Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200120872-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý thực hiện các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Krông Pa |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200119881 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn dự phòng kế hoạch đầu tư công trung hạn nguồn tỉnh phân cấp cho huyện đầu tư giai đoạn 2016-2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 16:13:00 đến ngày 2020-01-17 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,782,782,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| C | Phần vỉa hè | |||
| 1 | Chặt cây d<=30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10 | Cây |
| 2 | Đào gốc cây <=d30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10 | Gốc |
| 3 | Chặt cây d<=40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5 | Cây |
| 4 | Đào gốc cây d<=40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5 | Gốc |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 266,9397 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển xà bần đổ xa 3Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 266,9397 | 1 m3 |
| 7 | Đào vỉa hè đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.005,4347 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp 3 đổ xa 3Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.005,4347 | 1 m3 |
| 9 | Đệm móng đá 4x6 chèn cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 466,5323 | 1 m3 |
| 10 | Đệm vữa xi măng M75 dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.766,78 | 1 m2 |
| 11 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo KT(40x40x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.766,78 | 1 m2 |
| D | Gờ chắn vỉa hè | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 46,6702 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 527,5764 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 46,6702 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp 3 đổ xa 3Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 46,6702 | 1 m3 |
| E | Bó vỉa | |||
| 1 | Đục tẩy bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 58,3555 | m3 |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa 3Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 58,3555 | 1 m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,144 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 344,8544 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông đan rãnh, bó vỉa đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 69,3916 | 1 m3 |
| 6 | Gỗ ván | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,2723 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 3 đổ xa 3Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,144 | 1 m3 |
| F | Cải tạo hố ga, hố ga cáp quang | |||
| 1 | Trục vớt tấm đan và lắp đặt lại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 24 | 1 Tấm |
| 2 | Đập phá bê tông gối đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,76 | m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần đổ xa 3Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,76 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn gối đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 32,448 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông gối đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,492 | 1 m3 |
| G | Hố trồng cây | |||
| 1 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 427,68 | 1 m2 |
| 2 | Bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 28,314 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi