Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200125909-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200125897
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-10 21:16:00 đến ngày 2020-01-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,585,046,895 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học chức năng
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  5,728 100m3
2 Ván khuôn móng dài, ván khuôn bê tông lót móng Mục III, chương V, phần 2  0,376 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  27,144 m3
4 Ván khuôn móng dài, ván khuôn bê tông móng Mục III, chương V, phần 2  1,366 100m2
5 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật, ván khuôn cổ cột Mục III, chương V, phần 2  0,55 100m2
6 Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  101,072 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Mục III, chương V, phần 2  1,289 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  2,363 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  3,483 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20-25mm Mục III, chương V, phần 2  1,15 tấn
11 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  59,716 m3
12 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  4,161 100m3
13 Đắp đất tận dụng tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  1,048 100m3
14 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  34,199 m3
15 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,519 100m3
16 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly =3km, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,519 100m3
17 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  2,128 100m2
18 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  14,507 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,547 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,706 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20-25mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  2,391 tấn
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  3,646 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  30,336 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  1,806 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  4,397 tấn
26 Ván khuôn sàn mái Mục III, chương V, phần 2  8,012 100m2
27 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  119,684 m3
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  8,099 tấn
29 Ván khuôn giằng thu hồi, giằng bo mái Mục III, chương V, phần 2  0,41 100m2
30 Bê tông giằng thu hồi, giằng bo mái, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  4,507 m3
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,068 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,252 tấn
33 Cửa mái có nắp đậy bằng tôn Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
34 Sản xuất xà gồ thép U80x40x2.5mm Mục III, chương V, phần 2  1,777 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  1,777 tấn
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục III, chương V, phần 2  181,064 m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,47mm Mục III, chương V, phần 2  4,244 100m2
38 Tôn úp nóc dày 0,45mm, rộng 600mm Mục III, chương V, phần 2  50,68 md
39 Lắp dựng thang sắt lên mái, thép D20mm Mục III, chương V, phần 2  0,021 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V, phần 2  1,507 m2
41 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,167 m3
42 Ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,008 100m2
43 Bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  3,515 m3
44 Ván khuôn cầu thang thường Mục III, chương V, phần 2  0,389 100m2
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,844 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,037 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 20mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,033 tấn
48 Ván khuôn lanh tô Mục III, chương V, phần 2  0,95 100m2
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6-8mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,159 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,021 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,602 tấn
52 Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  7,095 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  179,432 m3
54 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  11,379 m3
55 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1,31 m3
56 Xây bậc cầu thang, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  0,762 m3
57 Căng lưới thép gia cố tường gạch khung nung Mục III, chương V, phần 2  414,598 m2
58 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mục III, chương V, phần 2  534,23 m2
59 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) Mục III, chương V, phần 2  1.154,097 m2
60 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  288,218 m2
61 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  664,353 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  93,756 m2
63 Trát gờ móc nước sê nô, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  113,4 m
64 Trát đắp phào đơn sê nô, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  117,972 m
65 Trát đắp phào đơn quanh cửa , vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  198,45 m
66 Kẻ chỉ lõm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  324,48 m
67 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  534,23 1m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  2.200,424 1m2
69 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  618,107 m2
70 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm chống trơn khu vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  51,57 m2
71 Ốp chân tường bằng gạch granite, kích thước gạch 150x600mm Mục III, chương V, phần 2  39,135 m2
72 Ốp tường khu vệ sinh, kích thước gạch Granit 300x600mm Mục III, chương V, phần 2  177,132 m2
73 Cửa sổ cánh mở hất toàn bộ kính, cửa nhựa lõi thép, kính dán an toàn dày 6,38ly Mục III, chương V, phần 2  0,663 m2
74 Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc, vách nhựa lõi thép, kính dán an toàn dầy 6.38ly KT (1000-1000)x(1000-2000) Mục III, chương V, phần 2  9,297 m2
75 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở lật (Bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm+tay nắm, vấu chốt) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
76 Sản xuất khuôn cửa đơn 60x140 gỗ nhóm II Mục III, chương V, phần 2  539,92 m
77 Sản xuất tai khuôn cửa đơn 60x140 gỗ nhóm II Mục III, chương V, phần 2  21,36 m
78 Nẹp khuôn 20x60 gỗ nhóm II Mục III, chương V, phần 2  716,24 md
79 Sản xuất cửa đi pano kinh gỗ nhóm II Mục III, chương V, phần 2  53,876 m2
80 Sản xuất cửa sổ pano kính gỗ nhóm II Mục III, chương V, phần 2  66,635 m2
81 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mục III, chương V, phần 2  539,92 m
82 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục III, chương V, phần 2  241,022 m2
83 Sơn khuôn cửa bằng sơn PU Mục III, chương V, phần 2  539,92 m
84 Sơn nẹp khuôn cửa bằng sơn PU nẹp 20x60 Mục III, chương V, phần 2  71,584 m2
85 Sơn cửa bằng sơn PU Mục III, chương V, phần 2  114,046 m2
86 Bản lề cửa 85 NO-No1 Mục III, chương V, phần 2  550 cái
87 Chốt ô thoáng cửa đi, cửa sổ các loại Mục III, chương V, phần 2  134 cái
88 Clemon cửa đi tạm tính KZ (có khóa) Mục III, chương V, phần 2  24 bộ
89 Clemon cửa sổ tạm tính KZ (có khóa) Mục III, chương V, phần 2  126 bộ
90 Khóa cửa đi, khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Mục III, chương V, phần 2  24 bộ
91 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mục III, chương V, phần 2  1,163 tấn
92 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  81,514 m2
93 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V, phần 2  49,379 m2
94 Trần thạch cao thả tấm chiu nước Mục III, chương V, phần 2  51,218 m2
95 Gia công, lắp đặt máng tiểu nam tấm Inox 304, thành phẩm Mục III, chương V, phần 2  35,75 kg
96 Láng sênô, mái sảnh dày 3cm, vữa M75 Mục III, chương V, phần 2  69,884 m2
97 Quét dung dịch sikatop seal 107 chống thấm sê nô Mục III, chương V, phần 2  111,684 1m2
98 Láng lót bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  27,84 m2
99 Láng granitô cầu thang Mục III, chương V, phần 2  27,84 m2
100 Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  42,02 m
101 Mua sắt vuông đặc 14x14 làm lan can cầu thang Mục III, chương V, phần 2  167,713 kg
102 Mua thép dẹt dầy 3mm làm lan can cầu thang Mục III, chương V, phần 2  5,397 kg
103 Sản xuất lan can sắt Mục III, chương V, phần 2  0,169 tấn
104 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V, phần 2  11,638 m2
105 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V, phần 2  6,403 m2
106 Tay vịn cầu thang gỗ nhóm II KT 60x80 mm Mục III, chương V, phần 2  10,58 m
107 Lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 6x8cm Mục III, chương V, phần 2  10,58 m
108 Sơn tay vịn cầu thang bằng sơn PU Mục III, chương V, phần 2  10,58 m
109 Xây tường lan can gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1,599 m3
110 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mục III, chương V, phần 2  26,835 m2
111 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  26,835 1m2
112 Lan can hành lang bằng Inox 304, thành phẩm Mục III, chương V, phần 2  713,995 kg
113 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  6,78 m3
114 Ván khuôn bê tông lót móng Mục III, chương V, phần 2  0,024 100m2
115 Bê tông lót móng tam cấp, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  2,8 m3
116 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  9,307 m3
117 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  47,004 m2
118 Láng granitô tam cấp Mục III, chương V, phần 2  47,004 m2
119 Trát granitô gờ mũi bậc tam cấp, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  106,3 m
120 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  8,821 m3
121 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  2,756 m3
122 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,131 100m2
123 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  6,655 m3
124 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  69,568 m2
125 Ốp tường gạch thẻ KT 6x24cm Mục III, chương V, phần 2  40,034 m2
126 Đất mầu trồng hoa Mục III, chương V, phần 2  13,389 m3
127 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  2,147 m3
128 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,596 m3
129 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,028 100m2
130 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1,598 m3
131 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mục III, chương V, phần 2  3,236 m2
132 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  3,236 1m2
133 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,065 100m3
134 Bê tông nền, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,516 m3
135 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  10,321 m2
136 Láng granitô tam cấp Mục III, chương V, phần 2  10,321 m2
137 Gia công lắp đặt lan can đường dôc bằng Inox 304 Mục III, chương V, phần 2  74,446 kg
138 Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học BDT8L TT01 CSLH/18wx2 Mục III, chương V, phần 2  39 bộ
139 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1x36W Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
140 Lắp đặt đèn ốp trần hành lang 20w Mục III, chương V, phần 2  33 bộ
141 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1400 Mục III, chương V, phần 2  28 cái
142 Lắp đặt bình nóng lạnh 20L Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
143 Lắp đặt quạt hút mùi Mục III, chương V, phần 2  4 cái
144 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục III, chương V, phần 2  46 cái
145 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục III, chương V, phần 2  8 cái
146 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  4 cái
147 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  2 cái
148 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Mục III, chương V, phần 2  6 cái
149 Lắp đặt đế âm Mục III, chương V, phần 2  66 hộp
150 Lắp đặt hộp đấu dây Mục III, chương V, phần 2  12 hộp
151 Lắp đặt bảng điện chứa 2-4 Module Mục III, chương V, phần 2  16 bộ
152 Lắp đặt tủ điện KT 400x300x200 Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
153 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mục III, chương V, phần 2  30 cái
154 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mục III, chương V, phần 2  2 cái
155 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mục III, chương V, phần 2  14 cái
156 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Mục III, chương V, phần 2  16 cái
157 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Mục III, chương V, phần 2  3 cái
158 Lắp đặt các automat 3 pha 200A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
159 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  690 m
160 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  580 m
161 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x4mm2 Mục III, chương V, phần 2  65 m
162 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x16mm2 Mục III, chương V, phần 2  60 m
163 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC/DSTA 3x25+1x16mm2 Mục III, chương V, phần 2  100 m
164 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mục III, chương V, phần 2  800 m
165 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm Mục III, chương V, phần 2  700 m
166 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mục III, chương V, phần 2  150 m
167 Gia công, lắp đặt móc treo quạt trần Mục III, chương V, phần 2  28 cái
168 Lắp đặt máy chủ của mạng Internet Mục III, chương V, phần 2  1 máy chủ
169 Bộ Switch 24 cổng TP LINK Tl-SF10240 Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
170 Lắp đặt và cài đặt Switch 24 cổng Mục III, chương V, phần 2  1 Thiết bị
171 Lắp đặt dây cáp UTP Cat 5E Mục III, chương V, phần 2  17 10 m
172 Cáp mạng Lan, Cat 5e SFTP 4 Pair màu xanh lá cây Mục III, chương V, phần 2  170 m
173 Ổ cắm mạng 8 dày Mục III, chương V, phần 2  40 cái
174 Lắp đặt ổ cắm mạng Mục III, chương V, phần 2  40 Ổ cắm
175 Lắp đặt chậu rửa lavabo Mục III, chương V, phần 2  8 bộ
176 Lắp đặt xí bệt Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
177 Lắp đặt gương soi Mục III, chương V, phần 2  8 cái
178 Lắp đặt khóa 2 chiều ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
179 Lắp đặt khóa 2 chiều ĐK 42mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
180 Lắp đặt phao điện Mục III, chương V, phần 2  1 cái
181 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mục III, chương V, phần 2  1 bể
182 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 25mm Mục III, chương V, phần 2  0,2 100m
183 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110 mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,7 100m
184 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,04 100m
185 Lắp đặt cút nhựa 135độ, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  16 cái
186 Lắp đặt cút nhựa 90độ, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
187 Lắp đặt rọ chắn rác, ĐK 125mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
188 Đai giữ ống Mục III, chương V, phần 2  90 cái
189 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m
190 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm Mục III, chương V, phần 2  0,4 100m
191 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  0,22 100m
192 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 42mm Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m
193 Lắp đặt cút góc 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  26 cái
194 Lắp đặt cút góc 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
195 Lắp đặt cút góc 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
196 Lắp đặt cút góc 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 42mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
197 Lắp đặt cút góc 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm Mục III, chương V, phần 2  14 cái
198 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
199 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
200 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
201 Lắp đặt thập nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
202 Lắp đặt thập nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
203 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  0,09 100m
204 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Mục III, chương V, phần 2  0,48 100m
205 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  0,25 100m
206 Lắp đặt cút nhựa 135 bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
207 Lắp đặt cút nhựa 135 bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Mục III, chương V, phần 2  18 cái
208 Lắp đặt cút nhựa 135 bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
209 Lắp đặt chạc 3 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/60mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
210 Lắp đặt chạc 3 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
211 Lắp đặt chạc 3 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/32mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
212 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
213 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
214 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
215 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
216 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
217 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/76mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
218 Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/76mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
219 Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/32mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
220 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Mục III, chương V, phần 2  14 cái
221 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  0,178 100m3
222 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,1778 100m3
223 Mua thép V63x63x6 Mục III, chương V, phần 2  152,074 kg
224 Gia công và đóng cọc chống sét Mục III, chương V, phần 2  10 cọc
225 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mục III, chương V, phần 2  55 m
226 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Mục III, chương V, phần 2  107,3 m
227 Lắp đặt kim thu sét, D18-dài 1,5m Mục III, chương V, phần 2  5 cái
228 Máy đo kiểm tra điện trở tiếp đất Mục III, chương V, phần 2  1 ca
229 Chân bật thép D8mm Mục III, chương V, phần 2  18 cái
230 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
231 Bộ nội quy chữa cháy Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
232 Bình cứu hỏa C02, Model MT3, loại 3kg Mục III, chương V, phần 2  4 bình
233 Bình cứu hỏa bột MFZ4 (ABC) Mục III, chương V, phần 2  8 bình
234 Đèn thoát hiểm Exit 1 mặt không chỉ hướng Mục III, chương V, phần 2  2 cái
235 Lắp đặt đèn thoát hiểm Mục III, chương V, phần 2  0,4 5 đèn
236 Đèn chiếu sáng sự cố lắp nổi 2x5W có ắc quy dự phòng thời gian 120 phút Mục III, chương V, phần 2  2 cái
237 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mục III, chương V, phần 2  0,4 5 đèn
238 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x500x180 Mục III, chương V, phần 2  4 hộp
B Nhà cầu
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,327 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  1,512 m3
3 Ván khuôn móng dài, ván khuôn bê tông lót móng Mục III, chương V, phần 2  0,025 100m2
4 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật, ván khuôn cổ cột Mục III, chương V, phần 2  0,039 100m2
5 Ván khuôn móng dài, ván khuôn bê tông móng Mục III, chương V, phần 2  0,09 100m2
6 Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  5,654 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,1 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,154 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,261 tấn
10 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  2,836 m3
11 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,227 100m3
12 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m3
13 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly 3km, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m3
14 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,233 100m2
15 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,087 m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,031 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,261 tấn
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,195 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,301 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,124 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,261 tấn
22 Ván khuôn sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,345 100m2
23 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  3,703 m3
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,425 tấn
25 Ván khuôn lanh tô Mục III, chương V, phần 2  0,116 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6-8mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,02 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,074 tấn
28 Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,911 m3
29 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  0,178 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75, xây chèn lanh tô Mục III, chương V, phần 2  1,619 m3
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mục III, chương V, phần 2  29,436 m2
32 Trát gờ móc nước sê nô, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  18,72 m
33 Trát đắp phào đơn sê nô, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  10,76 m
34 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  19,008 m2
35 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  28,362 m2
36 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  12,993 m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  48,444 1m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  28,362 1m2
39 Láng sàn mái không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  19,402 m2
40 Quét dung dịch sikatop seal 107 chống thấm sê nô Mục III, chương V, phần 2  22,21 1m2
41 Xây tường lan can gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  0,48 m3
42 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mục III, chương V, phần 2  6,512 m2
43 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  6,512 1m2
44 Gia công lắp đặt lan can hành lang bằng Inox 304 Mục III, chương V, phần 2  178,182 kg
C Hạ tầng kỹ thuật
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,174 100m3
2 Đắp cát đệm móng bể, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,01 100m3
3 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,055 100m3
4 Ván khuôn móng - ván khuôn móng Mục III, chương V, phần 2  0,051 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Mục III, chương V, phần 2  0,117 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,088 tấn
7 Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,622 m3
8 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  2,927 m3
9 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (Lần 1) Mục III, chương V, phần 2  21,733 m2
10 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 (Lần 2) Mục III, chương V, phần 2  21,733 m2
11 Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  5,674 m2
12 Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất Mục III, chương V, phần 2  40,983 m2
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,034 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,009 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm Mục III, chương V, phần 2  0,052 tấn
16 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mục III, chương V, phần 2  0,72 m3
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  8 cái
18 Bê tông sân, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  122,62 m3
19 Lát gạch TERRAZZO 40x40cm Mục III, chương V, phần 2  2.452,4 m2
20 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,475 100m3
21 Đắp đất hoàn trả móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,16 100m3
22 Ván khuôn móng dài, ván khuôn móng Mục III, chương V, phần 2  0,234 100m2
23 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  7,846 m3
24 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  11,593 m3
25 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  105,39 m2
26 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  29,275 m2
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,227 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,385 tấn
29 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  3,528 m3
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Mục III, chương V, phần 2  112 cái
31 Đắp cát đệm đáy hố ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,007 100m3
32 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật, ván khuôn móng hố ga Mục III, chương V, phần 2  0,021 100m2
33 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,666 m3
34 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  2,65 m3
35 Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 (trát trong) Mục III, chương V, phần 2  7,2 m2
36 Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  1,44 m2
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,013 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt tấm đan hố ga D=6mm Mục III, chương V, phần 2  0,002 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt tấm đan hố ga D=10mm Mục III, chương V, phần 2  0,029 tấn
40 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,279 m3
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Mục III, chương V, phần 2  8 cái
42 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  1,456 100m3
43 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  1,283 100m3
44 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  4,868 m3
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  1,082 100m2
46 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  12,48 m3
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Mục III, chương V, phần 2  520 cái
48 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,216 100m3
49 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,079 100m2
50 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  1,782 m3
51 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,704 100m2
52 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  14,08 m3
53 Khung móng M24x650 Mục III, chương V, phần 2  22 bộ
54 Cột thép tròn côn liền cần cao 8m dày 3mm Mục III, chương V, phần 2  22 cột
55 Lắp dựng cột đèn, cột thép tròn côn rời cần cao 8m. Mục III, chương V, phần 2  22 1 cột
56 Đèn led đường siêu sáng PI L850W320xH100-250w Mục III, chương V, phần 2  22 cái
57 Lắp đèn pha Mục III, chương V, phần 2  22 1 choá
58 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Mục III, chương V, phần 2  1 1 tủ
59 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mục III, chương V, phần 2  22 cọc
60 Đầu cosse đồng M10 Mục III, chương V, phần 2  120 cái
61 Làm đầu cáp khô M10 Mục III, chương V, phần 2  44 1 đầu cáp
62 Luồn cáp cửa cột Mục III, chương V, phần 2  22 đầu cáp
63 Lắp bảng điện cửa cột Mục III, chương V, phần 2  22 bảng
64 Đánh số cột thép Mục III, chương V, phần 2  2,2 10 cột
65 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 60mm Mục III, chương V, phần 2  4,8 100m
66 Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  4,8 100m
67 Cáp Cu/PVC/PVC -2x1.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  180 m
68 Luồn dây lên đèn Cu/PVC/PVC-2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  1,8 100m
69 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB-60A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
70 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB-5A Mục III, chương V, phần 2  8 cái
71 Máy đo kiểm tra điện trở tiếp đất Mục III, chương V, phần 2  1 ca
D Chống mối
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  69,38 m3
2 Diệt mối cho công trình xây dựng Mục III, chương V, phần 2  342,4 m2
3 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Mục III, chương V, phần 2  38,32 m3
4 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Mục III, chương V, phần 2  31,06 m3
5 Phòng mối mặt nền nhà Mục III, chương V, phần 2  342,4 m2
E Vật tư không tính trực tiếp khác
1 Máy bơm chìm Q=4m3/h, H=25-30m Mục III, chương V, phần 2  1 cái
F Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mục III, chương V, phần 2  1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục III, chương V, phần 2  1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->