Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200123017-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20191264786
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTQG giảm nghèo (30a) và nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-10 16:50:00 đến ngày 2020-01-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,535,339,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG
1 PHẦN MÓNG 0 0.0
2 Phá đá mồ côi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,572 100m3
3 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,572 100m3
4 Vận chuyển đá tiếp 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,572 100m3
5 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3347 100m3
6 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,756 m3
7 Bê tông móng đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,8976 m3
8 Bê tông cột đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6401 m3
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,756 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4739 100m2
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1544 tấn
12 Cốt Thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1262 tấn
13 Cốt Thép móng đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7736 tấn
14 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7574 m3
15 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7662 m3
16 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4137 m3
17 Xây đá hộc móng vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2439 m3
18 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4187 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4846 m3
20 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4805 100m2
21 Cốt Thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5374 tấn
22 Cốt Thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5288 tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6162 tấn
24 Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3171 100m3
25 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,5383 m3
26 Đào đất nơi khác về đắp cự ly 3 km 0 0.0
27 Đào xúc đất để đắp đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8625 100m3
28 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8625 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8625 100m3
30 PHẦN THÂN 0 0.0
31 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3756 m3
32 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3756 m3
33 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9908 100m2
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2923 tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2923 tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3024 tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1204 tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0368 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4845 m3
40 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4307 100m2
41 Cốt Thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6005 tấn
42 Cốt Thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5493 tấn
43 Cốt Thép xà dầm, giằng đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5849 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3839 m3
45 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2486 100m2
46 Cốt Thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5089 tấn
47 Cốt Thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3297 tấn
48 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,3456 m3
49 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4852 100m2
50 Cốt Thép sàn mái đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5512 tấn
51 Bê tông cầu thang đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0074 m3
52 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5184 100m2
53 Cốt Thép cầu thang đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3064 tấn
54 Cốt Thép cầu thang đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4565 tấn
55 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,9586 m3
56 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2539 100m2
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4674 tấn
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3064 tấn
59 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1732 tấn
60 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2487 tấn
61 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,7222 m3
62 xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5392 m3
63 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7201 m3
64 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6257 m3
65 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2898 m3
66 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22 vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,435 m3
67 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1904 m3
68 Xây cột gạch không nung 6,5x10,5x22 vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1105 m3
69 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1177 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1177 tấn
71 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3994 tấn
72 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3994 tấn
73 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,919 m2
74 Bu lông ĐK16, L=250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
75 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4348 100m2
76 Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0.42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,4 md
77 PHẦN HOÀN THIỆN 0 0.0
78 Láng nền sê nô có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,1538 m2
79 Ngâm nước xi măng nguyên chất 5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,1538 m2
80 Trát tường xây gạch không nung vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 615,0054 m2
81 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,84 m2
82 Trát tường xây gạch không nung vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 818,884 m2
83 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,4004 m2
84 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 389,8862 m2
85 Trát trụ cột, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 207,0448 m2
86 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,4 m
87 Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,42 m
88 Đắp hoa văn trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
89 Đắp bê tông xỉ nhẹ tôn nền bục giảng tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6038 m3
90 Bê tông nền đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6038 m3
91 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 485,891 m2
92 Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,952 m2
93 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,142 m2
94 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,753 m2
95 Sơn trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.486,2154 m2
96 Sơn ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 557,4124 m2
97 Vét chỉ lõm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,86 m
98 Trần thạch cao tấm thả bao gồm cả khung xương + công lắp dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 188,21 m2
99 Thép lan can hành lang + lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 696,1274 kg
100 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,6275 m2
101 Mặt bích trụ con 40x40x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
102 Mặt bích thép ống 120x120x8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
103 Mặt bích thép hộp 40x80x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
104 Mặt bích thép hộp 40x40x1.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 cái
105 Khuôn cửa thép ( khuôn kép) sơn tĩnh điện ( có lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 397,44 md
106 Khuôn cửa thép ( khuôn đơn) sơn tĩnh điện ( có lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 md
107 Cửa đi thép Pa nô kính sơn tĩnh điện ( có lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,976 m2
108 Cửa sổ thép sơn tĩnh điện ( có lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,864 m2
109 Vách kính khuôn thép sơn tĩnh điện, kính trắng 5 ly ( cả lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,856 m2
110 Gia công hoa sắt cửa ( sơn tĩnh điện ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 778,4688 kg
111 Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,1728 m2
112 Lắp khóa cửa đi quả chùy Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
113 CÔNG TÁC KHÁC 0 0.0
114 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1261 100m2
115 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1225 100m2
116 VẬT LIỆU ĐIỆN 0 0.0
117 Lắp đặt dây dẫn (3x16+1x10)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
118 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 700 m
122 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
123 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
124 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
125 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
126 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 700 m
127 Lắp đặt đèn LED ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
128 Lắp đặt đèn ống LED dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
129 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
130 Lắp đặt quạt đảo trần + hộp điều tốc quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
131 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
132 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
133 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
134 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
135 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
136 Đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
137 Mặt công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
138 Mặt attomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
139 Tủ điện tổng 300x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
140 Tủ điện tổng 200x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
141 Bình cứu hoả MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
142 Bình cứu hoả CO2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
143 Hộp đựng bình cứu hoả Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
144 Tiêu lệnh + nội quy PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
145 Giá đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
146 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
147 Kéo rải dây chống sét dây đồng loại d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
148 Kéo rải dây chống sét dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
149 Đào rãnh tiếp địa đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
150 Lấp đất rãnh tiếp địa, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
151 VẬT LIỆU THU SÉT 0 0.0
152 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cọc
153 Kéo rải dây chống sét dây thép loại d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
154 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép D =10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
155 Gia công kim thu sét có chiều dài 0.8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
156 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0.8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
157 Quả hồ lô sứ mầu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 quả
158 Miếng đệm bằng chì D5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
159 Kẹp kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
160 Thép đk 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,851 kg
161 Bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
162 Thép dẹt 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
163 Đào rãnh tiếp địa đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m3
164 Lấp đất rãnh tiếp địa, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m3
165 THOÁT NƯỚC MÁI 0 0.0
166 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
167 ống lồng PVC đk 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
168 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
169 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m
170 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1462 100m
171 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->