Gói thầu: Xây lắp hạ tầng (bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200111305-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/01/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH XD-TM An Nguyên
Tên gói thầu Xây lắp hạ tầng (bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200109127
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn đấu giá quyền sử dụng đất của dự án (Trước mắt tạm ứng vốn từ Quỹ phát triển đất tỉnh để thực hiện)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-10 19:54:00 đến ngày 2020-01-21 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,091,708,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: GIAO THÔNG
1 Rải thảm bê tông nhựa hạt trung, dày 7cm Theo yêu cầu của HSTK 11,46 100m2
2 Tưới lớp nhựa dính bám TCN1 kg/m2 Theo yêu cầu của HSTK 11,46 100m2
3 Làm móng CPDD loại 1 lớp trên, dày 15cm Theo yêu cầu của HSTK 1,72 100m3
4 Làm móng CPDD loại 2 lớp dưới, dày 18cm Theo yêu cầu của HSTK 2,08 100m3
5 Bốc phong hóa bằng máy đào<=1,25m3, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 3,97 100m3
6 Đắp đất nền đường K=0.95 bằng đầm 16T Theo yêu cầu của HSTK 12,51 100m3
7 Lu tăng cường nền đường K=0.95 bằng đầm 16T Theo yêu cầu của HSTK 2,38 100m3
8 Đào nền đường, khuôn đường bằng tổ hợp máy đào <=1.25m3, máy ủi <=110CV, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 2,63 100m3
9 Đắp đất nền đường K=0.98 bằng đầm 16T Theo yêu cầu của HSTK 6,34 100m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông, gạch đá bằng máy Theo yêu cầu của HSTK 23,39 m3
11 Phát rừng (bụi rậm) tạo mặt bằng bằng cơ giới Theo yêu cầu của HSTK 16,01 100m2
12 Vận chuyển bê tông, gạch đá đổ bải thải cự ly <=7km, ô tô 10T Theo yêu cầu của HSTK 0,23 100m3
13 Vận chuyển đất đổ bải thải cự ly <=7km, đất cấp II, Ô tô 10 tấn Theo yêu cầu của HSTK 2,63 100m3
14 Vận chuyển đất đổ bải thải cự ly <=7km, đất cấp I, Ô tô 10 tấn Theo yêu cầu của HSTK 3,97 100m3
15 Bê tông bó vĩa lề đường M250, đá1x2, sụt 6-8 Theo yêu cầu của HSTK 19,23 m3
16 Vữa XM lót móng M100, dày 1cm Theo yêu cầu của HSTK 1,7 m3
17 Ván khuôn bó vĩa Theo yêu cầu của HSTK 2,86 100m2
18 Lắp đặt bó vĩa thẳng, chiều dài bó vĩa 1m Theo yêu cầu của HSTK 492,4 1m
19 Lắp đặt bó vĩa thẳng, xếp cong, chiều dài bó vĩa 0,33m Theo yêu cầu của HSTK 73,1 1m
20 Đào đất hố móng đất cấp III bằng NC Theo yêu cầu của HSTK 20,92 m3
21 Bê tông rãnh thu nước M250, đá1x2, sụt 6-8 Theo yêu cầu của HSTK 40,45 m3
22 Đệm dăm sạn dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 29,82 m3
23 Ván khuôn móng Theo yêu cầu của HSTK 2,03 100m2
24 Đào đất hố móng đất cấp III bằng NC Theo yêu cầu của HSTK 36,66 m3
25 BT móng vĩa hè đá 2x4 M150, độ sụt 2-4cm Theo yêu cầu của HSTK 148,07 m3
26 Lát gạch vĩa hè gạch mài Granito màu ghi KT(30x30x3)cm Theo yêu cầu của HSTK 202,95 m2
27 BT thành chắn đá 2x4 M150, độ sụt 2-4cm Theo yêu cầu của HSTK 24 m3
28 Cắt khe co giãn vĩa hè (5m/ khe) Theo yêu cầu của HSTK 35,04 10m
29 Phá dỡ kết cấu bê tông, gạch đá bằng máy Theo yêu cầu của HSTK 90,88 m3
30 Mặt đường BTXM M300, đá 1x2, dày 18cm Theo yêu cầu của HSTK 10,89 m3
31 Vận chuyển bê tông, gạch đá đổ bải thải cự ly <=7km, ô tô 10T Theo yêu cầu của HSTK 0,91 100m3
32 Ván khuôn móng Theo yêu cầu của HSTK 2,82 100m2
33 BT hố trồng cây đá 2x4 M150, độ sụt 2-4cm Theo yêu cầu của HSTK 11,53 m3
34 Đào đất hố móng đất cấp III bằng NC Theo yêu cầu của HSTK 31,19 m3
35 Đất màu trồng cây xanh Theo yêu cầu của HSTK 178,71 m3
36 Đào gốc cây Đk<30cm để di dời Theo yêu cầu của HSTK 16 gốc
37 Trồng cây Bằng lăng, đk thân 15-20cm, h>3,5m, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m Theo yêu cầu của HSTK 45 cây
38 Trồng cây sau khi di dời, đk thân 15-20cm, h>=3,5m, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m Theo yêu cầu của HSTK 16 cây
39 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng ( 90 ngày) Theo yêu cầu của HSTK 61 cây/ 90 ngày
40 Trồng cỏ công viên (cỏ 3 lá) Theo yêu cầu của HSTK 154 m2
41 Tưới nước thảm cỏ bằng thủ công 30 ngày Theo yêu cầu của HSTK 154 m2
42 Thi công lắp dựng biển báo phản quang Theo yêu cầu của HSTK 2 1 Cái
B HẠNG MỤC 2: SAN NỀN
1 Bốc phong hóa bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 13,49 100m3
2 San đầm đất tạo mặt bằng, độ chặt yêu cầu K85, đầm 16T ( đất tận dụng) Theo yêu cầu của HSTK 5,08 100m3
3 San đầm đất tạo mặt bằng, độ chặt yêu cầu K85, đầm 16T ( đất mua ở mỏ) Theo yêu cầu của HSTK 40,29 100m3
4 Phát rừng (bụi rậm) tạo mặt bằng bằng cơ giới Theo yêu cầu của HSTK 66,32 100m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông, gạch đá bằng máy Theo yêu cầu của HSTK 164,62 m3
6 Vận chuyển bê tông, gạch đá đổ bải thải cự ly <=7km, ô tô 10T Theo yêu cầu của HSTK 1,65 100m3
7 Vận chuyển đất đổ bải thải cự ly <=7km, đất cấp I, Ô tô 10 tấn Theo yêu cầu của HSTK 13,49 100m3
C HẠNG MỤC 3: CẤP NƯỚC
1 LĐ ống nhựa HDPE nối bằng hàn, PE100 D63 dày 3,0mm (PN8) Theo yêu cầu của HSTK 100 m
2 LĐ ống nhựa u.PVC đk 110mm dày 5,3mm Theo yêu cầu của HSTK 154 m
3 LĐ ống nhựa u.PVC đk 63mm dày 3,0mm Theo yêu cầu của HSTK 148 m
4 LĐ ống nhựa u.PVC đk 160mm PN-10 dày 7,7mm Theo yêu cầu của HSTK 1 m
5 LĐ ống thép tráng kẽm, đk 89mm dày 3,96mm Theo yêu cầu của HSTK 8 m
6 LĐ tê gang BBB D100 Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
7 Lắp đặt van cổng (BB), đk 100 Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
8 Lắp đặt mối nối mềm, BE đk 100 Theo yêu cầu của HSTK 9 cái
9 Lắp đặt mối nối mềm, EE đk 100 Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
10 Lắp đặt BU, đk 100 dài 0,6m Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
11 Lắp đai khởi thủy HDPE đk 110x63 Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
12 Lắp đai khởi thủy HDPE, đk 63x32 Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
13 LĐ cút chếch 1/8 u.PVC, đk 110 Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
14 LĐ cút u.PVC đk 63 Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
15 LĐ tê u.PVC đk 63 Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
16 LĐ tê nhựa HDPE nối bằng dán keo, đk 63mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
17 Lắp đặt trụ cứu hỏa T125, đk 100 Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
18 Lắp nút bịt HDPE cuối tuyến, đk 63 Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
19 Lắp nút bịt nhựa u.PVC cuối tuyến, đk 63 Theo yêu cầu của HSTK 28 cái
20 Lắp miệng khóa nước quản lý, đk 160 Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
21 Thử áp lực đường ống nhựa, đk 63 Theo yêu cầu của HSTK 148 m
22 Thử áp lực đường ống nhựa, đk 110 Theo yêu cầu của HSTK 154 m
23 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C3 Theo yêu cầu của HSTK 38,3 m3
24 Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất C3 Theo yêu cầu của HSTK 12 m3
25 Đắp cát móng đường ống Theo yêu cầu của HSTK 6,8919 m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,85 (đất tận dụng) Theo yêu cầu của HSTK 6,608 m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 (đất tận dụng) Theo yêu cầu của HSTK 34,3684 m3
28 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,98 (tận dụng đất đào) Theo yêu cầu của HSTK 1,4951 m3
29 Đào móng cột,trụ rộng >1m,sâu >1m, đất C3 Theo yêu cầu của HSTK 6,6607 m3
30 BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 Theo yêu cầu của HSTK 0,3591 m3
31 BT gối đỡ, đá 1x2 M200 Theo yêu cầu của HSTK 0,016 m3
32 Ván khuôn móng, gối đỡ Theo yêu cầu của HSTK 1,232 m2
33 Xây hố van, hố ga gạch đặc, VXM75 Theo yêu cầu của HSTK 1,5134 m3
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Theo yêu cầu của HSTK 0,1975 m3
35 Cốp pha xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 1,224 m2
36 BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo yêu cầu của HSTK 0,16 m3
37 Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp BT đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 0,96 m2
38 SXLD Cốt thép giằng hố van đk <=10mm Theo yêu cầu của HSTK 21,6 kg
39 Cốt thép tấm đan hố van đk <=10mm Theo yêu cầu của HSTK 15,6 kg
40 Cốt thép tấm đan hố van đk <=18mm Theo yêu cầu của HSTK 6,4 kg
41 SX cấu kiện thép đặt sẳn trong BT Theo yêu cầu của HSTK 115,62 kg
42 LD cấu kiện thép đặt sẵn trong BT Theo yêu cầu của HSTK 115,62 kg
43 Lắp đặt tấm đan VXM100 Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
44 Trát tường ngoài dày 2cm VXM75 Theo yêu cầu của HSTK 5,44 m2
45 Lắp đặt móc neo ống + bu lông lắp đặt Theo yêu cầu của HSTK 97 cái
D HẠNG MỤC 4: THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào đất chôn cống bằng máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C3 Theo yêu cầu của HSTK 285,4052 m3
2 BT gối đỡ cống đá 1x2 M200 Theo yêu cầu của HSTK 6,3984 m3
3 Ván khuôn gối đỡ cống Theo yêu cầu của HSTK 64,976 m2
4 Cốt thép gối đỡ cống fi <=10mm Theo yêu cầu của HSTK 300,2 kg
5 BT móng cống, đá 2x4 M150 Theo yêu cầu của HSTK 14,648 m3
6 Ván khuôn móng cống Theo yêu cầu của HSTK 59,35 m2
7 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,98 (tận dụng đất đào) Theo yêu cầu của HSTK 75,3305 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 (tận dụng đất đào) Theo yêu cầu của HSTK 110,1572 m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô 10T, phạm vi &lt;&#x3D;300m, đất C3 (v&#x2F;c từ nơi đào sang đắp) Theo yêu cầu của HSTK 211,861 m3
10 Lắp đặt ống BT đoạn dài 4m, D400C (H30T) Theo yêu cầu của HSTK 8 1 đoạn ống
11 Lắp đặt ống BT đoạn dài 4m, D600C (H30T) Theo yêu cầu của HSTK 16,5 1 đoạn ống
12 Lắp đặt ống BT đoạn dài 4m, D600TC (H13T) Theo yêu cầu của HSTK 31 1 đoạn ống
13 Nối ống BT = phương pháp xảm, đk400mm Theo yêu cầu của HSTK 7 1 mối nối
14 Nối ống BT = phương pháp xảm, đk600mm Theo yêu cầu của HSTK 45 1 mối nối
15 Lắp đặt khối móng BT đỡ đoạn ống đk D600mm Theo yêu cầu của HSTK 124 cái
16 Đào móng hố ga bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 Theo yêu cầu của HSTK 138,51 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 (đất tận dụng) Theo yêu cầu của HSTK 102,08 m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô 10T, phạm vi &lt;&#x3D;300m, đất C3 (v&#x2F;c từ nơi đào sang đắp k95) Theo yêu cầu của HSTK 115,36 m3
19 BT đá 2x4 lót móng hố ga, M100 Theo yêu cầu của HSTK 3,56 m3
20 Cốp pha móng hố ga Theo yêu cầu của HSTK 12,38 m2
21 Bê tông hố van, hố ga đá 1x2 M200 Theo yêu cầu của HSTK 19,06 m3
22 Bê tông miệng thu hố van, hố ga đá 1x2 M250 Theo yêu cầu của HSTK 1,12 m3
23 Cốp pha hố ga, miệng thu Theo yêu cầu của HSTK 275,1775 m2
24 Cốt thép hố ga, đk <=10mm Theo yêu cầu của HSTK 1.439 kg
25 Cốt thép hố ga, đk <=18mm Theo yêu cầu của HSTK 76,8 kg
26 SX cấu kiện thép đặt sẳn trong BT, KL <=50kg Theo yêu cầu của HSTK 532 kg
27 LD cấu kiện thép đặt sẵn trong BT, KL <=50kg Theo yêu cầu của HSTK 532 kg
28 Lắp đặt song chắn rác composite mua sẵn KT(700x250x30) 12,5 tấn Theo yêu cầu của HSTK 17 cái
29 Lắp đặt tấm ngăn mùi liên kết vít nở D10 L=60 (2cái/tấm) KT(300x400x10) Theo yêu cầu của HSTK 17 cái
30 Lắp đặt nắp đan hố ga composite mua sẵn KT(900x900) 12,5 tấn đế vuông Theo yêu cầu của HSTK 17 cái
31 Lắp đặt Bộ nắp bằng composite mua sẵn, khung dương vuông kt (900x900)mm, tải trọng 40 tấn có đục lỗ thu nước Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
32 Đào đất chôn cống bằng máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C3 Theo yêu cầu của HSTK 447,5549 m3
33 BT gối đỡ cống đá 1x2 M200 Theo yêu cầu của HSTK 13,416 m3
34 Ván khuôn gối đỡ cống Theo yêu cầu của HSTK 136,24 m2
35 Cốt thép gối đỡ cống fi <=10mm Theo yêu cầu của HSTK 629,4 kg
36 BT móng cống, đá 2x4 M150 Theo yêu cầu của HSTK 4,128 m3
37 Ván khuôn móng cống Theo yêu cầu của HSTK 14,744 m2
38 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,98 (tận dụng đất đào) Theo yêu cầu của HSTK 14,328 m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 (tận dụng đất đào) Theo yêu cầu của HSTK 306,4423 m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô 10T, phạm vi &lt;&#x3D;300m, đất C3 (v&#x2F;c từ nơi đào sang đắp) Theo yêu cầu của HSTK 362,9003 m3
41 Lắp đặt ống BT đoạn dài 4m, D600C (H30T) Theo yêu cầu của HSTK 6 1 đoạn ống
42 Lắp đặt ống BT đoạn dài 4m, D600TC (H13T) Theo yêu cầu của HSTK 65 1 đoạn ống
43 Nối ống BT = phương pháp xảm, đk600mm Theo yêu cầu của HSTK 69 1 mối nối
44 Lắp đặt khối móng BT đỡ đoạn ống đk D600mm Theo yêu cầu của HSTK 260 cái
45 Láng nhựa mặt đường 3 lớp,dày 3,5cm t/chuẩn nhựa 4.5kg/m2 Theo yêu cầu của HSTK 12 m2
46 Làm đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày 12 cm Theo yêu cầu của HSTK 12 m2
47 Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới dày 15cm Theo yêu cầu của HSTK 12 m2
E HẠNG MỤC 5: THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C1 Theo yêu cầu của HSTK 60,39 m3
2 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C3 Theo yêu cầu của HSTK 176,8584 m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc,K=0,85 Theo yêu cầu của HSTK 42,4331 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,85 (đất tận dụng) Theo yêu cầu của HSTK 98,64 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 (đất tận dụng) Theo yêu cầu của HSTK 78,2184 m3
6 LĐ ống nhựa HDPE đk 250mm, dày 9,6mm PN6 Theo yêu cầu của HSTK 366 m
7 Vận chuyển đất bằng ô tô 10T, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất C1 Theo yêu cầu của HSTK 60,39 m3
8 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km ôtô 10T, đất C1 Theo yêu cầu của HSTK 60,39 m3
9 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C1 Theo yêu cầu của HSTK 22,4118 m3
10 Đào móng hố ga bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 Theo yêu cầu của HSTK 39,0368 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,85 Theo yêu cầu của HSTK 45,5855 m3
12 BT đá 2x4 lót móng hố ga, M100 Theo yêu cầu của HSTK 1,872 m3
13 Cốp pha móng hố ga Theo yêu cầu của HSTK 6,24 m2
14 Bê tông hố van, hố ga đá 1x2 M200 Theo yêu cầu của HSTK 10,1408 m3
15 Cốp pha hố ga Theo yêu cầu của HSTK 114,98 m2
16 Cốt thép hố ga, đk <=10mm Theo yêu cầu của HSTK 616,8 kg
17 Cốt thép hố ga, đk <=18mm Theo yêu cầu của HSTK 30,8 kg
18 SX cấu kiện thép đặt sẳn trong BT, KL <=50kg Theo yêu cầu của HSTK 368,08 kg
19 LD cấu kiện thép đặt sẵn trong BT, KL <=50kg Theo yêu cầu của HSTK 368,08 kg
20 Lắp đặt nắp đan hố ga composite mua sẵn KT(900x900) 12,5 tấn đế vuông Theo yêu cầu của HSTK 11 cái
21 Lắp đặt Bộ nắp bằng composite HGB2 mua sẵn, kt (900x900), tải trọng 40 tấn Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
22 LĐ ống nhựa u.PVC, đk 110mm dày 4,2mm Theo yêu cầu của HSTK 48 m
23 Lắp nút bịt chờ u.PVC, đk 315 Theo yêu cầu của HSTK 96 cái
24 Vận chuyển đất bằng ô tô 10T, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất C1 Theo yêu cầu của HSTK 22,4118 m3
25 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km ôtô 10T, đất C1 Theo yêu cầu của HSTK 22,4118 m3
F HẠNG MỤC 6: CẤP ĐIỆN
1 Móng trụ MĐH Theo yêu cầu của HSTK 1 móng
2 Móng trụ M2-H Theo yêu cầu của HSTK 1 móng
3 Móng tủ phân phối Theo yêu cầu của HSTK 5 móng
4 Hào cáp kỹ thuật Theo yêu cầu của HSTK 204 m
5 Hố ga kỹ thuật Theo yêu cầu của HSTK 2 hố
6 Xây dựng rãnh cáp ngầm R3 Theo yêu cầu của HSTK 17 m
7 Xây dựng tiếp địa lặp lại Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
8 Tiếp địa tủ điện phân phối LR4 Theo yêu cầu của HSTK 5 bộ
9 Cột BTLT NPC.1.8,5-160-4.3 Theo yêu cầu của HSTK 3 cột
10 Tủ phân phối TĐ-1 Theo yêu cầu của HSTK 1 tủ
11 Tủ phân phối TĐ-1.1 Theo yêu cầu của HSTK 1 tủ
12 Tủ phân phối TĐ-1.2 Theo yêu cầu của HSTK 1 tủ
13 Tủ phân phối TĐ-2, TĐ1-3 Theo yêu cầu của HSTK 2 tủ
14 Lắp đặt rãnh cáp ngầm R3 Theo yêu cầu của HSTK 17 m
15 Phụ kiện treo cáp ABC2 Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
16 Phụ kiện treo cáp ABC2Đ Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
17 Kẹp nối xuyên cách điện IPC 70-150 Theo yêu cầu của HSTK 8 bộ
18 Ống nhựa xoắn HDPE fi 160/125 Theo yêu cầu của HSTK 10 m
19 Ống nhựa xoắn HDPE fi 130/110 Theo yêu cầu của HSTK 20 m
20 Đai thép không gỉ kèm khóa Theo yêu cầu của HSTK 10 bộ
21 Lắp đặt tiếp địa tủ điện phân phối LR4 Theo yêu cầu của HSTK 5 bộ
22 Cáp bọc LV-ABC 4x150mm2 -0,6/1kV Theo yêu cầu của HSTK 21 m
23 Hộp nối cáp hạ thế Theo yêu cầu của HSTK 1 hộp
24 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA-4x70-0,6/1kV Theo yêu cầu của HSTK 258 m
25 Đầu cáp ngầm hạ thế co nhiệt hạ thế 4C 70-120 Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
26 Biển an toàn Theo yêu cầu của HSTK 1 biển
27 Tháo dỡ cột BTLT-8,4m Theo yêu cầu của HSTK 2 cột
28 Tháo chuyển dây LV-ABC- 4x50mm2 Theo yêu cầu của HSTK 50 m
29 Tháo chuyển hộp công tơ sang cột mới Theo yêu cầu của HSTK 6 hộp
30 Tủ điều khiển chiếu sáng Theo yêu cầu của HSTK 1 tủ
31 Cột chiếu sáng tròn côn cần đơn, dài 10m Theo yêu cầu của HSTK 4 cột
32 Cần đèn lắp trên cột BTLT Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
33 Móng cột đèn chiếu sáng Theo yêu cầu của HSTK 4 móng
34 Đèn chiếu sáng Theo yêu cầu của HSTK 5 bóng
35 Cáp cấp nguồn chiếu sáng LV-ABC4x50 - 0,6/1kV Theo yêu cầu của HSTK 10 m
36 Cáp ngầm chiếu sáng CXV/DSTA 3x16+1x10-0,6/1kV Theo yêu cầu của HSTK 204 m
37 Dây lên đèn CXV 2x2,5 -0,6/1kV Theo yêu cầu của HSTK 60 m
38 Dây đồng trần M10 Theo yêu cầu của HSTK 204 m
39 Tiếp địa an toàn Theo yêu cầu của HSTK 4 bộ
40 Tiếp địa lặp lại Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
41 Rãnh cáp R1 Theo yêu cầu của HSTK 63 m
42 Xà đỡ tủ điện Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
43 Thí nghiệm dây, cáp đường dây và trạm biến áp Theo yêu cầu của HSTK 1 t.bộ
44 Thí nghiệm tủ điện hạ thế Theo yêu cầu của HSTK 5 tủ
45 Thí nghiệm tủ điện chiếu sáng Theo yêu cầu của HSTK 1 tủ
46 Thí nghiệm tiếp địa đường dây và trạm biến áp Theo yêu cầu của HSTK 1 t.bộ
G HẠNG MỤC 7: CHI PHÍ CẮM MỐC PHÂN LÔ
1 Cắm mốc phân lô ( ĐH CI) - Mốc chính Theo yêu cầu của HSTK 22 mốc
2 Cắm mốc phân lô ( ĐH CI) - Mốc phụ Theo yêu cầu của HSTK 55 mốc
H HẠNG MỤC 8: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo yêu cầu của HSTK 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ khối lượng thiết kế Theo yêu cầu của HSTK 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->