Gói thầu: Xây lắp hạ tầng (bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200111305-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH XD-TM An Nguyên |
| Tên gói thầu | Xây lắp hạ tầng (bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200109127 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá quyền sử dụng đất của dự án (Trước mắt tạm ứng vốn từ Quỹ phát triển đất tỉnh để thực hiện) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 19:54:00 đến ngày 2020-01-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,091,708,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Rải thảm bê tông nhựa hạt trung, dày 7cm | Theo yêu cầu của HSTK | 11,46 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp nhựa dính bám TCN1 kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,46 | 100m2 |
| 3 | Làm móng CPDD loại 1 lớp trên, dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,72 | 100m3 |
| 4 | Làm móng CPDD loại 2 lớp dưới, dày 18cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,08 | 100m3 |
| 5 | Bốc phong hóa bằng máy đào<=1,25m3, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 3,97 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K=0.95 bằng đầm 16T | Theo yêu cầu của HSTK | 12,51 | 100m3 |
| 7 | Lu tăng cường nền đường K=0.95 bằng đầm 16T | Theo yêu cầu của HSTK | 2,38 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường, khuôn đường bằng tổ hợp máy đào <=1.25m3, máy ủi <=110CV, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,63 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường K=0.98 bằng đầm 16T | Theo yêu cầu của HSTK | 6,34 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông, gạch đá bằng máy | Theo yêu cầu của HSTK | 23,39 | m3 |
| 11 | Phát rừng (bụi rậm) tạo mặt bằng bằng cơ giới | Theo yêu cầu của HSTK | 16,01 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển bê tông, gạch đá đổ bải thải cự ly <=7km, ô tô 10T | Theo yêu cầu của HSTK | 0,23 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ bải thải cự ly <=7km, đất cấp II, Ô tô 10 tấn | Theo yêu cầu của HSTK | 2,63 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ bải thải cự ly <=7km, đất cấp I, Ô tô 10 tấn | Theo yêu cầu của HSTK | 3,97 | 100m3 |
| 15 | Bê tông bó vĩa lề đường M250, đá1x2, sụt 6-8 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,23 | m3 |
| 16 | Vữa XM lót móng M100, dày 1cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bó vĩa | Theo yêu cầu của HSTK | 2,86 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt bó vĩa thẳng, chiều dài bó vĩa 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 492,4 | 1m |
| 19 | Lắp đặt bó vĩa thẳng, xếp cong, chiều dài bó vĩa 0,33m | Theo yêu cầu của HSTK | 73,1 | 1m |
| 20 | Đào đất hố móng đất cấp III bằng NC | Theo yêu cầu của HSTK | 20,92 | m3 |
| 21 | Bê tông rãnh thu nước M250, đá1x2, sụt 6-8 | Theo yêu cầu của HSTK | 40,45 | m3 |
| 22 | Đệm dăm sạn dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 29,82 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,03 | 100m2 |
| 24 | Đào đất hố móng đất cấp III bằng NC | Theo yêu cầu của HSTK | 36,66 | m3 |
| 25 | BT móng vĩa hè đá 2x4 M150, độ sụt 2-4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 148,07 | m3 |
| 26 | Lát gạch vĩa hè gạch mài Granito màu ghi KT(30x30x3)cm | Theo yêu cầu của HSTK | 202,95 | m2 |
| 27 | BT thành chắn đá 2x4 M150, độ sụt 2-4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | m3 |
| 28 | Cắt khe co giãn vĩa hè (5m/ khe) | Theo yêu cầu của HSTK | 35,04 | 10m |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông, gạch đá bằng máy | Theo yêu cầu của HSTK | 90,88 | m3 |
| 30 | Mặt đường BTXM M300, đá 1x2, dày 18cm | Theo yêu cầu của HSTK | 10,89 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bê tông, gạch đá đổ bải thải cự ly <=7km, ô tô 10T | Theo yêu cầu của HSTK | 0,91 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,82 | 100m2 |
| 33 | BT hố trồng cây đá 2x4 M150, độ sụt 2-4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 11,53 | m3 |
| 34 | Đào đất hố móng đất cấp III bằng NC | Theo yêu cầu của HSTK | 31,19 | m3 |
| 35 | Đất màu trồng cây xanh | Theo yêu cầu của HSTK | 178,71 | m3 |
| 36 | Đào gốc cây Đk<30cm để di dời | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | gốc |
| 37 | Trồng cây Bằng lăng, đk thân 15-20cm, h>3,5m, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | cây |
| 38 | Trồng cây sau khi di dời, đk thân 15-20cm, h>=3,5m, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cây |
| 39 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng ( 90 ngày) | Theo yêu cầu của HSTK | 61 | cây/ 90 ngày |
| 40 | Trồng cỏ công viên (cỏ 3 lá) | Theo yêu cầu của HSTK | 154 | m2 |
| 41 | Tưới nước thảm cỏ bằng thủ công 30 ngày | Theo yêu cầu của HSTK | 154 | m2 |
| 42 | Thi công lắp dựng biển báo phản quang | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | 1 Cái |
| B | HẠNG MỤC 2: SAN NỀN | |||
| 1 | Bốc phong hóa bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 13,49 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất tạo mặt bằng, độ chặt yêu cầu K85, đầm 16T ( đất tận dụng) | Theo yêu cầu của HSTK | 5,08 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất tạo mặt bằng, độ chặt yêu cầu K85, đầm 16T ( đất mua ở mỏ) | Theo yêu cầu của HSTK | 40,29 | 100m3 |
| 4 | Phát rừng (bụi rậm) tạo mặt bằng bằng cơ giới | Theo yêu cầu của HSTK | 66,32 | 100m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông, gạch đá bằng máy | Theo yêu cầu của HSTK | 164,62 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông, gạch đá đổ bải thải cự ly <=7km, ô tô 10T | Theo yêu cầu của HSTK | 1,65 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ bải thải cự ly <=7km, đất cấp I, Ô tô 10 tấn | Theo yêu cầu của HSTK | 13,49 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC 3: CẤP NƯỚC | |||
| 1 | LĐ ống nhựa HDPE nối bằng hàn, PE100 D63 dày 3,0mm (PN8) | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 2 | LĐ ống nhựa u.PVC đk 110mm dày 5,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 154 | m |
| 3 | LĐ ống nhựa u.PVC đk 63mm dày 3,0mm | Theo yêu cầu của HSTK | 148 | m |
| 4 | LĐ ống nhựa u.PVC đk 160mm PN-10 dày 7,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | m |
| 5 | LĐ ống thép tráng kẽm, đk 89mm dày 3,96mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | m |
| 6 | LĐ tê gang BBB D100 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt van cổng (BB), đk 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt mối nối mềm, BE đk 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt mối nối mềm, EE đk 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt BU, đk 100 dài 0,6m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 11 | Lắp đai khởi thủy HDPE đk 110x63 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 12 | Lắp đai khởi thủy HDPE, đk 63x32 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 13 | LĐ cút chếch 1/8 u.PVC, đk 110 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 14 | LĐ cút u.PVC đk 63 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 15 | LĐ tê u.PVC đk 63 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 16 | LĐ tê nhựa HDPE nối bằng dán keo, đk 63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt trụ cứu hỏa T125, đk 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 18 | Lắp nút bịt HDPE cuối tuyến, đk 63 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 19 | Lắp nút bịt nhựa u.PVC cuối tuyến, đk 63 | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | cái |
| 20 | Lắp miệng khóa nước quản lý, đk 160 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 21 | Thử áp lực đường ống nhựa, đk 63 | Theo yêu cầu của HSTK | 148 | m |
| 22 | Thử áp lực đường ống nhựa, đk 110 | Theo yêu cầu của HSTK | 154 | m |
| 23 | Đào đất đặt đường ống bằng máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,3 | m3 |
| 24 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m3 |
| 25 | Đắp cát móng đường ống | Theo yêu cầu của HSTK | 6,8919 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,85 (đất tận dụng) | Theo yêu cầu của HSTK | 6,608 | m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 (đất tận dụng) | Theo yêu cầu của HSTK | 34,3684 | m3 |
| 28 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,98 (tận dụng đất đào) | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4951 | m3 |
| 29 | Đào móng cột,trụ rộng >1m,sâu >1m, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,6607 | m3 |
| 30 | BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3591 | m3 |
| 31 | BT gối đỡ, đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,016 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng, gối đỡ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,232 | m2 |
| 33 | Xây hố van, hố ga gạch đặc, VXM75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5134 | m3 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1975 | m3 |
| 35 | Cốp pha xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,224 | m2 |
| 36 | BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,16 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp BT đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,96 | m2 |
| 38 | SXLD Cốt thép giằng hố van đk <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 21,6 | kg |
| 39 | Cốt thép tấm đan hố van đk <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15,6 | kg |
| 40 | Cốt thép tấm đan hố van đk <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,4 | kg |
| 41 | SX cấu kiện thép đặt sẳn trong BT | Theo yêu cầu của HSTK | 115,62 | kg |
| 42 | LD cấu kiện thép đặt sẵn trong BT | Theo yêu cầu của HSTK | 115,62 | kg |
| 43 | Lắp đặt tấm đan VXM100 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 44 | Trát tường ngoài dày 2cm VXM75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,44 | m2 |
| 45 | Lắp đặt móc neo ống + bu lông lắp đặt | Theo yêu cầu của HSTK | 97 | cái |
| D | HẠNG MỤC 4: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào đất chôn cống bằng máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 285,4052 | m3 |
| 2 | BT gối đỡ cống đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,3984 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gối đỡ cống | Theo yêu cầu của HSTK | 64,976 | m2 |
| 4 | Cốt thép gối đỡ cống fi <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 300,2 | kg |
| 5 | BT móng cống, đá 2x4 M150 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,648 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 59,35 | m2 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,98 (tận dụng đất đào) | Theo yêu cầu của HSTK | 75,3305 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 (tận dụng đất đào) | Theo yêu cầu của HSTK | 110,1572 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô 10T, phạm vi <=300m, đất C3 (v/c từ nơi đào sang đắp) | Theo yêu cầu của HSTK | 211,861 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống BT đoạn dài 4m, D400C (H30T) | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | 1 đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống BT đoạn dài 4m, D600C (H30T) | Theo yêu cầu của HSTK | 16,5 | 1 đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt ống BT đoạn dài 4m, D600TC (H13T) | Theo yêu cầu của HSTK | 31 | 1 đoạn ống |
| 13 | Nối ống BT = phương pháp xảm, đk400mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | 1 mối nối |
| 14 | Nối ống BT = phương pháp xảm, đk600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | 1 mối nối |
| 15 | Lắp đặt khối móng BT đỡ đoạn ống đk D600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 124 | cái |
| 16 | Đào móng hố ga bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 138,51 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 (đất tận dụng) | Theo yêu cầu của HSTK | 102,08 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô 10T, phạm vi <=300m, đất C3 (v/c từ nơi đào sang đắp k95) | Theo yêu cầu của HSTK | 115,36 | m3 |
| 19 | BT đá 2x4 lót móng hố ga, M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,56 | m3 |
| 20 | Cốp pha móng hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 12,38 | m2 |
| 21 | Bê tông hố van, hố ga đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,06 | m3 |
| 22 | Bê tông miệng thu hố van, hố ga đá 1x2 M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,12 | m3 |
| 23 | Cốp pha hố ga, miệng thu | Theo yêu cầu của HSTK | 275,1775 | m2 |
| 24 | Cốt thép hố ga, đk <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.439 | kg |
| 25 | Cốt thép hố ga, đk <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 76,8 | kg |
| 26 | SX cấu kiện thép đặt sẳn trong BT, KL <=50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 532 | kg |
| 27 | LD cấu kiện thép đặt sẵn trong BT, KL <=50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 532 | kg |
| 28 | Lắp đặt song chắn rác composite mua sẵn KT(700x250x30) 12,5 tấn | Theo yêu cầu của HSTK | 17 | cái |
| 29 | Lắp đặt tấm ngăn mùi liên kết vít nở D10 L=60 (2cái/tấm) KT(300x400x10) | Theo yêu cầu của HSTK | 17 | cái |
| 30 | Lắp đặt nắp đan hố ga composite mua sẵn KT(900x900) 12,5 tấn đế vuông | Theo yêu cầu của HSTK | 17 | cái |
| 31 | Lắp đặt Bộ nắp bằng composite mua sẵn, khung dương vuông kt (900x900)mm, tải trọng 40 tấn có đục lỗ thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 32 | Đào đất chôn cống bằng máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 447,5549 | m3 |
| 33 | BT gối đỡ cống đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,416 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gối đỡ cống | Theo yêu cầu của HSTK | 136,24 | m2 |
| 35 | Cốt thép gối đỡ cống fi <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 629,4 | kg |
| 36 | BT móng cống, đá 2x4 M150 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,128 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 14,744 | m2 |
| 38 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,98 (tận dụng đất đào) | Theo yêu cầu của HSTK | 14,328 | m3 |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 (tận dụng đất đào) | Theo yêu cầu của HSTK | 306,4423 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô 10T, phạm vi <=300m, đất C3 (v/c từ nơi đào sang đắp) | Theo yêu cầu của HSTK | 362,9003 | m3 |
| 41 | Lắp đặt ống BT đoạn dài 4m, D600C (H30T) | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | 1 đoạn ống |
| 42 | Lắp đặt ống BT đoạn dài 4m, D600TC (H13T) | Theo yêu cầu của HSTK | 65 | 1 đoạn ống |
| 43 | Nối ống BT = phương pháp xảm, đk600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 69 | 1 mối nối |
| 44 | Lắp đặt khối móng BT đỡ đoạn ống đk D600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 260 | cái |
| 45 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp,dày 3,5cm t/chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m2 |
| 46 | Làm đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày 12 cm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m2 |
| 47 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m2 |
| E | HẠNG MỤC 5: THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống bằng máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 60,39 | m3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống bằng máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 176,8584 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc,K=0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 42,4331 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,85 (đất tận dụng) | Theo yêu cầu của HSTK | 98,64 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 (đất tận dụng) | Theo yêu cầu của HSTK | 78,2184 | m3 |
| 6 | LĐ ống nhựa HDPE đk 250mm, dày 9,6mm PN6 | Theo yêu cầu của HSTK | 366 | m |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô 10T, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 60,39 | m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km ôtô 10T, đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 60,39 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,4118 | m3 |
| 10 | Đào móng hố ga bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 39,0368 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 45,5855 | m3 |
| 12 | BT đá 2x4 lót móng hố ga, M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,872 | m3 |
| 13 | Cốp pha móng hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 6,24 | m2 |
| 14 | Bê tông hố van, hố ga đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,1408 | m3 |
| 15 | Cốp pha hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 114,98 | m2 |
| 16 | Cốt thép hố ga, đk <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 616,8 | kg |
| 17 | Cốt thép hố ga, đk <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30,8 | kg |
| 18 | SX cấu kiện thép đặt sẳn trong BT, KL <=50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 368,08 | kg |
| 19 | LD cấu kiện thép đặt sẵn trong BT, KL <=50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 368,08 | kg |
| 20 | Lắp đặt nắp đan hố ga composite mua sẵn KT(900x900) 12,5 tấn đế vuông | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 21 | Lắp đặt Bộ nắp bằng composite HGB2 mua sẵn, kt (900x900), tải trọng 40 tấn | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 22 | LĐ ống nhựa u.PVC, đk 110mm dày 4,2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | m |
| 23 | Lắp nút bịt chờ u.PVC, đk 315 | Theo yêu cầu của HSTK | 96 | cái |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô 10T, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,4118 | m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km ôtô 10T, đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,4118 | m3 |
| F | HẠNG MỤC 6: CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Móng trụ MĐH | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | móng |
| 2 | Móng trụ M2-H | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | móng |
| 3 | Móng tủ phân phối | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | móng |
| 4 | Hào cáp kỹ thuật | Theo yêu cầu của HSTK | 204 | m |
| 5 | Hố ga kỹ thuật | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | hố |
| 6 | Xây dựng rãnh cáp ngầm R3 | Theo yêu cầu của HSTK | 17 | m |
| 7 | Xây dựng tiếp địa lặp lại | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 8 | Tiếp địa tủ điện phân phối LR4 | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 9 | Cột BTLT NPC.1.8,5-160-4.3 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cột |
| 10 | Tủ phân phối TĐ-1 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | tủ |
| 11 | Tủ phân phối TĐ-1.1 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | tủ |
| 12 | Tủ phân phối TĐ-1.2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | tủ |
| 13 | Tủ phân phối TĐ-2, TĐ1-3 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | tủ |
| 14 | Lắp đặt rãnh cáp ngầm R3 | Theo yêu cầu của HSTK | 17 | m |
| 15 | Phụ kiện treo cáp ABC2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 16 | Phụ kiện treo cáp ABC2Đ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 17 | Kẹp nối xuyên cách điện IPC 70-150 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 18 | Ống nhựa xoắn HDPE fi 160/125 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 19 | Ống nhựa xoắn HDPE fi 130/110 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 20 | Đai thép không gỉ kèm khóa | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | bộ |
| 21 | Lắp đặt tiếp địa tủ điện phân phối LR4 | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 22 | Cáp bọc LV-ABC 4x150mm2 -0,6/1kV | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | m |
| 23 | Hộp nối cáp hạ thế | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | hộp |
| 24 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA-4x70-0,6/1kV | Theo yêu cầu của HSTK | 258 | m |
| 25 | Đầu cáp ngầm hạ thế co nhiệt hạ thế 4C 70-120 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 26 | Biển an toàn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | biển |
| 27 | Tháo dỡ cột BTLT-8,4m | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cột |
| 28 | Tháo chuyển dây LV-ABC- 4x50mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 29 | Tháo chuyển hộp công tơ sang cột mới | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | hộp |
| 30 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | tủ |
| 31 | Cột chiếu sáng tròn côn cần đơn, dài 10m | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cột |
| 32 | Cần đèn lắp trên cột BTLT | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 33 | Móng cột đèn chiếu sáng | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | móng |
| 34 | Đèn chiếu sáng | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bóng |
| 35 | Cáp cấp nguồn chiếu sáng LV-ABC4x50 - 0,6/1kV | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 36 | Cáp ngầm chiếu sáng CXV/DSTA 3x16+1x10-0,6/1kV | Theo yêu cầu của HSTK | 204 | m |
| 37 | Dây lên đèn CXV 2x2,5 -0,6/1kV | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 38 | Dây đồng trần M10 | Theo yêu cầu của HSTK | 204 | m |
| 39 | Tiếp địa an toàn | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 40 | Tiếp địa lặp lại | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 41 | Rãnh cáp R1 | Theo yêu cầu của HSTK | 63 | m |
| 42 | Xà đỡ tủ điện | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 43 | Thí nghiệm dây, cáp đường dây và trạm biến áp | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | t.bộ |
| 44 | Thí nghiệm tủ điện hạ thế | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | tủ |
| 45 | Thí nghiệm tủ điện chiếu sáng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | tủ |
| 46 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây và trạm biến áp | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | t.bộ |
| G | HẠNG MỤC 7: CHI PHÍ CẮM MỐC PHÂN LÔ | |||
| 1 | Cắm mốc phân lô ( ĐH CI) - Mốc chính | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | mốc |
| 2 | Cắm mốc phân lô ( ĐH CI) - Mốc phụ | Theo yêu cầu của HSTK | 55 | mốc |
| H | HẠNG MỤC 8: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được từ khối lượng thiết kế | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi