Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Cải tạo nhà ăn VP HĐND-UBND huyện (gói thầu xây lắp nhà ăn)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200125708-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Sở hữu trí tuệ DVL Miền Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Cải tạo nhà ăn VP HĐND-UBND huyện (gói thầu xây lắp nhà ăn) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200115039 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-11 15:29:00 đến ngày 2020-01-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,557,185,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĂN + BẾP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 188,32 | m2 |
| 2 | Bốc xếp ngói các loại | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4,143 | 1000 v |
| 3 | Vận chuyển ngói các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4,143 | 1000v |
| 4 | Vận chuyển ngói các loại bằng thủ công 10m tiếp theo (khoảng cách 50m) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 16,572 | 1000v |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 37,44 | m2 |
| 6 | Bốc xếp lole | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,374 | 100 m2 |
| 7 | Vận chuyển tole bằng gánh vác bộ 10 m khởi điểm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,374 | 100 m2 |
| 8 | Vận chuyển tole bằng gánh vác bộ 10 m tiếp theo (khoảng cách 50m) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,498 | 100 m2 |
| 9 | Phá dỡ tường gạch | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 27,964 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ trần | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 111,8 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ lavabo | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 12 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 46,88 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 21 | m2 |
| 14 | Phá dỡ bê tông cột | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,624 | m3 |
| 15 | Phá dỡ bê tông xà dầm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 8,796 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 228,72 | m2 |
| 17 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 38,211 | m3 |
| 18 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 9,312 | m3 |
| 19 | Bốc xếp xà bần | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 89,491 | m3 |
| 20 | Vận chuyển xà bần bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 89,491 | m3 |
| 21 | Vận chuyển xà bần bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 805,423 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ xà gồ, cầu phong, lito (bao gồm tháo dỡ, vận chuyển, sắp xếp gọn gàng chuẩn bị cho công tác thanh lý) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 20 | công |
| 23 | Tháo dỡ thiết bị điện | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | công |
| 24 | Dọn dẹp mặt bằng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | công |
| 25 | Phá dỡ tường gạch | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 11,179 | m3 |
| 26 | Tháo dỡ trần | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 25,92 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 28 | m2 |
| 28 | Bốc xếp tole | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,28 | 100 m2 |
| 29 | Vận chuyển tấm tole bằng gánh vác bộ 10 m khởi điểm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,28 | 100 m2 |
| 30 | Vận chuyển tole bằng gánh vác bộ 10 m tiếp theo (vận chuyển 50m) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,12 | 100 m2 |
| 31 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 32 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 33 | Tháo dỡ lavabo | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 34 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10,52 | m2 |
| 35 | Phá dỡ nền gạch | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 25,92 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,076 | tấn |
| 37 | Phá dỡ bê tông xà dầm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,344 | m3 |
| 38 | Phá dỡ bê tông cột | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,14 | m3 |
| 39 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,25 | m3 |
| 40 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,792 | m3 |
| 41 | Bốc xếp xà bần | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 17,083 | m3 |
| 42 | Vận chuyển xà bần bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 17,083 | m3 |
| 43 | Vận chuyển xà bần bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 153,751 | m3 |
| 44 | Tháo dỡ thiết bị điện | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | công |
| 45 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp II | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 17,69 | m3 |
| 46 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 188,698 | m3 |
| 47 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 13,23 | m3 |
| 48 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 13,23 | m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,258 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 10mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,968 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 6mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,018 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 8mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,031 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 12mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,074 | tấn |
| 54 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 27,425 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,304 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 6mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,021 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 16mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,337 | tấn |
| 58 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,904 | m3 |
| 59 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,507 | 100m3 |
| 60 | Đục lớp bê tông mặt ngoài bằng thủ công kết hợp máy khoan bê tông, chiều dày đục <=3cm, đục theo phương thẳng đứng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,42 | m2 |
| 61 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф >22mm, chiều sâu khoan <=30cm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 28 | lỗ khoan |
| 62 | Sikadur 731 xử lý CT2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 63 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15cm, đất cấp II | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 6,192 | m3 |
| 64 | Bê tông lót đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4,192 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,129 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 6mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,255 | tấn |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 14mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,503 | tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 16mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,74 | tấn |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 20mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,018 | tấn |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 11,288 | m3 |
| 71 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 (sơn) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3,915 | m2 |
| 72 | Trát granitô tường dày 1,5cm, vữa lót, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 18,775 | m2 |
| 73 | Bả bằng ma tít vào dầm ngoài nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3,915 | m2 |
| 74 | Sơn tường dầm ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3,915 | m2 |
| 75 | Phá dỡ bê tông cột | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,384 | m3 |
| 76 | Sika dur 732 liên kết cột | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,093 | 100m2 |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 6mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,197 | tấn |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 16mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,679 | tấn |
| 80 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4,474 | m3 |
| 81 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 6,029 | m3 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,667 | 100m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 6mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,384 | tấn |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,061 | tấn |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 16mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,122 | tấn |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 20mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,101 | tấn |
| 87 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 15,817 | m3 |
| 88 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 (sơn) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10,52 | m2 |
| 89 | Bả bằng ma tít vào dầm ngoài nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10,52 | m2 |
| 90 | Sơn dầm ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10,52 | m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,333 | 100m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 6mm, chiều cao <=16m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,231 | tấn |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 8mm, chiều cao <=16m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,296 | tấn |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,097 | tấn |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 16mm, chiều cao <=16m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,457 | tấn |
| 96 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 14,174 | m3 |
| 97 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 (không sơn) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 79,2 | m2 |
| 98 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 (có sơn) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10,685 | m2 |
| 99 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10,685 | m2 |
| 100 | Sơn dầm trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10,685 | m2 |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,288 | 100m2 |
| 102 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính 6mm, chiều cao <=16m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,035 | tấn |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính 8mm, chiều cao <=16m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,41 | tấn |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính 10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,298 | tấn |
| 105 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,884 | m3 |
| 106 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 28,84 | m2 |
| 107 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 28,84 | m2 |
| 108 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 28,84 | m2 |
| 109 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 28,84 | m2 |
| 110 | Bả bằng ma tít vào trần ngoài nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 28,84 | m2 |
| 111 | Sơn ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 28,84 | m2 |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,481 | 100m2 |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 8mm, chiều cao <=16m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,252 | tấn |
| 114 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3,474 | m3 |
| 115 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 16,1 | m2 |
| 116 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 16,1 | m2 |
| 117 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 16,1 | m2 |
| 118 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 (không sơn) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10,8 | m2 |
| 119 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 20,4 | m2 |
| 120 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3,116 | m3 |
| 121 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 100,495 | m |
| 122 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 100,495 | m |
| 123 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 27,6 | m |
| 124 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 78,06 | m2 |
| 125 | Sơn ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 78,06 | m2 |
| 126 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,575 | 100m2 |
| 127 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 6mm, chiều cao <=16m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,312 | tấn |
| 128 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 16mm, chiều cao <=16m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,744 | tấn |
| 129 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 14,186 | m3 |
| 130 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 (không sơn) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 153,42 | m2 |
| 131 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 (có sơn) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,72 | m2 |
| 132 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,72 | m2 |
| 133 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,72 | m2 |
| 134 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sê nô | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,647 | 100m2 |
| 135 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 8mm, chiều cao <=16m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,938 | tấn |
| 136 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 6mm, chiều cao <=16m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,038 | tấn |
| 137 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12,539 | m3 |
| 138 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 59,5 | m2 |
| 139 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 59,5 | m2 |
| 140 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng… | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 59,5 | m2 |
| 141 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 (không sơn) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 36 | m2 |
| 142 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 72,25 | m2 |
| 143 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,821 | m3 |
| 144 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 91 | m |
| 145 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 91 | m |
| 146 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 91 | m |
| 147 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 132,037 | m2 |
| 148 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 132,037 | m2 |
| 149 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,172 | 100m2 |
| 150 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 6mm, chiều cao <=16m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,217 | tấn |
| 151 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 16mm, chiều cao <=16m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,452 | tấn |
| 152 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7,062 | m3 |
| 153 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 (không sơn) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 117,214 | m2 |
| 154 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,597 | 100m2 |
| 155 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 6mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,132 | tấn |
| 156 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 12mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,581 | tấn |
| 157 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4,997 | m3 |
| 158 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 54 | m2 |
| 159 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 24,1 | m2 |
| 160 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 17,92 | m2 |
| 161 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 1 nước phủ (sơn lót chống kiềm 2 nước) phần dán tường | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 16,64 | m2 |
| 162 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7,46 | m2 |
| 163 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 17,92 | m2 |
| 164 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà giằng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,195 | 100m2 |
| 165 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 6mm, chiều cao <=16m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,025 | tấn |
| 166 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 12mm, chiều cao <=16m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,108 | tấn |
| 167 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,214 | m3 |
| 168 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 trong nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 19,4 | m2 |
| 169 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15cm, đất cấp II | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,464 | m3 |
| 170 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 6mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,072 | tấn |
| 171 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,464 | m3 |
| 172 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 6,418 | m3 |
| 173 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 19,722 | m2 |
| 174 | Trát granitô tường dày 1,5cm, vữa lót, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 23,118 | m2 |
| 175 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,738 | m3 |
| 176 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 233 | cái |
| 177 | Hoa văn đầu cột | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 178 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 57,65 | m |
| 179 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,232 | 100m2 |
| 180 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 6mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,016 | tấn |
| 181 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,097 | tấn |
| 182 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 12mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,106 | tấn |
| 183 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,086 | m3 |
| 184 | Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 37,733 | m2 |
| 185 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 41,078 | m2 |
| 186 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 41,078 | m2 |
| 187 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 41,078 | m2 |
| 188 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,361 | 100m2 |
| 189 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3,78 | m3 |
| 190 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 37,8 | m2 |
| 191 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 37,8 | m2 |
| 192 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 37,8 | m2 |
| 193 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7,217 | m3 |
| 194 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 69,246 | m2 |
| 195 | Công tác ốp gạch trang trí 100x200 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 41,438 | m2 |
| 196 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 6,413 | m2 |
| 197 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 6,413 | m2 |
| 198 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,959 | 100m3 |
| 199 | Lót nylon chống mất nước xi măng | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4,323 | 100m2 |
| 200 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường kính 8mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,622 | tấn |
| 201 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 43,207 | m3 |
| 202 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 36,58 | m2 |
| 203 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 189,434 | m2 |
| 204 | Lát nền, sàn bằng gạch 800x800mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 184,32 | m2 |
| 205 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 37,05 | m2 |
| 206 | Lát ram dốc bằng đá chẻ xanh 100x200mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 11,76 | m2 |
| 207 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 70,472 | m3 |
| 208 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 18,168 | m3 |
| 209 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12 | m3 |
| 210 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,721 | m3 |
| 211 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 271,278 | m2 |
| 212 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 631,942 | m2 |
| 213 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 631,942 | m2 |
| 214 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 271,278 | m2 |
| 215 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 345,35 | m2 |
| 216 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 1 nước phủ (sơn lót chống kiềm 2 nước) phần dán tường | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 286,592 | m2 |
| 217 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 271,278 | m2 |
| 218 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 trong nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 25,42 | m2 |
| 219 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 ngoài nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 11,24 | m2 |
| 220 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 25,42 | m2 |
| 221 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 11,24 | m2 |
| 222 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10,66 | m2 |
| 223 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 1 nước phủ (sơn lót chống kiềm 2 nước) phần dán tường | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 14,76 | m2 |
| 224 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 11,24 | m2 |
| 225 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 15,031 | m3 |
| 226 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 5,881 | m3 |
| 227 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 221,66 | m |
| 228 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 221,66 | m |
| 229 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 310,3 | m |
| 230 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 310,3 | m |
| 231 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 170,888 | m2 |
| 232 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 124,882 | m2 |
| 233 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 59,481 | m2 |
| 234 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 59,481 | m2 |
| 235 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 123,969 | m2 |
| 236 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 123,969 | m2 |
| 237 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 78,439 | m2 |
| 238 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 39,899 | m2 |
| 239 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 45,145 | m2 |
| 240 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 39,899 | m2 |
| 241 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 45,145 | m2 |
| 242 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 42,72 | m |
| 243 | Dán giấy trang trí vào tường mẫu 2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 40,554 | m2 |
| 244 | Dán giấy trang trí vào tường mẫu 1 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 135,18 | m2 |
| 245 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 174,87 | m2 |
| 246 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 17,2 | m2 |
| 247 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao tấm thạch cao D9mm, Nẹp tường V20, thanh phụ a600, thanh chính a1200, ti trần a1200 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 296,54 | m2 |
| 248 | Chỉ trần thạch cao | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 311,4 | m |
| 249 | Lắp đặt bông hoa văn bằng thạch cao D1800 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 250 | Lắp đặt bông hoa văn bằng thạch cao D1400 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 251 | Bả bằng ma tít vào trần | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 274,72 | m2 |
| 252 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 274,72 | m2 |
| 253 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm khu vệ sinh: | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7,65 | m2 |
| 254 | Bả bằng ma tít vào trần | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7,65 | m2 |
| 255 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7,65 | m2 |
| 256 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 71,38 | m2 |
| 257 | Chỉ trần thạch cao | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 68 | m |
| 258 | Bả bằng ma tít vào trần | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 71,38 | m2 |
| 259 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 71,38 | m2 |
| 260 | Chỉ tường thạch cao 20x100 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 44,78 | m |
| 261 | Chỉ thạch cao trang trí vách ti vi | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 9,16 | m |
| 262 | Lắp dựng cửa đi khung cánh nhôm giả gỗ, kính 8ly mài cạnh | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 61,72 | m2 |
| 263 | Lắp dựng cửa sổ khung cánh nhôm giả gỗ, kính 8ly mài cạnh | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 38,64 | m2 |
| 264 | Lắp dựng Vách V5 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 19,2 | m2 |
| 265 | Lắp dựng cửa nhôm 1 cánh bật (vị trí bảo trì bồn nước mái) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,4 | m2 |
| 266 | Sản xuất xà gồ thép C125x50x15x2.5a800 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4,262 | tấn |
| 267 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4,262 | tấn |
| 268 | Sản xuất cầu phong thép 30x30x1,2a550 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,888 | tấn |
| 269 | Lắp dựng cầu phong 30x30x1.2 a550 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,888 | tấn |
| 270 | Sản xuất li tô thép 20x20x1,2a250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,185 | tấn |
| 271 | Lắp dựng Li tô 20x20x1.2a250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,185 | tấn |
| 272 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4,468 | 100m2 |
| 273 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên màu đen | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 15,882 | m2 |
| 274 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,027 | m3 |
| 275 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x200mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 13,646 | m2 |
| 276 | Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 8,366 | m2 |
| 277 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,089 | 100m2 |
| 278 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn phi 6 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,027 | tấn |
| 279 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,418 | m3 |
| 280 | Thép hộp 40x40 lavabo khu vệ sinh | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 19,28 | m |
| 281 | Lắp dựng cửa khung nhôm 40x80 kính mờ 5 ly tủ bếp | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 5,739 | m2 |
| 282 | Lắp đặt chậu rửa Inox 1 vòi 450x450x200+ vòi rửa | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 8 | Bộ |
| 283 | Lắp đặt gương soi 800x2400 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 284 | Lắp đặt gương soi 800x1200 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 285 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 35,672 | m3 |
| 286 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,189 | 100m3 |
| 287 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,96 | m3 |
| 288 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,906 | m3 |
| 289 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 12mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,076 | tấn |
| 290 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 6mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,083 | tấn |
| 291 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,38 | m3 |
| 292 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,704 | m3 |
| 293 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 14,422 | m3 |
| 294 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 87,3 | m2 |
| 295 | trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 76,96 | m2 |
| 296 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10,2 | m2 |
| 297 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,055 | 100m2 |
| 298 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,574 | m3 |
| 299 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| B | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện100A | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt automat loại 3 pha, 20A-6KA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt automat loại 1 pha, 16A-6KA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt automat loại 1 pha, 25A-6KA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt automat loại 3 pha, 32A-6KA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt automat loại 1 pha, 40A-6KA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Tủ điện âm tường 24 đường | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | hộp |
| 8 | Phụ kiện, thanh cái và vật tư phụ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | lô |
| 9 | Tủ điện âm tường 9 đường | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | hộp |
| 10 | Lắp đặt automat loại 3 pha, 32A-6KA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt automat loại 1 pha, 16A-6KA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt automat loại 3 pha, 20A-6KA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Phụ kiện, thanh cái và vật tư phụ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Tủ điện âm tường 6 đường | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | hộp |
| 15 | Lắp đặt RCBO 2P - 25A, 4,5KA 30mA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt MCB 1 pha, 16A-6KA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt MCB 1 pha, 20A-6KA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Phụ kiện, thanh cái và vật tư phụ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Tủ điện âm tường 9 đường | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCB 2P - 40A, 6KA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt MCB 1 pha, 16A-6KA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt MCB 1 pha, 25A-6KA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt RCBO 2P - 32A, 4,5KA 30mA | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 24 | Phụ kiện, thanh cái và vật tư phụ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 25 | Đèn mâm tròn ốp trần 200 x 18W | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 5 | bộ |
| 26 | Đèn Lon 9W | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 93 | cái |
| 27 | Đèn chùm trang trí 80w | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 28 | Đèn ốp trường 10w | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 13 | bộ |
| 29 | Led dây điện 220v | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 160 | mét |
| 30 | Đèn led đơn 1.2m 1x18w | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 17 | bộ |
| 31 | Đèn led đơn 0.6m 1x10w | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 5 | bộ |
| 32 | Quạt hút âm trần 400x400 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 33 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 26 | bảng |
| 34 | Công tắc đơn 1 chiều 13A | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 54 | cái |
| 35 | Mặt Công tắc | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 21 | hộp |
| 36 | Lắp đặt dây cáp CXV 1C-4x16 mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 30 | m |
| 37 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV 1x6mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 250 | m |
| 38 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV 1x4mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 985 | m |
| 39 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV 1x1,5mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2.700 | m |
| 40 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV 1x2,5mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 800 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1.200 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 400 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 20 | m |
| 44 | Đế âm tường | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 50 | hộp |
| 45 | Box tròn 4 ngã D20 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 140 | hộp |
| 46 | Nối trơn điện D20 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 400 | cái |
| 47 | Box tròn 4 ngã D25 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 50 | hộp |
| 48 | Nối trơn điện D20 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 50 | cái |
| 49 | Nối trơn điện D32 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 15 | |
| 50 | Kẹp điện D20 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 600 | cái |
| 51 | Kẹp điện D25 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 200 | cái |
| 52 | Kẹp điện D32 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống gân HDPE 50/40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 30 | m |
| 54 | Phụ kiện lắp đặt (hộp box, ốc, tắc kê,vít,…) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | Lô |
| 55 | Đóng cọc tiếp địa 2,4m D16 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | cọc |
| 56 | Kéo rải dây chống sét cáp đồng trần 16mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 15 | m |
| 57 | Hàn hóa nhiệt | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | mối |
| 58 | Phụ kiện | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | |
| 59 | Chi phí đo điện trở đất | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | lần |
| 60 | Lắp đặt máy điều hòa âm trần nối ống thông gió 5HP | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | máy |
| 61 | Lắp đặt máy điều hòa âm trần nối ống thông gió 4HP | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | máy |
| 62 | Lắp đặt máy điều hòa treo tường 1,5HP | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | máy |
| 63 | Lắp đặt ống đồng đường kính 9,5mm dày 0.81mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,05 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống đồng đường kính 15,9mm dày 0.81mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,05 | 100m |
| 65 | Bảo ôn 10 dày 19mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | 100m |
| 66 | Bảo ôn ống đồng đường kính 15,9mm bằng ống cách nhiệt xốp | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | 100m |
| 67 | Ống nước ngưng D27, cách nhiệt Superlon dày 10mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,24 | 100m |
| 68 | Ống nước ngưng D34, cách nhiệt Superlon dày 10mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,2 | 100m |
| 69 | KTC 1200X1200 + OBD + Box H250/250 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 16 | bộ |
| 70 | Lắp đặt Box 760x220L500/250x2 cách nhiệt | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | hộp |
| 71 | Lắp đặt Box 930x250L500 + Cổ gót 400x200 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | hộp |
| 72 | Ống gió mềm D250 có cách nhiệt | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 50 | m |
| 73 | Phụ kiện co, tê cho ống nước ngưng- ke,,,, | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | lô |
| 74 | Ống điện PVC D20 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | 100m |
| 75 | Ổ cắm ti vi | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 76 | Mode Phát wifi | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 77 | Bộ khuếch đại tín hiệu Tivi | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 78 | Bộ chia 3 ngõ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 79 | Cáp đồng trục mạng CATV RG6 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 50 | m |
| 80 | Cáp mạng CAT.6 UTP | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 50 | m |
| 81 | Ống Hdpe 34 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,2 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống gân xoắn HDPE 50/40 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,3 | 100m |
| C | NƯỚC | |||
| 1 | Bồn cầu 2 khối (dây cấp vòi xịt ) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 6 | Bộ |
| 2 | Chậu rữa lavabo âm bàn (dây cấp - vòi -bộ xả) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 5 | Bộ |
| 3 | Chậu tiểu nam (bộ xã - cấp) | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt phễu thu D100 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | Cái |
| 5 | Cầu chắn rác D90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 6 | Phụ kiện lắp đặt | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | lô |
| 7 | Bồn nước 2000L | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | Bể |
| 8 | Bơm nước sinh hoạt Q=1.5M3/H, H= 30m | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Đồng hồ nước | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đk=34mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,06 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán đk=27mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,4 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đk=21mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,82 | 100m |
| 13 | Co uPVC D34 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 14 | Co uPVC D27 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 20 | Cái |
| 15 | Co uPVC D21 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 8 | Cái |
| 16 | Lơi uPVC D27 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 5 | Cái |
| 17 | T uPVC D34/27 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 18 | T uPVC D27 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 19 | T uPVC D27 /21 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 30 | Cái |
| 20 | Van khóa uPVC D34 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 21 | Van khóa uPVC D27 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 22 | Co răng trong uPVC D21 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 30 | Cái |
| 23 | Bít răng ngoài uPVC D 21 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 30 | Cái |
| 24 | Van một chiều D27 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 25 | Khớp nối nhanh uPVC D42 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Khớp nối nhanh uPVC D27 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 27 | Van phao cơ D27 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 28 | Phao điện tự động | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 29 | Keo dán ống | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | kg |
| 30 | Dây điện 2.5mm2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 55 | m |
| 31 | Phụ kiện và vật tư phụ lắp bồn ….. | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | Lô |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC D200 dày 9.6mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,62 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC D168 dày 7.3mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,16 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC D140 dày 4.1mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,04 | 100m |
| 35 | Ống uPVC D114 dày 4.9mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,5 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC D90 dày 3.8mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,75 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Ống uPVC D60 dày 2.8mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,3 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC D49 dày 2.8mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,04 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC D42 dày 2.1mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 40 | Y uPVC D114 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 41 | Y uPVC D90/60 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 42 | Tê cong uPVC D140 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | Cái |
| 43 | Co 45 uPVC D114 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 25 | cái |
| 44 | Co 45 uPVC D90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 45 | Co 45 uPVC D60 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 46 | Co 90 uPVC D90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10 | Cái |
| 47 | Co 90 uPVC D42 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 17 | cái |
| 48 | Nối giảm D90/60 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 49 | Nối giảm D60/42 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 20 | Cái |
| 50 | Thông tắc D114 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 51 | Thông tắc D90 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | Cái |
| 52 | Nút bít D114 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 53 | Nút bít D60 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 54 | Nút bít D42 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 17 | Cái |
| 55 | Keo dán ống | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4 | kg |
| 56 | Phụ kiện và vật tư phụ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi