Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200125873-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20191208890
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-10 20:07:00 đến ngày 2020-01-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,887,917,605 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến 1
1 Đào khuôn đường, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  0,313 100m3
2 Đào nền đường, vét bùn Mục III, chương V, phần 2  1,206 100m3
3 Vận chuyển đất, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  1,206 100m3
4 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  1,206 100m3
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  1,769 100m3
6 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  41,17 m2
7 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  9,49 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  41,17 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  41,17 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mục III, chương V, phần 2  4,799 m3
11 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,248 100m3
12 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km Mục III, chương V, phần 2  0,248 100m3
13 Đào móng, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,062 100m3
14 Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2  0,285 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,106 100m3
16 Ván khuôn gỗ móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,242 100m2
17 Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  10,637 m3
18 Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 400x600mm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  1,209 100m
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,488 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,039 tấn
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  1,232 tấn
22 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  9,874 m3
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  121 cái
24 Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,007 100m3
25 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,018 100m2
26 Bê tông móng ga, M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,657 m3
27 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  2,09 m3
28 Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  10,147 m2
29 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  2,117 m2
30 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,059 100m2
31 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,009 tấn
32 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,029 tấn
33 Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,408 m3
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,022 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,003 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,054 tấn
37 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,389 m3
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  6 cái
B Tuyến 2
1 Đào khuôn đường, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  0,086 100m3
2 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,103 100m3
3 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  101,59 m2
4 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  16,32 m3
5 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  101,59 m2
6 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  101,59 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mục III, chương V, phần 2  9,258 m3
8 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,093 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km Mục III, chương V, phần 2  0,093 100m3
10 Đào móng, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  0,295 100m3
11 Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2  0,103 100m3
12 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,04 100m3
13 Ván khuôn gỗ móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,085 100m2
14 Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  3,997 m3
15 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  6,922 m3
16 Trát tường rãnh thoát nước, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  38,268 m2
17 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  12,756 m2
18 Ván khuôn gỗ giằng rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,34 100m2
19 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,046 tấn
20 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,158 tấn
21 Bê tông giằng rãnh M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,619 m3
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,155 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,012 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,394 tấn
25 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  2,58 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  43 cái
27 Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,004 100m3
28 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,011 100m2
29 Bê tông móng ga M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,359 m3
30 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1,068 m3
31 Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  4,729 m2
32 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  0,98 m2
33 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,034 100m2
34 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,006 tấn
35 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,017 tấn
36 Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,237 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,013 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,012 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,036 tấn
40 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,194 m3
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  4 cái
C Tuyến 3
1 Đào khuôn đường thủ công, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  3,33 m3
2 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,034 100m3
3 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  33,83 m2
4 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  5,13 m3
5 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  33,83 m2
6 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  33,83 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mục III, chương V, phần 2  5,162 m3
8 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,061 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km Mục III, chương V, phần 2  0,061 100m3
10 Đào móng băng, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  18,28 m3
11 Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2  0,057 100m3
12 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,028 100m3
13 Ván khuôn gỗ móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m2
14 Bê tông đáy rãnh M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  2,838 m3
15 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  4,915 m3
16 Trát tường rãnh thoát nước, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  27,171 m2
17 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  9,057 m2
18 Ván khuôn gỗ giằng rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,242 100m2
19 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,033 tấn
20 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,112 tấn
21 Bê tông giằng rãnh M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,86 m3
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,112 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,009 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,284 tấn
25 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  1,86 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  31 cái
D Tuyến 4
1 Đào khuôn đường, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  0,459 100m3
2 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,412 100m3
3 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  425,24 m2
4 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  85,02 m3
5 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  425,24 m2
6 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  425,24 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mục III, chương V, phần 2  24,234 m3
8 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,242 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km Mục III, chương V, phần 2  0,242 100m3
10 Đào móng, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,935 100m3
11 Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2  0,388 100m3
12 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,099 100m3
13 Ván khuôn gỗ móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,225 100m2
14 Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  9,892 m3
15 Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 400x600mm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  1,124 100m
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,456 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,036 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  1,15 tấn
19 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  9,221 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  113 cái
21 Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,011 100m3
22 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,03 100m2
23 Bê tông móng ga M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  1,095 m3
24 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  3,483 m3
25 Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  16,912 m2
26 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  3,528 m2
27 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,098 100m2
28 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,014 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,048 tấn
30 Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,679 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,037 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,005 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,09 tấn
34 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,649 m3
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  10 cái
E Tuyến 5
1 Đào khuôn đường, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  0,241 100m3
2 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,306 100m3
3 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  318,66 m2
4 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  57,548 m3
5 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  318,66 m2
6 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  318,66 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mục III, chương V, phần 2  15,104 m3
8 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,151 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km Mục III, chương V, phần 2  0,151 100m3
10 Đào móng, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,586 100m3
11 Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2  0,236 100m3
12 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m3
13 Ván khuôn gỗ móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,135 100m2
14 Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  5,951 m3
15 Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 400x600mm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  0,676 100m
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,274 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,022 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,692 tấn
19 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  5,549 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  68 cái
21 Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,009 100m3
22 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,024 100m2
23 Bê tông móng ga M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,876 m3
24 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  2,786 m3
25 Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  13,53 m2
26 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  2,822 m2
27 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,079 100m2
28 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,011 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,038 tấn
30 Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,543 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,03 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,004 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,072 tấn
34 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,519 m3
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  8 cái
F Tuyến 6
1 Đào khuôn đường, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  0,117 100m3
2 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,202 100m3
3 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  195,59 m2
4 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  31,282 m3
5 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  195,59 m2
6 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  195,59 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mục III, chương V, phần 2  22,736 m3
8 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,227 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km Mục III, chương V, phần 2  0,227 100m3
10 Đào móng, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,834 100m3
11 Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2  0,297 100m3
12 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,09 100m3
13 Ván khuôn gỗ móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,204 100m2
14 Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  8,963 m3
15 Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 400x600mm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  1,019 100m
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,411 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,033 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  1,038 tấn
19 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  8,323 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  102 cái
21 Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,013 100m3
22 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,036 100m2
23 Bê tông móng ga M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  1,314 m3
24 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  4,18 m3
25 Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  20,294 m2
26 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  4,234 m2
27 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,118 100m2
28 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,017 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,057 tấn
30 Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,815 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,045 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,006 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,108 tấn
34 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,779 m3
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  12 cái
G Tuyến 7
1 Đào khuôn đường đất C3 Mục III, chương V, phần 2  9,47 m3
2 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,368 100m3
3 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  234,83 m2
4 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  37,54 m3
5 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  234,83 m2
6 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  234,83 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mục III, chương V, phần 2  10,258 m3
8 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,103 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km Mục III, chương V, phần 2  0,103 100m3
10 Đào móng băng, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  30,23 m3
11 Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,13 100m3
12 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,056 100m3
13 Ván khuôn gỗ móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,189 100m2
14 Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  5,572 m3
15 Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 300x450mm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  0,944 100m
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,317 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,028 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,616 tấn
19 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  4,446 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  95 cái
21 Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,005 100m3
22 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,016 100m2
23 Bê tông móng ga M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,539 m3
24 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1,405 m3
25 Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  6,225 m2
26 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  1,47 m2
27 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,049 100m2
28 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,007 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,024 tấn
30 Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,356 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,019 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,002 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,034 tấn
34 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,292 m3
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  6 cái
H Tuyến 8
1 Đào khuôn đường đất C3 Mục III, chương V, phần 2  9,02 m3
2 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,151 100m3
3 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  156,5 m2
4 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  25,067 m3
5 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  156,5 m2
6 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  156,5 m2
7 Tháo dỡ các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg, tấm đan hiện trạng hư hỏng Mục III, chương V, phần 2  10 cái
8 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,006 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km Mục III, chương V, phần 2  0,006 100m3
10 Xây nâng rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  2,244 m3
11 Trát tường rãnh thoát nước, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  7,8 m2
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,049 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,005 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,092 tấn
15 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,832 m3
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  10 cái
I Tuyến 9
1 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,127 100m3
2 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  161,34 m2
3 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  25,964 m3
4 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  161,34 m2
5 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  161,34 m2
6 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm Mục III, chương V, phần 2  0,686 100m
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mục III, chương V, phần 2  5,634 m3
8 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,056 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km Mục III, chương V, phần 2  0,056 100m3
10 Đào móng, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  0,127 100m3
11 Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2  0,075 100m3
12 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,028 100m3
13 Ván khuôn gỗ móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,095 100m2
14 Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  2,816 m3
15 Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 300x450mm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  0,477 100m
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,16 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,014 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,311 tấn
19 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  2,246 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  48 cái
21 Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,005 100m3
22 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,016 100m2
23 Bê tông móng ga M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,539 m3
24 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1,405 m3
25 Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  6,225 m2
26 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  1,47 m2
27 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,049 100m2
28 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,007 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,024 tấn
30 Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,356 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,019 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,002 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,034 tấn
34 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,292 m3
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  6 cái
J Tuyến 10
1 Đào khuôn đường, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  0,024 100m3
2 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,128 100m3
3 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  129,3 m2
4 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  20,728 m3
5 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  129,3 m2
6 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  129,3 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mục III, chương V, phần 2  4,678 m3
8 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,047 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km Mục III, chương V, phần 2  0,047 100m3
10 Đào móng, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  0,134 100m3
11 Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2  0,066 100m3
12 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,024 100m3
13 Ván khuôn gỗ móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,082 100m2
14 Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  2,427 m3
15 Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 300x450mm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  0,411 100m
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,14 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,012 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,272 tấn
19 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  1,966 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  42 cái
21 Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,004 100m3
22 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,011 100m2
23 Bê tông móng ga M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,359 m3
24 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  0,936 m3
25 Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  4,15 m2
26 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  0,98 m2
27 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,033 100m2
28 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,004 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,016 tấn
30 Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,237 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,013 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,001 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,023 tấn
34 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,194 m3
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  4 cái
K Tuyến 11
1 Đào khuôn đường đất C3 Mục III, chương V, phần 2  18,22 m3
2 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,232 100m3
3 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  246,78 m2
4 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  39,647 m3
5 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  246,78 m2
6 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  246,78 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mục III, chương V, phần 2  9,637 m3
8 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,096 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km Mục III, chương V, phần 2  0,096 100m3
10 Đào móng băng, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  28,37 m3
11 Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2  0,141 100m3
12 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,052 100m3
13 Ván khuôn gỗ móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,176 100m2
14 Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  5,202 m3
15 Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 300x450mm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  0,882 100m
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,297 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,026 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,577 tấn
19 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  4,165 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  89 cái
21 Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,005 100m3
22 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,016 100m2
23 Bê tông móng ga M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,539 m3
24 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1,405 m3
25 Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  6,225 m2
26 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  1,47 m2
27 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,049 100m2
28 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,007 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,024 tấn
30 Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,356 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,019 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,002 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,034 tấn
34 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,292 m3
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  6 cái
L Tuyến 12
1 Đào khuôn đường đất C3 Mục III, chương V, phần 2  7,35 m3
2 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,166 100m3
3 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  136,48 m2
4 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  21,82 m3
5 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  136,48 m2
6 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  136,48 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mục III, chương V, phần 2  5,945 m3
8 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,059 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km Mục III, chương V, phần 2  0,059 100m3
10 Đào móng băng, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  15,7 m3
11 Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2  0,083 100m3
12 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,032 100m3
13 Ván khuôn gỗ móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,108 100m2
14 Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  3,182 m3
15 Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 300x450mm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  0,539 100m
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,18 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,016 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,35 tấn
19 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  2,527 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  54 cái
21 Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,004 100m3
22 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,011 100m2
23 Bê tông móng ga M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,359 m3
24 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  0,936 m3
25 Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  4,15 m2
26 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  0,98 m2
27 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,033 100m2
28 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,004 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,016 tấn
30 Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,237 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,013 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,001 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,023 tấn
34 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,194 m3
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  4 cái
M Tuyến 13
1 Đào khuôn đường, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  0,304 100m3
2 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,404 100m3
3 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  453,31 m2
4 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  72,92 m3
5 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  453,31 m2
6 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  453,31 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mục III, chương V, phần 2  15,214 m3
8 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,152 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km Mục III, chương V, phần 2  0,152 100m3
10 Đào móng, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  0,352 100m3
11 Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2  0,223 100m3
12 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,083 100m3
13 Ván khuôn gỗ móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,283 100m2
14 Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  8,345 m3
15 Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 300x450mm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  1,414 100m
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,474 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,041 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,92 tấn
19 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  6,646 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  142 cái
21 Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,007 100m3
22 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,021 100m2
23 Bê tông móng ga M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,718 m3
24 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1,873 m3
25 Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  8,3 m2
26 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  1,96 m2
27 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,065 100m2
28 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,009 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,032 tấn
30 Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,474 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,026 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,002 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,045 tấn
34 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,389 m3
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  8 cái
N Tuyến 14
1 Đào khuôn đường, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,222 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,222 100m3
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,222 100m3
4 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,074 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  75,34 m2
6 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  14,873 m3
7 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  75,34 m2
8 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  75,34 m2
9 Đào móng, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,701 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,701 100m3
11 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,701 100m3
12 Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2  0,264 100m3
13 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,071 100m3
14 Ván khuôn gỗ móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,242 100m2
15 Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  7,144 m3
16 Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 300x450mm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  1,211 100m
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,407 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,035 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,791 tấn
20 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  5,71 m3
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  122 cái
22 Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,005 100m3
23 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,016 100m2
24 Bê tông móng ga M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,539 m3
25 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1,405 m3
26 Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  6,225 m2
27 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  1,47 m2
28 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,049 100m2
29 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,007 tấn
30 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,024 tấn
31 Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,356 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,019 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,002 tấn
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,034 tấn
35 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,292 m3
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  6 cái
O Tuyến 15
1 Đào móng, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,491 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,491 100m3
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  0,491 100m3
4 Đắp đất bằng độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2  0,175 100m3
5 Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2  0,048 100m3
6 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,05 100m3
7 Ván khuôn gỗ móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,097 100m2
8 Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  5,02 m3
9 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  11,044 m3
10 Trát tường rãnh thoát nước, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  57,924 m2
11 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  19,308 m2
12 Ván khuôn gỗ giằng rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,386 100m2
13 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,053 tấn
14 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,18 tấn
15 Bê tông giằng rãnh M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,973 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,188 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,014 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,556 tấn
19 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  3,528 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  49 cái
P Tuyến 16
1 Đào khuôn đường đất C3 Mục III, chương V, phần 2  10,25 m3
2 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,153 100m3
3 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  153,2 m2
4 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  24,52 m3
5 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  153,2 m2
6 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  153,2 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mục III, chương V, phần 2  7,272 m3
8 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,073 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km Mục III, chương V, phần 2  0,073 100m3
10 Đào móng băng, đất C3 Mục III, chương V, phần 2  13,77 m3
11 Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2  0,073 100m3
12 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,04 100m3
13 Ván khuôn gỗ móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,135 100m2
14 Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  3,973 m3
15 Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 300x450mm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  0,673 100m
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,227 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,02 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,441 tấn
19 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  3,182 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  68 cái
21 Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,004 100m3
22 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,011 100m2
23 Bê tông móng ga M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,359 m3
24 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  0,936 m3
25 Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  4,15 m2
26 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  0,98 m2
27 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,033 100m2
28 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,004 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,016 tấn
30 Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,237 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,013 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,001 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,023 tấn
34 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,194 m3
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  4 cái
Q Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng lán trại để ở và điều hành thi công Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->