Gói thầu: Thi công xây dựng nhà làm việc liên cơ quan
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200122036-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành Viên Tư vấn Thiết kế Việt Thiên Phúc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng nhà làm việc liên cơ quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20200120299 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh + ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 16:27:00 đến ngày 2020-01-22 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,688,878,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 87,000,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I | 15,627 | 100m | |
| 2 | Phá dỡ đầu cọc bê tông có cốt thép | 0,794 | m3 | |
| 3 | SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2M300 | 89,128 | m3 | |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | 3,753 | 100m2 | |
| 5 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 1,376 | 100m3 | |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu > 30cm, đất cấp I | 29,822 | m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | 0,977 | 100m3 | |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | 7,61 | m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | 2,23 | 100m3 | |
| 10 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 h<=4m M75 | 3,606 | m3 | |
| 11 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 h<=16m M75 | 0,972 | m3 | |
| 12 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy<=10cm h<=4m M75 | 0,608 | m3 | |
| 13 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy<=30cm h<=4m M75 | 14,478 | m3 | |
| 14 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x18 h<=4mM75 | 3,456 | m3 | |
| 15 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x18 h<=16mM75 | 5,874 | m3 | |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=4m vữa XM Mác 50 XMPC40 | 29,366 | m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=4m vữa XM Mác 50 XMPC40 | 37,062 | m3 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=16m vữa XM Mác 50 XMPC40 | 62,607 | m3 | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=16m vữa XM Mác 50 XMPC40 | 99,179 | m3 | |
| 20 | Beton nền đá 1x2 M200 | 33,616 | m3 | |
| 21 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | 7,59 | m3 | |
| 22 | Beton móng rộng <=250cm đá 1x2M200 | 26,437 | m3 | |
| 23 | Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá1x2 M200 | 2,473 | m3 | |
| 24 | Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá1x2 M200 | 15,635 | m3 | |
| 25 | Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 | 27,337 | m3 | |
| 26 | Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | 88,824 | m3 | |
| 27 | Beton sàn mái đá 1x2 M200 | 97,626 | m3 | |
| 28 | Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2M200 | 25,484 | m3 | |
| 29 | Beton cầu thang thường đá 1x2 M200 | 7,009 | m3 | |
| 30 | Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2M200 | 2,415 | m3 | |
| 31 | Beton hố van, hố ga đá 1x2 M200 | 6,334 | m3 | |
| 32 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | 0,659 | m3 | |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | 1,007 | 100m2 | |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 1,367 | 100m2 | |
| 35 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 7,403 | 100m2 | |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 10,69 | 100m2 | |
| 37 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 9,734 | 100m2 | |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 3,274 | 100m2 | |
| 39 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | 0,585 | 100m2 | |
| 40 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,033 | 100m2 | |
| 41 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | 11 | cái | |
| 42 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | 5 | cái | |
| 43 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm | 2,842 | tấn | |
| 44 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=18mm | 11,453 | tấn | |
| 45 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk > 18mm | 0,11 | tấn | |
| 46 | SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm | 0,385 | tấn | |
| 47 | SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm | 1,59 | tấn | |
| 48 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=4m | 0,552 | tấn | |
| 49 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm h<=4m | 1,089 | tấn | |
| 50 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính >18mm h<=4m | 4,428 | tấn | |
| 51 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=16m | 0,56 | tấn | |
| 52 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm h<=16m | 1,265 | tấn | |
| 53 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính >18mm h<=16m | 5,581 | tấn | |
| 54 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,675 | tấn | |
| 55 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 2,434 | tấn | |
| 56 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=4m | 0,5 | tấn | |
| 57 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | 1,542 | tấn | |
| 58 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | 4,812 | tấn | |
| 59 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | 5,565 | tấn | |
| 60 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | 0,379 | tấn | |
| 61 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | 0,393 | tấn | |
| 62 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | 0,426 | tấn | |
| 63 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | 0,958 | tấn | |
| 64 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | 12,114 | tấn | |
| 65 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=4m | 0,679 | tấn | |
| 66 | SXLD cốt thép cầu thang đk >10mm h<=4m | 0,491 | tấn | |
| 67 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,339 | tấn | |
| 68 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,026 | tấn | |
| 69 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,032 | tấn | |
| 70 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,008 | tấn | |
| 71 | SXLD cốt thép tường đường kính<=10mm h<=4m | 0,294 | tấn | |
| 72 | SXLD cốt thép tường đường kính<=18mm h<=4m | 0,111 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 | 181,839 | m2 | |
| 74 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 | 145,41 | m2 | |
| 75 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 36,15 | m2 | |
| 76 | Sản xuất xà gồ thép | 5,083 | tấn | |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép (mạ kẽm tính m dài) | 5,083 | tấn | |
| 78 | Lợp mái ngói 22v/m2 h <= 16m | 4,31 | 100m2 | |
| 79 | Lắp dựng lan can inox | 7,6 | m2 | |
| 80 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | 16,77 | m2 | |
| 81 | Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ đỏ, kích thước 6x12cm | 21,5 | m | |
| 82 | Trụ đề ba cầu thang gỗ đỏ 120x120x1100 | 1 | m | |
| 83 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm | 1.013,2 | m2 | |
| 84 | Láng nền sàn dày 2cm vữa M75 | 813,19 | m2 | |
| 85 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit nhám 300x300mm | 39,12 | m2 | |
| 86 | Lát ram dốc gạch Terrazzo 40x40x30 | 30 | m2 | |
| 87 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | 148,8 | m2 | |
| 88 | Công tác ốp gạch len chân tường 150x600mm | 120,93 | m2 | |
| 89 | Ốp đá chẻ theo quy cách 10x20 vào chân tường | 59,388 | m2 | |
| 90 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | 23,91 | m2 | |
| 91 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | 54,36 | m2 | |
| 92 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | 17,185 | m2 | |
| 93 | Lắp đặt ống inox đường kính 50x2mm | 0,032 | 100m | |
| 94 | Láng vửa bảo vệ dày 2cm vữa M100 | 109,19 | m2 | |
| 95 | Láng vửa tạo dốc dày 2cm vữa M100 | 109,19 | m2 | |
| 96 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 109,19 | m2 | |
| 97 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 134,64 | m2 | |
| 98 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 757,054 | m2 | |
| 99 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 2.175,086 | m2 | |
| 100 | Trát gờ chỉ vữa M75 | 178,46 | m | |
| 101 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 358,664 | m2 | |
| 102 | Trát xà dầm vữa M75 (có bả) | 523,125 | m2 | |
| 103 | Trát xà dầm vữa M75 (ko bả) | 119,94 | m2 | |
| 104 | Trát trần vữa M75 | 975,545 | m2 | |
| 105 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang trong dày 1,5cmM75 | 112,104 | m2 | |
| 106 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang ngoài dày 1,5cmM75 | 163,77 | m2 | |
| 107 | Bả bằng bột bả matit vào tường trong | 2.175,086 | m2 | |
| 108 | Bả bằng bột bả matit vào cột, dầm, trần trong | 993,893 | m2 | |
| 109 | Bả bằng bột bả matit vào tường ngoài | 891,694 | m2 | |
| 110 | Bả bằng bột bả matit vào cột, dầm, trần ngoài | 163,77 | m2 | |
| 111 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3.168,979 | m2 | |
| 112 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.055,464 | m2 | |
| 113 | Tấm trần Prima dày 4,5 ly | 38,22 | m2 | |
| 114 | Thang inox len thăm bồn nước mái | 1 | bộ | |
| 115 | Làm mặt đường đá 0x4 | 0,475 | 100m3 | |
| 116 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | 21,26 | m3 | |
| 117 | Lăn rulo mặt đường | 212,6 | m2 | |
| 118 | Kẻ ô sân đường | 212,6 | m2 | |
| 119 | Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | 2,792 | m3 | |
| 120 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,361 | 100m2 | |
| B | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | 6 | Bộ | |
| 2 | Lắp đặt Lavabo | 6 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt phễu thu D140x140 | 12 | Cái | |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa cầm tay | 6 | Cái | |
| 5 | Lắp đặt gương soi | 6 | Cái | |
| 6 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | 6 | Bộ | |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | Bộ | |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa bằng thao | 6 | Cái | |
| 9 | Vách ngăn Lambri nhôm | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt kệ kính | 6 | Cái | |
| 11 | Lắp đặt móc áo | 12 | Cái | |
| 12 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | 6 | Cái | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo , đk=21x1,6mm | 0,26 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo , đk=27x1,8mm | 0,435 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo , đk=34x2mm | 0,485 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo , đk=42x2,1mm | 0,26 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt co nhựa PVC đk 27-21mm | 21 | Cái | |
| 18 | Lắp đặt co nhựa PVC đk 21mm | 21 | Cái | |
| 19 | Lắp đặt co nhựa PVC đk 27mm | 3 | Cái | |
| 20 | Lắp đặt co nhựa PVC đk 34mm | 15 | Cái | |
| 21 | Lắp đặt co nhựa PVC đk 34mm | 6 | Cái | |
| 22 | Lắp đặt ren trong đường kính 21mm | 24 | Cái | |
| 23 | Lắp đặt ren ngoài đường kính 21mm | 15 | Cái | |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PVC đk 27mm | 18 | Cái | |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PVC đk 34mm | 4 | Cái | |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PVC đk 34-27mm | 3 | Cái | |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa PVC đk 42-34mm | 1 | Cái | |
| 28 | Lắp đặt nút bít đường kính 34mm | 1 | Cái | |
| 29 | Lắp đặt van ren đường kính 27mm | 3 | Cái | |
| 30 | Lắp đặt van ren đường kính 34mm | 3 | Cái | |
| 31 | Lắp đặt van ren đường kính 42mm | 1 | Cái | |
| 32 | Lắp đặt rắc co đường kính 34mm | 2 | Cái | |
| 33 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa dung tích 2m3 | 1 | Bể | |
| 34 | Phao tự động | 2 | cái | |
| 35 | Máy bơm 3M 32-160/1,5 | 1 | cái | |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 200mm | 0,615 | 100m | |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 300mm | 0,26 | 100m | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo , đk=34x2mm | 0,06 | 100m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo , đk=60x2,8mm | 0,6 | 100m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo , đk=90x3,8mm | 2,13 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo , đk=114x3,8mm | 0,21 | 100m | |
| 42 | Lắp đặt co nhựa PVC đk 34mm | 24 | Cái | |
| 43 | Lắp đặt co nhựa PVC đk 60mm | 22 | Cái | |
| 44 | Lắp đặt co nhựa PVC đk 90mm | 20 | Cái | |
| 45 | Lắp đặt co nhựa PVC đk 114mm | 4 | Cái | |
| 46 | Lắp đặt co nhựa PVC đk 34mm | 6 | Cái | |
| 47 | Lắp đặt co nhựa PVC đk 60mm | 6 | Cái | |
| 48 | Lắp đặt co nhựa PVC đk 90mm | 34 | Cái | |
| 49 | Lắp đặt co nhựa PVC đk 114mm | 4 | Cái | |
| 50 | Lắp đặt co nhựa PVC đk 60-34mm | 6 | Cái | |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa PVC đk 60mm | 3 | Cái | |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa PVC đk 90mm | 6 | Cái | |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa PVC đk 114mm | 5 | Cái | |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa PVC đk 90-60mm | 12 | Cái | |
| 55 | Y PVC đk 90-60 | 2 | Cái | |
| 56 | Y PVC đk 114-90 | 2 | Cái | |
| 57 | Nối giảm PVC đk 90-60 | 1 | Cái | |
| 58 | Nối giảm PVC đk 114-90 | 2 | Cái | |
| 59 | Lắp đặt nút bít đường kính 114mm | 1 | Cái | |
| 60 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | 14 | Cái | |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn huỳnh quang siêu mỏng 1 bóng 1,2m | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn huỳnh quang siêu mỏng 2 bóng 1,2m | 75 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn led downlight âm trần Ø110 7W | 12 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn led ốp trần Ø375 18W | 45 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt quạt trần đường kính 1,4m 80W | 41 | cái | |
| 6 | Lắp đặt quạt thông gió âm tường SEF/W250SP | 31 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A | 113 | cái | |
| 8 | Lắp đặt 1 công tắc 1 chiều trên mặt 1 | 23 | cái | |
| 9 | Lắp đặt 2 công tắc 1 chiều trên mặt 2 | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt 3 công tắc 1 chiều trên mặt 3 | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt 4 công tắc 1 chiều trên mặt 4 | 6 | cái | |
| 12 | Lắp đặt 2 công tắc 1 chiều + 1 điều tốc trên mặt 3 | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt 3 công tắc 1 chiều + 1 điều tốc trên mặt 4 | 25 | cái | |
| 14 | Lắp đặt 2 dimmer quạt trên mặt 2 | 5 | cái | |
| 15 | Lắp đặt 4 dimmer quạt trên mặt 4 | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt 1 công tắc 2 chiều trên mặt 1 | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt 1 công tắc 2 chiều + 2 công tắc 1 chiều trên mặt 3 | 2 | cái | |
| 18 | Lắp đặt tủ điện sắt dùng chứa MCCB KT 600x450x200 CKR9 | 1 | hộp | |
| 19 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 500A | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt công tắc chuyển mạch Ampe | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt đồng hồ Vol kế 600V | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt công tắc chuyển mạch Ampe | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt đèn báo pha | 6 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt cầu chì 5A | 6 | cái | |
| 25 | Lắp đặt thanh cái đồng | 5 | hộp | |
| 26 | Lắp đặt tủ điện âm tường 48 đường | 3 | hộp | |
| 27 | Lắp đặt MCCB 3P-160A , dòng cắt 18kA | 1 | cái | |
| 28 | Lắp đặt MCCB 3P-75A , dòng cắt 10kA | 3 | cái | |
| 29 | Lắp đặt MCB 3P-63A , dòng cắt 6kA iC60N | 3 | cái | |
| 30 | Lắp đặt MCB 1P-20A , dòng cắt 6kA iC60N | 100 | cái | |
| 31 | Lắp đặt MCB 1P-16A , dòng cắt 6kA iC60N | 35 | cái | |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn diện CV-1,5mm2 | 4.120 | m | |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn diện CV-2,5mm2 | 5.510 | m | |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn diện CV-16mm2 | 100 | m | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn diện CXV-4x50mm2 | 220 | m | |
| 36 | Lắp đặt ống điện nhựa âm tường Ø 20 | 3.000 | m | |
| 37 | Lắp đặt ống điện nhựa âm tường Ø 32 | 200 | m | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø65 | 220 | m | |
| 39 | Lắp đặt nối măng sông các loại | 1.100 | cái | |
| 40 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | 203 | hộp | |
| 41 | Lắp đặt đế âm + mặt nạ MCB các loại | 31 | hộp | |
| 42 | Lắp đặt đầu nối ven răng các loại | 500 | cái | |
| 43 | Lắp đặt hộp tròn nối dây + nắp | 208 | hộp | |
| 44 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150 | 50 | hộp | |
| 45 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng Ø15 L=2,3m | 3 | cọc | |
| 46 | Kéo rải dây đồng trần 22mm2 | 15 | m | |
| 47 | Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt | 3 | cọc | |
| D | PHẦN HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục treo tường 2.5HP 24,000 BTu/h | 8 | máy | |
| 2 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục treo tường 1.5HP 12,000 BTu/h | 26 | máy | |
| 3 | Lắp ống đồng Ø6,5 dày 0,8mm + cách nhiệt dày 19mm | 1,4 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt Trunking đặt nổi bảo hộ dây dẫn kích thước 100x50mm (máng + nắp) Việt Á | 40 | m | |
| 5 | Lắp đặt nối trunking các loại | 20 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Ke đỡ giàn nóng sắt sơn tĩnh điện | 34 | cặp | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa Ø 21 | 350 | m | |
| E | ĐIỆN CHIẾU SÁNG (PHẦN XÂY LẮP) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng<=3m,sâu <=1m, đất cấp I | 80 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K= 0,85 | 80 | m3 | |
| 3 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng<=1m,sâu <=1m, đất cấp I | 3,744 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 0,32 | m3 | |
| 5 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy<=10cm h<=4m M75 | 0,84 | m3 | |
| 6 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | 0,122 | m3 | |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,07 | 100m2 | |
| 8 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,028 | tấn | |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | 5 | cái | |
| 10 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 | 22,4 | m2 | |
| F | PHẦN HỆ THỐNG BÁO CHÁY-CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 8 kênh Network NX8 - 8 zone | 1 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt nguồn dự phòng + biến thế 220V - 24VDC | 1 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt đầu báo khói | 66 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt nút nhấn khẩn | 10 | cái | |
| 6 | Lắp đặt còi báo cháy H=207 | 4 | cái | |
| 7 | Lắp đặt điện trở cuối nguồn | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây tín hiệu 4 ruột | 973 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn VCm 2x2,5 mm2 | 250 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống điện nhựa âm tường Ø 20 | 300 | m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø65 | 200 | m | |
| 12 | Lắp đặt nối măng sông các loại | 200 | cái | |
| 13 | Lắp đặt hộp tròn nối dây + nắp | 67 | hộp | |
| 14 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | 10 | hộp | |
| 15 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 5kg | 12 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt bình chữa cháy bột 8kg ABC MFZL8 | 12 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | 12 | cái | |
| 18 | Lắp đặt giá treo bình chữa cháy | 12 | cái | |
| 19 | Lắp đặt đèn EXIT PEXB28SC | 5 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt đèn sự cố PEMC22SW | 15 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn CVV 3x1,5 mm2 | 200 | m | |
| G | HỆ THỐNG MẠNG – ĐIỆN THOẠI | |||
| 1 | Lắp đặt tủ mạng - điện thoại CKR1+1 KT 450x350x150 | 3 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại âm tường | 31 | cái | |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm mạng âm tường | 70 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Wireless Router cáp quang | 1 | hộp | |
| 5 | Lắp đặt Switch 24P | 3 | hộp | |
| 6 | Lắp đặt nguồn dự phòng 220V (UPS) | 1 | hộp | |
| 7 | Lắp đặt phiến đấu nối điện thoại 50line | 1 | hộp | |
| 8 | Lắp đặt phiến đấu nối điện thoại 20line | 1 | hộp | |
| 9 | Lắp đặt phiến đấu nối điện thoại 10line | 1 | hộp | |
| 10 | Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền 1P In=8KA A9L15694 | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền tín hiệu điện thoại 10 đôi | 5 | cái | |
| 12 | Lắp đặt cáp mạng 4 đôi | 1.220 | m | |
| 13 | Lắp đặt cáp quang single mode 4 sợi | 220 | m | |
| 14 | Lắp đặt cáp điện thoại 2 đôi (2x2x0.5mm) | 515 | m | |
| 15 | Lắp đặt cáp điện thoại 20 đôi (20x2x0.5mm) | 15 | m | |
| 16 | Lắp đặt cáp điện thoại 50 đôi (50x2x0.5mm) | 5 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp điện thoại 100 đôi (100x2x0.5mm) PTIC/M3/Z43 | 220 | m | |
| 18 | Lắp đặt ống điện nhựa âm tường Ø 20 | 600 | m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø65 | 220 | m | |
| 20 | Lắp đặt nối măng sông các loại | 250 | cái | |
| 21 | Lắp đặt đế âm + mặt nạ | 70 | hộp | |
| 22 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 160x160 | 35 | hộp | |
| H | CUNG CẤP THIẾT BỊ MÁY LẠNH | |||
| 1 | Máy điều hòa 2 cục treo tường 2.5HP 24,000 BTu/h | 8 | máy | |
| 2 | Máy điều hòa 2 cục treo tường 1.5HP 12,000 BTu/h | 26 | máy | |
| I | THÍ NGHIỆM CỌC | |||
| 1 | Thử tĩnh cọc | 2 | Cọc | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi