Gói thầu: Gói thầu số 05- Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200122888-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Tư vấn XDGT Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 05- Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200119090
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Chí Linh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-11 08:02:00 đến ngày 2020-01-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,657,132,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Phát quang dọn sạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 22.546,28 m2
2 Đào đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.726,6883 m3
3 Đào đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30.689,9675 m3
4 Đào cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 543,043 m3
5 Đào khuôn đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.594,4531 m3
6 Đắp đất K95 (đất TD ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15.234,6051 m3
7 Đắp đất K98 (đất lấy tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 905,196 m3
8 Cày xới lu lèn K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.438,7512 m3
9 Vận chuyển điều phối đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 17.215,1038 m3
10 Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.269,7312 m3
11 Vận chuyển đất cấp 3 đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 16.069,3168 m3
B Mặt đường
1 Bê tông M300 mặt đường dày 24cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.115,62 m3
2 Lớp giấy dầu tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.578,1 m2
3 Móng cấp phối đá dăm loại I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.586,715 m3
4 Khe co ngang không có thanh truyền lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.123,03 m
5 Khe dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.527,76 m
6 Khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,98 m
7 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 768,484 m2
C Rãnh gạch xây
1 Bê tông cổ rãnh M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,4509 m3
2 Ván khuôn cổ rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 426,912 m2
3 Gạch xây vữa XM M75 thân rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,197 m3
4 Trát vữa XM M75 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 640,368 m2
5 Bê tông đáy rãnh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,5379 m3
6 Bê tông tấm nắp rãnh loại 1 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,144 m3
7 Bê tông tấm nắp loại 2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,56 m3
8 Cốt thép tấm nắp CB240-T d≤ 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.823,774 kg
9 Sản xuất thép hình tấm nắp L150x150x10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.885,4 kg
10 Lắp đặt thép hình tấm nắp L150x150x11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.885,4 kg
11 Ván khuôn tấm nắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,668 m2
12 Lắp đặt tấm nắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 534 ck
13 Đá hộc xây VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,11 m3
14 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,47 m3
D Mương đá xây
1 Đá hộc xây vữa XM M75 thân mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 395,5905 m3
2 Bê tông đáy mương M200, đá 2x4 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,9574 m3
3 Ván khuôn móng cống đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,212 m2
4 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,9787 m3
5 Bê tông tấm nắp rãnh loại 2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9 m3
6 Cốt thép tấm nắp rãnh CB240-T, D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,1 kg
7 Ván khuôn tấm nắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6 m2
8 Lắp đặt tấm nắp rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ck
9 Bê tông thanh chống mương M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,076 m3
10 Ván khuôn thanh chống đáy mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,4 m2
11 Cốt thép thanh chống đáy mương CB240-T, D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 501,02 kg
12 Đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16.221,5529 m3
13 Đắp đất K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 508,7954 m3
14 Vận chuyển đất cấp 3 đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 15.661,8779 m3
E Vạch sơn, cây xanh
1 Vạch sơn phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 377,12 m2
2 Cây ngâu tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 139 cây
3 Cây Sấu (D<6cm, H<2m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 127 cây
F Tường hộ lan cứng
1 Bê tông M250 đá 2x4 tường hộ lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,28 m3
2 Cốt thép CB240-T, D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.452,36 kg
3 Sản xuất thép hình L100x100x10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 883,12 kg
4 Lắp đặt thép hình L100x100x11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 883,12 kg
5 Sơn phản quang dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,56 m2
G Gia cố mái taluy, phòng hộ
1 Đá hộc xây VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.214,9584 m3
2 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 485,9834 m3
3 Đào đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 314,4678 m3
4 Vận chuyển đất cấp 3 đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 314,4678 m3
H Bậc lên xuống
1 Đá hộc xây VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,87 m3
2 Đá dăm đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,08 m3
I Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
J Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế
1 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->