Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200122185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đầm Dơi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200122150 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 và giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 16:00:00 đến ngày 2020-01-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,706,456,215 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Chi phí chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Hàng rào, nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,2668 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 26,79 | 100m |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,28 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,48 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1606 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,2687 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1889 | tấn |
| 9 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 5,64 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,5328 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,305 | tấn |
| 13 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,7941 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 14,5532 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,9548 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,207 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,715 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6,6606 | m3 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 93,9444 | m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,9596 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,2388 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1261 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,9141 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1805 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1055 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | tấn |
| 27 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1286 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 7,68 | m2 |
| 29 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 25,92 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,0308 | tấn |
| 31 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,49 | m3 |
| 32 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 13,5828 | m3 |
| 33 | Xây tường gạch thông gió 30x30cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,365 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 225,224 | m2 |
| 35 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 25,96 | m2 |
| 36 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,0545 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,0545 | tấn |
| 38 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1728 | 100m2 |
| 39 | Lợp mái ngói vảy cá 75v/m2, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1428 | 100m2 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 14,28 | m2 |
| 41 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,784 | m3 |
| 42 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 8,56 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,525 | m2 |
| 44 | Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương sắt L3x4 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 8,56 | m2 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,88 | m2 |
| 46 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 251,184 | m2 |
| 47 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 44,0125 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 25,96 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 225,224 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 44,0125 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 35,8 | m |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 10 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 11,25 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,9 | m2 |
| 56 | Lắp dựng khung bảo vệ inox | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4,55 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 42,5 | m2 |
| 58 | Sản xuất hàng rào song sắt | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 11,232 | 1m2 |
| 59 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 22,464 | m2 |
| 60 | Sản xuất lắp đặt chữ inox | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 61 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,852 | m3 |
| 62 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,639 | m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,5964 | m3 |
| 64 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,948 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,0948 | 100m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 9,6 | m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,0835 | tấn |
| 69 | Ép trước cọc BTCT Chiều dài đoạn cọc >= 4m Đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,117 | 100m |
| 70 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,852 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 12,78 | m2 |
| 72 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 12,78 | m2 |
| 73 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 9,6 | m2 |
| 74 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 22,38 | m2 |
| 75 | Sản xuất hàng rào lưới thép | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 38,34 | 1m2 |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 78 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 79 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 80 | Lắp đặt hộp nối điện đơn | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3 | hộp |
| 81 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt tủ điện phân phối 8 module | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 85 | Lắp đặt MCB MCB-2P/20A/6kA | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt MCB-2P/40A/6kA | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=15mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| C | Hạng mục 3: Xây dựng mới khối phòng chức năng (03 phòng học) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,0806 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 75,059 | 100m |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 125,618 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6,388 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 11,847 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,2784 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,7692 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 75,642 | m3 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6,327 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,1904 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1559 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,771 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 11,7 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,1148 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,211 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,642 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 8,436 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,096 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1853 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,0598 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,46 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,328 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,0571 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,226 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 10,5435 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,0545 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,7972 | tấn |
| 29 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 24,9506 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1116 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,4295 | tấn |
| 32 | Cao su lót nền | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,5428 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6,4224 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,0877 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,2095 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,4341 | tấn |
| 37 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 20,7045 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 223,045 | m2 |
| 39 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 5,8032 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 39,95 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 276,339 | m2 |
| 42 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 277,52 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 56,85 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 35 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 83,365 | m2 |
| 46 | Bả bằng matit tường | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 553,859 | m2 |
| 47 | Bả bằng matit cột, dầm, trần | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 175,215 | m2 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 276,339 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 452,735 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 204,16 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 22,23 | m2 |
| 52 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4,64 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 92,935 | m2 |
| 54 | Quột Sika chống thấm mỏi, sờ nụ, ụ văng... | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 245,73 | m2 |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,6677 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,6677 | tấn |
| 57 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,9872 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 15,6 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 34,56 | m2 |
| 60 | Lắp dựng khung bảo vệ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 43,36 | m2 |
| 61 | Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương sắt L3x4 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 146,88 | m2 |
| 62 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt đảo treo trần | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc đơn 2 cực | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc đơn 1 cực | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 67 | Lắp đặt ổ cắm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 448 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 42 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x10 mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=20mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 28 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=15mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 48 | m |
| 73 | Lắp đặt hộp nối 50x100x40 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 5 | hộp |
| 74 | Lắp đặt hộp nối 100x100x40 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4 | hộp |
| 75 | MCB 1P-10A | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 76 | MCB 1P-20A | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤100A | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| D | Hạng mục 4: Xây dựng khối học tập (04 phòng) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,3901 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 96,6438 | 100m |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 173,6525 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 8,225 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 15,264 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,3576 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,6226 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,4041 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 97,307 | m3 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 8,2816 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,5483 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1799 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,6164 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 13,1504 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,8771 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,2812 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,1347 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 11,064 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,4368 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,4592 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,3164 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 14,0635 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,4065 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,9727 | tấn |
| 26 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 32,6817 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1302 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,5426 | tấn |
| 29 | Cao su lót nền | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,265 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 8,972 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,6574 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,2727 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,5776 | tấn |
| 34 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 28,7925 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 284,48 | m2 |
| 36 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6,8616 | m3 |
| 37 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 51,392 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 333,915 | m2 |
| 39 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 369,6 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 71,85 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 45,64 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 108,55 | m2 |
| 43 | Bả bằng matit tường | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 703,55 | m2 |
| 44 | Bả bằng matit cột, dầm, trần | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 226,04 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 333,95 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 595,64 | m2 |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,8903 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,8903 | tấn |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 303,783 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 271,2 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 29,25 | m2 |
| 52 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 5,92 | m2 |
| 53 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,6496 | 100m2 |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 97,35 | m2 |
| 55 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 292,05 | m2 |
| 56 | Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương sắt L3x4 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 195,84 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 12,48 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 53,76 | m2 |
| 59 | Lắp dựng khung bảo vệ inox | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 60,8 | m2 |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 28 | m |
| 61 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 62 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 67 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 896 | m |
| 68 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 84 | m |
| 69 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa nhựa xoắn, đường kính ống 16 mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 48 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa nhựa xoắn, đường kính ống 20 mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 28 | m |
| 72 | lắp đặt hộp nối dây 50x100x40 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 5 | hộp |
| 73 | lắp đặt hộp nối dây 100x100x40 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4 | hộp |
| 74 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤20A | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤100A | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,644 | 100m |
| 79 | Lắp đặt co nhựa miệng đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cái |
| 80 | Lắp đặt co 135 nhựa đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 28 | Cái |
| E | Hạng mục 6: Khối hành chính – Phục vụ học tập (06 phòng) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,5306 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 175,9445 | 100m |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 322,32 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 14,974 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 28,005 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,6576 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,9546 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,745 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 177,142 | m3 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 15,3732 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,8707 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,3324 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4,8286 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 27,384 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,5136 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,5217 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4,0586 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 20,892 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | -3,1194 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,4629 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,711 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 7,38 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,984 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1713 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,6779 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 24,464 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,4466 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,7403 | tấn |
| 29 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 59,0919 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,1955 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,1489 | tấn |
| 32 | Cao su lót nền | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 5,8706 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 15,407 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,7465 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,404 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,0535 | tấn |
| 37 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 51,1605 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 475,3 | m2 |
| 39 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 89,281 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4,1472 | m3 |
| 41 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 12,924 | m3 |
| 42 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,4784 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 435,12 | m2 |
| 44 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 458,64 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 41,02 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 448,64 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 321 | m2 |
| 48 | Bả bằng matit tường | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 990,435 | m2 |
| 49 | Bả bằng matit cột, dầm, trần | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 522,02 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Spec | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 531,795 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Spec | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 980,66 | m2 |
| 52 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,6847 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,6847 | tấn |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 564,933 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 510,12 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 42,9 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 12,32 | m2 |
| 58 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 5,208 | 100m2 |
| 59 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 176,55 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 69,08 | m2 |
| 61 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 529,65 | m2 |
| 62 | Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương sắt L3x4 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 357 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 28,08 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 86,4 | m2 |
| 65 | Lắp dựng khung bảo vệ inox | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 102,24 | m2 |
| 66 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 58 | m |
| 67 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 28 | bộ |
| 68 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 69 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 39 | cái |
| 73 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1.792 | m |
| 74 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 172 | m |
| 75 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 160 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa nhựa xoắn, đường kính ống 16 mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 96 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa nhựa xoắn, đường kính ống 20 mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 56 | m |
| 78 | lắp đặt hộp nối dây 50x100x40 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 16 | hộp |
| 79 | lắp đặt hộp nối dây 100x100x40 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6 | hộp |
| 80 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤20A | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤100A | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 27 | Cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,242 | 100m |
| 85 | Lắp đặt co nhựa miệng đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 27 | Cái |
| 86 | Lắp đặt co 135 nhựa đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 54 | Cái |
| F | Hạng mục 6: San lấp mặt bằng | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 24,8356 | 100m2 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,4m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 107,1 | 100m3 |
| 3 | Bơm san cát lấp mặt bằng, cự ly ≤0,5 km | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 9,1349 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp cát san lấp | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 9,1349 | 100m3 |
| G | Hạng mục 7: Sân đường, mương thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,7043 | 100m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,0896 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 38,195 | m3 |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 8,424 | 100m |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 16,257 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 16,257 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 11,3799 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,3369 | 100m2 |
| 9 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 14,8348 | m3 |
| 10 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 211,758 | m2 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 68,41 | m2 |
| 12 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 7,9862 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,4994 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 230 | cái |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,4944 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,6988 | 100m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 69,888 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,4691 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,4579 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,5803 | tấn |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=300mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 22 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6,4896 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,664 | m3 |
| 24 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,328 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 18,72 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Spec | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 18,72 | m2 |
| 27 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5 cm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2.264 | m2 |
| 28 | Cao su lót nền | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,077 | 100m2 |
| 29 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 20,77 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường kính <=10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,0958 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu BT tương tự | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,0668 | 100m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 376,03 | m2 |
| 33 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 38,247 | m3 |
| 34 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 113,453 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy >30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,3846 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 13,846 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi