Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200125749-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/01/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND thị trấn Thanh Lãng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200125705
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-11 10:04:00 đến ngày 2020-01-21 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,984,298,326 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐẢM BẢO ATGT TOÀN TUYẾN
1 Cọc tre + cây chống + cây làm barie, DK 6-10cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 66 m
2 Sơn gỗ 2 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17,446 m2
3 Bê tông đá 1x2, M150 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,99 m3
4 Ván khuôn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,132 100m2
5 Dây nối cọc tiêu Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6.000 m
6 Đèn cảnh báo ban đêm (chạy pin 30 ngày liên tục) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
7 Biển báo công trường, loại 80x30cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,96 m2
8 Biển báo khoảng cách công trường thi công, loại 80x140cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,24 m2
9 Biển báo tam giác, loại D70cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
10 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
11 Cột đỡ fi 88,3mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 22 m
12 Đào móng cột, trụ, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2 m3
13 Bê tông móng M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2 m3
14 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0295 tấn
15 Thép làm Barie Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 29,54 kg
16 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,78 m2
17 Nhân công phân luồng giao thông trong quá trình thi công Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Khoản
18 Còi thổi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
19 Cờ phất Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
20 Áo phản quang Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG, HÈ PHỐ VÀ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Cắt mặt đường bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 572,44 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 143,49 m3
3 Đào móng, đất C1 và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 83,03 m3
4 Đào móng, đất C2 và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 463,99 m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 216,08 m3
6 Mua đất đắp cấp III, K95 (đã bao gồm vận chuyển) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,4888 m3
7 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 26,69 m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 91,02 m3
9 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 140,09 m3
10 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1319 100m2
11 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,8781 m3
12 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,211 100m2
13 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,9782 m3
14 Lát gạch chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 28,26 m2
15 Bê tông, đá 1x2, M250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,8731 m3
16 Ván khuôn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8101 100m2
17 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông 18x22x100cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 64,2 m
18 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông 20x20cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 m
19 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12,28 m3
20 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1884 100m2
21 Bê tông móng M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24,55 m3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 245,5 m2
23 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 245,5 m2
24 Đục nhám mặt bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3.714,55 m2
25 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 58,002 100m2
26 Rải vải địa kỹ thuật cốt thủy tinh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14,7896 100m2
27 Bù vênh Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 2,98cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,664 100m2
28 Bù vênh Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4,07cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 23,117 100m2
29 Bù vênh Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3,3cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,356 100m2
30 Bù vênh Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3,92cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,865 100m2
31 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 74,291 100m2
32 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 74,291 100m2
33 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 26,103 m3
34 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,034 100m2
35 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 78,309 m3
36 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 119,328 m3
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 678 m2
38 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 203,4 m2
39 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,78 100m2
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 52,206 m3
41 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,373 100m2
42 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,5482 tấn
43 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 50,85 m3
44 Đào móng cột, trụ, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,8641 m3
45 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8198 m3
46 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0678 100m2
47 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,9676 m3
48 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,531 m3
49 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1616 100m2
50 Bê tông hố van, hố ga M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2443 m3
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 28,432 m2
52 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,464 m2
53 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0605 100m2
54 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1813 tấn
55 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,1808 m3
56 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 cái
57 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0158 100m2
58 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,0368 m3
59 Ván khuôn tường thẳng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0897 100m2
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0592 tấn
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1901 m3
62 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0287 100m2
63 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0689 tấn
64 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5712 m3
65 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
66 Nắp Composite chắn rác KT 530x960 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
67 Lắp đặt tấm Composite Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
68 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,275 m3
69 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,95 m3
70 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7 m3
71 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,175 100m
72 Lắp đặt ống thép đen, ĐK 150mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,175 100m
73 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,275 m3
74 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,05 m3
75 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,275 m3
76 Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cột
77 Đào móng băng, đất C2 và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,96 m3
78 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,324 m3
79 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,62 m3
80 Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cột
81 Di chuyển hệ thống đường dây điện hạ thế Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 vị trí
82 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0672 100m2
83 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1807 tấn
84 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,26 m3
85 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14 cái
86 Chặt cây, đường kính gốc cây <=30cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cây
87 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 gốc
88 Mua đất san nền, K90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 672,5149 m3
89 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 717,9 m3
90 Đào nền đường, đất C1 và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 266,58 m3
91 Mua đất cấp III, đắp nền đường, K95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.014,0307 m3
92 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 741,63 m3
93 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 28,375 m3
94 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 85,13 m3
95 Làm lớp móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 5% Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 85,13 m3
96 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,3915 100m2
97 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,3915 100m2
98 Sản xuất và lắp dựng bê tông bó vỉa, đá 1x2, M250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,8823 m3
99 Ván khuôn viên vỉa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8127 100m2
100 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông 18x22x100cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 84,5 m
101 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông 20x20cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 1m
102 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1323 100m2
103 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,8968 m3
104 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2117 100m2
105 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,9845 m3
106 Lát gạch chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 28,35 m2
107 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,312 m3
108 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,164 100m2
109 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,0512 m3
110 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,4016 m3
111 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,189 100m2
112 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,8032 m3
113 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 96,67 m2
114 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 96,67 m2
115 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,86 m3
116 Đào móng, đất C1 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,38 m3
117 Đào móng băng, đất C1 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,844 m3
118 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,65 m3
119 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,071 m3
120 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,249 100m2
121 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,213 m3
122 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14,608 m3
123 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 83 m2
124 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24,9 m2
125 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,83 100m2
126 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,391 m3
127 Ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3735 100m2
128 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7321 tấn
129 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,225 m3
130 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 83 cái
131 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2935 m3
132 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0235 100m2
133 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7045 m3
134 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,9207 m3
135 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0568 100m2
136 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4374 m3
137 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,896 m2
138 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,584 m2
139 Ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0206 100m2
140 Cốt thép nắp đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0648 tấn
141 Bê tông nắp đan, đá 1x2, M250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4104 m3
142 Lắp đặt nắp đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 cái
143 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0079 100m2
144 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5184 m3
145 Ván khuôn tường thẳng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0569 100m2
146 Lắp dựng cốt thép ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0296 tấn
147 Bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,095 m3
148 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0144 100m2
149 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0344 tấn
150 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0856 m3
151 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
152 Nắp Composite chắn rác KT 530x960 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
153 Lắp đặt lưới chắn rác Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
154 Đào xúc đất, đất C1 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 283,01 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->