Gói thầu: Xây lắp + thiết bị + hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200103949-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Phú Lâm, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị + hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20191256197
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã, ngân sách cấp trên hỗ trợ...
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-10 06:08:00 đến ngày 2020-01-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,668,075,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, cao <=4m Chương V- E HSMT 12,96
2 Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m Chương V- E HSMT 79,248
3 Tháo dỡ kết cấu xà gồ, vì kèo, cao <=4m Chương V- E HSMT 0,5
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=4m Chương V- E HSMT 1 tấn
5 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Chương V- E HSMT 40,584
6 Tháo dỡ cửa Chương V- E HSMT 45,76
7 Phá dỡ kết cấu tường gạch Chương V- E HSMT 54,705
8 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm có cốt thép Chương V- E HSMT 10,376 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, bê tông lót không cốt thép Chương V- E HSMT 3,715
10 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V- E HSMT 3,872 100m³
11 Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m Chương V- E HSMT 30,252
12 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=4m Chương V- E HSMT 0,8 tấn
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V- E HSMT 3,626
14 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V- E HSMT 0,036 100m³
B NHÀ ĐA CHỨC NĂNG
1 Đào móng, đất C2 Chương V- E HSMT 2,577 100m³
2 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V- E HSMT 1,775 100m²
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 13,632
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6-8mm Chương V- E HSMT 0,65 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V- E HSMT 0,504 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V- E HSMT 0,601 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Chương V- E HSMT 0,265 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm Chương V- E HSMT 3,052 tấn
9 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 42,061
10 Ván khuôn móng cổ cột Chương V- E HSMT 0,331 100m²
11 Bê tông cổ cột, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 2,02
12 Ván khuôn giằng móng dài cọc, bệ máy Chương V- E HSMT 0,0666 100m²
13 Bê tông lót giằng móng, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 0,526
14 Bê tông giằng móng, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 0,827
15 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 32,633
16 Ván khuôn móng dài cọc Chương V- E HSMT 0,228 100m²
17 Bê tông giằng tường, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 2,51
18 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 1,945 100m³
19 Đắp đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,632 100m³
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,514 100m³
21 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V- E HSMT 0,118 100m³
22 Bê tông nền, M150, đá 4x6 Chương V- E HSMT 15,983
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,189 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16-18mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,917 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,888 tấn
26 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m Chương V- E HSMT 1,639 100m²
27 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 9,603
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E HSMT 2,0418 100m²
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6-8mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,526 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,122 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14-18mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 2,262 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,097 tấn
33 Ván khuôn sàn mái Chương V- E HSMT 3,769 100m²
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6-8mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 1,208 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 2,81 tấn
36 Mua bê tông thương phẩm M250 Chương V- E HSMT 59,943 m3
37 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 59,057
38 Ván khuôn móng dài Chương V- E HSMT 0,027 100m²
39 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 0,142
40 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 0,223
41 Ván khuôn cầu thang thường Chương V- E HSMT 0,222 100m²
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =6-8mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,02 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,284 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =16mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,076 tấn
45 Bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 2,456
46 Ván khuôn lanh tô Chương V- E HSMT 0,577 100m²
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,026 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,171 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,113 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =14mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,008 tấn
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 3,713
52 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V- E HSMT 8,089
53 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V- E HSMT 0,73 m3
54 Công tác khoan cấy thép phần sê nô nhà khám bệnh với nhà xây mới Chương V- E HSMT 3 công
55 Bơm keo Epoxy khoan cấy thép đấu nối phần sê nô nhà khám bệnh với nhà xây mới Chương V- E HSMT 2 lọ
56 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 1,819
57 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 2,614 m3
58 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Chương V- E HSMT 12,714 m2
59 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm Chương V- E HSMT 55,468 m2
60 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa, kính dày 6,38mm Chương V- E HSMT 3,96 m2
61 Vách kính nhôm hệ Xingfa, kính dày 6,38mm Chương V- E HSMT 0,9 m2
62 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V- E HSMT 2 bộ
63 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 82,777
64 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 24,937 m3
65 Xây tường 220 bằng gạch Barite Chương V- E HSMT 60,916 m2
66 Xây tường 110 bằng gạch Bairta Chương V- E HSMT 10,804 m2
67 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 2,5187
68 Xây cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 0,831
69 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V- E HSMT 376,9
70 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V- E HSMT 5,314
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- E HSMT 149,098
72 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V- E HSMT 37,963
73 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V- E HSMT 88,13
74 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Chương V- E HSMT 404,01 m2
75 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát trong) Chương V- E HSMT 79,726 m2
76 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V- E HSMT 78,28 m
77 Trát sần, vữa XM mác 75 Chương V- E HSMT 26,9
78 Đắp chi tiết trụ cột trục A Chương V- E HSMT 12 cột
79 Con chốt trang trí trụ cột Chương V- E HSMT 3 cái
80 Trang trí lan can cầu thang bằng Gạch gốm 300x300 Chương V- E HSMT 54 cái
81 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E HSMT 494,311 1m²
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E HSMT 649,001 1m²
83 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 Chương V- E HSMT 35,652
84 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V- E HSMT 17,062
85 Quét dung dịch Sika seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V- E HSMT 52,71 1m2
86 Lát đá bậc cầu thang Chương V- E HSMT 22,657 m2
87 Sản xuất xà gồ thép Chương V- E HSMT 1,2181 tấn
88 Mua thép hộp mạ kẽm kích thước 40x80x2 sản xuất xà gồ thép Chương V- E HSMT 973,2556 kg
89 Mua thép U100x50x3 sản xuất xà gồ thép Chương V- E HSMT 270,5424 kg
90 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E HSMT 1,2438 tấn
91 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45mm Chương V- E HSMT 2,034 100m²
92 Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,45mm Chương V- E HSMT 38,42 m
93 Mua Inox hộp 304 Chương V- E HSMT 50,34 kg
94 Mua Inox bản liên kết tay vịn cầu thang Chương V- E HSMT 17,9519 kg
95 Bu lông vít liên kết tay vịn cầu thang Chương V- E HSMT 44 cái
96 Sản xuất lan can Chương V- E HSMT 0,066 tấn
97 Lắp dựng lan can Chương V- E HSMT 9,002
98 Tay vịn cầu thang D70 gỗ Lim Nam Phi Chương V- E HSMT 10,657 m
99 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, kính dày 6,38mm Chương V- E HSMT 25,38 m2
100 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa, kính dày 6,38mm Chương V- E HSMT 13,5 m2
101 Cửa sổ nhôm hệ Xingfa, kính dày 6,38mm Chương V- E HSMT 37,08 m2
102 Vách kính nhôm hệ Xingfa, kính dày 6,38mm Chương V- E HSMT 13,502 m2
103 Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V- E HSMT 9 bộ
104 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V- E HSMT 8 bộ
105 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ - tay cài + bản lề A Chương V- E HSMT 26 bộ
106 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ - thanh đa điểm+ bản lề A Chương V- E HSMT 8 bộ
107 Mua Inox hộp 304 Chương V- E HSMT 271,9478 kg
108 Vách ngăn vệ sinh Compac Chương V- E HSMT 6,72 m2
109 Trần Clip-in 600x600x0,6mm Chương V- E HSMT 55,441 m2
110 Trần bằng tấm chì dày 2mm bao gồm công lắp đặt Chương V- E HSMT 21,412 m2
111 Cửa chì X- quang bao gồm công lắp đặt Chương V- E HSMT 6,72 m2
112 Giá cửa kính chì kích thước 0.8x1.2m bao gồm công lắp đặt Chương V- E HSMT 1 tấm
113 Ốp gạch thẻ kích thước gạch 60x240mm Chương V- E HSMT 11,086 m2
114 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Chương V- E HSMT 279,916 m2
115 Lát nền, sàn nhà vệ sinh gạch chống trơn ceramic KT 300x300mm Chương V- E HSMT 34,455 m2
116 Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- E HSMT 61,311 m2
117 Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- E HSMT 757,342 m2
118 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Chương V- E HSMT 3,5 m2
119 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V- E HSMT 5,061 100m²
120 Ván khuôn móng dài Chương V- E HSMT 0,02 100m²
121 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 1,021
122 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 2,582
123 Lát granito đúc sẵn bậc tam cấp Chương V- E HSMT 13,978 m2
124 Đào móng, đất C2 Chương V- E HSMT 0,225 100m³
125 Ván khuôn lót móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- E HSMT 0,028 100m²
126 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 1,064
127 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V- E HSMT 0,094 tấn
128 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6-8mm Chương V- E HSMT 0,004 tấn
129 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 1,123
130 Ván khuôn móng dài Chương V- E HSMT 0,016 100m²
131 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 0,178
132 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E HSMT 2,439
133 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 (trát trong) Chương V- E HSMT 15,785 m2
134 Quét nước xi măng 2 nước Chương V- E HSMT 15,785
135 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V- E HSMT 6,924
136 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V- E HSMT 0,04 100m²
137 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan đường kính D=8mm Chương V- E HSMT 0,033 tấn
138 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan đường kính D=10mm Chương V- E HSMT 0,043 tấn
139 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V- E HSMT 0,936
140 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V- E HSMT 8 cái
141 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Chương V- E HSMT 1 cái
142 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,092 100m³
143 Lắp đặt xí bệt Chương V- E HSMT 4 bộ
144 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V- E HSMT 4 cái
145 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V- E HSMT 4 cái
146 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V- E HSMT 8 bộ
147 Lắp đặt gương soi Chương V- E HSMT 8 cái
148 Lắp đặt kệ kính Chương V- E HSMT 8 cái
149 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V- E HSMT 6 bộ
150 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V- E HSMT 6 bộ
151 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V- E HSMT 4 cái
152 Lắp đặt van ren, đường kính van d=48mm Chương V- E HSMT 1 cái
153 Lắp đặt van ren, đường kính van d=34mm Chương V- E HSMT 1 cái
154 Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm Chương V- E HSMT 4 cái
155 Lắp đặt Van phao cơ D25 Chương V- E HSMT 1 cái
156 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V- E HSMT 1 bể
157 Khoan giếng nước sâu 30 m Chương V- E HSMT 1 giếng
158 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V- E HSMT 4 bộ
159 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm Chương V- E HSMT 0,08 100m
160 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 48mm Chương V- E HSMT 0,06 100m
161 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm Chương V- E HSMT 0,18 100m
162 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V- E HSMT 0,32 100m
163 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V- E HSMT 0,35 100m
164 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V- E HSMT 28 cái
165 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm Chương V- E HSMT 32 cái
166 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=25mm Chương V- E HSMT 9 cái
167 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34mm Chương V- E HSMT 3 cái
168 Lắp đặt đầu ren đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=21mm Chương V- E HSMT 34 cái
169 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V- E HSMT 0,5 100m
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V- E HSMT 0,22 100m
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V- E HSMT 0,3 100m
172 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Chương V- E HSMT 0,06 100m
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Chương V- E HSMT 0,08 100m
174 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E HSMT 25 cái
175 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E HSMT 18 cái
176 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- E HSMT 5 cái
177 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V- E HSMT 6 cái
178 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- E HSMT 9 cái
179 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E HSMT 12 cái
180 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E HSMT 12 cái
181 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V- E HSMT 0,56 100m
182 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V- E HSMT 0,06 100m
183 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E HSMT 8 cái
184 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E HSMT 8 cái
185 Măng sông D90 Chương V- E HSMT 8 cái
186 Lắp đặt rọ chắn rác Chương V- E HSMT 8 cái
187 Đai giữ ống Chương V- E HSMT 16 cái
188 Lắp đặt tủ điện tầng KT 300x400 Chương V- E HSMT 1 hộp
189 Lắp đặt tủ điện tầng KT 400x600 Chương V- E HSMT 1 hộp
190 Lắp đặt các automat 3 pha =75A Chương V- E HSMT 1 cái
191 Lắp đặt các automat 3 pha =50A Chương V- E HSMT 2 cái
192 Lắp đặt các automat 1 pha =25A Chương V- E HSMT 10 cái
193 Lắp đặt các automat 1 pha =16A Chương V- E HSMT 2 cái
194 Lắp đặt Đèn HQ chống ẩm D LN CA/2x18w Chương V- E HSMT 20 bộ
195 Lắp đặt đèn ốp trần có chụp Chương V- E HSMT 23 bộ
196 Lắp đặt quạt trần Chương V- E HSMT 10 cái
197 Móc treo quạt trần Chương V- E HSMT 10 cái
198 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V- E HSMT 16 cái
199 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V- E HSMT 2 cái
200 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V- E HSMT 60 cái
201 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V- E HSMT 4 cái
202 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V- E HSMT 10 hộp
203 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V- E HSMT 100 m
204 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V- E HSMT 10 m
205 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V- E HSMT 15 m
206 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V- E HSMT 180 m
207 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- E HSMT 300 m
208 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E HSMT 480 m
209 Lắp đặt ống nhựa Sun D20 Chương V- E HSMT 1.000 m
210 lắp đặt tủ điện mặt nhựa 3-6 module Chương V- E HSMT 10 hộp
211 Công son đỡ điện Chương V- E HSMT 2 cái
212 Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25 mm), đường kính ống d=32mm Chương V- E HSMT 0,5 100m
213 Lắp đặt máy điều hoà 1 cục Chương V- E HSMT 10 máy
214 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V- E HSMT 2 cọc
215 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V- E HSMT 2,68 m
216 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=14mm Chương V- E HSMT 2,65 m
217 Cờ tiếp địa L25x2 Chương V- E HSMT 1 cái
218 Cáp đồng 50mm2 Chương V- E HSMT 1,2 m
219 Đầu cốt đồng M50 Chương V- E HSMT 2 cái
220 Lắp đặt ống luồn dây PVC, đường kính ống d=32mm Chương V- E HSMT 0,015 100m
221 Thuê máy đo điện trở Chương V- E HSMT 1 ca
222 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V- E HSMT 5 cái
223 Đóng cọc tiếp địa 63x63x6mm dài 2.5m Chương V- E HSMT 6 cọc
224 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V- E HSMT 50 m
225 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Chương V- E HSMT 40 m
226 Thuê máy đo điện trở Chương V- E HSMT 1 ca
227 Lắp đặt các automat 3 pha =75A Chương V- E HSMT 1 cái
228 Lắp đặt các automat 3 pha =20A Chương V- E HSMT 12 cái
229 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- E HSMT 250 m
230 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V- E HSMT 100 m
231 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V- E HSMT 100 m
232 Lắp đặt tủ điện tầng KT 300x400 Chương V- E HSMT 1 hộp
233 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V- E HSMT 12 hộp
234 Lắp đặt ống ghen điện, ĐK =34mm Chương V- E HSMT 250 m
235 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm, ĐK 32mm Chương V- E HSMT 0,6 100m
236 Lắp đặt máy điều hoà 1 cục Chương V- E HSMT 12 máy
237 Diệt mối nền công trình trước khi thi công Chương V- E HSMT 162,6 m2
238 Đào móng băng, đất C2 Chương V- E HSMT 32,88
239 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,3288 100m³
240 Thuốc Lenfos 50EC, 1.2% tỷ lệ 17 lít/m3 Chương V- E HSMT 558,96 lít
241 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V- E HSMT 14,16 m3
242 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V- E HSMT 18,72 m3
243 Thuốc Lenfos 50EC, 1.2%: tỷ lệ 5 lít/m2 Chương V- E HSMT 579 lít
244 Phòng mối mặt nền nhà Chương V- E HSMT 115,8 m2
C CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V- E HSMT 1,266 100m³
2 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V- E HSMT 1,266 100m³
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <=2km, đất C1 Chương V- E HSMT 1,266 100m³
4 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V- E HSMT 2,768 100m³
5 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V- E HSMT 28,32
6 Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V- E HSMT 0,95 100m
7 Lát gạch Teraro 40x40cm Chương V- E HSMT 871,4 m2
8 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 6,18
9 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 14,008
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Chương V- E HSMT 141,8 m2
11 Công tác ốp gạch thẻ vào bốn cây Chương V- E HSMT 92,564 m2
12 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E HSMT 49,236 1m²
13 Đào móng, đất C2 Chương V- E HSMT 0,437 100m³
14 Ván khuôn móng dài bê tông lót Chương V- E HSMT 0,075 100m²
15 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 2,411
16 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 11,986
17 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 7,143
18 Ván khuôn móng dài giằng móng Chương V- E HSMT 0,113 100m²
19 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK =6-8mm Chương V- E HSMT 0,045 tấn
20 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 1,775
21 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 5,51
22 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 3,368
23 Ván khuôn giằng tường Chương V- E HSMT 0,114 100m²
24 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK =6-8mm, cao <=4m Chương V- E HSMT 0,0692 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 1,902
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nan bê tông Chương V- E HSMT 0,261 100m²
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nan bê tông D=6-8mm Chương V- E HSMT 0,2702 tấn
28 Sản xuất và lắp dựng nan bê tông, đá 1x2, M200 Chương V- E HSMT 1,308
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Chương V- E HSMT 169 cái
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Chương V- E HSMT 64,179 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- E HSMT 37,329
32 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V- E HSMT 150,08 m
33 Kẻ chỉ 20*15 Chương V- E HSMT 79,32 m
34 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E HSMT 196,341 1m²
35 Đào móng, đất C2 Chương V- E HSMT 0,126 100m³
36 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- E HSMT 0,02 100m²
37 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 0,699
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm Chương V- E HSMT 0,112 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Chương V- E HSMT 0,042 tấn
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V- E HSMT 0,066 tấn
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V- E HSMT 0,0229 tấn
42 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- E HSMT 0,086 100m²
43 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 2,98
44 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 1,194
45 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,077 100m³
46 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Chương V- E HSMT 0,168 100m²
47 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 1,21
48 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 2,016
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- E HSMT 44,901
50 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V- E HSMT 20 m
51 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V- E HSMT 28,46 m2
52 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E HSMT 16,442 1m²
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,157 100m²
54 Sản xuất các kết cấu thép làm ray cổng Chương V- E HSMT 0,024 tấn
55 Lắp đặt ray thép cổng Chương V- E HSMT 0,0242 tấn
56 Bê tông ray cổng, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 0,18
57 Mua Inox làm cổng Inox 304 Chương V- E HSMT 43,3959 kg
58 Sản xuất cổng sắt Chương V- E HSMT 0,0425 tấn
59 Lắp đặt cổng Chương V- E HSMT 3,75 tấn
60 Tay cầm Inox 30x30x1,5 cho cánh cổng Chương V- E HSMT 1 bộ
61 Bản lề 125 cho cánh cổng Chương V- E HSMT 2 cái
62 Khóa treo đồng Chương V- E HSMT 1 cái
63 Chốt cổng Chương V- E HSMT 1 cái
64 Mua thép hộp mạ kẽm dày 1.8mm làm biển hiệu Chương V- E HSMT 71,464 kg
65 Mua thép L50x5 làm liên kết biển hiệu Chương V- E HSMT 15,2879 kg
66 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V- E HSMT 0,0857 tấn
67 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V- E HSMT 0,086 tấn
68 Tấm nhựa nhôm bịt xung quanh biển hiệu Chương V- E HSMT 8,853 m2
69 Dán decan chữ biển hiệu Chương V- E HSMT 1 bộ
70 Mua cổng xếp tự động Inox 304 Chương V- E HSMT 4,15 m2
71 Bộ động cơ và hệ thống điều khiển + 2 Ray V70x70x5 Chương V- E HSMT 1 bộ
72 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất C2 Chương V- E HSMT 2,73
73 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V- E HSMT 2,73
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- E HSMT 50 m
75 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =21mm Chương V- E HSMT 26 m
76 Đào móng, đất C2 Chương V- E HSMT 0,983 100m³
77 Ván khuôn móng dài Chương V- E HSMT 0,3 100m²
78 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 12,6
79 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E HSMT 29,7
80 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Chương V- E HSMT 135 m2
81 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Chương V- E HSMT 45
82 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V- E HSMT 11,1
83 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D=6mm Chương V- E HSMT 0,0135 tấn
84 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D=10mm Chương V- E HSMT 0,9525 tấn
85 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V- E HSMT 0,522 100m²
86 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V- E HSMT 150 cái
87 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V- E HSMT 0,136 100m
88 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép Chương V- E HSMT 0,741
89 Đào móng, đất C2 Chương V- E HSMT 0,089 100m³
90 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- E HSMT 0,209 100m²
91 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 0,435
92 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V- E HSMT 0,021 tấn
93 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V- E HSMT 0,04 tấn
94 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Chương V- E HSMT 0,0644 tấn
95 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 1,872
96 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E HSMT 0,0659 100m³
97 Bu lông M16*350mm Chương V- E HSMT 24 cái
98 Bê tông nền đổ bù phần móng, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 0,741
99 Mua thép ống, thép hộp mạ kẽm dày 1,6 ÷1,9mm làm nhà xe Chương V- E HSMT 149,5298 kg
100 Mua thép ống, thép hộp mạ kẽm dày 2,0 ÷5,4mm làm nhà xe Chương V- E HSMT 120,6199 kg
101 Mua thép bản làm nhà xe Chương V- E HSMT 92,48 kg
102 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V- E HSMT 0,185 tấn
103 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V- E HSMT 0,066 tấn
104 Sản xuất xà gồ thép Chương V- E HSMT 0,102 tấn
105 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V- E HSMT 0,272 100m²
106 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,45mm Chương V- E HSMT 6,15 m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V- E HSMT 0,06 100m
108 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E HSMT 6 cái
109 Lắp đặt rọ chắn rác, ĐK 125mm Chương V- E HSMT 2 cái
110 Rọ chắn rác Tiền Phong Chương V- E HSMT 2 cái
111 Đào móng, đất C2 Chương V- E HSMT 0,053 100m³
112 Ván khuôn móng dài Chương V- E HSMT 0,021 100m²
113 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 6 mm Chương V- E HSMT 0,003 tấn
114 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 10 mm Chương V- E HSMT 0,011 tấn
115 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 0,295
116 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Chương V- E HSMT 0,868
117 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V- E HSMT 1,743
118 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,018 100m³
119 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 0,112
120 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V- E HSMT 1,638
121 Ván khuôn giằng tường Chương V- E HSMT 0,012 100m²
122 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK =6mm, cao <=4m Chương V- E HSMT 0,002 tấn
123 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK =10mm, cao <=4m Chương V- E HSMT 0,007 tấn
124 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 0,132
125 Ván khuôn lanh tô Chương V- E HSMT 0,01 100m²
126 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, cao <=4m Chương V- E HSMT 0,001 tấn
127 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, cao <=4m Chương V- E HSMT 0,003 tấn
128 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 0,062
129 Ván khuôn lanh tô Chương V- E HSMT 0,004 100m²
130 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V- E HSMT 0,11
131 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D=8mm Chương V- E HSMT 0,006 tấn
132 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V- E HSMT 1 cái
133 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V- E HSMT 3,745
134 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Chương V- E HSMT 21,858 m2
135 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) Chương V- E HSMT 15,01 m2
136 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E HSMT 21,858 1m²
137 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E HSMT 15,01 1m²
138 Mua thép D12 làm lưới thép Chương V- E HSMT 68,89 kg
139 Sản xuất lưới thép Chương V- E HSMT 2,958
140 Mua hệ thống ống hút khói bằng Inox 304 Chương V- E HSMT 1 bộ
D CẢI TẠO CỔNG TƯỜNG RÀO, NHÀ LÀM VIỆC CŨ
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V- E HSMT 533,497 m2
2 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V- E HSMT 533,4975
3 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E HSMT 533,4975 1m²
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V- E HSMT 1.252,099 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ Sê nô, ô văng Chương V- E HSMT 96,136 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V- E HSMT 326,439 m2
7 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E HSMT 583,559 1m²
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E HSMT 1.091,115 1m²
9 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V- E HSMT 4,793 100m²
10 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Chương V- E HSMT 1,5968 100m²
11 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm Chương V- E HSMT 6,388 100m²
E ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm Chương V- E HSMT 209,2 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V- E HSMT 11,162
3 Đào móng, đất C2 Chương V- E HSMT 0,524 100m³
4 Ván khuôn móng cột đèn - móng vuông, chữ nhật Chương V- E HSMT 0,096 100m²
5 Bê tông móng, đá 2x4 Chương V- E HSMT 2,4
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống TPF 65/50mm Chương V- E HSMT 0,99 100m
7 Khung móng cột M16x240x240x600 Chương V- E HSMT 2 Cái
8 Đóng cọc chống sét đã có sẵn V63x63x6x2500 Chương V- E HSMT 2 cọc
9 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Chương V- E HSMT 5 m
10 Tai bắt tiếp địa dẹt mạ kẽm 50*4, L=75mm Chương V- E HSMT 0,252 kg
11 Miêng ốp tiếp địa mạ kẽm L63*63*6, L=200mm Chương V- E HSMT 2,261 kg
12 Chèn chân cột, vữa xi măng cát vàng vữa XM M100 Chương V- E HSMT 0,02
13 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m Chương V- E HSMT 2 1 cột
14 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=10m Chương V- E HSMT 2 1 cột
15 Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp ở độ cao <=12m Chương V- E HSMT 2 1 choá
16 Lắp bảng điện cửa cột Chương V- E HSMT 2 1 bảng
17 Lắp cần đèn Chương V- E HSMT 1 1 cần đèn
18 Lắp đặt đèn chiếu sáng sân vườn Chương V- E HSMT 3 1 bộ
19 Thép mạ kẽm Tay bắt đèn chữ L lắp trên cột LT (Tay trên+tay dưới = 1 bộ) Chương V- E HSMT 15,31 kg
20 Thép mạ kẽm Tay bắt đèn chữ L lắp trên cột H (Tay trên+tay dưới = 1 bộ) Chương V- E HSMT 22,22 kg
21 Rải cáp ngầm CU/PVC/PVC/DSTA 2x4mm2 Chương V- E HSMT 0,99 100m
22 Luồn dây lên đèn 0,6/1kV: Cu/PVC-2x2,5mm2 Chương V- E HSMT 0,3 100m
23 Rải Dây tiếp địa liên hoàn M10 Chương V- E HSMT 0,99 100m
24 Lắp cửa cột Chương V- E HSMT 2 1 cửa
25 Đánh số cột Chương V- E HSMT 0,2 10 cột
26 Ghíp bọc 2 bulong-A6 Chương V- E HSMT 10 cái
27 Lưới li lông bảo vệ cáp khổ 0,3mm Chương V- E HSMT 34,65 m
28 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,0644 100m³
29 Mua cát vàng lấp bảo vệ cáp Chương V- E HSMT 6,435 m3
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,162 100m³
31 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V- E HSMT 11,162
32 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V- E HSMT 0,475 100m³
F PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V- E HSMT 1 trung tâm
2 Điện trở cuối kênh Chương V- E HSMT 2 cái
3 Đầu báo khói Chương V- E HSMT 10 cái
4 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy Chương V- E HSMT 1 10 đầu
5 Đèn báo cháy phòng Chương V- E HSMT 10 cái
6 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V- E HSMT 2 5 đèn
7 Chuông báo cháy Chương V- E HSMT 2 cái
8 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V- E HSMT 0,4 5 chuông
9 Đèn báo cháy Chương V- E HSMT 2 cái
10 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V- E HSMT 0,4 5 đèn
11 Nút ấn báo cháy Chương V- E HSMT 2 cái
12 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V- E HSMT 0,4 5 nút
13 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút nhấn Chương V- E HSMT 2 hộp
14 Lắp đặt hộp kỹ thuật thông tầng Chương V- E HSMT 1 hộp
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V- E HSMT 320 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V- E HSMT 320 m
17 Cáp nguồn tín hiệu 5x2x0,5mm2 Chương V- E HSMT 65 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V- E HSMT 65 m
19 Kẹp đỡ ống D16 Chương V- E HSMT 61 cái
20 Khớp nối trơn D16 Chương V- E HSMT 61 cái
21 Cút D16 chống cháy Chương V- E HSMT 42 cái
22 Tê nhựa cho ống ghen Chương V- E HSMT 14 cái
23 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V- E HSMT 2 kênh
24 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V- E HSMT 2 cái
25 Bình bọt ABC - MFZ4 Chương V- E HSMT 4 bình
26 Bình bọt ABC - MFZ8 Chương V- E HSMT 2 bình
27 Đèn thoát hiểm Exit Chương V- E HSMT 2 cái
28 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V- E HSMT 0,4 5 đèn
29 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V- E HSMT 8 cái
30 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V- E HSMT 1,6 5 đèn
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E HSMT 280 m
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V- E HSMT 280 m
33 Kẹp đỡ ống D16 Chương V- E HSMT 50 cái
34 Khớp nối trơn D16 Chương V- E HSMT 50 cái
35 Cút D16 chống cháy Chương V- E HSMT 35 cái
36 Tê nhựa cho ống ghen Chương V- E HSMT 12 cái
37 Lắp đặt hộp nối, KT 160x160mm Chương V- E HSMT 1 hộp
G CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Bộ máy tính Chương V- E HSMT 5 bộ
2 Bàn máy vi tính Chương V- E HSMT 5 bộ
3 Điều hòa nhiệt độ 12000 BTU Chương V- E HSMT 22 bộ
4 Ghế đá Chương V- E HSMT 6 bộ
5 Ghế chờ hành lang inox 4 chỗ Chương V- E HSMT 4 cái
6 Máy bơm ly tâm công suất 0,5HP/370W Chương V- E HSMT 1 cái
H CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm phục vụ công tác thi công Chương V- E HSMT 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V- E HSMT 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->