Gói thầu: Thi công xây dựng nhà làm việc liên cơ quan

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200122036-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một Thành Viên Tư vấn Thiết kế Việt Thiên Phúc
Tên gói thầu Thi công xây dựng nhà làm việc liên cơ quan
Số hiệu KHLCNT 20200120299
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh + ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 11 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-10 16:27:00 đến ngày 2020-01-22 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,688,878,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 87,000,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
1 Ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I 15,627 100m
2 Phá dỡ đầu cọc bê tông có cốt thép 0,794 m3
3 SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2M300 89,128 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột 3,753 100m2
5 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 1,376 100m3
6 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu > 30cm, đất cấp I 29,822 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 0,977 100m3
8 Đắp cát nền móng công trình 7,61 m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 2,23 100m3
10 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 h<=4m M75 3,606 m3
11 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 h<=16m M75 0,972 m3
12 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy<=10cm h<=4m M75 0,608 m3
13 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy<=30cm h<=4m M75 14,478 m3
14 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x18 h<=4mM75 3,456 m3
15 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x18 h<=16mM75 5,874 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=4m vữa XM Mác 50 XMPC40 29,366 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=4m vữa XM Mác 50 XMPC40 37,062 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=16m vữa XM Mác 50 XMPC40 62,607 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=16m vữa XM Mác 50 XMPC40 99,179 m3
20 Beton nền đá 1x2 M200 33,616 m3
21 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 7,59 m3
22 Beton móng rộng <=250cm đá 1x2M200 26,437 m3
23 Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá1x2 M200 2,473 m3
24 Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá1x2 M200 15,635 m3
25 Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 27,337 m3
26 Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 88,824 m3
27 Beton sàn mái đá 1x2 M200 97,626 m3
28 Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2M200 25,484 m3
29 Beton cầu thang thường đá 1x2 M200 7,009 m3
30 Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2M200 2,415 m3
31 Beton hố van, hố ga đá 1x2 M200 6,334 m3
32 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 0,659 m3
33 SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm 1,007 100m2
34 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 1,367 100m2
35 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật 7,403 100m2
36 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 10,69 100m2
37 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái 9,734 100m2
38 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 3,274 100m2
39 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường 0,585 100m2
40 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp 0,033 100m2
41 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg 11 cái
42 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg 5 cái
43 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm 2,842 tấn
44 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=18mm 11,453 tấn
45 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk > 18mm 0,11 tấn
46 SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm 0,385 tấn
47 SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm 1,59 tấn
48 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=4m 0,552 tấn
49 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm h<=4m 1,089 tấn
50 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính >18mm h<=4m 4,428 tấn
51 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=16m 0,56 tấn
52 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm h<=16m 1,265 tấn
53 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính >18mm h<=16m 5,581 tấn
54 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m 0,675 tấn
55 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m 2,434 tấn
56 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=4m 0,5 tấn
57 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m 1,542 tấn
58 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m 4,812 tấn
59 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m 5,565 tấn
60 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m 0,379 tấn
61 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m 0,393 tấn
62 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m 0,426 tấn
63 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m 0,958 tấn
64 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m 12,114 tấn
65 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=4m 0,679 tấn
66 SXLD cốt thép cầu thang đk >10mm h<=4m 0,491 tấn
67 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m 0,339 tấn
68 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn 0,026 tấn
69 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn 0,032 tấn
70 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn 0,008 tấn
71 SXLD cốt thép tường đường kính<=10mm h<=4m 0,294 tấn
72 SXLD cốt thép tường đường kính<=18mm h<=4m 0,111 tấn
73 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 181,839 m2
74 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 145,41 m2
75 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 36,15 m2
76 Sản xuất xà gồ thép 5,083 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép (mạ kẽm tính m dài) 5,083 tấn
78 Lợp mái ngói 22v/m2 h <= 16m 4,31 100m2
79 Lắp dựng lan can inox 7,6 m2
80 Lắp dựng lan can sắt cầu thang 16,77 m2
81 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ đỏ, kích thước 6x12cm 21,5 m
82 Trụ đề ba cầu thang gỗ đỏ 120x120x1100 1 m
83 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm 1.013,2 m2
84 Láng nền sàn dày 2cm vữa M75 813,19 m2
85 Lát nền, sàn bằng gạch Granit nhám 300x300mm 39,12 m2
86 Lát ram dốc gạch Terrazzo 40x40x30 30 m2
87 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm 148,8 m2
88 Công tác ốp gạch len chân tường 150x600mm 120,93 m2
89 Ốp đá chẻ theo quy cách 10x20 vào chân tường 59,388 m2
90 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên 23,91 m2
91 Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên 54,36 m2
92 Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên 17,185 m2
93 Lắp đặt ống inox đường kính 50x2mm 0,032 100m
94 Láng vửa bảo vệ dày 2cm vữa M100 109,19 m2
95 Láng vửa tạo dốc dày 2cm vữa M100 109,19 m2
96 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 109,19 m2
97 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 134,64 m2
98 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 757,054 m2
99 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 2.175,086 m2
100 Trát gờ chỉ vữa M75 178,46 m
101 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 358,664 m2
102 Trát xà dầm vữa M75 (có bả) 523,125 m2
103 Trát xà dầm vữa M75 (ko bả) 119,94 m2
104 Trát trần vữa M75 975,545 m2
105 Trát sênô, mái hắt, lam ngang trong dày 1,5cmM75 112,104 m2
106 Trát sênô, mái hắt, lam ngang ngoài dày 1,5cmM75 163,77 m2
107 Bả bằng bột bả matit vào tường trong 2.175,086 m2
108 Bả bằng bột bả matit vào cột, dầm, trần trong 993,893 m2
109 Bả bằng bột bả matit vào tường ngoài 891,694 m2
110 Bả bằng bột bả matit vào cột, dầm, trần ngoài 163,77 m2
111 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ 3.168,979 m2
112 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.055,464 m2
113 Tấm trần Prima dày 4,5 ly 38,22 m2
114 Thang inox len thăm bồn nước mái 1 bộ
115 Làm mặt đường đá 0x4 0,475 100m3
116 Bê tông nền đá 1x2 M200 21,26 m3
117 Lăn rulo mặt đường 212,6 m2
118 Kẻ ô sân đường 212,6 m2
119 Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 2,792 m3
120 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 0,361 100m2
B PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt 6 Bộ
2 Lắp đặt Lavabo 6 Bộ
3 Lắp đặt phễu thu D140x140 12 Cái
4 Lắp đặt vòi rửa cầm tay 6 Cái
5 Lắp đặt gương soi 6 Cái
6 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen 6 Bộ
7 Lắp đặt chậu tiểu nam 3 Bộ
8 Lắp đặt vòi rửa bằng thao 6 Cái
9 Vách ngăn Lambri nhôm 3 cái
10 Lắp đặt kệ kính 6 Cái
11 Lắp đặt móc áo 12 Cái
12 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh 6 Cái
13 Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo , đk=21x1,6mm 0,26 100m
14 Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo , đk=27x1,8mm 0,435 100m
15 Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo , đk=34x2mm 0,485 100m
16 Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo , đk=42x2,1mm 0,26 100m
17 Lắp đặt co nhựa PVC đk 27-21mm 21 Cái
18 Lắp đặt co nhựa PVC đk 21mm 21 Cái
19 Lắp đặt co nhựa PVC đk 27mm 3 Cái
20 Lắp đặt co nhựa PVC đk 34mm 15 Cái
21 Lắp đặt co nhựa PVC đk 34mm 6 Cái
22 Lắp đặt ren trong đường kính 21mm 24 Cái
23 Lắp đặt ren ngoài đường kính 21mm 15 Cái
24 Lắp đặt tê nhựa PVC đk 27mm 18 Cái
25 Lắp đặt tê nhựa PVC đk 34mm 4 Cái
26 Lắp đặt tê nhựa PVC đk 34-27mm 3 Cái
27 Lắp đặt tê nhựa PVC đk 42-34mm 1 Cái
28 Lắp đặt nút bít đường kính 34mm 1 Cái
29 Lắp đặt van ren đường kính 27mm 3 Cái
30 Lắp đặt van ren đường kính 34mm 3 Cái
31 Lắp đặt van ren đường kính 42mm 1 Cái
32 Lắp đặt rắc co đường kính 34mm 2 Cái
33 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa dung tích 2m3 1 Bể
34 Phao tự động 2 cái
35 Máy bơm 3M 32-160/1,5 1 cái
36 Lắp đặt ống bê tông đường kính 200mm 0,615 100m
37 Lắp đặt ống bê tông đường kính 300mm 0,26 100m
38 Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo , đk=34x2mm 0,06 100m
39 Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo , đk=60x2,8mm 0,6 100m
40 Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo , đk=90x3,8mm 2,13 100m
41 Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo , đk=114x3,8mm 0,21 100m
42 Lắp đặt co nhựa PVC đk 34mm 24 Cái
43 Lắp đặt co nhựa PVC đk 60mm 22 Cái
44 Lắp đặt co nhựa PVC đk 90mm 20 Cái
45 Lắp đặt co nhựa PVC đk 114mm 4 Cái
46 Lắp đặt co nhựa PVC đk 34mm 6 Cái
47 Lắp đặt co nhựa PVC đk 60mm 6 Cái
48 Lắp đặt co nhựa PVC đk 90mm 34 Cái
49 Lắp đặt co nhựa PVC đk 114mm 4 Cái
50 Lắp đặt co nhựa PVC đk 60-34mm 6 Cái
51 Lắp đặt tê nhựa PVC đk 60mm 3 Cái
52 Lắp đặt tê nhựa PVC đk 90mm 6 Cái
53 Lắp đặt tê nhựa PVC đk 114mm 5 Cái
54 Lắp đặt tê nhựa PVC đk 90-60mm 12 Cái
55 Y PVC đk 90-60 2 Cái
56 Y PVC đk 114-90 2 Cái
57 Nối giảm PVC đk 90-60 1 Cái
58 Nối giảm PVC đk 114-90 2 Cái
59 Lắp đặt nút bít đường kính 114mm 1 Cái
60 Lắp đặt cầu chắn rác inox 14 Cái
C ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt đèn huỳnh quang siêu mỏng 1 bóng 1,2m 4 bộ
2 Lắp đặt đèn huỳnh quang siêu mỏng 2 bóng 1,2m 75 bộ
3 Lắp đặt đèn led downlight âm trần Ø110 7W 12 bộ
4 Lắp đặt đèn led ốp trần Ø375 18W 45 bộ
5 Lắp đặt quạt trần đường kính 1,4m 80W 41 cái
6 Lắp đặt quạt thông gió âm tường SEF/W250SP 31 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A 113 cái
8 Lắp đặt 1 công tắc 1 chiều trên mặt 1 23 cái
9 Lắp đặt 2 công tắc 1 chiều trên mặt 2 3 cái
10 Lắp đặt 3 công tắc 1 chiều trên mặt 3 1 cái
11 Lắp đặt 4 công tắc 1 chiều trên mặt 4 6 cái
12 Lắp đặt 2 công tắc 1 chiều + 1 điều tốc trên mặt 3 2 cái
13 Lắp đặt 3 công tắc 1 chiều + 1 điều tốc trên mặt 4 25 cái
14 Lắp đặt 2 dimmer quạt trên mặt 2 5 cái
15 Lắp đặt 4 dimmer quạt trên mặt 4 1 cái
16 Lắp đặt 1 công tắc 2 chiều trên mặt 1 2 cái
17 Lắp đặt 1 công tắc 2 chiều + 2 công tắc 1 chiều trên mặt 3 2 cái
18 Lắp đặt tủ điện sắt dùng chứa MCCB KT 600x450x200 CKR9 1 hộp
19 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 500A 1 cái
20 Lắp đặt công tắc chuyển mạch Ampe 1 cái
21 Lắp đặt đồng hồ Vol kế 600V 1 cái
22 Lắp đặt công tắc chuyển mạch Ampe 1 cái
23 Lắp đặt đèn báo pha 6 bộ
24 Lắp đặt cầu chì 5A 6 cái
25 Lắp đặt thanh cái đồng 5 hộp
26 Lắp đặt tủ điện âm tường 48 đường 3 hộp
27 Lắp đặt MCCB 3P-160A , dòng cắt 18kA 1 cái
28 Lắp đặt MCCB 3P-75A , dòng cắt 10kA 3 cái
29 Lắp đặt MCB 3P-63A , dòng cắt 6kA iC60N 3 cái
30 Lắp đặt MCB 1P-20A , dòng cắt 6kA iC60N 100 cái
31 Lắp đặt MCB 1P-16A , dòng cắt 6kA iC60N 35 cái
32 Lắp đặt dây dẫn diện CV-1,5mm2 4.120 m
33 Lắp đặt dây dẫn diện CV-2,5mm2 5.510 m
34 Lắp đặt dây dẫn diện CV-16mm2 100 m
35 Lắp đặt dây dẫn diện CXV-4x50mm2 220 m
36 Lắp đặt ống điện nhựa âm tường Ø 20 3.000 m
37 Lắp đặt ống điện nhựa âm tường Ø 32 200 m
38 Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø65 220 m
39 Lắp đặt nối măng sông các loại 1.100 cái
40 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm 203 hộp
41 Lắp đặt đế âm + mặt nạ MCB các loại 31 hộp
42 Lắp đặt đầu nối ven răng các loại 500 cái
43 Lắp đặt hộp tròn nối dây + nắp 208 hộp
44 Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150 50 hộp
45 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng Ø15 L=2,3m 3 cọc
46 Kéo rải dây đồng trần 22mm2 15 m
47 Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt 3 cọc
D PHẦN HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA
1 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục treo tường 2.5HP 24,000 BTu/h 8 máy
2 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục treo tường 1.5HP 12,000 BTu/h 26 máy
3 Lắp ống đồng Ø6,5 dày 0,8mm + cách nhiệt dày 19mm 1,4 100m
4 Lắp đặt Trunking đặt nổi bảo hộ dây dẫn kích thước 100x50mm (máng + nắp) Việt Á 40 m
5 Lắp đặt nối trunking các loại 20 cái
6 Lắp đặt Ke đỡ giàn nóng sắt sơn tĩnh điện 34 cặp
7 Lắp đặt ống nhựa Ø 21 350 m
E ĐIỆN CHIẾU SÁNG (PHẦN XÂY LẮP)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng<=3m,sâu <=1m, đất cấp I 80 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K= 0,85 80 m3
3 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng<=1m,sâu <=1m, đất cấp I 3,744 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 0,32 m3
5 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy<=10cm h<=4m M75 0,84 m3
6 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 0,122 m3
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp 0,07 100m2
8 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn 0,028 tấn
9 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg 5 cái
10 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 22,4 m2
F PHẦN HỆ THỐNG BÁO CHÁY-CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt trung tâm báo cháy 8 kênh Network NX8 - 8 zone 1 hộp
2 Lắp đặt nguồn dự phòng + biến thế 220V - 24VDC 1 hộp
3 Lắp đặt đầu báo khói 66 bộ
4 Lắp đặt đầu báo nhiệt 1 bộ
5 Lắp đặt nút nhấn khẩn 10 cái
6 Lắp đặt còi báo cháy H=207 4 cái
7 Lắp đặt điện trở cuối nguồn 3 cái
8 Lắp đặt dây tín hiệu 4 ruột 973 m
9 Lắp đặt dây dẫn VCm 2x2,5 mm2 250 m
10 Lắp đặt ống điện nhựa âm tường Ø 20 300 m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø65 200 m
12 Lắp đặt nối măng sông các loại 200 cái
13 Lắp đặt hộp tròn nối dây + nắp 67 hộp
14 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm 10 hộp
15 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 5kg 12 bộ
16 Lắp đặt bình chữa cháy bột 8kg ABC MFZL8 12 bộ
17 Lắp đặt bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy 12 cái
18 Lắp đặt giá treo bình chữa cháy 12 cái
19 Lắp đặt đèn EXIT PEXB28SC 5 bộ
20 Lắp đặt đèn sự cố PEMC22SW 15 bộ
21 Lắp đặt dây dẫn CVV 3x1,5 mm2 200 m
G HỆ THỐNG MẠNG – ĐIỆN THOẠI
1 Lắp đặt tủ mạng - điện thoại CKR1+1 KT 450x350x150 3 hộp
2 Lắp đặt ổ cắm điện thoại âm tường 31 cái
3 Lắp đặt ổ cắm mạng âm tường 70 cái
4 Lắp đặt Wireless Router cáp quang 1 hộp
5 Lắp đặt Switch 24P 3 hộp
6 Lắp đặt nguồn dự phòng 220V (UPS) 1 hộp
7 Lắp đặt phiến đấu nối điện thoại 50line 1 hộp
8 Lắp đặt phiến đấu nối điện thoại 20line 1 hộp
9 Lắp đặt phiến đấu nối điện thoại 10line 1 hộp
10 Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền 1P In=8KA A9L15694 1 cái
11 Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền tín hiệu điện thoại 10 đôi 5 cái
12 Lắp đặt cáp mạng 4 đôi 1.220 m
13 Lắp đặt cáp quang single mode 4 sợi 220 m
14 Lắp đặt cáp điện thoại 2 đôi (2x2x0.5mm) 515 m
15 Lắp đặt cáp điện thoại 20 đôi (20x2x0.5mm) 15 m
16 Lắp đặt cáp điện thoại 50 đôi (50x2x0.5mm) 5 m
17 Lắp đặt cáp điện thoại 100 đôi (100x2x0.5mm) PTIC/M3/Z43 220 m
18 Lắp đặt ống điện nhựa âm tường Ø 20 600 m
19 Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø65 220 m
20 Lắp đặt nối măng sông các loại 250 cái
21 Lắp đặt đế âm + mặt nạ 70 hộp
22 Lắp đặt hộp nối dây vuông 160x160 35 hộp
H CUNG CẤP THIẾT BỊ MÁY LẠNH
1 Máy điều hòa 2 cục treo tường 2.5HP 24,000 BTu/h 8 máy
2 Máy điều hòa 2 cục treo tường 1.5HP 12,000 BTu/h 26 máy
I THÍ NGHIỆM CỌC
1 Thử tĩnh cọc 2 Cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->