Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200123017-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20191264786 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG giảm nghèo (30a) và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 16:50:00 đến ngày 2020-01-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,535,339,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | PHẦN MÓNG | 0 | 0.0 | |
| 2 | Phá đá mồ côi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,572 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,572 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,572 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3347 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,756 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,8976 | m3 |
| 8 | Bê tông cột đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6401 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,756 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4739 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1544 | tấn |
| 12 | Cốt Thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1262 | tấn |
| 13 | Cốt Thép móng đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7736 | tấn |
| 14 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7574 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7662 | m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4137 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc móng vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2439 | m3 |
| 18 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4187 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4846 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4805 | 100m2 |
| 21 | Cốt Thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5374 | tấn |
| 22 | Cốt Thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5288 | tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6162 | tấn |
| 24 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3171 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5383 | m3 |
| 26 | Đào đất nơi khác về đắp cự ly 3 km | 0 | 0.0 | |
| 27 | Đào xúc đất để đắp đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8625 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8625 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8625 | 100m3 |
| 30 | PHẦN THÂN | 0 | 0.0 | |
| 31 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3756 | m3 |
| 32 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3756 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9908 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2923 | tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2923 | tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3024 | tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1204 | tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0368 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4845 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4307 | 100m2 |
| 41 | Cốt Thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6005 | tấn |
| 42 | Cốt Thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5493 | tấn |
| 43 | Cốt Thép xà dầm, giằng đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5849 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3839 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2486 | 100m2 |
| 46 | Cốt Thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5089 | tấn |
| 47 | Cốt Thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3297 | tấn |
| 48 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,3456 | m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4852 | 100m2 |
| 50 | Cốt Thép sàn mái đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5512 | tấn |
| 51 | Bê tông cầu thang đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0074 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5184 | 100m2 |
| 53 | Cốt Thép cầu thang đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3064 | tấn |
| 54 | Cốt Thép cầu thang đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4565 | tấn |
| 55 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9586 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2539 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4674 | tấn |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3064 | tấn |
| 59 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1732 | tấn |
| 60 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2487 | tấn |
| 61 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,7222 | m3 |
| 62 | xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5392 | m3 |
| 63 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7201 | m3 |
| 64 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6257 | m3 |
| 65 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2898 | m3 |
| 66 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,435 | m3 |
| 67 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1904 | m3 |
| 68 | Xây cột gạch không nung 6,5x10,5x22 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1105 | m3 |
| 69 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1177 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1177 | tấn |
| 71 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3994 | tấn |
| 72 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3994 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,919 | m2 |
| 74 | Bu lông ĐK16, L=250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 75 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4348 | 100m2 |
| 76 | Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0.42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,4 | md |
| 77 | PHẦN HOÀN THIỆN | 0 | 0.0 | |
| 78 | Láng nền sê nô có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,1538 | m2 |
| 79 | Ngâm nước xi măng nguyên chất 5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,1538 | m2 |
| 80 | Trát tường xây gạch không nung vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 615,0054 | m2 |
| 81 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,84 | m2 |
| 82 | Trát tường xây gạch không nung vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 818,884 | m2 |
| 83 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,4004 | m2 |
| 84 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,8862 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,0448 | m2 |
| 86 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,4 | m |
| 87 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,42 | m |
| 88 | Đắp hoa văn trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 89 | Đắp bê tông xỉ nhẹ tôn nền bục giảng tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6038 | m3 |
| 90 | Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6038 | m3 |
| 91 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 485,891 | m2 |
| 92 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,952 | m2 |
| 93 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,142 | m2 |
| 94 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,753 | m2 |
| 95 | Sơn trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.486,2154 | m2 |
| 96 | Sơn ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 557,4124 | m2 |
| 97 | Vét chỉ lõm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,86 | m |
| 98 | Trần thạch cao tấm thả bao gồm cả khung xương + công lắp dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,21 | m2 |
| 99 | Thép lan can hành lang + lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 696,1274 | kg |
| 100 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,6275 | m2 |
| 101 | Mặt bích trụ con 40x40x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 102 | Mặt bích thép ống 120x120x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Mặt bích thép hộp 40x80x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 104 | Mặt bích thép hộp 40x40x1.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | cái |
| 105 | Khuôn cửa thép ( khuôn kép) sơn tĩnh điện ( có lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 397,44 | md |
| 106 | Khuôn cửa thép ( khuôn đơn) sơn tĩnh điện ( có lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | md |
| 107 | Cửa đi thép Pa nô kính sơn tĩnh điện ( có lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,976 | m2 |
| 108 | Cửa sổ thép sơn tĩnh điện ( có lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,864 | m2 |
| 109 | Vách kính khuôn thép sơn tĩnh điện, kính trắng 5 ly ( cả lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,856 | m2 |
| 110 | Gia công hoa sắt cửa ( sơn tĩnh điện ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 778,4688 | kg |
| 111 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,1728 | m2 |
| 112 | Lắp khóa cửa đi quả chùy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 113 | CÔNG TÁC KHÁC | 0 | 0.0 | |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1261 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1225 | 100m2 |
| 116 | VẬT LIỆU ĐIỆN | 0 | 0.0 | |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn (3x16+1x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | m |
| 122 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 123 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 124 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | m |
| 127 | Lắp đặt đèn LED ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 128 | Lắp đặt đèn ống LED dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 129 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 130 | Lắp đặt quạt đảo trần + hộp điều tốc quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 131 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 132 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 133 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 135 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 136 | Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 137 | Mặt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 138 | Mặt attomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 139 | Tủ điện tổng 300x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 140 | Tủ điện tổng 200x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 141 | Bình cứu hoả MFZ4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 142 | Bình cứu hoả CO2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 143 | Hộp đựng bình cứu hoả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 144 | Tiêu lệnh + nội quy PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 145 | Giá đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 146 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 147 | Kéo rải dây chống sét dây đồng loại d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 148 | Kéo rải dây chống sét dây thép loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 149 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 150 | Lấp đất rãnh tiếp địa, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 151 | VẬT LIỆU THU SÉT | 0 | 0.0 | |
| 152 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 153 | Kéo rải dây chống sét dây thép loại d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 154 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép D =10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 155 | Gia công kim thu sét có chiều dài 0.8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 156 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0.8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 157 | Quả hồ lô sứ mầu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | quả |
| 158 | Miếng đệm bằng chì D5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 159 | Kẹp kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 160 | Thép đk 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,851 | kg |
| 161 | Bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 162 | Thép dẹt 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 163 | Đào rãnh tiếp địa đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m3 |
| 164 | Lấp đất rãnh tiếp địa, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m3 |
| 165 | THOÁT NƯỚC MÁI | 0 | 0.0 | |
| 166 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 167 | ống lồng PVC đk 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 168 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1462 | 100m |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi