Gói thầu: Thi công xây dựng + Hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200124232-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Đông Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng + Hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200118856 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện đầu tư XDCB, nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 15:06:00 đến ngày 2020-01-20 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,571,201,451 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phi xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC 2: HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Thuê bãi đúc cấu kiện | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1.000 | m² |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | nt | 3 | 100m³ |
| 3 | Làm mặt bãi cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | nt | 10 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, vữa BT mác 150 | nt | 50 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp đập bằng máy đào 0,8m3, phạm vi 30m, đất cấp I | nt | 2,87 | 100m3 |
| 6 | Bơm nước 15CV | nt | 20 | ca |
| 7 | Đắp đập tạm bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | nt | 2,87 | 100m3 |
| 8 | Phá đập bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I | nt | 2,87 | 100m3 |
| 9 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | nt | 99,03 | 100m³ |
| 10 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15cm, đất cấp II | nt | 934,27 | m³ |
| 11 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp II | nt | 414,05 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | nt | 23,1 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 8.527,4 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 8.527,4 | m3 |
| 15 | San bãi đổ đất bằng máy ủi 110CV | nt | 42,635 | 100m3 |
| 16 | Mua đất, hệ số 1,07 | nt | 2.463,2531 | m³ |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,98 | nt | 2,971 | 100m3 |
| 18 | Phá dỡ tường gạch | nt | 164,1933 | m³ |
| 19 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | nt | 29,04 | m³ |
| 20 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | nt | 9,23 | m³ |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <250cm, vữa BT mác 100 | nt | 8,75 | m³ |
| 22 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 26,25 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | nt | 2,1 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | nt | 2,46 | tấn |
| 25 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông | nt | 11,55 | tấn |
| 26 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông | nt | 11,55 | tấn |
| 27 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn, phạm vi <=1km | nt | 1,155 | 10tấn/km |
| 28 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | nt | 350 | cái |
| 29 | Sơn cột bằng sơn dẻo nhiệt phản quang | nt | 117,6 | m² |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 | nt | 67,02 | m³ |
| 31 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 370,84 | m3 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 44,68 | m³ |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 4,06 | 100m² |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=4m | nt | 3,16 | tấn |
| 35 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 1.559,55 | m² |
| 36 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | nt | 279,7 | 100m |
| 37 | Sản xuất bê tông ống buy đường kính <=70cm đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 407,51 | m³ |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính <=10mm | nt | 0,95 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | nt | 14,05 | 100m² |
| 40 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông | nt | 1.006,92 | tấn |
| 41 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông | nt | 1.006,92 | tấn |
| 42 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn, phạm vi <=1km | nt | 100,692 | 10tấn/km |
| 43 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg | nt | 2.797 | cái |
| 44 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | nt | 439,13 | m³ |
| 45 | Rải đá dăm lót 2-4 cống bi | nt | 27,45 | m3 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 82,34 | m³ |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 | nt | 13,99 | m³ |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 48,95 | m³ |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 | nt | 148,67 | m³ |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 308,85 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép dầm mái kè | nt | 24,634 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, cao <=4m | nt | 6,05 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, cao <=4m | nt | 19,648 | tấn |
| 54 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | nt | 73,43 | 100m² |
| 55 | Rải đá dăm lót 2-4 mái kè | nt | 644,04 | m3 |
| 56 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 696,7 | m³ |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | nt | 44,26 | 100m² |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | nt | 15,71 | tấn |
| 59 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông | nt | 1.741,752 | tấn |
| 60 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông | nt | 1.741,752 | tấn |
| 61 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn, phạm vi <=1km | nt | 174,1752 | 10tấn/km |
| 62 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | nt | 17.076 | cái |
| 63 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 108,55 | m³ |
| 64 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | nt | 217,77 | m² |
| 65 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | nt | 19,516 | 100m |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, rộng >250cm, vữa BT mác 100 | nt | 4,88 | m³ |
| 67 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | nt | 27,19 | m³ |
| 68 | Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 29,54 | m³ |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 2,82 | m³ |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,18 | 100m² |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=4m | nt | 0,2 | tấn |
| 72 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 94,23 | m² |
| 73 | Sản xuất lắp dựng và sơn dây xích lan can | nt | 2.875,38 | kg |
| 74 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | nt | 26,46 | m³ |
| 75 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | nt | 20,1 | m³ |
| 76 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | nt | 2,485 | 100m |
| 77 | Rải đá dăm lót | nt | 0,67 | m3 |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 150 | nt | 1,8 | m³ |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | nt | 0,046 | 100m² |
| 80 | Sản xuất bê tông ống buy đường kính <=70cm đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 5,46 | m³ |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính <=10mm | nt | 0,14 | tấn |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | nt | 0,26 | 100m² |
| 83 | Lắp đặt cống hộp trọng lượng <=2T | nt | 5 | cấu kiện |
| 84 | Bê tông chèn mối nối, rộng <250cm, vữa BT mác 100 | nt | 0,008 | m³ |
| 85 | Rải đá dăm đệm móng tường đầu bằng đá 4x6 | nt | 0,33 | m3 |
| 86 | Bê tông móng tường đầu có khe phai 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 1,02 | m³ |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | nt | 0,039 | 100m² |
| 88 | Bê tông tường đầu có khe phai , cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 0,79 | m3 |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | nt | 0,06 | 100m2 |
| 90 | Bê tông móng tường đầu không có khe phai, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 0,68 | m3 |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | nt | 0,04 | 100m2 |
| 92 | Bê tông tường đầu không có khe phai, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 0,62 | m3 |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | nt | 0,05 | 100m2 |
| 94 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | nt | 15,88 | m³ |
| 95 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | nt | 12,06 | m³ |
| 96 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | nt | 1,65 | 100m |
| 97 | Rải đá dăm lót 4x6 đệm móng | nt | 0,33 | m3 |
| 98 | Bê tông móng cống và chèn ống công, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 0,9 | m3 |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,03 | 100m2 |
| 100 | Sản xuất bê tông ống buy đường kính <=70cm đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 3,27 | m3 |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính <=10mm | nt | 0,08 | tấn |
| 102 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | nt | 0,156 | 100m² |
| 103 | Lắp đặt cống hộp trọng lượng <=2T | nt | 3 | cấu kiện |
| 104 | Bê tông chèn mối nối ống bi, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 150 | nt | 0,004 | m3 |
| 105 | Rải đá dăm đệm móng tường đầu | nt | 0,33 | m3 |
| 106 | Bê tông móng tường đầu có khe phai, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 1,02 | m³ |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | nt | 0,039 | 100m² |
| 108 | Bê tông tường đầu có khe phai, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 0,79 | m3 |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | nt | 0,06 | 100m² |
| 110 | Bê tông móng tường đầu không có khe phai, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 0,68 | m3 |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,04 | 100m2 |
| 112 | Bê tông tường đầu không có khe phai, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 0,62 | m3 |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | nt | 0,05 | 100m2 |
| 114 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | nt | 42,34 | m³ |
| 115 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | nt | 32,16 | m³ |
| 116 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | nt | 3,81 | 100m |
| 117 | Rải đá dăm đệm | nt | 1 | m3 |
| 118 | Bê tông móng cống, chèn ống cống, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 2,7 | m3 |
| 119 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | nt | 0,09 | 100m² |
| 120 | Sản xuất bê tông ống buy đường kính <=70cm đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 8,73 | m3 |
| 121 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính <=10mm | nt | 0,22 | tấn |
| 122 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | nt | 0,42 | 100m² |
| 123 | Lắp đặt cống hộp trọng lượng <=2T | nt | 12 | cấu kiện |
| 124 | Bê tông chèn mối nối ống bi, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 0,008 | m3 |
| 125 | Rải đá dăm đệm móng tường đầu | nt | 0,53 | m3 |
| 126 | Bê tông móng tường đâu không có khe phai, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 2,73 | m³ |
| 127 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | nt | 0,14 | 100m² |
| 128 | Bê tông tường đầu không có khe phai, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 2,49 | m3 |
| 129 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | nt | 0,21 | 100m² |
| 130 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | nt | 137,34 | m³ |
| 131 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | nt | 1,75 | 100m3 |
| 132 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | nt | 23,46 | 100m |
| 133 | Bơm nước | nt | 3 | ca |
| 134 | Bê tông lót móng đáy cống, đá 4x6, rộng >250cm, vữa BT mác 100 | nt | 1,62 | m³ |
| 135 | Bê tông đáy cống, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 4,56 | m3 |
| 136 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | nt | 0,06 | 100m² |
| 137 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | nt | 0,359 | tấn |
| 138 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | nt | 0,437 | tấn |
| 139 | Bê tông tường thân dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 5,34 | m3 |
| 140 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | nt | 0,258 | 100m² |
| 141 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, cao <=4m | nt | 0,696 | tấn |
| 142 | Bê tông đan cống, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 3 | m³ |
| 143 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,13 | 100m² |
| 144 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=18mm, cao <=4m | nt | 0,519 | tấn |
| 145 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 2,25 | m³ |
| 146 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | nt | 0,168 | 100m² |
| 147 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, cao <=4m | nt | 0,131 | tấn |
| 148 | Bê tông lót sân, đá 4x6, rộng >250cm, vữa BT mác 100 | nt | 1,51 | m³ |
| 149 | Bê tông sân tường cánh rộng >250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 | 3,5 | m³ | |
| 150 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | 0,09 | 100m² | |
| 151 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,213 | tấn | |
| 152 | Bê tông tường cánh dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | 3,83 | m³ | |
| 153 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | 0,38 | 100m² | |
| 154 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, cao <=4m | 0,214 | tấn | |
| 155 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | 1,28 | 100m | |
| 156 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <250cm, vữa BT mác 100 | 0,43 | m³ | |
| 157 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,99 | m3 | |
| 158 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,098 | 100m² | |
| 159 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, cao <=4m | 0,086 | tấn | |
| 160 | Bê tông lót móng bản đáy cầu máng, đá 4x6, rộng <250cm, vữa BT mác 100 | 0,53 | m³ | |
| 161 | Bê tông bản đáy cầu máng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,904 | m³ | |
| 162 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | 0,033 | 100m² | |
| 163 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,043 | tấn | |
| 164 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,055 | tấn | |
| 165 | Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 3,82 | m³ | |
| 166 | Bê tông giằng tường cầu máng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,308 | m³ | |
| 167 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường cầu máng | 0,028 | 100m² | |
| 168 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng đường kính <=10mm, cao <=4m | 0,024 | tấn | |
| 169 | Bê tông thanh chống đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,021 | m³ | |
| 170 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0063 | 100m² | |
| 171 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thanh chống đường kính <=10mm, cao <=4m | 0,004 | tấn | |
| 172 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 31,2 | m2 |
| 173 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | nt | 28,73 | m³ |
| 174 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | nt | 16,38 | m³ |
| 175 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | nt | 0,405 | 100m |
| 176 | Bê tông lót đáy cống, đá 4x6, rộng <250cm, vữa BT mác 100 | nt | 0,748 | m³ |
| 177 | Bê tông móng rộng <=250cm, đá 2x4, vữa BT mác 200 | nt | 1,632 | m³ |
| 178 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | nt | 0,035 | 100m² |
| 179 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | nt | 0,034 | tấn |
| 180 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | nt | 0,049 | tấn |
| 181 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 3,003 | m³ |
| 182 | Bê tông giằng tường đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 0,5 | m3 |
| 183 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,035 | 100m2 |
| 184 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=4m | nt | 0,02 | tấn |
| 185 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 1,209 | m3 |
| 186 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | nt | 0,068 | 100m2 |
| 187 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan | nt | 0,146 | tấn |
| 188 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | nt | 13 | cái |
| 189 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 14,95 | m² |
| 190 | Rải đá dăm đệm móng tường đầu | nt | 0,135 | m3 |
| 191 | Bê tông móng tường đầu <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 0,81 | m³ |
| 192 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | nt | 0,038 | 100m² |
| 193 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 0,44 | m3 |
| 194 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 3,39 | m² |
| 195 | Rải đá dăm cấp phối lót móng | nt | 232,69 | m3 |
| 196 | Ni lông lót móng | nt | 15,51 | 100m2 |
| 197 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm, đá 1x2, vữa BT mác 300 | nt | 217,1778 | m³ |
| 198 | Đánh bóng mặt đường | nt | 217,18 | m2 |
| 199 | Đào nền bãi đúc bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | nt | 5,1 | 100m3 |
| 200 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 510 | m3 |
| 201 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 510 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi