Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200125749-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Thanh Lãng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200125705 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-11 10:04:00 đến ngày 2020-01-21 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,984,298,326 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẢM BẢO ATGT TOÀN TUYẾN | |||
| 1 | Cọc tre + cây chống + cây làm barie, DK 6-10cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 66 | m |
| 2 | Sơn gỗ 2 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,446 | m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, M150 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,99 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 5 | Dây nối cọc tiêu | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6.000 | m |
| 6 | Đèn cảnh báo ban đêm (chạy pin 30 ngày liên tục) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Biển báo công trường, loại 80x30cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 8 | Biển báo khoảng cách công trường thi công, loại 80x140cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 9 | Biển báo tam giác, loại D70cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Cột đỡ fi 88,3mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 22 | m |
| 12 | Đào móng cột, trụ, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 13 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 14 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0295 | tấn |
| 15 | Thép làm Barie | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 29,54 | kg |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,78 | m2 |
| 17 | Nhân công phân luồng giao thông trong quá trình thi công | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
| 18 | Còi thổi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Cờ phất | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Áo phản quang | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, HÈ PHỐ VÀ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 572,44 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 143,49 | m3 |
| 3 | Đào móng, đất C1 và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 83,03 | m3 |
| 4 | Đào móng, đất C2 và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 463,99 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 216,08 | m3 |
| 6 | Mua đất đắp cấp III, K95 (đã bao gồm vận chuyển) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,4888 | m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 26,69 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 91,02 | m3 |
| 9 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 140,09 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1319 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,8781 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,211 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,9782 | m3 |
| 14 | Lát gạch chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 28,26 | m2 |
| 15 | Bê tông, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,8731 | m3 |
| 16 | Ván khuôn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,8101 | 100m2 |
| 17 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông 18x22x100cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 64,2 | m |
| 18 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông 20x20cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 19 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12,28 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1884 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24,55 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 245,5 | m2 |
| 23 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 245,5 | m2 |
| 24 | Đục nhám mặt bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3.714,55 | m2 |
| 25 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 58,002 | 100m2 |
| 26 | Rải vải địa kỹ thuật cốt thủy tinh | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 14,7896 | 100m2 |
| 27 | Bù vênh Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 2,98cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16,664 | 100m2 |
| 28 | Bù vênh Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4,07cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 23,117 | 100m2 |
| 29 | Bù vênh Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3,3cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10,356 | 100m2 |
| 30 | Bù vênh Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3,92cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,865 | 100m2 |
| 31 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 74,291 | 100m2 |
| 32 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 74,291 | 100m2 |
| 33 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 26,103 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,034 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 78,309 | m3 |
| 36 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 119,328 | m3 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 678 | m2 |
| 38 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 203,4 | m2 |
| 39 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,78 | 100m2 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 52,206 | m3 |
| 41 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,373 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,5482 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 50,85 | m3 |
| 44 | Đào móng cột, trụ, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,8641 | m3 |
| 45 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,8198 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0678 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,9676 | m3 |
| 48 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,531 | m3 |
| 49 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1616 | 100m2 |
| 50 | Bê tông hố van, hố ga M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2443 | m3 |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 28,432 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,464 | m2 |
| 53 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0605 | 100m2 |
| 54 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1813 | tấn |
| 55 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,1808 | m3 |
| 56 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 57 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0158 | 100m2 |
| 58 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,0368 | m3 |
| 59 | Ván khuôn tường thẳng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0897 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0592 | tấn |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1901 | m3 |
| 62 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0287 | 100m2 |
| 63 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0689 | tấn |
| 64 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5712 | m3 |
| 65 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 66 | Nắp Composite chắn rác KT 530x960 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt tấm Composite | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 68 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,275 | m3 |
| 69 | Đào đất đặt đường ống, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,95 | m3 |
| 70 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,175 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống thép đen, ĐK 150mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,175 | 100m |
| 73 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,275 | m3 |
| 74 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,05 | m3 |
| 75 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,275 | m3 |
| 76 | Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cột |
| 77 | Đào móng băng, đất C2 và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,96 | m3 |
| 78 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 79 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 80 | Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cột |
| 81 | Di chuyển hệ thống đường dây điện hạ thế | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | vị trí |
| 82 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 83 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1807 | tấn |
| 84 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,26 | m3 |
| 85 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 86 | Chặt cây, đường kính gốc cây <=30cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cây |
| 87 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | gốc |
| 88 | Mua đất san nền, K90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 672,5149 | m3 |
| 89 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 717,9 | m3 |
| 90 | Đào nền đường, đất C1 và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 266,58 | m3 |
| 91 | Mua đất cấp III, đắp nền đường, K95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.014,0307 | m3 |
| 92 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 741,63 | m3 |
| 93 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 28,375 | m3 |
| 94 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 85,13 | m3 |
| 95 | Làm lớp móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 5% | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 85,13 | m3 |
| 96 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,3915 | 100m2 |
| 97 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,3915 | 100m2 |
| 98 | Sản xuất và lắp dựng bê tông bó vỉa, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,8823 | m3 |
| 99 | Ván khuôn viên vỉa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,8127 | 100m2 |
| 100 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông 18x22x100cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 84,5 | m |
| 101 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông 20x20cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | 1m |
| 102 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1323 | 100m2 |
| 103 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,8968 | m3 |
| 104 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2117 | 100m2 |
| 105 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,9845 | m3 |
| 106 | Lát gạch chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 28,35 | m2 |
| 107 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,312 | m3 |
| 108 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,164 | 100m2 |
| 109 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,0512 | m3 |
| 110 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,4016 | m3 |
| 111 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,189 | 100m2 |
| 112 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,8032 | m3 |
| 113 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 96,67 | m2 |
| 114 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 96,67 | m2 |
| 115 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,86 | m3 |
| 116 | Đào móng, đất C1 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,38 | m3 |
| 117 | Đào móng băng, đất C1 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,844 | m3 |
| 118 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,65 | m3 |
| 119 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,071 | m3 |
| 120 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,249 | 100m2 |
| 121 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,213 | m3 |
| 122 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 14,608 | m3 |
| 123 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 83 | m2 |
| 124 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24,9 | m2 |
| 125 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,83 | 100m2 |
| 126 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,391 | m3 |
| 127 | Ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3735 | 100m2 |
| 128 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7321 | tấn |
| 129 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,225 | m3 |
| 130 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 83 | cái |
| 131 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2935 | m3 |
| 132 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0235 | 100m2 |
| 133 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7045 | m3 |
| 134 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,9207 | m3 |
| 135 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0568 | 100m2 |
| 136 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4374 | m3 |
| 137 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,896 | m2 |
| 138 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,584 | m2 |
| 139 | Ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0206 | 100m2 |
| 140 | Cốt thép nắp đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0648 | tấn |
| 141 | Bê tông nắp đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4104 | m3 |
| 142 | Lắp đặt nắp đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 143 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0079 | 100m2 |
| 144 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5184 | m3 |
| 145 | Ván khuôn tường thẳng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0569 | 100m2 |
| 146 | Lắp dựng cốt thép ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0296 | tấn |
| 147 | Bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,095 | m3 |
| 148 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0144 | 100m2 |
| 149 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0344 | tấn |
| 150 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0856 | m3 |
| 151 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 152 | Nắp Composite chắn rác KT 530x960 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt lưới chắn rác | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 154 | Đào xúc đất, đất C1 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 283,01 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi