Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200125909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200125897 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 21:16:00 đến ngày 2020-01-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,585,046,895 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học chức năng | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,728 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài, ván khuôn bê tông lót móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,376 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,144 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài, ván khuôn bê tông móng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,366 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật, ván khuôn cổ cột | Mục III, chương V, phần 2 | 0,55 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 101,072 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,289 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,363 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,483 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20-25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,15 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 59,716 | m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,161 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất tận dụng tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,048 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 34,199 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,519 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly =3km, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,519 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,128 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,507 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,547 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,706 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20-25mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,391 | tấn |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 3,646 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,336 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,806 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 4,397 | tấn |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 8,012 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 119,684 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 8,099 | tấn |
| 29 | Ván khuôn giằng thu hồi, giằng bo mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,41 | 100m2 |
| 30 | Bê tông giằng thu hồi, giằng bo mái, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,507 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,068 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,252 | tấn |
| 33 | Cửa mái có nắp đậy bằng tôn | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x2.5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,777 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,777 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 181,064 | m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,47mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,244 | 100m2 |
| 38 | Tôn úp nóc dày 0,45mm, rộng 600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 50,68 | md |
| 39 | Lắp dựng thang sắt lên mái, thép D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,021 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III, chương V, phần 2 | 1,507 | m2 |
| 41 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,167 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,008 | 100m2 |
| 43 | Bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,515 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cầu thang thường | Mục III, chương V, phần 2 | 0,389 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,844 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,037 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 20mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,033 | tấn |
| 48 | Ván khuôn lanh tô | Mục III, chương V, phần 2 | 0,95 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,159 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,021 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,602 | tấn |
| 52 | Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,095 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 179,432 | m3 |
| 54 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,379 | m3 |
| 55 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,31 | m3 |
| 56 | Xây bậc cầu thang, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,762 | m3 |
| 57 | Căng lưới thép gia cố tường gạch khung nung | Mục III, chương V, phần 2 | 414,598 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mục III, chương V, phần 2 | 534,23 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | Mục III, chương V, phần 2 | 1.154,097 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 288,218 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 664,353 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 93,756 | m2 |
| 63 | Trát gờ móc nước sê nô, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 113,4 | m |
| 64 | Trát đắp phào đơn sê nô, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 117,972 | m |
| 65 | Trát đắp phào đơn quanh cửa , vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 198,45 | m |
| 66 | Kẻ chỉ lõm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 324,48 | m |
| 67 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 534,23 | 1m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 2.200,424 | 1m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 618,107 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm chống trơn khu vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 51,57 | m2 |
| 71 | Ốp chân tường bằng gạch granite, kích thước gạch 150x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 39,135 | m2 |
| 72 | Ốp tường khu vệ sinh, kích thước gạch Granit 300x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 177,132 | m2 |
| 73 | Cửa sổ cánh mở hất toàn bộ kính, cửa nhựa lõi thép, kính dán an toàn dày 6,38ly | Mục III, chương V, phần 2 | 0,663 | m2 |
| 74 | Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc, vách nhựa lõi thép, kính dán an toàn dầy 6.38ly KT (1000-1000)x(1000-2000) | Mục III, chương V, phần 2 | 9,297 | m2 |
| 75 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở lật (Bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm+tay nắm, vấu chốt) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 76 | Sản xuất khuôn cửa đơn 60x140 gỗ nhóm II | Mục III, chương V, phần 2 | 539,92 | m |
| 77 | Sản xuất tai khuôn cửa đơn 60x140 gỗ nhóm II | Mục III, chương V, phần 2 | 21,36 | m |
| 78 | Nẹp khuôn 20x60 gỗ nhóm II | Mục III, chương V, phần 2 | 716,24 | md |
| 79 | Sản xuất cửa đi pano kinh gỗ nhóm II | Mục III, chương V, phần 2 | 53,876 | m2 |
| 80 | Sản xuất cửa sổ pano kính gỗ nhóm II | Mục III, chương V, phần 2 | 66,635 | m2 |
| 81 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mục III, chương V, phần 2 | 539,92 | m |
| 82 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục III, chương V, phần 2 | 241,022 | m2 |
| 83 | Sơn khuôn cửa bằng sơn PU | Mục III, chương V, phần 2 | 539,92 | m |
| 84 | Sơn nẹp khuôn cửa bằng sơn PU nẹp 20x60 | Mục III, chương V, phần 2 | 71,584 | m2 |
| 85 | Sơn cửa bằng sơn PU | Mục III, chương V, phần 2 | 114,046 | m2 |
| 86 | Bản lề cửa 85 NO-No1 | Mục III, chương V, phần 2 | 550 | cái |
| 87 | Chốt ô thoáng cửa đi, cửa sổ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 134 | cái |
| 88 | Clemon cửa đi tạm tính KZ (có khóa) | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | bộ |
| 89 | Clemon cửa sổ tạm tính KZ (có khóa) | Mục III, chương V, phần 2 | 126 | bộ |
| 90 | Khóa cửa đi, khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | bộ |
| 91 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,163 | tấn |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 81,514 | m2 |
| 93 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III, chương V, phần 2 | 49,379 | m2 |
| 94 | Trần thạch cao thả tấm chiu nước | Mục III, chương V, phần 2 | 51,218 | m2 |
| 95 | Gia công, lắp đặt máng tiểu nam tấm Inox 304, thành phẩm | Mục III, chương V, phần 2 | 35,75 | kg |
| 96 | Láng sênô, mái sảnh dày 3cm, vữa M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 69,884 | m2 |
| 97 | Quét dung dịch sikatop seal 107 chống thấm sê nô | Mục III, chương V, phần 2 | 111,684 | 1m2 |
| 98 | Láng lót bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,84 | m2 |
| 99 | Láng granitô cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 27,84 | m2 |
| 100 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 42,02 | m |
| 101 | Mua sắt vuông đặc 14x14 làm lan can cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 167,713 | kg |
| 102 | Mua thép dẹt dầy 3mm làm lan can cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 5,397 | kg |
| 103 | Sản xuất lan can sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 0,169 | tấn |
| 104 | Lắp dựng lan can sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 11,638 | m2 |
| 105 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III, chương V, phần 2 | 6,403 | m2 |
| 106 | Tay vịn cầu thang gỗ nhóm II KT 60x80 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,58 | m |
| 107 | Lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 6x8cm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,58 | m |
| 108 | Sơn tay vịn cầu thang bằng sơn PU | Mục III, chương V, phần 2 | 10,58 | m |
| 109 | Xây tường lan can gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,599 | m3 |
| 110 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mục III, chương V, phần 2 | 26,835 | m2 |
| 111 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 26,835 | 1m2 |
| 112 | Lan can hành lang bằng Inox 304, thành phẩm | Mục III, chương V, phần 2 | 713,995 | kg |
| 113 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,78 | m3 |
| 114 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,024 | 100m2 |
| 115 | Bê tông lót móng tam cấp, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,8 | m3 |
| 116 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,307 | m3 |
| 117 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 47,004 | m2 |
| 118 | Láng granitô tam cấp | Mục III, chương V, phần 2 | 47,004 | m2 |
| 119 | Trát granitô gờ mũi bậc tam cấp, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 106,3 | m |
| 120 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,821 | m3 |
| 121 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,756 | m3 |
| 122 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,131 | 100m2 |
| 123 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,655 | m3 |
| 124 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 69,568 | m2 |
| 125 | Ốp tường gạch thẻ KT 6x24cm | Mục III, chương V, phần 2 | 40,034 | m2 |
| 126 | Đất mầu trồng hoa | Mục III, chương V, phần 2 | 13,389 | m3 |
| 127 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,147 | m3 |
| 128 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,596 | m3 |
| 129 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,028 | 100m2 |
| 130 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,598 | m3 |
| 131 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mục III, chương V, phần 2 | 3,236 | m2 |
| 132 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 3,236 | 1m2 |
| 133 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,065 | 100m3 |
| 134 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,516 | m3 |
| 135 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,321 | m2 |
| 136 | Láng granitô tam cấp | Mục III, chương V, phần 2 | 10,321 | m2 |
| 137 | Gia công lắp đặt lan can đường dôc bằng Inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 74,446 | kg |
| 138 | Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học BDT8L TT01 CSLH/18wx2 | Mục III, chương V, phần 2 | 39 | bộ |
| 139 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1x36W | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 140 | Lắp đặt đèn ốp trần hành lang 20w | Mục III, chương V, phần 2 | 33 | bộ |
| 141 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1400 | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | cái |
| 142 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20L | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 143 | Lắp đặt quạt hút mùi | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 46 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt đế âm | Mục III, chương V, phần 2 | 66 | hộp |
| 150 | Lắp đặt hộp đấu dây | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | hộp |
| 151 | Lắp đặt bảng điện chứa 2-4 Module | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | bộ |
| 152 | Lắp đặt tủ điện KT 400x300x200 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 153 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 154 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 156 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 157 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 158 | Lắp đặt các automat 3 pha 200A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 690 | m |
| 160 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 580 | m |
| 161 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 65 | m |
| 162 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x16mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 163 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC/DSTA 3x25+1x16mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 800 | m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 700 | m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 150 | m |
| 167 | Gia công, lắp đặt móc treo quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | cái |
| 168 | Lắp đặt máy chủ của mạng Internet | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | máy chủ |
| 169 | Bộ Switch 24 cổng TP LINK Tl-SF10240 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 170 | Lắp đặt và cài đặt Switch 24 cổng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Thiết bị |
| 171 | Lắp đặt dây cáp UTP Cat 5E | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | 10 m |
| 172 | Cáp mạng Lan, Cat 5e SFTP 4 Pair màu xanh lá cây | Mục III, chương V, phần 2 | 170 | m |
| 173 | Ổ cắm mạng 8 dày | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | cái |
| 174 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | Ổ cắm |
| 175 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 176 | Lắp đặt xí bệt | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 177 | Lắp đặt gương soi | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 178 | Lắp đặt khóa 2 chiều ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt khóa 2 chiều ĐK 42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 180 | Lắp đặt phao điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bể |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110 mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,04 | 100m |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa 135độ, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa 90độ, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 187 | Lắp đặt rọ chắn rác, ĐK 125mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 188 | Đai giữ ống | Mục III, chương V, phần 2 | 90 | cái |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,22 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m |
| 193 | Lắp đặt cút góc 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 26 | cái |
| 194 | Lắp đặt cút góc 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút góc 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút góc 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút góc 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 198 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 199 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 201 | Lắp đặt thập nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt thập nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,09 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,48 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,25 | 100m |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa 135 bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút nhựa 135 bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút nhựa 135 bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 209 | Lắp đặt chạc 3 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 210 | Lắp đặt chạc 3 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 211 | Lắp đặt chạc 3 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 212 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 213 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 214 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 215 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 216 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 217 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 218 | Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 219 | Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 220 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 221 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,178 | 100m3 |
| 222 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1778 | 100m3 |
| 223 | Mua thép V63x63x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 152,074 | kg |
| 224 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cọc |
| 225 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 55 | m |
| 226 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 107,3 | m |
| 227 | Lắp đặt kim thu sét, D18-dài 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 228 | Máy đo kiểm tra điện trở tiếp đất | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | ca |
| 229 | Chân bật thép D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 230 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 231 | Bộ nội quy chữa cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 232 | Bình cứu hỏa C02, Model MT3, loại 3kg | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bình |
| 233 | Bình cứu hỏa bột MFZ4 (ABC) | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bình |
| 234 | Đèn thoát hiểm Exit 1 mặt không chỉ hướng | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 235 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 5 đèn |
| 236 | Đèn chiếu sáng sự cố lắp nổi 2x5W có ắc quy dự phòng thời gian 120 phút | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 237 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 5 đèn |
| 238 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x500x180 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | hộp |
| B | Nhà cầu | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,327 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,512 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài, ván khuôn bê tông lót móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,025 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật, ván khuôn cổ cột | Mục III, chương V, phần 2 | 0,039 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng dài, ván khuôn bê tông móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,09 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,654 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,154 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,261 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,836 | m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,227 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly 3km, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,233 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,087 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,031 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,261 | tấn |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,195 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,301 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,124 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,261 | tấn |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,345 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,703 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,425 | tấn |
| 25 | Ván khuôn lanh tô | Mục III, chương V, phần 2 | 0,116 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,02 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,074 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,911 | m3 |
| 29 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,178 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75, xây chèn lanh tô | Mục III, chương V, phần 2 | 1,619 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mục III, chương V, phần 2 | 29,436 | m2 |
| 32 | Trát gờ móc nước sê nô, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,72 | m |
| 33 | Trát đắp phào đơn sê nô, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,76 | m |
| 34 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,008 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 28,362 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,993 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 48,444 | 1m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 28,362 | 1m2 |
| 39 | Láng sàn mái không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,402 | m2 |
| 40 | Quét dung dịch sikatop seal 107 chống thấm sê nô | Mục III, chương V, phần 2 | 22,21 | 1m2 |
| 41 | Xây tường lan can gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,48 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mục III, chương V, phần 2 | 6,512 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 6,512 | 1m2 |
| 44 | Gia công lắp đặt lan can hành lang bằng Inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 178,182 | kg |
| C | Hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,174 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đệm móng bể, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,055 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng - ván khuôn móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,051 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,117 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,088 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,622 | m3 |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,927 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (Lần 1) | Mục III, chương V, phần 2 | 21,733 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 (Lần 2) | Mục III, chương V, phần 2 | 21,733 | m2 |
| 11 | Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,674 | m2 |
| 12 | Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất | Mục III, chương V, phần 2 | 40,983 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,009 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,052 | tấn |
| 16 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,72 | m3 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 18 | Bê tông sân, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 122,62 | m3 |
| 19 | Lát gạch TERRAZZO 40x40cm | Mục III, chương V, phần 2 | 2.452,4 | m2 |
| 20 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,475 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất hoàn trả móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,16 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài, ván khuôn móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,234 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,846 | m3 |
| 24 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,593 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 105,39 | m2 |
| 26 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,275 | m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,227 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,385 | tấn |
| 29 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,528 | m3 |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Mục III, chương V, phần 2 | 112 | cái |
| 31 | Đắp cát đệm đáy hố ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,007 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật, ván khuôn móng hố ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,021 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,666 | m3 |
| 34 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,65 | m3 |
| 35 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 (trát trong) | Mục III, chương V, phần 2 | 7,2 | m2 |
| 36 | Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,44 | m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,013 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan hố ga D=6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,002 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan hố ga D=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,029 | tấn |
| 40 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,279 | m3 |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 42 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,456 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,283 | 100m3 |
| 44 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,868 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 1,082 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,48 | m3 |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 520 | cái |
| 48 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,216 | 100m3 |
| 49 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,079 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,782 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,704 | 100m2 |
| 52 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,08 | m3 |
| 53 | Khung móng M24x650 | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | bộ |
| 54 | Cột thép tròn côn liền cần cao 8m dày 3mm | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | cột |
| 55 | Lắp dựng cột đèn, cột thép tròn côn rời cần cao 8m. | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | 1 cột |
| 56 | Đèn led đường siêu sáng PI L850W320xH100-250w | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | cái |
| 57 | Lắp đèn pha | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | 1 choá |
| 58 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 tủ |
| 59 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | cọc |
| 60 | Đầu cosse đồng M10 | Mục III, chương V, phần 2 | 120 | cái |
| 61 | Làm đầu cáp khô M10 | Mục III, chương V, phần 2 | 44 | 1 đầu cáp |
| 62 | Luồn cáp cửa cột | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | đầu cáp |
| 63 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | bảng |
| 64 | Đánh số cột thép | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2 | 10 cột |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,8 | 100m |
| 66 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,8 | 100m |
| 67 | Cáp Cu/PVC/PVC -2x1.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 180 | m |
| 68 | Luồn dây lên đèn Cu/PVC/PVC-2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8 | 100m |
| 69 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB-60A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB-5A | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 71 | Máy đo kiểm tra điện trở tiếp đất | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | ca |
| D | Chống mối | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 69,38 | m3 |
| 2 | Diệt mối cho công trình xây dựng | Mục III, chương V, phần 2 | 342,4 | m2 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Mục III, chương V, phần 2 | 38,32 | m3 |
| 4 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Mục III, chương V, phần 2 | 31,06 | m3 |
| 5 | Phòng mối mặt nền nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 342,4 | m2 |
| E | Vật tư không tính trực tiếp khác | |||
| 1 | Máy bơm chìm Q=4m3/h, H=25-30m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| F | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi