạch đá bằng búa căn nt 29,04
20 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn nt 9,23
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <250cm, vữa BT mác 100 nt 8,75
22 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 26,25 m3
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột nt 2,1 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm nt 2,46 tấn
25 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông nt 11,55 tấn
26 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông nt 11,55 tấn
27 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn, phạm vi <=1km nt 1,155 10tấn/km
28 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg nt 350 cái
29 Sơn cột bằng sơn dẻo nhiệt phản quang nt 117,6
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 nt 67,02
31 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 nt 370,84 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 44,68
33 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 4,06 100m²
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=4m nt 3,16 tấn
35 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 nt 1.559,55
36 Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 nt 279,7 100m
37 Sản xuất bê tông ống buy đường kính <=70cm đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 250 nt 407,51
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính <=10mm nt 0,95 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác nt 14,05 100m²
40 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông nt 1.006,92 tấn
41 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông nt 1.006,92 tấn
42 Vận chuyển cấu kiện bê tông, bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn, phạm vi <=1km nt 100,692 10tấn/km
43 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg nt 2.797 cái
44 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng nt 439,13
45 Rải đá dăm lót 2-4 cống bi nt 27,45 m3
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 82,34
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 nt 13,99
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 48,95
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 nt 148,67
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 nt 308,85 m3
51 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép dầm mái kè nt 24,634 100m2
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, cao <=4m nt 6,05 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, cao <=4m nt 19,648 tấn
54 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập nt 73,43 100m²
55 Rải đá dăm lót 2-4 mái kè nt 644,04 m3
56 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 250 nt 696,7
57 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác nt 44,26 100m²
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn nt 15,71 tấn
59 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông nt 1.741,752 tấn
60 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông nt 1.741,752 tấn
61 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn, phạm vi <=1km nt 174,1752 10tấn/km
62 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg nt 17.076 cái
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, vữa BT mác 250 nt 108,55
64 Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa nt 217,77
65 Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 nt 19,516 100m
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, rộng >250cm, vữa BT mác 100 nt 4,88
67 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 nt 27,19
68 Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 nt 29,54
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 2,82
70 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,18 100m²
71 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=4m nt 0,2 tấn
72 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 nt 94,23
73 Sản xuất lắp dựng và sơn dây xích lan can nt 2.875,38 kg
74 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I nt 26,46
75 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 nt 20,1
76 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 nt 2,485 100m
77 Rải đá dăm lót nt 0,67 m3
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 150 nt 1,8
79 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài nt 0,046 100m²
80 Sản xuất bê tông ống buy đường kính <=70cm đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 250 nt 5,46
81 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính <=10mm nt 0,14 tấn
82 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác nt 0,26 100m²
83 Lắp đặt cống hộp trọng lượng <=2T nt 5 cấu kiện
84 Bê tông chèn mối nối, rộng <250cm, vữa BT mác 100 nt 0,008
85 Rải đá dăm đệm móng tường đầu bằng đá 4x6 nt 0,33 m3
86 Bê tông móng tường đầu có khe phai 1x2, vữa BT mác 200 nt 1,02
87 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài nt 0,039 100m²
88 Bê tông tường đầu có khe phai , cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 0,79 m3
89 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm nt 0,06 100m2
90 Bê tông móng tường đầu không có khe phai, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 0,68 m3
91 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài nt 0,04 100m2
92 Bê tông tường đầu không có khe phai, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 0,62 m3
93 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm nt 0,05 100m2
94 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I nt 15,88
95 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 nt 12,06
96 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 nt 1,65 100m
97 Rải đá dăm lót 4x6 đệm móng nt 0,33 m3
98 Bê tông móng cống và chèn ống công, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 0,9 m3
99 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,03 100m2
100 Sản xuất bê tông ống buy đường kính <=70cm đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 3,27 m3
101 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính <=10mm nt 0,08 tấn
102 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác nt 0,156 100m²
103 Lắp đặt cống hộp trọng lượng <=2T nt 3 cấu kiện
104 Bê tông chèn mối nối ống bi, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 150 nt 0,004 m3
105 Rải đá dăm đệm móng tường đầu nt 0,33 m3
106 Bê tông móng tường đầu có khe phai, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 1,02
107 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài nt 0,039 100m²
108 Bê tông tường đầu có khe phai, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 0,79 m3
109 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài nt 0,06 100m²
110 Bê tông móng tường đầu không có khe phai, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 0,68 m3
111 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,04 100m2
112 Bê tông tường đầu không có khe phai, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 0,62 m3
113 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài nt 0,05 100m2
114 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I nt 42,34
115 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 nt 32,16
116 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 nt 3,81 100m
117 Rải đá dăm đệm nt 1 m3
118 Bê tông móng cống, chèn ống cống, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 2,7 m3
119 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài nt 0,09 100m²
120 Sản xuất bê tông ống buy đường kính <=70cm đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 8,73 m3
121 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính <=10mm nt 0,22 tấn
122 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác nt 0,42 100m²
123 Lắp đặt cống hộp trọng lượng <=2T nt 12 cấu kiện
124 Bê tông chèn mối nối ống bi, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 0,008 m3
125 Rải đá dăm đệm móng tường đầu nt 0,53 m3
126 Bê tông móng tường đâu không có khe phai, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 2,73
127 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài nt 0,14 100m²
128 Bê tông tường đầu không có khe phai, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 2,49 m3
129 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài nt 0,21 100m²
130 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I nt 137,34
131 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 nt 1,75 100m3
132 Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 nt 23,46 100m
133 Bơm nước nt 3 ca
134 Bê tông lót móng đáy cống, đá 4x6, rộng >250cm, vữa BT mác 100 nt 1,62
135 Bê tông đáy cống, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 4,56 m3
136 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài nt 0,06 100m²
137 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm nt 0,359 tấn
138 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm nt 0,437 tấn
139 Bê tông tường thân dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 5,34 m3
140 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm nt 0,258 100m²
141 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, cao <=4m nt 0,696 tấn
142 Bê tông đan cống, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 3
143 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan nt 0,13 100m²
144 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=18mm, cao <=4m nt 0,519 tấn
145 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 2,25
146 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm nt 0,168 100m²
147 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, cao <=4m nt 0,131 tấn
148 Bê tông lót sân, đá 4x6, rộng >250cm, vữa BT mác 100 nt 1,51
149 Bê tông sân tường cánh rộng >250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 3,5
150 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài 0,09 100m²
151 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm 0,213 tấn
152 Bê tông tường cánh dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 3,83
153 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm 0,38 100m²
154 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, cao <=4m 0,214 tấn
155 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 1,28 100m
156 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <250cm, vữa BT mác 100 0,43
157 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 2,99 m3
158 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,098 100m²
159 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, cao <=4m 0,086 tấn
160 Bê tông lót móng bản đáy cầu máng, đá 4x6, rộng <250cm, vữa BT mác 100 0,53
161 Bê tông bản đáy cầu máng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 1,904
162 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài 0,033 100m²
163 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm 0,043 tấn
164 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm 0,055 tấn
165 Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 3,82
166 Bê tông giằng tường cầu máng đá 1x2, vữa BT mác 200 0,308
167 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường cầu máng 0,028 100m²
168 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng đường kính <=10mm, cao <=4m 0,024 tấn
169 Bê tông thanh chống đá 1x2, vữa BT mác 200 0,021
170 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 0,0063 100m²
171 Sản xuất, lắp dựng cốt thép thanh chống đường kính <=10mm, cao <=4m 0,004 tấn
172 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 nt 31,2 m2
173 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I nt 28,73
174 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 nt 16,38
175 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 nt 0,405 100m
176 Bê tông lót đáy cống, đá 4x6, rộng <250cm, vữa BT mác 100 nt 0,748
177 Bê tông móng rộng <=250cm, đá 2x4, vữa BT mác 200 nt 1,632
178 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài nt 0,035 100m²
179 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm nt 0,034 tấn
180 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm nt 0,049 tấn
181 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 nt 3,003
182 Bê tông giằng tường đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 0,5 m3
183 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,035 100m2
184 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=4m nt 0,02 tấn
185 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 1,209 m3
186 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan nt 0,068 100m2
187 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan nt 0,146 tấn
188 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg nt 13 cái
189 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 nt 14,95
190 Rải đá dăm đệm móng tường đầu nt 0,135 m3
191 Bê tông móng tường đầu <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 0,81
192 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài nt 0,038 100m²
193 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 nt 0,44 m3
194 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 nt 3,39
195 Rải đá dăm cấp phối lót móng nt 232,69 m3
196 Ni lông lót móng nt 15,51 100m2
197 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm, đá 1x2, vữa BT mác 300 nt 217,1778
198 Đánh bóng mặt đường nt 217,18 m2
199 Đào nền bãi đúc bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II nt 5,1 100m3
200 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T nt 510 m3
201 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T nt 510 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->